Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic cho Trung tâm y tế huyện Ninh Giang năm 2023-2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300208922-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Ninh Giang
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Ninh Giang
Tên gói thầu Cung ứng thuốc Generic cho Trung tâm y tế huyện Ninh Giang năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300143243
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 27,340,358,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 273.403.590 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300306764 - NG01 4,400,000 44,000
2 PP2300306765 - NG02 12,600,000 126,000
3 PP2300306766 - NG03 19,500,000 195,000
4 PP2300306767 - NG04 2,400,000 24,000
5 PP2300306768 - NG05 4,200,000 42,000
6 PP2300306769 - NG06 26,510,400 265,104
7 PP2300306770 - NG07 1,590,000 15,900
8 PP2300306771 - NG08 9,450,000 94,500
9 PP2300306772 - NG09 1,575,000 15,750
10 PP2300306773 - NG10 27,930,000 279,300
11 PP2300306774 - NG11 2,100,000 21,000
12 PP2300306775 - NG12 7,950,000 79,500
13 PP2300306776 - NG13 38,456,250 384,563
14 PP2300306777 - NG14 1,140,000 11,400
15 PP2300306778 - NG15 1,635,000 16,350
16 PP2300306779 - NG16 14,250,000 142,500
17 PP2300306780 - NG17 52,400,000 524,000
18 PP2300306781 - NG18 1,720,000 17,200
19 PP2300306782 - NG19 17,800,000 178,000
20 PP2300306783 - NG20 21,000,000 210,000
21 PP2300306784 - NG21 63,000,000 630,000
22 PP2300306785 - NG22 95,550,000 955,500
23 PP2300306786 - NG23 1,596,000 15,960
24 PP2300306787 - NG24 21,000,000 210,000
25 PP2300306788 - NG25 27,750,000 277,500
26 PP2300306789 - NG26 56,000,000 560,000
27 PP2300306790 - NG27 35,000,000 350,000
28 PP2300306791 - NG28 60,000,000 600,000
29 PP2300306792 - NG29 15,000,000 150,000
30 PP2300306793 - NG30 4,880,000 48,800
31 PP2300306794 - NG31 84,000,000 840,000
32 PP2300306795 - NG32 57,750,000 577,500
33 PP2300306796 - NG33 2,940,000 29,400
34 PP2300306797 - NG34 1,598,650 15,987
35 PP2300306798 - NG35 10,650,000 106,500
36 PP2300306799 - NG36 88,200,000 882,000
37 PP2300306800 - NG37 700,000 7,000
38 PP2300306801 - NG38 203,270,000 2,032,700
39 PP2300306802 - NG39 228,000,000 2,280,000
40 PP2300306803 - NG40 176,400,000 1,764,000
41 PP2300306804 - NG41 617,020,000 6,170,200
42 PP2300306805 - NG42 600,000,000 6,000,000
43 PP2300306806 - NG43 72,000,000 720,000
44 PP2300306807 - NG44 81,000,000 810,000
45 PP2300306808 - NG45 102,000,000 1,020,000
46 PP2300306809 - NG46 173,880,000 1,738,800
47 PP2300306810 - NG47 530,000,000 5,300,000
48 PP2300306811 - NG48 630,000,000 6,300,000
49 PP2300306812 - NG49 750,000,000 7,500,000
50 PP2300306813 - NG50 47,500,000 475,000
51 PP2300306814 - NG51 118,000,000 1,180,000
52 PP2300306815 - NG52 230,000,000 2,300,000
53 PP2300306816 - NG53 83,750,000 837,500
54 PP2300306817 - NG54 113,400,000 1,134,000
55 PP2300306818 - NG55 18,900,000 189,000
56 PP2300306819 - NG56 27,000,000 270,000
57 PP2300306820 - NG57 51,360,000 513,600
58 PP2300306821 - NG58 34,000,000 340,000
59 PP2300306822 - NG59 59,700,000 597,000
60 PP2300306823 - NG60 32,000,000 320,000
61 PP2300306824 - NG61 164,850,000 1,648,500
62 PP2300306825 - NG62 51,450,000 514,500
63 PP2300306826 - NG63 6,930,000 69,300
64 PP2300306827 - NG64 11,670,000 116,700
65 PP2300306828 - NG65 29,400,000 294,000
66 PP2300306829 - NG66 126,000,000 1,260,000
67 PP2300306830 - NG67 177,800,000 1,778,000
68 PP2300306831 - NG68 16,700,000 167,000
69 PP2300306832 - NG69 13,180,000 131,800
70 PP2300306833 - NG70 1,000,000 10,000
71 PP2300306834 - NG71 8,390,000 83,900
72 PP2300306835 - NG72 221,700,000 2,217,000
73 PP2300306836 - NG73 580,000,000 5,800,000
74 PP2300306837 - NG74 437,500,000 4,375,000
75 PP2300306838 - NG75 630,000,000 6,300,000
76 PP2300306839 - NG76 14,994,000 149,940
77 PP2300306840 - NG77 19,000,000 190,000
78 PP2300306841 - NG78 74,400,000 744,000
79 PP2300306842 - NG79 29,400,000 294,000
80 PP2300306843 - NG80 162,300,000 1,623,000
81 PP2300306844 - NG81 3,600,000 36,000
82 PP2300306845 - NG82 365,000,000 3,650,000
83 PP2300306846 - NG83 249,350,000 2,493,500
84 PP2300306847 - NG84 85,570,000 855,700
85 PP2300306848 - NG85 41,000,000 410,000
86 PP2300306849 - NG86 26,000,000 260,000
87 PP2300306850 - NG87 162,820,000 1,628,200
88 PP2300306851 - NG88 75,000,000 750,000
89 PP2300306852 - NG89 101,500,000 1,015,000
90 PP2300306853 - NG90 129,000,000 1,290,000
91 PP2300306854 - NG91 63,000,000 630,000
92 PP2300306855 - NG92 90,000,000 900,000
93 PP2300306856 - NG93 110,000,000 1,100,000
94 PP2300306857 - NG94 84,000,000 840,000
95 PP2300306858 - NG95 52,500,000 525,000
96 PP2300306859 - NG96 147,500,000 1,475,000
97 PP2300306860 - NG97 24,150,000 241,500
98 PP2300306861 - NG98 29,925,000 299,250
99 PP2300306862 - NG99 107,100,000 1,071,000
100 PP2300306863 - NG100 89,400,000 894,000
101 PP2300306864 - NG101 87,780,000 877,800
102 PP2300306865 - NG102 82,700,000 827,000
103 PP2300306866 - NG103 25,200,000 252,000
104 PP2300306867 - NG104 32,000,000 320,000
105 PP2300306868 - NG105 79,800,000 798,000
106 PP2300306869 - NG106 3,200,000 32,000
107 PP2300306870 - NG107 43,680,000 436,800
108 PP2300306871 - NG108 25,000,000 250,000
109 PP2300306872 - NG109 18,000,000 180,000
110 PP2300306873 - NG110 130,000,000 1,300,000
111 PP2300306874 - NG111 165,000,000 1,650,000
112 PP2300306875 - NG112 231,000,000 2,310,000
113 PP2300306876 - NG113 64,500,000 645,000
114 PP2300306877 - NG114 87,500,000 875,000
115 PP2300306878 - NG115 31,900,000 319,000
116 PP2300306879 - NG116 45,000,000 450,000
117 PP2300306880 - NG117 44,100,000 441,000
118 PP2300306881 - NG118 85,000,000 850,000
119 PP2300306882 - NG119 90,000,000 900,000
120 PP2300306883 - NG120 78,960,000 789,600
121 PP2300306884 - NG121 117,200,000 1,172,000
122 PP2300306885 - NG122 153,720,000 1,537,200
123 PP2300306886 - NG123 155,600,000 1,556,000
124 PP2300306887 - NG124 81,000,000 810,000
125 PP2300306888 - NG125 3,150,000 31,500
126 PP2300306889 - NG126 1,290,000 12,900
127 PP2300306890 - NG127 17,010,000 170,100
128 PP2300306891 - NG128 26,530,000 265,300
129 PP2300306892 - NG129 26,000,000 260,000
130 PP2300306893 - NG130 6,570,000 65,700
131 PP2300306894 - NG131 14,700,000 147,000
132 PP2300306895 - NG132 2,090,000 20,900
133 PP2300306896 - NG133 53,000,000 530,000
134 PP2300306897 - NG134 13,860,000 138,600
135 PP2300306898 - NG135 65,640,000 656,400
136 PP2300306899 - NG136 80,400,000 804,000
137 PP2300306900 - NG137 155,925,000 1,559,250
138 PP2300306901 - NG138 2,400,000 24,000
139 PP2300306902 - NG139 10,425,000 104,250
140 PP2300306903 - NG140 29,000,000 290,000
141 PP2300306904 - NG141 42,000,000 420,000
142 PP2300306905 - NG142 22,500,000 225,000
143 PP2300306906 - NG143 109,200,000 1,092,000
144 PP2300306907 - NG144 75,000,000 750,000
145 PP2300306908 - NG145 26,770,000 267,700
146 PP2300306909 - NG146 16,200,000 162,000
147 PP2300306910 - NG147 42,000,000 420,000
148 PP2300306911 - NG148 371,500 3,715
149 PP2300306912 - NG149 30,000,000 300,000
150 PP2300306913 - NG150 7,780,000 77,800
151 PP2300306914 - NG151 38,640,000 386,400
152 PP2300306915 - NG152 11,600,000 116,000
153 PP2300306916 - NG153 1,125,000,000 11,250,000
154 PP2300306917 - NG154 250,000,000 2,500,000
155 PP2300306918 - NG155 749,700,000 7,497,000
156 PP2300306919 - NG156 780,000,000 7,800,000
157 PP2300306920 - NG157 600,000,000 6,000,000
158 PP2300306921 - NG158 159,000,000 1,590,000
159 PP2300306922 - NG159 103,000,000 1,030,000
160 PP2300306923 - NG160 155,250,000 1,552,500
161 PP2300306924 - NG161 912,000,000 9,120,000
162 PP2300306925 - NG162 156,000,000 1,560,000
163 PP2300306926 - NG163 342,500,000 3,425,000
164 PP2300306927 - NG164 619,200,000 6,192,000
165 PP2300306928 - NG165 16,200,000 162,000
166 PP2300306929 - NG166 4,410,000 44,100
167 PP2300306930 - NG167 14,700,000 147,000
168 PP2300306931 - NG168 45,000,000 450,000
169 PP2300306932 - NG169 39,600,000 396,000
170 PP2300306933 - NG170 60,000,000 600,000
171 PP2300306934 - NG171 18,700,000 187,000
172 PP2300306935 - NG172 6,400,000 64,000
173 PP2300306936 - NG173 420,000 4,200
174 PP2300306937 - NG174 45,000,000 450,000
175 PP2300306938 - NG175 720,000,000 7,200,000
176 PP2300306939 - NG176 274,680,000 2,746,800
177 PP2300306940 - NG177 110,000,000 1,100,000
178 PP2300306941 - NG178 315,000,000 3,150,000
179 PP2300306942 - NG179 10,893,000 108,930
180 PP2300306943 - NG180 132,300,000 1,323,000
181 PP2300306944 - NG181 112,806,000 1,128,060
182 PP2300306945 - NG182 149,436,000 1,494,360
183 PP2300306946 - NG183 450,000,000 4,500,000
184 PP2300306947 - NG184 132,323,000 1,323,230
185 PP2300306948 - NG185 34,900,000 349,000
186 PP2300306949 - NG186 57,000,000 570,000
187 PP2300306950 - NG187 76,000,000 760,000
188 PP2300306951 - NG188 16,800,000 168,000
189 PP2300306952 - NG189 63,150,000 631,500
190 PP2300306953 - NG190 147,000,000 1,470,000
191 PP2300306954 - NG191 357,000,000 3,570,000
192 PP2300306955 - NG192 68,625,000 686,250
193 PP2300306956 - NG193 556,180,000 5,561,800
194 PP2300306957 - NG194 19,950,000 199,500
195 PP2300306958 - NG195 21,000,000 210,000
196 PP2300306959 - NG196 31,500,000 315,000
197 PP2300306960 - NG197 24,885,000 248,850
198 PP2300306961 - NG198 100,000,000 1,000,000
199 PP2300306962 - NG199 182,700,000 1,827,000
200 PP2300306963 - NG200 72,450,000 724,500
201 PP2300306964 - NG201 75,000,000 750,000
202 PP2300306965 - NG202 33,600,000 336,000
203 PP2300306966 - NG203 15,000,000 150,000
204 PP2300306967 - NG204 50,400,000 504,000
205 PP2300306968 - NG205 73,500,000 735,000
206 PP2300306969 - NG206 31,500,000 315,000
207 PP2300306970 - NG207 69,000,000 690,000
208 PP2300306971 - NG208 105,000,000 1,050,000
209 PP2300306972 - NG209 880,000 8,800
210 PP2300306973 - NG210 51,000,000 510,000
211 PP2300306974 - NG211 97,500,000 975,000
212 PP2300306975 - NG212 16,696,000 166,960
213 PP2300306976 - NG213 62,475,000 624,750
214 PP2300306977 - NG214 4,617,500 46,175
215 PP2300306978 - NG215 1,170,000 11,700
216 PP2300306979 - NG216 579,600 5,796
217 PP2300306980 - NG217 567,000 5,670
218 PP2300306981 - NG218 117,500,000 1,175,000
219 PP2300306982 - NG219 75,000,000 750,000
220 PP2300306983 - NG220 33,000,000 330,000
221 PP2300306984 - NG221 195,000,000 1,950,000
222 PP2300306985 - NG222 126,000,000 1,260,000
223 PP2300306986 - NG223 219,600,000 2,196,000
224 PP2300306987 - NG224 48,828,000 488,280
225 PP2300306988 - NG225 264,000,000 2,640,000
226 PP2300306989 - NG226 1,960,000 19,600
227 PP2300306990 - NG227 63,200,000 632,000
228 PP2300306991 - NG228 97,500,000 975,000
229 PP2300306992 - NG229 2,760,000 27,600
230 PP2300306993 - NG230 16,800,000 168,000
231 PP2300306994 - NG231 112,000,000 1,120,000
232 PP2300306995 - NG232 172,800,000 1,728,000
233 PP2300306996 - NG233 127,200,000 1,272,000
234 PP2300306997 - NG234 15,750,000 157,500
235 PP2300306998 - NG235 57,750,000 577,500
236 PP2300306999 - NG236 280,000,000 2,800,000
237 PP2300307000 - NG237 32,400,000 324,000
238 PP2300307001 - NG238 238,000,000 2,380,000
239 PP2300307002 - NG239 110,000,000 1,100,000
240 PP2300307003 - NG240 175,350,000 1,753,500
241 PP2300307004 - NG241 7,446,000 74,460
242 PP2300307005 - NG242 25,000,000 250,000
243 PP2300307006 - NG243 24,000,000 240,000
NG01
Mã phần lô PP2300306764
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG02
Mã phần lô PP2300306765
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG03
Mã phần lô PP2300306766
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG04
Mã phần lô PP2300306767
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG05
Mã phần lô PP2300306768
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG06
Mã phần lô PP2300306769
Giá từng phần lô 26,510,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG07
Mã phần lô PP2300306770
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG08
Mã phần lô PP2300306771
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG09
Mã phần lô PP2300306772
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG10
Mã phần lô PP2300306773
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG11
Mã phần lô PP2300306774
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG12
Mã phần lô PP2300306775
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG13
Mã phần lô PP2300306776
Giá từng phần lô 38,456,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,563
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG14
Mã phần lô PP2300306777
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG15
Mã phần lô PP2300306778
Giá từng phần lô 1,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG16
Mã phần lô PP2300306779
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG17
Mã phần lô PP2300306780
Giá từng phần lô 52,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG18
Mã phần lô PP2300306781
Giá từng phần lô 1,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG19
Mã phần lô PP2300306782
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG20
Mã phần lô PP2300306783
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG21
Mã phần lô PP2300306784
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG22
Mã phần lô PP2300306785
Giá từng phần lô 95,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG23
Mã phần lô PP2300306786
Giá từng phần lô 1,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG24
Mã phần lô PP2300306787
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG25
Mã phần lô PP2300306788
Giá từng phần lô 27,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG26
Mã phần lô PP2300306789
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG27
Mã phần lô PP2300306790
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG28
Mã phần lô PP2300306791
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG29
Mã phần lô PP2300306792
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG30
Mã phần lô PP2300306793
Giá từng phần lô 4,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG31
Mã phần lô PP2300306794
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG32
Mã phần lô PP2300306795
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG33
Mã phần lô PP2300306796
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG34
Mã phần lô PP2300306797
Giá từng phần lô 1,598,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,987
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG35
Mã phần lô PP2300306798
Giá từng phần lô 10,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG36
Mã phần lô PP2300306799
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG37
Mã phần lô PP2300306800
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG38
Mã phần lô PP2300306801
Giá từng phần lô 203,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,032,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG39
Mã phần lô PP2300306802
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG40
Mã phần lô PP2300306803
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG41
Mã phần lô PP2300306804
Giá từng phần lô 617,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,170,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG42
Mã phần lô PP2300306805
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG43
Mã phần lô PP2300306806
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG44
Mã phần lô PP2300306807
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG45
Mã phần lô PP2300306808
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG46
Mã phần lô PP2300306809
Giá từng phần lô 173,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG47
Mã phần lô PP2300306810
Giá từng phần lô 530,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG48
Mã phần lô PP2300306811
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG49
Mã phần lô PP2300306812
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG50
Mã phần lô PP2300306813
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG51
Mã phần lô PP2300306814
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG52
Mã phần lô PP2300306815
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG53
Mã phần lô PP2300306816
Giá từng phần lô 83,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG54
Mã phần lô PP2300306817
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG55
Mã phần lô PP2300306818
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG56
Mã phần lô PP2300306819
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG57
Mã phần lô PP2300306820
Giá từng phần lô 51,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG58
Mã phần lô PP2300306821
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG59
Mã phần lô PP2300306822
Giá từng phần lô 59,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG60
Mã phần lô PP2300306823
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG61
Mã phần lô PP2300306824
Giá từng phần lô 164,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG62
Mã phần lô PP2300306825
Giá từng phần lô 51,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG63
Mã phần lô PP2300306826
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG64
Mã phần lô PP2300306827
Giá từng phần lô 11,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG65
Mã phần lô PP2300306828
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG66
Mã phần lô PP2300306829
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG67
Mã phần lô PP2300306830
Giá từng phần lô 177,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,778,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG68
Mã phần lô PP2300306831
Giá từng phần lô 16,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG69
Mã phần lô PP2300306832
Giá từng phần lô 13,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG70
Mã phần lô PP2300306833
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG71
Mã phần lô PP2300306834
Giá từng phần lô 8,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG72
Mã phần lô PP2300306835
Giá từng phần lô 221,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG73
Mã phần lô PP2300306836
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG74
Mã phần lô PP2300306837
Giá từng phần lô 437,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG75
Mã phần lô PP2300306838
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG76
Mã phần lô PP2300306839
Giá từng phần lô 14,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG77
Mã phần lô PP2300306840
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG78
Mã phần lô PP2300306841
Giá từng phần lô 74,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG79
Mã phần lô PP2300306842
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG80
Mã phần lô PP2300306843
Giá từng phần lô 162,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG81
Mã phần lô PP2300306844
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG82
Mã phần lô PP2300306845
Giá từng phần lô 365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG83
Mã phần lô PP2300306846
Giá từng phần lô 249,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,493,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG84
Mã phần lô PP2300306847
Giá từng phần lô 85,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG85
Mã phần lô PP2300306848
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG86
Mã phần lô PP2300306849
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG87
Mã phần lô PP2300306850
Giá từng phần lô 162,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,628,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG88
Mã phần lô PP2300306851
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG89
Mã phần lô PP2300306852
Giá từng phần lô 101,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG90
Mã phần lô PP2300306853
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG91
Mã phần lô PP2300306854
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG92
Mã phần lô PP2300306855
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG93
Mã phần lô PP2300306856
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG94
Mã phần lô PP2300306857
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG95
Mã phần lô PP2300306858
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG96
Mã phần lô PP2300306859
Giá từng phần lô 147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG97
Mã phần lô PP2300306860
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG98
Mã phần lô PP2300306861
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG99
Mã phần lô PP2300306862
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG100
Mã phần lô PP2300306863
Giá từng phần lô 89,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG101
Mã phần lô PP2300306864
Giá từng phần lô 87,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG102
Mã phần lô PP2300306865
Giá từng phần lô 82,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG103
Mã phần lô PP2300306866
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG104
Mã phần lô PP2300306867
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG105
Mã phần lô PP2300306868
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG106
Mã phần lô PP2300306869
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG107
Mã phần lô PP2300306870
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG108
Mã phần lô PP2300306871
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG109
Mã phần lô PP2300306872
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG110
Mã phần lô PP2300306873
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG111
Mã phần lô PP2300306874
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG112
Mã phần lô PP2300306875
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG113
Mã phần lô PP2300306876
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG114
Mã phần lô PP2300306877
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG115
Mã phần lô PP2300306878
Giá từng phần lô 31,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG116
Mã phần lô PP2300306879
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG117
Mã phần lô PP2300306880
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG118
Mã phần lô PP2300306881
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG119
Mã phần lô PP2300306882
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG120
Mã phần lô PP2300306883
Giá từng phần lô 78,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG121
Mã phần lô PP2300306884
Giá từng phần lô 117,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG122
Mã phần lô PP2300306885
Giá từng phần lô 153,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG123
Mã phần lô PP2300306886
Giá từng phần lô 155,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG124
Mã phần lô PP2300306887
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG125
Mã phần lô PP2300306888
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG126
Mã phần lô PP2300306889
Giá từng phần lô 1,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG127
Mã phần lô PP2300306890
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG128
Mã phần lô PP2300306891
Giá từng phần lô 26,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG129
Mã phần lô PP2300306892
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG130
Mã phần lô PP2300306893
Giá từng phần lô 6,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG131
Mã phần lô PP2300306894
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG132
Mã phần lô PP2300306895
Giá từng phần lô 2,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG133
Mã phần lô PP2300306896
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG134
Mã phần lô PP2300306897
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG135
Mã phần lô PP2300306898
Giá từng phần lô 65,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG136
Mã phần lô PP2300306899
Giá từng phần lô 80,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG137
Mã phần lô PP2300306900
Giá từng phần lô 155,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG138
Mã phần lô PP2300306901
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG139
Mã phần lô PP2300306902
Giá từng phần lô 10,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG140
Mã phần lô PP2300306903
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG141
Mã phần lô PP2300306904
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG142
Mã phần lô PP2300306905
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG143
Mã phần lô PP2300306906
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG144
Mã phần lô PP2300306907
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG145
Mã phần lô PP2300306908
Giá từng phần lô 26,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG146
Mã phần lô PP2300306909
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG147
Mã phần lô PP2300306910
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG148
Mã phần lô PP2300306911
Giá từng phần lô 371,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,715
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG149
Mã phần lô PP2300306912
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG150
Mã phần lô PP2300306913
Giá từng phần lô 7,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG151
Mã phần lô PP2300306914
Giá từng phần lô 38,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG152
Mã phần lô PP2300306915
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG153
Mã phần lô PP2300306916
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG154
Mã phần lô PP2300306917
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG155
Mã phần lô PP2300306918
Giá từng phần lô 749,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG156
Mã phần lô PP2300306919
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG157
Mã phần lô PP2300306920
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG158
Mã phần lô PP2300306921
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG159
Mã phần lô PP2300306922
Giá từng phần lô 103,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG160
Mã phần lô PP2300306923
Giá từng phần lô 155,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG161
Mã phần lô PP2300306924
Giá từng phần lô 912,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG162
Mã phần lô PP2300306925
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG163
Mã phần lô PP2300306926
Giá từng phần lô 342,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG164
Mã phần lô PP2300306927
Giá từng phần lô 619,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG165
Mã phần lô PP2300306928
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG166
Mã phần lô PP2300306929
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG167
Mã phần lô PP2300306930
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG168
Mã phần lô PP2300306931
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG169
Mã phần lô PP2300306932
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG170
Mã phần lô PP2300306933
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG171
Mã phần lô PP2300306934
Giá từng phần lô 18,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG172
Mã phần lô PP2300306935
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG173
Mã phần lô PP2300306936
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG174
Mã phần lô PP2300306937
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG175
Mã phần lô PP2300306938
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG176
Mã phần lô PP2300306939
Giá từng phần lô 274,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,746,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG177
Mã phần lô PP2300306940
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG178
Mã phần lô PP2300306941
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG179
Mã phần lô PP2300306942
Giá từng phần lô 10,893,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG180
Mã phần lô PP2300306943
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG181
Mã phần lô PP2300306944
Giá từng phần lô 112,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG182
Mã phần lô PP2300306945
Giá từng phần lô 149,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG183
Mã phần lô PP2300306946
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG184
Mã phần lô PP2300306947
Giá từng phần lô 132,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG185
Mã phần lô PP2300306948
Giá từng phần lô 34,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG186
Mã phần lô PP2300306949
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG187
Mã phần lô PP2300306950
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG188
Mã phần lô PP2300306951
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG189
Mã phần lô PP2300306952
Giá từng phần lô 63,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG190
Mã phần lô PP2300306953
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG191
Mã phần lô PP2300306954
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG192
Mã phần lô PP2300306955
Giá từng phần lô 68,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG193
Mã phần lô PP2300306956
Giá từng phần lô 556,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,561,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG194
Mã phần lô PP2300306957
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG195
Mã phần lô PP2300306958
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG196
Mã phần lô PP2300306959
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG197
Mã phần lô PP2300306960
Giá từng phần lô 24,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG198
Mã phần lô PP2300306961
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG199
Mã phần lô PP2300306962
Giá từng phần lô 182,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG200
Mã phần lô PP2300306963
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG201
Mã phần lô PP2300306964
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG202
Mã phần lô PP2300306965
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG203
Mã phần lô PP2300306966
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG204
Mã phần lô PP2300306967
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG205
Mã phần lô PP2300306968
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG206
Mã phần lô PP2300306969
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG207
Mã phần lô PP2300306970
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG208
Mã phần lô PP2300306971
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG209
Mã phần lô PP2300306972
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG210
Mã phần lô PP2300306973
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG211
Mã phần lô PP2300306974
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG212
Mã phần lô PP2300306975
Giá từng phần lô 16,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG213
Mã phần lô PP2300306976
Giá từng phần lô 62,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG214
Mã phần lô PP2300306977
Giá từng phần lô 4,617,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG215
Mã phần lô PP2300306978
Giá từng phần lô 1,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG216
Mã phần lô PP2300306979
Giá từng phần lô 579,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG217
Mã phần lô PP2300306980
Giá từng phần lô 567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG218
Mã phần lô PP2300306981
Giá từng phần lô 117,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG219
Mã phần lô PP2300306982
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG220
Mã phần lô PP2300306983
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG221
Mã phần lô PP2300306984
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG222
Mã phần lô PP2300306985
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG223
Mã phần lô PP2300306986
Giá từng phần lô 219,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG224
Mã phần lô PP2300306987
Giá từng phần lô 48,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG225
Mã phần lô PP2300306988
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG226
Mã phần lô PP2300306989
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG227
Mã phần lô PP2300306990
Giá từng phần lô 63,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG228
Mã phần lô PP2300306991
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG229
Mã phần lô PP2300306992
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG230
Mã phần lô PP2300306993
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG231
Mã phần lô PP2300306994
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG232
Mã phần lô PP2300306995
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG233
Mã phần lô PP2300306996
Giá từng phần lô 127,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG234
Mã phần lô PP2300306997
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG235
Mã phần lô PP2300306998
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG236
Mã phần lô PP2300306999
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG237
Mã phần lô PP2300307000
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG238
Mã phần lô PP2300307001
Giá từng phần lô 238,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG239
Mã phần lô PP2300307002
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG240
Mã phần lô PP2300307003
Giá từng phần lô 175,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,753,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG241
Mã phần lô PP2300307004
Giá từng phần lô 7,446,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG242
Mã phần lô PP2300307005
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
NG243
Mã phần lô PP2300307006
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->