Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic năm 2023-2024 cho Ban bảo vệ, chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Hải Dương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300213623-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2023 11:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Bảo vệ chăm sóc sức khoẻ cán bộ tỉnh Hải Dương |
| Tên gói thầu | Cung ứng thuốc Generic năm 2023-2024 cho Ban bảo vệ, chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Hải Dương |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300152962 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hải Dương |
| Giá gói thầu | 5,622,442,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56.224.420 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300327950 - BVCSSK 1 | 5,960,000 | 59,600 |
| 2 | PP2300327951 - BVCSSK 2 | 57,500,000 | 575,000 |
| 3 | PP2300327952 - BVCSSK 3 | 40,000,000 | 400,000 |
| 4 | PP2300327953 - BVCSSK 4 | 24,780,000 | 247,800 |
| 5 | PP2300327954 - BVCSSK 5 | 15,500,000 | 155,000 |
| 6 | PP2300327955 - BVCSSK 6 | 83,427,000 | 834,270 |
| 7 | PP2300327956 - BVCSSK 7 | 26,000,000 | 260,000 |
| 8 | PP2300327957 - BVCSSK 8 | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 9 | PP2300327958 - BVCSSK 9 | 29,450,000 | 294,500 |
| 10 | PP2300327959 - BVCSSK 10 | 37,150,000 | 371,500 |
| 11 | PP2300327960 - BVCSSK 11 | 42,000,000 | 420,000 |
| 12 | PP2300327961 - BVCSSK 12 | 78,400,000 | 784,000 |
| 13 | PP2300327962 - BVCSSK 13 | 24,300,000 | 243,000 |
| 14 | PP2300327963 - BVCSSK 14 | 18,800,000 | 188,000 |
| 15 | PP2300327964 - BVCSSK 15 | 13,600,000 | 136,000 |
| 16 | PP2300327965 - BVCSSK 16 | 32,000,000 | 320,000 |
| 17 | PP2300327966 - BVCSSK 17 | 63,000,000 | 630,000 |
| 18 | PP2300327967 - BVCSSK 18 | 229,365,000 | 2,293,650 |
| 19 | PP2300327968 - BVCSSK 19 | 252,000,000 | 2,520,000 |
| 20 | PP2300327969 - BVCSSK 20 | 3,990,000 | 39,900 |
| 21 | PP2300327970 - BVCSSK 21 | 18,600,000 | 186,000 |
| 22 | PP2300327971 - BVCSSK 22 | 16,230,000 | 162,300 |
| 23 | PP2300327972 - BVCSSK 23 | 3,650,000 | 36,500 |
| 24 | PP2300327973 - BVCSSK 24 | 59,640,000 | 596,400 |
| 25 | PP2300327974 - BVCSSK 25 | 17,325,000 | 173,250 |
| 26 | PP2300327975 - BVCSSK 26 | 45,000,000 | 450,000 |
| 27 | PP2300327976 - BVCSSK 27 | 17,500,000 | 175,000 |
| 28 | PP2300327977 - BVCSSK 28 | 59,850,000 | 598,500 |
| 29 | PP2300327978 - BVCSSK 29 | 280,000,000 | 2,800,000 |
| 30 | PP2300327979 - BVCSSK 30 | 5,500,000 | 55,000 |
| 31 | PP2300327980 - BVCSSK 31 | 15,000,000 | 150,000 |
| 32 | PP2300327981 - BVCSSK 32 | 21,000,000 | 210,000 |
| 33 | PP2300327982 - BVCSSK 33 | 65,835,000 | 658,350 |
| 34 | PP2300327983 - BVCSSK 34 | 33,080,000 | 330,800 |
| 35 | PP2300327984 - BVCSSK 35 | 29,800,000 | 298,000 |
| 36 | PP2300327985 - BVCSSK 36 | 65,890,000 | 658,900 |
| 37 | PP2300327986 - BVCSSK 37 | 79,800,000 | 798,000 |
| 38 | PP2300327987 - BVCSSK 38 | 30,300,000 | 303,000 |
| 39 | PP2300327988 - BVCSSK 39 | 9,000,000 | 90,000 |
| 40 | PP2300327989 - BVCSSK 40 | 40,000,000 | 400,000 |
| 41 | PP2300327990 - BVCSSK 41 | 84,750,000 | 847,500 |
| 42 | PP2300327991 - BVCSSK 42 | 52,670,000 | 526,700 |
| 43 | PP2300327992 - BVCSSK 43 | 63,000,000 | 630,000 |
| 44 | PP2300327993 - BVCSSK 44 | 231,000,000 | 2,310,000 |
| 45 | PP2300327994 - BVCSSK 45 | 83,000,000 | 830,000 |
| 46 | PP2300327995 - BVCSSK 46 | 57,500,000 | 575,000 |
| 47 | PP2300327996 - BVCSSK 47 | 37,510,000 | 375,100 |
| 48 | PP2300327997 - BVCSSK 48 | 283,500,000 | 2,835,000 |
| 49 | PP2300327998 - BVCSSK 49 | 88,200,000 | 882,000 |
| 50 | PP2300327999 - BVCSSK 50 | 5,670,000 | 56,700 |
| 51 | PP2300328000 - BVCSSK 51 | 17,375,000 | 173,750 |
| 52 | PP2300328001 - BVCSSK 52 | 24,300,000 | 243,000 |
| 53 | PP2300328002 - BVCSSK 53 | 63,200,000 | 632,000 |
| 54 | PP2300328003 - BVCSSK 54 | 165,375,000 | 1,653,750 |
| 55 | PP2300328004 - BVCSSK 55 | 79,600,000 | 796,000 |
| 56 | PP2300328005 - BVCSSK 56 | 46,200,000 | 462,000 |
| 57 | PP2300328006 - BVCSSK 57 | 33,400,000 | 334,000 |
| 58 | PP2300328007 - BVCSSK 58 | 78,000,000 | 780,000 |
| 59 | PP2300328008 - BVCSSK 59 | 91,000,000 | 910,000 |
| 60 | PP2300328009 - BVCSSK 60 | 21,000,000 | 210,000 |
| 61 | PP2300328010 - BVCSSK 61 | 7,500,000 | 75,000 |
| 62 | PP2300328011 - BVCSSK 62 | 11,000,000 | 110,000 |
| 63 | PP2300328012 - BVCSSK 63 | 26,400,000 | 264,000 |
| 64 | PP2300328013 - BVCSSK 64 | 20,000,000 | 200,000 |
| 65 | PP2300328014 - BVCSSK 65 | 29,250,000 | 292,500 |
| 66 | PP2300328015 - BVCSSK 66 | 2,400,000 | 24,000 |
| 67 | PP2300328016 - BVCSSK 67 | 27,672,000 | 276,720 |
| 68 | PP2300328017 - BVCSSK 68 | 79,800,000 | 798,000 |
| 69 | PP2300328018 - BVCSSK 69 | 190,000,000 | 1,900,000 |
| 70 | PP2300328019 - BVCSSK 70 | 31,800,000 | 318,000 |
| 71 | PP2300328020 - BVCSSK 71 | 16,590,000 | 165,900 |
| 72 | PP2300328021 - BVCSSK 72 | 7,000,000 | 70,000 |
| 73 | PP2300328022 - BVCSSK 73 | 73,500,000 | 735,000 |
| 74 | PP2300328023 - BVCSSK 74 | 20,160,000 | 201,600 |
| 75 | PP2300328024 - BVCSSK 75 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 76 | PP2300328025 - BVCSSK 76 | 80,000,000 | 800,000 |
| 77 | PP2300328026 - BVCSSK 77 | 148,750,000 | 1,487,500 |
| 78 | PP2300328027 - BVCSSK 78 | 11,000,000 | 110,000 |
| 79 | PP2300328028 - BVCSSK 79 | 10,000,000 | 100,000 |
| 80 | PP2300328029 - BVCSSK 80 | 31,040,000 | 310,400 |
| 81 | PP2300328030 - BVCSSK 81 | 45,000,000 | 450,000 |
| 82 | PP2300328031 - BVCSSK 82 | 46,000,000 | 460,000 |
| 83 | PP2300328032 - BVCSSK 83 | 37,800,000 | 378,000 |
| 84 | PP2300328033 - BVCSSK 84 | 39,000,000 | 390,000 |
| 85 | PP2300328034 - BVCSSK 85 | 39,480,000 | 394,800 |
| 86 | PP2300328035 - BVCSSK 86 | 33,000,000 | 330,000 |
| 87 | PP2300328036 - BVCSSK 87 | 147,750,000 | 1,477,500 |
| 88 | PP2300328037 - BVCSSK 88 | 49,900,000 | 499,000 |
| 89 | PP2300328038 - BVCSSK 89 | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 90 | PP2300328039 - BVCSSK 90 | 58,900,000 | 589,000 |
| 91 | PP2300328040 - BVCSSK 91 | 59,500,000 | 595,000 |
| 92 | PP2300328041 - BVCSSK 92 | 75,000,000 | 750,000 |
| 93 | PP2300328042 - BVCSSK 93 | 51,060,000 | 510,600 |
| 94 | PP2300328043 - BVCSSK 94 | 74,718,000 | 747,180 |
BVCSSK 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300327950 |
| Giá từng phần lô | 5,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300327951 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300327952 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300327953 |
| Giá từng phần lô | 24,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300327954 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300327955 |
| Giá từng phần lô | 83,427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300327956 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300327957 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300327958 |
| Giá từng phần lô | 29,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300327959 |
| Giá từng phần lô | 37,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300327960 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300327961 |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 13 |
|
| Mã phần lô | PP2300327962 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300327963 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300327964 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300327965 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 17 |
|
| Mã phần lô | PP2300327966 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300327967 |
| Giá từng phần lô | 229,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,293,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 19 |
|
| Mã phần lô | PP2300327968 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300327969 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300327970 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300327971 |
| Giá từng phần lô | 16,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 23 |
|
| Mã phần lô | PP2300327972 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300327973 |
| Giá từng phần lô | 59,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300327974 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 26 |
|
| Mã phần lô | PP2300327975 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300327976 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300327977 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 29 |
|
| Mã phần lô | PP2300327978 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300327979 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 31 |
|
| Mã phần lô | PP2300327980 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 32 |
|
| Mã phần lô | PP2300327981 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 33 |
|
| Mã phần lô | PP2300327982 |
| Giá từng phần lô | 65,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 34 |
|
| Mã phần lô | PP2300327983 |
| Giá từng phần lô | 33,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 35 |
|
| Mã phần lô | PP2300327984 |
| Giá từng phần lô | 29,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 36 |
|
| Mã phần lô | PP2300327985 |
| Giá từng phần lô | 65,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 37 |
|
| Mã phần lô | PP2300327986 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 38 |
|
| Mã phần lô | PP2300327987 |
| Giá từng phần lô | 30,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 39 |
|
| Mã phần lô | PP2300327988 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 40 |
|
| Mã phần lô | PP2300327989 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 41 |
|
| Mã phần lô | PP2300327990 |
| Giá từng phần lô | 84,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 847,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 42 |
|
| Mã phần lô | PP2300327991 |
| Giá từng phần lô | 52,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 43 |
|
| Mã phần lô | PP2300327992 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 44 |
|
| Mã phần lô | PP2300327993 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 45 |
|
| Mã phần lô | PP2300327994 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 46 |
|
| Mã phần lô | PP2300327995 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 47 |
|
| Mã phần lô | PP2300327996 |
| Giá từng phần lô | 37,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 48 |
|
| Mã phần lô | PP2300327997 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 49 |
|
| Mã phần lô | PP2300327998 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300327999 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 51 |
|
| Mã phần lô | PP2300328000 |
| Giá từng phần lô | 17,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 52 |
|
| Mã phần lô | PP2300328001 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 53 |
|
| Mã phần lô | PP2300328002 |
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 54 |
|
| Mã phần lô | PP2300328003 |
| Giá từng phần lô | 165,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 55 |
|
| Mã phần lô | PP2300328004 |
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 56 |
|
| Mã phần lô | PP2300328005 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 57 |
|
| Mã phần lô | PP2300328006 |
| Giá từng phần lô | 33,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 58 |
|
| Mã phần lô | PP2300328007 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 59 |
|
| Mã phần lô | PP2300328008 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300328009 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 61 |
|
| Mã phần lô | PP2300328010 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 62 |
|
| Mã phần lô | PP2300328011 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 63 |
|
| Mã phần lô | PP2300328012 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 64 |
|
| Mã phần lô | PP2300328013 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 65 |
|
| Mã phần lô | PP2300328014 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 66 |
|
| Mã phần lô | PP2300328015 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 67 |
|
| Mã phần lô | PP2300328016 |
| Giá từng phần lô | 27,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 68 |
|
| Mã phần lô | PP2300328017 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 69 |
|
| Mã phần lô | PP2300328018 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 70 |
|
| Mã phần lô | PP2300328019 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 71 |
|
| Mã phần lô | PP2300328020 |
| Giá từng phần lô | 16,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 72 |
|
| Mã phần lô | PP2300328021 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 73 |
|
| Mã phần lô | PP2300328022 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 74 |
|
| Mã phần lô | PP2300328023 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 75 |
|
| Mã phần lô | PP2300328024 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 76 |
|
| Mã phần lô | PP2300328025 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 77 |
|
| Mã phần lô | PP2300328026 |
| Giá từng phần lô | 148,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 78 |
|
| Mã phần lô | PP2300328027 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 79 |
|
| Mã phần lô | PP2300328028 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 80 |
|
| Mã phần lô | PP2300328029 |
| Giá từng phần lô | 31,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 81 |
|
| Mã phần lô | PP2300328030 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 82 |
|
| Mã phần lô | PP2300328031 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 83 |
|
| Mã phần lô | PP2300328032 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 84 |
|
| Mã phần lô | PP2300328033 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 85 |
|
| Mã phần lô | PP2300328034 |
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 86 |
|
| Mã phần lô | PP2300328035 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 87 |
|
| Mã phần lô | PP2300328036 |
| Giá từng phần lô | 147,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,477,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 88 |
|
| Mã phần lô | PP2300328037 |
| Giá từng phần lô | 49,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 89 |
|
| Mã phần lô | PP2300328038 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300328039 |
| Giá từng phần lô | 58,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 91 |
|
| Mã phần lô | PP2300328040 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 92 |
|
| Mã phần lô | PP2300328041 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 93 |
|
| Mã phần lô | PP2300328042 |
| Giá từng phần lô | 51,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BVCSSK 94 |
|
| Mã phần lô | PP2300328043 |
| Giá từng phần lô | 74,718,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi