Gói thầu: Cung ứng thuốc genegic điều chỉnh, bổ sung năm 2023 của trung tâm y tế huyện Mường Chà
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300131901-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Mường Chà | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế huyện Mường Chà |
| Tên gói thầu | Cung ứng thuốc genegic điều chỉnh, bổ sung năm 2023 của trung tâm y tế huyện Mường Chà |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300096080 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế;Nguồn Ngân sách nhà nước; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 2,125,512,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31.882.680 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300207680 - DCA001 | 119,700,000 | 1,795,500 |
| 2 | PP2300207681 - DCA002 | 1,312,500 | 19,687 |
| 3 | PP2300207682 - DCA003 | 4,625,000 | 69,375 |
| 4 | PP2300207683 - DCA004 | 3,360,000 | 50,400 |
| 5 | PP2300207684 - DCA005 | 20,000,000 | 300,000 |
| 6 | PP2300207685 - DCA006 | 159,600,000 | 2,394,000 |
| 7 | PP2300207686 - DCA007 | 3,400,000 | 51,000 |
| 8 | PP2300207687 - DCA008 | 13,440,000 | 201,600 |
| 9 | PP2300207688 - DCA009 | 23,980,000 | 359,700 |
| 10 | PP2300207689 - DCA010 | 71,148,000 | 1,067,220 |
| 11 | PP2300207690 - DCA011 | 82,990,000 | 1,244,850 |
| 12 | PP2300207691 - DCA012 | 129,000,000 | 1,935,000 |
| 13 | PP2300207692 - DCA013 | 13,265,000 | 198,975 |
| 14 | PP2300207693 - DCA014 | 6,380,000 | 95,700 |
| 15 | PP2300207694 - DCA015 | 1,064,000 | 15,960 |
| 16 | PP2300207695 - DCA016 | 358,400 | 5,376 |
| 17 | PP2300207696 - DCA017 | 10,080,000 | 151,200 |
| 18 | PP2300207697 - DCA018 | 480,000 | 7,200 |
| 19 | PP2300207698 - DCA019 | 11,550,000 | 173,250 |
| 20 | PP2300207699 - DCA020 | 18,000,000 | 270,000 |
| 21 | PP2300207700 - DCA021 | 5,400,000 | 81,000 |
| 22 | PP2300207701 - DCA022 | 19,950,000 | 299,250 |
| 23 | PP2300207702 - DCA023 | 23,100,000 | 346,500 |
| 24 | PP2300207703 - DCA024 | 35,492,000 | 532,380 |
| 25 | PP2300207704 - DCA025 | 89,250,000 | 1,338,750 |
| 26 | PP2300207705 - DCA026 | 660,000 | 9,900 |
| 27 | PP2300207706 - DCA027 | 2,432,000 | 36,480 |
| 28 | PP2300207707 - DCA028 | 6,636,000 | 99,540 |
| 29 | PP2300207708 - DCA029 | 60,000,000 | 900,000 |
| 30 | PP2300207709 - DCA030 | 191,100 | 2,866 |
| 31 | PP2300207710 - DCA031 | 27,200,000 | 408,000 |
| 32 | PP2300207711 - DCA032 | 2,940,000 | 44,100 |
| 33 | PP2300207712 - DCA033 | 462,000 | 6,930 |
| 34 | PP2300207713 - DCA034 | 4,490,000 | 67,350 |
| 35 | PP2300207714 - DCA035 | 15,120,000 | 226,800 |
| 36 | PP2300207715 - DCA036 | 35,700,000 | 535,500 |
| 37 | PP2300207716 - DCA037 | 89,250,000 | 1,338,750 |
| 38 | PP2300207717 - DCA038 | 17,000,000 | 255,000 |
| 39 | PP2300207718 - DCA039 | 992,000 | 14,880 |
| 40 | PP2300207719 - DCA040 | 11,600,000 | 174,000 |
| 41 | PP2300207720 - DCA041 | 5,922,000 | 88,830 |
| 42 | PP2300207721 - DCA042 | 2,360,000 | 35,400 |
| 43 | PP2300207722 - DCA043 | 2,738,000 | 41,070 |
| 44 | PP2300207723 - DCA044 | 20,506,000 | 307,590 |
| 45 | PP2300207724 - DCA045 | 900,000 | 13,500 |
| 46 | PP2300207725 - DCA046 | 6,400,000 | 96,000 |
| 47 | PP2300207726 - DCA047 | 37,800,000 | 567,000 |
| 48 | PP2300207727 - DCA048 | 5,400,000 | 81,000 |
| 49 | PP2300207728 - DCA049 | 1,407,000 | 21,105 |
| 50 | PP2300207729 - DCA050 | 91,350,000 | 1,370,250 |
| 51 | PP2300207730 - DCA051 | 1,956,400 | 29,346 |
| 52 | PP2300207731 - DCA052 | 97,960,000 | 1,469,400 |
| 53 | PP2300207732 - DCA053 | 20,000,000 | 300,000 |
| 54 | PP2300207733 - DCA054 | 146,000,000 | 2,190,000 |
| 55 | PP2300207734 - DCA055 | 16,480,000 | 247,200 |
| 56 | PP2300207735 - DCA056 | 27,000,000 | 405,000 |
| 57 | PP2300207736 - DCA057 | 34,000,000 | 510,000 |
| 58 | PP2300207737 - DCA058 | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 59 | PP2300207738 - DCA059 | 2,800,000 | 42,000 |
| 60 | PP2300207739 - DCA060 | 22,500,000 | 337,500 |
| 61 | PP2300207740 - DCA061 | 33,000,000 | 495,000 |
| 62 | PP2300207741 - DCA062 | 97,500,000 | 1,462,500 |
| 63 | PP2300207742 - DCA063 | 199,500,000 | 2,992,500 |
| 64 | PP2300207743 - DCA064 | 1,890,000 | 28,350 |
| 65 | PP2300207744 - DCA065 | 1,386,000 | 20,790 |
| 66 | PP2300207745 - DCA066 | 1,350,000 | 20,250 |
| 67 | PP2300207746 - DCA067 | 5,808,600 | 87,129 |
DCA001 |
|
| Mã phần lô | PP2300207680 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA002 |
|
| Mã phần lô | PP2300207681 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA003 |
|
| Mã phần lô | PP2300207682 |
| Giá từng phần lô | 4,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA004 |
|
| Mã phần lô | PP2300207683 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA005 |
|
| Mã phần lô | PP2300207684 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA006 |
|
| Mã phần lô | PP2300207685 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA007 |
|
| Mã phần lô | PP2300207686 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA008 |
|
| Mã phần lô | PP2300207687 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA009 |
|
| Mã phần lô | PP2300207688 |
| Giá từng phần lô | 23,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA010 |
|
| Mã phần lô | PP2300207689 |
| Giá từng phần lô | 71,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,067,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA011 |
|
| Mã phần lô | PP2300207690 |
| Giá từng phần lô | 82,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,244,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA012 |
|
| Mã phần lô | PP2300207691 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA013 |
|
| Mã phần lô | PP2300207692 |
| Giá từng phần lô | 13,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA014 |
|
| Mã phần lô | PP2300207693 |
| Giá từng phần lô | 6,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA015 |
|
| Mã phần lô | PP2300207694 |
| Giá từng phần lô | 1,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA016 |
|
| Mã phần lô | PP2300207695 |
| Giá từng phần lô | 358,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA017 |
|
| Mã phần lô | PP2300207696 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA018 |
|
| Mã phần lô | PP2300207697 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA019 |
|
| Mã phần lô | PP2300207698 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA020 |
|
| Mã phần lô | PP2300207699 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA021 |
|
| Mã phần lô | PP2300207700 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA022 |
|
| Mã phần lô | PP2300207701 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA023 |
|
| Mã phần lô | PP2300207702 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA024 |
|
| Mã phần lô | PP2300207703 |
| Giá từng phần lô | 35,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA025 |
|
| Mã phần lô | PP2300207704 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA026 |
|
| Mã phần lô | PP2300207705 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA027 |
|
| Mã phần lô | PP2300207706 |
| Giá từng phần lô | 2,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA028 |
|
| Mã phần lô | PP2300207707 |
| Giá từng phần lô | 6,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA029 |
|
| Mã phần lô | PP2300207708 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA030 |
|
| Mã phần lô | PP2300207709 |
| Giá từng phần lô | 191,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA031 |
|
| Mã phần lô | PP2300207710 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA032 |
|
| Mã phần lô | PP2300207711 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA033 |
|
| Mã phần lô | PP2300207712 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA034 |
|
| Mã phần lô | PP2300207713 |
| Giá từng phần lô | 4,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA035 |
|
| Mã phần lô | PP2300207714 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA036 |
|
| Mã phần lô | PP2300207715 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA037 |
|
| Mã phần lô | PP2300207716 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA038 |
|
| Mã phần lô | PP2300207717 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA039 |
|
| Mã phần lô | PP2300207718 |
| Giá từng phần lô | 992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA040 |
|
| Mã phần lô | PP2300207719 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA041 |
|
| Mã phần lô | PP2300207720 |
| Giá từng phần lô | 5,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA042 |
|
| Mã phần lô | PP2300207721 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA043 |
|
| Mã phần lô | PP2300207722 |
| Giá từng phần lô | 2,738,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA044 |
|
| Mã phần lô | PP2300207723 |
| Giá từng phần lô | 20,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA045 |
|
| Mã phần lô | PP2300207724 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA046 |
|
| Mã phần lô | PP2300207725 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA047 |
|
| Mã phần lô | PP2300207726 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA048 |
|
| Mã phần lô | PP2300207727 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA049 |
|
| Mã phần lô | PP2300207728 |
| Giá từng phần lô | 1,407,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA050 |
|
| Mã phần lô | PP2300207729 |
| Giá từng phần lô | 91,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,370,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA051 |
|
| Mã phần lô | PP2300207730 |
| Giá từng phần lô | 1,956,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA052 |
|
| Mã phần lô | PP2300207731 |
| Giá từng phần lô | 97,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,469,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA053 |
|
| Mã phần lô | PP2300207732 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA054 |
|
| Mã phần lô | PP2300207733 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA055 |
|
| Mã phần lô | PP2300207734 |
| Giá từng phần lô | 16,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA056 |
|
| Mã phần lô | PP2300207735 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA057 |
|
| Mã phần lô | PP2300207736 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA058 |
|
| Mã phần lô | PP2300207737 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA059 |
|
| Mã phần lô | PP2300207738 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA060 |
|
| Mã phần lô | PP2300207739 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA061 |
|
| Mã phần lô | PP2300207740 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA062 |
|
| Mã phần lô | PP2300207741 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA063 |
|
| Mã phần lô | PP2300207742 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA064 |
|
| Mã phần lô | PP2300207743 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA065 |
|
| Mã phần lô | PP2300207744 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA066 |
|
| Mã phần lô | PP2300207745 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
DCA067 |
|
| Mã phần lô | PP2300207746 |
| Giá từng phần lô | 5,808,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi