Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic cho TTYT huyện Gia Lộc năm 2024-2025 (đợt 2)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400572612-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Gia Lộc
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Gia Lộc
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung ứng thuốc Generic cho TTYT huyện Gia Lộc năm 2024-2025 (đợt 2)
Số hiệu KHLCNT PL2400292930
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 2,986,096,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400483215 - GL1 6,900,000 69,000
2 PP2400483216 - GL2 7,980,000 79,800
3 PP2400483217 - GL3 17,750,000 177,500
4 PP2400483218 - GL4 87,360,000 873,600
5 PP2400483219 - GL5 21,300,000 213,000
6 PP2400483220 - GL6 500,000 5,000
7 PP2400483221 - GL7 118,350,000 1,183,500
8 PP2400483222 - GL8 5,850,000 58,500
9 PP2400483223 - GL9 79,632,000 796,320
10 PP2400483224 - GL10 1,628,000 16,280
11 PP2400483225 - GL11 5,500,000 55,000
12 PP2400483226 - GL12 86,000,000 860,000
13 PP2400483227 - GL13 88,880,000 888,800
14 PP2400483228 - GL14 37,530,000 375,300
15 PP2400483229 - GL15 15,388,000 153,880
16 PP2400483230 - GL16 270,000,000 2,700,000
17 PP2400483231 - GL17 70,530,000 705,300
18 PP2400483232 - GL18 120,950,000 1,209,500
19 PP2400483233 - GL19 755,000,000 7,550,000
20 PP2400483234 - GL20 34,000,000 340,000
21 PP2400483235 - GL21 948,500 9,485
22 PP2400483236 - GL22 514,500 5,145
23 PP2400483237 - GL23 27,200,000 272,000
24 PP2400483238 - GL24 4,575,900 45,759
25 PP2400483239 - GL25 40,000,000 400,000
26 PP2400483240 - GL26 73,500,000 735,000
27 PP2400483241 - GL27 156,000,000 1,560,000
28 PP2400483242 - GL28 212,000,000 2,120,000
29 PP2400483243 - GL29 120,000,000 1,200,000
30 PP2400483244 - GL30 140,000,000 1,400,000
31 PP2400483245 - GL31 2,560,000 25,600
32 PP2400483246 - GL32 22,680,000 226,800
33 PP2400483247 - GL33 5,280,000 52,800
34 PP2400483248 - GL34 63,840,000 638,400
35 PP2400483249 - GL35 26,650,000 266,500
36 PP2400483250 - GL36 16,500,000 165,000
37 PP2400483251 - GL37 17,640,000 176,400
38 PP2400483252 - GL38 45,000,000 450,000
39 PP2400483253 - GL39 7,980,000 79,800
40 PP2400483254 - GL40 84,000,000 840,000
41 PP2400483255 - GL41 56,700,000 567,000
42 PP2400483256 - GL42 31,500,000 315,000
GL1
Mã phần lô PP2400483215
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL2
Mã phần lô PP2400483216
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL3
Mã phần lô PP2400483217
Giá từng phần lô 17,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL4
Mã phần lô PP2400483218
Giá từng phần lô 87,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL5
Mã phần lô PP2400483219
Giá từng phần lô 21,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL6
Mã phần lô PP2400483220
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL7
Mã phần lô PP2400483221
Giá từng phần lô 118,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,183,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL8
Mã phần lô PP2400483222
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL9
Mã phần lô PP2400483223
Giá từng phần lô 79,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL10
Mã phần lô PP2400483224
Giá từng phần lô 1,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL11
Mã phần lô PP2400483225
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL12
Mã phần lô PP2400483226
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL13
Mã phần lô PP2400483227
Giá từng phần lô 88,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL14
Mã phần lô PP2400483228
Giá từng phần lô 37,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL15
Mã phần lô PP2400483229
Giá từng phần lô 15,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL16
Mã phần lô PP2400483230
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL17
Mã phần lô PP2400483231
Giá từng phần lô 70,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL18
Mã phần lô PP2400483232
Giá từng phần lô 120,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL19
Mã phần lô PP2400483233
Giá từng phần lô 755,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL20
Mã phần lô PP2400483234
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL21
Mã phần lô PP2400483235
Giá từng phần lô 948,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL22
Mã phần lô PP2400483236
Giá từng phần lô 514,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,145
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL23
Mã phần lô PP2400483237
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL24
Mã phần lô PP2400483238
Giá từng phần lô 4,575,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,759
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL25
Mã phần lô PP2400483239
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL26
Mã phần lô PP2400483240
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL27
Mã phần lô PP2400483241
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL28
Mã phần lô PP2400483242
Giá từng phần lô 212,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL29
Mã phần lô PP2400483243
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL30
Mã phần lô PP2400483244
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL31
Mã phần lô PP2400483245
Giá từng phần lô 2,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL32
Mã phần lô PP2400483246
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL33
Mã phần lô PP2400483247
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL34
Mã phần lô PP2400483248
Giá từng phần lô 63,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL35
Mã phần lô PP2400483249
Giá từng phần lô 26,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL36
Mã phần lô PP2400483250
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL37
Mã phần lô PP2400483251
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL38
Mã phần lô PP2400483252
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL39
Mã phần lô PP2400483253
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL40
Mã phần lô PP2400483254
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL41
Mã phần lô PP2400483255
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
GL42
Mã phần lô PP2400483256
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->