Gói thầu: Cung ứng thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hoá dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) cho Trung tâm y tế thị xã Cửa Lò năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300393207-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/01/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung Tâm y tế thị xã Cửa Lò
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung ứng thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hoá dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) cho Trung tâm y tế thị xã Cửa Lò năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2300267681
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 4,242,019,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42.420.190 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300597104 - H269 36,750
2 PP2300597105 - I003 350
3 PP2300597106 - H006 980
4 PP2300597107 - H017 780
5 PP2300597108 - K001 650
6 PP2300597109 - K002 1,800
7 PP2300597110 - H010 2,499
8 PP2300597111 - I049 2,499
9 PP2300597112 - H229 3,500
10 PP2300597113 - H230 1,480
11 PP2300597114 - H042 1,350
12 PP2300597115 - H051 1,150
13 PP2300597116 - H055 4,400
14 PP2300597117 - H240 400
15 PP2300597118 - H069 1,710
16 PP2300597119 - H074 3,800
17 PP2300597120 - H227 502
18 PP2300597121 - H092 1,350
19 PP2300597122 - H093 1,720
20 PP2300597123 - H245 2,300
21 PP2300597124 - H107 3,350
22 PP2300597125 - H191 630
23 PP2300597126 - H112 3,450
24 PP2300597127 - H113 9,500
25 PP2300597128 - H114 2,074
26 PP2300597129 - H123 1,450
27 PP2300597130 - I048 2,935
28 PP2300597131 - H125 924
29 PP2300597132 - H129 8,915
30 PP2300597133 - H249 1,418
31 PP2300597134 - H136 3,100
32 PP2300597135 - H142 24,570
33 PP2300597136 - H215 33,075
34 PP2300597137 - H288 20,748
35 PP2300597138 - H222 23,100
36 PP2300597139 - H165 1,260
37 PP2300597140 - H166 3,875
38 PP2300597141 - I042 1,900
39 PP2300597142 - H176 800
40 PP2300597143 - H235 3,243
41 PP2300597144 - H179 1,010
42 PP2300597145 - H246 4,900
43 PP2300597146 - H195 945
44 PP2300597147 - H243 37,503
45 PP2300597148 - H199 882
46 PP2300597149 - H200 650
47 PP2300597150 - H218 18,000
48 PP2300597151 - H221 23,100
H269
Mã phần lô PP2300597104
Giá từng phần lô 36,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
I003
Mã phần lô PP2300597105
Giá từng phần lô 350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H006
Mã phần lô PP2300597106
Giá từng phần lô 980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H017
Mã phần lô PP2300597107
Giá từng phần lô 780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
K001
Mã phần lô PP2300597108
Giá từng phần lô 650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
K002
Mã phần lô PP2300597109
Giá từng phần lô 1,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H010
Mã phần lô PP2300597110
Giá từng phần lô 2,499
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
I049
Mã phần lô PP2300597111
Giá từng phần lô 2,499
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H229
Mã phần lô PP2300597112
Giá từng phần lô 3,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H230
Mã phần lô PP2300597113
Giá từng phần lô 1,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H042
Mã phần lô PP2300597114
Giá từng phần lô 1,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H051
Mã phần lô PP2300597115
Giá từng phần lô 1,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H055
Mã phần lô PP2300597116
Giá từng phần lô 4,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H240
Mã phần lô PP2300597117
Giá từng phần lô 400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H069
Mã phần lô PP2300597118
Giá từng phần lô 1,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H074
Mã phần lô PP2300597119
Giá từng phần lô 3,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H227
Mã phần lô PP2300597120
Giá từng phần lô 502
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H092
Mã phần lô PP2300597121
Giá từng phần lô 1,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H093
Mã phần lô PP2300597122
Giá từng phần lô 1,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H245
Mã phần lô PP2300597123
Giá từng phần lô 2,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H107
Mã phần lô PP2300597124
Giá từng phần lô 3,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H191
Mã phần lô PP2300597125
Giá từng phần lô 630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H112
Mã phần lô PP2300597126
Giá từng phần lô 3,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H113
Mã phần lô PP2300597127
Giá từng phần lô 9,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H114
Mã phần lô PP2300597128
Giá từng phần lô 2,074
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H123
Mã phần lô PP2300597129
Giá từng phần lô 1,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
I048
Mã phần lô PP2300597130
Giá từng phần lô 2,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H125
Mã phần lô PP2300597131
Giá từng phần lô 924
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H129
Mã phần lô PP2300597132
Giá từng phần lô 8,915
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H249
Mã phần lô PP2300597133
Giá từng phần lô 1,418
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H136
Mã phần lô PP2300597134
Giá từng phần lô 3,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H142
Mã phần lô PP2300597135
Giá từng phần lô 24,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H215
Mã phần lô PP2300597136
Giá từng phần lô 33,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H288
Mã phần lô PP2300597137
Giá từng phần lô 20,748
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H222
Mã phần lô PP2300597138
Giá từng phần lô 23,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H165
Mã phần lô PP2300597139
Giá từng phần lô 1,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H166
Mã phần lô PP2300597140
Giá từng phần lô 3,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
I042
Mã phần lô PP2300597141
Giá từng phần lô 1,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H176
Mã phần lô PP2300597142
Giá từng phần lô 800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H235
Mã phần lô PP2300597143
Giá từng phần lô 3,243
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H179
Mã phần lô PP2300597144
Giá từng phần lô 1,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H246
Mã phần lô PP2300597145
Giá từng phần lô 4,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H195
Mã phần lô PP2300597146
Giá từng phần lô 945
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H243
Mã phần lô PP2300597147
Giá từng phần lô 37,503
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H199
Mã phần lô PP2300597148
Giá từng phần lô 882
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H200
Mã phần lô PP2300597149
Giá từng phần lô 650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H218
Mã phần lô PP2300597150
Giá từng phần lô 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
H221
Mã phần lô PP2300597151
Giá từng phần lô 23,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->