Gói thầu: Cung ứng thuốc generic năm 2022-2023 ( phần còn lại chưa trúng thầu và bổ sung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300137064-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Đông Hải
Tên gói thầu Cung ứng thuốc generic năm 2022-2023 ( phần còn lại chưa trúng thầu và bổ sung)
Số hiệu KHLCNT PL2300090857
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn quỹ BHYT, thu dịch vụ khám chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác năm 2022-2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 160 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 6,771,132,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 67.711.328 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300201529 - GE01 3,000,000 30,000
2 PP2300201530 - GE02 13,600,000 136,000
3 PP2300201531 - GE03 820,000 8,200
4 PP2300201532 - GE04 13,600,000 136,000
5 PP2300201533 - GE05 11,700,000 117,000
6 PP2300201534 - GE06 5,200,000 52,000
7 PP2300201535 - GE07 3,780,000 37,800
8 PP2300201536 - GE08 3,631,000 36,310
9 PP2300201537 - GE09 52,000,000 520,000
10 PP2300201538 - GE10 40,500,000 405,000
11 PP2300201539 - GE11 96,000 960
12 PP2300201540 - GE12 945,000 9,450
13 PP2300201541 - GE13 53,760,000 537,600
14 PP2300201542 - GE14 7,000,000 70,000
15 PP2300201543 - GE15 55,440,000 554,400
16 PP2300201544 - GE16 5,600,000 56,000
17 PP2300201545 - GE17 1,330,000 13,300
18 PP2300201546 - GE18 29,800,000 298,000
19 PP2300201547 - GE19 25,000,000 250,000
20 PP2300201548 - GE20 86,000,000 860,000
21 PP2300201549 - GE21 35,460,000 354,600
22 PP2300201550 - GE22 34,000,000 340,000
23 PP2300201551 - GE23 256,000,000 2,560,000
24 PP2300201552 - GE24 11,655,000 116,550
25 PP2300201553 - GE25 20,445,000 204,450
26 PP2300201554 - GE26 28,980,000 289,800
27 PP2300201555 - GE27 45,000,000 450,000
28 PP2300201556 - GE28 10,880,000 108,800
29 PP2300201557 - GE29 9,849,000 98,490
30 PP2300201558 - GE30 50,250,000 502,500
31 PP2300201559 - GE31 2,982,000 29,820
32 PP2300201560 - GE32 68,000,000 680,000
33 PP2300201561 - GE33 12,800,000 128,000
34 PP2300201562 - GE34 300,000,000 3,000,000
35 PP2300201563 - GE35 752,000 7,520
36 PP2300201564 - GE36 15,600,000 156,000
37 PP2300201565 - GE37 3,841,200 38,412
38 PP2300201566 - GE38 1,344,000 13,440
39 PP2300201567 - GE39 240,000 2,400
40 PP2300201568 - GE40 18,066,000 180,660
41 PP2300201569 - GE41 1,700,000 17,000
42 PP2300201570 - GE42 15,250,000 152,500
43 PP2300201571 - GE43 650,000 6,500
44 PP2300201572 - GE44 1,500,000 15,000
45 PP2300201573 - GE45 19,320,000 193,200
46 PP2300201574 - GE46 37,400,000 374,000
47 PP2300201575 - GE47 168,000 1,680
48 PP2300201576 - GE48 62,500,000 625,000
49 PP2300201577 - GE49 28,000,000 280,000
50 PP2300201578 - GE50 2,730,000 27,300
51 PP2300201579 - GE51 26,000,000 260,000
52 PP2300201580 - GE52 60,000,000 600,000
53 PP2300201581 - GE53 966,000 9,660
54 PP2300201582 - GE54 4,014,150 40,141
55 PP2300201583 - GE55 785,000 7,850
56 PP2300201584 - GE56 29,000,000 290,000
57 PP2300201585 - GE57 2,195,000 21,950
58 PP2300201586 - GE58 42,000,000 420,000
59 PP2300201587 - GE59 136,500 1,365
60 PP2300201588 - GE60 2,400,000 24,000
61 PP2300201589 - GE61 120,000,000 1,200,000
62 PP2300201590 - GE62 47,000,000 470,000
63 PP2300201591 - GE63 67,330,000 673,300
64 PP2300201592 - GE64 17,800,000 178,000
65 PP2300201593 - GE65 44,730,000 447,300
66 PP2300201594 - GE66 1,050,000 10,500
67 PP2300201595 - GE67 1,900,000 19,000
68 PP2300201596 - GE68 25,800,000 258,000
69 PP2300201597 - GE69 7,000,000 70,000
70 PP2300201598 - GE70 78,000,000 780,000
71 PP2300201599 - GE71 9,790,000 97,900
72 PP2300201600 - GE72 2,199,750 21,997
73 PP2300201601 - GE73 5,560,000 55,600
74 PP2300201602 - GE74 7,455,000 74,550
75 PP2300201603 - GE75 13,500,000 135,000
76 PP2300201604 - GE76 2,850,000 28,500
77 PP2300201605 - GE77 1,125,000 11,250
78 PP2300201606 - GE78 640,000 6,400
79 PP2300201607 - GE79 9,200,000 92,000
80 PP2300201608 - GE80 8,400,000 84,000
81 PP2300201609 - GE81 3,939,000 39,390
82 PP2300201610 - GE82 7,980,000 79,800
83 PP2300201611 - GE83 18,475,800 184,758
84 PP2300201612 - GE84 32,800,000 328,000
85 PP2300201613 - GE85 15,750,000 157,500
86 PP2300201614 - GE86 42,000,000 420,000
87 PP2300201615 - GE87 91,500,000 915,000
88 PP2300201616 - GE88 35,200,000 352,000
89 PP2300201617 - GE89 1,650,000 16,500
90 PP2300201618 - GE90 3,500,000 35,000
91 PP2300201619 - GE91 16,200,000 162,000
92 PP2300201620 - GE92 5,800,000 58,000
93 PP2300201621 - GE93 7,600,000 76,000
94 PP2300201622 - GE94 2,575,000 25,750
95 PP2300201623 - GE95 73,500,000 735,000
96 PP2300201624 - GE96 3,120,000 31,200
97 PP2300201625 - GE97 5,240,000 52,400
98 PP2300201626 - GE98 7,560,000 75,600
99 PP2300201627 - GE99 8,000,000 80,000
100 PP2300201628 - GE100 21,000,000 210,000
101 PP2300201629 - GE101 4,270,000 42,700
102 PP2300201630 - GE102 1,956,400 19,564
103 PP2300201631 - GE103 355,000 3,550
104 PP2300201632 - GE104 1,029,000 10,290
105 PP2300201633 - GE105 2,793,000 27,930
106 PP2300201634 - GE106 6,174,000 61,740
107 PP2300201635 - GE107 2,500,000 25,000
108 PP2300201636 - GE108 42,000,000 420,000
109 PP2300201637 - GE109 4,200,000 42,000
110 PP2300201638 - GE110 1,365,000 13,650
111 PP2300201639 - GE111 19,200,000 192,000
112 PP2300201640 - GE112 31,800,000 318,000
113 PP2300201641 - GE113 1,900,000 19,000
114 PP2300201642 - GE114 11,820,000 118,200
115 PP2300201643 - GE115 3,100,000 31,000
116 PP2300201644 - GE116 19,800,000 198,000
117 PP2300201645 - GE117 22,500,000 225,000
118 PP2300201646 - GE118 1,700,000 17,000
119 PP2300201647 - GE119 44,000,000 440,000
120 PP2300201648 - GE120 12,420,000 124,200
121 PP2300201649 - GE121 137,600,000 1,376,000
122 PP2300201650 - GE122 74,970,000 749,700
123 PP2300201651 - GE123 6,960,000 69,600
124 PP2300201652 - GE124 3,100,000 31,000
125 PP2300201653 - GE125 31,500,000 315,000
126 PP2300201654 - GE126 156,000,000 1,560,000
127 PP2300201655 - GE127 185,300,000 1,853,000
128 PP2300201656 - GE128 171,000,000 1,710,000
129 PP2300201657 - GE129 261,000,000 2,610,000
130 PP2300201658 - GE130 220,500,000 2,205,000
131 PP2300201659 - GE131 137,500,000 1,375,000
132 PP2300201660 - GE132 3,550,000 35,500
133 PP2300201661 - GE133 3,990,000 39,900
134 PP2300201662 - GE134 76,800,000 768,000
135 PP2300201663 - GE135 65,940,000 659,400
136 PP2300201664 - GE136 83,750,000 837,500
137 PP2300201665 - GE137 42,420,000 424,200
138 PP2300201666 - GE138 182,910,000 1,829,100
139 PP2300201667 - GE139 178,500,000 1,785,000
140 PP2300201668 - GE140 35,500,000 355,000
141 PP2300201669 - GE141 5,850,000 58,500
142 PP2300201670 - GE142 58,800,000 588,000
143 PP2300201671 - GE143 140,000,000 1,400,000
144 PP2300201672 - GE144 24,000,000 240,000
145 PP2300201673 - GE145 144,000,000 1,440,000
146 PP2300201674 - GE146 77,800,000 778,000
147 PP2300201675 - GE147 175,000,000 1,750,000
148 PP2300201676 - GE148 4,400,000 44,000
149 PP2300201677 - GE149 1,680,000 16,800
150 PP2300201678 - GE150 75,600,000 756,000
151 PP2300201679 - GE151 104,700,000 1,047,000
152 PP2300201680 - GE152 73,800,000 738,000
153 PP2300201681 - GE153 50,400,000 504,000
154 PP2300201682 - GE154 84,100,000 841,000
155 PP2300201683 - GE155 197,670,000 1,976,700
156 PP2300201684 - GE156 264,600,000 2,646,000
157 PP2300201685 - GE157 280,000,000 2,800,000
158 PP2300201686 - GE158 49,900,000 499,000
159 PP2300201687 - GE159 8,780,000 87,800
160 PP2300201688 - GE160 7,000,000 70,000
161 PP2300201689 - GE161 99,000,000 990,000
GE01
Mã phần lô PP2300201529
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE02
Mã phần lô PP2300201530
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE03
Mã phần lô PP2300201531
Giá từng phần lô 820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE04
Mã phần lô PP2300201532
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE05
Mã phần lô PP2300201533
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE06
Mã phần lô PP2300201534
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE07
Mã phần lô PP2300201535
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE08
Mã phần lô PP2300201536
Giá từng phần lô 3,631,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,310
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE09
Mã phần lô PP2300201537
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE10
Mã phần lô PP2300201538
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE11
Mã phần lô PP2300201539
Giá từng phần lô 96,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE12
Mã phần lô PP2300201540
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE13
Mã phần lô PP2300201541
Giá từng phần lô 53,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,600
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE14
Mã phần lô PP2300201542
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE15
Mã phần lô PP2300201543
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE16
Mã phần lô PP2300201544
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE17
Mã phần lô PP2300201545
Giá từng phần lô 1,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,300
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE18
Mã phần lô PP2300201546
Giá từng phần lô 29,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE19
Mã phần lô PP2300201547
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE20
Mã phần lô PP2300201548
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE21
Mã phần lô PP2300201549
Giá từng phần lô 35,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,600
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE22
Mã phần lô PP2300201550
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE23
Mã phần lô PP2300201551
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE24
Mã phần lô PP2300201552
Giá từng phần lô 11,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,550
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE25
Mã phần lô PP2300201553
Giá từng phần lô 20,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,450
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE26
Mã phần lô PP2300201554
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE27
Mã phần lô PP2300201555
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE28
Mã phần lô PP2300201556
Giá từng phần lô 10,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,800
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE29
Mã phần lô PP2300201557
Giá từng phần lô 9,849,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,490
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE30
Mã phần lô PP2300201558
Giá từng phần lô 50,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,500
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE31
Mã phần lô PP2300201559
Giá từng phần lô 2,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,820
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE32
Mã phần lô PP2300201560
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE33
Mã phần lô PP2300201561
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE34
Mã phần lô PP2300201562
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE35
Mã phần lô PP2300201563
Giá từng phần lô 752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,520
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE36
Mã phần lô PP2300201564
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE37
Mã phần lô PP2300201565
Giá từng phần lô 3,841,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,412
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE38
Mã phần lô PP2300201566
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE39
Mã phần lô PP2300201567
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE40
Mã phần lô PP2300201568
Giá từng phần lô 18,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,660
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE41
Mã phần lô PP2300201569
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE42
Mã phần lô PP2300201570
Giá từng phần lô 15,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,500
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE43
Mã phần lô PP2300201571
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE44
Mã phần lô PP2300201572
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE45
Mã phần lô PP2300201573
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE46
Mã phần lô PP2300201574
Giá từng phần lô 37,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE47
Mã phần lô PP2300201575
Giá từng phần lô 168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE48
Mã phần lô PP2300201576
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE49
Mã phần lô PP2300201577
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE50
Mã phần lô PP2300201578
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE51
Mã phần lô PP2300201579
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE52
Mã phần lô PP2300201580
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE53
Mã phần lô PP2300201581
Giá từng phần lô 966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE54
Mã phần lô PP2300201582
Giá từng phần lô 4,014,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,141
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE55
Mã phần lô PP2300201583
Giá từng phần lô 785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,850
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE56
Mã phần lô PP2300201584
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE57
Mã phần lô PP2300201585
Giá từng phần lô 2,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,950
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE58
Mã phần lô PP2300201586
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE59
Mã phần lô PP2300201587
Giá từng phần lô 136,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE60
Mã phần lô PP2300201588
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE61
Mã phần lô PP2300201589
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE62
Mã phần lô PP2300201590
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE63
Mã phần lô PP2300201591
Giá từng phần lô 67,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,300
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE64
Mã phần lô PP2300201592
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE65
Mã phần lô PP2300201593
Giá từng phần lô 44,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE66
Mã phần lô PP2300201594
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE67
Mã phần lô PP2300201595
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE68
Mã phần lô PP2300201596
Giá từng phần lô 25,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE69
Mã phần lô PP2300201597
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE70
Mã phần lô PP2300201598
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE71
Mã phần lô PP2300201599
Giá từng phần lô 9,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,900
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE72
Mã phần lô PP2300201600
Giá từng phần lô 2,199,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,997
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE73
Mã phần lô PP2300201601
Giá từng phần lô 5,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,600
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE74
Mã phần lô PP2300201602
Giá từng phần lô 7,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,550
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE75
Mã phần lô PP2300201603
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE76
Mã phần lô PP2300201604
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE77
Mã phần lô PP2300201605
Giá từng phần lô 1,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE78
Mã phần lô PP2300201606
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE79
Mã phần lô PP2300201607
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE80
Mã phần lô PP2300201608
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE81
Mã phần lô PP2300201609
Giá từng phần lô 3,939,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,390
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE82
Mã phần lô PP2300201610
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE83
Mã phần lô PP2300201611
Giá từng phần lô 18,475,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,758
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE84
Mã phần lô PP2300201612
Giá từng phần lô 32,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE85
Mã phần lô PP2300201613
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE86
Mã phần lô PP2300201614
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE87
Mã phần lô PP2300201615
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE88
Mã phần lô PP2300201616
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE89
Mã phần lô PP2300201617
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE90
Mã phần lô PP2300201618
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE91
Mã phần lô PP2300201619
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE92
Mã phần lô PP2300201620
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE93
Mã phần lô PP2300201621
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE94
Mã phần lô PP2300201622
Giá từng phần lô 2,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,750
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE95
Mã phần lô PP2300201623
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE96
Mã phần lô PP2300201624
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE97
Mã phần lô PP2300201625
Giá từng phần lô 5,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,400
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE98
Mã phần lô PP2300201626
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE99
Mã phần lô PP2300201627
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE100
Mã phần lô PP2300201628
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE101
Mã phần lô PP2300201629
Giá từng phần lô 4,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,700
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE102
Mã phần lô PP2300201630
Giá từng phần lô 1,956,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,564
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE103
Mã phần lô PP2300201631
Giá từng phần lô 355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,550
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE104
Mã phần lô PP2300201632
Giá từng phần lô 1,029,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,290
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE105
Mã phần lô PP2300201633
Giá từng phần lô 2,793,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,930
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE106
Mã phần lô PP2300201634
Giá từng phần lô 6,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,740
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE107
Mã phần lô PP2300201635
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE108
Mã phần lô PP2300201636
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE109
Mã phần lô PP2300201637
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE110
Mã phần lô PP2300201638
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE111
Mã phần lô PP2300201639
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE112
Mã phần lô PP2300201640
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE113
Mã phần lô PP2300201641
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE114
Mã phần lô PP2300201642
Giá từng phần lô 11,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,200
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE115
Mã phần lô PP2300201643
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE116
Mã phần lô PP2300201644
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE117
Mã phần lô PP2300201645
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE118
Mã phần lô PP2300201646
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE119
Mã phần lô PP2300201647
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE120
Mã phần lô PP2300201648
Giá từng phần lô 12,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE121
Mã phần lô PP2300201649
Giá từng phần lô 137,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE122
Mã phần lô PP2300201650
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE123
Mã phần lô PP2300201651
Giá từng phần lô 6,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,600
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE124
Mã phần lô PP2300201652
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE125
Mã phần lô PP2300201653
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE126
Mã phần lô PP2300201654
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE127
Mã phần lô PP2300201655
Giá từng phần lô 185,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,853,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE128
Mã phần lô PP2300201656
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE129
Mã phần lô PP2300201657
Giá từng phần lô 261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE130
Mã phần lô PP2300201658
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE131
Mã phần lô PP2300201659
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE132
Mã phần lô PP2300201660
Giá từng phần lô 3,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,500
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE133
Mã phần lô PP2300201661
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE134
Mã phần lô PP2300201662
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE135
Mã phần lô PP2300201663
Giá từng phần lô 65,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,400
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE136
Mã phần lô PP2300201664
Giá từng phần lô 83,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,500
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE137
Mã phần lô PP2300201665
Giá từng phần lô 42,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,200
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE138
Mã phần lô PP2300201666
Giá từng phần lô 182,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,829,100
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE139
Mã phần lô PP2300201667
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE140
Mã phần lô PP2300201668
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE141
Mã phần lô PP2300201669
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE142
Mã phần lô PP2300201670
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE143
Mã phần lô PP2300201671
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE144
Mã phần lô PP2300201672
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE145
Mã phần lô PP2300201673
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE146
Mã phần lô PP2300201674
Giá từng phần lô 77,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE147
Mã phần lô PP2300201675
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE148
Mã phần lô PP2300201676
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE149
Mã phần lô PP2300201677
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE150
Mã phần lô PP2300201678
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE151
Mã phần lô PP2300201679
Giá từng phần lô 104,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE152
Mã phần lô PP2300201680
Giá từng phần lô 73,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE153
Mã phần lô PP2300201681
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE154
Mã phần lô PP2300201682
Giá từng phần lô 84,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE155
Mã phần lô PP2300201683
Giá từng phần lô 197,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,700
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE156
Mã phần lô PP2300201684
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE157
Mã phần lô PP2300201685
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE158
Mã phần lô PP2300201686
Giá từng phần lô 49,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE159
Mã phần lô PP2300201687
Giá từng phần lô 8,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,800
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE160
Mã phần lô PP2300201688
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
GE161
Mã phần lô PP2300201689
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Muc 1. ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->