Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic cho Bệnh viện Nhi Hải Dương năm 2023-2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300236994-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Hải Dương |
| Tên gói thầu | Cung ứng thuốc Generic cho Bệnh viện Nhi Hải Dương năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300167194 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hải Dương |
| Giá gói thầu | 9,010,259,196 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90.102.594 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300352806 - GNR1 | 13,000,000 | 130,000 |
| 2 | PP2300352807 - GNR2 | 3,180,000 | 31,800 |
| 3 | PP2300352808 - GNR3 | 4,200,000 | 42,000 |
| 4 | PP2300352809 - GNR4 | 13,965,000 | 139,650 |
| 5 | PP2300352810 - GNR5 | 184,590,000 | 1,845,900 |
| 6 | PP2300352811 - GNR6 | 21,750,000 | 217,500 |
| 7 | PP2300352812 - GNR7 | 45,000,000 | 450,000 |
| 8 | PP2300352813 - GNR8 | 112,000,000 | 1,120,000 |
| 9 | PP2300352814 - GNR9 | 1,470,000 | 14,700 |
| 10 | PP2300352815 - GNR10 | 1,470,000 | 14,700 |
| 11 | PP2300352816 - GNR11 | 5,200,000 | 52,000 |
| 12 | PP2300352817 - GNR12 | 24,192,000 | 241,920 |
| 13 | PP2300352818 - GNR13 | 4,200,000 | 42,000 |
| 14 | PP2300352819 - GNR14 | 65,395,350 | 653,954 |
| 15 | PP2300352820 - GNR15 | 19,500,000 | 195,000 |
| 16 | PP2300352821 - GNR16 | 49,580,000 | 495,800 |
| 17 | PP2300352822 - GNR17 | 30,664,480 | 306,645 |
| 18 | PP2300352823 - GNR18 | 26,460,000 | 264,600 |
| 19 | PP2300352824 - GNR19 | 11,500,000 | 115,000 |
| 20 | PP2300352825 - GNR20 | 795,000,000 | 7,950,000 |
| 21 | PP2300352826 - GNR21 | 502,500,000 | 5,025,000 |
| 22 | PP2300352827 - GNR22 | 480,000,000 | 4,800,000 |
| 23 | PP2300352828 - GNR23 | 320,320,000 | 3,203,200 |
| 24 | PP2300352829 - GNR24 | 107,250,000 | 1,072,500 |
| 25 | PP2300352830 - GNR25 | 148,500,000 | 1,485,000 |
| 26 | PP2300352831 - GNR26 | 21,360,000 | 213,600 |
| 27 | PP2300352832 - GNR27 | 206,280,000 | 2,062,800 |
| 28 | PP2300352833 - GNR28 | 94,600,000 | 946,000 |
| 29 | PP2300352834 - GNR29 | 24,381,000 | 243,810 |
| 30 | PP2300352835 - GNR30 | 25,200,000 | 252,000 |
| 31 | PP2300352836 - GNR31 | 23,600,000 | 236,000 |
| 32 | PP2300352837 - GNR32 | 49,364,700 | 493,647 |
| 33 | PP2300352838 - GNR33 | 16,500,000 | 165,000 |
| 34 | PP2300352839 - GNR34 | 6,150,000 | 61,500 |
| 35 | PP2300352840 - GNR35 | 3,250,000 | 32,500 |
| 36 | PP2300352841 - GNR36 | 5,850,000 | 58,500 |
| 37 | PP2300352842 - GNR37 | 12,898,000 | 128,980 |
| 38 | PP2300352843 - GNR38 | 2,000,000 | 20,000 |
| 39 | PP2300352844 - GNR39 | 50,500,000 | 505,000 |
| 40 | PP2300352845 - GNR40 | 42,000,000 | 420,000 |
| 41 | PP2300352846 - GNR41 | 360,576 | 3,606 |
| 42 | PP2300352847 - GNR42 | 23,980,000 | 239,800 |
| 43 | PP2300352848 - GNR43 | 23,520,000 | 235,200 |
| 44 | PP2300352849 - GNR44 | 18,250,000 | 182,500 |
| 45 | PP2300352850 - GNR45 | 89,824,000 | 898,240 |
| 46 | PP2300352851 - GNR46 | 13,860,000 | 138,600 |
| 47 | PP2300352852 - GNR47 | 33,540,000 | 335,400 |
| 48 | PP2300352853 - GNR48 | 7,800,000 | 78,000 |
| 49 | PP2300352854 - GNR49 | 20,600,000 | 206,000 |
| 50 | PP2300352855 - GNR50 | 191,399,950 | 1,914,000 |
| 51 | PP2300352856 - GNR51 | 120,960,000 | 1,209,600 |
| 52 | PP2300352857 - GNR52 | 81,900,000 | 819,000 |
| 53 | PP2300352858 - GNR53 | 88,162,500 | 881,625 |
| 54 | PP2300352859 - GNR54 | 31,500,000 | 315,000 |
| 55 | PP2300352860 - GNR55 | 234,000,000 | 2,340,000 |
| 56 | PP2300352861 - GNR56 | 60,375,000 | 603,750 |
| 57 | PP2300352862 - GNR57 | 78,750,000 | 787,500 |
| 58 | PP2300352863 - GNR58 | 66,387,300 | 663,873 |
| 59 | PP2300352864 - GNR59 | 31,500,000 | 315,000 |
| 60 | PP2300352865 - GNR60 | 22,995,000 | 229,950 |
| 61 | PP2300352866 - GNR61 | 60,000,000 | 600,000 |
| 62 | PP2300352867 - GNR62 | 8,040,000 | 80,400 |
| 63 | PP2300352868 - GNR63 | 42,000,000 | 420,000 |
| 64 | PP2300352869 - GNR64 | 3,497,500,000 | 34,975,000 |
| 65 | PP2300352870 - GNR65 | 52,500,000 | 525,000 |
| 66 | PP2300352871 - GNR66 | 440,000 | 4,400 |
| 67 | PP2300352872 - GNR67 | 19,908,000 | 199,080 |
| 68 | PP2300352873 - GNR68 | 36,540,000 | 365,400 |
| 69 | PP2300352874 - GNR69 | 37,380,000 | 373,800 |
| 70 | PP2300352875 - GNR70 | 13,852,500 | 138,525 |
| 71 | PP2300352876 - GNR71 | 5,500,000 | 55,000 |
| 72 | PP2300352877 - GNR72 | 4,563,000 | 45,630 |
| 73 | PP2300352878 - GNR73 | 2,984,940 | 29,850 |
| 74 | PP2300352879 - GNR74 | 5,670,000 | 56,700 |
| 75 | PP2300352880 - GNR75 | 73,242,000 | 732,420 |
| 76 | PP2300352881 - GNR76 | 70,400,000 | 704,000 |
| 77 | PP2300352882 - GNR77 | 28,552,800 | 285,528 |
| 78 | PP2300352883 - GNR78 | 27,150,000 | 271,500 |
| 79 | PP2300352884 - GNR79 | 27,720,000 | 277,200 |
| 80 | PP2300352885 - GNR80 | 40,101,100 | 401,011 |
| 81 | PP2300352886 - GNR81 | 2,480,000 | 24,800 |
| 82 | PP2300352887 - GNR82 | 10,000,000 | 100,000 |
| 83 | PP2300352888 - GNR83 | 23,400,000 | 234,000 |
| 84 | PP2300352889 - GNR84 | 61,050,000 | 610,500 |
| 85 | PP2300352890 - GNR85 | 44,800,000 | 448,000 |
GNR1 |
|
| Mã phần lô | PP2300352806 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR2 |
|
| Mã phần lô | PP2300352807 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR3 |
|
| Mã phần lô | PP2300352808 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR4 |
|
| Mã phần lô | PP2300352809 |
| Giá từng phần lô | 13,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR5 |
|
| Mã phần lô | PP2300352810 |
| Giá từng phần lô | 184,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,845,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR6 |
|
| Mã phần lô | PP2300352811 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR7 |
|
| Mã phần lô | PP2300352812 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR8 |
|
| Mã phần lô | PP2300352813 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR9 |
|
| Mã phần lô | PP2300352814 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR10 |
|
| Mã phần lô | PP2300352815 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR11 |
|
| Mã phần lô | PP2300352816 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR12 |
|
| Mã phần lô | PP2300352817 |
| Giá từng phần lô | 24,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR13 |
|
| Mã phần lô | PP2300352818 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR14 |
|
| Mã phần lô | PP2300352819 |
| Giá từng phần lô | 65,395,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 653,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR15 |
|
| Mã phần lô | PP2300352820 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR16 |
|
| Mã phần lô | PP2300352821 |
| Giá từng phần lô | 49,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR17 |
|
| Mã phần lô | PP2300352822 |
| Giá từng phần lô | 30,664,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR18 |
|
| Mã phần lô | PP2300352823 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR19 |
|
| Mã phần lô | PP2300352824 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR20 |
|
| Mã phần lô | PP2300352825 |
| Giá từng phần lô | 795,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR21 |
|
| Mã phần lô | PP2300352826 |
| Giá từng phần lô | 502,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR22 |
|
| Mã phần lô | PP2300352827 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR23 |
|
| Mã phần lô | PP2300352828 |
| Giá từng phần lô | 320,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,203,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR24 |
|
| Mã phần lô | PP2300352829 |
| Giá từng phần lô | 107,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR25 |
|
| Mã phần lô | PP2300352830 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR26 |
|
| Mã phần lô | PP2300352831 |
| Giá từng phần lô | 21,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR27 |
|
| Mã phần lô | PP2300352832 |
| Giá từng phần lô | 206,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,062,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR28 |
|
| Mã phần lô | PP2300352833 |
| Giá từng phần lô | 94,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 946,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR29 |
|
| Mã phần lô | PP2300352834 |
| Giá từng phần lô | 24,381,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR30 |
|
| Mã phần lô | PP2300352835 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR31 |
|
| Mã phần lô | PP2300352836 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR32 |
|
| Mã phần lô | PP2300352837 |
| Giá từng phần lô | 49,364,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR33 |
|
| Mã phần lô | PP2300352838 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR34 |
|
| Mã phần lô | PP2300352839 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR35 |
|
| Mã phần lô | PP2300352840 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR36 |
|
| Mã phần lô | PP2300352841 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR37 |
|
| Mã phần lô | PP2300352842 |
| Giá từng phần lô | 12,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR38 |
|
| Mã phần lô | PP2300352843 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR39 |
|
| Mã phần lô | PP2300352844 |
| Giá từng phần lô | 50,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR40 |
|
| Mã phần lô | PP2300352845 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR41 |
|
| Mã phần lô | PP2300352846 |
| Giá từng phần lô | 360,576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR42 |
|
| Mã phần lô | PP2300352847 |
| Giá từng phần lô | 23,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR43 |
|
| Mã phần lô | PP2300352848 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR44 |
|
| Mã phần lô | PP2300352849 |
| Giá từng phần lô | 18,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR45 |
|
| Mã phần lô | PP2300352850 |
| Giá từng phần lô | 89,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR46 |
|
| Mã phần lô | PP2300352851 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR47 |
|
| Mã phần lô | PP2300352852 |
| Giá từng phần lô | 33,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR48 |
|
| Mã phần lô | PP2300352853 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR49 |
|
| Mã phần lô | PP2300352854 |
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR50 |
|
| Mã phần lô | PP2300352855 |
| Giá từng phần lô | 191,399,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR51 |
|
| Mã phần lô | PP2300352856 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR52 |
|
| Mã phần lô | PP2300352857 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR53 |
|
| Mã phần lô | PP2300352858 |
| Giá từng phần lô | 88,162,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR54 |
|
| Mã phần lô | PP2300352859 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR55 |
|
| Mã phần lô | PP2300352860 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR56 |
|
| Mã phần lô | PP2300352861 |
| Giá từng phần lô | 60,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR57 |
|
| Mã phần lô | PP2300352862 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR58 |
|
| Mã phần lô | PP2300352863 |
| Giá từng phần lô | 66,387,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR59 |
|
| Mã phần lô | PP2300352864 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR60 |
|
| Mã phần lô | PP2300352865 |
| Giá từng phần lô | 22,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR61 |
|
| Mã phần lô | PP2300352866 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR62 |
|
| Mã phần lô | PP2300352867 |
| Giá từng phần lô | 8,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR63 |
|
| Mã phần lô | PP2300352868 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR64 |
|
| Mã phần lô | PP2300352869 |
| Giá từng phần lô | 3,497,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR65 |
|
| Mã phần lô | PP2300352870 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR66 |
|
| Mã phần lô | PP2300352871 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR67 |
|
| Mã phần lô | PP2300352872 |
| Giá từng phần lô | 19,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR68 |
|
| Mã phần lô | PP2300352873 |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR69 |
|
| Mã phần lô | PP2300352874 |
| Giá từng phần lô | 37,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR70 |
|
| Mã phần lô | PP2300352875 |
| Giá từng phần lô | 13,852,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR71 |
|
| Mã phần lô | PP2300352876 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR72 |
|
| Mã phần lô | PP2300352877 |
| Giá từng phần lô | 4,563,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR73 |
|
| Mã phần lô | PP2300352878 |
| Giá từng phần lô | 2,984,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR74 |
|
| Mã phần lô | PP2300352879 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR75 |
|
| Mã phần lô | PP2300352880 |
| Giá từng phần lô | 73,242,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR76 |
|
| Mã phần lô | PP2300352881 |
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR77 |
|
| Mã phần lô | PP2300352882 |
| Giá từng phần lô | 28,552,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR78 |
|
| Mã phần lô | PP2300352883 |
| Giá từng phần lô | 27,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR79 |
|
| Mã phần lô | PP2300352884 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR80 |
|
| Mã phần lô | PP2300352885 |
| Giá từng phần lô | 40,101,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,011 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR81 |
|
| Mã phần lô | PP2300352886 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR82 |
|
| Mã phần lô | PP2300352887 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR83 |
|
| Mã phần lô | PP2300352888 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR84 |
|
| Mã phần lô | PP2300352889 |
| Giá từng phần lô | 61,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
GNR85 |
|
| Mã phần lô | PP2300352890 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi