Gói thầu: cung ứng thuốc Generic điều chỉnh năm 2023 - 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300075013-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Điện Biên
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Điện Biên
Tên gói thầu cung ứng thuốc Generic điều chỉnh năm 2023 - 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300057097
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn + Nguồn quỹ bảo hiểm y tế; + Ngân sách Nhà nước; + Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; + Các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 26,309,212,040 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 263.092.122 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300125866 - Aciclovir 182,840,000 1,828,400
2 PP2300125867 - Albendazol 7,480,000 74,800
3 PP2300125868 - Alverin 29,711,000 297,110
4 PP2300125869 - Amoxicilin 7,999,400,000 79,994,000
5 PP2300125870 - Amoxicilin 6,958,098,000 69,580,980
6 PP2300125871 - Ampicilin 109,886,400 1,098,864
7 PP2300125872 - Amphotericin B 28,560,000 285,600
8 PP2300125873 - Atorvastatin 31,283,200 312,832
9 PP2300125874 - Cephalexin 1,095,828,000 10,958,280
10 PP2300125875 - Ciprofloxacin 604,573,200 6,045,732
11 PP2300125876 - Diclofenac 9,805,000 98,050
12 PP2300125877 - Gliclazid 17,183,800 171,838
13 PP2300125878 - Ibuprofen 65,205,200 652,052
14 PP2300125879 - Loratadin 11,466,000 114,660
15 PP2300125880 - Metformin 265,852,400 2,658,524
16 PP2300125881 - Methyl prednisolon 500,536,000 5,005,360
17 PP2300125882 - Methyl prednisolon 4,727,908,080 47,279,081
18 PP2300125883 - Methyl prednisolon 329,089,020 3,290,891
19 PP2300125884 - Metronidazol 987,961,300 9,879,613
20 PP2300125885 - Metronidazol 155,880,000 1,558,800
21 PP2300125886 - Nước cất 912,804,000 9,128,040
22 PP2300125887 - Pantoprazol 71,827,200 718,272
23 PP2300125888 - Paracetamol 548,316,000 5,483,160
24 PP2300125889 - Paracetamol 638,992,640 6,389,927
25 PP2300125890 - Prednisolon 18,725,600 187,256
Aciclovir
Mã phần lô PP2300125866
Giá từng phần lô 182,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,828,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albendazol
Mã phần lô PP2300125867
Giá từng phần lô 7,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverin
Mã phần lô PP2300125868
Giá từng phần lô 29,711,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300125869
Giá từng phần lô 7,999,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300125870
Giá từng phần lô 6,958,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,580,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin
Mã phần lô PP2300125871
Giá từng phần lô 109,886,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amphotericin B
Mã phần lô PP2300125872
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300125873
Giá từng phần lô 31,283,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cephalexin
Mã phần lô PP2300125874
Giá từng phần lô 1,095,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,958,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300125875
Giá từng phần lô 604,573,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,045,732
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300125876
Giá từng phần lô 9,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300125877
Giá từng phần lô 17,183,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,838
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300125878
Giá từng phần lô 65,205,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,052
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300125879
Giá từng phần lô 11,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300125880
Giá từng phần lô 265,852,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,658,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300125881
Giá từng phần lô 500,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,005,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300125882
Giá từng phần lô 4,727,908,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,279,081
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300125883
Giá từng phần lô 329,089,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,290,891
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300125884
Giá từng phần lô 987,961,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,879,613
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300125885
Giá từng phần lô 155,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,558,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất
Mã phần lô PP2300125886
Giá từng phần lô 912,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,128,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300125887
Giá từng phần lô 71,827,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300125888
Giá từng phần lô 548,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,483,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300125889
Giá từng phần lô 638,992,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,389,927
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prednisolon
Mã phần lô PP2300125890
Giá từng phần lô 18,725,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->