Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic cho Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương năm 2023-2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300329966-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/12/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI TỈNH HẢI DƯƠNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung ứng thuốc Generic cho Bệnh viện Bệnh nhiệt đới tỉnh Hải Dương năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300220303 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hải Dương |
| Giá gói thầu | 6,686,380,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100.295.703 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300448697 - Ge.2023.1 | 215,000 | 3,225 |
| 2 | PP2300448698 - Ge.2023.2 | 630,000 | 9,450 |
| 3 | PP2300448699 - Ge.2023.3 | 1,760,000 | 26,400 |
| 4 | PP2300448700 - Ge.2023.4 | 4,800,000 | 72,000 |
| 5 | PP2300448701 - Ge.2023.5 | 1,300,000 | 19,500 |
| 6 | PP2300448702 - Ge.2023.6 | 7,560,000 | 113,400 |
| 7 | PP2300448703 - Ge.2023.7 | 6,300,000 | 94,500 |
| 8 | PP2300448704 - Ge.2023.8 | 420,000 | 6,300 |
| 9 | PP2300448705 - Ge.2023.9 | 2,700,000 | 40,500 |
| 10 | PP2300448706 - Ge.2023.10 | 9,300,000 | 139,500 |
| 11 | PP2300448707 - Ge.2023.11 | 8,500,000 | 127,500 |
| 12 | PP2300448708 - Ge.2023.12 | 86,000 | 1,290 |
| 13 | PP2300448709 - Ge.2023.13 | 1,316,000 | 19,740 |
| 14 | PP2300448710 - Ge.2023.14 | 2,940,000 | 44,100 |
| 15 | PP2300448711 - Ge.2023.15 | 3,197,300 | 47,959 |
| 16 | PP2300448712 - Ge.2023.16 | 2,200,000 | 33,000 |
| 17 | PP2300448713 - Ge.2023.17 | 13,000,000 | 195,000 |
| 18 | PP2300448714 - Ge.2023.18 | 152,700,000 | 2,290,500 |
| 19 | PP2300448715 - Ge.2023.19 | 61,702,000 | 925,530 |
| 20 | PP2300448716 - Ge.2023.20 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 21 | PP2300448717 - Ge.2023.21 | 30,750,000 | 461,250 |
| 22 | PP2300448718 - Ge.2023.22 | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 23 | PP2300448719 - Ge.2023.23 | 1,124,550,000 | 16,868,250 |
| 24 | PP2300448720 - Ge.2023.24 | 2,074,800,000 | 31,122,000 |
| 25 | PP2300448721 - Ge.2023.25 | 318,000,000 | 4,770,000 |
| 26 | PP2300448722 - Ge.2023.26 | 151,200,000 | 2,268,000 |
| 27 | PP2300448723 - Ge.2023.27 | 46,500,000 | 697,500 |
| 28 | PP2300448724 - Ge.2023.28 | 4,165,000 | 62,475 |
| 29 | PP2300448725 - Ge.2023.29 | 1,000,000 | 15,000 |
| 30 | PP2300448726 - Ge.2023.30 | 8,925,000 | 133,875 |
| 31 | PP2300448727 - Ge.2023.31 | 2,400,000 | 36,000 |
| 32 | PP2300448728 - Ge.2023.32 | 989,000 | 14,835 |
| 33 | PP2300448729 - Ge.2023.33 | 172,500,000 | 2,587,500 |
| 34 | PP2300448730 - Ge.2023.34 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 35 | PP2300448731 - Ge.2023.35 | 81,800,000 | 1,227,000 |
| 36 | PP2300448732 - Ge.2023.36 | 3,308,000 | 49,620 |
| 37 | PP2300448733 - Ge.2023.37 | 44,650,000 | 669,750 |
| 38 | PP2300448734 - Ge.2023.38 | 65,000,000 | 975,000 |
| 39 | PP2300448735 - Ge.2023.39 | 2,688,000 | 40,320 |
| 40 | PP2300448736 - Ge.2023.40 | 1,500,000 | 22,500 |
| 41 | PP2300448737 - Ge.2023.41 | 24,750,000 | 371,250 |
| 42 | PP2300448738 - Ge.2023.42 | 657,000 | 9,855 |
| 43 | PP2300448739 - Ge.2023.43 | 5,600,000 | 84,000 |
| 44 | PP2300448740 - Ge.2023.44 | 250,000 | 3,750 |
| 45 | PP2300448741 - Ge.2023.45 | 960,000 | 14,400 |
| 46 | PP2300448742 - Ge.2023.46 | 8,850,000 | 132,750 |
| 47 | PP2300448743 - Ge.2023.47 | 1,042,500 | 15,637 |
| 48 | PP2300448744 - Ge.2023.48 | 119,000,000 | 1,785,000 |
| 49 | PP2300448745 - Ge.2023.49 | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 50 | PP2300448746 - Ge.2023.50 | 59,000,000 | 885,000 |
| 51 | PP2300448747 - Ge.2023.51 | 743,000 | 11,145 |
| 52 | PP2300448748 - Ge.2023.52 | 24,990,000 | 374,850 |
| 53 | PP2300448749 - Ge.2023.53 | 21,600,000 | 324,000 |
| 54 | PP2300448750 - Ge.2023.54 | 9,100,000 | 136,500 |
| 55 | PP2300448751 - Ge.2023.55 | 39,000,000 | 585,000 |
| 56 | PP2300448752 - Ge.2023.56 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 57 | PP2300448753 - Ge.2023.57 | 2,440,000 | 36,600 |
| 58 | PP2300448754 - Ge.2023.58 | 5,100,000 | 76,500 |
| 59 | PP2300448755 - Ge.2023.59 | 1,000,000 | 15,000 |
| 60 | PP2300448756 - Ge.2023.60 | 7,500,000 | 112,500 |
| 61 | PP2300448757 - Ge.2023.61 | 8,500,000 | 127,500 |
| 62 | PP2300448758 - Ge.2023.62 | 31,500,000 | 472,500 |
| 63 | PP2300448759 - Ge.2023.63 | 24,250,000 | 363,750 |
| 64 | PP2300448760 - Ge.2023.64 | 183,000,000 | 2,745,000 |
| 65 | PP2300448761 - Ge.2023.65 | 176,000 | 2,640 |
| 66 | PP2300448762 - Ge.2023.66 | 9,345,000 | 140,175 |
| 67 | PP2300448763 - Ge.2023.67 | 9,996,000 | 149,940 |
| 68 | PP2300448764 - Ge.2023.68 | 82,950,000 | 1,244,250 |
| 69 | PP2300448765 - Ge.2023.69 | 1,170,000 | 17,550 |
| 70 | PP2300448766 - Ge.2023.70 | 1,890,000 | 28,350 |
| 71 | PP2300448767 - Ge.2023.71 | 14,280,000 | 214,200 |
| 72 | PP2300448768 - Ge.2023.72 | 40,690,000 | 610,350 |
| 73 | PP2300448769 - Ge.2023.73 | 132,000,000 | 1,980,000 |
| 74 | PP2300448770 - Ge.2023.74 | 2,379,400 | 35,691 |
| 75 | PP2300448771 - Ge.2023.75 | 45,250,000 | 678,750 |
| 76 | PP2300448772 - Ge.2023.76 | 23,700,000 | 355,500 |
| 77 | PP2300448773 - Ge.2023.77 | 199,000,000 | 2,985,000 |
| 78 | PP2300448774 - Ge.2023.78 | 440,000,000 | 6,600,000 |
| 79 | PP2300448775 - Ge.2023.79 | 10,800,000 | 162,000 |
| 80 | PP2300448776 - Ge.2023.80 | 3,570,000 | 53,550 |
Ge.2023.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300448697 |
| Giá từng phần lô | 215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300448698 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300448699 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300448700 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300448701 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300448702 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300448703 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300448704 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300448705 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300448706 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300448707 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300448708 |
| Giá từng phần lô | 86,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300448709 |
| Giá từng phần lô | 1,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300448710 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300448711 |
| Giá từng phần lô | 3,197,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300448712 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300448713 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300448714 |
| Giá từng phần lô | 152,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,290,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300448715 |
| Giá từng phần lô | 61,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300448716 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300448717 |
| Giá từng phần lô | 30,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300448718 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300448719 |
| Giá từng phần lô | 1,124,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,868,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300448720 |
| Giá từng phần lô | 2,074,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300448721 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300448722 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300448723 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300448724 |
| Giá từng phần lô | 4,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300448725 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300448726 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300448727 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300448728 |
| Giá từng phần lô | 989,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300448729 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,587,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300448730 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300448731 |
| Giá từng phần lô | 81,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300448732 |
| Giá từng phần lô | 3,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300448733 |
| Giá từng phần lô | 44,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300448734 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300448735 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300448736 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300448737 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300448738 |
| Giá từng phần lô | 657,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300448739 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300448740 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300448741 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300448742 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300448743 |
| Giá từng phần lô | 1,042,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300448744 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300448745 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300448746 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300448747 |
| Giá từng phần lô | 743,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300448748 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300448749 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300448750 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300448751 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300448752 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300448753 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300448754 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300448755 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300448756 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300448757 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300448758 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300448759 |
| Giá từng phần lô | 24,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300448760 |
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300448761 |
| Giá từng phần lô | 176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300448762 |
| Giá từng phần lô | 9,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300448763 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300448764 |
| Giá từng phần lô | 82,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,244,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300448765 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300448766 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300448767 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300448768 |
| Giá từng phần lô | 40,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300448769 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300448770 |
| Giá từng phần lô | 2,379,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300448771 |
| Giá từng phần lô | 45,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300448772 |
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300448773 |
| Giá từng phần lô | 199,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300448774 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300448775 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ge.2023.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300448776 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi