Gói thầu: Cung ứng thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu cho Trung tâm Y tế huyện Thanh Hà năm 2023-2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300098839-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2023 14:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN THANH HÀ
Tên gói thầu Cung ứng thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu cho Trung tâm Y tế huyện Thanh Hà năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300062047
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác tại đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 2,998,232,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29.982.320 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300144647 - 05C.10.01 97,500,000 975,000
2 PP2300144648 - 05C.10.02 198,000,000 1,980,000
3 PP2300144649 - 05C.21.03 396,000,000 3,960,000
4 PP2300144650 - 05C.22.04 88,000,000 880,000
5 PP2300144651 - 05C.37.05 115,000,000 1,150,000
6 PP2300144652 - 05C.70.06 140,000,000 1,400,000
7 PP2300144653 - 05C.71.07 106,920,000 1,069,200
8 PP2300144654 - 05C.72.08 205,200,000 2,052,000
9 PP2300144655 - 05C.80.09 105,000,000 1,050,000
10 PP2300144656 - 05C.94.10 40,000,000 400,000
11 PP2300144657 - 05C.98.11 117,500,000 1,175,000
12 PP2300144658 - 05C.117.12 255,892,000 2,558,920
13 PP2300144659 - 05C.127.13 282,000,000 2,820,000
14 PP2300144660 - 05C.128.14 233,280,000 2,332,800
15 PP2300144661 - 05C.145.15 26,940,000 269,400
16 PP2300144662 - 05C.181.16 395,000,000 3,950,000
17 PP2300144663 - 05C.181.17 105,000,000 1,050,000
18 PP2300144664 - 05C.212.18 91,000,000 910,000
05C.10.01
Mã phần lô PP2300144647
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.10.02
Mã phần lô PP2300144648
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.21.03
Mã phần lô PP2300144649
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.22.04
Mã phần lô PP2300144650
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.37.05
Mã phần lô PP2300144651
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.70.06
Mã phần lô PP2300144652
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.71.07
Mã phần lô PP2300144653
Giá từng phần lô 106,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.72.08
Mã phần lô PP2300144654
Giá từng phần lô 205,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.80.09
Mã phần lô PP2300144655
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.94.10
Mã phần lô PP2300144656
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.98.11
Mã phần lô PP2300144657
Giá từng phần lô 117,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.117.12
Mã phần lô PP2300144658
Giá từng phần lô 255,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,558,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.127.13
Mã phần lô PP2300144659
Giá từng phần lô 282,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.128.14
Mã phần lô PP2300144660
Giá từng phần lô 233,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,332,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.145.15
Mã phần lô PP2300144661
Giá từng phần lô 26,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.181.16
Mã phần lô PP2300144662
Giá từng phần lô 395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.181.17
Mã phần lô PP2300144663
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.212.18
Mã phần lô PP2300144664
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->