Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic cho Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương năm 2023-2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300329966-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/12/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI TỈNH HẢI DƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung ứng thuốc Generic cho Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300220303
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 6,686,380,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100.295.703 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300448697 - Ge.2023.1 215,000 3,225
2 PP2300448698 - Ge.2023.2 630,000 9,450
3 PP2300448699 - Ge.2023.3 1,760,000 26,400
4 PP2300448700 - Ge.2023.4 4,800,000 72,000
5 PP2300448701 - Ge.2023.5 1,300,000 19,500
6 PP2300448702 - Ge.2023.6 7,560,000 113,400
7 PP2300448703 - Ge.2023.7 6,300,000 94,500
8 PP2300448704 - Ge.2023.8 420,000 6,300
9 PP2300448705 - Ge.2023.9 2,700,000 40,500
10 PP2300448706 - Ge.2023.10 9,300,000 139,500
11 PP2300448707 - Ge.2023.11 8,500,000 127,500
12 PP2300448708 - Ge.2023.12 86,000 1,290
13 PP2300448709 - Ge.2023.13 1,316,000 19,740
14 PP2300448710 - Ge.2023.14 2,940,000 44,100
15 PP2300448711 - Ge.2023.15 3,197,300 47,959
16 PP2300448712 - Ge.2023.16 2,200,000 33,000
17 PP2300448713 - Ge.2023.17 13,000,000 195,000
18 PP2300448714 - Ge.2023.18 152,700,000 2,290,500
19 PP2300448715 - Ge.2023.19 61,702,000 925,530
20 PP2300448716 - Ge.2023.20 150,000,000 2,250,000
21 PP2300448717 - Ge.2023.21 30,750,000 461,250
22 PP2300448718 - Ge.2023.22 147,000,000 2,205,000
23 PP2300448719 - Ge.2023.23 1,124,550,000 16,868,250
24 PP2300448720 - Ge.2023.24 2,074,800,000 31,122,000
25 PP2300448721 - Ge.2023.25 318,000,000 4,770,000
26 PP2300448722 - Ge.2023.26 151,200,000 2,268,000
27 PP2300448723 - Ge.2023.27 46,500,000 697,500
28 PP2300448724 - Ge.2023.28 4,165,000 62,475
29 PP2300448725 - Ge.2023.29 1,000,000 15,000
30 PP2300448726 - Ge.2023.30 8,925,000 133,875
31 PP2300448727 - Ge.2023.31 2,400,000 36,000
32 PP2300448728 - Ge.2023.32 989,000 14,835
33 PP2300448729 - Ge.2023.33 172,500,000 2,587,500
34 PP2300448730 - Ge.2023.34 90,000,000 1,350,000
35 PP2300448731 - Ge.2023.35 81,800,000 1,227,000
36 PP2300448732 - Ge.2023.36 3,308,000 49,620
37 PP2300448733 - Ge.2023.37 44,650,000 669,750
38 PP2300448734 - Ge.2023.38 65,000,000 975,000
39 PP2300448735 - Ge.2023.39 2,688,000 40,320
40 PP2300448736 - Ge.2023.40 1,500,000 22,500
41 PP2300448737 - Ge.2023.41 24,750,000 371,250
42 PP2300448738 - Ge.2023.42 657,000 9,855
43 PP2300448739 - Ge.2023.43 5,600,000 84,000
44 PP2300448740 - Ge.2023.44 250,000 3,750
45 PP2300448741 - Ge.2023.45 960,000 14,400
46 PP2300448742 - Ge.2023.46 8,850,000 132,750
47 PP2300448743 - Ge.2023.47 1,042,500 15,637
48 PP2300448744 - Ge.2023.48 119,000,000 1,785,000
49 PP2300448745 - Ge.2023.49 168,000,000 2,520,000
50 PP2300448746 - Ge.2023.50 59,000,000 885,000
51 PP2300448747 - Ge.2023.51 743,000 11,145
52 PP2300448748 - Ge.2023.52 24,990,000 374,850
53 PP2300448749 - Ge.2023.53 21,600,000 324,000
54 PP2300448750 - Ge.2023.54 9,100,000 136,500
55 PP2300448751 - Ge.2023.55 39,000,000 585,000
56 PP2300448752 - Ge.2023.56 120,000,000 1,800,000
57 PP2300448753 - Ge.2023.57 2,440,000 36,600
58 PP2300448754 - Ge.2023.58 5,100,000 76,500
59 PP2300448755 - Ge.2023.59 1,000,000 15,000
60 PP2300448756 - Ge.2023.60 7,500,000 112,500
61 PP2300448757 - Ge.2023.61 8,500,000 127,500
62 PP2300448758 - Ge.2023.62 31,500,000 472,500
63 PP2300448759 - Ge.2023.63 24,250,000 363,750
64 PP2300448760 - Ge.2023.64 183,000,000 2,745,000
65 PP2300448761 - Ge.2023.65 176,000 2,640
66 PP2300448762 - Ge.2023.66 9,345,000 140,175
67 PP2300448763 - Ge.2023.67 9,996,000 149,940
68 PP2300448764 - Ge.2023.68 82,950,000 1,244,250
69 PP2300448765 - Ge.2023.69 1,170,000 17,550
70 PP2300448766 - Ge.2023.70 1,890,000 28,350
71 PP2300448767 - Ge.2023.71 14,280,000 214,200
72 PP2300448768 - Ge.2023.72 40,690,000 610,350
73 PP2300448769 - Ge.2023.73 132,000,000 1,980,000
74 PP2300448770 - Ge.2023.74 2,379,400 35,691
75 PP2300448771 - Ge.2023.75 45,250,000 678,750
76 PP2300448772 - Ge.2023.76 23,700,000 355,500
77 PP2300448773 - Ge.2023.77 199,000,000 2,985,000
78 PP2300448774 - Ge.2023.78 440,000,000 6,600,000
79 PP2300448775 - Ge.2023.79 10,800,000 162,000
80 PP2300448776 - Ge.2023.80 3,570,000 53,550
Ge.2023.1
Mã phần lô PP2300448697
Giá từng phần lô 215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.2
Mã phần lô PP2300448698
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.3
Mã phần lô PP2300448699
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.4
Mã phần lô PP2300448700
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.5
Mã phần lô PP2300448701
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.6
Mã phần lô PP2300448702
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.7
Mã phần lô PP2300448703
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.8
Mã phần lô PP2300448704
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.9
Mã phần lô PP2300448705
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.10
Mã phần lô PP2300448706
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.11
Mã phần lô PP2300448707
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.12
Mã phần lô PP2300448708
Giá từng phần lô 86,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.13
Mã phần lô PP2300448709
Giá từng phần lô 1,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.14
Mã phần lô PP2300448710
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.15
Mã phần lô PP2300448711
Giá từng phần lô 3,197,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,959
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.16
Mã phần lô PP2300448712
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.17
Mã phần lô PP2300448713
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.18
Mã phần lô PP2300448714
Giá từng phần lô 152,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,290,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.19
Mã phần lô PP2300448715
Giá từng phần lô 61,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.20
Mã phần lô PP2300448716
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.21
Mã phần lô PP2300448717
Giá từng phần lô 30,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.22
Mã phần lô PP2300448718
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.23
Mã phần lô PP2300448719
Giá từng phần lô 1,124,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,868,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.24
Mã phần lô PP2300448720
Giá từng phần lô 2,074,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.25
Mã phần lô PP2300448721
Giá từng phần lô 318,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.26
Mã phần lô PP2300448722
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.27
Mã phần lô PP2300448723
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.28
Mã phần lô PP2300448724
Giá từng phần lô 4,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.29
Mã phần lô PP2300448725
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.30
Mã phần lô PP2300448726
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.31
Mã phần lô PP2300448727
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.32
Mã phần lô PP2300448728
Giá từng phần lô 989,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.33
Mã phần lô PP2300448729
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.34
Mã phần lô PP2300448730
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.35
Mã phần lô PP2300448731
Giá từng phần lô 81,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.36
Mã phần lô PP2300448732
Giá từng phần lô 3,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.37
Mã phần lô PP2300448733
Giá từng phần lô 44,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.38
Mã phần lô PP2300448734
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.39
Mã phần lô PP2300448735
Giá từng phần lô 2,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.40
Mã phần lô PP2300448736
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.41
Mã phần lô PP2300448737
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.42
Mã phần lô PP2300448738
Giá từng phần lô 657,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.43
Mã phần lô PP2300448739
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.44
Mã phần lô PP2300448740
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.45
Mã phần lô PP2300448741
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.46
Mã phần lô PP2300448742
Giá từng phần lô 8,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.47
Mã phần lô PP2300448743
Giá từng phần lô 1,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,637
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.48
Mã phần lô PP2300448744
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.49
Mã phần lô PP2300448745
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.50
Mã phần lô PP2300448746
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.51
Mã phần lô PP2300448747
Giá từng phần lô 743,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,145
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.52
Mã phần lô PP2300448748
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.53
Mã phần lô PP2300448749
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.54
Mã phần lô PP2300448750
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.55
Mã phần lô PP2300448751
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.56
Mã phần lô PP2300448752
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.57
Mã phần lô PP2300448753
Giá từng phần lô 2,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.58
Mã phần lô PP2300448754
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.59
Mã phần lô PP2300448755
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.60
Mã phần lô PP2300448756
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.61
Mã phần lô PP2300448757
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.62
Mã phần lô PP2300448758
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.63
Mã phần lô PP2300448759
Giá từng phần lô 24,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.64
Mã phần lô PP2300448760
Giá từng phần lô 183,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.65
Mã phần lô PP2300448761
Giá từng phần lô 176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.66
Mã phần lô PP2300448762
Giá từng phần lô 9,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.67
Mã phần lô PP2300448763
Giá từng phần lô 9,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.68
Mã phần lô PP2300448764
Giá từng phần lô 82,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,244,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.69
Mã phần lô PP2300448765
Giá từng phần lô 1,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.70
Mã phần lô PP2300448766
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.71
Mã phần lô PP2300448767
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.72
Mã phần lô PP2300448768
Giá từng phần lô 40,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.73
Mã phần lô PP2300448769
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.74
Mã phần lô PP2300448770
Giá từng phần lô 2,379,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,691
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.75
Mã phần lô PP2300448771
Giá từng phần lô 45,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.76
Mã phần lô PP2300448772
Giá từng phần lô 23,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.77
Mã phần lô PP2300448773
Giá từng phần lô 199,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.78
Mã phần lô PP2300448774
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.79
Mã phần lô PP2300448775
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.2023.80
Mã phần lô PP2300448776
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->