Gói thầu: Cung ứng Sinh phẩm xét nghiệm và vật tư y tế năm 2026-2027 của Trung tâm Y tế khu vực Giá Rai
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500607221-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/01/2026 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC GIÁ RAI |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung ứng Sinh phẩm xét nghiệm và vật tư y tế năm 2026-2027 của Trung tâm Y tế khu vực Giá Rai |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500348882 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau |
| Giá gói thầu | 9,750,002,950 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500616059 - Acid acetic | 1,706,000 | 3.070.800 | 2915 | 1.194.200 | 246 sp/tháng |
| 2 | PP2500616060 - Acid HCL đậm đặc | 450,000 | 810.000 | 2806 | 315.000 | 123 sp/tháng |
| 3 | PP2500616061 - Anti A 10ml | 2,765,700 | 4.978.260 | 3006 | 1.935.990 | 3 sp/tháng |
| 4 | PP2500616062 - Anti AB 10ml | 498,000 | 896.400 | 3006 | 348.600 | 1 sp/tháng |
| 5 | PP2500616063 - Anti B 10ml | 2,765,700 | 4.978.260 | 3006 | 1.935.990 | 3 sp/tháng |
| 6 | PP2500616064 - Anti D 10ml | 5,997,600 | 10.795.680 | 3006 | 4.198.320 | 3 sp/tháng |
| 7 | PP2500616065 - BHI Broth | 1,900,000 | 3.420.000 | 3821 | 1.330.000 | 24 sp/tháng |
| 8 | PP2500616066 - Bộ định danh IDS 14 (Hệ thống định danh trực khuẩn gram -) | 3,402,000 | 6.123.600 | 3822 | 2.381.400 | 1 sp/tháng |
| 9 | PP2500616067 - BHI 2 pha (chai cấy máu 2 pha) | 14,490,000 | 26.082.000 | 3821 | 10.143.000 | 24 sp/tháng |
| 10 | PP2500616068 - Bộ nhuộm gram | 900,000 | 1.620.000 | 3822 | 630.000 | 1 sp/tháng |
| 11 | PP2500616069 - Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen | 609,000 | 1.096.200 | 3822 | 426.300 | 1 sp/tháng |
| 12 | PP2500616070 - CloraminB dạng viên | 9,450,000 | 17.010.000 | 2828 | 6.615.000 | 12 sp/tháng |
| 13 | PP2500616071 - Clotest | 13,200,000 | 23.760.000 | 3822 | 9.240.000 | 123 sp/tháng |
| 14 | PP2500616072 - Chủng vi khuẩn Escherichia coli (ATCC 25922) | 16,200,000 | 29.160.000 | 3821 | 11.340.000 | 1 sp/tháng |
| 15 | PP2500616073 - Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (ATCC 27853) | 13,380,000 | 24.084.000 | 3821 | 9.366.000 | 1 sp/tháng |
| 16 | PP2500616074 - Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus (ATCC 29213) | 8,200,000 | 14.760.000 | 3821 | 5.740.000 | 1 sp/tháng |
| 17 | PP2500616075 - Dầu Parafin | 2,500,000 | 4.500.000 | 2710 | 1.750.000 | 2 sp/tháng |
| 18 | PP2500616076 - Dầu soi kính hiển vi | 6,000,000 | 10.800.000 | 2710 | 4.200.000 | 123 sp/tháng |
| 19 | PP2500616077 - Dung dịch Coombs (anti-Human globulin serum) | 1,260,000 | 2.268.000 | 3822 | 882.000 | 1 sp/tháng |
| 20 | PP2500616078 - Dung dịch Liss (Low Ionic Strength Saline) | 6,200,000 | 11.160.000 | 3824 | 4.340.000 | 1 sp/tháng |
| 21 | PP2500616079 - Dung dịch Lugol 3% | 1,250,000 | 2.250.000 | 3822 | 875.000 | 1 sp/tháng |
| 22 | PP2500616080 - Dung dịch Cidezym | 9,870,000 | 17.766.000 | 3822 | 6.909.000 | 3 sp/tháng |
| 23 | PP2500616081 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt | 6,400,000 | 11.520.000 | 3402 | 4.480.000 | 2 sp/tháng |
| 24 | PP2500616082 - Đĩa Kháng sinh Amoxicillin/clavulanic acid | 315,000 | 567.000 | 3822 | 220.500 | 24 sp/tháng |
| 25 | PP2500616083 - Đĩa Kháng sinh Azithromycin | 288,000 | 518.400 | 3822 | 201.600 | 1 sp/tháng |
| 26 | PP2500616084 - Đĩa Kháng sinh Cefoperazon | 370,000 | 666.000 | 3822 | 259.000 | 24 sp/tháng |
| 27 | PP2500616085 - Đĩa Kháng sinh Cefotaxim | 288,000 | 518.400 | 3822 | 201.600 | 1 sp/tháng |
| 28 | PP2500616086 - Đĩa Kháng sinh Ceftazidim | 272,000 | 489.600 | 3822 | 190.400 | 24 sp/tháng |
| 29 | PP2500616087 - Đĩa Kháng sinh Ceftriaxon | 288,000 | 518.400 | 3822 | 201.600 | 1 sp/tháng |
| 30 | PP2500616088 - Đĩa Kháng sinh Cefuroxim | 672,000 | 1.209.600 | 3822 | 470.400 | 36 sp/tháng |
| 31 | PP2500616089 - Đĩa Kháng sinh Ciprofloxacin | 315,000 | 567.000 | 3822 | 220.500 | 24 sp/tháng |
| 32 | PP2500616090 - Đĩa Kháng sinh Gentamicin | 378,000 | 680.400 | 3822 | 264.600 | 1 sp/tháng |
| 33 | PP2500616091 - Đĩa Kháng sinh Cefazolin | 456,400 | 821.520 | 3822 | 319.480 | 24 sp/tháng |
| 34 | PP2500616092 - Đĩa Kháng sinh Cefamandol | 630,000 | 1.134.000 | 3822 | 441.000 | 24 sp/tháng |
| 35 | PP2500616093 - Đĩa Kháng sinh Metronidazol | 390,000 | 702.000 | 3822 | 273.000 | 24 sp/tháng |
| 36 | PP2500616094 - Fuchsin 0,3% | 16,200,000 | 29.160.000 | 3204 | 11.340.000 | 1479 sp/tháng |
| 37 | PP2500616095 - Giêm sa | 4,026,000 | 7.246.800 | 3204 | 2.818.200 | 1 sp/tháng |
| 38 | PP2500616096 - Hematoxylin Solution (Dung dịch nhuộm mô bệnh học) | 2,100,000 | 3.780.000 | 3822 | 1.470.000 | 1 sp/tháng |
| 39 | PP2500616097 - Hóa chất nhuộm Papanicolaou 2A (OG6) | 2,310,000 | 4.158.000 | 3822 | 1.617.000 | 123 sp/tháng |
| 40 | PP2500616098 - Hóa chất nhuộm Papanicolaou 3B (EA50) | 2,100,000 | 3.780.000 | 3822 | 1.470.000 | 1 sp/tháng |
| 41 | PP2500616099 - Huyết tương thỏ đông khô (NK-Coagulase) | 3,800,000 | 6.840.000 | 3822 | 2.660.000 | 12 sp/tháng |
| 42 | PP2500616100 - Môi trường BHI 20% glyceron | 787,500 | 1.417.500 | 3821 | 551.250 | 6 sp/tháng |
| 43 | PP2500616101 - Môi trường chuyên chở Cary Blair | 1,800,000 | 3.240.000 | 3821 | 1.260.000 | 12 sp/tháng |
| 44 | PP2500616102 - Môi trường MHA | 8,000,000 | 14.400.000 | 3821 | 5.600.000 | 49 sp/tháng |
| 45 | PP2500616103 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA | 3,920,000 | 7.056.000 | 3821 | 2.744.000 | 24 sp/tháng |
| 46 | PP2500616104 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC | 3,000,000 | 5.400.000 | 3821 | 2.100.000 | 24 sp/tháng |
| 47 | PP2500616105 - Môi trường Stuart amies | 1,200,000 | 2.160.000 | 3821 | 840.000 | 14 sp/tháng |
| 48 | PP2500616106 - Normal Saline (Nước muối sinh lý vô trùng 0,85%) | 740,000 | 1.332.000 | 3004 | 518.000 | 12 sp/tháng |
| 49 | PP2500616107 - Ortho-phthaladehyde 0,55% | 29,550,000 | 53.190.000 | 3808 | 20.685.000 | 18 sp/tháng |
| 50 | PP2500616108 - Phenol | 1,980,000 | 3.564.000 | 2907 | 1.386.000 | 1 sp/tháng |
| 51 | PP2500616109 - Nội kiểm Amonia và Ethanol 1 | 47,413,600 | 85.344.480 | 2942 | 33.189.520 | 11 sp/tháng |
| 52 | PP2500616110 - Nội kiểm Amonia và Ethanol mức 2 | 47,413,600 | 85.344.480 | 2942 | 33.189.520 | 11 sp/tháng |
| 53 | PP2500616111 - RIQAS Monthly Haematology (CTNK Huyết học) | 36,502,400 | 65.704.320 | 3822 | 25.551.680 | 1 sp/tháng |
| 54 | PP2500616112 - RIQAS Monthly General Clinical Chemistry (CTNK Sinh hóa) | 36,000,000 | 64.800.000 | 3822 | 25.200.000 | 1 sp/tháng |
| 55 | PP2500616113 - RIQAS Urinalysis (CTNK Niệu) | 38,520,000 | 69.336.000 | 3822 | 26.964.000 | 1 sp/tháng |
| 56 | PP2500616114 - RIQAS Coagulation (CTNK Đông máu) | 33,200,000 | 59.760.000 | 3822 | 23.240.000 | 1 sp/tháng |
| 57 | PP2500616115 - RIQAS Ammonia/Ethanol (Ngoại kiểm Amomonia/Ethanol) | 32,000,000 | 57.600.000 | 3822 | 22.400.000 | 1 sp/tháng |
| 58 | PP2500616116 - Sáp Parafin | 25,000,000 | 45.000.000 | 2712 | 17.500.000 | 12 sp/tháng |
| 59 | PP2500616117 - Test Anti-HBs (HBsAb) | 9,000,000 | 16.200.000 | 3822 | 6.300.000 | 73 sp/tháng |
| 60 | PP2500616118 - Test Dengue IgG/IgM | 21,735,000 | 39.123.000 | 3822 | 15.214.500 | 61 sp/tháng |
| 61 | PP2500616119 - Test Dengue NS1 Ag | 95,970,000 | 172.746.000 | 3822 | 67.179.000 | 246 sp/tháng |
| 62 | PP2500616120 - Test HAV | 54,050,000 | 97.290.000 | 3822 | 37.835.000 | 246 sp/tháng |
| 63 | PP2500616121 - Test HCV | 22,050,000 | 39.690.000 | 3822 | 15.435.000 | 184 sp/tháng |
| 64 | PP2500616122 - Test HBeAg | 2,100,000 | 3.780.000 | 3822 | 1.470.000 | 18 sp/tháng |
| 65 | PP2500616123 - Test HBsAg | 17,640,000 | 31.752.000 | 3822 | 12.348.000 | 246 sp/tháng |
| 66 | PP2500616124 - Test Heroin (Morphin) | 5,909,400 | 10.636.920 | 3822 | 4.136.580 | 36 sp/tháng |
| 67 | PP2500616125 - Test HEV | 30,745,000 | 55.341.000 | 3822 | 21.521.500 | 135 sp/tháng |
| 68 | PP2500616126 - Test HIV | 15,750,000 | 28.350.000 | 3822 | 11.025.000 | 123 sp/tháng |
| 69 | PP2500616127 - Test H.pylori Ab (Kháng thể) | 3,864,000 | 6.955.200 | 3822 | 2.704.800 | 24 sp/tháng |
| 70 | PP2500616128 - Test H.pylori Ag (Kháng nguyên) | 4,095,000 | 7.371.000 | 3822 | 2.866.500 | 24 sp/tháng |
| 71 | PP2500616129 - Test ma túy 5 loại | 81,711,000 | 147.079.800 | 3822 | 57.197.700 | 184 sp/tháng |
| 72 | PP2500616130 - Test Syphilis 3.0 | 1,800,000 | 3.240.000 | 3822 | 1.260.000 | 12 sp/tháng |
| 73 | PP2500616131 - Test thử đường huyết | 24,500,000 | 44.100.000 | 3822 | 17.150.000 | 616 sp/tháng |
| 74 | PP2500616132 - Test thử thai | 1,458,000 | 2.624.400 | 3822 | 1.020.600 | 30 sp/tháng |
| 75 | PP2500616133 - Viên sủi khử khuẩn | 36,000,000 | 64.800.000 | 3004 | 25.200.000 | 739 sp/tháng |
| 76 | PP2500616134 - Vôi sodaline | 2,920,000 | 5.256.000 | 2825 | 2.044.000 | 1 sp/tháng |
| 77 | PP2500616135 - Xanh Methylen | 6,600,000 | 11.880.000 | 3204 | 4.620.000 | 739 sp/tháng |
| 78 | PP2500616136 - Xylen | 756,000 | 1.360.800 | 2902 | 529.200 | 123 sp/tháng |
| 79 | PP2500616137 - Airway (các số) | 8,988,000 | 16.178.400 | 9018 | 6.291.600 | 246 sp/tháng |
| 80 | PP2500616138 - Bao dây đốt nội soi | 10,800,000 | 19.440.000 | 9018 | 7.560.000 | 246 sp/tháng |
| 81 | PP2500616139 - Băng bột bó 10cm*2.7m | 95,000,000 | 171.000.000 | 9021 | 66.500.000 | 616 sp/tháng |
| 82 | PP2500616140 - Băng bột bó 15cm*2.7m | 58,800,000 | 105.840.000 | 9021 | 41.160.000 | 493 sp/tháng |
| 83 | PP2500616141 - Băng cuộn vải | 6,825,000 | 12.285.000 | 3005 | 4.777.500 | 616 sp/tháng |
| 84 | PP2500616142 - Băng dính cá nhân | 40,000,000 | 72.000.000 | 3005 | 28.000.000 | 12328 sp/tháng |
| 85 | PP2500616143 - Băng gạc y tế vô trùng | 7,500,000 | 13.500.000 | 3005 | 5.250.000 | 369 sp/tháng |
| 86 | PP2500616144 - Băng keo lụa 2,5cm*5m | 175,000,000 | 315.000.000 | 3005 | 122.500.000 | 1232 sp/tháng |
| 87 | PP2500616145 - Băng chỉ thị nhiệt | 8,190,000 | 14.742.000 | 3005 | 5.733.000 | 7 sp/tháng |
| 88 | PP2500616146 - Băng thun 2 móc | 39,600,000 | 71.280.000 | 3005 | 27.720.000 | 369 sp/tháng |
| 89 | PP2500616147 - Băng thun 3 móc | 44,541,000 | 80.173.800 | 3005 | 31.178.700 | 369 sp/tháng |
| 90 | PP2500616148 - Bao camera dùng cho phẩu thuật nội soi | 7,316,000 | 13.168.800 | 9018 | 5.121.200 | 123 sp/tháng |
| 91 | PP2500616149 - Bao cao su tránh thai | 1,900,000 | 3.420.000 | 4014 | 1.330.000 | 246 sp/tháng |
| 92 | PP2500616150 - Bao đo máu sau sinh (tiệt trùng) | 9,450,000 | 17.010.000 | 9018 | 6.615.000 | 123 sp/tháng |
| 93 | PP2500616151 - Bình dẫn lưu màng phổi, bằng nhựa 1800ml có dây | 3,440,000 | 6.192.000 | 9018 | 2.408.000 | 2 sp/tháng |
| 94 | PP2500616152 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 94,900,000 | 170.820.000 | 9018 | 66.430.000 | 16027 sp/tháng |
| 95 | PP2500616153 - Bơm tiêm nhựa 5 ml | 124,950,000 | 224.910.000 | 9018 | 87.465.000 | 20958 sp/tháng |
| 96 | PP2500616154 - Bơm tiêm nhựa 10 ml | 159,800,000 | 287.640.000 | 9018 | 111.860.000 | 20958 sp/tháng |
| 97 | PP2500616155 - Bơm tiêm nhựa 20 ml | 45,840,000 | 82.512.000 | 9018 | 32.088.000 | 2465 sp/tháng |
| 98 | PP2500616156 - Bơm tiêm 50ml dùng nuôi ăn | 5,995,000 | 10.791.000 | 9018 | 4.196.500 | 123 sp/tháng |
| 99 | PP2500616157 - Bơm tiêm nhựa không kim 50ml (Bơm dùng cho máy bơm tiêm điện) | 21,000,000 | 37.800.000 | 9018 | 14.700.000 | 246 sp/tháng |
| 100 | PP2500616158 - Bơm tiêm Insulin 1ml | 153,400,000 | 276.120.000 | 9018 | 107.380.000 | 16027 sp/tháng |
| 101 | PP2500616159 - Bộ lọc khuẩn dùng 1 lần (có cổng, không cổng) | 2,310,000 | 4.158.000 | 9018 | 1.617.000 | 24 sp/tháng |
| 102 | PP2500616160 - Bộ Phun khí dung lớn | 30,600,000 | 55.080.000 | 9018 | 21.420.000 | 369 sp/tháng |
| 103 | PP2500616161 - Bộ Phun khí dung nhi | 5,450,000 | 9.810.000 | 9018 | 3.815.000 | 61 sp/tháng |
| 104 | PP2500616162 - Bông băng mắt (gạc mắt) | 19,200,000 | 34.560.000 | 3005 | 13.440.000 | 616 sp/tháng |
| 105 | PP2500616163 - Bông y tế không thấm nước | 2,982,000 | 5.367.600 | 3005 | 2.087.400 | 2 sp/tháng |
| 106 | PP2500616164 - Bông y tế thấm nước (bông hút nước) | 99,120,000 | 178.416.000 | 3005 | 69.384.000 | 98 sp/tháng |
| 107 | PP2500616165 - Chạc 3 chia không dây | 13,188,000 | 23.738.400 | 9018 | 9.231.600 | 246 sp/tháng |
| 108 | PP2500616166 - Chỉ Chromic 3.0 (có kim) | 21,900,000 | 39.420.000 | 3006 | 15.330.000 | 184 sp/tháng |
| 109 | PP2500616167 - Chỉ Chromic 2.0 (có kim) | 21,750,000 | 39.150.000 | 3006 | 15.225.000 | 184 sp/tháng |
| 110 | PP2500616168 - Chỉ Chromic 2.0 (không kim) | 18,340,000 | 33.012.000 | 3006 | 12.838.000 | 123 sp/tháng |
| 111 | PP2500616169 - Chỉ Chromic 4.0 (Có kim) | 15,225,000 | 27.405.000 | 3006 | 10.657.500 | 123 sp/tháng |
| 112 | PP2500616170 - Chỉ Nylon 1.0 | 1,440,000 | 2.592.000 | 3006 | 1.008.000 | 14 sp/tháng |
| 113 | PP2500616171 - Chỉ Nylon 2.0 (có kim) | 44,100,000 | 79.380.000 | 3006 | 30.870.000 | 246 sp/tháng |
| 114 | PP2500616172 - Chỉ Nylon 3.0 (có kim) | 18,400,000 | 33.120.000 | 3006 | 12.880.000 | 246 sp/tháng |
| 115 | PP2500616173 - Chỉ Nylon 4.0 (có kim) | 1,230,000 | 2.214.000 | 3006 | 861.000 | 6 sp/tháng |
| 116 | PP2500616174 - Chỉ Nylon 5.0 (có kim) | 5,240,000 | 9.432.000 | 3006 | 3.668.000 | 61 sp/tháng |
| 117 | PP2500616175 - Chỉ Plain 2.0 (có kim) | 3,456,000 | 6.220.800 | 3006 | 2.419.200 | 29 sp/tháng |
| 118 | PP2500616176 - Chỉ Polypropylen 1/0 | 23,500,000 | 42.300.000 | 3006 | 16.450.000 | 49 sp/tháng |
| 119 | PP2500616177 - Chỉ Polypropylen 2/0, Có kim | 32,640,000 | 58.752.000 | 3006 | 22.848.000 | 59 sp/tháng |
| 120 | PP2500616178 - Chỉ Polypropylen 3/0 | 8,160,000 | 14.688.000 | 3006 | 5.712.000 | 14 sp/tháng |
| 121 | PP2500616179 - Chỉ Polypropylen 4/0 | 16,320,000 | 29.376.000 | 3006 | 11.424.000 | 29 sp/tháng |
| 122 | PP2500616180 - Chỉ Polypropylen 5/0 | 16,320,000 | 29.376.000 | 3006 | 11.424.000 | 29 sp/tháng |
| 123 | PP2500616181 - Chỉ Polypropylen 6/0 | 16,673,400 | 30.012.120 | 3006 | 11.671.380 | 14 sp/tháng |
| 124 | PP2500616182 - Chỉ Polypropylen 7/0 | 20,772,000 | 37.389.600 | 3006 | 14.540.400 | 14 sp/tháng |
| 125 | PP2500616183 - Chỉ Polypropylen 8/0 | 14,640,000 | 26.352.000 | 3006 | 10.248.000 | 14 sp/tháng |
| 126 | PP2500616184 - Chỉ Silk 1.0 Kim tam giác) | 1,404,000 | 2.527.200 | 3006 | 982.800 | 14 sp/tháng |
| 127 | PP2500616185 - Chỉ Silk 1.0 (kim tròn) | 1,396,800 | 2.514.240 | 3006 | 977.760 | 14 sp/tháng |
| 128 | PP2500616186 - Chỉ Silk 2.0 (Kim tròn) | 8,800,000 | 15.840.000 | 3006 | 6.160.000 | 98 sp/tháng |
| 129 | PP2500616187 - Chỉ Silk 2.0 (Kim tam giác) | 11,025,000 | 19.845.000 | 3006 | 7.717.500 | 123 sp/tháng |
| 130 | PP2500616188 - Chỉ Silk 3.0 (Kim tam giác) | 7,840,000 | 14.112.000 | 3006 | 5.488.000 | 98 sp/tháng |
| 131 | PP2500616189 - Chỉ Silk 3.0 (Kim tròn) | 7,840,000 | 14.112.000 | 3006 | 5.488.000 | 98 sp/tháng |
| 132 | PP2500616190 - Chỉ Silk 5.0 (Kim tam giác) | 4,664,000 | 8.395.200 | 3006 | 3.264.800 | 49 sp/tháng |
| 133 | PP2500616191 - Chỉ Vicryl 0 (9430) | 58,275,360 | 104.895.648 | 3006 | 40.792.752 | 88 sp/tháng |
| 134 | PP2500616192 - Chỉ Vicryl 1.0 (W9216) | 8,737,500 | 15.727.500 | 3006 | 6.116.250 | 36 sp/tháng |
| 135 | PP2500616193 - Chỉ Vicryl 2.0 (9121) | 17,475,000 | 31.455.000 | 3006 | 12.232.500 | 73 sp/tháng |
| 136 | PP2500616194 - Chỉ Vicryl 3.0 (9120) | 11,650,000 | 20.970.000 | 3006 | 8.155.000 | 49 sp/tháng |
| 137 | PP2500616195 - Chỉ Vicryl 4.0 | 1,090,000 | 1.962.000 | 3006 | 763.000 | 1 sp/tháng |
| 138 | PP2500616196 - Cồn 70 độ | 90,720,000 | 163.296.000 | 2905 | 63.504.000 | 431 sp/tháng |
| 139 | PP2500616197 - Cồn tuyệt đối | 720,000 | 1.296.000 | 2905 | 504.000 | 1 sp/tháng |
| 140 | PP2500616198 - Dây cho ăn lớn | 4,032,000 | 7.257.600 | 9018 | 2.822.400 | 147 sp/tháng |
| 141 | PP2500616199 - Dây cho ăn nhi | 1,344,000 | 2.419.200 | 9018 | 940.800 | 49 sp/tháng |
| 142 | PP2500616200 - Dây garo | 3,990,000 | 7.182.000 | 9018 | 2.793.000 | 172 sp/tháng |
| 143 | PP2500616201 - Dây nối bơm tiêm tự động | 14,910,000 | 26.838.000 | 9018 | 10.437.000 | 123 sp/tháng |
| 144 | PP2500616202 - Dây hút nhớt có nắp | 5,880,000 | 10.584.000 | 9018 | 4.116.000 | 246 sp/tháng |
| 145 | PP2500616203 - Dây hút đàm nhớt không nắp (các số) | 5,880,000 | 10.584.000 | 9018 | 4.116.000 | 246 sp/tháng |
| 146 | PP2500616204 - Dây hút dịch phẩu thuật đã tiệt trùng (Dây nối bình hút nhớt) | 7,120,000 | 12.816.000 | 9018 | 4.984.000 | 98 sp/tháng |
| 147 | PP2500616205 - Dây thở oxy 2 nhánh (các cỡ) | 22,800,000 | 41.040.000 | 9018 | 15.960.000 | 493 sp/tháng |
| 148 | PP2500616206 - Dây truyền dịch | 169,050,000 | 304.290.000 | 9018 | 118.335.000 | 4315 sp/tháng |
| 149 | PP2500616207 - Dây truyền dịch đếm giọt | 215,040 | 387.072 | 9018 | 150.528 | 1 sp/tháng |
| 150 | PP2500616208 - Dây truyền máu | 21,000,000 | 37.800.000 | 9018 | 14.700.000 | 246 sp/tháng |
| 151 | PP2500616209 - Đai Desau các số | 10,142,000 | 18.255.600 | 9021 | 7.099.400 | 24 sp/tháng |
| 152 | PP2500616210 - Đai xương đòn các số | 10,150,000 | 18.270.000 | 9021 | 7.105.000 | 24 sp/tháng |
| 153 | PP2500616211 - Đai vải treo tay (Túi treo tay) | 1,900,000 | 3.420.000 | 4202 | 1.330.000 | 6 sp/tháng |
| 154 | PP2500616212 - Đầu cone vàng | 1,700,000 | 3.060.000 | 3926 | 1.190.000 | 3082 sp/tháng |
| 155 | PP2500616213 - Đầu cone xanh | 4,000,000 | 7.200.000 | 3926 | 2.800.000 | 4931 sp/tháng |
| 156 | PP2500616214 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 6,400,000 | 11.520.000 | 4421 | 4.480.000 | 2465 sp/tháng |
| 157 | PP2500616215 - Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm x 6 lớp | 4,595,000 | 8.271.000 | 3005 | 3.216.500 | 123 sp/tháng |
| 158 | PP2500616216 - Gạc dẫn lưu (0,01x2x4 lớp) | 7,500,000 | 13.500.000 | 3005 | 5.250.000 | 308 sp/tháng |
| 159 | PP2500616217 - Gạc mét khổ 0,8m | 68,000,000 | 122.400.000 | 3005 | 47.600.000 | 1232 sp/tháng |
| 160 | PP2500616218 - Găng tay thô | 154,440,000 | 277.992.000 | 4015 | 108.108.000 | 16027 sp/tháng |
| 161 | PP2500616219 - Găng tay dài sản khoa | 13,650,000 | 24.570.000 | 4015 | 9.555.000 | 123 sp/tháng |
| 162 | PP2500616220 - Găng tay tiệt trùng các số | 200,000,000 | 360.000.000 | 4015 | 140.000.000 | 6164 sp/tháng |
| 163 | PP2500616221 - Gel bôi trơn | 3,750,000 | 6.750.000 | 3006 | 2.625.000 | 6 sp/tháng |
| 164 | PP2500616222 - Gel siêu âm | 21,000,000 | 37.800.000 | 3006 | 14.700.000 | 24 sp/tháng |
| 165 | PP2500616223 - Giấy in điện tim máy ECG 6 Cần | 22,050,000 | 39.690.000 | 4810 | 15.435.000 | 92 sp/tháng |
| 166 | PP2500616224 - Giấy in điện tim 63*30 | 5,355,000 | 9.639.000 | 4810 | 3.748.500 | 36 sp/tháng |
| 167 | PP2500616225 - Giấy in điện tim 80*20 | 2,520,000 | 4.536.000 | 4810 | 1.764.000 | 24 sp/tháng |
| 168 | PP2500616226 - Giấy in điện tim 50*30*16 | 6,300,000 | 11.340.000 | 4810 | 4.410.000 | 61 sp/tháng |
| 169 | PP2500616227 - Giấy in Monitor sản khoa | 7,350,000 | 13.230.000 | 4810 | 5.145.000 | 12 sp/tháng |
| 170 | PP2500616228 - Giấy in nhiệt | 1,500,000 | 2.700.000 | 4810 | 1.050.000 | 12 sp/tháng |
| 171 | PP2500616229 - Kẹp rốn sơ sinh | 775,000 | 1.395.000 | 3926 | 542.500 | 61 sp/tháng |
| 172 | PP2500616230 - Khí Oxy y tế loại lớn 6m3/chai | 260,920,000 | 469.656.000 | 2804 | 182.644.000 | 493 sp/tháng |
| 173 | PP2500616231 - Khí Oxy y tế dạng lỏng | 276,500,000 | 497.700.000 | 2804 | 193.550.000 | 8630 sp/tháng |
| 174 | PP2500616232 - Kim châm cứu 3cm | 30,400,000 | 54.720.000 | 9018 | 21.280.000 | 9863 sp/tháng |
| 175 | PP2500616233 - Kim châm cứu 4.5cm | 108,000,000 | 194.400.000 | 9018 | 75.600.000 | 36986 sp/tháng |
| 176 | PP2500616234 - Kim châm cứu 7cm | 11,400,000 | 20.520.000 | 9018 | 7.980.000 | 3698 sp/tháng |
| 177 | PP2500616235 - Kim đẩy chỉ vô trùng | 35,750,000 | 64.350.000 | 9018 | 25.025.000 | 6164 sp/tháng |
| 178 | PP2500616236 - Kim gây tê tuỷ sống 18G*3 1/2 | 3,456,000 | 6.220.800 | 9018 | 2.419.200 | 24 sp/tháng |
| 179 | PP2500616237 - Kim gây tê tuỷ sống 27G*3 1/2 | 6,912,000 | 12.441.600 | 9018 | 4.838.400 | 49 sp/tháng |
| 180 | PP2500616238 - Kim hoàng khiêu | 1,550,000 | 2.790.000 | 9018 | 1.085.000 | 616 sp/tháng |
| 181 | PP2500616239 - Kim khâu các số | 7,000,000 | 12.600.000 | 9018 | 4.900.000 | 616 sp/tháng |
| 182 | PP2500616240 - Kim luồn số 18 | 5,985,000 | 10.773.000 | 9018 | 4.189.500 | 184 sp/tháng |
| 183 | PP2500616241 - Kim luồn số 22 | 124,480,000 | 224.064.000 | 9018 | 87.136.000 | 2465 sp/tháng |
| 184 | PP2500616242 - Kim luồn số 24 | 75,600,000 | 136.080.000 | 9018 | 52.920.000 | 2219 sp/tháng |
| 185 | PP2500616243 - Kim rút thuốc số 18 | 32,760,000 | 58.968.000 | 9018 | 22.932.000 | 16027 sp/tháng |
| 186 | PP2500616244 - Kim rút thuốc số 23 | 7,520,000 | 13.536.000 | 9018 | 5.264.000 | 4931 sp/tháng |
| 187 | PP2500616245 - Kim tiêm nha khoa | 8,400,000 | 15.120.000 | 9018 | 5.880.000 | 493 sp/tháng |
| 188 | PP2500616246 - Lam kính trắng 7102 | 1,610,000 | 2.898.000 | 7017 | 1.127.000 | 12 sp/tháng |
| 189 | PP2500616247 - Lam kính mờ 7105 | 236,250 | 425.250 | 7017 | 165.375 | 1 sp/tháng |
| 190 | PP2500616248 - Lamen 22*22 | 129,600 | 233.280 | 3926 | 90.720 | 1 sp/tháng |
| 191 | PP2500616249 - Lancet | 1,680,000 | 3.024.000 | 9018 | 1.176.000 | 1232 sp/tháng |
| 192 | PP2500616250 - Lọ đựng bệnh phẩm | 18,500,000 | 33.300.000 | 9018 | 12.950.000 | 1232 sp/tháng |
| 193 | PP2500616251 - Lọ đựng phân (Lọ đựng bệnh phẩm có thìa) | 2,020,000 | 3.636.000 | 9018 | 1.414.000 | 123 sp/tháng |
| 194 | PP2500616252 - Lưỡi dao phẫu thuật số 10 | 188,600 | 339.480 | 9018 | 132.020 | 24 sp/tháng |
| 195 | PP2500616253 - Lưỡi dao phẫu thuật số 11 | 455,000 | 819.000 | 9018 | 318.500 | 61 sp/tháng |
| 196 | PP2500616254 - Lưỡi dao phẫu thuật số 15 | 577,500 | 1.039.500 | 9018 | 404.250 | 61 sp/tháng |
| 197 | PP2500616255 - Lưỡi dao phẫu thuật số 20 | 3,300,000 | 5.940.000 | 9018 | 2.310.000 | 369 sp/tháng |
| 198 | PP2500616256 - Mảnh ghép thoát vị bẹn 5x10cm | 6,400,000 | 11.520.000 | 3926 | 4.480.000 | 2 sp/tháng |
| 199 | PP2500616257 - Mảnh ghép thoát vị bẹn 10x15cm | 4,500,000 | 8.100.000 | 3926 | 3.150.000 | 1 sp/tháng |
| 200 | PP2500616258 - Mask oxy có túi (lớn, nhỏ) | 10,500,000 | 18.900.000 | 9018 | 7.350.000 | 61 sp/tháng |
| 201 | PP2500616259 - Miếng dán điện cực | 6,000,000 | 10.800.000 | 9033 | 4.200.000 | 493 sp/tháng |
| 202 | PP2500616260 - Nẹp cẳng tay dài các số | 3,360,000 | 6.048.000 | 9021 | 2.352.000 | 12 sp/tháng |
| 203 | PP2500616261 - Nẹp cẳng tay gân dũi | 3,020,000 | 5.436.000 | 9021 | 2.114.000 | 6 sp/tháng |
| 204 | PP2500616262 - Nẹp cẳng tay gân gấp | 3,225,000 | 5.805.000 | 9021 | 2.257.500 | 6 sp/tháng |
| 205 | PP2500616263 - Nẹp cẳng cánh tay (trái -phải) | 4,462,500 | 8.032.500 | 9021 | 3.123.750 | 6 sp/tháng |
| 206 | PP2500616264 - Nẹp chống xoay (dài) | 22,050,000 | 39.690.000 | 9021 | 15.435.000 | 12 sp/tháng |
| 207 | PP2500616265 - Nẹp chống xoay (ngắn) | 9,000,000 | 16.200.000 | 9021 | 6.300.000 | 6 sp/tháng |
| 208 | PP2500616266 - Nẹp đùi dài | 9,000,000 | 16.200.000 | 9021 | 6.300.000 | 6 sp/tháng |
| 209 | PP2500616267 - Nẹp Iselin | 1,260,000 | 2.268.000 | 9021 | 882.000 | 9 sp/tháng |
| 210 | PP2500616268 - Nẹp ngón tay | 1,890,000 | 3.402.000 | 9021 | 1.323.000 | 12 sp/tháng |
| 211 | PP2500616269 - Nẹp gỗ | 27,720,000 | 49.896.000 | 9021 | 19.404.000 | 61 sp/tháng |
| 212 | PP2500616270 - Nội khí quản (các số) | 90,000,000 | 162.000.000 | 9018 | 63.000.000 | 369 sp/tháng |
| 213 | PP2500616271 - Nút chặn kim luồn | 12,100,000 | 21.780.000 | 9018 | 8.470.000 | 1232 sp/tháng |
| 214 | PP2500616272 - Nước Oxy già | 6,300,000 | 11.340.000 | 9018 | 4.410.000 | 246 sp/tháng |
| 215 | PP2500616273 - Nước cất 1 lần | 18,000,000 | 32.400.000 | 2853 | 12.600.000 | 369 sp/tháng |
| 216 | PP2500616274 - Ống dẫn lưu ổ bụng | 4,725,000 | 8.505.000 | 9018 | 3.307.500 | 61 sp/tháng |
| 217 | PP2500616275 - Dẫn lưu Penrose | 1,134,000 | 2.041.200 | 9018 | 793.800 | 36 sp/tháng |
| 218 | PP2500616276 - Ống ly tâm Fancol 50ml | 1,200,000 | 2.160.000 | 3926 | 840.000 | 61 sp/tháng |
| 219 | PP2500616277 - Ống nghiệm thủy tinh | 8,000,000 | 14.400.000 | 7017 | 5.600.000 | 123 sp/tháng |
| 220 | PP2500616278 - Que gòn tiệt trùng lấy dịch phụ khoa trong ống nghiệm (Spatula) | 3,640,000 | 6.552.000 | 3822 | 2.548.000 | 6 sp/tháng |
| 221 | PP2500616279 - Phim XQ kích thước 20x25cm | 200,000,000 | 360.000.000 | 3701 | 140.000.000 | 1972 sp/tháng |
| 222 | PP2500616280 - Phim XQ kích thước 25x30cm | 332,800,000 | 599.040.000 | 3701 | 232.960.000 | 1972 sp/tháng |
| 223 | PP2500616281 - Phim CT 35x43cm(14*17) | 208,950,000 | 376.110.000 | 3701 | 146.265.000 | 863 sp/tháng |
| 224 | PP2500616282 - Sonde Rectal (Sonde hậu môn) | 330,000 | 594.000 | 9018 | 231.000 | 12 sp/tháng |
| 225 | PP2500616283 - Sonde Nelaton | 19,500,000 | 35.100.000 | 9018 | 13.650.000 | 184 sp/tháng |
| 226 | PP2500616284 - Sonde foley 2 nhánh | 21,000,000 | 37.800.000 | 9018 | 14.700.000 | 246 sp/tháng |
| 227 | PP2500616285 - Tạp dề y tế | 5,670,000 | 10.206.000 | 3926 | 3.969.000 | 184 sp/tháng |
| 228 | PP2500616286 - Tấm lót sản khoa | 28,750,000 | 51.750.000 | 9018 | 20.125.000 | 616 sp/tháng |
| 229 | PP2500616287 - Tăm bông vô trùng | 2,100,000 | 3.780.000 | 3005 | 1.470.000 | 123 sp/tháng |
| 230 | PP2500616288 - Tube Citrat | 1,695,000 | 3.051.000 | 3822 | 1.186.500 | 369 sp/tháng |
| 231 | PP2500616289 - Tube EDTA nhi 0.5ml | 3,300,000 | 5.940.000 | 3822 | 2.310.000 | 369 sp/tháng |
| 232 | PP2500616290 - Tube EDTA xanh | 36,200,000 | 65.160.000 | 3822 | 25.340.000 | 6164 sp/tháng |
| 233 | PP2500616291 - Tube Haematocrit (ống mao dẫn) | 260,000 | 468.000 | 3822 | 182.000 | 1 sp/tháng |
| 234 | PP2500616292 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 1,750,000 | 3.150.000 | 3822 | 1.225.000 | 616 sp/tháng |
| 235 | PP2500616293 - Tube Serumplast | 23,800,000 | 42.840.000 | 3822 | 16.660.000 | 4931 sp/tháng |
| 236 | PP2500616294 - Tube Heparin | 3,192,000 | 5.745.600 | 3822 | 2.234.400 | 493 sp/tháng |
| 237 | PP2500616295 - Túi đựng nước tiểu | 16,500,000 | 29.700.000 | 3822 | 11.550.000 | 369 sp/tháng |
| 238 | PP2500616296 - Túi ép thanh trùng 200mm*200m | 3,100,000 | 5.580.000 | 9018 | 2.170.000 | 1 sp/tháng |
| 239 | PP2500616297 - Túi ép thanh trùng 300mm*200m | 4,232,000 | 7.617.600 | 9018 | 2.962.400 | 1 sp/tháng |
| 240 | PP2500616298 - Vật liệu cầm máu (Spongostan (7*5*1)cm) | 8,442,000 | 15.195.600 | 3006 | 5.909.400 | 6 sp/tháng |
| 241 | PP2500616299 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 840,000 | 1.512.000 | 3926 | 588.000 | 61 sp/tháng |
| 242 | PP2500616300 - Acid citric | 30,000,000 | 54.000.000 | 2918 | 21.000.000 | 73 sp/tháng |
| 243 | PP2500616301 - Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận | 1,439,550,000 | 2.591.190.000 | 9018 | 1.007.685.000 | 3698 sp/tháng |
| 244 | PP2500616302 - Bộ dây lọc máu thận nhân tạo cho máy thận HDF online (HDF 5008S) | 142,695,000 | 256.851.000 | 9018 | 99.886.500 | 61 sp/tháng |
| 245 | PP2500616303 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo | 90,400,000 | 162.720.000 | 3808 | 63.280.000 | 49 sp/tháng |
| 246 | PP2500616304 - Kim chạy thận nhân tạo 16G | 4,260,000 | 7.668.000 | 9018 | 2.982.000 | 123 sp/tháng |
| 247 | PP2500616305 - Kim chạy thận nhân tạo 17G | 248,325,000 | 446.985.000 | 9018 | 173.827.500 | 6780 sp/tháng |
| 248 | PP2500616306 - Màng lọc dịch siêu sạch siêu sạch Disafe plus | 16,800,000 | 30.240.000 | 9018 | 11.760.000 | 1 sp/tháng |
| 249 | PP2500616307 - Quả lọc thận | 1,539,961,500 | 2.771.930.700 | 9018 | 1.077.973.050 | 678 sp/tháng |
| 250 | PP2500616308 - Quả lọc thận | 172,494,000 | 310.489.200 | 9018 | 120.745.800 | 61 sp/tháng |
| 251 | PP2500616309 - Que thử độ cứng của nước | 2,400,000 | 4.320.000 | 9018 | 1.680.000 | 24 sp/tháng |
| 252 | PP2500616310 - Que thử nồng độ PeraceticAcid | 1,600,000 | 2.880.000 | 9018 | 1.120.000 | 24 sp/tháng |
| 253 | PP2500616311 - Que thử tồn dư Clo | 1,560,000 | 2.808.000 | 9018 | 1.092.000 | 24 sp/tháng |
| 254 | PP2500616312 - Chỉ thép 5.0 (W 945) | 5,750,000 | 10.350.000 | 7227 | 4.025.000 | 3 sp/tháng |
| 255 | PP2500616313 - Nẹp cẳng tay không khóa 6 lỗ | 12,000,000 | 21.600.000 | 9021 | 8.400.000 | 2 sp/tháng |
| 256 | PP2500616314 - Nẹp cẳng tay không khóa 7 lỗ | 12,800,000 | 23.040.000 | 9021 | 8.960.000 | 2 sp/tháng |
| 257 | PP2500616315 - Nẹp cẳng tay không khóa 8 lỗ | 14,000,000 | 25.200.000 | 9021 | 9.800.000 | 2 sp/tháng |
| 258 | PP2500616316 - Nẹp xương đòn trái chữ S không khóa 6 lỗ | 15,500,000 | 27.900.000 | 9021 | 10.850.000 | 1 sp/tháng |
| 259 | PP2500616317 - Nẹp xương đòn trái chữ S không khóa 7 lỗ | 16,000,000 | 28.800.000 | 9021 | 11.200.000 | 1 sp/tháng |
| 260 | PP2500616318 - Nẹp xương đòn trái chữ S không khóa 8 lỗ | 16,000,000 | 28.800.000 | 9021 | 11.200.000 | 1 sp/tháng |
| 261 | PP2500616319 - Nẹp xương đòn phải chữ S không khóa 6 lỗ | 16,000,000 | 28.800.000 | 9021 | 11.200.000 | 1 sp/tháng |
| 262 | PP2500616320 - Nẹp xương đòn phải chữ S không khóa 7 lỗ | 16,000,000 | 28.800.000 | 9021 | 11.200.000 | 1 sp/tháng |
| 263 | PP2500616321 - Nẹp xương đòn phải chữ S không khóa 8 lỗ | 16,000,000 | 28.800.000 | 9021 | 11.200.000 | 1 sp/tháng |
| 264 | PP2500616322 - Đinh vít cứng không khóa 3.5mm | 18,600,000 | 33.480.000 | 9021 | 13.020.000 | 24 sp/tháng |
| 265 | PP2500616323 - Đinh vít cứng không khóa 3.5mm | 18,600,000 | 33.480.000 | 9021 | 13.020.000 | 24 sp/tháng |
| 266 | PP2500616324 - Đinh vít cứng không khóa 3.5mm | 18,600,000 | 33.480.000 | 9021 | 13.020.000 | 24 sp/tháng |
| 267 | PP2500616325 - Đinh vít cứng không khóa 3.5mm | 18,600,000 | 33.480.000 | 9021 | 13.020.000 | 24 sp/tháng |
| 268 | PP2500616326 - Đinh vít cứng không khóa 3.5mm | 18,600,000 | 33.480.000 | 9021 | 13.020.000 | 24 sp/tháng |
| 269 | PP2500616327 - Vít xương cứng 2.0mm | 3,520,000 | 6.336.000 | 9021 | 2.464.000 | 2 sp/tháng |
| 270 | PP2500616328 - Vít xương cứng 4.5mm | 1,780,000 | 3.204.000 | 9021 | 1.246.000 | 2 sp/tháng |
| 271 | PP2500616329 - Vít xương xốp 3.5mm | 4,400,000 | 7.920.000 | 9021 | 3.080.000 | 2 sp/tháng |
| 272 | PP2500616330 - Vít xương xốp 4.0mm | 4,400,000 | 7.920.000 | 9021 | 3.080.000 | 2 sp/tháng |
| 273 | PP2500616331 - Đinh Kirschnercó răng các cỡ | 7,220,000 | 12.996.000 | 9021 | 5.054.000 | 2 sp/tháng |
| 274 | PP2500616332 - Đinh Kirschnerkhông răng các loại | 2,160,000 | 3.888.000 | 9021 | 1.512.000 | 2 sp/tháng |
| 275 | PP2500616333 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu | 2,160,000 | 3.888.000 | 9021 | 1.512.000 | 2 sp/tháng |
| 276 | PP2500616334 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu | 2,160,000 | 3.888.000 | 9021 | 1.512.000 | 2 sp/tháng |
| 277 | PP2500616335 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu | 2,160,000 | 3.888.000 | 9021 | 1.512.000 | 2 sp/tháng |
| 278 | PP2500616336 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu | 2,160,000 | 3.888.000 | 9021 | 1.512.000 | 2 sp/tháng |
| 279 | PP2500616337 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu | 2,160,000 | 3.888.000 | 9021 | 1.512.000 | 2 sp/tháng |
Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2500616059 |
| Giá từng phần lô | 1,706,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.070.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2915 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.194.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid HCL đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500616060 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2806 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti A 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500616061 |
| Giá từng phần lô | 2,765,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.978.260 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.935.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti AB 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500616062 |
| Giá từng phần lô | 498,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 896.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 348.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti B 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500616063 |
| Giá từng phần lô | 2,765,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.978.260 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.935.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti D 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500616064 |
| Giá từng phần lô | 5,997,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.795.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.198.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BHI Broth |
|
| Mã phần lô | PP2500616065 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ định danh IDS 14 (Hệ thống định danh trực khuẩn gram -) |
|
| Mã phần lô | PP2500616066 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.123.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.381.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BHI 2 pha (chai cấy máu 2 pha) |
|
| Mã phần lô | PP2500616067 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm gram |
|
| Mã phần lô | PP2500616068 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2500616069 |
| Giá từng phần lô | 609,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.096.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 426.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CloraminB dạng viên |
|
| Mã phần lô | PP2500616070 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2828 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clotest |
|
| Mã phần lô | PP2500616071 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng vi khuẩn Escherichia coli (ATCC 25922) |
|
| Mã phần lô | PP2500616072 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (ATCC 27853) |
|
| Mã phần lô | PP2500616073 |
| Giá từng phần lô | 13,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.084.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.366.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus (ATCC 29213) |
|
| Mã phần lô | PP2500616074 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500616075 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2710 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500616076 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2710 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Coombs (anti-Human globulin serum) |
|
| Mã phần lô | PP2500616077 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Liss (Low Ionic Strength Saline) |
|
| Mã phần lô | PP2500616078 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3824 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500616079 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Cidezym |
|
| Mã phần lô | PP2500616080 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.766.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.909.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500616081 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Amoxicillin/clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500616082 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500616083 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 518.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500616084 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 666.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2500616085 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 518.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2500616086 |
| Giá từng phần lô | 272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 489.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2500616087 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 518.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500616088 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.209.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 470.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500616089 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2500616090 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 680.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2500616091 |
| Giá từng phần lô | 456,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 821.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500616092 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.134.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Kháng sinh Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500616093 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Fuchsin 0,3% |
|
| Mã phần lô | PP2500616094 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3204 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1479 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giêm sa |
|
| Mã phần lô | PP2500616095 |
| Giá từng phần lô | 4,026,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.246.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3204 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.818.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hematoxylin Solution (Dung dịch nhuộm mô bệnh học) |
|
| Mã phần lô | PP2500616096 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm Papanicolaou 2A (OG6) |
|
| Mã phần lô | PP2500616097 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.158.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm Papanicolaou 3B (EA50) |
|
| Mã phần lô | PP2500616098 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết tương thỏ đông khô (NK-Coagulase) |
|
| Mã phần lô | PP2500616099 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường BHI 20% glyceron |
|
| Mã phần lô | PP2500616100 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường chuyên chở Cary Blair |
|
| Mã phần lô | PP2500616101 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường MHA |
|
| Mã phần lô | PP2500616102 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA |
|
| Mã phần lô | PP2500616103 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC |
|
| Mã phần lô | PP2500616104 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường Stuart amies |
|
| Mã phần lô | PP2500616105 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Normal Saline (Nước muối sinh lý vô trùng 0,85%) |
|
| Mã phần lô | PP2500616106 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.332.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 518.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ortho-phthaladehyde 0,55% |
|
| Mã phần lô | PP2500616107 |
| Giá từng phần lô | 29,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phenol |
|
| Mã phần lô | PP2500616108 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.564.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2907 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm Amonia và Ethanol 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500616109 |
| Giá từng phần lô | 47,413,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.344.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2942 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.189.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm Amonia và Ethanol mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500616110 |
| Giá từng phần lô | 47,413,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.344.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2942 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.189.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
RIQAS Monthly Haematology (CTNK Huyết học) |
|
| Mã phần lô | PP2500616111 |
| Giá từng phần lô | 36,502,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.704.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.551.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
RIQAS Monthly General Clinical Chemistry (CTNK Sinh hóa) |
|
| Mã phần lô | PP2500616112 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
RIQAS Urinalysis (CTNK Niệu) |
|
| Mã phần lô | PP2500616113 |
| Giá từng phần lô | 38,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.964.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
RIQAS Coagulation (CTNK Đông máu) |
|
| Mã phần lô | PP2500616114 |
| Giá từng phần lô | 33,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
RIQAS Ammonia/Ethanol (Ngoại kiểm Amomonia/Ethanol) |
|
| Mã phần lô | PP2500616115 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sáp Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500616116 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2712 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Anti-HBs (HBsAb) |
|
| Mã phần lô | PP2500616117 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Dengue IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500616118 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.123.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.214.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Dengue NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2500616119 |
| Giá từng phần lô | 95,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.746.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.179.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HAV |
|
| Mã phần lô | PP2500616120 |
| Giá từng phần lô | 54,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500616121 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500616122 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500616123 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Heroin (Morphin) |
|
| Mã phần lô | PP2500616124 |
| Giá từng phần lô | 5,909,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.636.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.136.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HEV |
|
| Mã phần lô | PP2500616125 |
| Giá từng phần lô | 30,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.341.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.521.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 135 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500616126 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test H.pylori Ab (Kháng thể) |
|
| Mã phần lô | PP2500616127 |
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.955.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.704.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test H.pylori Ag (Kháng nguyên) |
|
| Mã phần lô | PP2500616128 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.371.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.866.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test ma túy 5 loại |
|
| Mã phần lô | PP2500616129 |
| Giá từng phần lô | 81,711,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.079.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.197.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Syphilis 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500616130 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500616131 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2500616132 |
| Giá từng phần lô | 1,458,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.624.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.020.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Viên sủi khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500616133 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 739 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vôi sodaline |
|
| Mã phần lô | PP2500616134 |
| Giá từng phần lô | 2,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.256.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2825 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.044.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xanh Methylen |
|
| Mã phần lô | PP2500616135 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3204 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 739 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2500616136 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.360.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2902 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Airway (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500616137 |
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.178.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.291.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao dây đốt nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500616138 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó 10cm*2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500616139 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó 15cm*2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500616140 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2500616141 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.777.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500616142 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12328 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng gạc y tế vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500616143 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo lụa 2,5cm*5m |
|
| Mã phần lô | PP2500616144 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500616145 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.742.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.733.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500616146 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500616147 |
| Giá từng phần lô | 44,541,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.173.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.178.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao camera dùng cho phẩu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500616148 |
| Giá từng phần lô | 7,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.168.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.121.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao cao su tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2500616149 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao đo máu sau sinh (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500616150 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bình dẫn lưu màng phổi, bằng nhựa 1800ml có dây |
|
| Mã phần lô | PP2500616151 |
| Giá từng phần lô | 3,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.192.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500616152 |
| Giá từng phần lô | 94,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16027 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500616153 |
| Giá từng phần lô | 124,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20958 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500616154 |
| Giá từng phần lô | 159,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20958 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500616155 |
| Giá từng phần lô | 45,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2465 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 50ml dùng nuôi ăn |
|
| Mã phần lô | PP2500616156 |
| Giá từng phần lô | 5,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.791.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.196.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa không kim 50ml (Bơm dùng cho máy bơm tiêm điện) |
|
| Mã phần lô | PP2500616157 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm Insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500616158 |
| Giá từng phần lô | 153,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16027 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ lọc khuẩn dùng 1 lần (có cổng, không cổng) |
|
| Mã phần lô | PP2500616159 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.158.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Phun khí dung lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500616160 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Phun khí dung nhi |
|
| Mã phần lô | PP2500616161 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông băng mắt (gạc mắt) |
|
| Mã phần lô | PP2500616162 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500616163 |
| Giá từng phần lô | 2,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.367.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.087.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế thấm nước (bông hút nước) |
|
| Mã phần lô | PP2500616164 |
| Giá từng phần lô | 99,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.416.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chạc 3 chia không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500616165 |
| Giá từng phần lô | 13,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.738.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.231.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromic 3.0 (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500616166 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromic 2.0 (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500616167 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromic 2.0 (không kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500616168 |
| Giá từng phần lô | 18,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.012.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.838.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromic 4.0 (Có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500616169 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.657.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 1.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500616170 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.592.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 2.0 (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500616171 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 3.0 (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500616172 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 4.0 (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500616173 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.214.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 861.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 5.0 (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500616174 |
| Giá từng phần lô | 5,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.668.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Plain 2.0 (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500616175 |
| Giá từng phần lô | 3,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.220.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.419.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylen 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500616176 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylen 2/0, Có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500616177 |
| Giá từng phần lô | 32,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylen 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500616178 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylen 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500616179 |
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.376.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.424.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylen 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500616180 |
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.376.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.424.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylen 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500616181 |
| Giá từng phần lô | 16,673,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.012.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.671.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylen 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500616182 |
| Giá từng phần lô | 20,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.389.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.540.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylen 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500616183 |
| Giá từng phần lô | 14,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.352.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 1.0 Kim tam giác) |
|
| Mã phần lô | PP2500616184 |
| Giá từng phần lô | 1,404,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.527.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 982.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 1.0 (kim tròn) |
|
| Mã phần lô | PP2500616185 |
| Giá từng phần lô | 1,396,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.514.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 977.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 2.0 (Kim tròn) |
|
| Mã phần lô | PP2500616186 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 2.0 (Kim tam giác) |
|
| Mã phần lô | PP2500616187 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.717.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 3.0 (Kim tam giác) |
|
| Mã phần lô | PP2500616188 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.488.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 3.0 (Kim tròn) |
|
| Mã phần lô | PP2500616189 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.488.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 5.0 (Kim tam giác) |
|
| Mã phần lô | PP2500616190 |
| Giá từng phần lô | 4,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.395.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.264.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl 0 (9430) |
|
| Mã phần lô | PP2500616191 |
| Giá từng phần lô | 58,275,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.895.648 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.792.752 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 88 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl 1.0 (W9216) |
|
| Mã phần lô | PP2500616192 |
| Giá từng phần lô | 8,737,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.727.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.116.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl 2.0 (9121) |
|
| Mã phần lô | PP2500616193 |
| Giá từng phần lô | 17,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.232.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl 3.0 (9120) |
|
| Mã phần lô | PP2500616194 |
| Giá từng phần lô | 11,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500616195 |
| Giá từng phần lô | 1,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.962.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 763.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500616196 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2905 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 431 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500616197 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2905 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cho ăn lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500616198 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.257.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.822.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 147 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cho ăn nhi |
|
| Mã phần lô | PP2500616199 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.419.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 940.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500616200 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.793.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 172 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500616201 |
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.838.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.437.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút nhớt có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500616202 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.584.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút đàm nhớt không nắp (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500616203 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.584.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch phẩu thuật đã tiệt trùng (Dây nối bình hút nhớt) |
|
| Mã phần lô | PP2500616204 |
| Giá từng phần lô | 7,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.816.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500616205 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500616206 |
| Giá từng phần lô | 169,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4315 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch đếm giọt |
|
| Mã phần lô | PP2500616207 |
| Giá từng phần lô | 215,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.528 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500616208 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai Desau các số |
|
| Mã phần lô | PP2500616209 |
| Giá từng phần lô | 10,142,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.255.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.099.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai xương đòn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500616210 |
| Giá từng phần lô | 10,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai vải treo tay (Túi treo tay) |
|
| Mã phần lô | PP2500616211 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4202 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu cone vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500616212 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3082 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu cone xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500616213 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4931 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500616214 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2465 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500616215 |
| Giá từng phần lô | 4,595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.271.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.216.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc dẫn lưu (0,01x2x4 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2500616216 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc mét khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2500616217 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay thô |
|
| Mã phần lô | PP2500616218 |
| Giá từng phần lô | 154,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.992.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16027 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay dài sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500616219 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500616220 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6164 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500616221 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500616222 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in điện tim máy ECG 6 Cần |
|
| Mã phần lô | PP2500616223 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in điện tim 63*30 |
|
| Mã phần lô | PP2500616224 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.639.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.748.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in điện tim 80*20 |
|
| Mã phần lô | PP2500616225 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in điện tim 50*30*16 |
|
| Mã phần lô | PP2500616226 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500616227 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500616228 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500616229 |
| Giá từng phần lô | 775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 542.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí Oxy y tế loại lớn 6m3/chai |
|
| Mã phần lô | PP2500616230 |
| Giá từng phần lô | 260,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 469.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2804 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí Oxy y tế dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500616231 |
| Giá từng phần lô | 276,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 497.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2804 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8630 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2500616232 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9863 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu 4.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500616233 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36986 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2500616234 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3698 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim đẩy chỉ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500616235 |
| Giá từng phần lô | 35,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6164 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê tuỷ sống 18G*3 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500616236 |
| Giá từng phần lô | 3,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.220.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.419.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê tuỷ sống 27G*3 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500616237 |
| Giá từng phần lô | 6,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.441.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.838.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim hoàng khiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500616238 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim khâu các số |
|
| Mã phần lô | PP2500616239 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500616240 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.189.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500616241 |
| Giá từng phần lô | 124,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.064.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2465 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500616242 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2219 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim rút thuốc số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500616243 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.968.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16027 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim rút thuốc số 23 |
|
| Mã phần lô | PP2500616244 |
| Giá từng phần lô | 7,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4931 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500616245 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính trắng 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2500616246 |
| Giá từng phần lô | 1,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.898.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.127.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính mờ 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2500616247 |
| Giá từng phần lô | 236,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lamen 22*22 |
|
| Mã phần lô | PP2500616248 |
| Giá từng phần lô | 129,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lancet |
|
| Mã phần lô | PP2500616249 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500616250 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ đựng phân (Lọ đựng bệnh phẩm có thìa) |
|
| Mã phần lô | PP2500616251 |
| Giá từng phần lô | 2,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.636.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.414.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao phẫu thuật số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500616252 |
| Giá từng phần lô | 188,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao phẫu thuật số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500616253 |
| Giá từng phần lô | 455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao phẫu thuật số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500616254 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.039.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 404.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao phẫu thuật số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500616255 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mảnh ghép thoát vị bẹn 5x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500616256 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mảnh ghép thoát vị bẹn 10x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500616257 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask oxy có túi (lớn, nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2500616258 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500616259 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay dài các số |
|
| Mã phần lô | PP2500616260 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay gân dũi |
|
| Mã phần lô | PP2500616261 |
| Giá từng phần lô | 3,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.436.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.114.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay gân gấp |
|
| Mã phần lô | PP2500616262 |
| Giá từng phần lô | 3,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.257.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng cánh tay (trái -phải) |
|
| Mã phần lô | PP2500616263 |
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.032.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.123.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chống xoay (dài) |
|
| Mã phần lô | PP2500616264 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chống xoay (ngắn) |
|
| Mã phần lô | PP2500616265 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp đùi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500616266 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2500616267 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2500616268 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.402.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500616269 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.896.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội khí quản (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500616270 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500616271 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước Oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2500616272 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước cất 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500616273 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2853 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500616274 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dẫn lưu Penrose |
|
| Mã phần lô | PP2500616275 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.041.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống ly tâm Fancol 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500616276 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500616277 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que gòn tiệt trùng lấy dịch phụ khoa trong ống nghiệm (Spatula) |
|
| Mã phần lô | PP2500616278 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.548.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim XQ kích thước 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500616279 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1972 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim XQ kích thước 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500616280 |
| Giá từng phần lô | 332,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 599.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1972 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim CT 35x43cm(14*17) |
|
| Mã phần lô | PP2500616281 |
| Giá từng phần lô | 208,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 863 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Rectal (Sonde hậu môn) |
|
| Mã phần lô | PP2500616282 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2500616283 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500616284 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500616285 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.206.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm lót sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500616286 |
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500616287 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2500616288 |
| Giá từng phần lô | 1,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.051.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.186.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube EDTA nhi 0.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500616289 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube EDTA xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500616290 |
| Giá từng phần lô | 36,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6164 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube Haematocrit (ống mao dẫn) |
|
| Mã phần lô | PP2500616291 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500616292 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube Serumplast |
|
| Mã phần lô | PP2500616293 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4931 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500616294 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.745.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.234.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500616295 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép thanh trùng 200mm*200m |
|
| Mã phần lô | PP2500616296 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép thanh trùng 300mm*200m |
|
| Mã phần lô | PP2500616297 |
| Giá từng phần lô | 4,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.617.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.962.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu (Spongostan (7*5*1)cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500616298 |
| Giá từng phần lô | 8,442,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.195.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.909.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500616299 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2500616300 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2918 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500616301 |
| Giá từng phần lô | 1,439,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.591.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.007.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3698 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo cho máy thận HDF online (HDF 5008S) |
|
| Mã phần lô | PP2500616302 |
| Giá từng phần lô | 142,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.851.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.886.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500616303 |
| Giá từng phần lô | 90,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chạy thận nhân tạo 16G |
|
| Mã phần lô | PP2500616304 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.668.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.982.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chạy thận nhân tạo 17G |
|
| Mã phần lô | PP2500616305 |
| Giá từng phần lô | 248,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.827.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6780 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng lọc dịch siêu sạch siêu sạch Disafe plus |
|
| Mã phần lô | PP2500616306 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500616307 |
| Giá từng phần lô | 1,539,961,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.771.930.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.077.973.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 678 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500616308 |
| Giá từng phần lô | 172,494,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.489.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.745.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử độ cứng của nước |
|
| Mã phần lô | PP2500616309 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử nồng độ PeraceticAcid |
|
| Mã phần lô | PP2500616310 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử tồn dư Clo |
|
| Mã phần lô | PP2500616311 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép 5.0 (W 945) |
|
| Mã phần lô | PP2500616312 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7227 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay không khóa 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500616313 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay không khóa 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500616314 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay không khóa 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500616315 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương đòn trái chữ S không khóa 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500616316 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương đòn trái chữ S không khóa 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500616317 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương đòn trái chữ S không khóa 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500616318 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương đòn phải chữ S không khóa 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500616319 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương đòn phải chữ S không khóa 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500616320 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương đòn phải chữ S không khóa 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500616321 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh vít cứng không khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500616322 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh vít cứng không khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500616323 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh vít cứng không khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500616324 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh vít cứng không khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500616325 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh vít cứng không khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500616326 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500616327 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500616328 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.204.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.246.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương xốp 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500616329 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương xốp 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500616330 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kirschnercó răng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500616331 |
| Giá từng phần lô | 7,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.996.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.054.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kirschnerkhông răng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500616332 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500616333 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500616334 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500616335 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500616336 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500616337 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 sp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi