Gói thầu: Cung ứng thuốc generic điều chỉnh, bổ sung năm 2023 của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300131253-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Cung ứng thuốc generic điều chỉnh, bổ sung năm 2023 của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300095989 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | - Nguồn quỹ bảo hiểm y tế; - Ngân sách Nhà nước; - Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; - Các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 2,473,833,680 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24.738.336,8 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300207269 - 1 | 7,980,000 | 79,800 |
| 2 | PP2300207270 - 2 | 180,000 | 1,800 |
| 3 | PP2300207271 - 3 | 9,824,000 | 98,240 |
| 4 | PP2300207272 - 4 | 5,250,000 | 52,500 |
| 5 | PP2300207273 - 5 | 726,200 | 7,262 |
| 6 | PP2300207274 - 6 | 26,820,000 | 268,200 |
| 7 | PP2300207275 - 7 | 59,850,000 | 598,500 |
| 8 | PP2300207276 - 8 | 15,148,800 | 151,488 |
| 9 | PP2300207277 - 9 | 8,400,000 | 84,000 |
| 10 | PP2300207278 - 10 | 18,000,000 | 180,000 |
| 11 | PP2300207279 - 11 | 25,500,000 | 255,000 |
| 12 | PP2300207280 - 12 | 276,000,000 | 2,760,000 |
| 13 | PP2300207281 - 13 | 28,350,000 | 283,500 |
| 14 | PP2300207282 - 14 | 64,800,000 | 648,000 |
| 15 | PP2300207283 - 15 | 2,320,000 | 23,200 |
| 16 | PP2300207284 - 16 | 27,600,000 | 276,000 |
| 17 | PP2300207285 - 17 | 9,720,000 | 97,200 |
| 18 | PP2300207286 - 18 | 7,656,000 | 76,560 |
| 19 | PP2300207287 - 19 | 20,800,000 | 208,000 |
| 20 | PP2300207288 - 20 | 31,248,000 | 312,480 |
| 21 | PP2300207289 - 21 | 6,650,000 | 66,500 |
| 22 | PP2300207290 - 22 | 15,120,000 | 151,200 |
| 23 | PP2300207291 - 23 | 2,880,000 | 28,800 |
| 24 | PP2300207292 - 24 | 1,080,000 | 10,800 |
| 25 | PP2300207293 - 25 | 10,214,400 | 102,144 |
| 26 | PP2300207294 - 26 | 2,793,000 | 27,930 |
| 27 | PP2300207295 - 27 | 1,176,000 | 11,760 |
| 28 | PP2300207296 - 28 | 39,900,000 | 399,000 |
| 29 | PP2300207297 - 29 | 15,015,000 | 150,150 |
| 30 | PP2300207298 - 30 | 13,500,000 | 135,000 |
| 31 | PP2300207299 - 31 | 2,570,000 | 25,700 |
| 32 | PP2300207300 - 32 | 6,160,000 | 61,600 |
| 33 | PP2300207301 - 33 | 2,394,000 | 23,940 |
| 34 | PP2300207302 - 34 | 6,720,000 | 67,200 |
| 35 | PP2300207303 - 35 | 41,580,000 | 415,800 |
| 36 | PP2300207304 - 36 | 3,940,000 | 39,400 |
| 37 | PP2300207305 - 37 | 4,620,000 | 46,200 |
| 38 | PP2300207306 - 38 | 3,549,200 | 35,492 |
| 39 | PP2300207307 - 39 | 53,550,000 | 535,500 |
| 40 | PP2300207308 - 40 | 2,640,000 | 26,400 |
| 41 | PP2300207309 - 41 | 2,700,000 | 27,000 |
| 42 | PP2300207310 - 42 | 5,300,000 | 53,000 |
| 43 | PP2300207311 - 43 | 51,600 | 516 |
| 44 | PP2300207312 - 44 | 7,296,000 | 72,960 |
| 45 | PP2300207313 - 45 | 2,730,000 | 27,300 |
| 46 | PP2300207314 - 46 | 21,000,000 | 210,000 |
| 47 | PP2300207315 - 47 | 2,880,000 | 28,800 |
| 48 | PP2300207316 - 48 | 32,000,000 | 320,000 |
| 49 | PP2300207317 - 49 | 2,000,000 | 20,000 |
| 50 | PP2300207318 - 50 | 3,850,000 | 38,500 |
| 51 | PP2300207319 - 51 | 15,120,000 | 151,200 |
| 52 | PP2300207320 - 52 | 156,000,000 | 1,560,000 |
| 53 | PP2300207321 - 53 | 1,512,000 | 15,120 |
| 54 | PP2300207322 - 54 | 141,600,000 | 1,416,000 |
| 55 | PP2300207323 - 55 | 6,426,000 | 64,260 |
| 56 | PP2300207324 - 56 | 2,310,000 | 23,100 |
| 57 | PP2300207325 - 57 | 10,776,000 | 107,760 |
| 58 | PP2300207326 - 58 | 9,520,000 | 95,200 |
| 59 | PP2300207327 - 59 | 2,100,000 | 21,000 |
| 60 | PP2300207328 - 60 | 226,800,000 | 2,268,000 |
| 61 | PP2300207329 - 61 | 8,925,000 | 89,250 |
| 62 | PP2300207330 - 62 | 7,320,000 | 73,200 |
| 63 | PP2300207331 - 63 | 71,400,000 | 714,000 |
| 64 | PP2300207332 - 64 | 378,000 | 3,780 |
| 65 | PP2300207333 - 65 | 11,800,000 | 118,000 |
| 66 | PP2300207334 - 66 | 15,040,000 | 150,400 |
| 67 | PP2300207335 - 67 | 20,506,000 | 205,060 |
| 68 | PP2300207336 - 68 | 24,120,000 | 241,200 |
| 69 | PP2300207337 - 69 | 21,480,000 | 214,800 |
| 70 | PP2300207338 - 70 | 15,240,000 | 152,400 |
| 71 | PP2300207339 - 71 | 1,440,000 | 14,400 |
| 72 | PP2300207340 - 72 | 17,640,000 | 176,400 |
| 73 | PP2300207341 - 73 | 350,000 | 3,500 |
| 74 | PP2300207342 - 74 | 756,000 | 7,560 |
| 75 | PP2300207343 - 75 | 31,500,000 | 315,000 |
| 76 | PP2300207344 - 76 | 27,405,000 | 274,050 |
| 77 | PP2300207345 - 77 | 7,250,000 | 72,500 |
| 78 | PP2300207346 - 78 | 30,870,000 | 308,700 |
| 79 | PP2300207347 - 79 | 19,000,000 | 190,000 |
| 80 | PP2300207348 - 80 | 9,000,000 | 90,000 |
| 81 | PP2300207349 - 81 | 2,347,680 | 23,476 |
| 82 | PP2300207350 - 82 | 4,750,000 | 47,500 |
| 83 | PP2300207351 - 83 | 11,907,400 | 119,074 |
| 84 | PP2300207352 - 84 | 1,344,000 | 13,440 |
| 85 | PP2300207353 - 85 | 26,351,400 | 263,514 |
| 86 | PP2300207354 - 86 | 26,000,000 | 260,000 |
| 87 | PP2300207355 - 87 | 1,192,000 | 11,920 |
| 88 | PP2300207356 - 88 | 14,600,000 | 146,000 |
| 89 | PP2300207357 - 89 | 16,480,000 | 164,800 |
| 90 | PP2300207358 - 90 | 2,240,000 | 22,400 |
| 91 | PP2300207359 - 91 | 15,015,000 | 150,150 |
| 92 | PP2300207360 - 92 | 11,990,000 | 119,900 |
| 93 | PP2300207361 - 93 | 8,100,000 | 81,000 |
| 94 | PP2300207362 - 94 | 60,000,000 | 600,000 |
| 95 | PP2300207363 - 95 | 14,000,000 | 140,000 |
| 96 | PP2300207364 - 96 | 225,000,000 | 2,250,000 |
| 97 | PP2300207365 - 97 | 117,000,000 | 1,170,000 |
| 98 | PP2300207366 - 98 | 39,900,000 | 399,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300207269 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300207270 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300207271 |
| Giá từng phần lô | 9,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300207272 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300207273 |
| Giá từng phần lô | 726,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300207274 |
| Giá từng phần lô | 26,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300207275 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300207276 |
| Giá từng phần lô | 15,148,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300207277 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300207278 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300207279 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300207280 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300207281 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300207282 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300207283 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300207284 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300207285 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300207286 |
| Giá từng phần lô | 7,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300207287 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300207288 |
| Giá từng phần lô | 31,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300207289 |
| Giá từng phần lô | 6,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300207290 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300207291 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300207292 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300207293 |
| Giá từng phần lô | 10,214,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300207294 |
| Giá từng phần lô | 2,793,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300207295 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300207296 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300207297 |
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300207298 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300207299 |
| Giá từng phần lô | 2,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300207300 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300207301 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300207302 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300207303 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300207304 |
| Giá từng phần lô | 3,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300207305 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300207306 |
| Giá từng phần lô | 3,549,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300207307 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300207308 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300207309 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300207310 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300207311 |
| Giá từng phần lô | 51,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300207312 |
| Giá từng phần lô | 7,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300207313 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300207314 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300207315 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300207316 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300207317 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300207318 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300207319 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300207320 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300207321 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300207322 |
| Giá từng phần lô | 141,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300207323 |
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300207324 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300207325 |
| Giá từng phần lô | 10,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300207326 |
| Giá từng phần lô | 9,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300207327 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300207328 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300207329 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300207330 |
| Giá từng phần lô | 7,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300207331 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300207332 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300207333 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300207334 |
| Giá từng phần lô | 15,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300207335 |
| Giá từng phần lô | 20,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300207336 |
| Giá từng phần lô | 24,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300207337 |
| Giá từng phần lô | 21,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300207338 |
| Giá từng phần lô | 15,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300207339 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300207340 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300207341 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2300207342 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300207343 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2300207344 |
| Giá từng phần lô | 27,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300207345 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2300207346 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2300207347 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300207348 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2300207349 |
| Giá từng phần lô | 2,347,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2300207350 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2300207351 |
| Giá từng phần lô | 11,907,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2300207352 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2300207353 |
| Giá từng phần lô | 26,351,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2300207354 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2300207355 |
| Giá từng phần lô | 1,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2300207356 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2300207357 |
| Giá từng phần lô | 16,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2300207358 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2300207359 |
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
92 |
|
| Mã phần lô | PP2300207360 |
| Giá từng phần lô | 11,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
93 |
|
| Mã phần lô | PP2300207361 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
94 |
|
| Mã phần lô | PP2300207362 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
95 |
|
| Mã phần lô | PP2300207363 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
96 |
|
| Mã phần lô | PP2300207364 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
97 |
|
| Mã phần lô | PP2300207365 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
98 |
|
| Mã phần lô | PP2300207366 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi