Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic năm 2023-2024 cho Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hải Dương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300188015-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện y học cổ truyền Hải Dương |
| Tên gói thầu | Cung ứng thuốc Generic năm 2023-2024 cho Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hải Dương |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300128833 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hải Dương |
| Giá gói thầu | 3,672,832,760 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36.728.327,6 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300283793 - 1 | 86,000 | 860 |
| 2 | PP2300283794 - 5 | 264,000 | 2,640 |
| 3 | PP2300283795 - 5 | 12,600,000 | 126,000 |
| 4 | PP2300283796 - 16 | 2,513,700 | 25,137 |
| 5 | PP2300283797 - 37 | 31,150,000 | 311,500 |
| 6 | PP2300283798 - 39 | 66,400,000 | 664,000 |
| 7 | PP2300283799 - 56 | 2,320,500 | 23,205 |
| 8 | PP2300283800 - 58 | 7,750,000 | 77,500 |
| 9 | PP2300283801 - 76 | 13,475,000 | 134,750 |
| 10 | PP2300283802 - 77 | 2,912,000 | 29,120 |
| 11 | PP2300283803 - 80 | 9,940,000 | 99,400 |
| 12 | PP2300283804 - 96 | 4,800,000 | 48,000 |
| 13 | PP2300283805 - 97 | 1,486,000 | 14,860 |
| 14 | PP2300283806 - 101 | 975,000 | 9,750 |
| 15 | PP2300283807 - 103 | 156,160 | 1,561 |
| 16 | PP2300283808 - 106 | 21,000,000 | 210,000 |
| 17 | PP2300283809 - 121 | 31,185,000 | 311,850 |
| 18 | PP2300283810 - 172 | 176,000,000 | 1,760,000 |
| 19 | PP2300283811 - 219 | 4,914,000 | 49,140 |
| 20 | PP2300283812 - 224 | 29,568,000 | 295,680 |
| 21 | PP2300283813 - 231 | 11,520,000 | 115,200 |
| 22 | PP2300283814 - 236 | 2,058,000 | 20,580 |
| 23 | PP2300283815 - 280 | 77,800 | 778 |
| 24 | PP2300283816 - 427 | 12,600,000 | 126,000 |
| 25 | PP2300283817 - 492 | 77,994,000 | 779,940 |
| 26 | PP2300283818 - 492 | 135,250,000 | 1,352,500 |
| 27 | PP2300283819 - 500 | 65,700,000 | 657,000 |
| 28 | PP2300283820 - 504 | 49,870,000 | 498,700 |
| 29 | PP2300283821 - 509 | 46,000,000 | 460,000 |
| 30 | PP2300283822 - 523 | 65,142,000 | 651,420 |
| 31 | PP2300283823 - 534 | 52,500,000 | 525,000 |
| 32 | PP2300283824 - 537 | 66,160,000 | 661,600 |
| 33 | PP2300283825 - 543 | 10,400,000 | 104,000 |
| 34 | PP2300283826 - 545 | 105,524,000 | 1,055,240 |
| 35 | PP2300283827 - 548 | 59,850,000 | 598,500 |
| 36 | PP2300283828 - 578 | 105,340,000 | 1,053,400 |
| 37 | PP2300283829 - 578 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 38 | PP2300283830 - 581 | 30,030,000 | 300,300 |
| 39 | PP2300283831 - 581 | 113,960,000 | 1,139,600 |
| 40 | PP2300283832 - 664 | 7,487,500 | 74,875 |
| 41 | PP2300283833 - 854 | 2,112,000 | 21,120 |
| 42 | PP2300283834 - 679 | 2,940,000 | 29,400 |
| 43 | PP2300283835 - 683 | 960,750 | 9,607 |
| 44 | PP2300283836 - 683 | 39,000,000 | 390,000 |
| 45 | PP2300283837 - 699 | 567,000 | 5,670 |
| 46 | PP2300283838 - 699 | 109,500 | 1,095 |
| 47 | PP2300283839 - 710 | 5,130,000 | 51,300 |
| 48 | PP2300283840 - 721 | 4,170,000 | 41,700 |
| 49 | PP2300283841 - 725 | 1,500,000 | 15,000 |
| 50 | PP2300283842 - 787 | 83,000,000 | 830,000 |
| 51 | PP2300283843 - 787 | 432,000,000 | 4,320,000 |
| 52 | PP2300283844 - 788 | 208,000,000 | 2,080,000 |
| 53 | PP2300283845 - 788 | 455,700,000 | 4,557,000 |
| 54 | PP2300283846 - 791 | 15,600,000 | 156,000 |
| 55 | PP2300283847 - 821 | 1,890,000 | 18,900 |
| 56 | PP2300283848 - 822 | 41,600,000 | 416,000 |
| 57 | PP2300283849 - 962 | 245,000 | 2,450 |
| 58 | PP2300283850 - 939 | 168,000,000 | 1,680,000 |
| 59 | PP2300283851 - 939 | 41,202,000 | 412,020 |
| 60 | PP2300283852 - 939 | 1,153,000 | 11,530 |
| 61 | PP2300283853 - 968 | 3,000,000 | 30,000 |
| 62 | PP2300283854 - 970 | 4,860,000 | 48,600 |
| 63 | PP2300283855 - 973 | 10,000,000 | 100,000 |
| 64 | PP2300283856 - 991 | 519,200 | 5,192 |
| 65 | PP2300283857 - 992 | 746,550 | 7,465 |
| 66 | PP2300283858 - 992 | 184,700 | 1,847 |
| 67 | PP2300283859 - 997 | 3,300,000 | 33,000 |
| 68 | PP2300283860 - 1022 | 2,798,400 | 27,984 |
| 69 | PP2300283861 - 1024 | 250,250,000 | 2,502,500 |
| 70 | PP2300283862 - 1024 | 324,000,000 | 3,240,000 |
| 71 | PP2300283863 - 1028 | 4,460,000 | 44,600 |
| 72 | PP2300283864 - 1030 | 876,000 | 8,760 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300283793 |
| Giá từng phần lô | 86,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300283794 |
| Giá từng phần lô | 264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300283795 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300283796 |
| Giá từng phần lô | 2,513,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300283797 |
| Giá từng phần lô | 31,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300283798 |
| Giá từng phần lô | 66,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300283799 |
| Giá từng phần lô | 2,320,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300283800 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2300283801 |
| Giá từng phần lô | 13,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300283802 |
| Giá từng phần lô | 2,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300283803 |
| Giá từng phần lô | 9,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
96 |
|
| Mã phần lô | PP2300283804 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
97 |
|
| Mã phần lô | PP2300283805 |
| Giá từng phần lô | 1,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
101 |
|
| Mã phần lô | PP2300283806 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
103 |
|
| Mã phần lô | PP2300283807 |
| Giá từng phần lô | 156,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,561 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
106 |
|
| Mã phần lô | PP2300283808 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
121 |
|
| Mã phần lô | PP2300283809 |
| Giá từng phần lô | 31,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
172 |
|
| Mã phần lô | PP2300283810 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
219 |
|
| Mã phần lô | PP2300283811 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
224 |
|
| Mã phần lô | PP2300283812 |
| Giá từng phần lô | 29,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
231 |
|
| Mã phần lô | PP2300283813 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
236 |
|
| Mã phần lô | PP2300283814 |
| Giá từng phần lô | 2,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
280 |
|
| Mã phần lô | PP2300283815 |
| Giá từng phần lô | 77,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
427 |
|
| Mã phần lô | PP2300283816 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
492 |
|
| Mã phần lô | PP2300283817 |
| Giá từng phần lô | 77,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
492 |
|
| Mã phần lô | PP2300283818 |
| Giá từng phần lô | 135,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,352,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
500 |
|
| Mã phần lô | PP2300283819 |
| Giá từng phần lô | 65,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
504 |
|
| Mã phần lô | PP2300283820 |
| Giá từng phần lô | 49,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
509 |
|
| Mã phần lô | PP2300283821 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
523 |
|
| Mã phần lô | PP2300283822 |
| Giá từng phần lô | 65,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
534 |
|
| Mã phần lô | PP2300283823 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
537 |
|
| Mã phần lô | PP2300283824 |
| Giá từng phần lô | 66,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
543 |
|
| Mã phần lô | PP2300283825 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
545 |
|
| Mã phần lô | PP2300283826 |
| Giá từng phần lô | 105,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,055,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
548 |
|
| Mã phần lô | PP2300283827 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
578 |
|
| Mã phần lô | PP2300283828 |
| Giá từng phần lô | 105,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
578 |
|
| Mã phần lô | PP2300283829 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
581 |
|
| Mã phần lô | PP2300283830 |
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
581 |
|
| Mã phần lô | PP2300283831 |
| Giá từng phần lô | 113,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
664 |
|
| Mã phần lô | PP2300283832 |
| Giá từng phần lô | 7,487,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
854 |
|
| Mã phần lô | PP2300283833 |
| Giá từng phần lô | 2,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
679 |
|
| Mã phần lô | PP2300283834 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
683 |
|
| Mã phần lô | PP2300283835 |
| Giá từng phần lô | 960,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
683 |
|
| Mã phần lô | PP2300283836 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
699 |
|
| Mã phần lô | PP2300283837 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
699 |
|
| Mã phần lô | PP2300283838 |
| Giá từng phần lô | 109,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
710 |
|
| Mã phần lô | PP2300283839 |
| Giá từng phần lô | 5,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
721 |
|
| Mã phần lô | PP2300283840 |
| Giá từng phần lô | 4,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
725 |
|
| Mã phần lô | PP2300283841 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
787 |
|
| Mã phần lô | PP2300283842 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
787 |
|
| Mã phần lô | PP2300283843 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
788 |
|
| Mã phần lô | PP2300283844 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
788 |
|
| Mã phần lô | PP2300283845 |
| Giá từng phần lô | 455,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,557,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
791 |
|
| Mã phần lô | PP2300283846 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
821 |
|
| Mã phần lô | PP2300283847 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
822 |
|
| Mã phần lô | PP2300283848 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
962 |
|
| Mã phần lô | PP2300283849 |
| Giá từng phần lô | 245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
939 |
|
| Mã phần lô | PP2300283850 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
939 |
|
| Mã phần lô | PP2300283851 |
| Giá từng phần lô | 41,202,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
939 |
|
| Mã phần lô | PP2300283852 |
| Giá từng phần lô | 1,153,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
968 |
|
| Mã phần lô | PP2300283853 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
970 |
|
| Mã phần lô | PP2300283854 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
973 |
|
| Mã phần lô | PP2300283855 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
991 |
|
| Mã phần lô | PP2300283856 |
| Giá từng phần lô | 519,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
992 |
|
| Mã phần lô | PP2300283857 |
| Giá từng phần lô | 746,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
992 |
|
| Mã phần lô | PP2300283858 |
| Giá từng phần lô | 184,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
997 |
|
| Mã phần lô | PP2300283859 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1022 |
|
| Mã phần lô | PP2300283860 |
| Giá từng phần lô | 2,798,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1024 |
|
| Mã phần lô | PP2300283861 |
| Giá từng phần lô | 250,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,502,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1024 |
|
| Mã phần lô | PP2300283862 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1028 |
|
| Mã phần lô | PP2300283863 |
| Giá từng phần lô | 4,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1030 |
|
| Mã phần lô | PP2300283864 |
| Giá từng phần lô | 876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi