Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic năm 2023-2024 cho Trung tâm Y tế huyện Thanh Hà

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300273532-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/11/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN THANH HÀ
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN THANH HÀ
Tên gói thầu Cung ứng thuốc Generic năm 2023-2024 cho Trung tâm Y tế huyện Thanh Hà
Số hiệu KHLCNT PL2300191946
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 27,513,381,460 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 412.700.721,9 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300405490 - 23TT.01.01 946,000 14,190
2 PP2300405491 - 23TT.07.02 7,800,000 117,000
3 PP2300405492 - 23TT.10.03 3,040,000 45,600
4 PP2300405493 - 23TT.13.04 882,000 13,230
5 PP2300405494 - 23TT.15.05 1,890,000 28,350
6 PP2300405495 - 23TT.15.06 1,575,000 23,625
7 PP2300405496 - 23TT.16.07 5,586,000 83,790
8 PP2300405497 - 23TT.18.08 1,799,700 26,995
9 PP2300405498 - 23TT.21.09 8,100,000 121,500
10 PP2300405499 - 23TT.27.10 1,090,000 16,350
11 PP2300405500 - 23TT.30.11 5,700,000 85,500
12 PP2300405501 - 23TT.37.12 8,900,000 133,500
13 PP2300405502 - 23TT.48.13 1,770,000 26,550
14 PP2300405503 - 23TT.56.14 352,000 5,280
15 PP2300405504 - 23TT.56.15 25,796,000 386,940
16 PP2300405505 - 23TT.56.16 319,200 4,788
17 PP2300405506 - 23TT.57.17 80,000,000 1,200,000
18 PP2300405507 - 23TT.76.18 35,000,000 525,000
19 PP2300405508 - 23TT.77.19 26,000,000 390,000
20 PP2300405509 - 23TT.84.20 42,000,000 630,000
21 PP2300405510 - 23TT.98.21 179,850,000 2,697,750
22 PP2300405511 - 23TT.101.22 7,950,000 119,250
23 PP2300405512 - 23TT.101.23 27,000,000 405,000
24 PP2300405513 - 23TT.103.24 2,928,000 43,920
25 PP2300405514 - 23TT.106.25 42,000,000 630,000
26 PP2300405515 - 23TT.121.26 28,875,000 433,125
27 PP2300405516 - 23TT.129.27 294,000 4,410
28 PP2300405517 - 23TT.131.28 9,591,900 143,878
29 PP2300405518 - 23TT.134.29 2,600,000 39,000
30 PP2300405519 - 23TT.153.30 770,000 11,550
31 PP2300405520 - 23TT.168.31 92,000,000 1,380,000
32 PP2300405521 - 23TT.169.32 147,980,000 2,219,700
33 PP2300405522 - 23TT.175.33 162,000,000 2,430,000
34 PP2300405523 - 23TT.175.34 36,000,000 540,000
35 PP2300405524 - 23TT.179.35 1,258,000,000 18,870,000
36 PP2300405525 - 23TT.179.36 700,000,000 10,500,000
37 PP2300405526 - 23TT.179.37 513,030,000 7,695,450
38 PP2300405527 - 23TT.183.38 100,000,000 1,500,000
39 PP2300405528 - 23TT.187.39 59,950,000 899,250
40 PP2300405529 - 23TT.191.40 30,000,000 450,000
41 PP2300405530 - 23TT.192.41 69,000,000 1,035,000
42 PP2300405531 - 23TT.196.42 210,000,000 3,150,000
43 PP2300405532 - 23TT.196.43 1,280,000,000 19,200,000
44 PP2300405533 - 23TT.199.44 144,000,000 2,160,000
45 PP2300405534 - 23TT.216.45 74,000,000 1,110,000
46 PP2300405535 - 23TT.218.46 27,993,000 419,895
47 PP2300405536 - 23TT.221.47 19,800,000 297,000
48 PP2300405537 - 23TT.226.48 5,100,000 76,500
49 PP2300405538 - 23TT.231.49 136,000,000 2,040,000
50 PP2300405539 - 23TT.231.50 48,000,000 720,000
51 PP2300405540 - 23TT.234.51 6,500,000 97,500
52 PP2300405541 - 23TT.234.52 10,100,000 151,500
53 PP2300405542 - 23TT.239.53 25,000,000 375,000
54 PP2300405543 - 23TT.239.54 17,148,600 257,229
55 PP2300405544 - 23TT.241.55 2,940,000 44,100
56 PP2300405545 - 23TT.245.56 13,140,000 197,100
57 PP2300405546 - 23TT.280.57 3,890,000 58,350
58 PP2300405547 - 23TT.280.58 51,000,000 765,000
59 PP2300405548 - 23TT.310.59 14,700,000 220,500
60 PP2300405549 - 23TT.427.60 34,440,000 516,600
61 PP2300405550 - 23TT.427.61 31,500,000 472,500
62 PP2300405551 - 23TT.449.62 45,000,000 675,000
63 PP2300405552 - 23TT.449.63 8,820,000 132,300
64 PP2300405553 - 23TT.458.64 1,500,000 22,500
65 PP2300405554 - 23TT.480.65 4,220,000 63,300
66 PP2300405555 - 23TT.489.66 2,499,000 37,485
67 PP2300405556 - 23TT.489.67 3,800,000 57,000
68 PP2300405557 - 23TT.491.68 33,000,000 495,000
69 PP2300405558 - 23TT.491.69 148,800,000 2,232,000
70 PP2300405559 - 23TT.492.70 26,000,000 390,000
71 PP2300405560 - 23TT.494.71 1,200,000 18,000
72 PP2300405561 - 23TT.500.72 365,000,000 5,475,000
73 PP2300405562 - 23TT.513.73 360,000,000 5,400,000
74 PP2300405563 - 23TT.514.74 298,200,000 4,473,000
75 PP2300405564 - 23TT.516.75 250,000,000 3,750,000
76 PP2300405565 - 23TT.522.76 450,000,000 6,750,000
77 PP2300405566 - 23TT.522.77 357,000,000 5,355,000
78 PP2300405567 - 23TT.532.78 630,000,000 9,450,000
79 PP2300405568 - 23TT.532.79 315,000,000 4,725,000
80 PP2300405569 - 23TT.534.80 420,000,000 6,300,000
81 PP2300405570 - 23TT.537.81 21,945,000 329,175
82 PP2300405571 - 23TT.539.82 8,400,000 126,000
83 PP2300405572 - 23TT.540.83 12,600,000 189,000
84 PP2300405573 - 23TT.541.84 50,280,000 754,200
85 PP2300405574 - 23TT.545.85 224,700,000 3,370,500
86 PP2300405575 - 23TT.548.86 199,500,000 2,992,500
87 PP2300405576 - 23TT.553.87 1,600,000 24,000
88 PP2300405577 - 23TT.554.88 738,160 11,072
89 PP2300405578 - 23TT.559.89 1,350,000 20,250
90 PP2300405579 - 23TT.575.90 135,000,000 2,025,000
91 PP2300405580 - 23TT.578.91 178,500,000 2,677,500
92 PP2300405581 - 23TT.579.92 387,000,000 5,805,000
93 PP2300405582 - 23TT.581.93 34,650,000 519,750
94 PP2300405583 - 23TT.582.94 124,000,000 1,860,000
95 PP2300405584 - 23TT.582.95 258,000,000 3,870,000
96 PP2300405585 - 23TT.583.96 85,260,000 1,278,900
97 PP2300405586 - 23TT.633.97 5,670,000 85,050
98 PP2300405587 - 23TT.637.98 2,960,000 44,400
99 PP2300405588 - 23TT.637.99 19,015,500 285,232
100 PP2300405589 - 23TT.664.100 17,970,000 269,550
101 PP2300405590 - 23TT.666.101 29,900,000 448,500
102 PP2300405591 - 23TT.668.102 7,500,000 112,500
103 PP2300405592 - 23TT.678.103 37,800,000 567,000
104 PP2300405593 - 23TT.679.104 117,600,000 1,764,000
105 PP2300405594 - 23TT.679.105 79,800,000 1,197,000
106 PP2300405595 - 23TT.682.106 231,000,000 3,465,000
107 PP2300405596 - 23TT.684.107 109,520,000 1,642,800
108 PP2300405597 - 23TT.696.108 49,500,000 742,500
109 PP2300405598 - 23TT.699.109 11,340,000 170,100
110 PP2300405599 - 23TT.699.110 15,918,000 238,770
111 PP2300405600 - 23TT.699.111 4,380,000 65,700
112 PP2300405601 - 23TT.702.112 4,180,000 62,700
113 PP2300405602 - 23TT.714.113 480,000 7,200
114 PP2300405603 - 23TT.717.114 159,600,000 2,394,000
115 PP2300405604 - 23TT.717.115 313,800,000 4,707,000
116 PP2300405605 - 23TT.721.116 10,425,000 156,375
117 PP2300405606 - 23TT.724.117 4,480,000 67,200
118 PP2300405607 - 23TT.724.118 3,120,000 46,800
119 PP2300405608 - 23TT.728.119 10,708,000 160,620
120 PP2300405609 - 23TT.732.120 6,320,000 94,800
121 PP2300405610 - 23TT.747.121 30,750,000 461,250
122 PP2300405611 - 23TT.774.122 5,800,000 87,000
123 PP2300405612 - 23TT.774.123 94,500,000 1,417,500
124 PP2300405613 - 23TT.780.124 174,300,000 2,614,500
125 PP2300405614 - 23TT.780.125 1,155,000,000 17,325,000
126 PP2300405615 - 23TT.780.126 428,400,000 6,426,000
127 PP2300405616 - 23TT.781.127 624,000,000 9,360,000
128 PP2300405617 - 23TT.782.128 1,500,000,000 22,500,000
129 PP2300405618 - 23TT.783.129 71,000,000 1,065,000
130 PP2300405619 - 23TT.784.130 749,700,000 11,245,500
131 PP2300405620 - 23TT.784.131 600,000,000 9,000,000
132 PP2300405621 - 23TT.787.132 216,000,000 3,240,000
133 PP2300405622 - 23TT.788.133 227,850,000 3,417,750
134 PP2300405623 - 23TT.789.134 10,300,000 154,500
135 PP2300405624 - 23TT.791.135 1,520,000,000 22,800,000
136 PP2300405625 - 23TT.791.136 412,800,000 6,192,000
137 PP2300405626 - 23TT.791.137 455,000,000 6,825,000
138 PP2300405627 - 23TT.804.138 2,940,000 44,100
139 PP2300405628 - 23TT.805.139 7,350,000 110,250
140 PP2300405629 - 23TT.806.140 22,410,000 336,150
141 PP2300405630 - 23TT.854.141 39,600,000 594,000
142 PP2300405631 - 23TT.862.142 134,946,000 2,024,190
143 PP2300405632 - 23TT.889.143 37,400,000 561,000
144 PP2300405633 - 23TT.891.144 3,400,000 51,000
145 PP2300405634 - 23TT.900.145 1,760,000 26,400
146 PP2300405635 - 23TT.900.146 7,560,000 113,400
147 PP2300405636 - 23TT.919.147 45,000,000 675,000
148 PP2300405637 - 23TT.939.148 120,000,000 1,800,000
149 PP2300405638 - 23TT.939.149 180,000,000 2,700,000
150 PP2300405639 - 23TT.939.150 230,600,000 3,459,000
151 PP2300405640 - 23TT.942.151 50,883,000 763,245
152 PP2300405641 - 23TT.949.152 85,400,000 1,281,000
153 PP2300405642 - 23TT.949.153 54,000,000 810,000
154 PP2300405643 - 23TT.951.154 108,930,000 1,633,950
155 PP2300405644 - 23TT.952.155 189,000,000 2,835,000
156 PP2300405645 - 23TT.953.156 74,718,000 1,120,770
157 PP2300405646 - 23TT.953.157 37,602,000 564,030
158 PP2300405647 - 23TT.953.158 54,000,000 810,000
159 PP2300405648 - 23TT.954.159 1,226,500,000 18,397,500
160 PP2300405649 - 23TT.960.160 5,700,000 85,500
161 PP2300405650 - 23TT.962.161 147,000,000 2,205,000
162 PP2300405651 - 23TT.962.162 57,000,000 855,000
163 PP2300405652 - 23TT.962.163 16,800,000 252,000
164 PP2300405653 - 23TT.962.164 8,420,000 126,300
165 PP2300405654 - 23TT.962.165 9,150,000 137,250
166 PP2300405655 - 23TT.962.166 17,026,000 255,390
167 PP2300405656 - 23TT.962.167 25,500,000 382,500
168 PP2300405657 - 23TT.962.168 70,000,000 1,050,000
169 PP2300405658 - 23TT.962.169 518,700,000 7,780,500
170 PP2300405659 - 23TT.964.170 834,270,000 12,514,050
171 PP2300405660 - 23TT.968.171 52,500,000 787,500
172 PP2300405661 - 23TT.969.172 25,200,000 378,000
173 PP2300405662 - 23TT.973.173 300,000,000 4,500,000
174 PP2300405663 - 23TT.973.174 60,900,000 913,500
175 PP2300405664 - 23TT.977.175 70,000,000 1,050,000
176 PP2300405665 - 23TT.977.176 182,500,000 2,737,500
177 PP2300405666 - 23TT.977.177 32,760,000 491,400
178 PP2300405667 - 23TT.983.178 4,500,000 67,500
179 PP2300405668 - 23TT.985.179 147,000,000 2,205,000
180 PP2300405669 - 23TT.987.180 9,180,000 137,700
181 PP2300405670 - 23TT.987.181 21,000,000 315,000
182 PP2300405671 - 23TT.991.182 880,000 13,200
183 PP2300405672 - 23TT.992.183 17,000,000 255,000
184 PP2300405673 - 23TT.992.184 58,500,000 877,500
185 PP2300405674 - 23TT.992.185 8,295,000 124,425
186 PP2300405675 - 23TT.992.186 18,470,000 277,050
187 PP2300405676 - 23TT.993.187 117,000 1,755
188 PP2300405677 - 23TT.994.188 869,400 13,041
189 PP2300405678 - 23TT.996.189 3,780,000 56,700
190 PP2300405679 - 23TT.997.190 82,500,000 1,237,500
191 PP2300405680 - 23TT.997.191 292,500,000 4,387,500
192 PP2300405681 - 23TT.997.192 35,700,000 535,500
193 PP2300405682 - 23TT.997.193 132,000,000 1,980,000
194 PP2300405683 - 23TT.999.194 980,000 14,700
195 PP2300405684 - 23TT.1001.195 7,900,000 118,500
196 PP2300405685 - 23TT.1001.196 29,250,000 438,750
197 PP2300405686 - 23TT.1005.197 34,000,000 510,000
198 PP2300405687 - 23TT.1006.198 35,000,000 525,000
199 PP2300405688 - 23TT.1007.199 7,770,000 116,550
200 PP2300405689 - 23TT.1022.200 127,200,000 1,908,000
201 PP2300405690 - 23TT.1023.201 12,200,000 183,000
202 PP2300405691 - 23TT.1024.202 10,250,000 153,750
203 PP2300405692 - 23TT.1024.203 297,500,000 4,462,500
204 PP2300405693 - 23TT.1024.204 21,600,000 324,000
205 PP2300405694 - 23TT.1024.205 58,450,000 876,750
206 PP2300405695 - 23TT.1031.206 36,000,000 540,000
23TT.01.01
Mã phần lô PP2300405490
Giá từng phần lô 946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.07.02
Mã phần lô PP2300405491
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.10.03
Mã phần lô PP2300405492
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.13.04
Mã phần lô PP2300405493
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.15.05
Mã phần lô PP2300405494
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.15.06
Mã phần lô PP2300405495
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.16.07
Mã phần lô PP2300405496
Giá từng phần lô 5,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.18.08
Mã phần lô PP2300405497
Giá từng phần lô 1,799,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.21.09
Mã phần lô PP2300405498
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.27.10
Mã phần lô PP2300405499
Giá từng phần lô 1,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.30.11
Mã phần lô PP2300405500
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.37.12
Mã phần lô PP2300405501
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.48.13
Mã phần lô PP2300405502
Giá từng phần lô 1,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.56.14
Mã phần lô PP2300405503
Giá từng phần lô 352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.56.15
Mã phần lô PP2300405504
Giá từng phần lô 25,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.56.16
Mã phần lô PP2300405505
Giá từng phần lô 319,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.57.17
Mã phần lô PP2300405506
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.76.18
Mã phần lô PP2300405507
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.77.19
Mã phần lô PP2300405508
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.84.20
Mã phần lô PP2300405509
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.98.21
Mã phần lô PP2300405510
Giá từng phần lô 179,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,697,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.101.22
Mã phần lô PP2300405511
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.101.23
Mã phần lô PP2300405512
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.103.24
Mã phần lô PP2300405513
Giá từng phần lô 2,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.106.25
Mã phần lô PP2300405514
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.121.26
Mã phần lô PP2300405515
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.129.27
Mã phần lô PP2300405516
Giá từng phần lô 294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.131.28
Mã phần lô PP2300405517
Giá từng phần lô 9,591,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,878
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.134.29
Mã phần lô PP2300405518
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.153.30
Mã phần lô PP2300405519
Giá từng phần lô 770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.168.31
Mã phần lô PP2300405520
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.169.32
Mã phần lô PP2300405521
Giá từng phần lô 147,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,219,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.175.33
Mã phần lô PP2300405522
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.175.34
Mã phần lô PP2300405523
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.179.35
Mã phần lô PP2300405524
Giá từng phần lô 1,258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.179.36
Mã phần lô PP2300405525
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.179.37
Mã phần lô PP2300405526
Giá từng phần lô 513,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,695,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.183.38
Mã phần lô PP2300405527
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.187.39
Mã phần lô PP2300405528
Giá từng phần lô 59,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.191.40
Mã phần lô PP2300405529
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.192.41
Mã phần lô PP2300405530
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.196.42
Mã phần lô PP2300405531
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.196.43
Mã phần lô PP2300405532
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.199.44
Mã phần lô PP2300405533
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.216.45
Mã phần lô PP2300405534
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.218.46
Mã phần lô PP2300405535
Giá từng phần lô 27,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.221.47
Mã phần lô PP2300405536
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.226.48
Mã phần lô PP2300405537
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.231.49
Mã phần lô PP2300405538
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.231.50
Mã phần lô PP2300405539
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.234.51
Mã phần lô PP2300405540
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.234.52
Mã phần lô PP2300405541
Giá từng phần lô 10,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.239.53
Mã phần lô PP2300405542
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.239.54
Mã phần lô PP2300405543
Giá từng phần lô 17,148,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,229
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.241.55
Mã phần lô PP2300405544
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.245.56
Mã phần lô PP2300405545
Giá từng phần lô 13,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.280.57
Mã phần lô PP2300405546
Giá từng phần lô 3,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.280.58
Mã phần lô PP2300405547
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.310.59
Mã phần lô PP2300405548
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.427.60
Mã phần lô PP2300405549
Giá từng phần lô 34,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.427.61
Mã phần lô PP2300405550
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.449.62
Mã phần lô PP2300405551
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.449.63
Mã phần lô PP2300405552
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.458.64
Mã phần lô PP2300405553
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.480.65
Mã phần lô PP2300405554
Giá từng phần lô 4,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.489.66
Mã phần lô PP2300405555
Giá từng phần lô 2,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.489.67
Mã phần lô PP2300405556
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.491.68
Mã phần lô PP2300405557
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.491.69
Mã phần lô PP2300405558
Giá từng phần lô 148,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.492.70
Mã phần lô PP2300405559
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.494.71
Mã phần lô PP2300405560
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.500.72
Mã phần lô PP2300405561
Giá từng phần lô 365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.513.73
Mã phần lô PP2300405562
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.514.74
Mã phần lô PP2300405563
Giá từng phần lô 298,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.516.75
Mã phần lô PP2300405564
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.522.76
Mã phần lô PP2300405565
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.522.77
Mã phần lô PP2300405566
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.532.78
Mã phần lô PP2300405567
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.532.79
Mã phần lô PP2300405568
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.534.80
Mã phần lô PP2300405569
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.537.81
Mã phần lô PP2300405570
Giá từng phần lô 21,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.539.82
Mã phần lô PP2300405571
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.540.83
Mã phần lô PP2300405572
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.541.84
Mã phần lô PP2300405573
Giá từng phần lô 50,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.545.85
Mã phần lô PP2300405574
Giá từng phần lô 224,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,370,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.548.86
Mã phần lô PP2300405575
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.553.87
Mã phần lô PP2300405576
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.554.88
Mã phần lô PP2300405577
Giá từng phần lô 738,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.559.89
Mã phần lô PP2300405578
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.575.90
Mã phần lô PP2300405579
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.578.91
Mã phần lô PP2300405580
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.579.92
Mã phần lô PP2300405581
Giá từng phần lô 387,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.581.93
Mã phần lô PP2300405582
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.582.94
Mã phần lô PP2300405583
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.582.95
Mã phần lô PP2300405584
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.583.96
Mã phần lô PP2300405585
Giá từng phần lô 85,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.633.97
Mã phần lô PP2300405586
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.637.98
Mã phần lô PP2300405587
Giá từng phần lô 2,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.637.99
Mã phần lô PP2300405588
Giá từng phần lô 19,015,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.664.100
Mã phần lô PP2300405589
Giá từng phần lô 17,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.666.101
Mã phần lô PP2300405590
Giá từng phần lô 29,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.668.102
Mã phần lô PP2300405591
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.678.103
Mã phần lô PP2300405592
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.679.104
Mã phần lô PP2300405593
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.679.105
Mã phần lô PP2300405594
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.682.106
Mã phần lô PP2300405595
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.684.107
Mã phần lô PP2300405596
Giá từng phần lô 109,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.696.108
Mã phần lô PP2300405597
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.699.109
Mã phần lô PP2300405598
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.699.110
Mã phần lô PP2300405599
Giá từng phần lô 15,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.699.111
Mã phần lô PP2300405600
Giá từng phần lô 4,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.702.112
Mã phần lô PP2300405601
Giá từng phần lô 4,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.714.113
Mã phần lô PP2300405602
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.717.114
Mã phần lô PP2300405603
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.717.115
Mã phần lô PP2300405604
Giá từng phần lô 313,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,707,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.721.116
Mã phần lô PP2300405605
Giá từng phần lô 10,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.724.117
Mã phần lô PP2300405606
Giá từng phần lô 4,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.724.118
Mã phần lô PP2300405607
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.728.119
Mã phần lô PP2300405608
Giá từng phần lô 10,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.732.120
Mã phần lô PP2300405609
Giá từng phần lô 6,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.747.121
Mã phần lô PP2300405610
Giá từng phần lô 30,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.774.122
Mã phần lô PP2300405611
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.774.123
Mã phần lô PP2300405612
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.780.124
Mã phần lô PP2300405613
Giá từng phần lô 174,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,614,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.780.125
Mã phần lô PP2300405614
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.780.126
Mã phần lô PP2300405615
Giá từng phần lô 428,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.781.127
Mã phần lô PP2300405616
Giá từng phần lô 624,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.782.128
Mã phần lô PP2300405617
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.783.129
Mã phần lô PP2300405618
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.784.130
Mã phần lô PP2300405619
Giá từng phần lô 749,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,245,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.784.131
Mã phần lô PP2300405620
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.787.132
Mã phần lô PP2300405621
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.788.133
Mã phần lô PP2300405622
Giá từng phần lô 227,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,417,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.789.134
Mã phần lô PP2300405623
Giá từng phần lô 10,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.791.135
Mã phần lô PP2300405624
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.791.136
Mã phần lô PP2300405625
Giá từng phần lô 412,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.791.137
Mã phần lô PP2300405626
Giá từng phần lô 455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.804.138
Mã phần lô PP2300405627
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.805.139
Mã phần lô PP2300405628
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.806.140
Mã phần lô PP2300405629
Giá từng phần lô 22,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.854.141
Mã phần lô PP2300405630
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.862.142
Mã phần lô PP2300405631
Giá từng phần lô 134,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,024,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.889.143
Mã phần lô PP2300405632
Giá từng phần lô 37,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.891.144
Mã phần lô PP2300405633
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.900.145
Mã phần lô PP2300405634
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.900.146
Mã phần lô PP2300405635
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.919.147
Mã phần lô PP2300405636
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.939.148
Mã phần lô PP2300405637
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.939.149
Mã phần lô PP2300405638
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.939.150
Mã phần lô PP2300405639
Giá từng phần lô 230,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.942.151
Mã phần lô PP2300405640
Giá từng phần lô 50,883,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.949.152
Mã phần lô PP2300405641
Giá từng phần lô 85,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.949.153
Mã phần lô PP2300405642
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.951.154
Mã phần lô PP2300405643
Giá từng phần lô 108,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,633,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.952.155
Mã phần lô PP2300405644
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.953.156
Mã phần lô PP2300405645
Giá từng phần lô 74,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.953.157
Mã phần lô PP2300405646
Giá từng phần lô 37,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.953.158
Mã phần lô PP2300405647
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.954.159
Mã phần lô PP2300405648
Giá từng phần lô 1,226,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,397,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.960.160
Mã phần lô PP2300405649
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.962.161
Mã phần lô PP2300405650
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.962.162
Mã phần lô PP2300405651
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.962.163
Mã phần lô PP2300405652
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.962.164
Mã phần lô PP2300405653
Giá từng phần lô 8,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.962.165
Mã phần lô PP2300405654
Giá từng phần lô 9,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.962.166
Mã phần lô PP2300405655
Giá từng phần lô 17,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.962.167
Mã phần lô PP2300405656
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.962.168
Mã phần lô PP2300405657
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.962.169
Mã phần lô PP2300405658
Giá từng phần lô 518,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,780,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.964.170
Mã phần lô PP2300405659
Giá từng phần lô 834,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,514,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.968.171
Mã phần lô PP2300405660
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.969.172
Mã phần lô PP2300405661
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.973.173
Mã phần lô PP2300405662
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.973.174
Mã phần lô PP2300405663
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.977.175
Mã phần lô PP2300405664
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.977.176
Mã phần lô PP2300405665
Giá từng phần lô 182,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,737,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.977.177
Mã phần lô PP2300405666
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.983.178
Mã phần lô PP2300405667
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.985.179
Mã phần lô PP2300405668
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.987.180
Mã phần lô PP2300405669
Giá từng phần lô 9,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.987.181
Mã phần lô PP2300405670
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.991.182
Mã phần lô PP2300405671
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.992.183
Mã phần lô PP2300405672
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.992.184
Mã phần lô PP2300405673
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.992.185
Mã phần lô PP2300405674
Giá từng phần lô 8,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.992.186
Mã phần lô PP2300405675
Giá từng phần lô 18,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.993.187
Mã phần lô PP2300405676
Giá từng phần lô 117,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.994.188
Mã phần lô PP2300405677
Giá từng phần lô 869,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,041
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.996.189
Mã phần lô PP2300405678
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.997.190
Mã phần lô PP2300405679
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.997.191
Mã phần lô PP2300405680
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,387,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.997.192
Mã phần lô PP2300405681
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.997.193
Mã phần lô PP2300405682
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.999.194
Mã phần lô PP2300405683
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.1001.195
Mã phần lô PP2300405684
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.1001.196
Mã phần lô PP2300405685
Giá từng phần lô 29,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.1005.197
Mã phần lô PP2300405686
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.1006.198
Mã phần lô PP2300405687
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.1007.199
Mã phần lô PP2300405688
Giá từng phần lô 7,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.1022.200
Mã phần lô PP2300405689
Giá từng phần lô 127,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.1023.201
Mã phần lô PP2300405690
Giá từng phần lô 12,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.1024.202
Mã phần lô PP2300405691
Giá từng phần lô 10,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.1024.203
Mã phần lô PP2300405692
Giá từng phần lô 297,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.1024.204
Mã phần lô PP2300405693
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.1024.205
Mã phần lô PP2300405694
Giá từng phần lô 58,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23TT.1031.206
Mã phần lô PP2300405695
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->