Gói thầu: Cung ứng thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền cho Trung tâm y tế huyện Tứ Kỳ năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300145476-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Tứ Kỳ |
| Tên gói thầu | Cung ứng thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền cho Trung tâm y tế huyện Tứ Kỳ năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300063280 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị theo quy định |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hải Dương |
| Giá gói thầu | 6,574,760,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65.747.600 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300149958 - TCT01 | 61,600,000 | 616,000 |
| 2 | PP2300149959 - TCT02 | 65,000,000 | 650,000 |
| 3 | PP2300149960 - TCT03 | 60,600,000 | 606,000 |
| 4 | PP2300149961 - TCT04 | 62,000,000 | 620,000 |
| 5 | PP2300149962 - TCT05 | 40,000,000 | 400,000 |
| 6 | PP2300149963 - TCT06 | 26,000,000 | 260,000 |
| 7 | PP2300149964 - TCT07 | 67,500,000 | 675,000 |
| 8 | PP2300149965 - TCT08 | 247,500,000 | 2,475,000 |
| 9 | PP2300149966 - TCT09 | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 10 | PP2300149967 - TCT10 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 11 | PP2300149968 - TCT11 | 134,400,000 | 1,344,000 |
| 12 | PP2300149969 - TCT12 | 127,200,000 | 1,272,000 |
| 13 | PP2300149970 - TCT13 | 144,000,000 | 1,440,000 |
| 14 | PP2300149971 - TCT14 | 19,500,000 | 195,000 |
| 15 | PP2300149972 - TCT15 | 57,500,000 | 575,000 |
| 16 | PP2300149973 - TCT16 | 60,000,000 | 600,000 |
| 17 | PP2300149974 - TCT17 | 78,000,000 | 780,000 |
| 18 | PP2300149975 - TCT18 | 69,200,000 | 692,000 |
| 19 | PP2300149976 - TCT19 | 98,700,000 | 987,000 |
| 20 | PP2300149977 - TCT20 | 166,000,000 | 1,660,000 |
| 21 | PP2300149978 - TCT21 | 63,800,000 | 638,000 |
| 22 | PP2300149979 - TCT22 | 112,000,000 | 1,120,000 |
| 23 | PP2300149980 - TCT23 | 39,000,000 | 390,000 |
| 24 | PP2300149981 - TCT24 | 190,080,000 | 1,900,800 |
| 25 | PP2300149982 - TCT25 | 171,000,000 | 1,710,000 |
| 26 | PP2300149983 - TCT26 | 25,000,000 | 250,000 |
| 27 | PP2300149984 - TCT27 | 35,000,000 | 350,000 |
| 28 | PP2300149985 - TCT28 | 43,840,000 | 438,400 |
| 29 | PP2300149986 - TCT29 | 56,000,000 | 560,000 |
| 30 | PP2300149987 - TCT30 | 12,780,000 | 127,800 |
| 31 | PP2300149988 - TCT31 | 10,000,000 | 100,000 |
| 32 | PP2300149989 - TCT32 | 13,500,000 | 135,000 |
| 33 | PP2300149990 - TCT33 | 300,000,000 | 3,000,000 |
| 34 | PP2300149991 - TCT34 | 27,000,000 | 270,000 |
| 35 | PP2300149992 - TCT35 | 23,000,000 | 230,000 |
| 36 | PP2300149993 - TCT36 | 121,030,000 | 1,210,300 |
| 37 | PP2300149994 - TCT37 | 69,000,000 | 690,000 |
| 38 | PP2300149995 - TCT38 | 28,000,000 | 280,000 |
| 39 | PP2300149996 - TCT39 | 282,000,000 | 2,820,000 |
| 40 | PP2300149997 - TCT40 | 256,000,000 | 2,560,000 |
| 41 | PP2300149998 - TCT41 | 27,250,000 | 272,500 |
| 42 | PP2300149999 - TCT42 | 145,000,000 | 1,450,000 |
| 43 | PP2300150000 - TCT43 | 18,000,000 | 180,000 |
| 44 | PP2300150001 - TCT44 | 80,000,000 | 800,000 |
| 45 | PP2300150002 - TCT45 | 53,000,000 | 530,000 |
| 46 | PP2300150003 - TCT46 | 45,000,000 | 450,000 |
| 47 | PP2300150004 - TCT47 | 52,500,000 | 525,000 |
| 48 | PP2300150005 - TCT48 | 62,160,000 | 621,600 |
| 49 | PP2300150006 - TCT49 | 59,970,000 | 599,700 |
| 50 | PP2300150007 - TCT50 | 161,640,000 | 1,616,400 |
| 51 | PP2300150008 - TCT51 | 125,000,000 | 1,250,000 |
| 52 | PP2300150009 - TCT52 | 220,500,000 | 2,205,000 |
| 53 | PP2300150010 - TCT53 | 138,000,000 | 1,380,000 |
| 54 | PP2300150011 - TCT54 | 52,000,000 | 520,000 |
| 55 | PP2300150012 - TCT55 | 199,500,000 | 1,995,000 |
| 56 | PP2300150013 - TCT56 | 65,000,000 | 650,000 |
| 57 | PP2300150014 - TCT57 | 69,000,000 | 690,000 |
| 58 | PP2300150015 - TCT58 | 197,500,000 | 1,975,000 |
| 59 | PP2300150016 - TCT59 | 197,500,000 | 1,975,000 |
| 60 | PP2300150017 - TCT60 | 225,000,000 | 2,250,000 |
| 61 | PP2300150018 - TCT61 | 190,000,000 | 1,900,000 |
| 62 | PP2300150019 - TCT62 | 49,000,000 | 490,000 |
| 63 | PP2300150020 - TCT63 | 32,500,000 | 325,000 |
| 64 | PP2300150021 - TCT64 | 17,500,000 | 175,000 |
| 65 | PP2300150022 - TCT65 | 88,200,000 | 882,000 |
| 66 | PP2300150023 - TCT66 | 78,000,000 | 780,000 |
| 67 | PP2300150024 - TCT67 | 54,000,000 | 540,000 |
| 68 | PP2300150025 - TCT68 | 81,900,000 | 819,000 |
| 69 | PP2300150026 - TCT69 | 67,410,000 | 674,100 |
TCT01 |
|
| Mã phần lô | PP2300149958 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT02 |
|
| Mã phần lô | PP2300149959 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT03 |
|
| Mã phần lô | PP2300149960 |
| Giá từng phần lô | 60,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT04 |
|
| Mã phần lô | PP2300149961 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT05 |
|
| Mã phần lô | PP2300149962 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT06 |
|
| Mã phần lô | PP2300149963 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT07 |
|
| Mã phần lô | PP2300149964 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT08 |
|
| Mã phần lô | PP2300149965 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT09 |
|
| Mã phần lô | PP2300149966 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT10 |
|
| Mã phần lô | PP2300149967 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT11 |
|
| Mã phần lô | PP2300149968 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT12 |
|
| Mã phần lô | PP2300149969 |
| Giá từng phần lô | 127,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT13 |
|
| Mã phần lô | PP2300149970 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT14 |
|
| Mã phần lô | PP2300149971 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT15 |
|
| Mã phần lô | PP2300149972 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT16 |
|
| Mã phần lô | PP2300149973 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT17 |
|
| Mã phần lô | PP2300149974 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT18 |
|
| Mã phần lô | PP2300149975 |
| Giá từng phần lô | 69,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT19 |
|
| Mã phần lô | PP2300149976 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT20 |
|
| Mã phần lô | PP2300149977 |
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT21 |
|
| Mã phần lô | PP2300149978 |
| Giá từng phần lô | 63,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT22 |
|
| Mã phần lô | PP2300149979 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT23 |
|
| Mã phần lô | PP2300149980 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT24 |
|
| Mã phần lô | PP2300149981 |
| Giá từng phần lô | 190,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT25 |
|
| Mã phần lô | PP2300149982 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT26 |
|
| Mã phần lô | PP2300149983 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT27 |
|
| Mã phần lô | PP2300149984 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT28 |
|
| Mã phần lô | PP2300149985 |
| Giá từng phần lô | 43,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT29 |
|
| Mã phần lô | PP2300149986 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT30 |
|
| Mã phần lô | PP2300149987 |
| Giá từng phần lô | 12,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT31 |
|
| Mã phần lô | PP2300149988 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT32 |
|
| Mã phần lô | PP2300149989 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT33 |
|
| Mã phần lô | PP2300149990 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT34 |
|
| Mã phần lô | PP2300149991 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT35 |
|
| Mã phần lô | PP2300149992 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT36 |
|
| Mã phần lô | PP2300149993 |
| Giá từng phần lô | 121,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,210,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT37 |
|
| Mã phần lô | PP2300149994 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT38 |
|
| Mã phần lô | PP2300149995 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT39 |
|
| Mã phần lô | PP2300149996 |
| Giá từng phần lô | 282,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT40 |
|
| Mã phần lô | PP2300149997 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT41 |
|
| Mã phần lô | PP2300149998 |
| Giá từng phần lô | 27,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT42 |
|
| Mã phần lô | PP2300149999 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT43 |
|
| Mã phần lô | PP2300150000 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT44 |
|
| Mã phần lô | PP2300150001 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT45 |
|
| Mã phần lô | PP2300150002 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT46 |
|
| Mã phần lô | PP2300150003 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT47 |
|
| Mã phần lô | PP2300150004 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT48 |
|
| Mã phần lô | PP2300150005 |
| Giá từng phần lô | 62,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT49 |
|
| Mã phần lô | PP2300150006 |
| Giá từng phần lô | 59,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT50 |
|
| Mã phần lô | PP2300150007 |
| Giá từng phần lô | 161,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,616,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT51 |
|
| Mã phần lô | PP2300150008 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT52 |
|
| Mã phần lô | PP2300150009 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT53 |
|
| Mã phần lô | PP2300150010 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT54 |
|
| Mã phần lô | PP2300150011 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT55 |
|
| Mã phần lô | PP2300150012 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT56 |
|
| Mã phần lô | PP2300150013 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT57 |
|
| Mã phần lô | PP2300150014 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT58 |
|
| Mã phần lô | PP2300150015 |
| Giá từng phần lô | 197,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT59 |
|
| Mã phần lô | PP2300150016 |
| Giá từng phần lô | 197,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT60 |
|
| Mã phần lô | PP2300150017 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT61 |
|
| Mã phần lô | PP2300150018 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT62 |
|
| Mã phần lô | PP2300150019 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT63 |
|
| Mã phần lô | PP2300150020 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT64 |
|
| Mã phần lô | PP2300150021 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT65 |
|
| Mã phần lô | PP2300150022 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT66 |
|
| Mã phần lô | PP2300150023 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT67 |
|
| Mã phần lô | PP2300150024 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT68 |
|
| Mã phần lô | PP2300150025 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TCT69 |
|
| Mã phần lô | PP2300150026 |
| Giá từng phần lô | 67,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi