Gói thầu: Cung ứng thuốc generic cho Trung tâm y tế thị xã Cửa Lò năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300393037-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2024 09:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung Tâm y tế thị xã Cửa Lò
Chủ đầu tư Trung Tâm y tế thị xã Cửa Lò
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung ứng thuốc generic cho Trung tâm y tế thị xã Cửa Lò năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2300267681
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 23,646,147,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 236.461.474 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300600973 - C086 1,040,000 10,400
2 PP2300600974 - A119 37,800,000 378,000
3 PP2300600975 - C245 7,200,000 72,000
4 PP2300600976 - A155 2,730,000 27,300
5 PP2300600977 - A156 4,800,000 48,000
6 PP2300600978 - B134 3,899,700 38,997
7 PP2300600979 - B135 4,800,000 48,000
8 PP2300600980 - E027 3,899,700 38,997
9 PP2300600981 - E028 6,300,000 63,000
10 PP2300600982 - A221 608,000 6,080
11 PP2300600983 - B168 608,000 6,080
12 PP2300600984 - A238 27,800,000 278,000
13 PP2300600985 - C1079 4,160,000 41,600
14 PP2300600986 - C422 8,550,000 85,500
15 PP2300600987 - A563 3,650,000 36,500
16 PP2300600988 - C486 1,575,000 15,750
17 PP2300600989 - A281 55,860,000 558,600
18 PP2300600990 - A282 23,200,000 232,000
19 PP2300600991 - A564 13,200,000 132,000
20 PP2300600992 - C492 7,000,000 70,000
21 PP2300600993 - A376 39,380,000 393,800
22 PP2300600994 - A377 13,500,000 135,000
23 PP2300600995 - E066 12,645,000 126,450
24 PP2300600996 - A304 2,560,000 25,600
25 PP2300600997 - C543 1,354,600 13,546
26 PP2300600998 - A354 11,600,000 116,000
27 PP2300600999 - A386 10,445,000 104,450
28 PP2300601000 - A419 1,956,400 19,564
29 PP2300601001 - C001 4,482,000 44,820
30 PP2300601002 - C247 3,490,000 34,900
31 PP2300601003 - C248 11,250,000 112,500
32 PP2300601004 - C249 2,310,000 23,100
33 PP2300601005 - C1055 112,000,000 1,120,000
34 PP2300601006 - B169 26,500,000 265,000
35 PP2300601007 - B192 54,495,000 544,950
36 PP2300601008 - A257 148,500,000 1,485,000
37 PP2300601009 - A557 21,987,000 219,870
38 PP2300601010 - C510 56,250,000 562,500
39 PP2300601011 - A301 3,100,000 31,000
40 PP2300601012 - C602 63,000,000 630,000
41 PP2300601013 - C598 95,000,000 950,000
42 PP2300601014 - A351 9,000,000 90,000
43 PP2300601015 - A022 70,000,000 700,000
44 PP2300601016 - A106 104,000,000 1,040,000
45 PP2300601017 - C222 19,560,000 195,600
46 PP2300601018 - C223 10,480,000 104,800
47 PP2300601019 - A093 120,000,000 1,200,000
48 PP2300601020 - D097 8,000,000 80,000
49 PP2300601021 - C941 14,400,000 144,000
50 PP2300601022 - A512 29,720,000 297,200
51 PP2300601023 - C231 21,800,000 218,000
52 PP2300601024 - C232 39,750,000 397,500
53 PP2300601025 - C237 29,820,000 298,200
54 PP2300601026 - C257 9,600,000 96,000
55 PP2300601027 - C278 5,000,000 50,000
56 PP2300601028 - E125 643,000 6,430
57 PP2300601029 - D036 42,000,000 420,000
58 PP2300601030 - D037 56,700,000 567,000
59 PP2300601031 - C301 29,820,000 298,200
60 PP2300601032 - C427 18,000,000 180,000
61 PP2300601033 - C008 15,750,000 157,500
62 PP2300601034 - A139 17,430,000 174,300
63 PP2300601035 - A141 11,550,000 115,500
64 PP2300601036 - A285 2,199,750 21,997
65 PP2300601037 - C508 1,470,000 14,700
66 PP2300601038 - A298 9,500,000 95,000
67 PP2300601039 - A299 2,300,000 23,000
68 PP2300601040 - C555 14,500,000 145,000
69 PP2300601041 - C769 343,000 3,430
70 PP2300601042 - B438 315,000 3,150
71 PP2300601043 - C672 140,000 1,400
72 PP2300601044 - E070 1,486,800 14,868
73 PP2300601045 - C779 2,500,000 25,000
74 PP2300601046 - C652 4,200,000 42,000
75 PP2300601047 - B029 90,000,000 900,000
76 PP2300601048 - A038 323,400,000 3,234,000
77 PP2300601049 - B038 9,290,000 92,900
78 PP2300601050 - C060 228,000,000 2,280,000
79 PP2300601051 - C062 102,060,000 1,020,600
80 PP2300601052 - C073 110,000,000 1,100,000
81 PP2300601053 - D015 134,850,000 1,348,500
82 PP2300601054 - D016 189,280,000 1,892,800
83 PP2300601055 - C908 114,500,000 1,145,000
84 PP2300601056 - D017 54,300,000 543,000
85 PP2300601057 - B070 256,000,000 2,560,000
86 PP2300601058 - C166 140,000,000 1,400,000
87 PP2300601059 - C911 119,200,000 1,192,000
88 PP2300601060 - B078 166,250,000 1,662,500
89 PP2300601061 - C1288 166,800,000 1,668,000
90 PP2300601062 - A085 60,000,000 600,000
91 PP2300601063 - C176 21,840,000 218,400
92 PP2300601064 - C936 96,300,000 963,000
93 PP2300601065 - A668 104,475,000 1,044,750
94 PP2300601066 - B093 322,500,000 3,225,000
95 PP2300601067 - B094 165,980,000 1,659,800
96 PP2300601068 - A510 77,400,000 774,000
97 PP2300601069 - A103 189,000,000 1,890,000
98 PP2300601070 - B103 134,700,000 1,347,000
99 PP2300601071 - A325 216,000,000 2,160,000
100 PP2300601072 - A355 356,000,000 3,560,000
101 PP2300601073 - B245 273,200,000 2,732,000
102 PP2300601074 - C326 2,011,000 20,110
103 PP2300601075 - C541 74,000,000 740,000
104 PP2300601076 - A429 33,900,000 339,000
105 PP2300601077 - A430 297,000,000 2,970,000
106 PP2300601078 - B284 27,993,000 279,930
107 PP2300601079 - C761 2,719,000 27,190
108 PP2300601080 - A431 43,850,000 438,500
109 PP2300601081 - C765 35,000,000 350,000
110 PP2300601082 - C1111 33,810,000 338,100
111 PP2300601083 - C485 1,290,000 12,900
112 PP2300601084 - E052 4,500,000 45,000
113 PP2300601085 - C754 11,400,000 114,000
114 PP2300601086 - C755 94,500,000 945,000
115 PP2300601087 - B047 35,900,000 359,000
116 PP2300601088 - D069 35,000,000 350,000
117 PP2300601089 - B175 32,928,000 329,280
118 PP2300601090 - C496 4,980,000 49,800
119 PP2300601091 - A318 61,000,000 610,000
120 PP2300601092 - E081 14,700,000 147,000
121 PP2300601093 - C733 25,200,000 252,000
122 PP2300601094 - C686 32,500,000 325,000
123 PP2300601095 - A007 21,721,000 217,210
124 PP2300601096 - A487 24,596,000 245,960
125 PP2300601097 - C210 3,000,000 30,000
126 PP2300601098 - C1024 4,595,000 45,950
127 PP2300601099 - A216 15,200,000 152,000
128 PP2300601100 - C1112 10,900,000 109,000
129 PP2300601101 - C214 14,700,000 147,000
130 PP2300601102 - C305 14,400,000 144,000
131 PP2300601103 - C738 73,500,000 735,000
132 PP2300601104 - B018 31,195,000 311,950
133 PP2300601105 - D001 6,600,000 66,000
134 PP2300601106 - C026 1,700,000 17,000
135 PP2300601107 - C713 18,186,000 181,860
136 PP2300601108 - C716 32,000,000 320,000
137 PP2300601109 - C773 2,298,000 22,980
138 PP2300601110 - A178 8,028,300 80,283
139 PP2300601111 - C342 30,000,000 300,000
140 PP2300601112 - B165 127,250,000 1,272,500
141 PP2300601113 - B215 33,000,000 330,000
142 PP2300601114 - C551 58,800,000 588,000
143 PP2300601115 - A448 130,000,000 1,300,000
144 PP2300601116 - A016 85,000,000 850,000
145 PP2300601117 - C032 80,000,000 800,000
146 PP2300601118 - C052 8,640,000 86,400
147 PP2300601119 - C668 30,000,000 300,000
148 PP2300601120 - C669 5,000,000 50,000
149 PP2300601121 - D080 8,880,000 88,800
150 PP2300601122 - B027 152,000,000 1,520,000
151 PP2300601123 - D008 51,900,000 519,000
152 PP2300601124 - D011 15,000,000 150,000
153 PP2300601125 - A057 96,000,000 960,000
154 PP2300601126 - B054 96,000,000 960,000
155 PP2300601127 - B055 88,000,000 880,000
156 PP2300601128 - C139 67,500,000 675,000
157 PP2300601129 - B116 414,000,000 4,140,000
158 PP2300601130 - B117 280,000,000 2,800,000
159 PP2300601131 - C272 259,100,000 2,591,000
160 PP2300601132 - C273 240,000,000 2,400,000
161 PP2300601133 - C274 93,500,000 935,000
162 PP2300601134 - A152 13,860,000 138,600
163 PP2300601135 - C373 105,000,000 1,050,000
164 PP2300601136 - A246 120,000,000 1,200,000
165 PP2300601137 - B187 105,000,000 1,050,000
166 PP2300601138 - D109 135,000,000 1,350,000
167 PP2300601139 - C432 130,200,000 1,302,000
168 PP2300601140 - A572 22,800,000 228,000
169 PP2300601141 - C549 8,922,500 89,225
170 PP2300601142 - A344 56,800,000 568,000
171 PP2300601143 - D116 199,600,000 1,996,000
172 PP2300601144 - C1223 47,880,000 478,800
173 PP2300601145 - A423 435,000,000 4,350,000
174 PP2300601146 - C1257 99,750,000 997,500
175 PP2300601147 - C350 5,400,000 54,000
176 PP2300601148 - A122 4,900,000 49,000
177 PP2300601149 - C250 1,920,000 19,200
178 PP2300601150 - C252 3,200,000 32,000
179 PP2300601151 - E122 6,580,000 65,800
180 PP2300601152 - E123 3,800,000 38,000
181 PP2300601153 - C002 2,570,000 25,700
182 PP2300601154 - A005 87,900,000 879,000
183 PP2300601155 - C017 13,500,000 135,000
184 PP2300601156 - C841 7,950,000 79,500
185 PP2300601157 - D078 100,000,000 1,000,000
186 PP2300601158 - C081 67,200,000 672,000
187 PP2300601159 - B141 134,920,000 1,349,200
188 PP2300601160 - C312 115,000,000 1,150,000
189 PP2300601161 - C435 35,910,000 359,100
190 PP2300601162 - B251 124,740,000 1,247,400
191 PP2300601163 - C1187 64,500,000 645,000
192 PP2300601164 - C722 173,700,000 1,737,000
193 PP2300601165 - A308 58,600,000 586,000
194 PP2300601166 - B216 27,000,000 270,000
195 PP2300601167 - C212 44,000,000 440,000
196 PP2300601168 - C318 42,090,000 420,900
197 PP2300601169 - C505 17,250,000 172,500
198 PP2300601170 - C560 1,400,000 14,000
199 PP2300601171 - C704 12,000,000 120,000
200 PP2300601172 - C739 51,498,000 514,980
201 PP2300601173 - C645 17,250,000 172,500
202 PP2300601174 - B142 7,250,000 72,500
203 PP2300601175 - C114 79,000,000 790,000
204 PP2300601176 - C291 84,000,000 840,000
205 PP2300601177 - A229 249,000,000 2,490,000
206 PP2300601178 - C1098 170,500,000 1,705,000
207 PP2300601179 - C1003 31,080,000 310,800
208 PP2300601180 - B260 43,200,000 432,000
209 PP2300601181 - C1216 148,500,000 1,485,000
210 PP2300601182 - C260 24,000,000 240,000
211 PP2300601183 - C042 63,600,000 636,000
212 PP2300601184 - D033 34,020,000 340,200
213 PP2300601185 - D034 42,000,000 420,000
214 PP2300601186 - C263 6,570,000 65,700
215 PP2300601187 - C440 14,000,000 140,000
216 PP2300601188 - C869 102,800,000 1,028,000
217 PP2300601189 - C977 17,000,000 170,000
218 PP2300601190 - C387 11,460,000 114,600
219 PP2300601191 - C390 14,290,500 142,905
220 PP2300601192 - C398 59,750,000 597,500
221 PP2300601193 - C695 196,000,000 1,960,000
222 PP2300601194 - C696 78,960,000 789,600
223 PP2300601195 - C978 8,400,000 84,000
224 PP2300601196 - C256 800,000 8,000
225 PP2300601197 - C078 90,000,000 900,000
226 PP2300601198 - C474 39,000,000 390,000
227 PP2300601199 - C1251 2,950,000 29,500
228 PP2300601200 - C358 2,100,000 21,000
229 PP2300601201 - A561 173,345,000 1,733,450
230 PP2300601202 - A370 15,881,000 158,810
231 PP2300601203 - A134 7,728,000 77,280
232 PP2300601204 - A374 18,900,000 189,000
233 PP2300601205 - C663 5,800,000 58,000
234 PP2300601206 - A001 45,900,000 459,000
235 PP2300601207 - C328 176,400,000 1,764,000
236 PP2300601208 - D043 1,319,500,000 13,195,000
237 PP2300601209 - E031 320,000,000 3,200,000
238 PP2300601210 - A536 295,000,000 2,950,000
239 PP2300601211 - B150 240,000,000 2,400,000
240 PP2300601212 - D046 208,000,000 2,080,000
241 PP2300601213 - C329 499,800,000 4,998,000
242 PP2300601214 - B158 25,500,000 255,000
243 PP2300601215 - E036 42,780,000 427,800
244 PP2300601216 - A200 52,000,000 520,000
245 PP2300601217 - E037 45,500,000 455,000
246 PP2300601218 - A206 56,000,000 560,000
247 PP2300601219 - A207 679,500,000 6,795,000
248 PP2300601220 - B160 55,000,000 550,000
249 PP2300601221 - D113 42,000,000 420,000
250 PP2300601222 - B179 26,750,000 267,500
251 PP2300601223 - C421 17,640,000 176,400
252 PP2300601224 - C670 22,050,000 220,500
253 PP2300601225 - C970 33,000,000 330,000
254 PP2300601226 - B048 15,000,000 150,000
255 PP2300601227 - C099 1,596,000 15,960
256 PP2300601228 - C759 15,750,000 157,500
257 PP2300601229 - B461 38,490,000 384,900
258 PP2300601230 - C088 3,780,000 37,800
259 PP2300601231 - A159 13,450,500 134,505
260 PP2300601232 - C308 11,000,000 110,000
261 PP2300601233 - C361 15,000,000 150,000
262 PP2300601234 - A192 34,000,000 340,000
263 PP2300601235 - C503 31,500,000 315,000
264 PP2300601236 - C534 37,500,000 375,000
265 PP2300601237 - C570 44,000,000 440,000
266 PP2300601238 - A367 37,350,000 373,500
267 PP2300601239 - C1179 10,000,000 100,000
268 PP2300601240 - C750 15,015,000 150,150
269 PP2300601241 - A452 33,750,000 337,500
270 PP2300601242 - A050 8,150,000 81,500
271 PP2300601243 - A051 19,860,000 198,600
272 PP2300601244 - C108 26,400,000 264,000
273 PP2300601245 - C310 57,600,000 576,000
274 PP2300601246 - C512 1,312,500 13,125
275 PP2300601247 - C143 34,650,000 346,500
276 PP2300601248 - A327 28,050,000 280,500
277 PP2300601249 - C487 3,200,000 32,000
278 PP2300601250 - A391 23,100,000 231,000
279 PP2300601251 - A118 2,660,000 26,600
280 PP2300601252 - B108 1,544,000 15,440
281 PP2300601253 - C244 896,000 8,960
282 PP2300601254 - C693 4,410,000 44,100
283 PP2300601255 - B394 1,300,000 13,000
284 PP2300601256 - B025 2,900,000 29,000
285 PP2300601257 - B026 4,400,000 44,000
286 PP2300601258 - B003 132,000,000 1,320,000
287 PP2300601259 - C004 179,775,000 1,797,750
288 PP2300601260 - C005 336,000,000 3,360,000
289 PP2300601261 - A339 20,286,000 202,860
290 PP2300601262 - C1153 29,500,000 295,000
291 PP2300601263 - B145 59,850,000 598,500
292 PP2300601264 - E050 25,200,000 252,000
293 PP2300601265 - D063 30,600,000 306,000
294 PP2300601266 - A028 18,155,000 181,550
295 PP2300601267 - C122 90,000,000 900,000
296 PP2300601268 - E008 173,000,000 1,730,000
297 PP2300601269 - A154 66,161,500 661,615
298 PP2300601270 - E026 48,435,000 484,350
299 PP2300601271 - E152 25,200,000 252,000
300 PP2300601272 - A397 129,573,500 1,295,735
301 PP2300601273 - C746 52,500,000 525,000
302 PP2300601274 - A025 58,500,000 585,000
303 PP2300601275 - A493 8,600,000 86,000
304 PP2300601276 - B020 31,500,000 315,000
305 PP2300601277 - C044 28,950,000 289,500
306 PP2300601278 - C046 47,250,000 472,500
307 PP2300601279 - C121 18,900,000 189,000
308 PP2300601280 - C150 10,920,000 109,200
309 PP2300601281 - C956 21,000,000 210,000
310 PP2300601282 - B005 56,000,000 560,000
311 PP2300601283 - A218 1,500,000 15,000
312 PP2300601284 - A254 1,800,000 18,000
313 PP2300601285 - C442 2,100,000 21,000
314 PP2300601286 - C1123 8,925,000 89,250
315 PP2300601287 - A491 31,500,000 315,000
316 PP2300601288 - C128 1,050,000 10,500
317 PP2300601289 - A175 15,000,000 150,000
318 PP2300601290 - A176 17,000,000 170,000
319 PP2300601291 - A177 20,000,000 200,000
320 PP2300601292 - C334 17,746,000 177,460
321 PP2300601293 - C335 6,300,000 63,000
322 PP2300601294 - C336 6,825,000 68,250
323 PP2300601295 - C461 1,450,000 14,500
324 PP2300601296 - A290 120,000,000 1,200,000
325 PP2300601297 - A291 132,000,000 1,320,000
326 PP2300601298 - A292 97,500,000 975,000
327 PP2300601299 - B210 62,475,000 624,750
328 PP2300601300 - C514 90,300,000 903,000
329 PP2300601301 - C522 84,000,000 840,000
330 PP2300601302 - C523 110,250,000 1,102,500
331 PP2300601303 - A312 32,000,000 320,000
332 PP2300601304 - B218 15,000,000 150,000
333 PP2300601305 - A384 159,600,000 1,596,000
334 PP2300601306 - C687 91,350,000 913,500
335 PP2300601307 - C1133 132,300,000 1,323,000
336 PP2300601308 - C558 34,000,000 340,000
337 PP2300601309 - C559 4,475,000 44,750
338 PP2300601310 - C125 38,000,000 380,000
339 PP2300601311 - B061 28,000,000 280,000
340 PP2300601312 - C790 28,000,000 280,000
341 PP2300601313 - C794 6,300,000 63,000
342 PP2300601314 - C804 120,000,000 1,200,000
343 PP2300601315 - C808 146,000,000 1,460,000
344 PP2300601316 - E106 129,600,000 1,296,000
345 PP2300601317 - C833 2,020,000 20,200
346 PP2300601318 - A621 54,000,000 540,000
347 PP2300601319 - A622 24,159,500 241,595
348 PP2300601320 - E094 105,000,000 1,050,000
349 PP2300601321 - A624 7,531,650 75,316
350 PP2300601322 - A625 39,510,500 395,105
351 PP2300601323 - A626 27,000,000 270,000
352 PP2300601324 - E160 52,500,000 525,000
353 PP2300601325 - C475 86,720,000 867,200
354 PP2300601326 - A458 161,595,000 1,615,950
355 PP2300601327 - A459 82,990,000 829,900
356 PP2300601328 - A460 70,071,900 700,719
357 PP2300601329 - A462 71,444,000 714,440
358 PP2300601330 - A463 150,960,000 1,509,600
359 PP2300601331 - A465 7,077,400 70,774
360 PP2300601332 - A468 37,867,200 378,672
361 PP2300601333 - A470 86,520,000 865,200
362 PP2300601334 - A486 46,990,000 469,900
363 PP2300601335 - C781 14,910,000 149,100
364 PP2300601336 - C782 33,978,000 339,780
365 PP2300601337 - C783 1,344,000 13,440
366 PP2300601338 - C784 9,540,000 95,400
367 PP2300601339 - C785 4,981,500 49,815
368 PP2300601340 - C786 2,866,500 28,665
369 PP2300601341 - E088 17,808,000 178,080
370 PP2300601342 - E090 15,960,000 159,600
371 PP2300601343 - E097 76,400,000 764,000
372 PP2300601344 - E099 4,578,000 45,780
373 PP2300601345 - E101 25,300,000 253,000
374 PP2300601346 - E104 13,755,000 137,550
C086
Mã phần lô PP2300600973
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A119
Mã phần lô PP2300600974
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C245
Mã phần lô PP2300600975
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A155
Mã phần lô PP2300600976
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A156
Mã phần lô PP2300600977
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B134
Mã phần lô PP2300600978
Giá từng phần lô 3,899,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B135
Mã phần lô PP2300600979
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
E027
Mã phần lô PP2300600980
Giá từng phần lô 3,899,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
E028
Mã phần lô PP2300600981
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A221
Mã phần lô PP2300600982
Giá từng phần lô 608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B168
Mã phần lô PP2300600983
Giá từng phần lô 608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A238
Mã phần lô PP2300600984
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C1079
Mã phần lô PP2300600985
Giá từng phần lô 4,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C422
Mã phần lô PP2300600986
Giá từng phần lô 8,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A563
Mã phần lô PP2300600987
Giá từng phần lô 3,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C486
Mã phần lô PP2300600988
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A281
Mã phần lô PP2300600989
Giá từng phần lô 55,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A282
Mã phần lô PP2300600990
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A564
Mã phần lô PP2300600991
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C492
Mã phần lô PP2300600992
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A376
Mã phần lô PP2300600993
Giá từng phần lô 39,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A377
Mã phần lô PP2300600994
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
E066
Mã phần lô PP2300600995
Giá từng phần lô 12,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A304
Mã phần lô PP2300600996
Giá từng phần lô 2,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C543
Mã phần lô PP2300600997
Giá từng phần lô 1,354,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,546
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A354
Mã phần lô PP2300600998
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A386
Mã phần lô PP2300600999
Giá từng phần lô 10,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A419
Mã phần lô PP2300601000
Giá từng phần lô 1,956,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,564
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C001
Mã phần lô PP2300601001
Giá từng phần lô 4,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C247
Mã phần lô PP2300601002
Giá từng phần lô 3,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C248
Mã phần lô PP2300601003
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C249
Mã phần lô PP2300601004
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C1055
Mã phần lô PP2300601005
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B169
Mã phần lô PP2300601006
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B192
Mã phần lô PP2300601007
Giá từng phần lô 54,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A257
Mã phần lô PP2300601008
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A557
Mã phần lô PP2300601009
Giá từng phần lô 21,987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C510
Mã phần lô PP2300601010
Giá từng phần lô 56,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A301
Mã phần lô PP2300601011
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C602
Mã phần lô PP2300601012
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C598
Mã phần lô PP2300601013
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A351
Mã phần lô PP2300601014
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A022
Mã phần lô PP2300601015
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A106
Mã phần lô PP2300601016
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C222
Mã phần lô PP2300601017
Giá từng phần lô 19,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C223
Mã phần lô PP2300601018
Giá từng phần lô 10,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A093
Mã phần lô PP2300601019
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
D097
Mã phần lô PP2300601020
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C941
Mã phần lô PP2300601021
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A512
Mã phần lô PP2300601022
Giá từng phần lô 29,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C231
Mã phần lô PP2300601023
Giá từng phần lô 21,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C232
Mã phần lô PP2300601024
Giá từng phần lô 39,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C237
Mã phần lô PP2300601025
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C257
Mã phần lô PP2300601026
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C278
Mã phần lô PP2300601027
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
E125
Mã phần lô PP2300601028
Giá từng phần lô 643,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
D036
Mã phần lô PP2300601029
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
D037
Mã phần lô PP2300601030
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C301
Mã phần lô PP2300601031
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C427
Mã phần lô PP2300601032
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C008
Mã phần lô PP2300601033
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A139
Mã phần lô PP2300601034
Giá từng phần lô 17,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A141
Mã phần lô PP2300601035
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A285
Mã phần lô PP2300601036
Giá từng phần lô 2,199,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C508
Mã phần lô PP2300601037
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A298
Mã phần lô PP2300601038
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A299
Mã phần lô PP2300601039
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C555
Mã phần lô PP2300601040
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C769
Mã phần lô PP2300601041
Giá từng phần lô 343,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B438
Mã phần lô PP2300601042
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C672
Mã phần lô PP2300601043
Giá từng phần lô 140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
E070
Mã phần lô PP2300601044
Giá từng phần lô 1,486,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C779
Mã phần lô PP2300601045
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C652
Mã phần lô PP2300601046
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B029
Mã phần lô PP2300601047
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A038
Mã phần lô PP2300601048
Giá từng phần lô 323,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B038
Mã phần lô PP2300601049
Giá từng phần lô 9,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C060
Mã phần lô PP2300601050
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C062
Mã phần lô PP2300601051
Giá từng phần lô 102,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C073
Mã phần lô PP2300601052
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
D015
Mã phần lô PP2300601053
Giá từng phần lô 134,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
D016
Mã phần lô PP2300601054
Giá từng phần lô 189,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,892,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C908
Mã phần lô PP2300601055
Giá từng phần lô 114,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
D017
Mã phần lô PP2300601056
Giá từng phần lô 54,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B070
Mã phần lô PP2300601057
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C166
Mã phần lô PP2300601058
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C911
Mã phần lô PP2300601059
Giá từng phần lô 119,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B078
Mã phần lô PP2300601060
Giá từng phần lô 166,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,662,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C1288
Mã phần lô PP2300601061
Giá từng phần lô 166,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A085
Mã phần lô PP2300601062
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C176
Mã phần lô PP2300601063
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C936
Mã phần lô PP2300601064
Giá từng phần lô 96,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A668
Mã phần lô PP2300601065
Giá từng phần lô 104,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B093
Mã phần lô PP2300601066
Giá từng phần lô 322,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B094
Mã phần lô PP2300601067
Giá từng phần lô 165,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,659,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A510
Mã phần lô PP2300601068
Giá từng phần lô 77,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A103
Mã phần lô PP2300601069
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B103
Mã phần lô PP2300601070
Giá từng phần lô 134,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A325
Mã phần lô PP2300601071
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A355
Mã phần lô PP2300601072
Giá từng phần lô 356,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B245
Mã phần lô PP2300601073
Giá từng phần lô 273,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C326
Mã phần lô PP2300601074
Giá từng phần lô 2,011,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C541
Mã phần lô PP2300601075
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A429
Mã phần lô PP2300601076
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A430
Mã phần lô PP2300601077
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B284
Mã phần lô PP2300601078
Giá từng phần lô 27,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C761
Mã phần lô PP2300601079
Giá từng phần lô 2,719,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A431
Mã phần lô PP2300601080
Giá từng phần lô 43,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C765
Mã phần lô PP2300601081
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C1111
Mã phần lô PP2300601082
Giá từng phần lô 33,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C485
Mã phần lô PP2300601083
Giá từng phần lô 1,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
E052
Mã phần lô PP2300601084
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C754
Mã phần lô PP2300601085
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C755
Mã phần lô PP2300601086
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B047
Mã phần lô PP2300601087
Giá từng phần lô 35,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
D069
Mã phần lô PP2300601088
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B175
Mã phần lô PP2300601089
Giá từng phần lô 32,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C496
Mã phần lô PP2300601090
Giá từng phần lô 4,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A318
Mã phần lô PP2300601091
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
E081
Mã phần lô PP2300601092
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C733
Mã phần lô PP2300601093
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C686
Mã phần lô PP2300601094
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A007
Mã phần lô PP2300601095
Giá từng phần lô 21,721,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A487
Mã phần lô PP2300601096
Giá từng phần lô 24,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C210
Mã phần lô PP2300601097
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C1024
Mã phần lô PP2300601098
Giá từng phần lô 4,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A216
Mã phần lô PP2300601099
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C1112
Mã phần lô PP2300601100
Giá từng phần lô 10,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C214
Mã phần lô PP2300601101
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C305
Mã phần lô PP2300601102
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C738
Mã phần lô PP2300601103
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B018
Mã phần lô PP2300601104
Giá từng phần lô 31,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
D001
Mã phần lô PP2300601105
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C026
Mã phần lô PP2300601106
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C713
Mã phần lô PP2300601107
Giá từng phần lô 18,186,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C716
Mã phần lô PP2300601108
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C773
Mã phần lô PP2300601109
Giá từng phần lô 2,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A178
Mã phần lô PP2300601110
Giá từng phần lô 8,028,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,283
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C342
Mã phần lô PP2300601111
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B165
Mã phần lô PP2300601112
Giá từng phần lô 127,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B215
Mã phần lô PP2300601113
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C551
Mã phần lô PP2300601114
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A448
Mã phần lô PP2300601115
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A016
Mã phần lô PP2300601116
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C032
Mã phần lô PP2300601117
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C052
Mã phần lô PP2300601118
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C668
Mã phần lô PP2300601119
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C669
Mã phần lô PP2300601120
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
D080
Mã phần lô PP2300601121
Giá từng phần lô 8,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B027
Mã phần lô PP2300601122
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
D008
Mã phần lô PP2300601123
Giá từng phần lô 51,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
D011
Mã phần lô PP2300601124
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A057
Mã phần lô PP2300601125
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B054
Mã phần lô PP2300601126
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B055
Mã phần lô PP2300601127
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C139
Mã phần lô PP2300601128
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B116
Mã phần lô PP2300601129
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B117
Mã phần lô PP2300601130
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C272
Mã phần lô PP2300601131
Giá từng phần lô 259,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C273
Mã phần lô PP2300601132
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C274
Mã phần lô PP2300601133
Giá từng phần lô 93,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A152
Mã phần lô PP2300601134
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C373
Mã phần lô PP2300601135
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A246
Mã phần lô PP2300601136
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B187
Mã phần lô PP2300601137
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
D109
Mã phần lô PP2300601138
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C432
Mã phần lô PP2300601139
Giá từng phần lô 130,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A572
Mã phần lô PP2300601140
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C549
Mã phần lô PP2300601141
Giá từng phần lô 8,922,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A344
Mã phần lô PP2300601142
Giá từng phần lô 56,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
D116
Mã phần lô PP2300601143
Giá từng phần lô 199,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C1223
Mã phần lô PP2300601144
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A423
Mã phần lô PP2300601145
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C1257
Mã phần lô PP2300601146
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C350
Mã phần lô PP2300601147
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A122
Mã phần lô PP2300601148
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C250
Mã phần lô PP2300601149
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C252
Mã phần lô PP2300601150
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
E122
Mã phần lô PP2300601151
Giá từng phần lô 6,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
E123
Mã phần lô PP2300601152
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C002
Mã phần lô PP2300601153
Giá từng phần lô 2,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A005
Mã phần lô PP2300601154
Giá từng phần lô 87,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C017
Mã phần lô PP2300601155
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C841
Mã phần lô PP2300601156
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
D078
Mã phần lô PP2300601157
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C081
Mã phần lô PP2300601158
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B141
Mã phần lô PP2300601159
Giá từng phần lô 134,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C312
Mã phần lô PP2300601160
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C435
Mã phần lô PP2300601161
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B251
Mã phần lô PP2300601162
Giá từng phần lô 124,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C1187
Mã phần lô PP2300601163
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C722
Mã phần lô PP2300601164
Giá từng phần lô 173,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,737,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A308
Mã phần lô PP2300601165
Giá từng phần lô 58,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B216
Mã phần lô PP2300601166
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C212
Mã phần lô PP2300601167
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C318
Mã phần lô PP2300601168
Giá từng phần lô 42,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C505
Mã phần lô PP2300601169
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C560
Mã phần lô PP2300601170
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C704
Mã phần lô PP2300601171
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C739
Mã phần lô PP2300601172
Giá từng phần lô 51,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C645
Mã phần lô PP2300601173
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B142
Mã phần lô PP2300601174
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C114
Mã phần lô PP2300601175
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C291
Mã phần lô PP2300601176
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A229
Mã phần lô PP2300601177
Giá từng phần lô 249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C1098
Mã phần lô PP2300601178
Giá từng phần lô 170,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C1003
Mã phần lô PP2300601179
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B260
Mã phần lô PP2300601180
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C1216
Mã phần lô PP2300601181
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C260
Mã phần lô PP2300601182
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C042
Mã phần lô PP2300601183
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
D033
Mã phần lô PP2300601184
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
D034
Mã phần lô PP2300601185
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C263
Mã phần lô PP2300601186
Giá từng phần lô 6,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C440
Mã phần lô PP2300601187
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C869
Mã phần lô PP2300601188
Giá từng phần lô 102,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C977
Mã phần lô PP2300601189
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C387
Mã phần lô PP2300601190
Giá từng phần lô 11,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C390
Mã phần lô PP2300601191
Giá từng phần lô 14,290,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C398
Mã phần lô PP2300601192
Giá từng phần lô 59,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C695
Mã phần lô PP2300601193
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C696
Mã phần lô PP2300601194
Giá từng phần lô 78,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C978
Mã phần lô PP2300601195
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C256
Mã phần lô PP2300601196
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C078
Mã phần lô PP2300601197
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C474
Mã phần lô PP2300601198
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C1251
Mã phần lô PP2300601199
Giá từng phần lô 2,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C358
Mã phần lô PP2300601200
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A561
Mã phần lô PP2300601201
Giá từng phần lô 173,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,733,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A370
Mã phần lô PP2300601202
Giá từng phần lô 15,881,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A134
Mã phần lô PP2300601203
Giá từng phần lô 7,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A374
Mã phần lô PP2300601204
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C663
Mã phần lô PP2300601205
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A001
Mã phần lô PP2300601206
Giá từng phần lô 45,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C328
Mã phần lô PP2300601207
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
D043
Mã phần lô PP2300601208
Giá từng phần lô 1,319,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
E031
Mã phần lô PP2300601209
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A536
Mã phần lô PP2300601210
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B150
Mã phần lô PP2300601211
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
D046
Mã phần lô PP2300601212
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C329
Mã phần lô PP2300601213
Giá từng phần lô 499,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B158
Mã phần lô PP2300601214
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
E036
Mã phần lô PP2300601215
Giá từng phần lô 42,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A200
Mã phần lô PP2300601216
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
E037
Mã phần lô PP2300601217
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A206
Mã phần lô PP2300601218
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A207
Mã phần lô PP2300601219
Giá từng phần lô 679,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B160
Mã phần lô PP2300601220
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
D113
Mã phần lô PP2300601221
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B179
Mã phần lô PP2300601222
Giá từng phần lô 26,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C421
Mã phần lô PP2300601223
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C670
Mã phần lô PP2300601224
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C970
Mã phần lô PP2300601225
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B048
Mã phần lô PP2300601226
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C099
Mã phần lô PP2300601227
Giá từng phần lô 1,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C759
Mã phần lô PP2300601228
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B461
Mã phần lô PP2300601229
Giá từng phần lô 38,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C088
Mã phần lô PP2300601230
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A159
Mã phần lô PP2300601231
Giá từng phần lô 13,450,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C308
Mã phần lô PP2300601232
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C361
Mã phần lô PP2300601233
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A192
Mã phần lô PP2300601234
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C503
Mã phần lô PP2300601235
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C534
Mã phần lô PP2300601236
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C570
Mã phần lô PP2300601237
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A367
Mã phần lô PP2300601238
Giá từng phần lô 37,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C1179
Mã phần lô PP2300601239
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C750
Mã phần lô PP2300601240
Giá từng phần lô 15,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A452
Mã phần lô PP2300601241
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A050
Mã phần lô PP2300601242
Giá từng phần lô 8,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A051
Mã phần lô PP2300601243
Giá từng phần lô 19,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C108
Mã phần lô PP2300601244
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C310
Mã phần lô PP2300601245
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C512
Mã phần lô PP2300601246
Giá từng phần lô 1,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C143
Mã phần lô PP2300601247
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A327
Mã phần lô PP2300601248
Giá từng phần lô 28,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C487
Mã phần lô PP2300601249
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A391
Mã phần lô PP2300601250
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A118
Mã phần lô PP2300601251
Giá từng phần lô 2,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B108
Mã phần lô PP2300601252
Giá từng phần lô 1,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C244
Mã phần lô PP2300601253
Giá từng phần lô 896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C693
Mã phần lô PP2300601254
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B394
Mã phần lô PP2300601255
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B025
Mã phần lô PP2300601256
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B026
Mã phần lô PP2300601257
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B003
Mã phần lô PP2300601258
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C004
Mã phần lô PP2300601259
Giá từng phần lô 179,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,797,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C005
Mã phần lô PP2300601260
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A339
Mã phần lô PP2300601261
Giá từng phần lô 20,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C1153
Mã phần lô PP2300601262
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B145
Mã phần lô PP2300601263
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
E050
Mã phần lô PP2300601264
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
D063
Mã phần lô PP2300601265
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A028
Mã phần lô PP2300601266
Giá từng phần lô 18,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C122
Mã phần lô PP2300601267
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
E008
Mã phần lô PP2300601268
Giá từng phần lô 173,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A154
Mã phần lô PP2300601269
Giá từng phần lô 66,161,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
E026
Mã phần lô PP2300601270
Giá từng phần lô 48,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
E152
Mã phần lô PP2300601271
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A397
Mã phần lô PP2300601272
Giá từng phần lô 129,573,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C746
Mã phần lô PP2300601273
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A025
Mã phần lô PP2300601274
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A493
Mã phần lô PP2300601275
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B020
Mã phần lô PP2300601276
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C044
Mã phần lô PP2300601277
Giá từng phần lô 28,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C046
Mã phần lô PP2300601278
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C121
Mã phần lô PP2300601279
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C150
Mã phần lô PP2300601280
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C956
Mã phần lô PP2300601281
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B005
Mã phần lô PP2300601282
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A218
Mã phần lô PP2300601283
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A254
Mã phần lô PP2300601284
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C442
Mã phần lô PP2300601285
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C1123
Mã phần lô PP2300601286
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A491
Mã phần lô PP2300601287
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C128
Mã phần lô PP2300601288
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A175
Mã phần lô PP2300601289
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A176
Mã phần lô PP2300601290
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A177
Mã phần lô PP2300601291
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C334
Mã phần lô PP2300601292
Giá từng phần lô 17,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C335
Mã phần lô PP2300601293
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C336
Mã phần lô PP2300601294
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C461
Mã phần lô PP2300601295
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A290
Mã phần lô PP2300601296
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A291
Mã phần lô PP2300601297
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A292
Mã phần lô PP2300601298
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B210
Mã phần lô PP2300601299
Giá từng phần lô 62,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C514
Mã phần lô PP2300601300
Giá từng phần lô 90,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C522
Mã phần lô PP2300601301
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C523
Mã phần lô PP2300601302
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A312
Mã phần lô PP2300601303
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B218
Mã phần lô PP2300601304
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A384
Mã phần lô PP2300601305
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C687
Mã phần lô PP2300601306
Giá từng phần lô 91,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C1133
Mã phần lô PP2300601307
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C558
Mã phần lô PP2300601308
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C559
Mã phần lô PP2300601309
Giá từng phần lô 4,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C125
Mã phần lô PP2300601310
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B061
Mã phần lô PP2300601311
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C790
Mã phần lô PP2300601312
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C794
Mã phần lô PP2300601313
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C804
Mã phần lô PP2300601314
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C808
Mã phần lô PP2300601315
Giá từng phần lô 146,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
E106
Mã phần lô PP2300601316
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C833
Mã phần lô PP2300601317
Giá từng phần lô 2,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A621
Mã phần lô PP2300601318
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A622
Mã phần lô PP2300601319
Giá từng phần lô 24,159,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
E094
Mã phần lô PP2300601320
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A624
Mã phần lô PP2300601321
Giá từng phần lô 7,531,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,316
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A625
Mã phần lô PP2300601322
Giá từng phần lô 39,510,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,105
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A626
Mã phần lô PP2300601323
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
E160
Mã phần lô PP2300601324
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C475
Mã phần lô PP2300601325
Giá từng phần lô 86,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A458
Mã phần lô PP2300601326
Giá từng phần lô 161,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A459
Mã phần lô PP2300601327
Giá từng phần lô 82,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A460
Mã phần lô PP2300601328
Giá từng phần lô 70,071,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,719
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A462
Mã phần lô PP2300601329
Giá từng phần lô 71,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A463
Mã phần lô PP2300601330
Giá từng phần lô 150,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,509,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A465
Mã phần lô PP2300601331
Giá từng phần lô 7,077,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,774
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A468
Mã phần lô PP2300601332
Giá từng phần lô 37,867,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A470
Mã phần lô PP2300601333
Giá từng phần lô 86,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A486
Mã phần lô PP2300601334
Giá từng phần lô 46,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C781
Mã phần lô PP2300601335
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C782
Mã phần lô PP2300601336
Giá từng phần lô 33,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C783
Mã phần lô PP2300601337
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C784
Mã phần lô PP2300601338
Giá từng phần lô 9,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C785
Mã phần lô PP2300601339
Giá từng phần lô 4,981,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,815
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C786
Mã phần lô PP2300601340
Giá từng phần lô 2,866,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
E088
Mã phần lô PP2300601341
Giá từng phần lô 17,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
E090
Mã phần lô PP2300601342
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
E097
Mã phần lô PP2300601343
Giá từng phần lô 76,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
E099
Mã phần lô PP2300601344
Giá từng phần lô 4,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
E101
Mã phần lô PP2300601345
Giá từng phần lô 25,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
E104
Mã phần lô PP2300601346
Giá từng phần lô 13,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->