Gói thầu: Cung ứng thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền cho Trung tâm y tế huyện Tứ Kỳ năm 2023-2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300145476-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Tứ Kỳ
Tên gói thầu Cung ứng thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền cho Trung tâm y tế huyện Tứ Kỳ năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300063280
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị theo quy định
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 6,574,760,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65.747.600 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300149958 - TCT01 61,600,000 616,000
2 PP2300149959 - TCT02 65,000,000 650,000
3 PP2300149960 - TCT03 60,600,000 606,000
4 PP2300149961 - TCT04 62,000,000 620,000
5 PP2300149962 - TCT05 40,000,000 400,000
6 PP2300149963 - TCT06 26,000,000 260,000
7 PP2300149964 - TCT07 67,500,000 675,000
8 PP2300149965 - TCT08 247,500,000 2,475,000
9 PP2300149966 - TCT09 110,000,000 1,100,000
10 PP2300149967 - TCT10 150,000,000 1,500,000
11 PP2300149968 - TCT11 134,400,000 1,344,000
12 PP2300149969 - TCT12 127,200,000 1,272,000
13 PP2300149970 - TCT13 144,000,000 1,440,000
14 PP2300149971 - TCT14 19,500,000 195,000
15 PP2300149972 - TCT15 57,500,000 575,000
16 PP2300149973 - TCT16 60,000,000 600,000
17 PP2300149974 - TCT17 78,000,000 780,000
18 PP2300149975 - TCT18 69,200,000 692,000
19 PP2300149976 - TCT19 98,700,000 987,000
20 PP2300149977 - TCT20 166,000,000 1,660,000
21 PP2300149978 - TCT21 63,800,000 638,000
22 PP2300149979 - TCT22 112,000,000 1,120,000
23 PP2300149980 - TCT23 39,000,000 390,000
24 PP2300149981 - TCT24 190,080,000 1,900,800
25 PP2300149982 - TCT25 171,000,000 1,710,000
26 PP2300149983 - TCT26 25,000,000 250,000
27 PP2300149984 - TCT27 35,000,000 350,000
28 PP2300149985 - TCT28 43,840,000 438,400
29 PP2300149986 - TCT29 56,000,000 560,000
30 PP2300149987 - TCT30 12,780,000 127,800
31 PP2300149988 - TCT31 10,000,000 100,000
32 PP2300149989 - TCT32 13,500,000 135,000
33 PP2300149990 - TCT33 300,000,000 3,000,000
34 PP2300149991 - TCT34 27,000,000 270,000
35 PP2300149992 - TCT35 23,000,000 230,000
36 PP2300149993 - TCT36 121,030,000 1,210,300
37 PP2300149994 - TCT37 69,000,000 690,000
38 PP2300149995 - TCT38 28,000,000 280,000
39 PP2300149996 - TCT39 282,000,000 2,820,000
40 PP2300149997 - TCT40 256,000,000 2,560,000
41 PP2300149998 - TCT41 27,250,000 272,500
42 PP2300149999 - TCT42 145,000,000 1,450,000
43 PP2300150000 - TCT43 18,000,000 180,000
44 PP2300150001 - TCT44 80,000,000 800,000
45 PP2300150002 - TCT45 53,000,000 530,000
46 PP2300150003 - TCT46 45,000,000 450,000
47 PP2300150004 - TCT47 52,500,000 525,000
48 PP2300150005 - TCT48 62,160,000 621,600
49 PP2300150006 - TCT49 59,970,000 599,700
50 PP2300150007 - TCT50 161,640,000 1,616,400
51 PP2300150008 - TCT51 125,000,000 1,250,000
52 PP2300150009 - TCT52 220,500,000 2,205,000
53 PP2300150010 - TCT53 138,000,000 1,380,000
54 PP2300150011 - TCT54 52,000,000 520,000
55 PP2300150012 - TCT55 199,500,000 1,995,000
56 PP2300150013 - TCT56 65,000,000 650,000
57 PP2300150014 - TCT57 69,000,000 690,000
58 PP2300150015 - TCT58 197,500,000 1,975,000
59 PP2300150016 - TCT59 197,500,000 1,975,000
60 PP2300150017 - TCT60 225,000,000 2,250,000
61 PP2300150018 - TCT61 190,000,000 1,900,000
62 PP2300150019 - TCT62 49,000,000 490,000
63 PP2300150020 - TCT63 32,500,000 325,000
64 PP2300150021 - TCT64 17,500,000 175,000
65 PP2300150022 - TCT65 88,200,000 882,000
66 PP2300150023 - TCT66 78,000,000 780,000
67 PP2300150024 - TCT67 54,000,000 540,000
68 PP2300150025 - TCT68 81,900,000 819,000
69 PP2300150026 - TCT69 67,410,000 674,100
TCT01
Mã phần lô PP2300149958
Giá từng phần lô 61,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT02
Mã phần lô PP2300149959
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT03
Mã phần lô PP2300149960
Giá từng phần lô 60,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT04
Mã phần lô PP2300149961
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT05
Mã phần lô PP2300149962
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT06
Mã phần lô PP2300149963
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT07
Mã phần lô PP2300149964
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT08
Mã phần lô PP2300149965
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT09
Mã phần lô PP2300149966
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT10
Mã phần lô PP2300149967
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT11
Mã phần lô PP2300149968
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT12
Mã phần lô PP2300149969
Giá từng phần lô 127,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT13
Mã phần lô PP2300149970
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT14
Mã phần lô PP2300149971
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT15
Mã phần lô PP2300149972
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT16
Mã phần lô PP2300149973
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT17
Mã phần lô PP2300149974
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT18
Mã phần lô PP2300149975
Giá từng phần lô 69,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT19
Mã phần lô PP2300149976
Giá từng phần lô 98,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT20
Mã phần lô PP2300149977
Giá từng phần lô 166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT21
Mã phần lô PP2300149978
Giá từng phần lô 63,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT22
Mã phần lô PP2300149979
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT23
Mã phần lô PP2300149980
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT24
Mã phần lô PP2300149981
Giá từng phần lô 190,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT25
Mã phần lô PP2300149982
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT26
Mã phần lô PP2300149983
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT27
Mã phần lô PP2300149984
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT28
Mã phần lô PP2300149985
Giá từng phần lô 43,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT29
Mã phần lô PP2300149986
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT30
Mã phần lô PP2300149987
Giá từng phần lô 12,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT31
Mã phần lô PP2300149988
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT32
Mã phần lô PP2300149989
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT33
Mã phần lô PP2300149990
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT34
Mã phần lô PP2300149991
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT35
Mã phần lô PP2300149992
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT36
Mã phần lô PP2300149993
Giá từng phần lô 121,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT37
Mã phần lô PP2300149994
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT38
Mã phần lô PP2300149995
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT39
Mã phần lô PP2300149996
Giá từng phần lô 282,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT40
Mã phần lô PP2300149997
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT41
Mã phần lô PP2300149998
Giá từng phần lô 27,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT42
Mã phần lô PP2300149999
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT43
Mã phần lô PP2300150000
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT44
Mã phần lô PP2300150001
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT45
Mã phần lô PP2300150002
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT46
Mã phần lô PP2300150003
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT47
Mã phần lô PP2300150004
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT48
Mã phần lô PP2300150005
Giá từng phần lô 62,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT49
Mã phần lô PP2300150006
Giá từng phần lô 59,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT50
Mã phần lô PP2300150007
Giá từng phần lô 161,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,616,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT51
Mã phần lô PP2300150008
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT52
Mã phần lô PP2300150009
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT53
Mã phần lô PP2300150010
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT54
Mã phần lô PP2300150011
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT55
Mã phần lô PP2300150012
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT56
Mã phần lô PP2300150013
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT57
Mã phần lô PP2300150014
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT58
Mã phần lô PP2300150015
Giá từng phần lô 197,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT59
Mã phần lô PP2300150016
Giá từng phần lô 197,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT60
Mã phần lô PP2300150017
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT61
Mã phần lô PP2300150018
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT62
Mã phần lô PP2300150019
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT63
Mã phần lô PP2300150020
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT64
Mã phần lô PP2300150021
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT65
Mã phần lô PP2300150022
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT66
Mã phần lô PP2300150023
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT67
Mã phần lô PP2300150024
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT68
Mã phần lô PP2300150025
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCT69
Mã phần lô PP2300150026
Giá từng phần lô 67,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->