Gói thầu: Cung ứng Sinh phẩm xét nghiệm và vật tư y tế năm 2026-2027 của Trung tâm Y tế khu vực Giá Rai

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500607221-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/01/2026 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC GIÁ RAI
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Cung ứng Sinh phẩm xét nghiệm và vật tư y tế năm 2026-2027 của Trung tâm Y tế khu vực Giá Rai
Số hiệu KHLCNT PL2500348882
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
Giá gói thầu 9,750,002,950 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500616059 - Acid acetic 1,706,000 3.070.800 2915 1.194.200 246 sp/tháng
2 PP2500616060 - Acid HCL đậm đặc 450,000 810.000 2806 315.000 123 sp/tháng
3 PP2500616061 - Anti A 10ml 2,765,700 4.978.260 3006 1.935.990 3 sp/tháng
4 PP2500616062 - Anti AB 10ml 498,000 896.400 3006 348.600 1 sp/tháng
5 PP2500616063 - Anti B 10ml 2,765,700 4.978.260 3006 1.935.990 3 sp/tháng
6 PP2500616064 - Anti D 10ml 5,997,600 10.795.680 3006 4.198.320 3 sp/tháng
7 PP2500616065 - BHI Broth 1,900,000 3.420.000 3821 1.330.000 24 sp/tháng
8 PP2500616066 - Bộ định danh IDS 14 (Hệ thống định danh trực khuẩn gram -) 3,402,000 6.123.600 3822 2.381.400 1 sp/tháng
9 PP2500616067 - BHI 2 pha (chai cấy máu 2 pha) 14,490,000 26.082.000 3821 10.143.000 24 sp/tháng
10 PP2500616068 - Bộ nhuộm gram 900,000 1.620.000 3822 630.000 1 sp/tháng
11 PP2500616069 - Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen 609,000 1.096.200 3822 426.300 1 sp/tháng
12 PP2500616070 - CloraminB dạng viên 9,450,000 17.010.000 2828 6.615.000 12 sp/tháng
13 PP2500616071 - Clotest 13,200,000 23.760.000 3822 9.240.000 123 sp/tháng
14 PP2500616072 - Chủng vi khuẩn Escherichia coli (ATCC 25922) 16,200,000 29.160.000 3821 11.340.000 1 sp/tháng
15 PP2500616073 - Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (ATCC 27853) 13,380,000 24.084.000 3821 9.366.000 1 sp/tháng
16 PP2500616074 - Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus (ATCC 29213) 8,200,000 14.760.000 3821 5.740.000 1 sp/tháng
17 PP2500616075 - Dầu Parafin 2,500,000 4.500.000 2710 1.750.000 2 sp/tháng
18 PP2500616076 - Dầu soi kính hiển vi 6,000,000 10.800.000 2710 4.200.000 123 sp/tháng
19 PP2500616077 - Dung dịch Coombs (anti-Human globulin serum) 1,260,000 2.268.000 3822 882.000 1 sp/tháng
20 PP2500616078 - Dung dịch Liss (Low Ionic Strength Saline) 6,200,000 11.160.000 3824 4.340.000 1 sp/tháng
21 PP2500616079 - Dung dịch Lugol 3% 1,250,000 2.250.000 3822 875.000 1 sp/tháng
22 PP2500616080 - Dung dịch Cidezym 9,870,000 17.766.000 3822 6.909.000 3 sp/tháng
23 PP2500616081 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt 6,400,000 11.520.000 3402 4.480.000 2 sp/tháng
24 PP2500616082 - Đĩa Kháng sinh Amoxicillin/clavulanic acid 315,000 567.000 3822 220.500 24 sp/tháng
25 PP2500616083 - Đĩa Kháng sinh Azithromycin 288,000 518.400 3822 201.600 1 sp/tháng
26 PP2500616084 - Đĩa Kháng sinh Cefoperazon 370,000 666.000 3822 259.000 24 sp/tháng
27 PP2500616085 - Đĩa Kháng sinh Cefotaxim 288,000 518.400 3822 201.600 1 sp/tháng
28 PP2500616086 - Đĩa Kháng sinh Ceftazidim 272,000 489.600 3822 190.400 24 sp/tháng
29 PP2500616087 - Đĩa Kháng sinh Ceftriaxon 288,000 518.400 3822 201.600 1 sp/tháng
30 PP2500616088 - Đĩa Kháng sinh Cefuroxim 672,000 1.209.600 3822 470.400 36 sp/tháng
31 PP2500616089 - Đĩa Kháng sinh Ciprofloxacin 315,000 567.000 3822 220.500 24 sp/tháng
32 PP2500616090 - Đĩa Kháng sinh Gentamicin 378,000 680.400 3822 264.600 1 sp/tháng
33 PP2500616091 - Đĩa Kháng sinh Cefazolin 456,400 821.520 3822 319.480 24 sp/tháng
34 PP2500616092 - Đĩa Kháng sinh Cefamandol 630,000 1.134.000 3822 441.000 24 sp/tháng
35 PP2500616093 - Đĩa Kháng sinh Metronidazol 390,000 702.000 3822 273.000 24 sp/tháng
36 PP2500616094 - Fuchsin 0,3% 16,200,000 29.160.000 3204 11.340.000 1479 sp/tháng
37 PP2500616095 - Giêm sa 4,026,000 7.246.800 3204 2.818.200 1 sp/tháng
38 PP2500616096 - Hematoxylin Solution (Dung dịch nhuộm mô bệnh học) 2,100,000 3.780.000 3822 1.470.000 1 sp/tháng
39 PP2500616097 - Hóa chất nhuộm Papanicolaou 2A (OG6) 2,310,000 4.158.000 3822 1.617.000 123 sp/tháng
40 PP2500616098 - Hóa chất nhuộm Papanicolaou 3B (EA50) 2,100,000 3.780.000 3822 1.470.000 1 sp/tháng
41 PP2500616099 - Huyết tương thỏ đông khô (NK-Coagulase) 3,800,000 6.840.000 3822 2.660.000 12 sp/tháng
42 PP2500616100 - Môi trường BHI 20% glyceron 787,500 1.417.500 3821 551.250 6 sp/tháng
43 PP2500616101 - Môi trường chuyên chở Cary Blair 1,800,000 3.240.000 3821 1.260.000 12 sp/tháng
44 PP2500616102 - Môi trường MHA 8,000,000 14.400.000 3821 5.600.000 49 sp/tháng
45 PP2500616103 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA 3,920,000 7.056.000 3821 2.744.000 24 sp/tháng
46 PP2500616104 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC 3,000,000 5.400.000 3821 2.100.000 24 sp/tháng
47 PP2500616105 - Môi trường Stuart amies 1,200,000 2.160.000 3821 840.000 14 sp/tháng
48 PP2500616106 - Normal Saline (Nước muối sinh lý vô trùng 0,85%) 740,000 1.332.000 3004 518.000 12 sp/tháng
49 PP2500616107 - Ortho-phthaladehyde 0,55% 29,550,000 53.190.000 3808 20.685.000 18 sp/tháng
50 PP2500616108 - Phenol 1,980,000 3.564.000 2907 1.386.000 1 sp/tháng
51 PP2500616109 - Nội kiểm Amonia và Ethanol 1 47,413,600 85.344.480 2942 33.189.520 11 sp/tháng
52 PP2500616110 - Nội kiểm Amonia và Ethanol mức 2 47,413,600 85.344.480 2942 33.189.520 11 sp/tháng
53 PP2500616111 - RIQAS Monthly Haematology (CTNK Huyết học) 36,502,400 65.704.320 3822 25.551.680 1 sp/tháng
54 PP2500616112 - RIQAS Monthly General Clinical Chemistry (CTNK Sinh hóa) 36,000,000 64.800.000 3822 25.200.000 1 sp/tháng
55 PP2500616113 - RIQAS Urinalysis (CTNK Niệu) 38,520,000 69.336.000 3822 26.964.000 1 sp/tháng
56 PP2500616114 - RIQAS Coagulation (CTNK Đông máu) 33,200,000 59.760.000 3822 23.240.000 1 sp/tháng
57 PP2500616115 - RIQAS Ammonia/Ethanol (Ngoại kiểm Amomonia/Ethanol) 32,000,000 57.600.000 3822 22.400.000 1 sp/tháng
58 PP2500616116 - Sáp Parafin 25,000,000 45.000.000 2712 17.500.000 12 sp/tháng
59 PP2500616117 - Test Anti-HBs (HBsAb) 9,000,000 16.200.000 3822 6.300.000 73 sp/tháng
60 PP2500616118 - Test Dengue IgG/IgM 21,735,000 39.123.000 3822 15.214.500 61 sp/tháng
61 PP2500616119 - Test Dengue NS1 Ag 95,970,000 172.746.000 3822 67.179.000 246 sp/tháng
62 PP2500616120 - Test HAV 54,050,000 97.290.000 3822 37.835.000 246 sp/tháng
63 PP2500616121 - Test HCV 22,050,000 39.690.000 3822 15.435.000 184 sp/tháng
64 PP2500616122 - Test HBeAg 2,100,000 3.780.000 3822 1.470.000 18 sp/tháng
65 PP2500616123 - Test HBsAg 17,640,000 31.752.000 3822 12.348.000 246 sp/tháng
66 PP2500616124 - Test Heroin (Morphin) 5,909,400 10.636.920 3822 4.136.580 36 sp/tháng
67 PP2500616125 - Test HEV 30,745,000 55.341.000 3822 21.521.500 135 sp/tháng
68 PP2500616126 - Test HIV 15,750,000 28.350.000 3822 11.025.000 123 sp/tháng
69 PP2500616127 - Test H.pylori Ab (Kháng thể) 3,864,000 6.955.200 3822 2.704.800 24 sp/tháng
70 PP2500616128 - Test H.pylori Ag (Kháng nguyên) 4,095,000 7.371.000 3822 2.866.500 24 sp/tháng
71 PP2500616129 - Test ma túy 5 loại 81,711,000 147.079.800 3822 57.197.700 184 sp/tháng
72 PP2500616130 - Test Syphilis 3.0 1,800,000 3.240.000 3822 1.260.000 12 sp/tháng
73 PP2500616131 - Test thử đường huyết 24,500,000 44.100.000 3822 17.150.000 616 sp/tháng
74 PP2500616132 - Test thử thai 1,458,000 2.624.400 3822 1.020.600 30 sp/tháng
75 PP2500616133 - Viên sủi khử khuẩn 36,000,000 64.800.000 3004 25.200.000 739 sp/tháng
76 PP2500616134 - Vôi sodaline 2,920,000 5.256.000 2825 2.044.000 1 sp/tháng
77 PP2500616135 - Xanh Methylen 6,600,000 11.880.000 3204 4.620.000 739 sp/tháng
78 PP2500616136 - Xylen 756,000 1.360.800 2902 529.200 123 sp/tháng
79 PP2500616137 - Airway (các số) 8,988,000 16.178.400 9018 6.291.600 246 sp/tháng
80 PP2500616138 - Bao dây đốt nội soi 10,800,000 19.440.000 9018 7.560.000 246 sp/tháng
81 PP2500616139 - Băng bột bó 10cm*2.7m 95,000,000 171.000.000 9021 66.500.000 616 sp/tháng
82 PP2500616140 - Băng bột bó 15cm*2.7m 58,800,000 105.840.000 9021 41.160.000 493 sp/tháng
83 PP2500616141 - Băng cuộn vải 6,825,000 12.285.000 3005 4.777.500 616 sp/tháng
84 PP2500616142 - Băng dính cá nhân 40,000,000 72.000.000 3005 28.000.000 12328 sp/tháng
85 PP2500616143 - Băng gạc y tế vô trùng 7,500,000 13.500.000 3005 5.250.000 369 sp/tháng
86 PP2500616144 - Băng keo lụa 2,5cm*5m 175,000,000 315.000.000 3005 122.500.000 1232 sp/tháng
87 PP2500616145 - Băng chỉ thị nhiệt 8,190,000 14.742.000 3005 5.733.000 7 sp/tháng
88 PP2500616146 - Băng thun 2 móc 39,600,000 71.280.000 3005 27.720.000 369 sp/tháng
89 PP2500616147 - Băng thun 3 móc 44,541,000 80.173.800 3005 31.178.700 369 sp/tháng
90 PP2500616148 - Bao camera dùng cho phẩu thuật nội soi 7,316,000 13.168.800 9018 5.121.200 123 sp/tháng
91 PP2500616149 - Bao cao su tránh thai 1,900,000 3.420.000 4014 1.330.000 246 sp/tháng
92 PP2500616150 - Bao đo máu sau sinh (tiệt trùng) 9,450,000 17.010.000 9018 6.615.000 123 sp/tháng
93 PP2500616151 - Bình dẫn lưu màng phổi, bằng nhựa 1800ml có dây 3,440,000 6.192.000 9018 2.408.000 2 sp/tháng
94 PP2500616152 - Bơm tiêm nhựa 1ml 94,900,000 170.820.000 9018 66.430.000 16027 sp/tháng
95 PP2500616153 - Bơm tiêm nhựa 5 ml 124,950,000 224.910.000 9018 87.465.000 20958 sp/tháng
96 PP2500616154 - Bơm tiêm nhựa 10 ml 159,800,000 287.640.000 9018 111.860.000 20958 sp/tháng
97 PP2500616155 - Bơm tiêm nhựa 20 ml 45,840,000 82.512.000 9018 32.088.000 2465 sp/tháng
98 PP2500616156 - Bơm tiêm 50ml dùng nuôi ăn 5,995,000 10.791.000 9018 4.196.500 123 sp/tháng
99 PP2500616157 - Bơm tiêm nhựa không kim 50ml (Bơm dùng cho máy bơm tiêm điện) 21,000,000 37.800.000 9018 14.700.000 246 sp/tháng
100 PP2500616158 - Bơm tiêm Insulin 1ml 153,400,000 276.120.000 9018 107.380.000 16027 sp/tháng
101 PP2500616159 - Bộ lọc khuẩn dùng 1 lần (có cổng, không cổng) 2,310,000 4.158.000 9018 1.617.000 24 sp/tháng
102 PP2500616160 - Bộ Phun khí dung lớn 30,600,000 55.080.000 9018 21.420.000 369 sp/tháng
103 PP2500616161 - Bộ Phun khí dung nhi 5,450,000 9.810.000 9018 3.815.000 61 sp/tháng
104 PP2500616162 - Bông băng mắt (gạc mắt) 19,200,000 34.560.000 3005 13.440.000 616 sp/tháng
105 PP2500616163 - Bông y tế không thấm nước 2,982,000 5.367.600 3005 2.087.400 2 sp/tháng
106 PP2500616164 - Bông y tế thấm nước (bông hút nước) 99,120,000 178.416.000 3005 69.384.000 98 sp/tháng
107 PP2500616165 - Chạc 3 chia không dây 13,188,000 23.738.400 9018 9.231.600 246 sp/tháng
108 PP2500616166 - Chỉ Chromic 3.0 (có kim) 21,900,000 39.420.000 3006 15.330.000 184 sp/tháng
109 PP2500616167 - Chỉ Chromic 2.0 (có kim) 21,750,000 39.150.000 3006 15.225.000 184 sp/tháng
110 PP2500616168 - Chỉ Chromic 2.0 (không kim) 18,340,000 33.012.000 3006 12.838.000 123 sp/tháng
111 PP2500616169 - Chỉ Chromic 4.0 (Có kim) 15,225,000 27.405.000 3006 10.657.500 123 sp/tháng
112 PP2500616170 - Chỉ Nylon 1.0 1,440,000 2.592.000 3006 1.008.000 14 sp/tháng
113 PP2500616171 - Chỉ Nylon 2.0 (có kim) 44,100,000 79.380.000 3006 30.870.000 246 sp/tháng
114 PP2500616172 - Chỉ Nylon 3.0 (có kim) 18,400,000 33.120.000 3006 12.880.000 246 sp/tháng
115 PP2500616173 - Chỉ Nylon 4.0 (có kim) 1,230,000 2.214.000 3006 861.000 6 sp/tháng
116 PP2500616174 - Chỉ Nylon 5.0 (có kim) 5,240,000 9.432.000 3006 3.668.000 61 sp/tháng
117 PP2500616175 - Chỉ Plain 2.0 (có kim) 3,456,000 6.220.800 3006 2.419.200 29 sp/tháng
118 PP2500616176 - Chỉ Polypropylen 1/0 23,500,000 42.300.000 3006 16.450.000 49 sp/tháng
119 PP2500616177 - Chỉ Polypropylen 2/0, Có kim 32,640,000 58.752.000 3006 22.848.000 59 sp/tháng
120 PP2500616178 - Chỉ Polypropylen 3/0 8,160,000 14.688.000 3006 5.712.000 14 sp/tháng
121 PP2500616179 - Chỉ Polypropylen 4/0 16,320,000 29.376.000 3006 11.424.000 29 sp/tháng
122 PP2500616180 - Chỉ Polypropylen 5/0 16,320,000 29.376.000 3006 11.424.000 29 sp/tháng
123 PP2500616181 - Chỉ Polypropylen 6/0 16,673,400 30.012.120 3006 11.671.380 14 sp/tháng
124 PP2500616182 - Chỉ Polypropylen 7/0 20,772,000 37.389.600 3006 14.540.400 14 sp/tháng
125 PP2500616183 - Chỉ Polypropylen 8/0 14,640,000 26.352.000 3006 10.248.000 14 sp/tháng
126 PP2500616184 - Chỉ Silk 1.0 Kim tam giác) 1,404,000 2.527.200 3006 982.800 14 sp/tháng
127 PP2500616185 - Chỉ Silk 1.0 (kim tròn) 1,396,800 2.514.240 3006 977.760 14 sp/tháng
128 PP2500616186 - Chỉ Silk 2.0 (Kim tròn) 8,800,000 15.840.000 3006 6.160.000 98 sp/tháng
129 PP2500616187 - Chỉ Silk 2.0 (Kim tam giác) 11,025,000 19.845.000 3006 7.717.500 123 sp/tháng
130 PP2500616188 - Chỉ Silk 3.0 (Kim tam giác) 7,840,000 14.112.000 3006 5.488.000 98 sp/tháng
131 PP2500616189 - Chỉ Silk 3.0 (Kim tròn) 7,840,000 14.112.000 3006 5.488.000 98 sp/tháng
132 PP2500616190 - Chỉ Silk 5.0 (Kim tam giác) 4,664,000 8.395.200 3006 3.264.800 49 sp/tháng
133 PP2500616191 - Chỉ Vicryl 0 (9430) 58,275,360 104.895.648 3006 40.792.752 88 sp/tháng
134 PP2500616192 - Chỉ Vicryl 1.0 (W9216) 8,737,500 15.727.500 3006 6.116.250 36 sp/tháng
135 PP2500616193 - Chỉ Vicryl 2.0 (9121) 17,475,000 31.455.000 3006 12.232.500 73 sp/tháng
136 PP2500616194 - Chỉ Vicryl 3.0 (9120) 11,650,000 20.970.000 3006 8.155.000 49 sp/tháng
137 PP2500616195 - Chỉ Vicryl 4.0 1,090,000 1.962.000 3006 763.000 1 sp/tháng
138 PP2500616196 - Cồn 70 độ 90,720,000 163.296.000 2905 63.504.000 431 sp/tháng
139 PP2500616197 - Cồn tuyệt đối 720,000 1.296.000 2905 504.000 1 sp/tháng
140 PP2500616198 - Dây cho ăn lớn 4,032,000 7.257.600 9018 2.822.400 147 sp/tháng
141 PP2500616199 - Dây cho ăn nhi 1,344,000 2.419.200 9018 940.800 49 sp/tháng
142 PP2500616200 - Dây garo 3,990,000 7.182.000 9018 2.793.000 172 sp/tháng
143 PP2500616201 - Dây nối bơm tiêm tự động 14,910,000 26.838.000 9018 10.437.000 123 sp/tháng
144 PP2500616202 - Dây hút nhớt có nắp 5,880,000 10.584.000 9018 4.116.000 246 sp/tháng
145 PP2500616203 - Dây hút đàm nhớt không nắp (các số) 5,880,000 10.584.000 9018 4.116.000 246 sp/tháng
146 PP2500616204 - Dây hút dịch phẩu thuật đã tiệt trùng (Dây nối bình hút nhớt) 7,120,000 12.816.000 9018 4.984.000 98 sp/tháng
147 PP2500616205 - Dây thở oxy 2 nhánh (các cỡ) 22,800,000 41.040.000 9018 15.960.000 493 sp/tháng
148 PP2500616206 - Dây truyền dịch 169,050,000 304.290.000 9018 118.335.000 4315 sp/tháng
149 PP2500616207 - Dây truyền dịch đếm giọt 215,040 387.072 9018 150.528 1 sp/tháng
150 PP2500616208 - Dây truyền máu 21,000,000 37.800.000 9018 14.700.000 246 sp/tháng
151 PP2500616209 - Đai Desau các số 10,142,000 18.255.600 9021 7.099.400 24 sp/tháng
152 PP2500616210 - Đai xương đòn các số 10,150,000 18.270.000 9021 7.105.000 24 sp/tháng
153 PP2500616211 - Đai vải treo tay (Túi treo tay) 1,900,000 3.420.000 4202 1.330.000 6 sp/tháng
154 PP2500616212 - Đầu cone vàng 1,700,000 3.060.000 3926 1.190.000 3082 sp/tháng
155 PP2500616213 - Đầu cone xanh 4,000,000 7.200.000 3926 2.800.000 4931 sp/tháng
156 PP2500616214 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 6,400,000 11.520.000 4421 4.480.000 2465 sp/tháng
157 PP2500616215 - Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm x 6 lớp 4,595,000 8.271.000 3005 3.216.500 123 sp/tháng
158 PP2500616216 - Gạc dẫn lưu (0,01x2x4 lớp) 7,500,000 13.500.000 3005 5.250.000 308 sp/tháng
159 PP2500616217 - Gạc mét khổ 0,8m 68,000,000 122.400.000 3005 47.600.000 1232 sp/tháng
160 PP2500616218 - Găng tay thô 154,440,000 277.992.000 4015 108.108.000 16027 sp/tháng
161 PP2500616219 - Găng tay dài sản khoa 13,650,000 24.570.000 4015 9.555.000 123 sp/tháng
162 PP2500616220 - Găng tay tiệt trùng các số 200,000,000 360.000.000 4015 140.000.000 6164 sp/tháng
163 PP2500616221 - Gel bôi trơn 3,750,000 6.750.000 3006 2.625.000 6 sp/tháng
164 PP2500616222 - Gel siêu âm 21,000,000 37.800.000 3006 14.700.000 24 sp/tháng
165 PP2500616223 - Giấy in điện tim máy ECG 6 Cần 22,050,000 39.690.000 4810 15.435.000 92 sp/tháng
166 PP2500616224 - Giấy in điện tim 63*30 5,355,000 9.639.000 4810 3.748.500 36 sp/tháng
167 PP2500616225 - Giấy in điện tim 80*20 2,520,000 4.536.000 4810 1.764.000 24 sp/tháng
168 PP2500616226 - Giấy in điện tim 50*30*16 6,300,000 11.340.000 4810 4.410.000 61 sp/tháng
169 PP2500616227 - Giấy in Monitor sản khoa 7,350,000 13.230.000 4810 5.145.000 12 sp/tháng
170 PP2500616228 - Giấy in nhiệt 1,500,000 2.700.000 4810 1.050.000 12 sp/tháng
171 PP2500616229 - Kẹp rốn sơ sinh 775,000 1.395.000 3926 542.500 61 sp/tháng
172 PP2500616230 - Khí Oxy y tế loại lớn 6m3/chai 260,920,000 469.656.000 2804 182.644.000 493 sp/tháng
173 PP2500616231 - Khí Oxy y tế dạng lỏng 276,500,000 497.700.000 2804 193.550.000 8630 sp/tháng
174 PP2500616232 - Kim châm cứu 3cm 30,400,000 54.720.000 9018 21.280.000 9863 sp/tháng
175 PP2500616233 - Kim châm cứu 4.5cm 108,000,000 194.400.000 9018 75.600.000 36986 sp/tháng
176 PP2500616234 - Kim châm cứu 7cm 11,400,000 20.520.000 9018 7.980.000 3698 sp/tháng
177 PP2500616235 - Kim đẩy chỉ vô trùng 35,750,000 64.350.000 9018 25.025.000 6164 sp/tháng
178 PP2500616236 - Kim gây tê tuỷ sống 18G*3 1/2 3,456,000 6.220.800 9018 2.419.200 24 sp/tháng
179 PP2500616237 - Kim gây tê tuỷ sống 27G*3 1/2 6,912,000 12.441.600 9018 4.838.400 49 sp/tháng
180 PP2500616238 - Kim hoàng khiêu 1,550,000 2.790.000 9018 1.085.000 616 sp/tháng
181 PP2500616239 - Kim khâu các số 7,000,000 12.600.000 9018 4.900.000 616 sp/tháng
182 PP2500616240 - Kim luồn số 18 5,985,000 10.773.000 9018 4.189.500 184 sp/tháng
183 PP2500616241 - Kim luồn số 22 124,480,000 224.064.000 9018 87.136.000 2465 sp/tháng
184 PP2500616242 - Kim luồn số 24 75,600,000 136.080.000 9018 52.920.000 2219 sp/tháng
185 PP2500616243 - Kim rút thuốc số 18 32,760,000 58.968.000 9018 22.932.000 16027 sp/tháng
186 PP2500616244 - Kim rút thuốc số 23 7,520,000 13.536.000 9018 5.264.000 4931 sp/tháng
187 PP2500616245 - Kim tiêm nha khoa 8,400,000 15.120.000 9018 5.880.000 493 sp/tháng
188 PP2500616246 - Lam kính trắng 7102 1,610,000 2.898.000 7017 1.127.000 12 sp/tháng
189 PP2500616247 - Lam kính mờ 7105 236,250 425.250 7017 165.375 1 sp/tháng
190 PP2500616248 - Lamen 22*22 129,600 233.280 3926 90.720 1 sp/tháng
191 PP2500616249 - Lancet 1,680,000 3.024.000 9018 1.176.000 1232 sp/tháng
192 PP2500616250 - Lọ đựng bệnh phẩm 18,500,000 33.300.000 9018 12.950.000 1232 sp/tháng
193 PP2500616251 - Lọ đựng phân (Lọ đựng bệnh phẩm có thìa) 2,020,000 3.636.000 9018 1.414.000 123 sp/tháng
194 PP2500616252 - Lưỡi dao phẫu thuật số 10 188,600 339.480 9018 132.020 24 sp/tháng
195 PP2500616253 - Lưỡi dao phẫu thuật số 11 455,000 819.000 9018 318.500 61 sp/tháng
196 PP2500616254 - Lưỡi dao phẫu thuật số 15 577,500 1.039.500 9018 404.250 61 sp/tháng
197 PP2500616255 - Lưỡi dao phẫu thuật số 20 3,300,000 5.940.000 9018 2.310.000 369 sp/tháng
198 PP2500616256 - Mảnh ghép thoát vị bẹn 5x10cm 6,400,000 11.520.000 3926 4.480.000 2 sp/tháng
199 PP2500616257 - Mảnh ghép thoát vị bẹn 10x15cm 4,500,000 8.100.000 3926 3.150.000 1 sp/tháng
200 PP2500616258 - Mask oxy có túi (lớn, nhỏ) 10,500,000 18.900.000 9018 7.350.000 61 sp/tháng
201 PP2500616259 - Miếng dán điện cực 6,000,000 10.800.000 9033 4.200.000 493 sp/tháng
202 PP2500616260 - Nẹp cẳng tay dài các số 3,360,000 6.048.000 9021 2.352.000 12 sp/tháng
203 PP2500616261 - Nẹp cẳng tay gân dũi 3,020,000 5.436.000 9021 2.114.000 6 sp/tháng
204 PP2500616262 - Nẹp cẳng tay gân gấp 3,225,000 5.805.000 9021 2.257.500 6 sp/tháng
205 PP2500616263 - Nẹp cẳng cánh tay (trái -phải) 4,462,500 8.032.500 9021 3.123.750 6 sp/tháng
206 PP2500616264 - Nẹp chống xoay (dài) 22,050,000 39.690.000 9021 15.435.000 12 sp/tháng
207 PP2500616265 - Nẹp chống xoay (ngắn) 9,000,000 16.200.000 9021 6.300.000 6 sp/tháng
208 PP2500616266 - Nẹp đùi dài 9,000,000 16.200.000 9021 6.300.000 6 sp/tháng
209 PP2500616267 - Nẹp Iselin 1,260,000 2.268.000 9021 882.000 9 sp/tháng
210 PP2500616268 - Nẹp ngón tay 1,890,000 3.402.000 9021 1.323.000 12 sp/tháng
211 PP2500616269 - Nẹp gỗ 27,720,000 49.896.000 9021 19.404.000 61 sp/tháng
212 PP2500616270 - Nội khí quản (các số) 90,000,000 162.000.000 9018 63.000.000 369 sp/tháng
213 PP2500616271 - Nút chặn kim luồn 12,100,000 21.780.000 9018 8.470.000 1232 sp/tháng
214 PP2500616272 - Nước Oxy già 6,300,000 11.340.000 9018 4.410.000 246 sp/tháng
215 PP2500616273 - Nước cất 1 lần 18,000,000 32.400.000 2853 12.600.000 369 sp/tháng
216 PP2500616274 - Ống dẫn lưu ổ bụng 4,725,000 8.505.000 9018 3.307.500 61 sp/tháng
217 PP2500616275 - Dẫn lưu Penrose 1,134,000 2.041.200 9018 793.800 36 sp/tháng
218 PP2500616276 - Ống ly tâm Fancol 50ml 1,200,000 2.160.000 3926 840.000 61 sp/tháng
219 PP2500616277 - Ống nghiệm thủy tinh 8,000,000 14.400.000 7017 5.600.000 123 sp/tháng
220 PP2500616278 - Que gòn tiệt trùng lấy dịch phụ khoa trong ống nghiệm (Spatula) 3,640,000 6.552.000 3822 2.548.000 6 sp/tháng
221 PP2500616279 - Phim XQ kích thước 20x25cm 200,000,000 360.000.000 3701 140.000.000 1972 sp/tháng
222 PP2500616280 - Phim XQ kích thước 25x30cm 332,800,000 599.040.000 3701 232.960.000 1972 sp/tháng
223 PP2500616281 - Phim CT 35x43cm(14*17) 208,950,000 376.110.000 3701 146.265.000 863 sp/tháng
224 PP2500616282 - Sonde Rectal (Sonde hậu môn) 330,000 594.000 9018 231.000 12 sp/tháng
225 PP2500616283 - Sonde Nelaton 19,500,000 35.100.000 9018 13.650.000 184 sp/tháng
226 PP2500616284 - Sonde foley 2 nhánh 21,000,000 37.800.000 9018 14.700.000 246 sp/tháng
227 PP2500616285 - Tạp dề y tế 5,670,000 10.206.000 3926 3.969.000 184 sp/tháng
228 PP2500616286 - Tấm lót sản khoa 28,750,000 51.750.000 9018 20.125.000 616 sp/tháng
229 PP2500616287 - Tăm bông vô trùng 2,100,000 3.780.000 3005 1.470.000 123 sp/tháng
230 PP2500616288 - Tube Citrat 1,695,000 3.051.000 3822 1.186.500 369 sp/tháng
231 PP2500616289 - Tube EDTA nhi 0.5ml 3,300,000 5.940.000 3822 2.310.000 369 sp/tháng
232 PP2500616290 - Tube EDTA xanh 36,200,000 65.160.000 3822 25.340.000 6164 sp/tháng
233 PP2500616291 - Tube Haematocrit (ống mao dẫn) 260,000 468.000 3822 182.000 1 sp/tháng
234 PP2500616292 - Ống nghiệm nhựa có nắp 1,750,000 3.150.000 3822 1.225.000 616 sp/tháng
235 PP2500616293 - Tube Serumplast 23,800,000 42.840.000 3822 16.660.000 4931 sp/tháng
236 PP2500616294 - Tube Heparin 3,192,000 5.745.600 3822 2.234.400 493 sp/tháng
237 PP2500616295 - Túi đựng nước tiểu 16,500,000 29.700.000 3822 11.550.000 369 sp/tháng
238 PP2500616296 - Túi ép thanh trùng 200mm*200m 3,100,000 5.580.000 9018 2.170.000 1 sp/tháng
239 PP2500616297 - Túi ép thanh trùng 300mm*200m 4,232,000 7.617.600 9018 2.962.400 1 sp/tháng
240 PP2500616298 - Vật liệu cầm máu (Spongostan (7*5*1)cm) 8,442,000 15.195.600 3006 5.909.400 6 sp/tháng
241 PP2500616299 - Vòng đeo tay bệnh nhân 840,000 1.512.000 3926 588.000 61 sp/tháng
242 PP2500616300 - Acid citric 30,000,000 54.000.000 2918 21.000.000 73 sp/tháng
243 PP2500616301 - Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận 1,439,550,000 2.591.190.000 9018 1.007.685.000 3698 sp/tháng
244 PP2500616302 - Bộ dây lọc máu thận nhân tạo cho máy thận HDF online (HDF 5008S) 142,695,000 256.851.000 9018 99.886.500 61 sp/tháng
245 PP2500616303 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo 90,400,000 162.720.000 3808 63.280.000 49 sp/tháng
246 PP2500616304 - Kim chạy thận nhân tạo 16G 4,260,000 7.668.000 9018 2.982.000 123 sp/tháng
247 PP2500616305 - Kim chạy thận nhân tạo 17G 248,325,000 446.985.000 9018 173.827.500 6780 sp/tháng
248 PP2500616306 - Màng lọc dịch siêu sạch siêu sạch Disafe plus 16,800,000 30.240.000 9018 11.760.000 1 sp/tháng
249 PP2500616307 - Quả lọc thận 1,539,961,500 2.771.930.700 9018 1.077.973.050 678 sp/tháng
250 PP2500616308 - Quả lọc thận 172,494,000 310.489.200 9018 120.745.800 61 sp/tháng
251 PP2500616309 - Que thử độ cứng của nước 2,400,000 4.320.000 9018 1.680.000 24 sp/tháng
252 PP2500616310 - Que thử nồng độ PeraceticAcid 1,600,000 2.880.000 9018 1.120.000 24 sp/tháng
253 PP2500616311 - Que thử tồn dư Clo 1,560,000 2.808.000 9018 1.092.000 24 sp/tháng
254 PP2500616312 - Chỉ thép 5.0 (W 945) 5,750,000 10.350.000 7227 4.025.000 3 sp/tháng
255 PP2500616313 - Nẹp cẳng tay không khóa 6 lỗ 12,000,000 21.600.000 9021 8.400.000 2 sp/tháng
256 PP2500616314 - Nẹp cẳng tay không khóa 7 lỗ 12,800,000 23.040.000 9021 8.960.000 2 sp/tháng
257 PP2500616315 - Nẹp cẳng tay không khóa 8 lỗ 14,000,000 25.200.000 9021 9.800.000 2 sp/tháng
258 PP2500616316 - Nẹp xương đòn trái chữ S không khóa 6 lỗ 15,500,000 27.900.000 9021 10.850.000 1 sp/tháng
259 PP2500616317 - Nẹp xương đòn trái chữ S không khóa 7 lỗ 16,000,000 28.800.000 9021 11.200.000 1 sp/tháng
260 PP2500616318 - Nẹp xương đòn trái chữ S không khóa 8 lỗ 16,000,000 28.800.000 9021 11.200.000 1 sp/tháng
261 PP2500616319 - Nẹp xương đòn phải chữ S không khóa 6 lỗ 16,000,000 28.800.000 9021 11.200.000 1 sp/tháng
262 PP2500616320 - Nẹp xương đòn phải chữ S không khóa 7 lỗ 16,000,000 28.800.000 9021 11.200.000 1 sp/tháng
263 PP2500616321 - Nẹp xương đòn phải chữ S không khóa 8 lỗ 16,000,000 28.800.000 9021 11.200.000 1 sp/tháng
264 PP2500616322 - Đinh vít cứng không khóa 3.5mm 18,600,000 33.480.000 9021 13.020.000 24 sp/tháng
265 PP2500616323 - Đinh vít cứng không khóa 3.5mm 18,600,000 33.480.000 9021 13.020.000 24 sp/tháng
266 PP2500616324 - Đinh vít cứng không khóa 3.5mm 18,600,000 33.480.000 9021 13.020.000 24 sp/tháng
267 PP2500616325 - Đinh vít cứng không khóa 3.5mm 18,600,000 33.480.000 9021 13.020.000 24 sp/tháng
268 PP2500616326 - Đinh vít cứng không khóa 3.5mm 18,600,000 33.480.000 9021 13.020.000 24 sp/tháng
269 PP2500616327 - Vít xương cứng 2.0mm 3,520,000 6.336.000 9021 2.464.000 2 sp/tháng
270 PP2500616328 - Vít xương cứng 4.5mm 1,780,000 3.204.000 9021 1.246.000 2 sp/tháng
271 PP2500616329 - Vít xương xốp 3.5mm 4,400,000 7.920.000 9021 3.080.000 2 sp/tháng
272 PP2500616330 - Vít xương xốp 4.0mm 4,400,000 7.920.000 9021 3.080.000 2 sp/tháng
273 PP2500616331 - Đinh Kirschnercó răng các cỡ 7,220,000 12.996.000 9021 5.054.000 2 sp/tháng
274 PP2500616332 - Đinh Kirschnerkhông răng các loại 2,160,000 3.888.000 9021 1.512.000 2 sp/tháng
275 PP2500616333 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu 2,160,000 3.888.000 9021 1.512.000 2 sp/tháng
276 PP2500616334 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu 2,160,000 3.888.000 9021 1.512.000 2 sp/tháng
277 PP2500616335 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu 2,160,000 3.888.000 9021 1.512.000 2 sp/tháng
278 PP2500616336 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu 2,160,000 3.888.000 9021 1.512.000 2 sp/tháng
279 PP2500616337 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu 2,160,000 3.888.000 9021 1.512.000 2 sp/tháng
Acid acetic
Mã phần lô PP2500616059
Giá từng phần lô 1,706,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.070.800
Mã hàng hóa (HS) 2915
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.194.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 246 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid HCL đậm đặc
Mã phần lô PP2500616060
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS) 2806
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti A 10ml
Mã phần lô PP2500616061
Giá từng phần lô 2,765,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.978.260
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.935.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti AB 10ml
Mã phần lô PP2500616062
Giá từng phần lô 498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 896.400
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti B 10ml
Mã phần lô PP2500616063
Giá từng phần lô 2,765,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.978.260
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.935.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti D 10ml
Mã phần lô PP2500616064
Giá từng phần lô 5,997,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.795.680
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.198.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BHI Broth
Mã phần lô PP2500616065
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ định danh IDS 14 (Hệ thống định danh trực khuẩn gram -)
Mã phần lô PP2500616066
Giá từng phần lô 3,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.123.600
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.381.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BHI 2 pha (chai cấy máu 2 pha)
Mã phần lô PP2500616067
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.082.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm gram
Mã phần lô PP2500616068
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen
Mã phần lô PP2500616069
Giá từng phần lô 609,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.096.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CloraminB dạng viên
Mã phần lô PP2500616070
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS) 2828
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clotest
Mã phần lô PP2500616071
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.760.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng vi khuẩn Escherichia coli (ATCC 25922)
Mã phần lô PP2500616072
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.160.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (ATCC 27853)
Mã phần lô PP2500616073
Giá từng phần lô 13,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.084.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.366.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus (ATCC 29213)
Mã phần lô PP2500616074
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.760.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu Parafin
Mã phần lô PP2500616075
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 2710
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2500616076
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) 2710
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Coombs (anti-Human globulin serum)
Mã phần lô PP2500616077
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Liss (Low Ionic Strength Saline)
Mã phần lô PP2500616078
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.000
Mã hàng hóa (HS) 3824
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Lugol 3%
Mã phần lô PP2500616079
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Cidezym
Mã phần lô PP2500616080
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.766.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2500616081
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.520.000
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Amoxicillin/clavulanic acid
Mã phần lô PP2500616082
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Azithromycin
Mã phần lô PP2500616083
Giá từng phần lô 288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Cefoperazon
Mã phần lô PP2500616084
Giá từng phần lô 370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Cefotaxim
Mã phần lô PP2500616085
Giá từng phần lô 288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Ceftazidim
Mã phần lô PP2500616086
Giá từng phần lô 272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.600
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Ceftriaxon
Mã phần lô PP2500616087
Giá từng phần lô 288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Cefuroxim
Mã phần lô PP2500616088
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.209.600
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 36 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500616089
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Gentamicin
Mã phần lô PP2500616090
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Cefazolin
Mã phần lô PP2500616091
Giá từng phần lô 456,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.520
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Cefamandol
Mã phần lô PP2500616092
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Kháng sinh Metronidazol
Mã phần lô PP2500616093
Giá từng phần lô 390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fuchsin 0,3%
Mã phần lô PP2500616094
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.160.000
Mã hàng hóa (HS) 3204
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1479 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giêm sa
Mã phần lô PP2500616095
Giá từng phần lô 4,026,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.246.800
Mã hàng hóa (HS) 3204
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.818.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hematoxylin Solution (Dung dịch nhuộm mô bệnh học)
Mã phần lô PP2500616096
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nhuộm Papanicolaou 2A (OG6)
Mã phần lô PP2500616097
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.158.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nhuộm Papanicolaou 3B (EA50)
Mã phần lô PP2500616098
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết tương thỏ đông khô (NK-Coagulase)
Mã phần lô PP2500616099
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường BHI 20% glyceron
Mã phần lô PP2500616100
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường chuyên chở Cary Blair
Mã phần lô PP2500616101
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường MHA
Mã phần lô PP2500616102
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA
Mã phần lô PP2500616103
Giá từng phần lô 3,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.056.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC
Mã phần lô PP2500616104
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường Stuart amies
Mã phần lô PP2500616105
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Normal Saline (Nước muối sinh lý vô trùng 0,85%)
Mã phần lô PP2500616106
Giá từng phần lô 740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.332.000
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ortho-phthaladehyde 0,55%
Mã phần lô PP2500616107
Giá từng phần lô 29,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.190.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phenol
Mã phần lô PP2500616108
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.564.000
Mã hàng hóa (HS) 2907
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm Amonia và Ethanol 1
Mã phần lô PP2500616109
Giá từng phần lô 47,413,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.344.480
Mã hàng hóa (HS) 2942
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.189.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 11 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm Amonia và Ethanol mức 2
Mã phần lô PP2500616110
Giá từng phần lô 47,413,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.344.480
Mã hàng hóa (HS) 2942
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.189.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 11 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
RIQAS Monthly Haematology (CTNK Huyết học)
Mã phần lô PP2500616111
Giá từng phần lô 36,502,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.704.320
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.551.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
RIQAS Monthly General Clinical Chemistry (CTNK Sinh hóa)
Mã phần lô PP2500616112
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
RIQAS Urinalysis (CTNK Niệu)
Mã phần lô PP2500616113
Giá từng phần lô 38,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.336.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
RIQAS Coagulation (CTNK Đông máu)
Mã phần lô PP2500616114
Giá từng phần lô 33,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.760.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
RIQAS Ammonia/Ethanol (Ngoại kiểm Amomonia/Ethanol)
Mã phần lô PP2500616115
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sáp Parafin
Mã phần lô PP2500616116
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2712
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test Anti-HBs (HBsAb)
Mã phần lô PP2500616117
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test Dengue IgG/IgM
Mã phần lô PP2500616118
Giá từng phần lô 21,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.123.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.214.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 61 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test Dengue NS1 Ag
Mã phần lô PP2500616119
Giá từng phần lô 95,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.746.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test HAV
Mã phần lô PP2500616120
Giá từng phần lô 54,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.290.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test HCV
Mã phần lô PP2500616121
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.690.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 184 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test HBeAg
Mã phần lô PP2500616122
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test HBsAg
Mã phần lô PP2500616123
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.752.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test Heroin (Morphin)
Mã phần lô PP2500616124
Giá từng phần lô 5,909,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.636.920
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.136.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 36 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test HEV
Mã phần lô PP2500616125
Giá từng phần lô 30,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.341.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.521.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 135 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test HIV
Mã phần lô PP2500616126
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test H.pylori Ab (Kháng thể)
Mã phần lô PP2500616127
Giá từng phần lô 3,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.955.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.704.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test H.pylori Ag (Kháng nguyên)
Mã phần lô PP2500616128
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.371.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.866.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test ma túy 5 loại
Mã phần lô PP2500616129
Giá từng phần lô 81,711,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.079.800
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.197.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 184 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test Syphilis 3.0
Mã phần lô PP2500616130
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử đường huyết
Mã phần lô PP2500616131
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử thai
Mã phần lô PP2500616132
Giá từng phần lô 1,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.624.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.020.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 30 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Viên sủi khử khuẩn
Mã phần lô PP2500616133
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 739 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vôi sodaline
Mã phần lô PP2500616134
Giá từng phần lô 2,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.256.000
Mã hàng hóa (HS) 2825
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xanh Methylen
Mã phần lô PP2500616135
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.880.000
Mã hàng hóa (HS) 3204
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 739 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xylen
Mã phần lô PP2500616136
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.360.800
Mã hàng hóa (HS) 2902
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 123 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Airway (các số)
Mã phần lô PP2500616137
Giá từng phần lô 8,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.178.400
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.291.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 246 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao dây đốt nội soi
Mã phần lô PP2500616138
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.440.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bột bó 10cm*2.7m
Mã phần lô PP2500616139
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bột bó 15cm*2.7m
Mã phần lô PP2500616140
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.840.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng cuộn vải
Mã phần lô PP2500616141
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 616 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng dính cá nhân
Mã phần lô PP2500616142
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12328 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng gạc y tế vô trùng
Mã phần lô PP2500616143
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo lụa 2,5cm*5m
Mã phần lô PP2500616144
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2500616145
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.742.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng thun 2 móc
Mã phần lô PP2500616146
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.280.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2500616147
Giá từng phần lô 44,541,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.173.800
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.178.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 369 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao camera dùng cho phẩu thuật nội soi
Mã phần lô PP2500616148
Giá từng phần lô 7,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.168.800
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.121.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 123 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao cao su tránh thai
Mã phần lô PP2500616149
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS) 4014
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao đo máu sau sinh (tiệt trùng)
Mã phần lô PP2500616150
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bình dẫn lưu màng phổi, bằng nhựa 1800ml có dây
Mã phần lô PP2500616151
Giá từng phần lô 3,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.192.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 1ml
Mã phần lô PP2500616152
Giá từng phần lô 94,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.820.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16027 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 5 ml
Mã phần lô PP2500616153
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.910.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20958 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 10 ml
Mã phần lô PP2500616154
Giá từng phần lô 159,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.640.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20958 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 20 ml
Mã phần lô PP2500616155
Giá từng phần lô 45,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.512.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2465 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 50ml dùng nuôi ăn
Mã phần lô PP2500616156
Giá từng phần lô 5,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.791.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.196.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 123 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa không kim 50ml (Bơm dùng cho máy bơm tiêm điện)
Mã phần lô PP2500616157
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm Insulin 1ml
Mã phần lô PP2500616158
Giá từng phần lô 153,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.120.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16027 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ lọc khuẩn dùng 1 lần (có cổng, không cổng)
Mã phần lô PP2500616159
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.158.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ Phun khí dung lớn
Mã phần lô PP2500616160
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.080.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ Phun khí dung nhi
Mã phần lô PP2500616161
Giá từng phần lô 5,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.810.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông băng mắt (gạc mắt)
Mã phần lô PP2500616162
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.560.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2500616163
Giá từng phần lô 2,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.367.600
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.087.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông y tế thấm nước (bông hút nước)
Mã phần lô PP2500616164
Giá từng phần lô 99,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.416.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chạc 3 chia không dây
Mã phần lô PP2500616165
Giá từng phần lô 13,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.738.400
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.231.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 246 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromic 3.0 (có kim)
Mã phần lô PP2500616166
Giá từng phần lô 21,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.420.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 184 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromic 2.0 (có kim)
Mã phần lô PP2500616167
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.150.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 184 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromic 2.0 (không kim)
Mã phần lô PP2500616168
Giá từng phần lô 18,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.012.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromic 4.0 (Có kim)
Mã phần lô PP2500616169
Giá từng phần lô 15,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.405.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 123 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon 1.0
Mã phần lô PP2500616170
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.592.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon 2.0 (có kim)
Mã phần lô PP2500616171
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.380.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon 3.0 (có kim)
Mã phần lô PP2500616172
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.120.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon 4.0 (có kim)
Mã phần lô PP2500616173
Giá từng phần lô 1,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.214.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon 5.0 (có kim)
Mã phần lô PP2500616174
Giá từng phần lô 5,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.432.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Plain 2.0 (có kim)
Mã phần lô PP2500616175
Giá từng phần lô 3,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.220.800
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.419.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 29 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylen 1/0
Mã phần lô PP2500616176
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylen 2/0, Có kim
Mã phần lô PP2500616177
Giá từng phần lô 32,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.752.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylen 3/0
Mã phần lô PP2500616178
Giá từng phần lô 8,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.688.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylen 4/0
Mã phần lô PP2500616179
Giá từng phần lô 16,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.376.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylen 5/0
Mã phần lô PP2500616180
Giá từng phần lô 16,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.376.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylen 6/0
Mã phần lô PP2500616181
Giá từng phần lô 16,673,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.012.120
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.671.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 14 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylen 7/0
Mã phần lô PP2500616182
Giá từng phần lô 20,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.389.600
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.540.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 14 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylen 8/0
Mã phần lô PP2500616183
Giá từng phần lô 14,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.352.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk 1.0 Kim tam giác)
Mã phần lô PP2500616184
Giá từng phần lô 1,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.527.200
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 982.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 14 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk 1.0 (kim tròn)
Mã phần lô PP2500616185
Giá từng phần lô 1,396,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.514.240
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 977.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 14 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk 2.0 (Kim tròn)
Mã phần lô PP2500616186
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.840.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk 2.0 (Kim tam giác)
Mã phần lô PP2500616187
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.845.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 123 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk 3.0 (Kim tam giác)
Mã phần lô PP2500616188
Giá từng phần lô 7,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.112.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk 3.0 (Kim tròn)
Mã phần lô PP2500616189
Giá từng phần lô 7,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.112.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk 5.0 (Kim tam giác)
Mã phần lô PP2500616190
Giá từng phần lô 4,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.395.200
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.264.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 49 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Vicryl 0 (9430)
Mã phần lô PP2500616191
Giá từng phần lô 58,275,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.895.648
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.792.752
Năng lực sản xuất hàng hóa 88 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Vicryl 1.0 (W9216)
Mã phần lô PP2500616192
Giá từng phần lô 8,737,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.727.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.116.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 36 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Vicryl 2.0 (9121)
Mã phần lô PP2500616193
Giá từng phần lô 17,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.455.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.232.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 73 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Vicryl 3.0 (9120)
Mã phần lô PP2500616194
Giá từng phần lô 11,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.970.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Vicryl 4.0
Mã phần lô PP2500616195
Giá từng phần lô 1,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.962.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 763.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500616196
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.296.000
Mã hàng hóa (HS) 2905
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 431 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2500616197
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000
Mã hàng hóa (HS) 2905
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây cho ăn lớn
Mã phần lô PP2500616198
Giá từng phần lô 4,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.257.600
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.822.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 147 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây cho ăn nhi
Mã phần lô PP2500616199
Giá từng phần lô 1,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.419.200
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 49 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây garo
Mã phần lô PP2500616200
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.182.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 172 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối bơm tiêm tự động
Mã phần lô PP2500616201
Giá từng phần lô 14,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.838.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút nhớt có nắp
Mã phần lô PP2500616202
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.584.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút đàm nhớt không nắp (các số)
Mã phần lô PP2500616203
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.584.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút dịch phẩu thuật đã tiệt trùng (Dây nối bình hút nhớt)
Mã phần lô PP2500616204
Giá từng phần lô 7,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.816.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây thở oxy 2 nhánh (các cỡ)
Mã phần lô PP2500616205
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.040.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2500616206
Giá từng phần lô 169,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.290.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4315 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch đếm giọt
Mã phần lô PP2500616207
Giá từng phần lô 215,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.072
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.528
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500616208
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai Desau các số
Mã phần lô PP2500616209
Giá từng phần lô 10,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.255.600
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.099.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai xương đòn các số
Mã phần lô PP2500616210
Giá từng phần lô 10,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.270.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai vải treo tay (Túi treo tay)
Mã phần lô PP2500616211
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS) 4202
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu cone vàng
Mã phần lô PP2500616212
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.060.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3082 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu cone xanh
Mã phần lô PP2500616213
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4931 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2500616214
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.520.000
Mã hàng hóa (HS) 4421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2465 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2500616215
Giá từng phần lô 4,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.271.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.216.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 123 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc dẫn lưu (0,01x2x4 lớp)
Mã phần lô PP2500616216
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc mét khổ 0,8m
Mã phần lô PP2500616217
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay thô
Mã phần lô PP2500616218
Giá từng phần lô 154,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.992.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16027 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay dài sản khoa
Mã phần lô PP2500616219
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.570.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2500616220
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6164 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2500616221
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500616222
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in điện tim máy ECG 6 Cần
Mã phần lô PP2500616223
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.690.000
Mã hàng hóa (HS) 4810
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 92 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in điện tim 63*30
Mã phần lô PP2500616224
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.639.000
Mã hàng hóa (HS) 4810
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.748.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 36 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in điện tim 80*20
Mã phần lô PP2500616225
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.000
Mã hàng hóa (HS) 4810
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in điện tim 50*30*16
Mã phần lô PP2500616226
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS) 4810
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in Monitor sản khoa
Mã phần lô PP2500616227
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS) 4810
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2500616228
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) 4810
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp rốn sơ sinh
Mã phần lô PP2500616229
Giá từng phần lô 775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.395.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 61 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khí Oxy y tế loại lớn 6m3/chai
Mã phần lô PP2500616230
Giá từng phần lô 260,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.656.000
Mã hàng hóa (HS) 2804
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khí Oxy y tế dạng lỏng
Mã phần lô PP2500616231
Giá từng phần lô 276,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.700.000
Mã hàng hóa (HS) 2804
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8630 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim châm cứu 3cm
Mã phần lô PP2500616232
Giá từng phần lô 30,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.720.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9863 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim châm cứu 4.5cm
Mã phần lô PP2500616233
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36986 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim châm cứu 7cm
Mã phần lô PP2500616234
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.520.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3698 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim đẩy chỉ vô trùng
Mã phần lô PP2500616235
Giá từng phần lô 35,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6164 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê tuỷ sống 18G*3 1/2
Mã phần lô PP2500616236
Giá từng phần lô 3,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.220.800
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.419.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê tuỷ sống 27G*3 1/2
Mã phần lô PP2500616237
Giá từng phần lô 6,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.441.600
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.838.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 49 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim hoàng khiêu
Mã phần lô PP2500616238
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.790.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim khâu các số
Mã phần lô PP2500616239
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn số 18
Mã phần lô PP2500616240
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.773.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 184 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn số 22
Mã phần lô PP2500616241
Giá từng phần lô 124,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.064.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2465 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn số 24
Mã phần lô PP2500616242
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.080.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2219 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim rút thuốc số 18
Mã phần lô PP2500616243
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.968.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16027 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim rút thuốc số 23
Mã phần lô PP2500616244
Giá từng phần lô 7,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.536.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4931 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiêm nha khoa
Mã phần lô PP2500616245
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kính trắng 7102
Mã phần lô PP2500616246
Giá từng phần lô 1,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.898.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.127.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kính mờ 7105
Mã phần lô PP2500616247
Giá từng phần lô 236,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.250
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lamen 22*22
Mã phần lô PP2500616248
Giá từng phần lô 129,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.280
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lancet
Mã phần lô PP2500616249
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.024.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ đựng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500616250
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ đựng phân (Lọ đựng bệnh phẩm có thìa)
Mã phần lô PP2500616251
Giá từng phần lô 2,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.636.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao phẫu thuật số 10
Mã phần lô PP2500616252
Giá từng phần lô 188,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.480
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao phẫu thuật số 11
Mã phần lô PP2500616253
Giá từng phần lô 455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 61 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao phẫu thuật số 15
Mã phần lô PP2500616254
Giá từng phần lô 577,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 61 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao phẫu thuật số 20
Mã phần lô PP2500616255
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mảnh ghép thoát vị bẹn 5x10cm
Mã phần lô PP2500616256
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.520.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mảnh ghép thoát vị bẹn 10x15cm
Mã phần lô PP2500616257
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask oxy có túi (lớn, nhỏ)
Mã phần lô PP2500616258
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán điện cực
Mã phần lô PP2500616259
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng tay dài các số
Mã phần lô PP2500616260
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.048.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng tay gân dũi
Mã phần lô PP2500616261
Giá từng phần lô 3,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.436.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.114.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng tay gân gấp
Mã phần lô PP2500616262
Giá từng phần lô 3,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.805.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.257.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng cánh tay (trái -phải)
Mã phần lô PP2500616263
Giá từng phần lô 4,462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.032.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.123.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp chống xoay (dài)
Mã phần lô PP2500616264
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.690.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp chống xoay (ngắn)
Mã phần lô PP2500616265
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp đùi dài
Mã phần lô PP2500616266
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp Iselin
Mã phần lô PP2500616267
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp ngón tay
Mã phần lô PP2500616268
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.402.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp gỗ
Mã phần lô PP2500616269
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.896.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội khí quản (các số)
Mã phần lô PP2500616270
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nút chặn kim luồn
Mã phần lô PP2500616271
Giá từng phần lô 12,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.780.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước Oxy già
Mã phần lô PP2500616272
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước cất 1 lần
Mã phần lô PP2500616273
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS) 2853
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống dẫn lưu ổ bụng
Mã phần lô PP2500616274
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 61 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dẫn lưu Penrose
Mã phần lô PP2500616275
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.041.200
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 36 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống ly tâm Fancol 50ml
Mã phần lô PP2500616276
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm thủy tinh
Mã phần lô PP2500616277
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que gòn tiệt trùng lấy dịch phụ khoa trong ống nghiệm (Spatula)
Mã phần lô PP2500616278
Giá từng phần lô 3,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.552.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim XQ kích thước 20x25cm
Mã phần lô PP2500616279
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1972 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim XQ kích thước 25x30cm
Mã phần lô PP2500616280
Giá từng phần lô 332,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.040.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1972 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim CT 35x43cm(14*17)
Mã phần lô PP2500616281
Giá từng phần lô 208,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.110.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 863 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Rectal (Sonde hậu môn)
Mã phần lô PP2500616282
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Nelaton
Mã phần lô PP2500616283
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 184 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde foley 2 nhánh
Mã phần lô PP2500616284
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tạp dề y tế
Mã phần lô PP2500616285
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.206.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 184 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tấm lót sản khoa
Mã phần lô PP2500616286
Giá từng phần lô 28,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tăm bông vô trùng
Mã phần lô PP2500616287
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube Citrat
Mã phần lô PP2500616288
Giá từng phần lô 1,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.051.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.186.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 369 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube EDTA nhi 0.5ml
Mã phần lô PP2500616289
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube EDTA xanh
Mã phần lô PP2500616290
Giá từng phần lô 36,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.160.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6164 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube Haematocrit (ống mao dẫn)
Mã phần lô PP2500616291
Giá từng phần lô 260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm nhựa có nắp
Mã phần lô PP2500616292
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube Serumplast
Mã phần lô PP2500616293
Giá từng phần lô 23,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.840.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4931 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube Heparin
Mã phần lô PP2500616294
Giá từng phần lô 3,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.745.600
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.234.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 493 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500616295
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép thanh trùng 200mm*200m
Mã phần lô PP2500616296
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.580.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép thanh trùng 300mm*200m
Mã phần lô PP2500616297
Giá từng phần lô 4,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.617.600
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.962.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu cầm máu (Spongostan (7*5*1)cm)
Mã phần lô PP2500616298
Giá từng phần lô 8,442,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.195.600
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.909.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2500616299
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid citric
Mã phần lô PP2500616300
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2918
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận
Mã phần lô PP2500616301
Giá từng phần lô 1,439,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.591.190.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.007.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3698 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo cho máy thận HDF online (HDF 5008S)
Mã phần lô PP2500616302
Giá từng phần lô 142,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.851.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.886.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 61 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500616303
Giá từng phần lô 90,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.720.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chạy thận nhân tạo 16G
Mã phần lô PP2500616304
Giá từng phần lô 4,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.668.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chạy thận nhân tạo 17G
Mã phần lô PP2500616305
Giá từng phần lô 248,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.985.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.827.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6780 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng lọc dịch siêu sạch siêu sạch Disafe plus
Mã phần lô PP2500616306
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc thận
Mã phần lô PP2500616307
Giá từng phần lô 1,539,961,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.771.930.700
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.077.973.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 678 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc thận
Mã phần lô PP2500616308
Giá từng phần lô 172,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.489.200
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.745.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 61 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử độ cứng của nước
Mã phần lô PP2500616309
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử nồng độ PeraceticAcid
Mã phần lô PP2500616310
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử tồn dư Clo
Mã phần lô PP2500616311
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.808.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép 5.0 (W 945)
Mã phần lô PP2500616312
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS) 7227
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng tay không khóa 6 lỗ
Mã phần lô PP2500616313
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng tay không khóa 7 lỗ
Mã phần lô PP2500616314
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.040.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng tay không khóa 8 lỗ
Mã phần lô PP2500616315
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp xương đòn trái chữ S không khóa 6 lỗ
Mã phần lô PP2500616316
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp xương đòn trái chữ S không khóa 7 lỗ
Mã phần lô PP2500616317
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp xương đòn trái chữ S không khóa 8 lỗ
Mã phần lô PP2500616318
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp xương đòn phải chữ S không khóa 6 lỗ
Mã phần lô PP2500616319
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp xương đòn phải chữ S không khóa 7 lỗ
Mã phần lô PP2500616320
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp xương đòn phải chữ S không khóa 8 lỗ
Mã phần lô PP2500616321
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh vít cứng không khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2500616322
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.480.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh vít cứng không khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2500616323
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.480.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh vít cứng không khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2500616324
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.480.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh vít cứng không khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2500616325
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.480.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh vít cứng không khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2500616326
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.480.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương cứng 2.0mm
Mã phần lô PP2500616327
Giá từng phần lô 3,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.336.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương cứng 4.5mm
Mã phần lô PP2500616328
Giá từng phần lô 1,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.204.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương xốp 3.5mm
Mã phần lô PP2500616329
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương xốp 4.0mm
Mã phần lô PP2500616330
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kirschnercó răng các cỡ
Mã phần lô PP2500616331
Giá từng phần lô 7,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.996.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kirschnerkhông răng các loại
Mã phần lô PP2500616332
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu
Mã phần lô PP2500616333
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu
Mã phần lô PP2500616334
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu
Mã phần lô PP2500616335
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu
Mã phần lô PP2500616336
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu
Mã phần lô PP2500616337
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 sp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->