Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic (đợt 1) phục vụ công tác chuyên môn tại Trung tâm Y tế huyện Tứ Kỳ năm 2023-2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300312936-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/11/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Tứ Kỳ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung ứng thuốc Generic (đợt 1) phục vụ công tác chuyên môn tại Trung tâm Y tế huyện Tứ Kỳ năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300219165
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 2,635,882,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26.358.820 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300446365 - G1TK01 40,500,000 405,000
2 PP2300446366 - G1TK02 7,816,000 78,160
3 PP2300446367 - G1TK03 3,800,000 38,000
4 PP2300446368 - G1TK04 16,000,000 160,000
5 PP2300446369 - G1TK05 7,200,000 72,000
6 PP2300446370 - G1TK06 20,850,000 208,500
7 PP2300446371 - G1TK07 912,000,000 9,120,000
8 PP2300446372 - G1TK08 168,350,000 1,683,500
9 PP2300446373 - G1TK09 15,600,000 156,000
10 PP2300446374 - G1TK10 168,400,000 1,684,000
11 PP2300446375 - G1TK11 127,500,000 1,275,000
12 PP2300446376 - G1TK12 7,876,000 78,760
13 PP2300446377 - G1TK13 1,000,000 10,000
14 PP2300446378 - G1TK14 25,900,000 259,000
15 PP2300446379 - G1TK15 1,350,000 13,500
16 PP2300446380 - G1TK16 32,500,000 325,000
17 PP2300446381 - G1TK17 23,750,000 237,500
18 PP2300446382 - G1TK18 49,375,000 493,750
19 PP2300446383 - G1TK19 32,394,600 323,946
20 PP2300446384 - G1TK20 56,100,000 561,000
21 PP2300446385 - G1TK21 6,068,400 60,684
22 PP2300446386 - G1TK22 55,000,000 550,000
23 PP2300446387 - G1TK23 292,500,000 2,925,000
24 PP2300446388 - G1TK24 51,000,000 510,000
25 PP2300446389 - G1TK25 152,100,000 1,521,000
26 PP2300446390 - G1TK26 173,800,000 1,738,000
27 PP2300446391 - G1TK27 186,900,000 1,869,000
28 PP2300446392 - G1TK28 252,000 2,520
G1TK01
Mã phần lô PP2300446365
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1TK02
Mã phần lô PP2300446366
Giá từng phần lô 7,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1TK03
Mã phần lô PP2300446367
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1TK04
Mã phần lô PP2300446368
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1TK05
Mã phần lô PP2300446369
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1TK06
Mã phần lô PP2300446370
Giá từng phần lô 20,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1TK07
Mã phần lô PP2300446371
Giá từng phần lô 912,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1TK08
Mã phần lô PP2300446372
Giá từng phần lô 168,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1TK09
Mã phần lô PP2300446373
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1TK10
Mã phần lô PP2300446374
Giá từng phần lô 168,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1TK11
Mã phần lô PP2300446375
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1TK12
Mã phần lô PP2300446376
Giá từng phần lô 7,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1TK13
Mã phần lô PP2300446377
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1TK14
Mã phần lô PP2300446378
Giá từng phần lô 25,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1TK15
Mã phần lô PP2300446379
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1TK16
Mã phần lô PP2300446380
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1TK17
Mã phần lô PP2300446381
Giá từng phần lô 23,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1TK18
Mã phần lô PP2300446382
Giá từng phần lô 49,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1TK19
Mã phần lô PP2300446383
Giá từng phần lô 32,394,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1TK20
Mã phần lô PP2300446384
Giá từng phần lô 56,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1TK21
Mã phần lô PP2300446385
Giá từng phần lô 6,068,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,684
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1TK22
Mã phần lô PP2300446386
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1TK23
Mã phần lô PP2300446387
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1TK24
Mã phần lô PP2300446388
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1TK25
Mã phần lô PP2300446389
Giá từng phần lô 152,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1TK26
Mã phần lô PP2300446390
Giá từng phần lô 173,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1TK27
Mã phần lô PP2300446391
Giá từng phần lô 186,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1TK28
Mã phần lô PP2300446392
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->