Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic năm 2023-2024 cho Trung tâm Y tế Thành phố Chí Linh (đợt 2)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300315194-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2023 14:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung Tâm Y Tế Thành Phố Chí Linh
Chủ đầu tư Trung Tâm Y Tế Thành Phố Chí Linh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung ứng thuốc Generic năm 2023-2024 cho Trung tâm Y tế Thành phố Chí Linh (đợt 2)
Số hiệu KHLCNT PL2300219431
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 33,469,835,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 502.047.525 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300446538 - G1.01 2,580,000 38,700
2 PP2300446539 - G1.02 12,600,000 189,000
3 PP2300446540 - G1.03 1,760,000 26,400
4 PP2300446541 - G1.04 894,600 13,419
5 PP2300446542 - G1.05 26,000,000 390,000
6 PP2300446543 - G1.06 25,998,000 389,970
7 PP2300446544 - G1.07 7,875,000 118,125
8 PP2300446545 - G1.08 9,450,000 141,750
9 PP2300446546 - G1.09 4,200,000 63,000
10 PP2300446547 - G1.10 27,930,000 418,950
11 PP2300446548 - G1.11 35,994,000 539,910
12 PP2300446549 - G1.12 54,000,000 810,000
13 PP2300446550 - G1.13 50,840,000 762,600
14 PP2300446551 - G1.14 12,800,000 192,000
15 PP2300446552 - G1.15 5,450,000 81,750
16 PP2300446553 - G1.16 43,500,000 652,500
17 PP2300446554 - G1.17 47,500,000 712,500
18 PP2300446555 - G1.18 1,956,400 29,346
19 PP2300446556 - G1.19 28,000,000 420,000
20 PP2300446557 - G1.20 1,720,000 25,800
21 PP2300446558 - G1.21 17,800,000 267,000
22 PP2300446559 - G1.22 63,000,000 945,000
23 PP2300446560 - G1.23 70,000,000 1,050,000
24 PP2300446561 - G1.24 15,484,000 232,260
25 PP2300446562 - G1.25 1,596,000 23,940
26 PP2300446563 - G1.26 26,000,000 390,000
27 PP2300446564 - G1.27 74,300,000 1,114,500
28 PP2300446565 - G1.28 1,750,000 26,250
29 PP2300446566 - G1.29 4,880,000 73,200
30 PP2300446567 - G1.30 37,380,000 560,700
31 PP2300446568 - G1.31 980,000 14,700
32 PP2300446569 - G1.32 203,270,000 3,049,050
33 PP2300446570 - G1.33 76,000,000 1,140,000
34 PP2300446571 - G1.34 740,424,000 11,106,360
35 PP2300446572 - G1.35 200,000,000 3,000,000
36 PP2300446573 - G1.36 240,786,000 3,611,790
37 PP2300446574 - G1.37 630,000,000 9,450,000
38 PP2300446575 - G1.38 530,000,000 7,950,000
39 PP2300446576 - G1.39 1,050,000,000 15,750,000
40 PP2300446577 - G1.40 640,000,000 9,600,000
41 PP2300446578 - G1.41 307,500,000 4,612,500
42 PP2300446579 - G1.42 1,485,000,000 22,275,000
43 PP2300446580 - G1.43 522,500,000 7,837,500
44 PP2300446581 - G1.44 18,500,000 277,500
45 PP2300446582 - G1.45 13,996,500 209,947
46 PP2300446583 - G1.46 27,000,000 405,000
47 PP2300446584 - G1.47 141,000,000 2,115,000
48 PP2300446585 - G1.48 34,240,000 513,600
49 PP2300446586 - G1.49 17,000,000 255,000
50 PP2300446587 - G1.50 51,570,000 773,550
51 PP2300446588 - G1.51 34,000,000 510,000
52 PP2300446589 - G1.52 64,000,000 960,000
53 PP2300446590 - G1.53 10,290,000 154,350
54 PP2300446591 - G1.54 15,500,000 232,500
55 PP2300446592 - G1.55 315,000,000 4,725,000
56 PP2300446593 - G1.56 22,500,000 337,500
57 PP2300446594 - G1.57 500,000 7,500
58 PP2300446595 - G1.58 330,000,000 4,950,000
59 PP2300446596 - G1.59 147,000,000 2,205,000
60 PP2300446597 - G1.60 292,000,000 4,380,000
61 PP2300446598 - G1.61 183,750,000 2,756,250
62 PP2300446599 - G1.62 145,000,000 2,175,000
63 PP2300446600 - G1.63 1,035,000,000 15,525,000
64 PP2300446601 - G1.64 345,000,000 5,175,000
65 PP2300446602 - G1.65 399,000,000 5,985,000
66 PP2300446603 - G1.66 378,000,000 5,670,000
67 PP2300446604 - G1.67 700,000,000 10,500,000
68 PP2300446605 - G1.68 532,500,000 7,987,500
69 PP2300446606 - G1.69 210,000,000 3,150,000
70 PP2300446607 - G1.70 157,500,000 2,362,500
71 PP2300446608 - G1.71 110,000,000 1,650,000
72 PP2300446609 - G1.72 131,250,000 1,968,750
73 PP2300446610 - G1.73 600,000,000 9,000,000
74 PP2300446611 - G1.74 315,000,000 4,725,000
75 PP2300446612 - G1.75 119,700,000 1,795,500
76 PP2300446613 - G1.76 22,500,000 337,500
77 PP2300446614 - G1.77 40,000,000 600,000
78 PP2300446615 - G1.78 330,000,000 4,950,000
79 PP2300446616 - G1.79 130,000,000 1,950,000
80 PP2300446617 - G1.80 565,000,000 8,475,000
81 PP2300446618 - G1.81 560,000,000 8,400,000
82 PP2300446619 - G1.82 420,000,000 6,300,000
83 PP2300446620 - G1.83 308,000,000 4,620,000
84 PP2300446621 - G1.84 92,400,000 1,386,000
85 PP2300446622 - G1.85 415,000,000 6,225,000
86 PP2300446623 - G1.86 12,000,000 180,000
87 PP2300446624 - G1.87 10,800,000 162,000
88 PP2300446625 - G1.88 4,200,000 63,000
89 PP2300446626 - G1.89 7,800,000 117,000
90 PP2300446627 - G1.90 3,500,000 52,500
91 PP2300446628 - G1.91 22,890,000 343,350
92 PP2300446629 - G1.92 18,755,000 281,325
93 PP2300446630 - G1.93 7,350,000 110,250
94 PP2300446631 - G1.94 42,500,000 637,500
95 PP2300446632 - G1.95 247,500,000 3,712,500
96 PP2300446633 - G1.96 9,500,000 142,500
97 PP2300446634 - G1.97 39,480,000 592,200
98 PP2300446635 - G1.98 31,500,000 472,500
99 PP2300446636 - G1.99 134,505,000 2,017,575
100 PP2300446637 - G1.100 95,830,000 1,437,450
101 PP2300446638 - G1.101 5,670,000 85,050
102 PP2300446639 - G1.102 10,612,000 159,180
103 PP2300446640 - G1.103 10,080,000 151,200
104 PP2300446641 - G1.104 13,860,000 207,900
105 PP2300446642 - G1.105 65,640,000 984,600
106 PP2300446643 - G1.106 10,200,000 153,000
107 PP2300446644 - G1.107 10,425,000 156,375
108 PP2300446645 - G1.108 105,000,000 1,575,000
109 PP2300446646 - G1.109 31,600,000 474,000
110 PP2300446647 - G1.110 34,669,000 520,035
111 PP2300446648 - G1.111 5,800,000 87,000
112 PP2300446649 - G1.112 225,000,000 3,375,000
113 PP2300446650 - G1.113 231,000,000 3,465,000
114 PP2300446651 - G1.114 871,500,000 13,072,500
115 PP2300446652 - G1.115 2,250,000,000 33,750,000
116 PP2300446653 - G1.116 99,400,000 1,491,000
117 PP2300446654 - G1.117 127,500,000 1,912,500
118 PP2300446655 - G1.118 1,249,500,000 18,742,500
119 PP2300446656 - G1.119 147,500,000 2,212,500
120 PP2300446657 - G1.120 780,000,000 11,700,000
121 PP2300446658 - G1.121 515,000,000 7,725,000
122 PP2300446659 - G1.122 517,500,000 7,762,500
123 PP2300446660 - G1.123 3,040,000,000 45,600,000
124 PP2300446661 - G1.124 516,000,000 7,740,000
125 PP2300446662 - G1.125 271,500,000 4,072,500
126 PP2300446663 - G1.126 190,000,000 2,850,000
127 PP2300446664 - G1.127 378,000 5,670
128 PP2300446665 - G1.128 75,000,000 1,125,000
129 PP2300446666 - G1.129 5,500,000 82,500
130 PP2300446667 - G1.130 26,400,000 396,000
131 PP2300446668 - G1.131 19,800,000 297,000
132 PP2300446669 - G1.132 4,550,000 68,250
133 PP2300446670 - G1.133 9,750,000 146,250
134 PP2300446671 - G1.134 18,700,000 280,500
135 PP2300446672 - G1.135 6,400,000 96,000
136 PP2300446673 - G1.136 55,100,000 826,500
137 PP2300446674 - G1.137 45,000,000 675,000
138 PP2300446675 - G1.138 360,000,000 5,400,000
139 PP2300446676 - G1.139 183,000,000 2,745,000
140 PP2300446677 - G1.140 17,750,000 266,250
141 PP2300446678 - G1.141 120,000,000 1,800,000
142 PP2300446679 - G1.142 49,995,000 749,925
143 PP2300446680 - G1.143 249,000,000 3,735,000
144 PP2300446681 - G1.144 300,000,000 4,500,000
145 PP2300446682 - G1.145 63,150,000 947,250
146 PP2300446683 - G1.146 84,000,000 1,260,000
147 PP2300446684 - G1.147 103,740,000 1,556,100
148 PP2300446685 - G1.148 38,000,000 570,000
149 PP2300446686 - G1.149 30,000,000 450,000
150 PP2300446687 - G1.150 42,000,000 630,000
151 PP2300446688 - G1.151 25,200,000 378,000
152 PP2300446689 - G1.152 79,800,000 1,197,000
153 PP2300446690 - G1.153 27,000,000 405,000
154 PP2300446691 - G1.154 260,000,000 3,900,000
155 PP2300446692 - G1.155 121,800,000 1,827,000
156 PP2300446693 - G1.156 70,000,000 1,050,000
157 PP2300446694 - G1.157 7,300,000 109,500
158 PP2300446695 - G1.158 750,000 11,250
159 PP2300446696 - G1.159 119,000,000 1,785,000
160 PP2300446697 - G1.160 100,000,000 1,500,000
161 PP2300446698 - G1.161 10,500,000 157,500
162 PP2300446699 - G1.162 880,000 13,200
163 PP2300446700 - G1.163 195,000,000 2,925,000
164 PP2300446701 - G1.164 4,617,500 69,262
165 PP2300446702 - G1.165 4,174,000 62,610
166 PP2300446703 - G1.166 300,000,000 4,500,000
167 PP2300446704 - G1.167 292,500,000 4,387,500
168 PP2300446705 - G1.168 2,940,000 44,100
169 PP2300446706 - G1.169 47,400,000 711,000
170 PP2300446707 - G1.170 112,000,000 1,680,000
171 PP2300446708 - G1.171 127,200,000 1,908,000
172 PP2300446709 - G1.172 6,100,000 91,500
173 PP2300446710 - G1.173 112,000,000 1,680,000
174 PP2300446711 - G1.174 105,000,000 1,575,000
175 PP2300446712 - G1.175 220,000,000 3,300,000
176 PP2300446713 - G1.176 67,500,000 1,012,500
177 PP2300446714 - G1.177 2,500,000 37,500
G1.01
Mã phần lô PP2300446538
Giá từng phần lô 2,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,700
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.02
Mã phần lô PP2300446539
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.03
Mã phần lô PP2300446540
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.04
Mã phần lô PP2300446541
Giá từng phần lô 894,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,419
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.05
Mã phần lô PP2300446542
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.06
Mã phần lô PP2300446543
Giá từng phần lô 25,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,970
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.07
Mã phần lô PP2300446544
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.08
Mã phần lô PP2300446545
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.09
Mã phần lô PP2300446546
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.10
Mã phần lô PP2300446547
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,950
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.11
Mã phần lô PP2300446548
Giá từng phần lô 35,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,910
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.12
Mã phần lô PP2300446549
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.13
Mã phần lô PP2300446550
Giá từng phần lô 50,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,600
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.14
Mã phần lô PP2300446551
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.15
Mã phần lô PP2300446552
Giá từng phần lô 5,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,750
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.16
Mã phần lô PP2300446553
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.17
Mã phần lô PP2300446554
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.18
Mã phần lô PP2300446555
Giá từng phần lô 1,956,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,346
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.19
Mã phần lô PP2300446556
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.20
Mã phần lô PP2300446557
Giá từng phần lô 1,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.21
Mã phần lô PP2300446558
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.22
Mã phần lô PP2300446559
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.23
Mã phần lô PP2300446560
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.24
Mã phần lô PP2300446561
Giá từng phần lô 15,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,260
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.25
Mã phần lô PP2300446562
Giá từng phần lô 1,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.26
Mã phần lô PP2300446563
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.27
Mã phần lô PP2300446564
Giá từng phần lô 74,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,114,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.28
Mã phần lô PP2300446565
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.29
Mã phần lô PP2300446566
Giá từng phần lô 4,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,200
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.30
Mã phần lô PP2300446567
Giá từng phần lô 37,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,700
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.31
Mã phần lô PP2300446568
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.32
Mã phần lô PP2300446569
Giá từng phần lô 203,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,049,050
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.33
Mã phần lô PP2300446570
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.34
Mã phần lô PP2300446571
Giá từng phần lô 740,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,106,360
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.35
Mã phần lô PP2300446572
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.36
Mã phần lô PP2300446573
Giá từng phần lô 240,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,611,790
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.37
Mã phần lô PP2300446574
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.38
Mã phần lô PP2300446575
Giá từng phần lô 530,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.39
Mã phần lô PP2300446576
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.40
Mã phần lô PP2300446577
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.41
Mã phần lô PP2300446578
Giá từng phần lô 307,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,612,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.42
Mã phần lô PP2300446579
Giá từng phần lô 1,485,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.43
Mã phần lô PP2300446580
Giá từng phần lô 522,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.44
Mã phần lô PP2300446581
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.45
Mã phần lô PP2300446582
Giá từng phần lô 13,996,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,947
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.46
Mã phần lô PP2300446583
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.47
Mã phần lô PP2300446584
Giá từng phần lô 141,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.48
Mã phần lô PP2300446585
Giá từng phần lô 34,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,600
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.49
Mã phần lô PP2300446586
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.50
Mã phần lô PP2300446587
Giá từng phần lô 51,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,550
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.51
Mã phần lô PP2300446588
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.52
Mã phần lô PP2300446589
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.53
Mã phần lô PP2300446590
Giá từng phần lô 10,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,350
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.54
Mã phần lô PP2300446591
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.55
Mã phần lô PP2300446592
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.56
Mã phần lô PP2300446593
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.57
Mã phần lô PP2300446594
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.58
Mã phần lô PP2300446595
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.59
Mã phần lô PP2300446596
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.60
Mã phần lô PP2300446597
Giá từng phần lô 292,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.61
Mã phần lô PP2300446598
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,756,250
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.62
Mã phần lô PP2300446599
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.63
Mã phần lô PP2300446600
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.64
Mã phần lô PP2300446601
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.65
Mã phần lô PP2300446602
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.66
Mã phần lô PP2300446603
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.67
Mã phần lô PP2300446604
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.68
Mã phần lô PP2300446605
Giá từng phần lô 532,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,987,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.69
Mã phần lô PP2300446606
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.70
Mã phần lô PP2300446607
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.71
Mã phần lô PP2300446608
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.72
Mã phần lô PP2300446609
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,750
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.73
Mã phần lô PP2300446610
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.74
Mã phần lô PP2300446611
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.75
Mã phần lô PP2300446612
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.76
Mã phần lô PP2300446613
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.77
Mã phần lô PP2300446614
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.78
Mã phần lô PP2300446615
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.79
Mã phần lô PP2300446616
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.80
Mã phần lô PP2300446617
Giá từng phần lô 565,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.81
Mã phần lô PP2300446618
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.82
Mã phần lô PP2300446619
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.83
Mã phần lô PP2300446620
Giá từng phần lô 308,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.84
Mã phần lô PP2300446621
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.85
Mã phần lô PP2300446622
Giá từng phần lô 415,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.86
Mã phần lô PP2300446623
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.87
Mã phần lô PP2300446624
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.88
Mã phần lô PP2300446625
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.89
Mã phần lô PP2300446626
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.90
Mã phần lô PP2300446627
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.91
Mã phần lô PP2300446628
Giá từng phần lô 22,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,350
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.92
Mã phần lô PP2300446629
Giá từng phần lô 18,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,325
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.93
Mã phần lô PP2300446630
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.94
Mã phần lô PP2300446631
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.95
Mã phần lô PP2300446632
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.96
Mã phần lô PP2300446633
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.97
Mã phần lô PP2300446634
Giá từng phần lô 39,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,200
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.98
Mã phần lô PP2300446635
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.99
Mã phần lô PP2300446636
Giá từng phần lô 134,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,017,575
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.100
Mã phần lô PP2300446637
Giá từng phần lô 95,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,450
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.101
Mã phần lô PP2300446638
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.102
Mã phần lô PP2300446639
Giá từng phần lô 10,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,180
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.103
Mã phần lô PP2300446640
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.104
Mã phần lô PP2300446641
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.105
Mã phần lô PP2300446642
Giá từng phần lô 65,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,600
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.106
Mã phần lô PP2300446643
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.107
Mã phần lô PP2300446644
Giá từng phần lô 10,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,375
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.108
Mã phần lô PP2300446645
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.109
Mã phần lô PP2300446646
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.110
Mã phần lô PP2300446647
Giá từng phần lô 34,669,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,035
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.111
Mã phần lô PP2300446648
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.112
Mã phần lô PP2300446649
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.113
Mã phần lô PP2300446650
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.114
Mã phần lô PP2300446651
Giá từng phần lô 871,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,072,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.115
Mã phần lô PP2300446652
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.116
Mã phần lô PP2300446653
Giá từng phần lô 99,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.117
Mã phần lô PP2300446654
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.118
Mã phần lô PP2300446655
Giá từng phần lô 1,249,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,742,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.119
Mã phần lô PP2300446656
Giá từng phần lô 147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.120
Mã phần lô PP2300446657
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.121
Mã phần lô PP2300446658
Giá từng phần lô 515,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.122
Mã phần lô PP2300446659
Giá từng phần lô 517,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,762,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.123
Mã phần lô PP2300446660
Giá từng phần lô 3,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.124
Mã phần lô PP2300446661
Giá từng phần lô 516,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.125
Mã phần lô PP2300446662
Giá từng phần lô 271,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,072,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.126
Mã phần lô PP2300446663
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.127
Mã phần lô PP2300446664
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.128
Mã phần lô PP2300446665
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.129
Mã phần lô PP2300446666
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.130
Mã phần lô PP2300446667
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.131
Mã phần lô PP2300446668
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.132
Mã phần lô PP2300446669
Giá từng phần lô 4,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.133
Mã phần lô PP2300446670
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,250
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.134
Mã phần lô PP2300446671
Giá từng phần lô 18,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.135
Mã phần lô PP2300446672
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.136
Mã phần lô PP2300446673
Giá từng phần lô 55,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.137
Mã phần lô PP2300446674
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.138
Mã phần lô PP2300446675
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.139
Mã phần lô PP2300446676
Giá từng phần lô 183,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.140
Mã phần lô PP2300446677
Giá từng phần lô 17,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,250
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.141
Mã phần lô PP2300446678
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.142
Mã phần lô PP2300446679
Giá từng phần lô 49,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,925
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.143
Mã phần lô PP2300446680
Giá từng phần lô 249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.144
Mã phần lô PP2300446681
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.145
Mã phần lô PP2300446682
Giá từng phần lô 63,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,250
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.146
Mã phần lô PP2300446683
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.147
Mã phần lô PP2300446684
Giá từng phần lô 103,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,100
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.148
Mã phần lô PP2300446685
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.149
Mã phần lô PP2300446686
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.150
Mã phần lô PP2300446687
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.151
Mã phần lô PP2300446688
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.152
Mã phần lô PP2300446689
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.153
Mã phần lô PP2300446690
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.154
Mã phần lô PP2300446691
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.155
Mã phần lô PP2300446692
Giá từng phần lô 121,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.156
Mã phần lô PP2300446693
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.157
Mã phần lô PP2300446694
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.158
Mã phần lô PP2300446695
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.159
Mã phần lô PP2300446696
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.160
Mã phần lô PP2300446697
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.161
Mã phần lô PP2300446698
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.162
Mã phần lô PP2300446699
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.163
Mã phần lô PP2300446700
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.164
Mã phần lô PP2300446701
Giá từng phần lô 4,617,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,262
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.165
Mã phần lô PP2300446702
Giá từng phần lô 4,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,610
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.166
Mã phần lô PP2300446703
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.167
Mã phần lô PP2300446704
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,387,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.168
Mã phần lô PP2300446705
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.169
Mã phần lô PP2300446706
Giá từng phần lô 47,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.170
Mã phần lô PP2300446707
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.171
Mã phần lô PP2300446708
Giá từng phần lô 127,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.172
Mã phần lô PP2300446709
Giá từng phần lô 6,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.173
Mã phần lô PP2300446710
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.174
Mã phần lô PP2300446711
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.175
Mã phần lô PP2300446712
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.176
Mã phần lô PP2300446713
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.177
Mã phần lô PP2300446714
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->