Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic của Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300073516-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
Tên gói thầu Cung ứng thuốc Generic của Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300053598
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 3,858,951,870 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38.589.521 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300114420 - N1.1 232,200,000 2,322,000
2 PP2300114421 - N1.2 4,876,300 48,763
3 PP2300114422 - N1.3 544,650 5,447
4 PP2300114423 - N1.4 196,920,000 1,969,200
5 PP2300114424 - N1.5 37,359,000 373,590
6 PP2300114425 - N1.6 2,026,900 20,269
7 PP2300114426 - N1.7 4,281,200 42,812
8 PP2300114427 - N1.8 1,330,000 13,300
9 PP2300114428 - N1.9 35,000,000 350,000
10 PP2300114429 - N1.10 5,197,500 51,975
11 PP2300114430 - N1.11 8,100,000 81,000
12 PP2300114431 - N1.12 7,699,950 77,000
13 PP2300114432 - N1.13 10,220,000 102,200
14 PP2300114433 - N1.14 53,700,000 537,000
15 PP2300114434 - N1.15 1,590,000 15,900
16 PP2300114435 - N1.16 556,000 5,560
17 PP2300114436 - N1.17 20,100,000 201,000
18 PP2300114437 - N1.18 1,396,500 13,965
19 PP2300114438 - N1.19 2,199,750 21,998
20 PP2300114439 - N1.20 2,595,000 25,950
21 PP2300114440 - N1.21 34,300,000 343,000
22 PP2300114441 - N1.22 283,100 2,831
23 PP2300114442 - N1.23 2,420,000 24,200
24 PP2300114443 - N1.24 567,000 5,670
25 PP2300114444 - N1.25 9,211,200 92,112
26 PP2300114445 - N1.26 393,800 3,938
27 PP2300114446 - N1.27 4,050,000 40,500
28 PP2300114447 - N1.28 2,370,000 23,700
29 PP2300114448 - N1.29 137,250,000 1,372,500
30 PP2300114449 - N1.30 763,790 7,638
31 PP2300114450 - N1.31 47,700,000 477,000
32 PP2300114451 - N1.32 17,800,000 178,000
33 PP2300114452 - N1.33 629,550,000 6,295,500
34 PP2300114453 - N1.34 978,200 9,782
35 PP2300114454 - N1.35 1,720,000 17,200
36 PP2300114455 - N1.36 1,270,500 12,705
37 PP2300114456 - N1.37 675,000 6,750
38 PP2300114457 - N2.1 780,000 7,800
39 PP2300114458 - N2.2 1,580,000 15,800
40 PP2300114459 - N2.3 135,000,000 1,350,000
41 PP2300114460 - N2.4 26,600,000 266,000
42 PP2300114461 - N2.5 29,736,000 297,360
43 PP2300114462 - N2.6 100,000,000 1,000,000
44 PP2300114463 - N2.7 81,900,000 819,000
45 PP2300114464 - N2.8 200,000,000 2,000,000
46 PP2300114465 - N2.9 4,843,500 48,435
47 PP2300114466 - N2.10 95,400,000 954,000
48 PP2300114467 - N2.11 11,500,000 115,000
49 PP2300114468 - N2.12 23,400,000 234,000
50 PP2300114469 - N2.13 55,750,000 557,500
51 PP2300114470 - N3.1 95,310,000 953,100
52 PP2300114471 - N3.2 2,250,000 22,500
53 PP2300114472 - N3.3 2,100,000 21,000
54 PP2300114473 - N3.4 31,600,000 316,000
55 PP2300114474 - N3.5 48,000,000 480,000
56 PP2300114475 - N3.6 11,578,000 115,780
57 PP2300114476 - N3.7 420,000 4,200
58 PP2300114477 - N4.1 84,000 840
59 PP2300114478 - N4.2 493,500 4,935
60 PP2300114479 - N4.3 1,680,000 16,800
61 PP2300114480 - N4.4 720,000 7,200
62 PP2300114481 - N4.5 79,800,000 798,000
63 PP2300114482 - N4.6 9,000,000 90,000
64 PP2300114483 - N4.7 21,000,000 210,000
65 PP2300114484 - N4.8 525,000 5,250
66 PP2300114485 - N4.9 3,780,000 37,800
67 PP2300114486 - N4.10 10,480,000 104,800
68 PP2300114487 - N4.11 15,480,000 154,800
69 PP2300114488 - N4.12 4,368,000 43,680
70 PP2300114489 - N4.13 51,600,000 516,000
71 PP2300114490 - N4.14 25,400,000 254,000
72 PP2300114491 - N4.15 13,000,000 130,000
73 PP2300114492 - N4.16 413,600 4,136
74 PP2300114493 - N4.17 13,000,000 130,000
75 PP2300114494 - N4.18 176,400 1,764
76 PP2300114495 - N4.19 9,265,000 92,650
77 PP2300114496 - N4.20 50,600 506
78 PP2300114497 - N4.21 252,000 2,520
79 PP2300114498 - N4.22 37,905,000 379,050
80 PP2300114499 - N4.23 47,302,500 473,025
81 PP2300114500 - N4.24 14,175,000 141,750
82 PP2300114501 - N4.25 4,851,000 48,510
83 PP2300114502 - N4.26 356,370,000 3,563,700
84 PP2300114503 - N4.27 136,500,000 1,365,000
85 PP2300114504 - N4.28 8,463,000 84,630
86 PP2300114505 - N4.29 21,157,500 211,575
87 PP2300114506 - N4.30 1,515,780 15,158
88 PP2300114507 - N4.31 1,678,000 16,780
89 PP2300114508 - N4.32 62,475,000 624,750
90 PP2300114509 - N4.33 7,200,000 72,000
91 PP2300114510 - N4.34 39,000,000 390,000
92 PP2300114511 - N4.35 22,500,000 225,000
93 PP2300114512 - N4.36 396,900 3,969
94 PP2300114513 - N4.37 142,800 1,428
95 PP2300114514 - N4.38 224,900 2,249
96 PP2300114515 - N4.39 1,176,000 11,760
97 PP2300114516 - N4.40 2,016,000 20,160
98 PP2300114517 - N4.41 61,425,000 614,250
99 PP2300114518 - N4.42 20,497,500 204,975
100 PP2300114519 - N4.43 13,900,000 139,000
101 PP2300114520 - N4.44 2,803,500 28,035
102 PP2300114521 - N4.45 23,100,000 231,000
103 PP2300114522 - N4.46 2,730,000 27,300
104 PP2300114523 - N4.47 1,974,000 19,740
105 PP2300114524 - N4.48 714,000 7,140
106 PP2300114525 - N4.49 5,550,000 55,500
107 PP2300114526 - N4.50 338,650 3,387
108 PP2300114527 - N4.51 7,320,000 73,200
109 PP2300114528 - N4.52 8,950,000 89,500
110 PP2300114529 - N4.53 1,706,900 17,069
111 PP2300114530 - N4.54 2,679,600 26,796
112 PP2300114531 - N4.55 89,500 895
113 PP2300114532 - N4.56 6,825,000 68,250
114 PP2300114533 - N4.57 27,000,000 270,000
115 PP2300114534 - N4.58 495,000 4,950
116 PP2300114535 - N4.59 4,450,000 44,500
117 PP2300114536 - N4.60 24,540,000 245,400
118 PP2300114537 - N4.61 30,000,000 300,000
119 PP2300114538 - N4.62 12,600,000 126,000
120 PP2300114539 - N4.63 100,800 1,008
121 PP2300114540 - N4.64 242,500 2,425
122 PP2300114541 - N4.65 426,000 4,260
123 PP2300114542 - N4.66 390,000 3,900
124 PP2300114543 - N4.67 105,000 1,050
125 PP2300114544 - N4.68 8,625,000 86,250
126 PP2300114545 - N5.1 79,500,000 795,000
127 PP2300114546 - N5.2 1,250,000 12,500
128 PP2300114547 - N5.3 2,973,600 29,736
129 PP2300114548 - N5.4 1,620,000 16,200
130 PP2300114549 - N5.5 1,470,000 14,700
N1.1
Mã phần lô PP2300114420
Giá từng phần lô 232,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.2
Mã phần lô PP2300114421
Giá từng phần lô 4,876,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,763
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.3
Mã phần lô PP2300114422
Giá từng phần lô 544,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,447
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.4
Mã phần lô PP2300114423
Giá từng phần lô 196,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,969,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.5
Mã phần lô PP2300114424
Giá từng phần lô 37,359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.6
Mã phần lô PP2300114425
Giá từng phần lô 2,026,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,269
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.7
Mã phần lô PP2300114426
Giá từng phần lô 4,281,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.8
Mã phần lô PP2300114427
Giá từng phần lô 1,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.9
Mã phần lô PP2300114428
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.10
Mã phần lô PP2300114429
Giá từng phần lô 5,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.11
Mã phần lô PP2300114430
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.12
Mã phần lô PP2300114431
Giá từng phần lô 7,699,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.13
Mã phần lô PP2300114432
Giá từng phần lô 10,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.14
Mã phần lô PP2300114433
Giá từng phần lô 53,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.15
Mã phần lô PP2300114434
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.16
Mã phần lô PP2300114435
Giá từng phần lô 556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.17
Mã phần lô PP2300114436
Giá từng phần lô 20,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.18
Mã phần lô PP2300114437
Giá từng phần lô 1,396,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.19
Mã phần lô PP2300114438
Giá từng phần lô 2,199,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.20
Mã phần lô PP2300114439
Giá từng phần lô 2,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.21
Mã phần lô PP2300114440
Giá từng phần lô 34,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.22
Mã phần lô PP2300114441
Giá từng phần lô 283,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,831
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.23
Mã phần lô PP2300114442
Giá từng phần lô 2,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.24
Mã phần lô PP2300114443
Giá từng phần lô 567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.25
Mã phần lô PP2300114444
Giá từng phần lô 9,211,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.26
Mã phần lô PP2300114445
Giá từng phần lô 393,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.27
Mã phần lô PP2300114446
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.28
Mã phần lô PP2300114447
Giá từng phần lô 2,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.29
Mã phần lô PP2300114448
Giá từng phần lô 137,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.30
Mã phần lô PP2300114449
Giá từng phần lô 763,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,638
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.31
Mã phần lô PP2300114450
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.32
Mã phần lô PP2300114451
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.33
Mã phần lô PP2300114452
Giá từng phần lô 629,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,295,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.34
Mã phần lô PP2300114453
Giá từng phần lô 978,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.35
Mã phần lô PP2300114454
Giá từng phần lô 1,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.36
Mã phần lô PP2300114455
Giá từng phần lô 1,270,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.37
Mã phần lô PP2300114456
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.1
Mã phần lô PP2300114457
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.2
Mã phần lô PP2300114458
Giá từng phần lô 1,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.3
Mã phần lô PP2300114459
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.4
Mã phần lô PP2300114460
Giá từng phần lô 26,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.5
Mã phần lô PP2300114461
Giá từng phần lô 29,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.6
Mã phần lô PP2300114462
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.7
Mã phần lô PP2300114463
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.8
Mã phần lô PP2300114464
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.9
Mã phần lô PP2300114465
Giá từng phần lô 4,843,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.10
Mã phần lô PP2300114466
Giá từng phần lô 95,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.11
Mã phần lô PP2300114467
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.12
Mã phần lô PP2300114468
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.13
Mã phần lô PP2300114469
Giá từng phần lô 55,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N3.1
Mã phần lô PP2300114470
Giá từng phần lô 95,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 953,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N3.2
Mã phần lô PP2300114471
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N3.3
Mã phần lô PP2300114472
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N3.4
Mã phần lô PP2300114473
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N3.5
Mã phần lô PP2300114474
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N3.6
Mã phần lô PP2300114475
Giá từng phần lô 11,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N3.7
Mã phần lô PP2300114476
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.1
Mã phần lô PP2300114477
Giá từng phần lô 84,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.2
Mã phần lô PP2300114478
Giá từng phần lô 493,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.3
Mã phần lô PP2300114479
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.4
Mã phần lô PP2300114480
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.5
Mã phần lô PP2300114481
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.6
Mã phần lô PP2300114482
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.7
Mã phần lô PP2300114483
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.8
Mã phần lô PP2300114484
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.9
Mã phần lô PP2300114485
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.10
Mã phần lô PP2300114486
Giá từng phần lô 10,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.11
Mã phần lô PP2300114487
Giá từng phần lô 15,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.12
Mã phần lô PP2300114488
Giá từng phần lô 4,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.13
Mã phần lô PP2300114489
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.14
Mã phần lô PP2300114490
Giá từng phần lô 25,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.15
Mã phần lô PP2300114491
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.16
Mã phần lô PP2300114492
Giá từng phần lô 413,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.17
Mã phần lô PP2300114493
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.18
Mã phần lô PP2300114494
Giá từng phần lô 176,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.19
Mã phần lô PP2300114495
Giá từng phần lô 9,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.20
Mã phần lô PP2300114496
Giá từng phần lô 50,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 506
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.21
Mã phần lô PP2300114497
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.22
Mã phần lô PP2300114498
Giá từng phần lô 37,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.23
Mã phần lô PP2300114499
Giá từng phần lô 47,302,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.24
Mã phần lô PP2300114500
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.25
Mã phần lô PP2300114501
Giá từng phần lô 4,851,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.26
Mã phần lô PP2300114502
Giá từng phần lô 356,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,563,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.27
Mã phần lô PP2300114503
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.28
Mã phần lô PP2300114504
Giá từng phần lô 8,463,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.29
Mã phần lô PP2300114505
Giá từng phần lô 21,157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.30
Mã phần lô PP2300114506
Giá từng phần lô 1,515,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,158
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.31
Mã phần lô PP2300114507
Giá từng phần lô 1,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.32
Mã phần lô PP2300114508
Giá từng phần lô 62,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.33
Mã phần lô PP2300114509
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.34
Mã phần lô PP2300114510
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.35
Mã phần lô PP2300114511
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.36
Mã phần lô PP2300114512
Giá từng phần lô 396,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.37
Mã phần lô PP2300114513
Giá từng phần lô 142,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.38
Mã phần lô PP2300114514
Giá từng phần lô 224,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.39
Mã phần lô PP2300114515
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.40
Mã phần lô PP2300114516
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.41
Mã phần lô PP2300114517
Giá từng phần lô 61,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.42
Mã phần lô PP2300114518
Giá từng phần lô 20,497,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.43
Mã phần lô PP2300114519
Giá từng phần lô 13,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.44
Mã phần lô PP2300114520
Giá từng phần lô 2,803,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.45
Mã phần lô PP2300114521
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.46
Mã phần lô PP2300114522
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.47
Mã phần lô PP2300114523
Giá từng phần lô 1,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.48
Mã phần lô PP2300114524
Giá từng phần lô 714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.49
Mã phần lô PP2300114525
Giá từng phần lô 5,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.50
Mã phần lô PP2300114526
Giá từng phần lô 338,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,387
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.51
Mã phần lô PP2300114527
Giá từng phần lô 7,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.52
Mã phần lô PP2300114528
Giá từng phần lô 8,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.53
Mã phần lô PP2300114529
Giá từng phần lô 1,706,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,069
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.54
Mã phần lô PP2300114530
Giá từng phần lô 2,679,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,796
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.55
Mã phần lô PP2300114531
Giá từng phần lô 89,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.56
Mã phần lô PP2300114532
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.57
Mã phần lô PP2300114533
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.58
Mã phần lô PP2300114534
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.59
Mã phần lô PP2300114535
Giá từng phần lô 4,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.60
Mã phần lô PP2300114536
Giá từng phần lô 24,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.61
Mã phần lô PP2300114537
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.62
Mã phần lô PP2300114538
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.63
Mã phần lô PP2300114539
Giá từng phần lô 100,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.64
Mã phần lô PP2300114540
Giá từng phần lô 242,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.65
Mã phần lô PP2300114541
Giá từng phần lô 426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.66
Mã phần lô PP2300114542
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.67
Mã phần lô PP2300114543
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.68
Mã phần lô PP2300114544
Giá từng phần lô 8,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N5.1
Mã phần lô PP2300114545
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N5.2
Mã phần lô PP2300114546
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N5.3
Mã phần lô PP2300114547
Giá từng phần lô 2,973,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N5.4
Mã phần lô PP2300114548
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N5.5
Mã phần lô PP2300114549
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->