Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic cho Trung tâm Y tế huyện Nam Sách năm 2023-2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300213258-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Nam Sách
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Nam Sách
Tên gói thầu Cung ứng thuốc Generic cho Trung tâm Y tế huyện Nam Sách năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300145248
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 22,723,827,550 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 340.857.413,25 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300316317 - NSGEN01 225,000,000 3,375,000
2 PP2300316318 - NSGEN02 778,000 11,670
3 PP2300316319 - NSGEN03 25,500,000 382,500
4 PP2300316320 - NSGEN04 2,100,000 31,500
5 PP2300316321 - NSGEN05 63,000,000 945,000
6 PP2300316322 - NSGEN06 315,000,000 4,725,000
7 PP2300316323 - NSGEN07 8,750,000 131,250
8 PP2300316324 - NSGEN08 36,000,000 540,000
9 PP2300316325 - NSGEN09 599,760,000 8,996,400
10 PP2300316326 - NSGEN10 150,000,000 2,250,000
11 PP2300316327 - NSGEN11 88,200,000 1,323,000
12 PP2300316328 - NSGEN12 84,000,000 1,260,000
13 PP2300316329 - NSGEN13 285,000,000 4,275,000
14 PP2300316330 - NSGEN14 1,219,620,000 18,294,300
15 PP2300316331 - NSGEN15 1,505,000 22,575
16 PP2300316332 - NSGEN16 73,500,000 1,102,500
17 PP2300316333 - NSGEN17 4,800,000 72,000
18 PP2300316334 - NSGEN18 10,200,000 153,000
19 PP2300316335 - NSGEN19 17,500,000 262,500
20 PP2300316336 - NSGEN20 328,200,000 4,923,000
21 PP2300316337 - NSGEN21 70,000,000 1,050,000
22 PP2300316338 - NSGEN22 189,000,000 2,835,000
23 PP2300316339 - NSGEN23 97,500,000 1,462,500
24 PP2300316340 - NSGEN24 45,500,000 682,500
25 PP2300316341 - NSGEN25 61,500,000 922,500
26 PP2300316342 - NSGEN26 250,000,000 3,750,000
27 PP2300316343 - NSGEN27 180,000,000 2,700,000
28 PP2300316344 - NSGEN28 60,000,000 900,000
29 PP2300316345 - NSGEN29 23,310,000 349,650
30 PP2300316346 - NSGEN30 25,200,000 378,000
31 PP2300316347 - NSGEN31 308,000 4,620
32 PP2300316348 - NSGEN32 54,600,000 819,000
33 PP2300316349 - NSGEN33 120,393,000 1,805,895
34 PP2300316350 - NSGEN34 285,000,000 4,275,000
35 PP2300316351 - NSGEN35 178,800,000 2,682,000
36 PP2300316352 - NSGEN36 9,600,000 144,000
37 PP2300316353 - NSGEN37 315,000 4,725
38 PP2300316354 - NSGEN38 250,000,000 3,750,000
39 PP2300316355 - NSGEN39 104,000,000 1,560,000
40 PP2300316356 - NSGEN40 1,114,500 16,717
41 PP2300316357 - NSGEN41 75,000,000 1,125,000
42 PP2300316358 - NSGEN42 36,120,000 541,800
43 PP2300316359 - NSGEN43 1,760,000 26,400
44 PP2300316360 - NSGEN44 12,600,000 189,000
45 PP2300316361 - NSGEN45 4,450,000 66,750
46 PP2300316362 - NSGEN46 63,200,000 948,000
47 PP2300316363 - NSGEN47 4,880,000 73,200
48 PP2300316364 - NSGEN48 5,306,000 79,590
49 PP2300316365 - NSGEN49 26,000,000 390,000
50 PP2300316366 - NSGEN50 100,800,000 1,512,000
51 PP2300316367 - NSGEN51 23,184,000 347,760
52 PP2300316368 - NSGEN52 210,000,000 3,150,000
53 PP2300316369 - NSGEN53 300,000,000 4,500,000
54 PP2300316370 - NSGEN54 11,550,000 173,250
55 PP2300316371 - NSGEN55 263,350,000 3,950,250
56 PP2300316372 - NSGEN56 141,060,000 2,115,900
57 PP2300316373 - NSGEN57 4,550,000 68,250
58 PP2300316374 - NSGEN58 210,000,000 3,150,000
59 PP2300316375 - NSGEN59 94,500,000 1,417,500
60 PP2300316376 - NSGEN60 598,500 8,977
61 PP2300316377 - NSGEN61 3,750,000,000 56,250,000
62 PP2300316378 - NSGEN62 49,770,000 746,550
63 PP2300316379 - NSGEN63 2,308,750 34,631
64 PP2300316380 - NSGEN64 75,000,000 1,125,000
65 PP2300316381 - NSGEN65 9,100,000 136,500
66 PP2300316382 - NSGEN66 10,300,000 154,500
67 PP2300316383 - NSGEN67 45,500,000 682,500
68 PP2300316384 - NSGEN68 51,750,000 776,250
69 PP2300316385 - NSGEN69 619,200,000 9,288,000
70 PP2300316386 - NSGEN70 637,000,000 9,555,000
71 PP2300316387 - NSGEN71 280,000,000 4,200,000
72 PP2300316388 - NSGEN72 126,650,000 1,899,750
73 PP2300316389 - NSGEN73 129,500,000 1,942,500
74 PP2300316390 - NSGEN74 312,000,000 4,680,000
75 PP2300316391 - NSGEN75 150,000,000 2,250,000
76 PP2300316392 - NSGEN76 85,850,000 1,287,750
77 PP2300316393 - NSGEN77 15,900,000 238,500
78 PP2300316394 - NSGEN78 220,000,000 3,300,000
79 PP2300316395 - NSGEN79 355,000,000 5,325,000
80 PP2300316396 - NSGEN80 157,500,000 2,362,500
81 PP2300316397 - NSGEN81 170,800,000 2,562,000
82 PP2300316398 - NSGEN82 450,000,000 6,750,000
83 PP2300316399 - NSGEN83 499,000,000 7,485,000
84 PP2300316400 - NSGEN84 115,500,000 1,732,500
85 PP2300316401 - NSGEN85 154,000,000 2,310,000
86 PP2300316402 - NSGEN86 151,200,000 2,268,000
87 PP2300316403 - NSGEN87 294,000,000 4,410,000
88 PP2300316404 - NSGEN88 144,900 2,173
89 PP2300316405 - NSGEN89 190,000,000 2,850,000
90 PP2300316406 - NSGEN90 135,750,000 2,036,250
91 PP2300316407 - NSGEN91 33,080,000 496,200
92 PP2300316408 - NSGEN92 4,189,500 62,842
93 PP2300316409 - NSGEN93 20,580,000 308,700
94 PP2300316410 - NSGEN94 198,500,000 2,977,500
95 PP2300316411 - NSGEN95 36,000,000 540,000
96 PP2300316412 - NSGEN96 294,000 4,410
97 PP2300316413 - NSGEN97 7,920,000 118,800
98 PP2300316414 - NSGEN98 33,000,000 495,000
99 PP2300316415 - NSGEN99 195,000,000 2,925,000
100 PP2300316416 - NSGEN100 24,414,000 366,210
101 PP2300316417 - NSGEN101 176,000,000 2,640,000
102 PP2300316418 - NSGEN102 255,000,000 3,825,000
103 PP2300316419 - NSGEN103 60,000,000 900,000
104 PP2300316420 - NSGEN104 111,000,000 1,665,000
105 PP2300316421 - NSGEN105 111,000,000 1,665,000
106 PP2300316422 - NSGEN106 545,000 8,175
107 PP2300316423 - NSGEN107 4,900,000 73,500
108 PP2300316424 - NSGEN108 7,500,000 112,500
109 PP2300316425 - NSGEN109 1,300,000 19,500
110 PP2300316426 - NSGEN110 145,000,000 2,175,000
111 PP2300316427 - NSGEN111 18,700,000 280,500
112 PP2300316428 - NSGEN112 4,180,000 62,700
113 PP2300316429 - NSGEN113 108,500,000 1,627,500
114 PP2300316430 - NSGEN114 3,599,400 53,991
115 PP2300316431 - NSGEN115 100,000 1,500
116 PP2300316432 - NSGEN116 210,000 3,150
117 PP2300316433 - NSGEN117 26,250,000 393,750
118 PP2300316434 - NSGEN118 1,000,000 15,000
119 PP2300316435 - NSGEN119 610,000,000 9,150,000
120 PP2300316436 - NSGEN120 157,437,000 2,361,555
121 PP2300316437 - NSGEN121 25,500,000 382,500
122 PP2300316438 - NSGEN122 13,000,000 195,000
123 PP2300316439 - NSGEN123 3,975,000 59,625
124 PP2300316440 - NSGEN124 224,700,000 3,370,500
125 PP2300316441 - NSGEN125 320,000,000 4,800,000
126 PP2300316442 - NSGEN126 79,000,000 1,185,000
127 PP2300316443 - NSGEN127 97,500,000 1,462,500
128 PP2300316444 - NSGEN128 8,700,000 130,500
129 PP2300316445 - NSGEN129 32,148,000 482,220
130 PP2300316446 - NSGEN130 36,600,000 549,000
131 PP2300316447 - NSGEN131 84,000,000 1,260,000
132 PP2300316448 - NSGEN132 210,500,000 3,157,500
133 PP2300316449 - NSGEN133 76,500,000 1,147,500
134 PP2300316450 - NSGEN134 22,875,000 343,125
135 PP2300316451 - NSGEN135 77,805,000 1,167,075
136 PP2300316452 - NSGEN136 14,982,500 224,737
137 PP2300316453 - NSGEN137 94,000,000 1,410,000
138 PP2300316454 - NSGEN138 278,090,000 4,171,350
139 PP2300316455 - NSGEN139 135,000,000 2,025,000
140 PP2300316456 - NSGEN140 170,000,000 2,550,000
141 PP2300316457 - NSGEN141 96,000,000 1,440,000
142 PP2300316458 - NSGEN142 7,350,000 110,250
143 PP2300316459 - NSGEN143 399,000,000 5,985,000
144 PP2300316460 - NSGEN144 4,247,500 63,712
145 PP2300316461 - NSGEN145 12,600,000 189,000
146 PP2300316462 - NSGEN146 389,970,000 5,849,550
147 PP2300316463 - NSGEN147 47,700,000 715,500
148 PP2300316464 - NSGEN148 6,300,000 94,500
149 PP2300316465 - NSGEN149 467,600,000 7,014,000
150 PP2300316466 - NSGEN150 54,000,000 810,000
151 PP2300316467 - NSGEN151 98,700,000 1,480,500
152 PP2300316468 - NSGEN152 119,000,000 1,785,000
153 PP2300316469 - NSGEN153 157,500,000 2,362,500
154 PP2300316470 - NSGEN154 13,140,000 197,100
155 PP2300316471 - NSGEN155 4,460,000 66,900
156 PP2300316472 - NSGEN156 60,000,000 900,000
157 PP2300316473 - NSGEN157 50,000,000 750,000
NSGEN01
Mã phần lô PP2300316317
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN02
Mã phần lô PP2300316318
Giá từng phần lô 778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN03
Mã phần lô PP2300316319
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN04
Mã phần lô PP2300316320
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN05
Mã phần lô PP2300316321
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN06
Mã phần lô PP2300316322
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN07
Mã phần lô PP2300316323
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN08
Mã phần lô PP2300316324
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN09
Mã phần lô PP2300316325
Giá từng phần lô 599,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,996,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN10
Mã phần lô PP2300316326
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN11
Mã phần lô PP2300316327
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN12
Mã phần lô PP2300316328
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN13
Mã phần lô PP2300316329
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN14
Mã phần lô PP2300316330
Giá từng phần lô 1,219,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,294,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN15
Mã phần lô PP2300316331
Giá từng phần lô 1,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN16
Mã phần lô PP2300316332
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN17
Mã phần lô PP2300316333
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN18
Mã phần lô PP2300316334
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN19
Mã phần lô PP2300316335
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN20
Mã phần lô PP2300316336
Giá từng phần lô 328,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,923,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN21
Mã phần lô PP2300316337
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN22
Mã phần lô PP2300316338
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN23
Mã phần lô PP2300316339
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN24
Mã phần lô PP2300316340
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN25
Mã phần lô PP2300316341
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN26
Mã phần lô PP2300316342
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN27
Mã phần lô PP2300316343
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN28
Mã phần lô PP2300316344
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN29
Mã phần lô PP2300316345
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN30
Mã phần lô PP2300316346
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN31
Mã phần lô PP2300316347
Giá từng phần lô 308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN32
Mã phần lô PP2300316348
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN33
Mã phần lô PP2300316349
Giá từng phần lô 120,393,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,805,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN34
Mã phần lô PP2300316350
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN35
Mã phần lô PP2300316351
Giá từng phần lô 178,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,682,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN36
Mã phần lô PP2300316352
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN37
Mã phần lô PP2300316353
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN38
Mã phần lô PP2300316354
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN39
Mã phần lô PP2300316355
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN40
Mã phần lô PP2300316356
Giá từng phần lô 1,114,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,717
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN41
Mã phần lô PP2300316357
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN42
Mã phần lô PP2300316358
Giá từng phần lô 36,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN43
Mã phần lô PP2300316359
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN44
Mã phần lô PP2300316360
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN45
Mã phần lô PP2300316361
Giá từng phần lô 4,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN46
Mã phần lô PP2300316362
Giá từng phần lô 63,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN47
Mã phần lô PP2300316363
Giá từng phần lô 4,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN48
Mã phần lô PP2300316364
Giá từng phần lô 5,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN49
Mã phần lô PP2300316365
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN50
Mã phần lô PP2300316366
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN51
Mã phần lô PP2300316367
Giá từng phần lô 23,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN52
Mã phần lô PP2300316368
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN53
Mã phần lô PP2300316369
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN54
Mã phần lô PP2300316370
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN55
Mã phần lô PP2300316371
Giá từng phần lô 263,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN56
Mã phần lô PP2300316372
Giá từng phần lô 141,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN57
Mã phần lô PP2300316373
Giá từng phần lô 4,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN58
Mã phần lô PP2300316374
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN59
Mã phần lô PP2300316375
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN60
Mã phần lô PP2300316376
Giá từng phần lô 598,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,977
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN61
Mã phần lô PP2300316377
Giá từng phần lô 3,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN62
Mã phần lô PP2300316378
Giá từng phần lô 49,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN63
Mã phần lô PP2300316379
Giá từng phần lô 2,308,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,631
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN64
Mã phần lô PP2300316380
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN65
Mã phần lô PP2300316381
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN66
Mã phần lô PP2300316382
Giá từng phần lô 10,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN67
Mã phần lô PP2300316383
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN68
Mã phần lô PP2300316384
Giá từng phần lô 51,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN69
Mã phần lô PP2300316385
Giá từng phần lô 619,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN70
Mã phần lô PP2300316386
Giá từng phần lô 637,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN71
Mã phần lô PP2300316387
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN72
Mã phần lô PP2300316388
Giá từng phần lô 126,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,899,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN73
Mã phần lô PP2300316389
Giá từng phần lô 129,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,942,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN74
Mã phần lô PP2300316390
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN75
Mã phần lô PP2300316391
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN76
Mã phần lô PP2300316392
Giá từng phần lô 85,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN77
Mã phần lô PP2300316393
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN78
Mã phần lô PP2300316394
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN79
Mã phần lô PP2300316395
Giá từng phần lô 355,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN80
Mã phần lô PP2300316396
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN81
Mã phần lô PP2300316397
Giá từng phần lô 170,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN82
Mã phần lô PP2300316398
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN83
Mã phần lô PP2300316399
Giá từng phần lô 499,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN84
Mã phần lô PP2300316400
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN85
Mã phần lô PP2300316401
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN86
Mã phần lô PP2300316402
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN87
Mã phần lô PP2300316403
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN88
Mã phần lô PP2300316404
Giá từng phần lô 144,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN89
Mã phần lô PP2300316405
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN90
Mã phần lô PP2300316406
Giá từng phần lô 135,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,036,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN91
Mã phần lô PP2300316407
Giá từng phần lô 33,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN92
Mã phần lô PP2300316408
Giá từng phần lô 4,189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,842
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN93
Mã phần lô PP2300316409
Giá từng phần lô 20,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN94
Mã phần lô PP2300316410
Giá từng phần lô 198,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,977,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN95
Mã phần lô PP2300316411
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN96
Mã phần lô PP2300316412
Giá từng phần lô 294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN97
Mã phần lô PP2300316413
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN98
Mã phần lô PP2300316414
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN99
Mã phần lô PP2300316415
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN100
Mã phần lô PP2300316416
Giá từng phần lô 24,414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN101
Mã phần lô PP2300316417
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN102
Mã phần lô PP2300316418
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN103
Mã phần lô PP2300316419
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN104
Mã phần lô PP2300316420
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN105
Mã phần lô PP2300316421
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN106
Mã phần lô PP2300316422
Giá từng phần lô 545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN107
Mã phần lô PP2300316423
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN108
Mã phần lô PP2300316424
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN109
Mã phần lô PP2300316425
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN110
Mã phần lô PP2300316426
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN111
Mã phần lô PP2300316427
Giá từng phần lô 18,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN112
Mã phần lô PP2300316428
Giá từng phần lô 4,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN113
Mã phần lô PP2300316429
Giá từng phần lô 108,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN114
Mã phần lô PP2300316430
Giá từng phần lô 3,599,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,991
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN115
Mã phần lô PP2300316431
Giá từng phần lô 100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN116
Mã phần lô PP2300316432
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN117
Mã phần lô PP2300316433
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN118
Mã phần lô PP2300316434
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN119
Mã phần lô PP2300316435
Giá từng phần lô 610,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN120
Mã phần lô PP2300316436
Giá từng phần lô 157,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,361,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN121
Mã phần lô PP2300316437
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN122
Mã phần lô PP2300316438
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN123
Mã phần lô PP2300316439
Giá từng phần lô 3,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN124
Mã phần lô PP2300316440
Giá từng phần lô 224,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,370,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN125
Mã phần lô PP2300316441
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN126
Mã phần lô PP2300316442
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN127
Mã phần lô PP2300316443
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN128
Mã phần lô PP2300316444
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN129
Mã phần lô PP2300316445
Giá từng phần lô 32,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN130
Mã phần lô PP2300316446
Giá từng phần lô 36,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN131
Mã phần lô PP2300316447
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN132
Mã phần lô PP2300316448
Giá từng phần lô 210,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN133
Mã phần lô PP2300316449
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN134
Mã phần lô PP2300316450
Giá từng phần lô 22,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN135
Mã phần lô PP2300316451
Giá từng phần lô 77,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN136
Mã phần lô PP2300316452
Giá từng phần lô 14,982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,737
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN137
Mã phần lô PP2300316453
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN138
Mã phần lô PP2300316454
Giá từng phần lô 278,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,171,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN139
Mã phần lô PP2300316455
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN140
Mã phần lô PP2300316456
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN141
Mã phần lô PP2300316457
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN142
Mã phần lô PP2300316458
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN143
Mã phần lô PP2300316459
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN144
Mã phần lô PP2300316460
Giá từng phần lô 4,247,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN145
Mã phần lô PP2300316461
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN146
Mã phần lô PP2300316462
Giá từng phần lô 389,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,849,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN147
Mã phần lô PP2300316463
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN148
Mã phần lô PP2300316464
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN149
Mã phần lô PP2300316465
Giá từng phần lô 467,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN150
Mã phần lô PP2300316466
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN151
Mã phần lô PP2300316467
Giá từng phần lô 98,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN152
Mã phần lô PP2300316468
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN153
Mã phần lô PP2300316469
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN154
Mã phần lô PP2300316470
Giá từng phần lô 13,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN155
Mã phần lô PP2300316471
Giá từng phần lô 4,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN156
Mã phần lô PP2300316472
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
NSGEN157
Mã phần lô PP2300316473
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->