Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic cho Trung tâm Y tế Thị xã Kinh Môn năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300374433-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế thị xã Kinh Môn | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế thị xã Kinh Môn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung ứng thuốc Generic cho Trung tâm Y tế Thị xã Kinh Môn năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300253822 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hải Dương |
| Giá gói thầu | 30,449,985,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 456.749.775 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300508347 - Atropin sulfat | - | 25,800 |
| 2 | PP2300508348 - Diazepam | - | 100,642 |
| 3 | PP2300508349 - Diazepam | - | 198,000 |
| 4 | PP2300508350 - Fentanyl | - | 292,500 |
| 5 | PP2300508351 - Fentanyl | - | 540,000 |
| 6 | PP2300508352 - Midazolam | - | 283,500 |
| 7 | PP2300508353 - Morphin | - | 283,500 |
| 8 | PP2300508354 - Pethidin | - | 539,910 |
| 9 | PP2300508355 - Propofol | - | 607,500 |
| 10 | PP2300508356 - Propofol | - | 571,950 |
| 11 | PP2300508357 - Sevofluran | - | 922,950 |
| 12 | PP2300508358 - Atracurium besylat | - | 285,000 |
| 13 | PP2300508359 - Diclofenac | - | 103,200 |
| 14 | PP2300508360 - Paracetamol (acetaminophen) | - | 773,880 |
| 15 | PP2300508361 - Colchicin | - | 468,000 |
| 16 | PP2300508362 - Glucosamin | - | 525,000 |
| 17 | PP2300508363 - Alpha chymotrypsin | - | 450,000 |
| 18 | PP2300508364 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | - | 787,500 |
| 19 | PP2300508365 - Diphenhydramin | - | 58,560 |
| 20 | PP2300508366 - Fexofenadin | - | 630,000 |
| 21 | PP2300508367 - Ephedrin | - | 1,771,875 |
| 22 | PP2300508368 - Ephedrin | - | 1,299,375 |
| 23 | PP2300508369 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | - | 239,797 |
| 24 | PP2300508370 - Ciprofloxacin | - | 3,825,000 |
| 25 | PP2300508371 - Carbamazepin | - | 34,965 |
| 26 | PP2300508372 - Phenobarbital | - | 6,000 |
| 27 | PP2300508373 - Phenobarbital | - | 14,700 |
| 28 | PP2300508374 - Amoxicilin + acid clavulanic | - | 7,317,720 |
| 29 | PP2300508375 - Cefamandol | - | 18,870,000 |
| 30 | PP2300508376 - Cefdinir | - | 6,621,615 |
| 31 | PP2300508377 - Cefixim | - | 985,500 |
| 32 | PP2300508378 - Cefotaxim | - | 1,079,100 |
| 33 | PP2300508379 - Ceftizoxim | - | 24,000,000 |
| 34 | PP2300508380 - Cloxacilin | - | 1,383,750 |
| 35 | PP2300508381 - Nystatin+ neomycin + polymyxin B | - | 453,600 |
| 36 | PP2300508382 - Tobramycin | - | 3,005,100 |
| 37 | PP2300508383 - Tobramycin + dexamethason | - | 945,000 |
| 38 | PP2300508384 - Tinidazol | - | 5,640,000 |
| 39 | PP2300508385 - Azithromycin | - | 84,000 |
| 40 | PP2300508386 - Ofloxacin | - | 6,675,000 |
| 41 | PP2300508387 - Aciclovir | - | 190,800 |
| 42 | PP2300508388 - Aciclovir | - | 326,700 |
| 43 | PP2300508389 - Flunarizin | - | 72,000 |
| 44 | PP2300508390 - Alfuzosin | - | 787,500 |
| 45 | PP2300508391 - Alfuzosin | - | 945,000 |
| 46 | PP2300508392 - Phytomenadion (vitaminK1) | - | 100,575 |
| 47 | PP2300508393 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | - | 191,137 |
| 48 | PP2300508394 - Erythropoietin | - | 21,750,000 |
| 49 | PP2300508395 - Erythropoietin | - | 22,500,000 |
| 50 | PP2300508396 - Nicorandil | - | 837,000 |
| 51 | PP2300508397 - Nicorandil | - | 882,000 |
| 52 | PP2300508398 - Trimetazidin | - | 1,755,000 |
| 53 | PP2300508399 - Bisoprolol | - | 417,000 |
| 54 | PP2300508400 - Losartan | - | 6,300,000 |
| 55 | PP2300508401 - Perindopril | - | 24,000,000 |
| 56 | PP2300508402 - Digoxin | - | 240,000 |
| 57 | PP2300508403 - Acenocoumarol | - | 28,650 |
| 58 | PP2300508404 - Acenocoumarol | - | 38,250 |
| 59 | PP2300508405 - Atorvastatin | - | 3,712,500 |
| 60 | PP2300508406 - Bezafibrat | - | 5,040,000 |
| 61 | PP2300508407 - Lovastatin | - | 3,465,000 |
| 62 | PP2300508408 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd | - | 771,750 |
| 63 | PP2300508409 - Famotidin | - | 2,175,000 |
| 64 | PP2300508410 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | - | 472,500 |
| 65 | PP2300508411 - Magnesitrisilicat + nhôm hydroxyd | - | 937,500 |
| 66 | PP2300508412 - Esomeprazol | - | 2,882,250 |
| 67 | PP2300508413 - Drotaverin clohydrat | - | 1,209,600 |
| 68 | PP2300508414 - Drotaverin clohydrat | - | 328,500 |
| 69 | PP2300508415 - Bisacodyl | - | 75,000 |
| 70 | PP2300508416 - Bacillus clausii | - | 787,680 |
| 71 | PP2300508417 - Dioctahedral smectit | - | 1,785,000 |
| 72 | PP2300508418 - Dioctahedral smectit | - | 596,400 |
| 73 | PP2300508419 - Kẽm gluconat | - | 3,510,000 |
| 74 | PP2300508420 - Lactobacillus acidophilus | - | 699,300 |
| 75 | PP2300508421 - Lactobacillus acidophilus | - | 760,725 |
| 76 | PP2300508422 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | - | 670,500 |
| 77 | PP2300508423 - Dexamethason | - | 44,580 |
| 78 | PP2300508424 - Glibenclamid + metformin | - | 15,592,500 |
| 79 | PP2300508425 - Gliclazid+ metformin | - | 33,750,000 |
| 80 | PP2300508426 - Glimepirid | - | 3,825,000 |
| 81 | PP2300508427 - Glimepirid + metformin | - | 18,742,500 |
| 82 | PP2300508428 - Glimepirid + metformin | - | 6,750,000 |
| 83 | PP2300508429 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | - | 6,142,500 |
| 84 | PP2300508430 - Insulin người trộn, hỗn hợp | - | 3,360,000 |
| 85 | PP2300508431 - Insulin người trộn, hỗn hợp | - | 18,240,000 |
| 86 | PP2300508432 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | - | 5,407,500 |
| 87 | PP2300508433 - Insulin người trộn, hỗn hợp | - | 16,380,000 |
| 88 | PP2300508434 - Insulin người trộn, hỗn hợp | - | 23,220,000 |
| 89 | PP2300508435 - Levothyroxin (muối natri) | - | 44,100 |
| 90 | PP2300508436 - Thiamazol | - | 78,750 |
| 91 | PP2300508437 - Natri clorid | - | 297,000 |
| 92 | PP2300508438 - Betahistin | - | 94,500 |
| 93 | PP2300508439 - Methyl ergometrin maleat | - | 103,950 |
| 94 | PP2300508440 - Misoprostol | - | 240,000 |
| 95 | PP2300508441 - Papaverin | - | 156,750 |
| 96 | PP2300508442 - Diazepam | - | 472,500 |
| 97 | PP2300508443 - Acetyl leucin | - | 3,600,000 |
| 98 | PP2300508444 - Acetyl leucin | - | 1,440,000 |
| 99 | PP2300508445 - Galantamin | - | 2,835,000 |
| 100 | PP2300508446 - Piracetam | - | 3,375,000 |
| 101 | PP2300508447 - Piracetam | - | 4,500,000 |
| 102 | PP2300508448 - Bambuterol | - | 2,126,250 |
| 103 | PP2300508449 - Salbutamol sulfat | - | 3,501,225 |
| 104 | PP2300508450 - Salbutamol sulfat | - | 3,442,500 |
| 105 | PP2300508451 - Salbutamol sulfat | - | 1,263,000 |
| 106 | PP2300508452 - Salbutamol sulfat | - | 2,565,000 |
| 107 | PP2300508453 - Bromhexin hydroclorid | - | 1,890,000 |
| 108 | PP2300508454 - Codein + terpin hydrat | - | 4,200,000 |
| 109 | PP2300508455 - N-acetylcystein | - | 821,250 |
| 110 | PP2300508456 - Kali clorid | - | 225,000 |
| 111 | PP2300508457 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | - | 2,040,000 |
| 112 | PP2300508458 - Acid amin* | - | 862,500 |
| 113 | PP2300508459 - Acid amin* | - | 283,500 |
| 114 | PP2300508460 - Calci clorid | - | 19,800 |
| 115 | PP2300508461 - Glucose | - | 2,925,000 |
| 116 | PP2300508462 - Glucose | - | 1,866,375 |
| 117 | PP2300508463 - Glucose | - | 346,312 |
| 118 | PP2300508464 - Kali clorid | - | 96,525 |
| 119 | PP2300508465 - Manitol | - | 56,700 |
| 120 | PP2300508466 - Natri clorid | - | 9,750,000 |
| 121 | PP2300508467 - Natri clorid | - | 13,162,500 |
| 122 | PP2300508468 - Natri clorid | - | 8,424,000 |
| 123 | PP2300508469 - Natri clorid | - | 1,980,000 |
| 124 | PP2300508470 - Nhũ dịch lipid | - | 198,000 |
| 125 | PP2300508471 - Ringer lactat | - | 592,500 |
| 126 | PP2300508472 - Ringer lactat | - | 877,500 |
| 127 | PP2300508473 - Calci carbonat | - | 2,167,500 |
| 128 | PP2300508474 - Vitamin A + D3 | - | 1,347,750 |
| 129 | PP2300508475 - Vitamin A + D3 | - | 2,385,000 |
| 130 | PP2300508476 - Vitamin B1 | - | 4,575 |
| 131 | PP2300508477 - Vitamin B1 | - | 535,500 |
| 132 | PP2300508478 - Vitamin B1 + B6 + B12 | - | 1,620,000 |
| 133 | PP2300508479 - Vitamin B1 + B6 + B12 | - | 1,575,000 |
| 134 | PP2300508480 - Vitamin B1 + B6 + B12 | - | 2,520,000 |
| 135 | PP2300508481 - Vitamin B1 + B6 + B12 | - | 4,050,000 |
| 136 | PP2300508482 - Vitamin B1 + B6 + B12 | - | 3,450,000 |
| 137 | PP2300508483 - Vitamin C | - | 598,500 |
| 138 | PP2300508484 - Vitamin K | - | 348,075 |
| 139 | PP2300 - Vitamin | - |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300508347 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300508348 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300508349 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300508350 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300508351 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300508352 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300508353 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Pethidin |
|
| Mã phần lô | PP2300508354 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300508355 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300508356 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300508357 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 922,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300508358 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300508359 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300508360 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 773,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300508361 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300508362 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300508363 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300508364 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300508365 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300508366 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300508367 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,771,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300508368 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,299,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300508369 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300508370 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300508371 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300508372 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300508373 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300508374 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,317,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2300508375 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300508376 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,621,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300508377 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 985,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300508378 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,079,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300508379 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300508380 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Nystatin+ neomycin + polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2300508381 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300508382 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,005,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300508383 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300508384 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300508385 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300508386 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300508387 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300508388 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300508389 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300508390 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300508391 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Phytomenadion (vitaminK1) |
|
| Mã phần lô | PP2300508392 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) |
|
| Mã phần lô | PP2300508393 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300508394 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300508395 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300508396 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300508397 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300508398 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300508399 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300508400 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300508401 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300508402 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300508403 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300508404 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300508405 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300508406 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300508407 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300508408 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300508409 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300508410 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Magnesitrisilicat + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300508411 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300508412 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,882,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300508413 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300508414 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Bisacodyl |
|
| Mã phần lô | PP2300508415 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Bacillus clausii |
|
| Mã phần lô | PP2300508416 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2300508417 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2300508418 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300508419 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300508420 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300508421 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
|
| Mã phần lô | PP2300508422 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300508423 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300508424 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,592,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Gliclazid+ metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300508425 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300508426 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300508427 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300508428 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300508429 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300508430 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300508431 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300508432 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,407,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300508433 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300508434 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300508435 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300508436 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300508437 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300508438 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Methyl ergometrin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300508439 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Misoprostol |
|
| Mã phần lô | PP2300508440 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Papaverin |
|
| Mã phần lô | PP2300508441 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300508442 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300508443 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300508444 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Galantamin |
|
| Mã phần lô | PP2300508445 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300508446 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300508447 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2300508448 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300508449 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,501,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300508450 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,442,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300508451 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300508452 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300508453 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Codein + terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300508454 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300508455 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300508456 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2300508457 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2300508458 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2300508459 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300508460 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300508461 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300508462 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,866,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300508463 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300508464 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300508465 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300508466 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300508467 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,162,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300508468 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300508469 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300508470 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300508471 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300508472 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Calci carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2300508473 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,167,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Vitamin A + D3 |
|
| Mã phần lô | PP2300508474 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,347,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Vitamin A + D3 |
|
| Mã phần lô | PP2300508475 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Vitamin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2300508476 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Vitamin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2300508477 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300508478 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300508479 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300508480 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300508481 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300508482 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2300508483 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
Vitamin K |
|
| Mã phần lô | PP2300508484 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chương V |
Vitamin |
|
| Mã phần lô | PP2300 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi