Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic cho Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Hải Dương năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400459639-01
Thời điểm đóng mở thầu 13/11/2024 20:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI TỈNH HẢI DƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI TỈNH HẢI DƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung ứng thuốc Generic cho Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Hải Dương năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400250215
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 2,979,700,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400392770 - ND01 892,500 8,925
2 PP2400392771 - ND02 1,066,000 10,660
3 PP2400392772 - ND03 195,000,000 1,950,000
4 PP2400392773 - ND04 152,700,000 1,527,000
5 PP2400392774 - ND05 82,000,000 820,000
6 PP2400392775 - ND06 124,000,000 1,240,000
7 PP2400392776 - ND07 90,000,000 900,000
8 PP2400392777 - ND08 61,500,000 615,000
9 PP2400392778 - ND09 3,360,000 33,600
10 PP2400392779 - ND10 1,511,800 15,118
11 PP2400392780 - ND11 1,272,000,000 12,720,000
12 PP2400392781 - ND12 7,000,000 70,000
13 PP2400392782 - ND13 84,000,000 840,000
14 PP2400392783 - ND14 91,967,900 919,679
15 PP2400392784 - ND15 24,000,000 240,000
16 PP2400392785 - ND16 104,000,000 1,040,000
17 PP2400392786 - ND17 74,000,000 740,000
18 PP2400392787 - ND18 2,750,000 27,500
19 PP2400392788 - ND19 2,250,000 22,500
20 PP2400392789 - ND20 30,800,000 308,000
21 PP2400392790 - ND21 3,150,000 31,500
22 PP2400392791 - ND22 7,300,000 73,000
23 PP2400392792 - ND23 1,346,800 13,468
24 PP2400392793 - ND24 119,700,000 1,197,000
25 PP2400392794 - ND25 246,750,000 2,467,500
26 PP2400392795 - ND26 700,000 7,000
27 PP2400392796 - ND27 30,000,000 300,000
28 PP2400392797 - ND28 2,885,000 28,850
29 PP2400392798 - ND29 1,000,000 10,000
30 PP2400392799 - ND30 4,290,000 42,900
31 PP2400392800 - ND31 28,980,000 289,800
32 PP2400392801 - ND32 24,800,000 248,000
33 PP2400392802 - ND33 104,000,000 1,040,000
ND01
Mã phần lô PP2400392770
Giá từng phần lô 892,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND02
Mã phần lô PP2400392771
Giá từng phần lô 1,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND03
Mã phần lô PP2400392772
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND04
Mã phần lô PP2400392773
Giá từng phần lô 152,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND05
Mã phần lô PP2400392774
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND06
Mã phần lô PP2400392775
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND07
Mã phần lô PP2400392776
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND08
Mã phần lô PP2400392777
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND09
Mã phần lô PP2400392778
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND10
Mã phần lô PP2400392779
Giá từng phần lô 1,511,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,118
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND11
Mã phần lô PP2400392780
Giá từng phần lô 1,272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND12
Mã phần lô PP2400392781
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND13
Mã phần lô PP2400392782
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND14
Mã phần lô PP2400392783
Giá từng phần lô 91,967,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,679
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND15
Mã phần lô PP2400392784
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND16
Mã phần lô PP2400392785
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND17
Mã phần lô PP2400392786
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND18
Mã phần lô PP2400392787
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND19
Mã phần lô PP2400392788
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND20
Mã phần lô PP2400392789
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND21
Mã phần lô PP2400392790
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND22
Mã phần lô PP2400392791
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND23
Mã phần lô PP2400392792
Giá từng phần lô 1,346,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,468
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND24
Mã phần lô PP2400392793
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND25
Mã phần lô PP2400392794
Giá từng phần lô 246,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,467,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND26
Mã phần lô PP2400392795
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND27
Mã phần lô PP2400392796
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND28
Mã phần lô PP2400392797
Giá từng phần lô 2,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND29
Mã phần lô PP2400392798
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND30
Mã phần lô PP2400392799
Giá từng phần lô 4,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND31
Mã phần lô PP2400392800
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND32
Mã phần lô PP2400392801
Giá từng phần lô 24,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
ND33
Mã phần lô PP2400392802
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->