Gói thầu: Cung ứng thuốc Biệt dược gốc năm 2026-2027

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600036476-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/02/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Nghi Lộc
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Cung ứng thuốc Biệt dược gốc năm 2026-2027
Số hiệu KHLCNT PL2600017922
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Đông Lộc, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 4,760,976,660 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600034325 - 2,856,000 4.070.000 2.000.000
2 PP2600034326 - 1,088,650 1.552.000 763.000
3 PP2600034327 - 5,617,800 8.006.000 3.933.000
4 PP2600034328 - 71,110,000 101.332.000 49.777.000
5 PP2600034329 - 62,580,000 89.177.000 43.806.000
6 PP2600034330 - 1,067,000 1.521.000 747.000
7 PP2600034331 - 11,936,000 17.009.000 8.356.000
8 PP2600034332 - 50,040,000 71.307.000 35.028.000
9 PP2600034333 - 8,659,550 12.340.000 6.062.000
10 PP2600034334 - 17,257,000 24.592.000 12.080.000
11 PP2600034335 - 17,505,000 24.945.000 12.254.000
12 PP2600034336 - 52,929,200 75.425.000 37.051.000
13 PP2600034337 - 32,940,000 46.940.000 23.058.000
14 PP2600034338 - 13,167,000 18.763.000 9.217.000
15 PP2600034339 - 1,680,000 2.394.000 1.176.000
16 PP2600034340 - 45,000,000 64.125.000 31.500.000
17 PP2600034341 - 10,200,000 14.535.000 7.140.000
18 PP2600034342 - 11,913,000 16.977.000 8.340.000
19 PP2600034343 - 219,450,000 312.717.000 153.615.000
20 PP2600034344 - 6,612,000 9.423.000 4.629.000
21 PP2600034345 - 55,054,200 78.453.000 38.538.000
22 PP2600034346 - 19,288,800 27.487.000 13.503.000
23 PP2600034347 - 15,735,000 22.423.000 11.015.000
24 PP2600034348 - 1,502,400 2.141.000 1.052.000
25 PP2600034349 - 115,069,500 163.975.000 80.549.000
26 PP2600034350 - 9,326,400 13.291.000 6.529.000
27 PP2600034351 - 6,972,000 9.936.000 4.881.000
28 PP2600034352 - 5,200,350 7.411.000 3.641.000
29 PP2600034353 - 13,410,000 19.110.000 9.387.000
30 PP2600034354 - 3,193,860 4.552.000 2.236.000
31 PP2600034355 - 64,344,000 91.691.000 45.041.000
32 PP2600034356 - 16,086,000 22.923.000 11.261.000
33 PP2600034357 - 63,080,000 89.889.000 44.156.000
34 PP2600034358 - 3,753,750 5.350.000 2.628.000
35 PP2600034359 - 4,894,000 6.974.000 3.426.000
36 PP2600034360 - 3,212,400 4.578.000 2.249.000
37 PP2600034361 - 105,000,000 149.625.000 73.500.000
38 PP2600034362 - 89,815,000 127.987.000 62.871.000
39 PP2600034363 - 79,705,000 113.580.000 55.794.000
40 PP2600034364 - 28,560,000 40.698.000 19.992.000
41 PP2600034365 - 7,497,000 10.684.000 5.248.000
42 PP2600034366 - 63,019,750 89.804.000 44.114.000
43 PP2600034367 - 65,993,640 94.041.000 46.196.000
44 PP2600034368 - 49,160,000 70.053.000 34.412.000
45 PP2600034369 - 18,244,000 25.998.000 12.771.000
46 PP2600034370 - 3,734,720 5.322.000 2.615.000
47 PP2600034371 - 81,642,400 116.341.000 57.150.000
48 PP2600034372 - 45,264,000 64.502.000 31.685.000
49 PP2600034373 - 38,249,750 54.506.000 26.775.000
50 PP2600034374 - 67,368,000 96.000.000 47.158.000
51 PP2600034375 - 31,438,400 44.800.000 22.007.000
52 PP2600034376 - 8,489,600 12.098.000 5.943.000
53 PP2600034377 - 5,790,000 8.251.000 4.053.000
54 PP2600034378 - 220,558,800 314.297.000 154.392.000
55 PP2600034379 - 67,077,000 95.585.000 46.954.000
56 PP2600034380 - 111,744,000 159.236.000 78.221.000
57 PP2600034381 - 96,310,400 137.243.000 67.418.000
58 PP2600034382 - 2,475,000 3.527.000 1.733.000
59 PP2600034383 - 15,400,000 21.945.000 10.780.000
60 PP2600034384 - 12,375,000 17.635.000 8.663.000
61 PP2600034385 - 20,975,840 29.891.000 14.684.000
62 PP2600034386 - 6,021,000 8.580.000 4.215.000
63 PP2600034387 - 84,095,000 119.836.000 58.867.000
64 PP2600034388 - 10,546,000 15.029.000 7.383.000
65 PP2600034389 - 13,834,000 19.714.000 9.684.000
66 PP2600034390 - 351,040,000 500.232.000 245.728.000
67 PP2600034391 - 164,499,600 234.412.000 115.150.000
68 PP2600034392 - 48,305,000 68.835.000 33.814.000
69 PP2600034393 - 111,884,400 159.436.000 78.320.000
70 PP2600034394 - 6,300,000 8.978.000 4.410.000
71 PP2600034395 - 99,944,000 142.421.000 69.961.000
72 PP2600034396 - 139,045,000 198.140.000 97.332.000
73 PP2600034397 - 105,088,000 149.751.000 73.562.000
74 PP2600034398 - 214,710,000 305.962.000 150.297.000
75 PP2600034399 - 8,374,200 11.934.000 5.862.000
76 PP2600034400 - 86,800,000 123.690.000 60.760.000
77 PP2600034401 - 73,100,000 104.168.000 51.170.000
78 PP2600034402 - 44,740,000 63.755.000 31.318.000
79 PP2600034403 - 4,816,800 6.864.000 3.372.000
80 PP2600034404 - 1,046,000 1.491.000 733.000
81 PP2600034405 - 56,760,000 80.883.000 39.732.000
82 PP2600034406 - 47,998,800 68.399.000 33.600.000
83 PP2600034407 - 75,690,000 107.859.000 52.983.000
84 PP2600034408 - 101,871,200 145.167.000 71.310.000
85 PP2600034409 - 4,869,000 6.939.000 3.409.000
86 PP2600034410 - 22,913,700 32.653.000 16.040.000
87 PP2600034411 - 12,769,500 18.197.000 8.939.000
88 PP2600034412 - 143,998,400 205.198.000 100.799.000
89 PP2600034413 - 15,602,000 22.233.000 10.922.000
90 PP2600034414 - 36,132,000 51.489.000 25.293.000
91 PP2600034415 - 20,550,000 29.284.000 14.385.000
92 PP2600034416 - 5,500,000 7.838.000 3.850.000
93 PP2600034417 - 22,936,500 32.685.000 16.056.000
94 PP2600034418 - 112,800,000 160.740.000 78.960.000
95 PP2600034419 - 6,672,000 9.508.000 4.671.000
96 PP2600034420 - 88,520,000 126.141.000 61.964.000
97 PP2600034421 - 12,314,000 17.548.000 8.620.000
98 PP2600034422 - 5,799,400 8.265.000 4.060.000
99 PP2600034423 - 13,473,000 19.200.000 9.432.000
Mã phần lô PP2600034325
Giá từng phần lô 2,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034326
Giá từng phần lô 1,088,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 763.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034327
Giá từng phần lô 5,617,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.006.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.933.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034328
Giá từng phần lô 71,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.777.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034329
Giá từng phần lô 62,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.177.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034330
Giá từng phần lô 1,067,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.521.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 747.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034331
Giá từng phần lô 11,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.009.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034332
Giá từng phần lô 50,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.307.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034333
Giá từng phần lô 8,659,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.062.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034334
Giá từng phần lô 17,257,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.592.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034335
Giá từng phần lô 17,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034336
Giá từng phần lô 52,929,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.051.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034337
Giá từng phần lô 32,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034338
Giá từng phần lô 13,167,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.763.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.217.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034339
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034340
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034341
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034342
Giá từng phần lô 11,913,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.977.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034343
Giá từng phần lô 219,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.717.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034344
Giá từng phần lô 6,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.423.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.629.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034345
Giá từng phần lô 55,054,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.453.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034346
Giá từng phần lô 19,288,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.487.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.503.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034347
Giá từng phần lô 15,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.423.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034348
Giá từng phần lô 1,502,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.141.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034349
Giá từng phần lô 115,069,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.549.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034350
Giá từng phần lô 9,326,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.291.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.529.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034351
Giá từng phần lô 6,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.881.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034352
Giá từng phần lô 5,200,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.411.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.641.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034353
Giá từng phần lô 13,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.387.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034354
Giá từng phần lô 3,193,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034355
Giá từng phần lô 64,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.691.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.041.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034356
Giá từng phần lô 16,086,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.923.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034357
Giá từng phần lô 63,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.889.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034358
Giá từng phần lô 3,753,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034359
Giá từng phần lô 4,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.974.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034360
Giá từng phần lô 3,212,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.578.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.249.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034361
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034362
Giá từng phần lô 89,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.987.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.871.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034363
Giá từng phần lô 79,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034364
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.698.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034365
Giá từng phần lô 7,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.684.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034366
Giá từng phần lô 63,019,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.804.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.114.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034367
Giá từng phần lô 65,993,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.041.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034368
Giá từng phần lô 49,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.053.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034369
Giá từng phần lô 18,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.771.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034370
Giá từng phần lô 3,734,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.322.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034371
Giá từng phần lô 81,642,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.341.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034372
Giá từng phần lô 45,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.502.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034373
Giá từng phần lô 38,249,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.506.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034374
Giá từng phần lô 67,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034375
Giá từng phần lô 31,438,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.007.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034376
Giá từng phần lô 8,489,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.098.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.943.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034377
Giá từng phần lô 5,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.251.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.053.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034378
Giá từng phần lô 220,558,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.297.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034379
Giá từng phần lô 67,077,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034380
Giá từng phần lô 111,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.221.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034381
Giá từng phần lô 96,310,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.243.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034382
Giá từng phần lô 2,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.527.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034383
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034384
Giá từng phần lô 12,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.663.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034385
Giá từng phần lô 20,975,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.891.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034386
Giá từng phần lô 6,021,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034387
Giá từng phần lô 84,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.836.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.867.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034388
Giá từng phần lô 10,546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.029.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.383.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034389
Giá từng phần lô 13,834,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034390
Giá từng phần lô 351,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034391
Giá từng phần lô 164,499,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.412.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034392
Giá từng phần lô 48,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034393
Giá từng phần lô 111,884,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.436.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034394
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034395
Giá từng phần lô 99,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.421.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.961.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034396
Giá từng phần lô 139,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034397
Giá từng phần lô 105,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.751.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034398
Giá từng phần lô 214,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.962.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.297.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034399
Giá từng phần lô 8,374,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.934.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034400
Giá từng phần lô 86,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034401
Giá từng phần lô 73,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034402
Giá từng phần lô 44,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034403
Giá từng phần lô 4,816,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034404
Giá từng phần lô 1,046,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.491.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034405
Giá từng phần lô 56,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.883.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034406
Giá từng phần lô 47,998,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.399.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034407
Giá từng phần lô 75,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.859.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.983.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034408
Giá từng phần lô 101,871,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034409
Giá từng phần lô 4,869,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.939.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.409.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034410
Giá từng phần lô 22,913,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.653.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034411
Giá từng phần lô 12,769,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.197.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.939.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034412
Giá từng phần lô 143,998,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.198.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.799.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034413
Giá từng phần lô 15,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.233.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.922.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034414
Giá từng phần lô 36,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.489.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.293.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034415
Giá từng phần lô 20,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034416
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.838.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034417
Giá từng phần lô 22,936,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034418
Giá từng phần lô 112,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034419
Giá từng phần lô 6,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034420
Giá từng phần lô 88,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.141.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034421
Giá từng phần lô 12,314,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034422
Giá từng phần lô 5,799,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600034423
Giá từng phần lô 13,473,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->