Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic cho Trung tâm Y tế Thị xã Kinh Môn năm 2023-2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300374433-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế thị xã Kinh Môn
Chủ đầu tư Trung tâm y tế thị xã Kinh Môn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung ứng thuốc Generic cho Trung tâm Y tế Thị xã Kinh Môn năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300253822
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 30,449,985,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 456.749.775 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300508347 - Atropin sulfat - 25,800
2 PP2300508348 - Diazepam - 100,642
3 PP2300508349 - Diazepam - 198,000
4 PP2300508350 - Fentanyl - 292,500
5 PP2300508351 - Fentanyl - 540,000
6 PP2300508352 - Midazolam - 283,500
7 PP2300508353 - Morphin - 283,500
8 PP2300508354 - Pethidin - 539,910
9 PP2300508355 - Propofol - 607,500
10 PP2300508356 - Propofol - 571,950
11 PP2300508357 - Sevofluran - 922,950
12 PP2300508358 - Atracurium besylat - 285,000
13 PP2300508359 - Diclofenac - 103,200
14 PP2300508360 - Paracetamol (acetaminophen) - 773,880
15 PP2300508361 - Colchicin - 468,000
16 PP2300508362 - Glucosamin - 525,000
17 PP2300508363 - Alpha chymotrypsin - 450,000
18 PP2300508364 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) - 787,500
19 PP2300508365 - Diphenhydramin - 58,560
20 PP2300508366 - Fexofenadin - 630,000
21 PP2300508367 - Ephedrin - 1,771,875
22 PP2300508368 - Ephedrin - 1,299,375
23 PP2300508369 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) - 239,797
24 PP2300508370 - Ciprofloxacin - 3,825,000
25 PP2300508371 - Carbamazepin - 34,965
26 PP2300508372 - Phenobarbital - 6,000
27 PP2300508373 - Phenobarbital - 14,700
28 PP2300508374 - Amoxicilin + acid clavulanic - 7,317,720
29 PP2300508375 - Cefamandol - 18,870,000
30 PP2300508376 - Cefdinir - 6,621,615
31 PP2300508377 - Cefixim - 985,500
32 PP2300508378 - Cefotaxim - 1,079,100
33 PP2300508379 - Ceftizoxim - 24,000,000
34 PP2300508380 - Cloxacilin - 1,383,750
35 PP2300508381 - Nystatin+ neomycin + polymyxin B - 453,600
36 PP2300508382 - Tobramycin - 3,005,100
37 PP2300508383 - Tobramycin + dexamethason - 945,000
38 PP2300508384 - Tinidazol - 5,640,000
39 PP2300508385 - Azithromycin - 84,000
40 PP2300508386 - Ofloxacin - 6,675,000
41 PP2300508387 - Aciclovir - 190,800
42 PP2300508388 - Aciclovir - 326,700
43 PP2300508389 - Flunarizin - 72,000
44 PP2300508390 - Alfuzosin - 787,500
45 PP2300508391 - Alfuzosin - 945,000
46 PP2300508392 - Phytomenadion (vitaminK1) - 100,575
47 PP2300508393 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) - 191,137
48 PP2300508394 - Erythropoietin - 21,750,000
49 PP2300508395 - Erythropoietin - 22,500,000
50 PP2300508396 - Nicorandil - 837,000
51 PP2300508397 - Nicorandil - 882,000
52 PP2300508398 - Trimetazidin - 1,755,000
53 PP2300508399 - Bisoprolol - 417,000
54 PP2300508400 - Losartan - 6,300,000
55 PP2300508401 - Perindopril - 24,000,000
56 PP2300508402 - Digoxin - 240,000
57 PP2300508403 - Acenocoumarol - 28,650
58 PP2300508404 - Acenocoumarol - 38,250
59 PP2300508405 - Atorvastatin - 3,712,500
60 PP2300508406 - Bezafibrat - 5,040,000
61 PP2300508407 - Lovastatin - 3,465,000
62 PP2300508408 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd - 771,750
63 PP2300508409 - Famotidin - 2,175,000
64 PP2300508410 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon - 472,500
65 PP2300508411 - Magnesitrisilicat + nhôm hydroxyd - 937,500
66 PP2300508412 - Esomeprazol - 2,882,250
67 PP2300508413 - Drotaverin clohydrat - 1,209,600
68 PP2300508414 - Drotaverin clohydrat - 328,500
69 PP2300508415 - Bisacodyl - 75,000
70 PP2300508416 - Bacillus clausii - 787,680
71 PP2300508417 - Dioctahedral smectit - 1,785,000
72 PP2300508418 - Dioctahedral smectit - 596,400
73 PP2300508419 - Kẽm gluconat - 3,510,000
74 PP2300508420 - Lactobacillus acidophilus - 699,300
75 PP2300508421 - Lactobacillus acidophilus - 760,725
76 PP2300508422 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin - 670,500
77 PP2300508423 - Dexamethason - 44,580
78 PP2300508424 - Glibenclamid + metformin - 15,592,500
79 PP2300508425 - Gliclazid+ metformin - 33,750,000
80 PP2300508426 - Glimepirid - 3,825,000
81 PP2300508427 - Glimepirid + metformin - 18,742,500
82 PP2300508428 - Glimepirid + metformin - 6,750,000
83 PP2300508429 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn - 6,142,500
84 PP2300508430 - Insulin người trộn, hỗn hợp - 3,360,000
85 PP2300508431 - Insulin người trộn, hỗn hợp - 18,240,000
86 PP2300508432 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn - 5,407,500
87 PP2300508433 - Insulin người trộn, hỗn hợp - 16,380,000
88 PP2300508434 - Insulin người trộn, hỗn hợp - 23,220,000
89 PP2300508435 - Levothyroxin (muối natri) - 44,100
90 PP2300508436 - Thiamazol - 78,750
91 PP2300508437 - Natri clorid - 297,000
92 PP2300508438 - Betahistin - 94,500
93 PP2300508439 - Methyl ergometrin maleat - 103,950
94 PP2300508440 - Misoprostol - 240,000
95 PP2300508441 - Papaverin - 156,750
96 PP2300508442 - Diazepam - 472,500
97 PP2300508443 - Acetyl leucin - 3,600,000
98 PP2300508444 - Acetyl leucin - 1,440,000
99 PP2300508445 - Galantamin - 2,835,000
100 PP2300508446 - Piracetam - 3,375,000
101 PP2300508447 - Piracetam - 4,500,000
102 PP2300508448 - Bambuterol - 2,126,250
103 PP2300508449 - Salbutamol sulfat - 3,501,225
104 PP2300508450 - Salbutamol sulfat - 3,442,500
105 PP2300508451 - Salbutamol sulfat - 1,263,000
106 PP2300508452 - Salbutamol sulfat - 2,565,000
107 PP2300508453 - Bromhexin hydroclorid - 1,890,000
108 PP2300508454 - Codein + terpin hydrat - 4,200,000
109 PP2300508455 - N-acetylcystein - 821,250
110 PP2300508456 - Kali clorid - 225,000
111 PP2300508457 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan - 2,040,000
112 PP2300508458 - Acid amin* - 862,500
113 PP2300508459 - Acid amin* - 283,500
114 PP2300508460 - Calci clorid - 19,800
115 PP2300508461 - Glucose - 2,925,000
116 PP2300508462 - Glucose - 1,866,375
117 PP2300508463 - Glucose - 346,312
118 PP2300508464 - Kali clorid - 96,525
119 PP2300508465 - Manitol - 56,700
120 PP2300508466 - Natri clorid - 9,750,000
121 PP2300508467 - Natri clorid - 13,162,500
122 PP2300508468 - Natri clorid - 8,424,000
123 PP2300508469 - Natri clorid - 1,980,000
124 PP2300508470 - Nhũ dịch lipid - 198,000
125 PP2300508471 - Ringer lactat - 592,500
126 PP2300508472 - Ringer lactat - 877,500
127 PP2300508473 - Calci carbonat - 2,167,500
128 PP2300508474 - Vitamin A + D3 - 1,347,750
129 PP2300508475 - Vitamin A + D3 - 2,385,000
130 PP2300508476 - Vitamin B1 - 4,575
131 PP2300508477 - Vitamin B1 - 535,500
132 PP2300508478 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 1,620,000
133 PP2300508479 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 1,575,000
134 PP2300508480 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 2,520,000
135 PP2300508481 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 4,050,000
136 PP2300508482 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 3,450,000
137 PP2300508483 - Vitamin C - 598,500
138 PP2300508484 - Vitamin K - 348,075
139 PP2300 - Vitamin -
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2300508347
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Diazepam
Mã phần lô PP2300508348
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,642
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Diazepam
Mã phần lô PP2300508349
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Fentanyl
Mã phần lô PP2300508350
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Fentanyl
Mã phần lô PP2300508351
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Midazolam
Mã phần lô PP2300508352
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Morphin
Mã phần lô PP2300508353
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Pethidin
Mã phần lô PP2300508354
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Propofol
Mã phần lô PP2300508355
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Propofol
Mã phần lô PP2300508356
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Sevofluran
Mã phần lô PP2300508357
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300508358
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Diclofenac
Mã phần lô PP2300508359
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300508360
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Colchicin
Mã phần lô PP2300508361
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Glucosamin
Mã phần lô PP2300508362
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300508363
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Mã phần lô PP2300508364
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300508365
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300508366
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Ephedrin
Mã phần lô PP2300508367
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,771,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Ephedrin
Mã phần lô PP2300508368
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300508369
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,797
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300508370
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300508371
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300508372
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300508373
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300508374
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,317,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Cefamandol
Mã phần lô PP2300508375
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Cefdinir
Mã phần lô PP2300508376
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,621,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Cefixim
Mã phần lô PP2300508377
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 985,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Cefotaxim
Mã phần lô PP2300508378
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300508379
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Cloxacilin
Mã phần lô PP2300508380
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Nystatin+ neomycin + polymyxin B
Mã phần lô PP2300508381
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Tobramycin
Mã phần lô PP2300508382
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,005,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300508383
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Tinidazol
Mã phần lô PP2300508384
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Azithromycin
Mã phần lô PP2300508385
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300508386
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Aciclovir
Mã phần lô PP2300508387
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Aciclovir
Mã phần lô PP2300508388
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Flunarizin
Mã phần lô PP2300508389
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300508390
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300508391
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Phytomenadion (vitaminK1)
Mã phần lô PP2300508392
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2300508393
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,137
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300508394
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300508395
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Nicorandil
Mã phần lô PP2300508396
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Nicorandil
Mã phần lô PP2300508397
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300508398
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300508399
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Losartan
Mã phần lô PP2300508400
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Perindopril
Mã phần lô PP2300508401
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Digoxin
Mã phần lô PP2300508402
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300508403
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300508404
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300508405
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300508406
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Lovastatin
Mã phần lô PP2300508407
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300508408
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Famotidin
Mã phần lô PP2300508409
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300508410
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Magnesitrisilicat + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300508411
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300508412
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,882,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300508413
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300508414
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Bisacodyl
Mã phần lô PP2300508415
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Bacillus clausii
Mã phần lô PP2300508416
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2300508417
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2300508418
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300508419
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300508420
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300508421
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
Mã phần lô PP2300508422
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Dexamethason
Mã phần lô PP2300508423
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300508424
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,592,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Gliclazid+ metformin
Mã phần lô PP2300508425
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Glimepirid
Mã phần lô PP2300508426
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2300508427
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,742,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2300508428
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300508429
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300508430
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300508431
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300508432
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,407,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300508433
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300508434
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2300508435
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Thiamazol
Mã phần lô PP2300508436
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Natri clorid
Mã phần lô PP2300508437
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Betahistin
Mã phần lô PP2300508438
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Methyl ergometrin maleat
Mã phần lô PP2300508439
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Misoprostol
Mã phần lô PP2300508440
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Papaverin
Mã phần lô PP2300508441
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Diazepam
Mã phần lô PP2300508442
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300508443
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300508444
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Galantamin
Mã phần lô PP2300508445
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Piracetam
Mã phần lô PP2300508446
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Piracetam
Mã phần lô PP2300508447
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Bambuterol
Mã phần lô PP2300508448
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300508449
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,501,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300508450
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,442,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300508451
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300508452
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300508453
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2300508454
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300508455
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Kali clorid
Mã phần lô PP2300508456
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2300508457
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Acid amin*
Mã phần lô PP2300508458
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Acid amin*
Mã phần lô PP2300508459
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Calci clorid
Mã phần lô PP2300508460
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Glucose
Mã phần lô PP2300508461
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Glucose
Mã phần lô PP2300508462
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,866,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Glucose
Mã phần lô PP2300508463
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Kali clorid
Mã phần lô PP2300508464
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Manitol
Mã phần lô PP2300508465
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Natri clorid
Mã phần lô PP2300508466
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Natri clorid
Mã phần lô PP2300508467
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,162,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Natri clorid
Mã phần lô PP2300508468
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Natri clorid
Mã phần lô PP2300508469
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300508470
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300508471
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300508472
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Calci carbonat
Mã phần lô PP2300508473
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,167,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Vitamin A + D3
Mã phần lô PP2300508474
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Vitamin A + D3
Mã phần lô PP2300508475
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Vitamin B1
Mã phần lô PP2300508476
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Vitamin B1
Mã phần lô PP2300508477
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300508478
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300508479
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300508480
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300508481
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300508482
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Vitamin C
Mã phần lô PP2300508483
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Vitamin K
Mã phần lô PP2300508484
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V
Vitamin
Mã phần lô PP2300
Giá từng phần lô 0
Thời gian thực hiện HĐ Theo
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->