Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic cho Trung tâm Y tế huyện Thanh Miện năm 2023-2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300247092-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/10/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Thanh Miện
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Thanh Miện
Tên gói thầu Cung ứng thuốc Generic cho Trung tâm Y tế huyện Thanh Miện năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300173907
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 19,401,988,890 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 194.019.889 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300364793 - TMGe001 6,450,000 64,500
2 PP2300364794 - TMGe002 41,600,000 416,000
3 PP2300364795 - TMGe003 7,800,000 78,000
4 PP2300364796 - TMGe004 11,699,100 116,991
5 PP2300364797 - TMGe005 1,590,000 15,900
6 PP2300364798 - TMGe006 945,000 9,450
7 PP2300364799 - TMGe007 5,586,000 55,860
8 PP2300364800 - TMGe008 2,100,000 21,000
9 PP2300364801 - TMGe009 24,300,000 243,000
10 PP2300364802 - TMGe010 46,147,500 461,475
11 PP2300364803 - TMGe011 7,600,000 76,000
12 PP2300364804 - TMGe012 545,000 5,450
13 PP2300364805 - TMGe013 4,350,000 43,500
14 PP2300364806 - TMGe014 4,750,000 47,500
15 PP2300364807 - TMGe015 3,912,800 39,128
16 PP2300364808 - TMGe016 9,000,000 90,000
17 PP2300364809 - TMGe017 13,440,000 134,400
18 PP2300364810 - TMGe018 14,000,000 140,000
19 PP2300364811 - TMGe019 17,250,000 172,500
20 PP2300364812 - TMGe020 860,000 8,600
21 PP2300364813 - TMGe021 4,000,000 40,000
22 PP2300364814 - TMGe022 1,250,000 12,500
23 PP2300364815 - TMGe023 1,596,000 15,960
24 PP2300364816 - TMGe024 16,000,000 160,000
25 PP2300364817 - TMGe025 3,948,000 39,480
26 PP2300364818 - TMGe026 30,240,000 302,400
27 PP2300364819 - TMGe027 17,500,000 175,000
28 PP2300364820 - TMGe028 52,000,000 520,000
29 PP2300364821 - TMGe029 7,000,000 70,000
30 PP2300364822 - TMGe030 6,000,000 60,000
31 PP2300364823 - TMGe031 8,000,000 80,000
32 PP2300364824 - TMGe032 14,860,000 148,600
33 PP2300364825 - TMGe033 1,464,000 14,640
34 PP2300364826 - TMGe034 8,400,000 84,000
35 PP2300364827 - TMGe035 39,375,000 393,750
36 PP2300364828 - TMGe036 57,750,000 577,500
37 PP2300364829 - TMGe037 280,000 2,800
38 PP2300364830 - TMGe038 135,000,000 1,350,000
39 PP2300364831 - TMGe039 203,270,000 2,032,700
40 PP2300364832 - TMGe040 99,000,000 990,000
41 PP2300364833 - TMGe041 190,000,000 1,900,000
42 PP2300364834 - TMGe042 61,702,000 617,020
43 PP2300364835 - TMGe043 40,000,000 400,000
44 PP2300364836 - TMGe044 840,000,000 8,400,000
45 PP2300364837 - TMGe045 19,100,000 191,000
46 PP2300364838 - TMGe046 3,700,000 37,000
47 PP2300364839 - TMGe047 31,500,000 315,000
48 PP2300364840 - TMGe048 66,000,000 660,000
49 PP2300364841 - TMGe049 185,000,000 1,850,000
50 PP2300364842 - TMGe050 21,000,000 210,000
51 PP2300364843 - TMGe051 4,800,000 48,000
52 PP2300364844 - TMGe052 51,660,000 516,600
53 PP2300364845 - TMGe053 96,000,000 960,000
54 PP2300364846 - TMGe054 51,450,000 514,500
55 PP2300364847 - TMGe055 778,000 7,780
56 PP2300364848 - TMGe056 4,240,000 42,400
57 PP2300364849 - TMGe057 1,850,000 18,500
58 PP2300364850 - TMGe058 12,000,000 120,000
59 PP2300364851 - TMGe059 2,940,000 29,400
60 PP2300364852 - TMGe060 7,500,000 75,000
61 PP2300364853 - TMGe061 11,340,000 113,400
62 PP2300364854 - TMGe062 94,500,000 945,000
63 PP2300364855 - TMGe063 29,400,000 294,000
64 PP2300364856 - TMGe064 1,000,000 10,000
65 PP2300364857 - TMGe065 9,500,000 95,000
66 PP2300364858 - TMGe066 129,500,000 1,295,000
67 PP2300364859 - TMGe067 173,500,000 1,735,000
68 PP2300364860 - TMGe068 130,000,000 1,300,000
69 PP2300364861 - TMGe069 1,502,400 15,024
70 PP2300364862 - TMGe070 1,978,000 19,780
71 PP2300364863 - TMGe071 365,000,000 3,650,000
72 PP2300364864 - TMGe072 8,400,000 84,000
73 PP2300364865 - TMGe073 375,000,000 3,750,000
74 PP2300364866 - TMGe074 760,000,000 7,600,000
75 PP2300364867 - TMGe075 157,500,000 1,575,000
76 PP2300364868 - TMGe076 99,750,000 997,500
77 PP2300364869 - TMGe077 43,890,000 438,900
78 PP2300364870 - TMGe078 1,680,000 16,800
79 PP2300364871 - TMGe079 1,249,990 12,500
80 PP2300364872 - TMGe080 238,000,000 2,380,000
81 PP2300364873 - TMGe081 800,000 8,000
82 PP2300364874 - TMGe082 14,350,000 143,500
83 PP2300364875 - TMGe083 3,650,000 36,500
84 PP2300364876 - TMGe084 560,000,000 5,600,000
85 PP2300364877 - TMGe085 462,000,000 4,620,000
86 PP2300364878 - TMGe086 3,751,000 37,510
87 PP2300364879 - TMGe087 1,995,000 19,950
88 PP2300364880 - TMGe088 30,000,000 300,000
89 PP2300364881 - TMGe089 15,120,000 151,200
90 PP2300364882 - TMGe090 19,000,000 190,000
91 PP2300364883 - TMGe091 54,760,000 547,600
92 PP2300364884 - TMGe092 525,000 5,250
93 PP2300364885 - TMGe093 32,800,000 328,000
94 PP2300364886 - TMGe094 6,570,000 65,700
95 PP2300364887 - TMGe095 14,630,000 146,300
96 PP2300364888 - TMGe096 3,465,000 34,650
97 PP2300364889 - TMGe097 1,440,000 14,400
98 PP2300364890 - TMGe098 32,820,000 328,200
99 PP2300364891 - TMGe099 1,737,500 17,375
100 PP2300364892 - TMGe100 18,720,000 187,200
101 PP2300364893 - TMGe101 15,600,000 156,000
102 PP2300364894 - TMGe102 173,880,000 1,738,800
103 PP2300364895 - TMGe103 30,000,000 300,000
104 PP2300364896 - TMGe104 9,788,000 97,880
105 PP2300364897 - TMGe105 157,500,000 1,575,000
106 PP2300364898 - TMGe106 15,456,000 154,560
107 PP2300364899 - TMGe107 13,000,000 130,000
108 PP2300364900 - TMGe108 450,000,000 4,500,000
109 PP2300364901 - TMGe109 382,200,000 3,822,000
110 PP2300364902 - TMGe110 442,500,000 4,425,000
111 PP2300364903 - TMGe111 480,000,000 4,800,000
112 PP2300364904 - TMGe112 417,000,000 4,170,000
113 PP2300364905 - TMGe113 1,875,000,000 18,750,000
114 PP2300364906 - TMGe114 960,000,000 9,600,000
115 PP2300364907 - TMGe115 1,249,500,000 12,495,000
116 PP2300364908 - TMGe116 900,000,000 9,000,000
117 PP2300364909 - TMGe117 82,400,000 824,000
118 PP2300364910 - TMGe118 103,500,000 1,035,000
119 PP2300364911 - TMGe119 760,000,000 7,600,000
120 PP2300364912 - TMGe120 285,000,000 2,850,000
121 PP2300364913 - TMGe121 390,000,000 3,900,000
122 PP2300364914 - TMGe122 760,000,000 7,600,000
123 PP2300364915 - TMGe123 50,526,000 505,260
124 PP2300364916 - TMGe124 52,800,000 528,000
125 PP2300364917 - TMGe125 30,000,000 300,000
126 PP2300364918 - TMGe126 5,775,000 57,750
127 PP2300364919 - TMGe127 18,700,000 187,000
128 PP2300364920 - TMGe128 9,600,000 96,000
129 PP2300364921 - TMGe129 4,400,000 44,000
130 PP2300364922 - TMGe130 894,600 8,946
131 PP2300364923 - TMGe131 18,900,000 189,000
132 PP2300364924 - TMGe132 5,250,000 52,500
133 PP2300364925 - TMGe133 210,000 2,100
134 PP2300364926 - TMGe134 45,000,000 450,000
135 PP2300364927 - TMGe135 120,000,000 1,200,000
136 PP2300364928 - TMGe136 138,600,000 1,386,000
137 PP2300364929 - TMGe137 38,000,000 380,000
138 PP2300364930 - TMGe138 54,000,000 540,000
139 PP2300364931 - TMGe139 35,500,000 355,000
140 PP2300364932 - TMGe140 78,000,000 780,000
141 PP2300364933 - TMGe141 49,812,000 498,120
142 PP2300364934 - TMGe142 27,000,000 270,000
143 PP2300364935 - TMGe143 150,000,000 1,500,000
144 PP2300364936 - TMGe144 245,300,000 2,453,000
145 PP2300364937 - TMGe145 36,600,000 366,000
146 PP2300364938 - TMGe146 5,187,000 51,870
147 PP2300364939 - TMGe147 102,000,000 1,020,000
148 PP2300364940 - TMGe148 29,470,000 294,700
149 PP2300364941 - TMGe149 1,140,000 11,400
150 PP2300364942 - TMGe150 270,000,000 2,700,000
151 PP2300364943 - TMGe151 33,600,000 336,000
152 PP2300364944 - TMGe152 90,000,000 900,000
153 PP2300364945 - TMGe153 89,250,000 892,500
154 PP2300364946 - TMGe154 94,500,000 945,000
155 PP2300364947 - TMGe155 13,500,000 135,000
156 PP2300364948 - TMGe156 8,190,000 81,900
157 PP2300364949 - TMGe157 100,000,000 1,000,000
158 PP2300364950 - TMGe158 49,050,000 490,500
159 PP2300364951 - TMGe159 1,480,000 14,800
160 PP2300364952 - TMGe160 26,250,000 262,500
161 PP2300364953 - TMGe161 58,065,000 580,650
162 PP2300364954 - TMGe162 4,617,500 46,175
163 PP2300364955 - TMGe163 740,000 7,400
164 PP2300364956 - TMGe164 14,280,000 142,800
165 PP2300364957 - TMGe165 97,500,000 975,000
166 PP2300364958 - TMGe166 61,600,000 616,000
167 PP2300364959 - TMGe167 63,200,000 632,000
168 PP2300364960 - TMGe168 78,000,000 780,000
169 PP2300364961 - TMGe169 82,800,000 828,000
170 PP2300364962 - TMGe170 29,432,000 294,320
171 PP2300364963 - TMGe171 23,960,000 239,600
172 PP2300364964 - TMGe172 63,600,000 636,000
173 PP2300364965 - TMGe173 283,500 2,835
174 PP2300364966 - TMGe174 43,200,000 432,000
175 PP2300364967 - TMGe175 41,000,000 410,000
176 PP2300364968 - TMGe176 126,000,000 1,260,000
TMGe001
Mã phần lô PP2300364793
Giá từng phần lô 6,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe002
Mã phần lô PP2300364794
Giá từng phần lô 41,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe003
Mã phần lô PP2300364795
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe004
Mã phần lô PP2300364796
Giá từng phần lô 11,699,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,991
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe005
Mã phần lô PP2300364797
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe006
Mã phần lô PP2300364798
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe007
Mã phần lô PP2300364799
Giá từng phần lô 5,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe008
Mã phần lô PP2300364800
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe009
Mã phần lô PP2300364801
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe010
Mã phần lô PP2300364802
Giá từng phần lô 46,147,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe011
Mã phần lô PP2300364803
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe012
Mã phần lô PP2300364804
Giá từng phần lô 545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe013
Mã phần lô PP2300364805
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe014
Mã phần lô PP2300364806
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe015
Mã phần lô PP2300364807
Giá từng phần lô 3,912,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe016
Mã phần lô PP2300364808
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe017
Mã phần lô PP2300364809
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe018
Mã phần lô PP2300364810
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe019
Mã phần lô PP2300364811
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe020
Mã phần lô PP2300364812
Giá từng phần lô 860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe021
Mã phần lô PP2300364813
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe022
Mã phần lô PP2300364814
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe023
Mã phần lô PP2300364815
Giá từng phần lô 1,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe024
Mã phần lô PP2300364816
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe025
Mã phần lô PP2300364817
Giá từng phần lô 3,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe026
Mã phần lô PP2300364818
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe027
Mã phần lô PP2300364819
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe028
Mã phần lô PP2300364820
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe029
Mã phần lô PP2300364821
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe030
Mã phần lô PP2300364822
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe031
Mã phần lô PP2300364823
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe032
Mã phần lô PP2300364824
Giá từng phần lô 14,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe033
Mã phần lô PP2300364825
Giá từng phần lô 1,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe034
Mã phần lô PP2300364826
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe035
Mã phần lô PP2300364827
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe036
Mã phần lô PP2300364828
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe037
Mã phần lô PP2300364829
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe038
Mã phần lô PP2300364830
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe039
Mã phần lô PP2300364831
Giá từng phần lô 203,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,032,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe040
Mã phần lô PP2300364832
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe041
Mã phần lô PP2300364833
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe042
Mã phần lô PP2300364834
Giá từng phần lô 61,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe043
Mã phần lô PP2300364835
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe044
Mã phần lô PP2300364836
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe045
Mã phần lô PP2300364837
Giá từng phần lô 19,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe046
Mã phần lô PP2300364838
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe047
Mã phần lô PP2300364839
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe048
Mã phần lô PP2300364840
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe049
Mã phần lô PP2300364841
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe050
Mã phần lô PP2300364842
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe051
Mã phần lô PP2300364843
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe052
Mã phần lô PP2300364844
Giá từng phần lô 51,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe053
Mã phần lô PP2300364845
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe054
Mã phần lô PP2300364846
Giá từng phần lô 51,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe055
Mã phần lô PP2300364847
Giá từng phần lô 778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe056
Mã phần lô PP2300364848
Giá từng phần lô 4,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe057
Mã phần lô PP2300364849
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe058
Mã phần lô PP2300364850
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe059
Mã phần lô PP2300364851
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe060
Mã phần lô PP2300364852
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe061
Mã phần lô PP2300364853
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe062
Mã phần lô PP2300364854
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe063
Mã phần lô PP2300364855
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe064
Mã phần lô PP2300364856
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe065
Mã phần lô PP2300364857
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe066
Mã phần lô PP2300364858
Giá từng phần lô 129,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe067
Mã phần lô PP2300364859
Giá từng phần lô 173,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe068
Mã phần lô PP2300364860
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe069
Mã phần lô PP2300364861
Giá từng phần lô 1,502,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe070
Mã phần lô PP2300364862
Giá từng phần lô 1,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe071
Mã phần lô PP2300364863
Giá từng phần lô 365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe072
Mã phần lô PP2300364864
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe073
Mã phần lô PP2300364865
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe074
Mã phần lô PP2300364866
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe075
Mã phần lô PP2300364867
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe076
Mã phần lô PP2300364868
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe077
Mã phần lô PP2300364869
Giá từng phần lô 43,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe078
Mã phần lô PP2300364870
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe079
Mã phần lô PP2300364871
Giá từng phần lô 1,249,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe080
Mã phần lô PP2300364872
Giá từng phần lô 238,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe081
Mã phần lô PP2300364873
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe082
Mã phần lô PP2300364874
Giá từng phần lô 14,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe083
Mã phần lô PP2300364875
Giá từng phần lô 3,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe084
Mã phần lô PP2300364876
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe085
Mã phần lô PP2300364877
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe086
Mã phần lô PP2300364878
Giá từng phần lô 3,751,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe087
Mã phần lô PP2300364879
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe088
Mã phần lô PP2300364880
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe089
Mã phần lô PP2300364881
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe090
Mã phần lô PP2300364882
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe091
Mã phần lô PP2300364883
Giá từng phần lô 54,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe092
Mã phần lô PP2300364884
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe093
Mã phần lô PP2300364885
Giá từng phần lô 32,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe094
Mã phần lô PP2300364886
Giá từng phần lô 6,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe095
Mã phần lô PP2300364887
Giá từng phần lô 14,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe096
Mã phần lô PP2300364888
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe097
Mã phần lô PP2300364889
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe098
Mã phần lô PP2300364890
Giá từng phần lô 32,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe099
Mã phần lô PP2300364891
Giá từng phần lô 1,737,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe100
Mã phần lô PP2300364892
Giá từng phần lô 18,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe101
Mã phần lô PP2300364893
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe102
Mã phần lô PP2300364894
Giá từng phần lô 173,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe103
Mã phần lô PP2300364895
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe104
Mã phần lô PP2300364896
Giá từng phần lô 9,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe105
Mã phần lô PP2300364897
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe106
Mã phần lô PP2300364898
Giá từng phần lô 15,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe107
Mã phần lô PP2300364899
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe108
Mã phần lô PP2300364900
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe109
Mã phần lô PP2300364901
Giá từng phần lô 382,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,822,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe110
Mã phần lô PP2300364902
Giá từng phần lô 442,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe111
Mã phần lô PP2300364903
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe112
Mã phần lô PP2300364904
Giá từng phần lô 417,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe113
Mã phần lô PP2300364905
Giá từng phần lô 1,875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe114
Mã phần lô PP2300364906
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe115
Mã phần lô PP2300364907
Giá từng phần lô 1,249,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe116
Mã phần lô PP2300364908
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe117
Mã phần lô PP2300364909
Giá từng phần lô 82,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe118
Mã phần lô PP2300364910
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe119
Mã phần lô PP2300364911
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe120
Mã phần lô PP2300364912
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe121
Mã phần lô PP2300364913
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe122
Mã phần lô PP2300364914
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe123
Mã phần lô PP2300364915
Giá từng phần lô 50,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe124
Mã phần lô PP2300364916
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe125
Mã phần lô PP2300364917
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe126
Mã phần lô PP2300364918
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe127
Mã phần lô PP2300364919
Giá từng phần lô 18,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe128
Mã phần lô PP2300364920
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe129
Mã phần lô PP2300364921
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe130
Mã phần lô PP2300364922
Giá từng phần lô 894,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe131
Mã phần lô PP2300364923
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe132
Mã phần lô PP2300364924
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe133
Mã phần lô PP2300364925
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe134
Mã phần lô PP2300364926
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe135
Mã phần lô PP2300364927
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe136
Mã phần lô PP2300364928
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe137
Mã phần lô PP2300364929
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe138
Mã phần lô PP2300364930
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe139
Mã phần lô PP2300364931
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe140
Mã phần lô PP2300364932
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe141
Mã phần lô PP2300364933
Giá từng phần lô 49,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe142
Mã phần lô PP2300364934
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe143
Mã phần lô PP2300364935
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe144
Mã phần lô PP2300364936
Giá từng phần lô 245,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe145
Mã phần lô PP2300364937
Giá từng phần lô 36,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe146
Mã phần lô PP2300364938
Giá từng phần lô 5,187,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe147
Mã phần lô PP2300364939
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe148
Mã phần lô PP2300364940
Giá từng phần lô 29,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe149
Mã phần lô PP2300364941
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe150
Mã phần lô PP2300364942
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe151
Mã phần lô PP2300364943
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe152
Mã phần lô PP2300364944
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe153
Mã phần lô PP2300364945
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe154
Mã phần lô PP2300364946
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe155
Mã phần lô PP2300364947
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe156
Mã phần lô PP2300364948
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe157
Mã phần lô PP2300364949
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe158
Mã phần lô PP2300364950
Giá từng phần lô 49,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe159
Mã phần lô PP2300364951
Giá từng phần lô 1,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe160
Mã phần lô PP2300364952
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe161
Mã phần lô PP2300364953
Giá từng phần lô 58,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe162
Mã phần lô PP2300364954
Giá từng phần lô 4,617,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe163
Mã phần lô PP2300364955
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe164
Mã phần lô PP2300364956
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe165
Mã phần lô PP2300364957
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe166
Mã phần lô PP2300364958
Giá từng phần lô 61,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe167
Mã phần lô PP2300364959
Giá từng phần lô 63,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe168
Mã phần lô PP2300364960
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe169
Mã phần lô PP2300364961
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe170
Mã phần lô PP2300364962
Giá từng phần lô 29,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe171
Mã phần lô PP2300364963
Giá từng phần lô 23,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe172
Mã phần lô PP2300364964
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe173
Mã phần lô PP2300364965
Giá từng phần lô 283,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe174
Mã phần lô PP2300364966
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe175
Mã phần lô PP2300364967
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
TMGe176
Mã phần lô PP2300364968
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->