Gói thầu: Cung ứng thuôc Generic năm 2023 - 2024 của Bệnh viện Lao và Bệnh Phổi tỉnh Bạc Liêu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300082187-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2023 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Lao và Bệnh Phổi tỉnh Bạc Liêu |
| Tên gói thầu | Cung ứng thuôc Generic năm 2023 - 2024 của Bệnh viện Lao và Bệnh Phổi tỉnh Bạc Liêu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300051640 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn quỹ BHYT, thu dịch vụ y tế và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2023 - 2024 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 6,548,822,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65.488.227 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300112369 - N1-01 | 143,220,000 | 1,432,200 |
| 2 | PP2300112370 - N1-02 | 32,970,000 | 329,700 |
| 3 | PP2300112371 - N1-03 | 13,300,000 | 133,000 |
| 4 | PP2300112372 - N1-04 | 13,232,300 | 132,323 |
| 5 | PP2300112373 - N1-05 | 13,500,000 | 135,000 |
| 6 | PP2300112374 - N1-06 | 80,283,000 | 802,830 |
| 7 | PP2300112375 - N1-07 | 14,000,000 | 140,000 |
| 8 | PP2300112376 - N1-08 | 52,000,000 | 520,000 |
| 9 | PP2300112377 - N1-09 | 4,125,000 | 41,250 |
| 10 | PP2300112378 - N1-10 | 43,650,000 | 436,500 |
| 11 | PP2300112379 - N1-11 | 945,000 | 9,450 |
| 12 | PP2300112380 - N1-12 | 375,000,000 | 3,750,000 |
| 13 | PP2300112381 - N1-13 | 160,500 | 1,605 |
| 14 | PP2300112382 - N1-14 | 795,000 | 7,950 |
| 15 | PP2300112383 - N1-15 | 11,970,000 | 119,700 |
| 16 | PP2300112384 - N1-16 | 10,400,000 | 104,000 |
| 17 | PP2300112385 - N1-17 | 20,100,000 | 201,000 |
| 18 | PP2300112386 - N1-18 | 23,000,000 | 230,000 |
| 19 | PP2300112387 - N1-19 | 37,500,000 | 375,000 |
| 20 | PP2300112388 - N1-20 | 52,500,000 | 525,000 |
| 21 | PP2300112389 - N1-21 | 7,637,900 | 76,379 |
| 22 | PP2300112390 - N1-22 | 63,547,000 | 635,470 |
| 23 | PP2300112391 - N1-23 | 1,400,000 | 14,000 |
| 24 | PP2300112392 - N1-24 | 6,993,000 | 69,930 |
| 25 | PP2300112393 - N2-01 | 87,600,000 | 876,000 |
| 26 | PP2300112394 - N2-02 | 6,650,000 | 66,500 |
| 27 | PP2300112395 - N2-03 | 138,500,000 | 1,385,000 |
| 28 | PP2300112396 - N2-04 | 13,615,000 | 136,150 |
| 29 | PP2300112397 - N2-05 | 20,490,000 | 204,900 |
| 30 | PP2300112398 - N2-06 | 139,560,000 | 1,395,600 |
| 31 | PP2300112399 - N2-07 | 4,200,000 | 42,000 |
| 32 | PP2300112400 - N2-08 | 35,700,000 | 357,000 |
| 33 | PP2300112401 - N3-01 | 13,944,000 | 139,440 |
| 34 | PP2300112402 - N3-02 | 23,100,000 | 231,000 |
| 35 | PP2300112403 - N3-03 | 36,000,000 | 360,000 |
| 36 | PP2300112404 - N3-04 | 2,100,000 | 21,000 |
| 37 | PP2300112405 - N3-05 | 15,000,000 | 150,000 |
| 38 | PP2300112406 - N4-01 | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 39 | PP2300112407 - N4-02 | 525,000 | 5,250 |
| 40 | PP2300112408 - N4-03 | 966,000 | 9,660 |
| 41 | PP2300112409 - N4-04 | 24,500,000 | 245,000 |
| 42 | PP2300112410 - N4-05 | 560,000 | 5,600 |
| 43 | PP2300112411 - N4-06 | 68,900,000 | 689,000 |
| 44 | PP2300112412 - N4-07 | 6,000,000 | 60,000 |
| 45 | PP2300112413 - N4-08 | 3,748,500 | 37,485 |
| 46 | PP2300112414 - N4-09 | 3,150,000 | 31,500 |
| 47 | PP2300112415 - N4-10 | 3,486,000 | 34,860 |
| 48 | PP2300112416 - N4-11 | 5,520,000 | 55,200 |
| 49 | PP2300112417 - N4-12 | 18,155,000 | 181,550 |
| 50 | PP2300112418 - N4-13 | 12,000,000 | 120,000 |
| 51 | PP2300112419 - N4-14 | 388,500,000 | 3,885,000 |
| 52 | PP2300112420 - N4-15 | 205,200,000 | 2,052,000 |
| 53 | PP2300112421 - N4-16 | 91,560,000 | 915,600 |
| 54 | PP2300112422 - N4-17 | 295,000,000 | 2,950,000 |
| 55 | PP2300112423 - N4-18 | 19,400,000 | 194,000 |
| 56 | PP2300112424 - N4-19 | 1,600,000 | 16,000 |
| 57 | PP2300112425 - N4-20 | 90,000,000 | 900,000 |
| 58 | PP2300112426 - N4-21 | 240,438,000 | 2,404,380 |
| 59 | PP2300112427 - N4-22 | 11,760,000 | 117,600 |
| 60 | PP2300112428 - N4-23 | 1,155,000 | 11,550 |
| 61 | PP2300112429 - N4-24 | 9,450,000 | 94,500 |
| 62 | PP2300112430 - N4-25 | 2,280,000 | 22,800 |
| 63 | PP2300112431 - N4-26 | 7,850,000 | 78,500 |
| 64 | PP2300112432 - N4-27 | 5,460,000 | 54,600 |
| 65 | PP2300112433 - N4-28 | 118,000,000 | 1,180,000 |
| 66 | PP2300112434 - N4-29 | 31,278,000 | 312,780 |
| 67 | PP2300112435 - N4-30 | 26,376,000 | 263,760 |
| 68 | PP2300112436 - N4-31 | 76,800,000 | 768,000 |
| 69 | PP2300112437 - N4-32 | 131,000,000 | 1,310,000 |
| 70 | PP2300112438 - N4-33 | 35,000,000 | 350,000 |
| 71 | PP2300112439 - N4-34 | 11,145,000 | 111,450 |
| 72 | PP2300112440 - N4-35 | 1,914,000 | 19,140 |
| 73 | PP2300112441 - N4-36 | 7,000,000 | 70,000 |
| 74 | PP2300112442 - N4-37 | 692,100,000 | 6,921,000 |
| 75 | PP2300112443 - N4-38 | 1,850,000 | 18,500 |
| 76 | PP2300112444 - N4-39 | 5,500,000 | 55,000 |
| 77 | PP2300112445 - N4-40 | 195,000 | 1,950 |
| 78 | PP2300112446 - N4-41 | 735,000 | 7,350 |
| 79 | PP2300112447 - N4-42 | 26,250,000 | 262,500 |
| 80 | PP2300112448 - N4-43 | 600,000 | 6,000 |
| 81 | PP2300112449 - N4-44 | 705,600 | 7,056 |
| 82 | PP2300112450 - N4-45 | 4,000,000 | 40,000 |
| 83 | PP2300112451 - N4-46 | 8,350,000 | 83,500 |
| 84 | PP2300112452 - N4-47 | 2,142,000 | 21,420 |
| 85 | PP2300112453 - N4-48 | 26,775,000 | 267,750 |
| 86 | PP2300112454 - N4-49 | 8,190,000 | 81,900 |
| 87 | PP2300112455 - N4-50 | 2,526,300 | 25,263 |
| 88 | PP2300112456 - N4-51 | 166,050,000 | 1,660,500 |
| 89 | PP2300112457 - N4-52 | 15,750,000 | 157,500 |
| 90 | PP2300112458 - N4-53 | 2,235,000 | 22,350 |
| 91 | PP2300112459 - N4-54 | 2,013,600 | 20,136 |
| 92 | PP2300112460 - N4-55 | 1,212,000 | 12,120 |
| 93 | PP2300112461 - N4-56 | 7,000,000 | 70,000 |
| 94 | PP2300112462 - N4-57 | 12,400,000 | 124,000 |
| 95 | PP2300112463 - N4-58 | 12,000,000 | 120,000 |
| 96 | PP2300112464 - N4-59 | 250,000,000 | 2,500,000 |
| 97 | PP2300112465 - N4-60 | 260,000,000 | 2,600,000 |
| 98 | PP2300112466 - N4-61 | 1,450,000 | 14,500 |
| 99 | PP2300112467 - N4-62 | 10,950,000 | 109,500 |
| 100 | PP2300112468 - N4-63 | 56,760,000 | 567,600 |
| 101 | PP2300112469 - N4-64 | 99,450,000 | 994,500 |
| 102 | PP2300112470 - N4-65 | 2,142,000 | 21,420 |
| 103 | PP2300112471 - N4-66 | 7,000,000 | 70,000 |
| 104 | PP2300112472 - N4-67 | 20,160,000 | 201,600 |
| 105 | PP2300112473 - N4-68 | 8,820,000 | 88,200 |
| 106 | PP2300112474 - N4-69 | 6,300,000 | 63,000 |
| 107 | PP2300112475 - N4-70 | 96,000,000 | 960,000 |
| 108 | PP2300112476 - N4-71 | 71,064,000 | 710,640 |
| 109 | PP2300112477 - N4-72 | 4,099,500 | 40,995 |
| 110 | PP2300112478 - N4-73 | 1,050,000 | 10,500 |
| 111 | PP2300112479 - N4-74 | 2,325,000 | 23,250 |
| 112 | PP2300112480 - N4-75 | 714,000 | 7,140 |
| 113 | PP2300112481 - N4-76 | 1,260,000 | 12,600 |
| 114 | PP2300112482 - N4-77 | 4,620,000 | 46,200 |
| 115 | PP2300112483 - N4-78 | 625,000 | 6,250 |
| 116 | PP2300112484 - N4-79 | 280,000 | 2,800 |
| 117 | PP2300112485 - N4-80 | 5,370,000 | 53,700 |
| 118 | PP2300112486 - N4-81 | 98,000,000 | 980,000 |
| 119 | PP2300112487 - N4-82 | 8,340,000 | 83,400 |
| 120 | PP2300112488 - N4-83 | 15,750,000 | 157,500 |
| 121 | PP2300112489 - N4-84 | 30,600,000 | 306,000 |
| 122 | PP2300112490 - N4-85 | 1,650,000 | 16,500 |
| 123 | PP2300112491 - N4-86 | 149,982,000 | 1,499,820 |
| 124 | PP2300112492 - N4-87 | 18,000,000 | 180,000 |
| 125 | PP2300112493 - N4-88 | 57,942,500 | 579,425 |
| 126 | PP2300112494 - N4-89 | 33,600,000 | 336,000 |
| 127 | PP2300112495 - N4-90 | 1,280,000 | 12,800 |
| 128 | PP2300112496 - N4-91 | 63,000,000 | 630,000 |
| 129 | PP2300112497 - N4-92 | 8,400,000 | 84,000 |
| 130 | PP2300112498 - N4-93 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 131 | PP2300112499 - N4-94 | 400,000 | 4,000 |
| 132 | PP2300112500 - N4-95 | 7,280,000 | 72,800 |
| 133 | PP2300112501 - N4-96 | 975,000 | 9,750 |
| 134 | PP2300112502 - N4-97 | 2,450,000 | 24,500 |
| 135 | PP2300112503 - N4-98 | 10,500,000 | 105,000 |
| 136 | PP2300112504 - N4-99 | 1,386,000 | 13,860 |
| 137 | PP2300112505 - N4-100 | 1,029,000 | 10,290 |
| 138 | PP2300112506 - N4-101 | 6,250,000 | 62,500 |
| 139 | PP2300112507 - N4-102 | 165,000 | 1,650 |
| 140 | PP2300112508 - N4-103 | 103,500,000 | 1,035,000 |
| 141 | PP2300112509 - N4-104 | 14,700,000 | 147,000 |
| 142 | PP2300112510 - N4-105 | 3,840,000 | 38,400 |
| 143 | PP2300112511 - N5-01 | 69,200,000 | 692,000 |
| 144 | PP2300112512 - N5-02 | 8,100,000 | 81,000 |
| 145 | PP2300112513 - N5-03 | 40,120,000 | 401,200 |
N1-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300112369 |
| Giá từng phần lô | 143,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,432,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N1-02 |
|
| Mã phần lô | PP2300112370 |
| Giá từng phần lô | 32,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N1-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300112371 |
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N1-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300112372 |
| Giá từng phần lô | 13,232,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N1-05 |
|
| Mã phần lô | PP2300112373 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N1-06 |
|
| Mã phần lô | PP2300112374 |
| Giá từng phần lô | 80,283,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N1-07 |
|
| Mã phần lô | PP2300112375 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N1-08 |
|
| Mã phần lô | PP2300112376 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N1-09 |
|
| Mã phần lô | PP2300112377 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N1-10 |
|
| Mã phần lô | PP2300112378 |
| Giá từng phần lô | 43,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N1-11 |
|
| Mã phần lô | PP2300112379 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N1-12 |
|
| Mã phần lô | PP2300112380 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N1-13 |
|
| Mã phần lô | PP2300112381 |
| Giá từng phần lô | 160,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N1-14 |
|
| Mã phần lô | PP2300112382 |
| Giá từng phần lô | 795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N1-15 |
|
| Mã phần lô | PP2300112383 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N1-16 |
|
| Mã phần lô | PP2300112384 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N1-17 |
|
| Mã phần lô | PP2300112385 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N1-18 |
|
| Mã phần lô | PP2300112386 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N1-19 |
|
| Mã phần lô | PP2300112387 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N1-20 |
|
| Mã phần lô | PP2300112388 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N1-21 |
|
| Mã phần lô | PP2300112389 |
| Giá từng phần lô | 7,637,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N1-22 |
|
| Mã phần lô | PP2300112390 |
| Giá từng phần lô | 63,547,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N1-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300112391 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N1-24 |
|
| Mã phần lô | PP2300112392 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N2-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300112393 |
| Giá từng phần lô | 87,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N2-02 |
|
| Mã phần lô | PP2300112394 |
| Giá từng phần lô | 6,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N2-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300112395 |
| Giá từng phần lô | 138,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N2-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300112396 |
| Giá từng phần lô | 13,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N2-05 |
|
| Mã phần lô | PP2300112397 |
| Giá từng phần lô | 20,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N2-06 |
|
| Mã phần lô | PP2300112398 |
| Giá từng phần lô | 139,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N2-07 |
|
| Mã phần lô | PP2300112399 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N2-08 |
|
| Mã phần lô | PP2300112400 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N3-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300112401 |
| Giá từng phần lô | 13,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N3-02 |
|
| Mã phần lô | PP2300112402 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N3-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300112403 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N3-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300112404 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N3-05 |
|
| Mã phần lô | PP2300112405 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300112406 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-02 |
|
| Mã phần lô | PP2300112407 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300112408 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300112409 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-05 |
|
| Mã phần lô | PP2300112410 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-06 |
|
| Mã phần lô | PP2300112411 |
| Giá từng phần lô | 68,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-07 |
|
| Mã phần lô | PP2300112412 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-08 |
|
| Mã phần lô | PP2300112413 |
| Giá từng phần lô | 3,748,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-09 |
|
| Mã phần lô | PP2300112414 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-10 |
|
| Mã phần lô | PP2300112415 |
| Giá từng phần lô | 3,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-11 |
|
| Mã phần lô | PP2300112416 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-12 |
|
| Mã phần lô | PP2300112417 |
| Giá từng phần lô | 18,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-13 |
|
| Mã phần lô | PP2300112418 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-14 |
|
| Mã phần lô | PP2300112419 |
| Giá từng phần lô | 388,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-15 |
|
| Mã phần lô | PP2300112420 |
| Giá từng phần lô | 205,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-16 |
|
| Mã phần lô | PP2300112421 |
| Giá từng phần lô | 91,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-17 |
|
| Mã phần lô | PP2300112422 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-18 |
|
| Mã phần lô | PP2300112423 |
| Giá từng phần lô | 19,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-19 |
|
| Mã phần lô | PP2300112424 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-20 |
|
| Mã phần lô | PP2300112425 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-21 |
|
| Mã phần lô | PP2300112426 |
| Giá từng phần lô | 240,438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,404,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-22 |
|
| Mã phần lô | PP2300112427 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300112428 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-24 |
|
| Mã phần lô | PP2300112429 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-25 |
|
| Mã phần lô | PP2300112430 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-26 |
|
| Mã phần lô | PP2300112431 |
| Giá từng phần lô | 7,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-27 |
|
| Mã phần lô | PP2300112432 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-28 |
|
| Mã phần lô | PP2300112433 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-29 |
|
| Mã phần lô | PP2300112434 |
| Giá từng phần lô | 31,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-30 |
|
| Mã phần lô | PP2300112435 |
| Giá từng phần lô | 26,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-31 |
|
| Mã phần lô | PP2300112436 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-32 |
|
| Mã phần lô | PP2300112437 |
| Giá từng phần lô | 131,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-33 |
|
| Mã phần lô | PP2300112438 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-34 |
|
| Mã phần lô | PP2300112439 |
| Giá từng phần lô | 11,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-35 |
|
| Mã phần lô | PP2300112440 |
| Giá từng phần lô | 1,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-36 |
|
| Mã phần lô | PP2300112441 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-37 |
|
| Mã phần lô | PP2300112442 |
| Giá từng phần lô | 692,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,921,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-38 |
|
| Mã phần lô | PP2300112443 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-39 |
|
| Mã phần lô | PP2300112444 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-40 |
|
| Mã phần lô | PP2300112445 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-41 |
|
| Mã phần lô | PP2300112446 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-42 |
|
| Mã phần lô | PP2300112447 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-43 |
|
| Mã phần lô | PP2300112448 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-44 |
|
| Mã phần lô | PP2300112449 |
| Giá từng phần lô | 705,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-45 |
|
| Mã phần lô | PP2300112450 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-46 |
|
| Mã phần lô | PP2300112451 |
| Giá từng phần lô | 8,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-47 |
|
| Mã phần lô | PP2300112452 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-48 |
|
| Mã phần lô | PP2300112453 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-49 |
|
| Mã phần lô | PP2300112454 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-50 |
|
| Mã phần lô | PP2300112455 |
| Giá từng phần lô | 2,526,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-51 |
|
| Mã phần lô | PP2300112456 |
| Giá từng phần lô | 166,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,660,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-52 |
|
| Mã phần lô | PP2300112457 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-53 |
|
| Mã phần lô | PP2300112458 |
| Giá từng phần lô | 2,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-54 |
|
| Mã phần lô | PP2300112459 |
| Giá từng phần lô | 2,013,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-55 |
|
| Mã phần lô | PP2300112460 |
| Giá từng phần lô | 1,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-56 |
|
| Mã phần lô | PP2300112461 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-57 |
|
| Mã phần lô | PP2300112462 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-58 |
|
| Mã phần lô | PP2300112463 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-59 |
|
| Mã phần lô | PP2300112464 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-60 |
|
| Mã phần lô | PP2300112465 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-61 |
|
| Mã phần lô | PP2300112466 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-62 |
|
| Mã phần lô | PP2300112467 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-63 |
|
| Mã phần lô | PP2300112468 |
| Giá từng phần lô | 56,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-64 |
|
| Mã phần lô | PP2300112469 |
| Giá từng phần lô | 99,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 994,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-65 |
|
| Mã phần lô | PP2300112470 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-66 |
|
| Mã phần lô | PP2300112471 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-67 |
|
| Mã phần lô | PP2300112472 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-68 |
|
| Mã phần lô | PP2300112473 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-69 |
|
| Mã phần lô | PP2300112474 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-70 |
|
| Mã phần lô | PP2300112475 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-71 |
|
| Mã phần lô | PP2300112476 |
| Giá từng phần lô | 71,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-72 |
|
| Mã phần lô | PP2300112477 |
| Giá từng phần lô | 4,099,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-73 |
|
| Mã phần lô | PP2300112478 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-74 |
|
| Mã phần lô | PP2300112479 |
| Giá từng phần lô | 2,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-75 |
|
| Mã phần lô | PP2300112480 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-76 |
|
| Mã phần lô | PP2300112481 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-77 |
|
| Mã phần lô | PP2300112482 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-78 |
|
| Mã phần lô | PP2300112483 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-79 |
|
| Mã phần lô | PP2300112484 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-80 |
|
| Mã phần lô | PP2300112485 |
| Giá từng phần lô | 5,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-81 |
|
| Mã phần lô | PP2300112486 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-82 |
|
| Mã phần lô | PP2300112487 |
| Giá từng phần lô | 8,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-83 |
|
| Mã phần lô | PP2300112488 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-84 |
|
| Mã phần lô | PP2300112489 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-85 |
|
| Mã phần lô | PP2300112490 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-86 |
|
| Mã phần lô | PP2300112491 |
| Giá từng phần lô | 149,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-87 |
|
| Mã phần lô | PP2300112492 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-88 |
|
| Mã phần lô | PP2300112493 |
| Giá từng phần lô | 57,942,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-89 |
|
| Mã phần lô | PP2300112494 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-90 |
|
| Mã phần lô | PP2300112495 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-91 |
|
| Mã phần lô | PP2300112496 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-92 |
|
| Mã phần lô | PP2300112497 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-93 |
|
| Mã phần lô | PP2300112498 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-94 |
|
| Mã phần lô | PP2300112499 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-95 |
|
| Mã phần lô | PP2300112500 |
| Giá từng phần lô | 7,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-96 |
|
| Mã phần lô | PP2300112501 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-97 |
|
| Mã phần lô | PP2300112502 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-98 |
|
| Mã phần lô | PP2300112503 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-99 |
|
| Mã phần lô | PP2300112504 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-100 |
|
| Mã phần lô | PP2300112505 |
| Giá từng phần lô | 1,029,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-101 |
|
| Mã phần lô | PP2300112506 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-102 |
|
| Mã phần lô | PP2300112507 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-103 |
|
| Mã phần lô | PP2300112508 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-104 |
|
| Mã phần lô | PP2300112509 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N4-105 |
|
| Mã phần lô | PP2300112510 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N5-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300112511 |
| Giá từng phần lô | 69,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N5-02 |
|
| Mã phần lô | PP2300112512 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
N5-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300112513 |
| Giá từng phần lô | 40,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi