Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic của Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300073516-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Cung ứng thuốc Generic của Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300053598 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 3,858,951,870 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38.589.521 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300114420 - N1.1 | 232,200,000 | 2,322,000 |
| 2 | PP2300114421 - N1.2 | 4,876,300 | 48,763 |
| 3 | PP2300114422 - N1.3 | 544,650 | 5,447 |
| 4 | PP2300114423 - N1.4 | 196,920,000 | 1,969,200 |
| 5 | PP2300114424 - N1.5 | 37,359,000 | 373,590 |
| 6 | PP2300114425 - N1.6 | 2,026,900 | 20,269 |
| 7 | PP2300114426 - N1.7 | 4,281,200 | 42,812 |
| 8 | PP2300114427 - N1.8 | 1,330,000 | 13,300 |
| 9 | PP2300114428 - N1.9 | 35,000,000 | 350,000 |
| 10 | PP2300114429 - N1.10 | 5,197,500 | 51,975 |
| 11 | PP2300114430 - N1.11 | 8,100,000 | 81,000 |
| 12 | PP2300114431 - N1.12 | 7,699,950 | 77,000 |
| 13 | PP2300114432 - N1.13 | 10,220,000 | 102,200 |
| 14 | PP2300114433 - N1.14 | 53,700,000 | 537,000 |
| 15 | PP2300114434 - N1.15 | 1,590,000 | 15,900 |
| 16 | PP2300114435 - N1.16 | 556,000 | 5,560 |
| 17 | PP2300114436 - N1.17 | 20,100,000 | 201,000 |
| 18 | PP2300114437 - N1.18 | 1,396,500 | 13,965 |
| 19 | PP2300114438 - N1.19 | 2,199,750 | 21,998 |
| 20 | PP2300114439 - N1.20 | 2,595,000 | 25,950 |
| 21 | PP2300114440 - N1.21 | 34,300,000 | 343,000 |
| 22 | PP2300114441 - N1.22 | 283,100 | 2,831 |
| 23 | PP2300114442 - N1.23 | 2,420,000 | 24,200 |
| 24 | PP2300114443 - N1.24 | 567,000 | 5,670 |
| 25 | PP2300114444 - N1.25 | 9,211,200 | 92,112 |
| 26 | PP2300114445 - N1.26 | 393,800 | 3,938 |
| 27 | PP2300114446 - N1.27 | 4,050,000 | 40,500 |
| 28 | PP2300114447 - N1.28 | 2,370,000 | 23,700 |
| 29 | PP2300114448 - N1.29 | 137,250,000 | 1,372,500 |
| 30 | PP2300114449 - N1.30 | 763,790 | 7,638 |
| 31 | PP2300114450 - N1.31 | 47,700,000 | 477,000 |
| 32 | PP2300114451 - N1.32 | 17,800,000 | 178,000 |
| 33 | PP2300114452 - N1.33 | 629,550,000 | 6,295,500 |
| 34 | PP2300114453 - N1.34 | 978,200 | 9,782 |
| 35 | PP2300114454 - N1.35 | 1,720,000 | 17,200 |
| 36 | PP2300114455 - N1.36 | 1,270,500 | 12,705 |
| 37 | PP2300114456 - N1.37 | 675,000 | 6,750 |
| 38 | PP2300114457 - N2.1 | 780,000 | 7,800 |
| 39 | PP2300114458 - N2.2 | 1,580,000 | 15,800 |
| 40 | PP2300114459 - N2.3 | 135,000,000 | 1,350,000 |
| 41 | PP2300114460 - N2.4 | 26,600,000 | 266,000 |
| 42 | PP2300114461 - N2.5 | 29,736,000 | 297,360 |
| 43 | PP2300114462 - N2.6 | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 44 | PP2300114463 - N2.7 | 81,900,000 | 819,000 |
| 45 | PP2300114464 - N2.8 | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 46 | PP2300114465 - N2.9 | 4,843,500 | 48,435 |
| 47 | PP2300114466 - N2.10 | 95,400,000 | 954,000 |
| 48 | PP2300114467 - N2.11 | 11,500,000 | 115,000 |
| 49 | PP2300114468 - N2.12 | 23,400,000 | 234,000 |
| 50 | PP2300114469 - N2.13 | 55,750,000 | 557,500 |
| 51 | PP2300114470 - N3.1 | 95,310,000 | 953,100 |
| 52 | PP2300114471 - N3.2 | 2,250,000 | 22,500 |
| 53 | PP2300114472 - N3.3 | 2,100,000 | 21,000 |
| 54 | PP2300114473 - N3.4 | 31,600,000 | 316,000 |
| 55 | PP2300114474 - N3.5 | 48,000,000 | 480,000 |
| 56 | PP2300114475 - N3.6 | 11,578,000 | 115,780 |
| 57 | PP2300114476 - N3.7 | 420,000 | 4,200 |
| 58 | PP2300114477 - N4.1 | 84,000 | 840 |
| 59 | PP2300114478 - N4.2 | 493,500 | 4,935 |
| 60 | PP2300114479 - N4.3 | 1,680,000 | 16,800 |
| 61 | PP2300114480 - N4.4 | 720,000 | 7,200 |
| 62 | PP2300114481 - N4.5 | 79,800,000 | 798,000 |
| 63 | PP2300114482 - N4.6 | 9,000,000 | 90,000 |
| 64 | PP2300114483 - N4.7 | 21,000,000 | 210,000 |
| 65 | PP2300114484 - N4.8 | 525,000 | 5,250 |
| 66 | PP2300114485 - N4.9 | 3,780,000 | 37,800 |
| 67 | PP2300114486 - N4.10 | 10,480,000 | 104,800 |
| 68 | PP2300114487 - N4.11 | 15,480,000 | 154,800 |
| 69 | PP2300114488 - N4.12 | 4,368,000 | 43,680 |
| 70 | PP2300114489 - N4.13 | 51,600,000 | 516,000 |
| 71 | PP2300114490 - N4.14 | 25,400,000 | 254,000 |
| 72 | PP2300114491 - N4.15 | 13,000,000 | 130,000 |
| 73 | PP2300114492 - N4.16 | 413,600 | 4,136 |
| 74 | PP2300114493 - N4.17 | 13,000,000 | 130,000 |
| 75 | PP2300114494 - N4.18 | 176,400 | 1,764 |
| 76 | PP2300114495 - N4.19 | 9,265,000 | 92,650 |
| 77 | PP2300114496 - N4.20 | 50,600 | 506 |
| 78 | PP2300114497 - N4.21 | 252,000 | 2,520 |
| 79 | PP2300114498 - N4.22 | 37,905,000 | 379,050 |
| 80 | PP2300114499 - N4.23 | 47,302,500 | 473,025 |
| 81 | PP2300114500 - N4.24 | 14,175,000 | 141,750 |
| 82 | PP2300114501 - N4.25 | 4,851,000 | 48,510 |
| 83 | PP2300114502 - N4.26 | 356,370,000 | 3,563,700 |
| 84 | PP2300114503 - N4.27 | 136,500,000 | 1,365,000 |
| 85 | PP2300114504 - N4.28 | 8,463,000 | 84,630 |
| 86 | PP2300114505 - N4.29 | 21,157,500 | 211,575 |
| 87 | PP2300114506 - N4.30 | 1,515,780 | 15,158 |
| 88 | PP2300114507 - N4.31 | 1,678,000 | 16,780 |
| 89 | PP2300114508 - N4.32 | 62,475,000 | 624,750 |
| 90 | PP2300114509 - N4.33 | 7,200,000 | 72,000 |
| 91 | PP2300114510 - N4.34 | 39,000,000 | 390,000 |
| 92 | PP2300114511 - N4.35 | 22,500,000 | 225,000 |
| 93 | PP2300114512 - N4.36 | 396,900 | 3,969 |
| 94 | PP2300114513 - N4.37 | 142,800 | 1,428 |
| 95 | PP2300114514 - N4.38 | 224,900 | 2,249 |
| 96 | PP2300114515 - N4.39 | 1,176,000 | 11,760 |
| 97 | PP2300114516 - N4.40 | 2,016,000 | 20,160 |
| 98 | PP2300114517 - N4.41 | 61,425,000 | 614,250 |
| 99 | PP2300114518 - N4.42 | 20,497,500 | 204,975 |
| 100 | PP2300114519 - N4.43 | 13,900,000 | 139,000 |
| 101 | PP2300114520 - N4.44 | 2,803,500 | 28,035 |
| 102 | PP2300114521 - N4.45 | 23,100,000 | 231,000 |
| 103 | PP2300114522 - N4.46 | 2,730,000 | 27,300 |
| 104 | PP2300114523 - N4.47 | 1,974,000 | 19,740 |
| 105 | PP2300114524 - N4.48 | 714,000 | 7,140 |
| 106 | PP2300114525 - N4.49 | 5,550,000 | 55,500 |
| 107 | PP2300114526 - N4.50 | 338,650 | 3,387 |
| 108 | PP2300114527 - N4.51 | 7,320,000 | 73,200 |
| 109 | PP2300114528 - N4.52 | 8,950,000 | 89,500 |
| 110 | PP2300114529 - N4.53 | 1,706,900 | 17,069 |
| 111 | PP2300114530 - N4.54 | 2,679,600 | 26,796 |
| 112 | PP2300114531 - N4.55 | 89,500 | 895 |
| 113 | PP2300114532 - N4.56 | 6,825,000 | 68,250 |
| 114 | PP2300114533 - N4.57 | 27,000,000 | 270,000 |
| 115 | PP2300114534 - N4.58 | 495,000 | 4,950 |
| 116 | PP2300114535 - N4.59 | 4,450,000 | 44,500 |
| 117 | PP2300114536 - N4.60 | 24,540,000 | 245,400 |
| 118 | PP2300114537 - N4.61 | 30,000,000 | 300,000 |
| 119 | PP2300114538 - N4.62 | 12,600,000 | 126,000 |
| 120 | PP2300114539 - N4.63 | 100,800 | 1,008 |
| 121 | PP2300114540 - N4.64 | 242,500 | 2,425 |
| 122 | PP2300114541 - N4.65 | 426,000 | 4,260 |
| 123 | PP2300114542 - N4.66 | 390,000 | 3,900 |
| 124 | PP2300114543 - N4.67 | 105,000 | 1,050 |
| 125 | PP2300114544 - N4.68 | 8,625,000 | 86,250 |
| 126 | PP2300114545 - N5.1 | 79,500,000 | 795,000 |
| 127 | PP2300114546 - N5.2 | 1,250,000 | 12,500 |
| 128 | PP2300114547 - N5.3 | 2,973,600 | 29,736 |
| 129 | PP2300114548 - N5.4 | 1,620,000 | 16,200 |
| 130 | PP2300114549 - N5.5 | 1,470,000 | 14,700 |
N1.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300114420 |
| Giá từng phần lô | 232,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,322,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300114421 |
| Giá từng phần lô | 4,876,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300114422 |
| Giá từng phần lô | 544,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300114423 |
| Giá từng phần lô | 196,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,969,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300114424 |
| Giá từng phần lô | 37,359,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300114425 |
| Giá từng phần lô | 2,026,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,269 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300114426 |
| Giá từng phần lô | 4,281,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300114427 |
| Giá từng phần lô | 1,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300114428 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300114429 |
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300114430 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300114431 |
| Giá từng phần lô | 7,699,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300114432 |
| Giá từng phần lô | 10,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300114433 |
| Giá từng phần lô | 53,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300114434 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300114435 |
| Giá từng phần lô | 556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300114436 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300114437 |
| Giá từng phần lô | 1,396,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300114438 |
| Giá từng phần lô | 2,199,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300114439 |
| Giá từng phần lô | 2,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300114440 |
| Giá từng phần lô | 34,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300114441 |
| Giá từng phần lô | 283,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,831 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300114442 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300114443 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300114444 |
| Giá từng phần lô | 9,211,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300114445 |
| Giá từng phần lô | 393,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300114446 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300114447 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300114448 |
| Giá từng phần lô | 137,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300114449 |
| Giá từng phần lô | 763,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300114450 |
| Giá từng phần lô | 47,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300114451 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300114452 |
| Giá từng phần lô | 629,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,295,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300114453 |
| Giá từng phần lô | 978,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300114454 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300114455 |
| Giá từng phần lô | 1,270,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300114456 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300114457 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300114458 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300114459 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300114460 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300114461 |
| Giá từng phần lô | 29,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300114462 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300114463 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300114464 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300114465 |
| Giá từng phần lô | 4,843,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300114466 |
| Giá từng phần lô | 95,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300114467 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300114468 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300114469 |
| Giá từng phần lô | 55,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300114470 |
| Giá từng phần lô | 95,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 953,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300114471 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300114472 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300114473 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300114474 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300114475 |
| Giá từng phần lô | 11,578,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300114476 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300114477 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300114478 |
| Giá từng phần lô | 493,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300114479 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300114480 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300114481 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300114482 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300114483 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300114484 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300114485 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300114486 |
| Giá từng phần lô | 10,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300114487 |
| Giá từng phần lô | 15,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300114488 |
| Giá từng phần lô | 4,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300114489 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300114490 |
| Giá từng phần lô | 25,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300114491 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300114492 |
| Giá từng phần lô | 413,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300114493 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300114494 |
| Giá từng phần lô | 176,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300114495 |
| Giá từng phần lô | 9,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300114496 |
| Giá từng phần lô | 50,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300114497 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300114498 |
| Giá từng phần lô | 37,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300114499 |
| Giá từng phần lô | 47,302,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300114500 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300114501 |
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300114502 |
| Giá từng phần lô | 356,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,563,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300114503 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300114504 |
| Giá từng phần lô | 8,463,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300114505 |
| Giá từng phần lô | 21,157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300114506 |
| Giá từng phần lô | 1,515,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300114507 |
| Giá từng phần lô | 1,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300114508 |
| Giá từng phần lô | 62,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300114509 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300114510 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300114511 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300114512 |
| Giá từng phần lô | 396,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300114513 |
| Giá từng phần lô | 142,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300114514 |
| Giá từng phần lô | 224,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300114515 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300114516 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300114517 |
| Giá từng phần lô | 61,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300114518 |
| Giá từng phần lô | 20,497,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300114519 |
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300114520 |
| Giá từng phần lô | 2,803,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300114521 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300114522 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300114523 |
| Giá từng phần lô | 1,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300114524 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300114525 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300114526 |
| Giá từng phần lô | 338,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300114527 |
| Giá từng phần lô | 7,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300114528 |
| Giá từng phần lô | 8,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300114529 |
| Giá từng phần lô | 1,706,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300114530 |
| Giá từng phần lô | 2,679,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300114531 |
| Giá từng phần lô | 89,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300114532 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300114533 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300114534 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300114535 |
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300114536 |
| Giá từng phần lô | 24,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300114537 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300114538 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300114539 |
| Giá từng phần lô | 100,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300114540 |
| Giá từng phần lô | 242,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300114541 |
| Giá từng phần lô | 426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300114542 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300114543 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300114544 |
| Giá từng phần lô | 8,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300114545 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300114546 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300114547 |
| Giá từng phần lô | 2,973,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300114548 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300114549 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi