Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic cho Nhà thuốc Bệnh viện Phổi Hải Dương năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400391620-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/10/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phổi Hải Dương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Phổi Hải Dương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung ứng thuốc Generic cho Nhà thuốc Bệnh viện Phổi Hải Dương năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400219993 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| Giá gói thầu | 2,979,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400309223 - Gen01 | 1,095,000 | 10,950 |
| 2 | PP2400309224 - Gen02 | 2,475,000 | 24,750 |
| 3 | PP2400309225 - Gen03 | 7,958,000 | 79,580 |
| 4 | PP2400309226 - Gen04 | 5,493,600 | 54,936 |
| 5 | PP2400309227 - Gen05 | 1,650,000 | 16,500 |
| 6 | PP2400309228 - Gen06 | 8,260,000 | 82,600 |
| 7 | PP2400309229 - Gen07 | 13,800,000 | 138,000 |
| 8 | PP2400309230 - Gen08 | 460,000 | 4,600 |
| 9 | PP2400309231 - Gen09 | 700,000 | 7,000 |
| 10 | PP2400309232 - Gen10 | 560,000 | 5,600 |
| 11 | PP2400309233 - Gen11 | 10,752,000 | 107,520 |
| 12 | PP2400309234 - Gen12 | 2,205,000 | 22,050 |
| 13 | PP2400309235 - Gen13 | 10,584,000 | 105,840 |
| 14 | PP2400309236 - Gen14 | 217,500,000 | 2,175,000 |
| 15 | PP2400309237 - Gen15 | 327,200,000 | 3,272,000 |
| 16 | PP2400309238 - Gen16 | 46,000,000 | 460,000 |
| 17 | PP2400309239 - Gen17 | 36,250,000 | 362,500 |
| 18 | PP2400309240 - Gen18 | 3,600,000 | 36,000 |
| 19 | PP2400309241 - Gen19 | 28,000,000 | 280,000 |
| 20 | PP2400309242 - Gen20 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 21 | PP2400309243 - Gen21 | 10,500,000 | 105,000 |
| 22 | PP2400309244 - Gen22 | 11,940,000 | 119,400 |
| 23 | PP2400309245 - Gen23 | 2,500,000 | 25,000 |
| 24 | PP2400309246 - Gen24 | 49,000,000 | 490,000 |
| 25 | PP2400309247 - Gen25 | 7,875,000 | 78,750 |
| 26 | PP2400309248 - Gen26 | 110,361,480 | 1,103,615 |
| 27 | PP2400309249 - Gen27 | 15,300,000 | 153,000 |
| 28 | PP2400309250 - Gen28 | 7,200,000 | 72,000 |
| 29 | PP2400309251 - Gen29 | 1,976,700 | 19,767 |
| 30 | PP2400309252 - Gen30 | 5,619,600 | 56,196 |
| 31 | PP2400309253 - Gen31 | 800,000 | 8,000 |
| 32 | PP2400309254 - Gen32 | 618,200 | 6,182 |
| 33 | PP2400309255 - Gen33 | 2,499,000 | 24,990 |
| 34 | PP2400309256 - Gen34 | 725,000 | 7,250 |
| 35 | PP2400309257 - Gen35 | 5,465,000 | 54,650 |
| 36 | PP2400309258 - Gen36 | 17,740,000 | 177,400 |
| 37 | PP2400309259 - Gen37 | 78,000,000 | 780,000 |
| 38 | PP2400309260 - Gen38 | 300,000 | 3,000 |
| 39 | PP2400309261 - Gen39 | 3,465,000 | 34,650 |
| 40 | PP2400309262 - Gen40 | 2,559,500 | 25,595 |
| 41 | PP2400309263 - Gen41 | 4,897,200 | 48,972 |
| 42 | PP2400309264 - Gen42 | 33,900,000 | 339,000 |
| 43 | PP2400309265 - Gen43 | 13,500,000 | 135,000 |
| 44 | PP2400309266 - Gen44 | 125,000,000 | 1,250,000 |
| 45 | PP2400309267 - Gen45 | 2,280,000 | 22,800 |
| 46 | PP2400309268 - Gen46 | 768,120 | 7,682 |
| 47 | PP2400309269 - Gen47 | 600,000 | 6,000 |
| 48 | PP2400309270 - Gen48 | 2,800,000 | 28,000 |
| 49 | PP2400309271 - Gen49 | 7,035,000 | 70,350 |
| 50 | PP2400309272 - Gen50 | 19,152,000 | 191,520 |
| 51 | PP2400309273 - Gen51 | 9,517,600 | 95,176 |
| 52 | PP2400309274 - Gen52 | 3,500,000 | 35,000 |
| 53 | PP2400309275 - Gen53 | 2,310,000 | 23,100 |
| 54 | PP2400309276 - Gen54 | 1,225,000 | 12,250 |
| 55 | PP2400309277 - Gen55 | 48,435,000 | 484,350 |
| 56 | PP2400309278 - Gen56 | 77,000,000 | 770,000 |
| 57 | PP2400309279 - Gen57 | 84,000,000 | 840,000 |
| 58 | PP2400309280 - Gen58 | 4,500,000 | 45,000 |
| 59 | PP2400309281 - Gen59 | 11,500,000 | 115,000 |
| 60 | PP2400309282 - Gen60 | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 61 | PP2400309283 - Gen61 | 17,400,000 | 174,000 |
| 62 | PP2400309284 - Gen62 | 3,150,000 | 31,500 |
| 63 | PP2400309285 - Gen63 | 281,750,000 | 2,817,500 |
| 64 | PP2400309286 - Gen64 | 610,000,000 | 6,100,000 |
| 65 | PP2400309287 - Gen65 | 210,000 | 2,100 |
| 66 | PP2400309288 - Gen66 | 3,000,000 | 30,000 |
| 67 | PP2400309289 - Gen67 | 2,400,000 | 24,000 |
| 68 | PP2400309290 - Gen68 | 55,125,000 | 551,250 |
| 69 | PP2400309291 - Gen69 | 680,000 | 6,800 |
| 70 | PP2400309292 - Gen70 | 528,000 | 5,280 |
| 71 | PP2400309293 - Gen71 | 106,800,000 | 1,068,000 |
| 72 | PP2400309294 - Gen72 | 31,050,000 | 310,500 |
| 73 | PP2400309295 - Gen73 | 90,000,000 | 900,000 |
Gen01 |
|
| Mã phần lô | PP2400309223 |
| Giá từng phần lô | 1,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen02 |
|
| Mã phần lô | PP2400309224 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen03 |
|
| Mã phần lô | PP2400309225 |
| Giá từng phần lô | 7,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen04 |
|
| Mã phần lô | PP2400309226 |
| Giá từng phần lô | 5,493,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen05 |
|
| Mã phần lô | PP2400309227 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen06 |
|
| Mã phần lô | PP2400309228 |
| Giá từng phần lô | 8,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen07 |
|
| Mã phần lô | PP2400309229 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen08 |
|
| Mã phần lô | PP2400309230 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen09 |
|
| Mã phần lô | PP2400309231 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen10 |
|
| Mã phần lô | PP2400309232 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen11 |
|
| Mã phần lô | PP2400309233 |
| Giá từng phần lô | 10,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen12 |
|
| Mã phần lô | PP2400309234 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen13 |
|
| Mã phần lô | PP2400309235 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen14 |
|
| Mã phần lô | PP2400309236 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen15 |
|
| Mã phần lô | PP2400309237 |
| Giá từng phần lô | 327,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen16 |
|
| Mã phần lô | PP2400309238 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen17 |
|
| Mã phần lô | PP2400309239 |
| Giá từng phần lô | 36,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen18 |
|
| Mã phần lô | PP2400309240 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen19 |
|
| Mã phần lô | PP2400309241 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen20 |
|
| Mã phần lô | PP2400309242 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen21 |
|
| Mã phần lô | PP2400309243 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen22 |
|
| Mã phần lô | PP2400309244 |
| Giá từng phần lô | 11,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen23 |
|
| Mã phần lô | PP2400309245 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen24 |
|
| Mã phần lô | PP2400309246 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen25 |
|
| Mã phần lô | PP2400309247 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen26 |
|
| Mã phần lô | PP2400309248 |
| Giá từng phần lô | 110,361,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,103,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen27 |
|
| Mã phần lô | PP2400309249 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen28 |
|
| Mã phần lô | PP2400309250 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen29 |
|
| Mã phần lô | PP2400309251 |
| Giá từng phần lô | 1,976,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen30 |
|
| Mã phần lô | PP2400309252 |
| Giá từng phần lô | 5,619,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen31 |
|
| Mã phần lô | PP2400309253 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen32 |
|
| Mã phần lô | PP2400309254 |
| Giá từng phần lô | 618,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen33 |
|
| Mã phần lô | PP2400309255 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen34 |
|
| Mã phần lô | PP2400309256 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen35 |
|
| Mã phần lô | PP2400309257 |
| Giá từng phần lô | 5,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen36 |
|
| Mã phần lô | PP2400309258 |
| Giá từng phần lô | 17,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen37 |
|
| Mã phần lô | PP2400309259 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen38 |
|
| Mã phần lô | PP2400309260 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen39 |
|
| Mã phần lô | PP2400309261 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen40 |
|
| Mã phần lô | PP2400309262 |
| Giá từng phần lô | 2,559,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen41 |
|
| Mã phần lô | PP2400309263 |
| Giá từng phần lô | 4,897,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen42 |
|
| Mã phần lô | PP2400309264 |
| Giá từng phần lô | 33,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen43 |
|
| Mã phần lô | PP2400309265 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen44 |
|
| Mã phần lô | PP2400309266 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen45 |
|
| Mã phần lô | PP2400309267 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen46 |
|
| Mã phần lô | PP2400309268 |
| Giá từng phần lô | 768,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen47 |
|
| Mã phần lô | PP2400309269 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen48 |
|
| Mã phần lô | PP2400309270 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen49 |
|
| Mã phần lô | PP2400309271 |
| Giá từng phần lô | 7,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen50 |
|
| Mã phần lô | PP2400309272 |
| Giá từng phần lô | 19,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen51 |
|
| Mã phần lô | PP2400309273 |
| Giá từng phần lô | 9,517,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen52 |
|
| Mã phần lô | PP2400309274 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen53 |
|
| Mã phần lô | PP2400309275 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen54 |
|
| Mã phần lô | PP2400309276 |
| Giá từng phần lô | 1,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen55 |
|
| Mã phần lô | PP2400309277 |
| Giá từng phần lô | 48,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen56 |
|
| Mã phần lô | PP2400309278 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen57 |
|
| Mã phần lô | PP2400309279 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen58 |
|
| Mã phần lô | PP2400309280 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen59 |
|
| Mã phần lô | PP2400309281 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen60 |
|
| Mã phần lô | PP2400309282 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen61 |
|
| Mã phần lô | PP2400309283 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen62 |
|
| Mã phần lô | PP2400309284 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen63 |
|
| Mã phần lô | PP2400309285 |
| Giá từng phần lô | 281,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,817,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen64 |
|
| Mã phần lô | PP2400309286 |
| Giá từng phần lô | 610,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen65 |
|
| Mã phần lô | PP2400309287 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen66 |
|
| Mã phần lô | PP2400309288 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen67 |
|
| Mã phần lô | PP2400309289 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen68 |
|
| Mã phần lô | PP2400309290 |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen69 |
|
| Mã phần lô | PP2400309291 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen70 |
|
| Mã phần lô | PP2400309292 |
| Giá từng phần lô | 528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen71 |
|
| Mã phần lô | PP2400309293 |
| Giá từng phần lô | 106,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen72 |
|
| Mã phần lô | PP2400309294 |
| Giá từng phần lô | 31,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Gen73 |
|
| Mã phần lô | PP2400309295 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi