Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic cho Nhà thuốc Bệnh viện Phổi Hải Dương năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400391620-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/10/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi Hải Dương
Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi Hải Dương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung ứng thuốc Generic cho Nhà thuốc Bệnh viện Phổi Hải Dương năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400219993
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 2,979,000,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400309223 - Gen01 1,095,000 10,950
2 PP2400309224 - Gen02 2,475,000 24,750
3 PP2400309225 - Gen03 7,958,000 79,580
4 PP2400309226 - Gen04 5,493,600 54,936
5 PP2400309227 - Gen05 1,650,000 16,500
6 PP2400309228 - Gen06 8,260,000 82,600
7 PP2400309229 - Gen07 13,800,000 138,000
8 PP2400309230 - Gen08 460,000 4,600
9 PP2400309231 - Gen09 700,000 7,000
10 PP2400309232 - Gen10 560,000 5,600
11 PP2400309233 - Gen11 10,752,000 107,520
12 PP2400309234 - Gen12 2,205,000 22,050
13 PP2400309235 - Gen13 10,584,000 105,840
14 PP2400309236 - Gen14 217,500,000 2,175,000
15 PP2400309237 - Gen15 327,200,000 3,272,000
16 PP2400309238 - Gen16 46,000,000 460,000
17 PP2400309239 - Gen17 36,250,000 362,500
18 PP2400309240 - Gen18 3,600,000 36,000
19 PP2400309241 - Gen19 28,000,000 280,000
20 PP2400309242 - Gen20 126,000,000 1,260,000
21 PP2400309243 - Gen21 10,500,000 105,000
22 PP2400309244 - Gen22 11,940,000 119,400
23 PP2400309245 - Gen23 2,500,000 25,000
24 PP2400309246 - Gen24 49,000,000 490,000
25 PP2400309247 - Gen25 7,875,000 78,750
26 PP2400309248 - Gen26 110,361,480 1,103,615
27 PP2400309249 - Gen27 15,300,000 153,000
28 PP2400309250 - Gen28 7,200,000 72,000
29 PP2400309251 - Gen29 1,976,700 19,767
30 PP2400309252 - Gen30 5,619,600 56,196
31 PP2400309253 - Gen31 800,000 8,000
32 PP2400309254 - Gen32 618,200 6,182
33 PP2400309255 - Gen33 2,499,000 24,990
34 PP2400309256 - Gen34 725,000 7,250
35 PP2400309257 - Gen35 5,465,000 54,650
36 PP2400309258 - Gen36 17,740,000 177,400
37 PP2400309259 - Gen37 78,000,000 780,000
38 PP2400309260 - Gen38 300,000 3,000
39 PP2400309261 - Gen39 3,465,000 34,650
40 PP2400309262 - Gen40 2,559,500 25,595
41 PP2400309263 - Gen41 4,897,200 48,972
42 PP2400309264 - Gen42 33,900,000 339,000
43 PP2400309265 - Gen43 13,500,000 135,000
44 PP2400309266 - Gen44 125,000,000 1,250,000
45 PP2400309267 - Gen45 2,280,000 22,800
46 PP2400309268 - Gen46 768,120 7,682
47 PP2400309269 - Gen47 600,000 6,000
48 PP2400309270 - Gen48 2,800,000 28,000
49 PP2400309271 - Gen49 7,035,000 70,350
50 PP2400309272 - Gen50 19,152,000 191,520
51 PP2400309273 - Gen51 9,517,600 95,176
52 PP2400309274 - Gen52 3,500,000 35,000
53 PP2400309275 - Gen53 2,310,000 23,100
54 PP2400309276 - Gen54 1,225,000 12,250
55 PP2400309277 - Gen55 48,435,000 484,350
56 PP2400309278 - Gen56 77,000,000 770,000
57 PP2400309279 - Gen57 84,000,000 840,000
58 PP2400309280 - Gen58 4,500,000 45,000
59 PP2400309281 - Gen59 11,500,000 115,000
60 PP2400309282 - Gen60 140,000,000 1,400,000
61 PP2400309283 - Gen61 17,400,000 174,000
62 PP2400309284 - Gen62 3,150,000 31,500
63 PP2400309285 - Gen63 281,750,000 2,817,500
64 PP2400309286 - Gen64 610,000,000 6,100,000
65 PP2400309287 - Gen65 210,000 2,100
66 PP2400309288 - Gen66 3,000,000 30,000
67 PP2400309289 - Gen67 2,400,000 24,000
68 PP2400309290 - Gen68 55,125,000 551,250
69 PP2400309291 - Gen69 680,000 6,800
70 PP2400309292 - Gen70 528,000 5,280
71 PP2400309293 - Gen71 106,800,000 1,068,000
72 PP2400309294 - Gen72 31,050,000 310,500
73 PP2400309295 - Gen73 90,000,000 900,000
Gen01
Mã phần lô PP2400309223
Giá từng phần lô 1,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen02
Mã phần lô PP2400309224
Giá từng phần lô 2,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen03
Mã phần lô PP2400309225
Giá từng phần lô 7,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen04
Mã phần lô PP2400309226
Giá từng phần lô 5,493,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen05
Mã phần lô PP2400309227
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen06
Mã phần lô PP2400309228
Giá từng phần lô 8,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen07
Mã phần lô PP2400309229
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen08
Mã phần lô PP2400309230
Giá từng phần lô 460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen09
Mã phần lô PP2400309231
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen10
Mã phần lô PP2400309232
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen11
Mã phần lô PP2400309233
Giá từng phần lô 10,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen12
Mã phần lô PP2400309234
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen13
Mã phần lô PP2400309235
Giá từng phần lô 10,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen14
Mã phần lô PP2400309236
Giá từng phần lô 217,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen15
Mã phần lô PP2400309237
Giá từng phần lô 327,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen16
Mã phần lô PP2400309238
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen17
Mã phần lô PP2400309239
Giá từng phần lô 36,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen18
Mã phần lô PP2400309240
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen19
Mã phần lô PP2400309241
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen20
Mã phần lô PP2400309242
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen21
Mã phần lô PP2400309243
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen22
Mã phần lô PP2400309244
Giá từng phần lô 11,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen23
Mã phần lô PP2400309245
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen24
Mã phần lô PP2400309246
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen25
Mã phần lô PP2400309247
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen26
Mã phần lô PP2400309248
Giá từng phần lô 110,361,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen27
Mã phần lô PP2400309249
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen28
Mã phần lô PP2400309250
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen29
Mã phần lô PP2400309251
Giá từng phần lô 1,976,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,767
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen30
Mã phần lô PP2400309252
Giá từng phần lô 5,619,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,196
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen31
Mã phần lô PP2400309253
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen32
Mã phần lô PP2400309254
Giá từng phần lô 618,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,182
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen33
Mã phần lô PP2400309255
Giá từng phần lô 2,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen34
Mã phần lô PP2400309256
Giá từng phần lô 725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen35
Mã phần lô PP2400309257
Giá từng phần lô 5,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen36
Mã phần lô PP2400309258
Giá từng phần lô 17,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen37
Mã phần lô PP2400309259
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen38
Mã phần lô PP2400309260
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen39
Mã phần lô PP2400309261
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen40
Mã phần lô PP2400309262
Giá từng phần lô 2,559,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen41
Mã phần lô PP2400309263
Giá từng phần lô 4,897,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen42
Mã phần lô PP2400309264
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen43
Mã phần lô PP2400309265
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen44
Mã phần lô PP2400309266
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen45
Mã phần lô PP2400309267
Giá từng phần lô 2,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen46
Mã phần lô PP2400309268
Giá từng phần lô 768,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,682
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen47
Mã phần lô PP2400309269
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen48
Mã phần lô PP2400309270
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen49
Mã phần lô PP2400309271
Giá từng phần lô 7,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen50
Mã phần lô PP2400309272
Giá từng phần lô 19,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen51
Mã phần lô PP2400309273
Giá từng phần lô 9,517,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen52
Mã phần lô PP2400309274
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen53
Mã phần lô PP2400309275
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen54
Mã phần lô PP2400309276
Giá từng phần lô 1,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen55
Mã phần lô PP2400309277
Giá từng phần lô 48,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen56
Mã phần lô PP2400309278
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen57
Mã phần lô PP2400309279
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen58
Mã phần lô PP2400309280
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen59
Mã phần lô PP2400309281
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen60
Mã phần lô PP2400309282
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen61
Mã phần lô PP2400309283
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen62
Mã phần lô PP2400309284
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen63
Mã phần lô PP2400309285
Giá từng phần lô 281,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,817,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen64
Mã phần lô PP2400309286
Giá từng phần lô 610,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen65
Mã phần lô PP2400309287
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen66
Mã phần lô PP2400309288
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen67
Mã phần lô PP2400309289
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen68
Mã phần lô PP2400309290
Giá từng phần lô 55,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen69
Mã phần lô PP2400309291
Giá từng phần lô 680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen70
Mã phần lô PP2400309292
Giá từng phần lô 528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen71
Mã phần lô PP2400309293
Giá từng phần lô 106,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen72
Mã phần lô PP2400309294
Giá từng phần lô 31,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Gen73
Mã phần lô PP2400309295
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->