Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic năm 2023-2024 cho Ban bảo vệ, chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Hải Dương

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300213623-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2023 11:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Bảo vệ chăm sóc sức khoẻ cán bộ tỉnh Hải Dương
Tên gói thầu Cung ứng thuốc Generic năm 2023-2024 cho Ban bảo vệ, chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Hải Dương
Số hiệu KHLCNT PL2300152962
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 5,622,442,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 56.224.420 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300327950 - BVCSSK 1 5,960,000 59,600
2 PP2300327951 - BVCSSK 2 57,500,000 575,000
3 PP2300327952 - BVCSSK 3 40,000,000 400,000
4 PP2300327953 - BVCSSK 4 24,780,000 247,800
5 PP2300327954 - BVCSSK 5 15,500,000 155,000
6 PP2300327955 - BVCSSK 6 83,427,000 834,270
7 PP2300327956 - BVCSSK 7 26,000,000 260,000
8 PP2300327957 - BVCSSK 8 240,000,000 2,400,000
9 PP2300327958 - BVCSSK 9 29,450,000 294,500
10 PP2300327959 - BVCSSK 10 37,150,000 371,500
11 PP2300327960 - BVCSSK 11 42,000,000 420,000
12 PP2300327961 - BVCSSK 12 78,400,000 784,000
13 PP2300327962 - BVCSSK 13 24,300,000 243,000
14 PP2300327963 - BVCSSK 14 18,800,000 188,000
15 PP2300327964 - BVCSSK 15 13,600,000 136,000
16 PP2300327965 - BVCSSK 16 32,000,000 320,000
17 PP2300327966 - BVCSSK 17 63,000,000 630,000
18 PP2300327967 - BVCSSK 18 229,365,000 2,293,650
19 PP2300327968 - BVCSSK 19 252,000,000 2,520,000
20 PP2300327969 - BVCSSK 20 3,990,000 39,900
21 PP2300327970 - BVCSSK 21 18,600,000 186,000
22 PP2300327971 - BVCSSK 22 16,230,000 162,300
23 PP2300327972 - BVCSSK 23 3,650,000 36,500
24 PP2300327973 - BVCSSK 24 59,640,000 596,400
25 PP2300327974 - BVCSSK 25 17,325,000 173,250
26 PP2300327975 - BVCSSK 26 45,000,000 450,000
27 PP2300327976 - BVCSSK 27 17,500,000 175,000
28 PP2300327977 - BVCSSK 28 59,850,000 598,500
29 PP2300327978 - BVCSSK 29 280,000,000 2,800,000
30 PP2300327979 - BVCSSK 30 5,500,000 55,000
31 PP2300327980 - BVCSSK 31 15,000,000 150,000
32 PP2300327981 - BVCSSK 32 21,000,000 210,000
33 PP2300327982 - BVCSSK 33 65,835,000 658,350
34 PP2300327983 - BVCSSK 34 33,080,000 330,800
35 PP2300327984 - BVCSSK 35 29,800,000 298,000
36 PP2300327985 - BVCSSK 36 65,890,000 658,900
37 PP2300327986 - BVCSSK 37 79,800,000 798,000
38 PP2300327987 - BVCSSK 38 30,300,000 303,000
39 PP2300327988 - BVCSSK 39 9,000,000 90,000
40 PP2300327989 - BVCSSK 40 40,000,000 400,000
41 PP2300327990 - BVCSSK 41 84,750,000 847,500
42 PP2300327991 - BVCSSK 42 52,670,000 526,700
43 PP2300327992 - BVCSSK 43 63,000,000 630,000
44 PP2300327993 - BVCSSK 44 231,000,000 2,310,000
45 PP2300327994 - BVCSSK 45 83,000,000 830,000
46 PP2300327995 - BVCSSK 46 57,500,000 575,000
47 PP2300327996 - BVCSSK 47 37,510,000 375,100
48 PP2300327997 - BVCSSK 48 283,500,000 2,835,000
49 PP2300327998 - BVCSSK 49 88,200,000 882,000
50 PP2300327999 - BVCSSK 50 5,670,000 56,700
51 PP2300328000 - BVCSSK 51 17,375,000 173,750
52 PP2300328001 - BVCSSK 52 24,300,000 243,000
53 PP2300328002 - BVCSSK 53 63,200,000 632,000
54 PP2300328003 - BVCSSK 54 165,375,000 1,653,750
55 PP2300328004 - BVCSSK 55 79,600,000 796,000
56 PP2300328005 - BVCSSK 56 46,200,000 462,000
57 PP2300328006 - BVCSSK 57 33,400,000 334,000
58 PP2300328007 - BVCSSK 58 78,000,000 780,000
59 PP2300328008 - BVCSSK 59 91,000,000 910,000
60 PP2300328009 - BVCSSK 60 21,000,000 210,000
61 PP2300328010 - BVCSSK 61 7,500,000 75,000
62 PP2300328011 - BVCSSK 62 11,000,000 110,000
63 PP2300328012 - BVCSSK 63 26,400,000 264,000
64 PP2300328013 - BVCSSK 64 20,000,000 200,000
65 PP2300328014 - BVCSSK 65 29,250,000 292,500
66 PP2300328015 - BVCSSK 66 2,400,000 24,000
67 PP2300328016 - BVCSSK 67 27,672,000 276,720
68 PP2300328017 - BVCSSK 68 79,800,000 798,000
69 PP2300328018 - BVCSSK 69 190,000,000 1,900,000
70 PP2300328019 - BVCSSK 70 31,800,000 318,000
71 PP2300328020 - BVCSSK 71 16,590,000 165,900
72 PP2300328021 - BVCSSK 72 7,000,000 70,000
73 PP2300328022 - BVCSSK 73 73,500,000 735,000
74 PP2300328023 - BVCSSK 74 20,160,000 201,600
75 PP2300328024 - BVCSSK 75 105,000,000 1,050,000
76 PP2300328025 - BVCSSK 76 80,000,000 800,000
77 PP2300328026 - BVCSSK 77 148,750,000 1,487,500
78 PP2300328027 - BVCSSK 78 11,000,000 110,000
79 PP2300328028 - BVCSSK 79 10,000,000 100,000
80 PP2300328029 - BVCSSK 80 31,040,000 310,400
81 PP2300328030 - BVCSSK 81 45,000,000 450,000
82 PP2300328031 - BVCSSK 82 46,000,000 460,000
83 PP2300328032 - BVCSSK 83 37,800,000 378,000
84 PP2300328033 - BVCSSK 84 39,000,000 390,000
85 PP2300328034 - BVCSSK 85 39,480,000 394,800
86 PP2300328035 - BVCSSK 86 33,000,000 330,000
87 PP2300328036 - BVCSSK 87 147,750,000 1,477,500
88 PP2300328037 - BVCSSK 88 49,900,000 499,000
89 PP2300328038 - BVCSSK 89 100,000,000 1,000,000
90 PP2300328039 - BVCSSK 90 58,900,000 589,000
91 PP2300328040 - BVCSSK 91 59,500,000 595,000
92 PP2300328041 - BVCSSK 92 75,000,000 750,000
93 PP2300328042 - BVCSSK 93 51,060,000 510,600
94 PP2300328043 - BVCSSK 94 74,718,000 747,180
BVCSSK 1
Mã phần lô PP2300327950
Giá từng phần lô 5,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 2
Mã phần lô PP2300327951
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 3
Mã phần lô PP2300327952
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 4
Mã phần lô PP2300327953
Giá từng phần lô 24,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 5
Mã phần lô PP2300327954
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 6
Mã phần lô PP2300327955
Giá từng phần lô 83,427,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 7
Mã phần lô PP2300327956
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 8
Mã phần lô PP2300327957
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 9
Mã phần lô PP2300327958
Giá từng phần lô 29,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 10
Mã phần lô PP2300327959
Giá từng phần lô 37,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 11
Mã phần lô PP2300327960
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 12
Mã phần lô PP2300327961
Giá từng phần lô 78,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 13
Mã phần lô PP2300327962
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 14
Mã phần lô PP2300327963
Giá từng phần lô 18,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 15
Mã phần lô PP2300327964
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 16
Mã phần lô PP2300327965
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 17
Mã phần lô PP2300327966
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 18
Mã phần lô PP2300327967
Giá từng phần lô 229,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,293,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 19
Mã phần lô PP2300327968
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 20
Mã phần lô PP2300327969
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 21
Mã phần lô PP2300327970
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 22
Mã phần lô PP2300327971
Giá từng phần lô 16,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 23
Mã phần lô PP2300327972
Giá từng phần lô 3,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 24
Mã phần lô PP2300327973
Giá từng phần lô 59,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 25
Mã phần lô PP2300327974
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 26
Mã phần lô PP2300327975
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 27
Mã phần lô PP2300327976
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 28
Mã phần lô PP2300327977
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 29
Mã phần lô PP2300327978
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 30
Mã phần lô PP2300327979
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 31
Mã phần lô PP2300327980
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 32
Mã phần lô PP2300327981
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 33
Mã phần lô PP2300327982
Giá từng phần lô 65,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 34
Mã phần lô PP2300327983
Giá từng phần lô 33,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 35
Mã phần lô PP2300327984
Giá từng phần lô 29,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 36
Mã phần lô PP2300327985
Giá từng phần lô 65,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 37
Mã phần lô PP2300327986
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 38
Mã phần lô PP2300327987
Giá từng phần lô 30,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 39
Mã phần lô PP2300327988
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 40
Mã phần lô PP2300327989
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 41
Mã phần lô PP2300327990
Giá từng phần lô 84,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 42
Mã phần lô PP2300327991
Giá từng phần lô 52,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 43
Mã phần lô PP2300327992
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 44
Mã phần lô PP2300327993
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 45
Mã phần lô PP2300327994
Giá từng phần lô 83,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 46
Mã phần lô PP2300327995
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 47
Mã phần lô PP2300327996
Giá từng phần lô 37,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 48
Mã phần lô PP2300327997
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 49
Mã phần lô PP2300327998
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 50
Mã phần lô PP2300327999
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 51
Mã phần lô PP2300328000
Giá từng phần lô 17,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 52
Mã phần lô PP2300328001
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 53
Mã phần lô PP2300328002
Giá từng phần lô 63,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 54
Mã phần lô PP2300328003
Giá từng phần lô 165,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 55
Mã phần lô PP2300328004
Giá từng phần lô 79,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 56
Mã phần lô PP2300328005
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 57
Mã phần lô PP2300328006
Giá từng phần lô 33,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 58
Mã phần lô PP2300328007
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 59
Mã phần lô PP2300328008
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 60
Mã phần lô PP2300328009
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 61
Mã phần lô PP2300328010
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 62
Mã phần lô PP2300328011
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 63
Mã phần lô PP2300328012
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 64
Mã phần lô PP2300328013
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 65
Mã phần lô PP2300328014
Giá từng phần lô 29,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 66
Mã phần lô PP2300328015
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 67
Mã phần lô PP2300328016
Giá từng phần lô 27,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 68
Mã phần lô PP2300328017
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 69
Mã phần lô PP2300328018
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 70
Mã phần lô PP2300328019
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 71
Mã phần lô PP2300328020
Giá từng phần lô 16,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 72
Mã phần lô PP2300328021
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 73
Mã phần lô PP2300328022
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 74
Mã phần lô PP2300328023
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 75
Mã phần lô PP2300328024
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 76
Mã phần lô PP2300328025
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 77
Mã phần lô PP2300328026
Giá từng phần lô 148,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 78
Mã phần lô PP2300328027
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 79
Mã phần lô PP2300328028
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 80
Mã phần lô PP2300328029
Giá từng phần lô 31,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 81
Mã phần lô PP2300328030
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 82
Mã phần lô PP2300328031
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 83
Mã phần lô PP2300328032
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 84
Mã phần lô PP2300328033
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 85
Mã phần lô PP2300328034
Giá từng phần lô 39,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 86
Mã phần lô PP2300328035
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 87
Mã phần lô PP2300328036
Giá từng phần lô 147,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,477,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 88
Mã phần lô PP2300328037
Giá từng phần lô 49,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 89
Mã phần lô PP2300328038
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 90
Mã phần lô PP2300328039
Giá từng phần lô 58,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 91
Mã phần lô PP2300328040
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 92
Mã phần lô PP2300328041
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 93
Mã phần lô PP2300328042
Giá từng phần lô 51,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BVCSSK 94
Mã phần lô PP2300328043
Giá từng phần lô 74,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->