Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic của Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng năm 2023-2024 (lần 2)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300303944-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung ứng thuốc Generic của Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng năm 2023-2024 (lần 2)
Số hiệu KHLCNT PL2300209859
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 170,848,330 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.708.484 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300434372 - N1.1 667,200 6,672
2 PP2300434373 - N1.2 10,660,000 106,600
3 PP2300434374 - N1.3 6,500,000 65,000
4 PP2300434375 - N1.4 844,000 8,440
5 PP2300434376 - N2.1 1,392,000 13,920
6 PP2300434377 - N2.2 26,600,000 266,000
7 PP2300434378 - N2.3 4,843,500 48,435
8 PP2300434379 - N2.4 123,800 1,238
9 PP2300434380 - N2.5 966,000 9,660
10 PP2300434381 - N3.1 407,500 4,075
11 PP2300434382 - N4.1 1,050,000 10,500
12 PP2300434383 - N4.2 9,230,000 92,300
13 PP2300434384 - N4.3 440,000 4,400
14 PP2300434385 - N4.4 9,303,000 93,030
15 PP2300434386 - N4.5 23,257,500 232,575
16 PP2300434387 - N4.6 1,742,580 17,426
17 PP2300434388 - N4.7 4,100,000 41,000
18 PP2300434389 - N4.8 2,016,000 20,160
19 PP2300434390 - N4.9 3,600,000 36,000
20 PP2300434391 - N4.10 23,100,000 231,000
21 PP2300434392 - N4.11 89,500 895
22 PP2300434393 - N4.12 4,300,000 43,000
23 PP2300434394 - N4.13 14,910,000 149,100
24 PP2300434395 - N4.14 105,000 1,050
25 PP2300434396 - N4.15 246,750 2,468
26 PP2300434397 - N4.16 2,190,000 21,900
27 PP2300434398 - N4.17 9,800,000 98,000
28 PP2300434399 - N4.18 675,000 6,750
29 PP2300434400 - N4.19 3,000,000 30,000
30 PP2300434401 - N4.20 4,500,000 45,000
31 PP2300434402 - N4.21 189,000 1,890
N1.1
Mã phần lô PP2300434372
Giá từng phần lô 667,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.2
Mã phần lô PP2300434373
Giá từng phần lô 10,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.3
Mã phần lô PP2300434374
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.4
Mã phần lô PP2300434375
Giá từng phần lô 844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.1
Mã phần lô PP2300434376
Giá từng phần lô 1,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.2
Mã phần lô PP2300434377
Giá từng phần lô 26,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.3
Mã phần lô PP2300434378
Giá từng phần lô 4,843,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.4
Mã phần lô PP2300434379
Giá từng phần lô 123,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,238
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.5
Mã phần lô PP2300434380
Giá từng phần lô 966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N3.1
Mã phần lô PP2300434381
Giá từng phần lô 407,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.1
Mã phần lô PP2300434382
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.2
Mã phần lô PP2300434383
Giá từng phần lô 9,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.3
Mã phần lô PP2300434384
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.4
Mã phần lô PP2300434385
Giá từng phần lô 9,303,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.5
Mã phần lô PP2300434386
Giá từng phần lô 23,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.6
Mã phần lô PP2300434387
Giá từng phần lô 1,742,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,426
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.7
Mã phần lô PP2300434388
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.8
Mã phần lô PP2300434389
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.9
Mã phần lô PP2300434390
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.10
Mã phần lô PP2300434391
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.11
Mã phần lô PP2300434392
Giá từng phần lô 89,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.12
Mã phần lô PP2300434393
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.13
Mã phần lô PP2300434394
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.14
Mã phần lô PP2300434395
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.15
Mã phần lô PP2300434396
Giá từng phần lô 246,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,468
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.16
Mã phần lô PP2300434397
Giá từng phần lô 2,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.17
Mã phần lô PP2300434398
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.18
Mã phần lô PP2300434399
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.19
Mã phần lô PP2300434400
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.20
Mã phần lô PP2300434401
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.21
Mã phần lô PP2300434402
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->