Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic cho Bệnh viện Nhi Hải Dương năm 2023-2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300236994-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Hải Dương
Tên gói thầu Cung ứng thuốc Generic cho Bệnh viện Nhi Hải Dương năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300167194
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 9,010,259,196 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90.102.594 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300352806 - GNR1 13,000,000 130,000
2 PP2300352807 - GNR2 3,180,000 31,800
3 PP2300352808 - GNR3 4,200,000 42,000
4 PP2300352809 - GNR4 13,965,000 139,650
5 PP2300352810 - GNR5 184,590,000 1,845,900
6 PP2300352811 - GNR6 21,750,000 217,500
7 PP2300352812 - GNR7 45,000,000 450,000
8 PP2300352813 - GNR8 112,000,000 1,120,000
9 PP2300352814 - GNR9 1,470,000 14,700
10 PP2300352815 - GNR10 1,470,000 14,700
11 PP2300352816 - GNR11 5,200,000 52,000
12 PP2300352817 - GNR12 24,192,000 241,920
13 PP2300352818 - GNR13 4,200,000 42,000
14 PP2300352819 - GNR14 65,395,350 653,954
15 PP2300352820 - GNR15 19,500,000 195,000
16 PP2300352821 - GNR16 49,580,000 495,800
17 PP2300352822 - GNR17 30,664,480 306,645
18 PP2300352823 - GNR18 26,460,000 264,600
19 PP2300352824 - GNR19 11,500,000 115,000
20 PP2300352825 - GNR20 795,000,000 7,950,000
21 PP2300352826 - GNR21 502,500,000 5,025,000
22 PP2300352827 - GNR22 480,000,000 4,800,000
23 PP2300352828 - GNR23 320,320,000 3,203,200
24 PP2300352829 - GNR24 107,250,000 1,072,500
25 PP2300352830 - GNR25 148,500,000 1,485,000
26 PP2300352831 - GNR26 21,360,000 213,600
27 PP2300352832 - GNR27 206,280,000 2,062,800
28 PP2300352833 - GNR28 94,600,000 946,000
29 PP2300352834 - GNR29 24,381,000 243,810
30 PP2300352835 - GNR30 25,200,000 252,000
31 PP2300352836 - GNR31 23,600,000 236,000
32 PP2300352837 - GNR32 49,364,700 493,647
33 PP2300352838 - GNR33 16,500,000 165,000
34 PP2300352839 - GNR34 6,150,000 61,500
35 PP2300352840 - GNR35 3,250,000 32,500
36 PP2300352841 - GNR36 5,850,000 58,500
37 PP2300352842 - GNR37 12,898,000 128,980
38 PP2300352843 - GNR38 2,000,000 20,000
39 PP2300352844 - GNR39 50,500,000 505,000
40 PP2300352845 - GNR40 42,000,000 420,000
41 PP2300352846 - GNR41 360,576 3,606
42 PP2300352847 - GNR42 23,980,000 239,800
43 PP2300352848 - GNR43 23,520,000 235,200
44 PP2300352849 - GNR44 18,250,000 182,500
45 PP2300352850 - GNR45 89,824,000 898,240
46 PP2300352851 - GNR46 13,860,000 138,600
47 PP2300352852 - GNR47 33,540,000 335,400
48 PP2300352853 - GNR48 7,800,000 78,000
49 PP2300352854 - GNR49 20,600,000 206,000
50 PP2300352855 - GNR50 191,399,950 1,914,000
51 PP2300352856 - GNR51 120,960,000 1,209,600
52 PP2300352857 - GNR52 81,900,000 819,000
53 PP2300352858 - GNR53 88,162,500 881,625
54 PP2300352859 - GNR54 31,500,000 315,000
55 PP2300352860 - GNR55 234,000,000 2,340,000
56 PP2300352861 - GNR56 60,375,000 603,750
57 PP2300352862 - GNR57 78,750,000 787,500
58 PP2300352863 - GNR58 66,387,300 663,873
59 PP2300352864 - GNR59 31,500,000 315,000
60 PP2300352865 - GNR60 22,995,000 229,950
61 PP2300352866 - GNR61 60,000,000 600,000
62 PP2300352867 - GNR62 8,040,000 80,400
63 PP2300352868 - GNR63 42,000,000 420,000
64 PP2300352869 - GNR64 3,497,500,000 34,975,000
65 PP2300352870 - GNR65 52,500,000 525,000
66 PP2300352871 - GNR66 440,000 4,400
67 PP2300352872 - GNR67 19,908,000 199,080
68 PP2300352873 - GNR68 36,540,000 365,400
69 PP2300352874 - GNR69 37,380,000 373,800
70 PP2300352875 - GNR70 13,852,500 138,525
71 PP2300352876 - GNR71 5,500,000 55,000
72 PP2300352877 - GNR72 4,563,000 45,630
73 PP2300352878 - GNR73 2,984,940 29,850
74 PP2300352879 - GNR74 5,670,000 56,700
75 PP2300352880 - GNR75 73,242,000 732,420
76 PP2300352881 - GNR76 70,400,000 704,000
77 PP2300352882 - GNR77 28,552,800 285,528
78 PP2300352883 - GNR78 27,150,000 271,500
79 PP2300352884 - GNR79 27,720,000 277,200
80 PP2300352885 - GNR80 40,101,100 401,011
81 PP2300352886 - GNR81 2,480,000 24,800
82 PP2300352887 - GNR82 10,000,000 100,000
83 PP2300352888 - GNR83 23,400,000 234,000
84 PP2300352889 - GNR84 61,050,000 610,500
85 PP2300352890 - GNR85 44,800,000 448,000
GNR1
Mã phần lô PP2300352806
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR2
Mã phần lô PP2300352807
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR3
Mã phần lô PP2300352808
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR4
Mã phần lô PP2300352809
Giá từng phần lô 13,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,650
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR5
Mã phần lô PP2300352810
Giá từng phần lô 184,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,900
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR6
Mã phần lô PP2300352811
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR7
Mã phần lô PP2300352812
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR8
Mã phần lô PP2300352813
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR9
Mã phần lô PP2300352814
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR10
Mã phần lô PP2300352815
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR11
Mã phần lô PP2300352816
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR12
Mã phần lô PP2300352817
Giá từng phần lô 24,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,920
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR13
Mã phần lô PP2300352818
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR14
Mã phần lô PP2300352819
Giá từng phần lô 65,395,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,954
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR15
Mã phần lô PP2300352820
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR16
Mã phần lô PP2300352821
Giá từng phần lô 49,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,800
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR17
Mã phần lô PP2300352822
Giá từng phần lô 30,664,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,645
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR18
Mã phần lô PP2300352823
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR19
Mã phần lô PP2300352824
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR20
Mã phần lô PP2300352825
Giá từng phần lô 795,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR21
Mã phần lô PP2300352826
Giá từng phần lô 502,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR22
Mã phần lô PP2300352827
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR23
Mã phần lô PP2300352828
Giá từng phần lô 320,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,203,200
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR24
Mã phần lô PP2300352829
Giá từng phần lô 107,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR25
Mã phần lô PP2300352830
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR26
Mã phần lô PP2300352831
Giá từng phần lô 21,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,600
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR27
Mã phần lô PP2300352832
Giá từng phần lô 206,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,800
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR28
Mã phần lô PP2300352833
Giá từng phần lô 94,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR29
Mã phần lô PP2300352834
Giá từng phần lô 24,381,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,810
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR30
Mã phần lô PP2300352835
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR31
Mã phần lô PP2300352836
Giá từng phần lô 23,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR32
Mã phần lô PP2300352837
Giá từng phần lô 49,364,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,647
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR33
Mã phần lô PP2300352838
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR34
Mã phần lô PP2300352839
Giá từng phần lô 6,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR35
Mã phần lô PP2300352840
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR36
Mã phần lô PP2300352841
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR37
Mã phần lô PP2300352842
Giá từng phần lô 12,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,980
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR38
Mã phần lô PP2300352843
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR39
Mã phần lô PP2300352844
Giá từng phần lô 50,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR40
Mã phần lô PP2300352845
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR41
Mã phần lô PP2300352846
Giá từng phần lô 360,576
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,606
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR42
Mã phần lô PP2300352847
Giá từng phần lô 23,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,800
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR43
Mã phần lô PP2300352848
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR44
Mã phần lô PP2300352849
Giá từng phần lô 18,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR45
Mã phần lô PP2300352850
Giá từng phần lô 89,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,240
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR46
Mã phần lô PP2300352851
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR47
Mã phần lô PP2300352852
Giá từng phần lô 33,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,400
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR48
Mã phần lô PP2300352853
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR49
Mã phần lô PP2300352854
Giá từng phần lô 20,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR50
Mã phần lô PP2300352855
Giá từng phần lô 191,399,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR51
Mã phần lô PP2300352856
Giá từng phần lô 120,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR52
Mã phần lô PP2300352857
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR53
Mã phần lô PP2300352858
Giá từng phần lô 88,162,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,625
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR54
Mã phần lô PP2300352859
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR55
Mã phần lô PP2300352860
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR56
Mã phần lô PP2300352861
Giá từng phần lô 60,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,750
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR57
Mã phần lô PP2300352862
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR58
Mã phần lô PP2300352863
Giá từng phần lô 66,387,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,873
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR59
Mã phần lô PP2300352864
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR60
Mã phần lô PP2300352865
Giá từng phần lô 22,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,950
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR61
Mã phần lô PP2300352866
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR62
Mã phần lô PP2300352867
Giá từng phần lô 8,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,400
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR63
Mã phần lô PP2300352868
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR64
Mã phần lô PP2300352869
Giá từng phần lô 3,497,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR65
Mã phần lô PP2300352870
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR66
Mã phần lô PP2300352871
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR67
Mã phần lô PP2300352872
Giá từng phần lô 19,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,080
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR68
Mã phần lô PP2300352873
Giá từng phần lô 36,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,400
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR69
Mã phần lô PP2300352874
Giá từng phần lô 37,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,800
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR70
Mã phần lô PP2300352875
Giá từng phần lô 13,852,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,525
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR71
Mã phần lô PP2300352876
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR72
Mã phần lô PP2300352877
Giá từng phần lô 4,563,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,630
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR73
Mã phần lô PP2300352878
Giá từng phần lô 2,984,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,850
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR74
Mã phần lô PP2300352879
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR75
Mã phần lô PP2300352880
Giá từng phần lô 73,242,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,420
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR76
Mã phần lô PP2300352881
Giá từng phần lô 70,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR77
Mã phần lô PP2300352882
Giá từng phần lô 28,552,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,528
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR78
Mã phần lô PP2300352883
Giá từng phần lô 27,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR79
Mã phần lô PP2300352884
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR80
Mã phần lô PP2300352885
Giá từng phần lô 40,101,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,011
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR81
Mã phần lô PP2300352886
Giá từng phần lô 2,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,800
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR82
Mã phần lô PP2300352887
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR83
Mã phần lô PP2300352888
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR84
Mã phần lô PP2300352889
Giá từng phần lô 61,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
GNR85
Mã phần lô PP2300352890
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->