Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic cho Bệnh viện Phụ Sản Hải Dương năm 2023-2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300282667-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/11/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phụ sản Hải Dương |
| Tên gói thầu | Cung ứng thuốc Generic cho Bệnh viện Phụ Sản Hải Dương năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300193077 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hải Dương |
| Giá gói thầu | 9,866,446,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 98.664.467 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300407261 - PS01 | 2,150,000 | 21,500 |
| 2 | PP2300407262 - PS02 | 6,300,000 | 63,000 |
| 3 | PP2300407263 - PS03 | 130,000,000 | 1,300,000 |
| 4 | PP2300407264 - PS04 | 156,000,000 | 1,560,000 |
| 5 | PP2300407265 - PS05 | 945,000 | 9,450 |
| 6 | PP2300407266 - PS06 | 27,930,000 | 279,300 |
| 7 | PP2300407267 - PS07 | 21,000,000 | 210,000 |
| 8 | PP2300407268 - PS08 | 94,500,000 | 945,000 |
| 9 | PP2300407269 - PS09 | 16,350,000 | 163,500 |
| 10 | PP2300407270 - PS10 | 71,250,000 | 712,500 |
| 11 | PP2300407271 - PS11 | 34,500,000 | 345,000 |
| 12 | PP2300407272 - PS12 | 38,694,000 | 386,940 |
| 13 | PP2300407273 - PS13 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 14 | PP2300407274 - PS14 | 976,000 | 9,760 |
| 15 | PP2300407275 - PS15 | 346,500,000 | 3,465,000 |
| 16 | PP2300407276 - PS16 | 4,000,000 | 40,000 |
| 17 | PP2300407277 - PS17 | 1,300,000 | 13,000 |
| 18 | PP2300407278 - PS18 | 97,250,000 | 972,500 |
| 19 | PP2300407279 - PS19 | 600,000,000 | 6,000,000 |
| 20 | PP2300407280 - PS20 | 620,000,000 | 6,200,000 |
| 21 | PP2300407281 - PS21 | 629,000,000 | 6,290,000 |
| 22 | PP2300407282 - PS22 | 640,000,000 | 6,400,000 |
| 23 | PP2300407283 - PS23 | 1,299,900,000 | 12,999,000 |
| 24 | PP2300407284 - PS24 | 795,000,000 | 7,950,000 |
| 25 | PP2300407285 - PS25 | 35,640,000 | 356,400 |
| 26 | PP2300407286 - PS26 | 599,200,000 | 5,992,000 |
| 27 | PP2300407287 - PS27 | 369,600,000 | 3,696,000 |
| 28 | PP2300407288 - PS28 | 4,860,000 | 48,600 |
| 29 | PP2300407289 - PS29 | 2,520,000 | 25,200 |
| 30 | PP2300407290 - PS30 | 95,000 | 950 |
| 31 | PP2300407291 - PS31 | 4,617,500 | 46,175 |
| 32 | PP2300407292 - PS32 | 1,890,000 | 18,900 |
| 33 | PP2300407293 - PS33 | 352,000,000 | 3,520,000 |
| 34 | PP2300407294 - PS34 | 158,000,000 | 1,580,000 |
| 35 | PP2300407295 - PS35 | 15,150,000 | 151,500 |
| 36 | PP2300407296 - PS36 | 15,225,000 | 152,250 |
| 37 | PP2300407297 - PS37 | 53,991,000 | 539,910 |
| 38 | PP2300407298 - PS38 | 9,120,000 | 91,200 |
| 39 | PP2300407299 - PS39 | 26,000,000 | 260,000 |
| 40 | PP2300407300 - PS40 | 38,400,000 | 384,000 |
| 41 | PP2300407301 - PS41 | 397,500,000 | 3,975,000 |
| 42 | PP2300407302 - PS42 | 22,000,000 | 220,000 |
| 43 | PP2300407303 - PS43 | 44,100,000 | 441,000 |
| 44 | PP2300407304 - PS44 | 4,200,000 | 42,000 |
| 45 | PP2300407305 - PS45 | 6,249,950 | 62,500 |
| 46 | PP2300407306 - PS46 | 435,000,000 | 4,350,000 |
| 47 | PP2300407307 - PS47 | 18,900,000 | 189,000 |
| 48 | PP2300407308 - PS48 | 346,000,000 | 3,460,000 |
| 49 | PP2300407309 - PS49 | 179,116,500 | 1,791,165 |
| 50 | PP2300407310 - PS50 | 9,200,000 | 92,000 |
| 51 | PP2300407311 - PS51 | 5,250,000 | 52,500 |
| 52 | PP2300407312 - PS52 | 207,375,000 | 2,073,750 |
| 53 | PP2300407313 - PS53 | 21,000,000 | 210,000 |
| 54 | PP2300407314 - PS54 | 25,320,000 | 253,200 |
| 55 | PP2300407315 - PS55 | 544,650 | 5,447 |
| 56 | PP2300407316 - PS56 | 12,500,000 | 125,000 |
| 57 | PP2300407317 - PS57 | 5,280,000 | 52,800 |
| 58 | PP2300407318 - PS58 | 42,000,000 | 420,000 |
| 59 | PP2300407319 - PS59 | 371,500 | 3,715 |
| 60 | PP2300407320 - PS60 | 31,794,000 | 317,940 |
| 61 | PP2300407321 - PS61 | 58,500 | 585 |
| 62 | PP2300407322 - PS62 | 30,000,000 | 300,000 |
| 63 | PP2300407323 - PS63 | 56,000,000 | 560,000 |
| 64 | PP2300407324 - PS64 | 1,449,000 | 14,490 |
| 65 | PP2300407325 - PS65 | 1,260,000 | 12,600 |
| 66 | PP2300407326 - PS66 | 208,000,000 | 2,080,000 |
| 67 | PP2300407327 - PS67 | 122,924,000 | 1,229,240 |
| 68 | PP2300407328 - PS68 | 193,200,000 | 1,932,000 |
PS01 |
|
| Mã phần lô | PP2300407261 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS02 |
|
| Mã phần lô | PP2300407262 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS03 |
|
| Mã phần lô | PP2300407263 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS04 |
|
| Mã phần lô | PP2300407264 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS05 |
|
| Mã phần lô | PP2300407265 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS06 |
|
| Mã phần lô | PP2300407266 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS07 |
|
| Mã phần lô | PP2300407267 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS08 |
|
| Mã phần lô | PP2300407268 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS09 |
|
| Mã phần lô | PP2300407269 |
| Giá từng phần lô | 16,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS10 |
|
| Mã phần lô | PP2300407270 |
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS11 |
|
| Mã phần lô | PP2300407271 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS12 |
|
| Mã phần lô | PP2300407272 |
| Giá từng phần lô | 38,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS13 |
|
| Mã phần lô | PP2300407273 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS14 |
|
| Mã phần lô | PP2300407274 |
| Giá từng phần lô | 976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS15 |
|
| Mã phần lô | PP2300407275 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS16 |
|
| Mã phần lô | PP2300407276 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS17 |
|
| Mã phần lô | PP2300407277 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS18 |
|
| Mã phần lô | PP2300407278 |
| Giá từng phần lô | 97,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS19 |
|
| Mã phần lô | PP2300407279 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS20 |
|
| Mã phần lô | PP2300407280 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS21 |
|
| Mã phần lô | PP2300407281 |
| Giá từng phần lô | 629,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS22 |
|
| Mã phần lô | PP2300407282 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS23 |
|
| Mã phần lô | PP2300407283 |
| Giá từng phần lô | 1,299,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,999,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS24 |
|
| Mã phần lô | PP2300407284 |
| Giá từng phần lô | 795,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS25 |
|
| Mã phần lô | PP2300407285 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS26 |
|
| Mã phần lô | PP2300407286 |
| Giá từng phần lô | 599,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS27 |
|
| Mã phần lô | PP2300407287 |
| Giá từng phần lô | 369,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS28 |
|
| Mã phần lô | PP2300407288 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS29 |
|
| Mã phần lô | PP2300407289 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS30 |
|
| Mã phần lô | PP2300407290 |
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS31 |
|
| Mã phần lô | PP2300407291 |
| Giá từng phần lô | 4,617,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS32 |
|
| Mã phần lô | PP2300407292 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS33 |
|
| Mã phần lô | PP2300407293 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS34 |
|
| Mã phần lô | PP2300407294 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS35 |
|
| Mã phần lô | PP2300407295 |
| Giá từng phần lô | 15,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS36 |
|
| Mã phần lô | PP2300407296 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS37 |
|
| Mã phần lô | PP2300407297 |
| Giá từng phần lô | 53,991,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS38 |
|
| Mã phần lô | PP2300407298 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS39 |
|
| Mã phần lô | PP2300407299 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS40 |
|
| Mã phần lô | PP2300407300 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS41 |
|
| Mã phần lô | PP2300407301 |
| Giá từng phần lô | 397,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS42 |
|
| Mã phần lô | PP2300407302 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS43 |
|
| Mã phần lô | PP2300407303 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS44 |
|
| Mã phần lô | PP2300407304 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS45 |
|
| Mã phần lô | PP2300407305 |
| Giá từng phần lô | 6,249,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS46 |
|
| Mã phần lô | PP2300407306 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS47 |
|
| Mã phần lô | PP2300407307 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS48 |
|
| Mã phần lô | PP2300407308 |
| Giá từng phần lô | 346,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS49 |
|
| Mã phần lô | PP2300407309 |
| Giá từng phần lô | 179,116,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,791,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS50 |
|
| Mã phần lô | PP2300407310 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS51 |
|
| Mã phần lô | PP2300407311 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS52 |
|
| Mã phần lô | PP2300407312 |
| Giá từng phần lô | 207,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,073,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS53 |
|
| Mã phần lô | PP2300407313 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS54 |
|
| Mã phần lô | PP2300407314 |
| Giá từng phần lô | 25,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS55 |
|
| Mã phần lô | PP2300407315 |
| Giá từng phần lô | 544,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS56 |
|
| Mã phần lô | PP2300407316 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS57 |
|
| Mã phần lô | PP2300407317 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS58 |
|
| Mã phần lô | PP2300407318 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS59 |
|
| Mã phần lô | PP2300407319 |
| Giá từng phần lô | 371,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS60 |
|
| Mã phần lô | PP2300407320 |
| Giá từng phần lô | 31,794,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS61 |
|
| Mã phần lô | PP2300407321 |
| Giá từng phần lô | 58,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS62 |
|
| Mã phần lô | PP2300407322 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS63 |
|
| Mã phần lô | PP2300407323 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS64 |
|
| Mã phần lô | PP2300407324 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS65 |
|
| Mã phần lô | PP2300407325 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS66 |
|
| Mã phần lô | PP2300407326 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS67 |
|
| Mã phần lô | PP2300407327 |
| Giá từng phần lô | 122,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,229,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
PS68 |
|
| Mã phần lô | PP2300407328 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,932,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi