Gói thầu: Cung ứng thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2023 - 2024 cho Ban Bảo vệ, chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Hải Dương

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300133708-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/07/2023 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Bảo vệ chăm sóc sức khoẻ cán bộ tỉnh Hải Dương
Tên gói thầu Cung ứng thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2023 - 2024 cho Ban Bảo vệ, chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Hải Dương
Số hiệu KHLCNT PL2300095690
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn Bảo hiểm Y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác (nếu có) của đơn vị theo quy định
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 1,622,656,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16.226.562 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300207121 - Esomeprazole natri 112,280,000 1,122,800
2 PP2300207122 - Salbutamol sulfat 22,913,700 229,137
3 PP2300207123 - Amoxicilin + acid clavulanic 83,552,000 835,520
4 PP2300207124 - Amoxicilin + acid clavulanic 233,520,000 2,335,200
5 PP2300207125 - Dutasterid 155,313,000 1,553,130
6 PP2300207126 - Levetiracetam 4,641,000 46,410
7 PP2300207127 - Itoprid hydrochlorid 23,980,000 239,800
8 PP2300207128 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 52,805,000 528,050
9 PP2300207129 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) 22,746,000 227,460
10 PP2300207130 - Celecoxib 5,956,500 59,565
11 PP2300207131 - Atorvastatin 14,346,900 143,469
12 PP2300207132 - Gabapentin 11,316,000 113,160
13 PP2300207133 - Telmisartan 147,480,000 1,474,800
14 PP2300207134 - Amiodarone hydrochloride 20,250,000 202,500
15 PP2300207135 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacinhemihydrat 512,46mg) 5 18,275,000 182,750
16 PP2300207136 - Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5,273,000 52,730
17 PP2300207137 - Trimetazidine dihydrochloride 40,575,000 405,750
18 PP2300207138 - Etoricoxib 31,290,000 312,900
19 PP2300207139 - Etoricoxib 14,222,000 142,220
20 PP2300207140 - Ginkgo biloba 8,400,000 84,000
21 PP2300207141 - Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) 28,290,000 282,900
22 PP2300207142 - Bisoprolol fumarate 6,294,000 62,940
23 PP2300207143 - Bisoprolol fumarate 8,580,000 85,800
24 PP2300207144 - Drotaverin hydrochloride 2,316,000 23,160
25 PP2300207145 - Fexofenadin HCI 36,495,000 364,950
26 PP2300207146 - Clarithromycin 54,562,500 545,625
27 PP2300207147 - Vinpocetine 17,409,000 174,090
28 PP2300207148 - Vinpocetin 27,300,000 273,000
29 PP2300207149 - Vinpocetin 84,000,000 840,000
30 PP2300207150 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 37,530,000 375,300
31 PP2300207151 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 110,650,000 1,106,500
32 PP2300207152 - Clarithromycin 75,444,600 754,446
33 PP2300207153 - Ginkgo biloba 8,464,000 84,640
34 PP2300207154 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 27,004,000 270,040
35 PP2300207155 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 20,253,000 202,530
36 PP2300207156 - Meloxicam 4,430,000 44,300
37 PP2300207157 - Dabigatran 15,194,000 151,940
38 PP2300207158 - Diclofenac diethylamine 12,640,000 126,400
39 PP2300207159 - Xylometazoline Hydrochloride 11,750,000 117,500
40 PP2300207160 - Methylprednisolon 4,915,000 49,150
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300207121
Giá từng phần lô 112,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,800
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300207122
Giá từng phần lô 22,913,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,137
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300207123
Giá từng phần lô 83,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,520
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300207124
Giá từng phần lô 233,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,335,200
Dutasterid
Mã phần lô PP2300207125
Giá từng phần lô 155,313,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,553,130
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300207126
Giá từng phần lô 4,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,410
Itoprid hydrochlorid
Mã phần lô PP2300207127
Giá từng phần lô 23,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,800
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300207128
Giá từng phần lô 52,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,050
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin)
Mã phần lô PP2300207129
Giá từng phần lô 22,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,460
Celecoxib
Mã phần lô PP2300207130
Giá từng phần lô 5,956,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,565
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300207131
Giá từng phần lô 14,346,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,469
Gabapentin
Mã phần lô PP2300207132
Giá từng phần lô 11,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,160
Telmisartan
Mã phần lô PP2300207133
Giá từng phần lô 147,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,800
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300207134
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacinhemihydrat 512,46mg) 5
Mã phần lô PP2300207135
Giá từng phần lô 18,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,750
Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300207136
Giá từng phần lô 5,273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,730
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300207137
Giá từng phần lô 40,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,750
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300207138
Giá từng phần lô 31,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,900
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300207139
Giá từng phần lô 14,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,220
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2300207140
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate)
Mã phần lô PP2300207141
Giá từng phần lô 28,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,900
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300207142
Giá từng phần lô 6,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,940
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300207143
Giá từng phần lô 8,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300207144
Giá từng phần lô 2,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,160
Fexofenadin HCI
Mã phần lô PP2300207145
Giá từng phần lô 36,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,950
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300207146
Giá từng phần lô 54,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,625
Vinpocetine
Mã phần lô PP2300207147
Giá từng phần lô 17,409,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,090
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300207148
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300207149
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Mã phần lô PP2300207150
Giá từng phần lô 37,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,300
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Mã phần lô PP2300207151
Giá từng phần lô 110,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,106,500
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300207152
Giá từng phần lô 75,444,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,446
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2300207153
Giá từng phần lô 8,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,640
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300207154
Giá từng phần lô 27,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,040
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300207155
Giá từng phần lô 20,253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,530
Meloxicam
Mã phần lô PP2300207156
Giá từng phần lô 4,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,300
Dabigatran
Mã phần lô PP2300207157
Giá từng phần lô 15,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,940
Diclofenac diethylamine
Mã phần lô PP2300207158
Giá từng phần lô 12,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,400
Xylometazoline Hydrochloride
Mã phần lô PP2300207159
Giá từng phần lô 11,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,500
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300207160
Giá từng phần lô 4,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,150
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->