Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic cho Bệnh viện Phổi Hải Dương năm 2023-2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300190394-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi Hải Dương
Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi Hải Dương
Tên gói thầu Cung ứng thuốc Generic cho Bệnh viện Phổi Hải Dương năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300137113
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 52,727,796,190 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 527.277.963 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300297222 - BVP001 645,000 6,450
2 PP2300297223 - BVP002 2,520,000 25,200
3 PP2300297224 - BVP003 1,341,900 13,419
4 PP2300297225 - BVP004 880,000 8,800
5 PP2300297226 - BVP005 24,000,000 240,000
6 PP2300297227 - BVP006 6,500,000 65,000
7 PP2300297228 - BVP007 8,550,000 85,500
8 PP2300297229 - BVP008 7,950,000 79,500
9 PP2300297230 - BVP009 18,900,000 189,000
10 PP2300297231 - BVP010 63,000,000 630,000
11 PP2300297232 - BVP011 12,600,000 126,000
12 PP2300297233 - BVP012 55,860,000 558,600
13 PP2300297234 - BVP013 8,998,500 89,985
14 PP2300297235 - BVP014 5,300,000 53,000
15 PP2300297236 - BVP015 2,544,000 25,440
16 PP2300297237 - BVP016 21,750,000 217,500
17 PP2300297238 - BVP017 3,290,000 32,900
18 PP2300297239 - BVP018 15,500,000 155,000
19 PP2300297240 - BVP019 9,450,000 94,500
20 PP2300297241 - BVP020 64,800,000 648,000
21 PP2300297242 - BVP021 7,500,000 75,000
22 PP2300297243 - BVP022 17,080,000 170,800
23 PP2300297244 - BVP023 70,000,000 700,000
24 PP2300297245 - BVP024 7,000,000 70,000
25 PP2300297246 - BVP025 145,000,000 1,450,000
26 PP2300297247 - BVP026 2,400,000 24,000
27 PP2300297248 - BVP027 406,540,000 4,065,400
28 PP2300297249 - BVP028 617,020,000 6,170,200
29 PP2300297250 - BVP029 800,000,000 8,000,000
30 PP2300297251 - BVP030 81,000,000 810,000
31 PP2300297252 - BVP031 21,000,000 210,000
32 PP2300297253 - BVP032 732,900,000 7,329,000
33 PP2300297254 - BVP033 116,600,000 1,166,000
34 PP2300297255 - BVP034 1,975,000,000 19,750,000
35 PP2300297256 - BVP035 840,000,000 8,400,000
36 PP2300297257 - BVP036 8,250,000,000 82,500,000
37 PP2300297258 - BVP037 2,250,000,000 22,500,000
38 PP2300297259 - BVP038 94,000,000 940,000
39 PP2300297260 - BVP039 13,800,000 138,000
40 PP2300297261 - BVP040 960,000,000 9,600,000
41 PP2300297262 - BVP041 1,975,000,000 19,750,000
42 PP2300297263 - BVP042 930,000,000 9,300,000
43 PP2300297264 - BVP043 1,118,000,000 11,180,000
44 PP2300297265 - BVP044 472,000,000 4,720,000
45 PP2300297266 - BVP045 1,037,920,000 10,379,200
46 PP2300297267 - BVP046 2,394,000,000 23,940,000
47 PP2300297268 - BVP047 100,100,000 1,001,000
48 PP2300297269 - BVP048 28,000,000 280,000
49 PP2300297270 - BVP049 4,050,000 40,500
50 PP2300297271 - BVP050 11,500,000 115,000
51 PP2300297272 - BVP051 4,320,000,000 43,200,000
52 PP2300297273 - BVP052 775,000,000 7,750,000
53 PP2300297274 - BVP053 882,000,000 8,820,000
54 PP2300297275 - BVP054 335,160,000 3,351,600
55 PP2300297276 - BVP055 8,700,000 87,000
56 PP2300297277 - BVP056 803,880,000 8,038,800
57 PP2300297278 - BVP057 722,000,000 7,220,000
58 PP2300297279 - BVP058 290,209,500 2,902,095
59 PP2300297280 - BVP059 162,079,200 1,620,792
60 PP2300297281 - BVP060 98,903,700 989,037
61 PP2300297282 - BVP061 252,000,000 2,520,000
62 PP2300297283 - BVP062 378,799,200 3,787,992
63 PP2300297284 - BVP063 54,999,000 549,990
64 PP2300297285 - BVP064 109,998,000 1,099,980
65 PP2300297286 - BVP065 231,000,000 2,310,000
66 PP2300297287 - BVP066 1,596,000,000 15,960,000
67 PP2300297288 - BVP067 450,200,000 4,502,000
68 PP2300297289 - BVP068 317,500,000 3,175,000
69 PP2300297290 - BVP069 769,000,000 7,690,000
70 PP2300297291 - BVP070 209,000,000 2,090,000
71 PP2300297292 - BVP071 70,000,000 700,000
72 PP2300297293 - BVP072 69,300,000 693,000
73 PP2300297294 - BVP073 784,000,000 7,840,000
74 PP2300297295 - BVP074 500,000 5,000
75 PP2300297296 - BVP075 63,000,000 630,000
76 PP2300297297 - BVP076 100,000,000 1,000,000
77 PP2300297298 - BVP077 26,511,750 265,118
78 PP2300297299 - BVP078 7,200,000 72,000
79 PP2300297300 - BVP079 2,403,840 24,039
80 PP2300297301 - BVP080 1,040,000 10,400
81 PP2300297302 - BVP081 60,000,000 600,000
82 PP2300297303 - BVP082 10,350,000 103,500
83 PP2300297304 - BVP083 42,000,000 420,000
84 PP2300297305 - BVP084 40,900,000 409,000
85 PP2300297306 - BVP085 827,000 8,270
86 PP2300297307 - BVP086 16,443,000 164,430
87 PP2300297308 - BVP087 9,600,000 96,000
88 PP2300297309 - BVP088 2,400,000 24,000
89 PP2300297310 - BVP089 8,736,000 87,360
90 PP2300297311 - BVP090 73,000 730
91 PP2300297312 - BVP091 28,500,000 285,000
92 PP2300297313 - BVP092 17,300,000 173,000
93 PP2300297314 - BVP093 299,880,000 2,998,800
94 PP2300297315 - BVP094 18,600,000 186,000
95 PP2300297316 - BVP095 600,000,000 6,000,000
96 PP2300297317 - BVP096 285,600,000 2,856,000
97 PP2300297318 - BVP097 330,000,000 3,300,000
98 PP2300297319 - BVP098 390,000,000 3,900,000
99 PP2300297320 - BVP099 2,379,400 23,794
100 PP2300297321 - BVP100 220,000,000 2,200,000
101 PP2300297322 - BVP101 1,000,000 10,000
102 PP2300297323 - BVP102 44,100,000 441,000
103 PP2300297324 - BVP103 192,150,000 1,921,500
104 PP2300297325 - BVP104 27,380,000 273,800
105 PP2300297326 - BVP105 1,050,000 10,500
106 PP2300297327 - BVP106 876,000 8,760
107 PP2300297328 - BVP107 750,000 7,500
108 PP2300297329 - BVP108 4,275,000 42,750
109 PP2300297330 - BVP109 6,950,000 69,500
110 PP2300297331 - BVP110 11,875,200 118,752
111 PP2300297332 - BVP111 5,944,000 59,440
112 PP2300297333 - BVP112 24,000,000 240,000
113 PP2300297334 - BVP113 14,400,000 144,000
114 PP2300297335 - BVP114 15,450,000 154,500
115 PP2300297336 - BVP115 20,700,000 207,000
116 PP2300297337 - BVP116 20,640,000 206,400
117 PP2300297338 - BVP117 564,000,000 5,640,000
118 PP2300297339 - BVP118 420,000 4,200
119 PP2300297340 - BVP119 177,500,000 1,775,000
120 PP2300297341 - BVP120 567,000,000 5,670,000
121 PP2300297342 - BVP121 195,000,000 1,950,000
122 PP2300297343 - BVP122 799,920,000 7,999,200
123 PP2300297344 - BVP123 996,240,000 9,962,400
124 PP2300297345 - BVP124 300,000,000 3,000,000
125 PP2300297346 - BVP125 420,000,000 4,200,000
126 PP2300297347 - BVP126 396,969,000 3,969,690
127 PP2300297348 - BVP127 456,000,000 4,560,000
128 PP2300297349 - BVP128 252,600,000 2,526,000
129 PP2300297350 - BVP129 137,250,000 1,372,500
130 PP2300297351 - BVP130 504,000,000 5,040,000
131 PP2300297352 - BVP131 115,000,000 1,150,000
132 PP2300297353 - BVP132 255,000,000 2,550,000
133 PP2300297354 - BVP133 21,000,000 210,000
134 PP2300297355 - BVP134 321,480,000 3,214,800
135 PP2300297356 - BVP135 834,270,000 8,342,700
136 PP2300297357 - BVP136 540,000,000 5,400,000
137 PP2300297358 - BVP137 45,000,000 450,000
138 PP2300297359 - BVP138 42,630,000 426,300
139 PP2300297360 - BVP139 32,700,000 327,000
140 PP2300297361 - BVP140 147,000,000 1,470,000
141 PP2300297362 - BVP141 7,400,000 74,000
142 PP2300297363 - BVP142 1,170,000 11,700
143 PP2300297364 - BVP143 2,750,000 27,500
144 PP2300297365 - BVP144 176,000 1,760
145 PP2300297366 - BVP145 9,345,000 93,450
146 PP2300297367 - BVP146 492,000,000 4,920,000
147 PP2300297368 - BVP147 102,000,000 1,020,000
148 PP2300297369 - BVP148 250,440,000 2,504,400
149 PP2300297370 - BVP149 97,500,000 975,000
150 PP2300297371 - BVP150 165,900,000 1,659,000
151 PP2300297372 - BVP151 48,000,000 480,000
152 PP2300297373 - BVP152 34,020,000 340,200
153 PP2300297374 - BVP153 732,420,000 7,324,200
154 PP2300297375 - BVP154 2,640,000 26,400
155 PP2300297376 - BVP155 1,134,000 11,340
156 PP2300297377 - BVP156 1,890,000 18,900
157 PP2300297378 - BVP157 69,760,000 697,600
158 PP2300297379 - BVP158 81,830,000 818,300
159 PP2300297380 - BVP159 22,000,000 220,000
160 PP2300297381 - BVP160 7,140,000 71,400
BVP001
Mã phần lô PP2300297222
Giá từng phần lô 645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP002
Mã phần lô PP2300297223
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP003
Mã phần lô PP2300297224
Giá từng phần lô 1,341,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,419
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP004
Mã phần lô PP2300297225
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP005
Mã phần lô PP2300297226
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP006
Mã phần lô PP2300297227
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP007
Mã phần lô PP2300297228
Giá từng phần lô 8,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP008
Mã phần lô PP2300297229
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP009
Mã phần lô PP2300297230
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP010
Mã phần lô PP2300297231
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP011
Mã phần lô PP2300297232
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP012
Mã phần lô PP2300297233
Giá từng phần lô 55,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP013
Mã phần lô PP2300297234
Giá từng phần lô 8,998,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP014
Mã phần lô PP2300297235
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP015
Mã phần lô PP2300297236
Giá từng phần lô 2,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP016
Mã phần lô PP2300297237
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP017
Mã phần lô PP2300297238
Giá từng phần lô 3,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP018
Mã phần lô PP2300297239
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP019
Mã phần lô PP2300297240
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP020
Mã phần lô PP2300297241
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP021
Mã phần lô PP2300297242
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP022
Mã phần lô PP2300297243
Giá từng phần lô 17,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP023
Mã phần lô PP2300297244
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP024
Mã phần lô PP2300297245
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP025
Mã phần lô PP2300297246
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP026
Mã phần lô PP2300297247
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP027
Mã phần lô PP2300297248
Giá từng phần lô 406,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,065,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP028
Mã phần lô PP2300297249
Giá từng phần lô 617,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,170,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP029
Mã phần lô PP2300297250
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP030
Mã phần lô PP2300297251
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP031
Mã phần lô PP2300297252
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP032
Mã phần lô PP2300297253
Giá từng phần lô 732,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP033
Mã phần lô PP2300297254
Giá từng phần lô 116,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP034
Mã phần lô PP2300297255
Giá từng phần lô 1,975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP035
Mã phần lô PP2300297256
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP036
Mã phần lô PP2300297257
Giá từng phần lô 8,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP037
Mã phần lô PP2300297258
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP038
Mã phần lô PP2300297259
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP039
Mã phần lô PP2300297260
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP040
Mã phần lô PP2300297261
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP041
Mã phần lô PP2300297262
Giá từng phần lô 1,975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP042
Mã phần lô PP2300297263
Giá từng phần lô 930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP043
Mã phần lô PP2300297264
Giá từng phần lô 1,118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP044
Mã phần lô PP2300297265
Giá từng phần lô 472,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP045
Mã phần lô PP2300297266
Giá từng phần lô 1,037,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,379,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP046
Mã phần lô PP2300297267
Giá từng phần lô 2,394,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP047
Mã phần lô PP2300297268
Giá từng phần lô 100,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP048
Mã phần lô PP2300297269
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP049
Mã phần lô PP2300297270
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP050
Mã phần lô PP2300297271
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP051
Mã phần lô PP2300297272
Giá từng phần lô 4,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP052
Mã phần lô PP2300297273
Giá từng phần lô 775,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP053
Mã phần lô PP2300297274
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP054
Mã phần lô PP2300297275
Giá từng phần lô 335,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,351,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP055
Mã phần lô PP2300297276
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP056
Mã phần lô PP2300297277
Giá từng phần lô 803,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,038,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP057
Mã phần lô PP2300297278
Giá từng phần lô 722,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP058
Mã phần lô PP2300297279
Giá từng phần lô 290,209,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,902,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP059
Mã phần lô PP2300297280
Giá từng phần lô 162,079,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP060
Mã phần lô PP2300297281
Giá từng phần lô 98,903,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,037
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP061
Mã phần lô PP2300297282
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP062
Mã phần lô PP2300297283
Giá từng phần lô 378,799,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,787,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP063
Mã phần lô PP2300297284
Giá từng phần lô 54,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP064
Mã phần lô PP2300297285
Giá từng phần lô 109,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP065
Mã phần lô PP2300297286
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP066
Mã phần lô PP2300297287
Giá từng phần lô 1,596,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP067
Mã phần lô PP2300297288
Giá từng phần lô 450,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP068
Mã phần lô PP2300297289
Giá từng phần lô 317,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP069
Mã phần lô PP2300297290
Giá từng phần lô 769,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP070
Mã phần lô PP2300297291
Giá từng phần lô 209,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP071
Mã phần lô PP2300297292
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP072
Mã phần lô PP2300297293
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP073
Mã phần lô PP2300297294
Giá từng phần lô 784,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP074
Mã phần lô PP2300297295
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP075
Mã phần lô PP2300297296
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP076
Mã phần lô PP2300297297
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP077
Mã phần lô PP2300297298
Giá từng phần lô 26,511,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,118
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP078
Mã phần lô PP2300297299
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP079
Mã phần lô PP2300297300
Giá từng phần lô 2,403,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,039
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP080
Mã phần lô PP2300297301
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP081
Mã phần lô PP2300297302
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP082
Mã phần lô PP2300297303
Giá từng phần lô 10,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP083
Mã phần lô PP2300297304
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP084
Mã phần lô PP2300297305
Giá từng phần lô 40,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP085
Mã phần lô PP2300297306
Giá từng phần lô 827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP086
Mã phần lô PP2300297307
Giá từng phần lô 16,443,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP087
Mã phần lô PP2300297308
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP088
Mã phần lô PP2300297309
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP089
Mã phần lô PP2300297310
Giá từng phần lô 8,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP090
Mã phần lô PP2300297311
Giá từng phần lô 73,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP091
Mã phần lô PP2300297312
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP092
Mã phần lô PP2300297313
Giá từng phần lô 17,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP093
Mã phần lô PP2300297314
Giá từng phần lô 299,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP094
Mã phần lô PP2300297315
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP095
Mã phần lô PP2300297316
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP096
Mã phần lô PP2300297317
Giá từng phần lô 285,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP097
Mã phần lô PP2300297318
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP098
Mã phần lô PP2300297319
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP099
Mã phần lô PP2300297320
Giá từng phần lô 2,379,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,794
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP100
Mã phần lô PP2300297321
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP101
Mã phần lô PP2300297322
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP102
Mã phần lô PP2300297323
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP103
Mã phần lô PP2300297324
Giá từng phần lô 192,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,921,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP104
Mã phần lô PP2300297325
Giá từng phần lô 27,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP105
Mã phần lô PP2300297326
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP106
Mã phần lô PP2300297327
Giá từng phần lô 876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP107
Mã phần lô PP2300297328
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP108
Mã phần lô PP2300297329
Giá từng phần lô 4,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP109
Mã phần lô PP2300297330
Giá từng phần lô 6,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP110
Mã phần lô PP2300297331
Giá từng phần lô 11,875,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP111
Mã phần lô PP2300297332
Giá từng phần lô 5,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP112
Mã phần lô PP2300297333
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP113
Mã phần lô PP2300297334
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP114
Mã phần lô PP2300297335
Giá từng phần lô 15,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP115
Mã phần lô PP2300297336
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP116
Mã phần lô PP2300297337
Giá từng phần lô 20,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP117
Mã phần lô PP2300297338
Giá từng phần lô 564,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP118
Mã phần lô PP2300297339
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP119
Mã phần lô PP2300297340
Giá từng phần lô 177,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP120
Mã phần lô PP2300297341
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP121
Mã phần lô PP2300297342
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP122
Mã phần lô PP2300297343
Giá từng phần lô 799,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,999,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP123
Mã phần lô PP2300297344
Giá từng phần lô 996,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,962,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP124
Mã phần lô PP2300297345
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP125
Mã phần lô PP2300297346
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP126
Mã phần lô PP2300297347
Giá từng phần lô 396,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP127
Mã phần lô PP2300297348
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP128
Mã phần lô PP2300297349
Giá từng phần lô 252,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP129
Mã phần lô PP2300297350
Giá từng phần lô 137,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP130
Mã phần lô PP2300297351
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP131
Mã phần lô PP2300297352
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP132
Mã phần lô PP2300297353
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP133
Mã phần lô PP2300297354
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP134
Mã phần lô PP2300297355
Giá từng phần lô 321,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,214,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP135
Mã phần lô PP2300297356
Giá từng phần lô 834,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,342,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP136
Mã phần lô PP2300297357
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP137
Mã phần lô PP2300297358
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP138
Mã phần lô PP2300297359
Giá từng phần lô 42,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP139
Mã phần lô PP2300297360
Giá từng phần lô 32,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP140
Mã phần lô PP2300297361
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP141
Mã phần lô PP2300297362
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP142
Mã phần lô PP2300297363
Giá từng phần lô 1,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP143
Mã phần lô PP2300297364
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP144
Mã phần lô PP2300297365
Giá từng phần lô 176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP145
Mã phần lô PP2300297366
Giá từng phần lô 9,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP146
Mã phần lô PP2300297367
Giá từng phần lô 492,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP147
Mã phần lô PP2300297368
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP148
Mã phần lô PP2300297369
Giá từng phần lô 250,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,504,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP149
Mã phần lô PP2300297370
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP150
Mã phần lô PP2300297371
Giá từng phần lô 165,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP151
Mã phần lô PP2300297372
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP152
Mã phần lô PP2300297373
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP153
Mã phần lô PP2300297374
Giá từng phần lô 732,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,324,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP154
Mã phần lô PP2300297375
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP155
Mã phần lô PP2300297376
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP156
Mã phần lô PP2300297377
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP157
Mã phần lô PP2300297378
Giá từng phần lô 69,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP158
Mã phần lô PP2300297379
Giá từng phần lô 81,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 818,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP159
Mã phần lô PP2300297380
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
BVP160
Mã phần lô PP2300297381
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->