Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic năm 2023-2024 cho Trung tâm y tế thành phố Hải Dương

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300185891-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ HẢI DƯƠNG
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ HẢI DƯƠNG
Tên gói thầu Cung ứng thuốc Generic năm 2023-2024 cho Trung tâm y tế thành phố Hải Dương
Số hiệu KHLCNT PL2300123084
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 20,748,014,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 311.220.217,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300269159 - 2023.GE.001 60,000,000 900,000
2 PP2300269160 - 2023.GE.002 206,010,000 3,090,150
3 PP2300269161 - 2023.GE.003 9,000,000 135,000
4 PP2300269162 - 2023.GE.004 57,400,000 861,000
5 PP2300269163 - 2023.GE.005 46,000,000 690,000
6 PP2300269164 - 2023.GE.006 63,000,000 945,000
7 PP2300269165 - 2023.GE.007 26,250,000 393,750
8 PP2300269166 - 2023.GE.008 75,020,000 1,125,300
9 PP2300269167 - 2023.GE.009 21,000,000 315,000
10 PP2300269168 - 2023.GE.010 45,000,000 675,000
11 PP2300269169 - 2023.GE.011 9,077,500 136,162
12 PP2300269170 - 2023.GE.012 49,870,000 748,050
13 PP2300269171 - 2023.GE.013 23,000,000 345,000
14 PP2300269172 - 2023.GE.014 142,500,000 2,137,500
15 PP2300269173 - 2023.GE.015 125,940,000 1,889,100
16 PP2300269174 - 2023.GE.016 40,000,000 600,000
17 PP2300269175 - 2023.GE.017 4,300,000 64,500
18 PP2300269176 - 2023.GE.018 29,400,000 441,000
19 PP2300269177 - 2023.GE.019 65,640,000 984,600
20 PP2300269178 - 2023.GE.020 42,000,000 630,000
21 PP2300269179 - 2023.GE.021 75,600,000 1,134,000
22 PP2300269180 - 2023.GE.022 19,500,000 292,500
23 PP2300269181 - 2023.GE.023 61,500,000 922,500
24 PP2300269182 - 2023.GE.024 36,000,000 540,000
25 PP2300269183 - 2023.GE.025 96,000,000 1,440,000
26 PP2300269184 - 2023.GE.026 18,900,000 283,500
27 PP2300269185 - 2023.GE.027 62,670,000 940,050
28 PP2300269186 - 2023.GE.028 120,000,000 1,800,000
29 PP2300269187 - 2023.GE.029 17,000,000 255,000
30 PP2300269188 - 2023.GE.030 35,000,000 525,000
31 PP2300269189 - 2023.GE.031 7,770,000 116,550
32 PP2300269190 - 2023.GE.032 880,000 13,200
33 PP2300269191 - 2023.GE.033 32,400,000 486,000
34 PP2300269192 - 2023.GE.034 420,000,000 6,300,000
35 PP2300269193 - 2023.GE.035 21,600,000 324,000
36 PP2300269194 - 2023.GE.036 50,400,000 756,000
37 PP2300269195 - 2023.GE.037 28,000,000 420,000
38 PP2300269196 - 2023.GE.038 95,920,000 1,438,800
39 PP2300269197 - 2023.GE.039 146,000,000 2,190,000
40 PP2300269198 - 2023.GE.040 58,500,000 877,500
41 PP2300269199 - 2023.GE.041 12,000,000 180,000
42 PP2300269200 - 2023.GE.042 100,000,000 1,500,000
43 PP2300269201 - 2023.GE.043 60,900,000 913,500
44 PP2300269202 - 2023.GE.044 26,000,000 390,000
45 PP2300269203 - 2023.GE.045 319,200,000 4,788,000
46 PP2300269204 - 2023.GE.046 880,000 13,200
47 PP2300269205 - 2023.GE.047 63,000,000 945,000
48 PP2300269206 - 2023.GE.048 6,020,000 90,300
49 PP2300269207 - 2023.GE.049 17,800,000 267,000
50 PP2300269208 - 2023.GE.050 14,000,000 210,000
51 PP2300269209 - 2023.GE.051 34,750,000 521,250
52 PP2300269210 - 2023.GE.052 63,200,000 948,000
53 PP2300269211 - 2023.GE.053 2,440,000 36,600
54 PP2300269212 - 2023.GE.054 31,836,000 477,540
55 PP2300269213 - 2023.GE.055 62,400,000 936,000
56 PP2300269214 - 2023.GE.056 6,570,000 98,550
57 PP2300269215 - 2023.GE.057 57,900,000 868,500
58 PP2300269216 - 2023.GE.058 690,000,000 10,350,000
59 PP2300269217 - 2023.GE.059 690,000,000 10,350,000
60 PP2300269218 - 2023.GE.060 28,875,000 433,125
61 PP2300269219 - 2023.GE.061 1,885,000,000 28,275,000
62 PP2300269220 - 2023.GE.062 378,000,000 5,670,000
63 PP2300269221 - 2023.GE.063 31,500,000 472,500
64 PP2300269222 - 2023.GE.064 35,000,000 525,000
65 PP2300269223 - 2023.GE.065 175,245,000 2,628,675
66 PP2300269224 - 2023.GE.066 158,010,000 2,370,150
67 PP2300269225 - 2023.GE.067 2,600,000 39,000
68 PP2300269226 - 2023.GE.068 94,500,000 1,417,500
69 PP2300269227 - 2023.GE.069 12,000,000 180,000
70 PP2300269228 - 2023.GE.070 5,985,000 89,775
71 PP2300269229 - 2023.GE.071 1,125,000,000 16,875,000
72 PP2300269230 - 2023.GE.072 150,000,000 2,250,000
73 PP2300269231 - 2023.GE.073 140,000,000 2,100,000
74 PP2300269232 - 2023.GE.074 24,885,000 373,275
75 PP2300269233 - 2023.GE.075 3,465,000 51,975
76 PP2300269234 - 2023.GE.076 618,000,000 9,270,000
77 PP2300269235 - 2023.GE.077 621,000,000 9,315,000
78 PP2300269236 - 2023.GE.078 462,185,000 6,932,775
79 PP2300269237 - 2023.GE.079 825,600,000 12,384,000
80 PP2300269238 - 2023.GE.080 149,100,000 2,236,500
81 PP2300269239 - 2023.GE.081 22,500,000 337,500
82 PP2300269240 - 2023.GE.082 312,000,000 4,680,000
83 PP2300269241 - 2023.GE.083 42,500,000 637,500
84 PP2300269242 - 2023.GE.084 32,950,000 494,250
85 PP2300269243 - 2023.GE.085 30,300,000 454,500
86 PP2300269244 - 2023.GE.086 210,000,000 3,150,000
87 PP2300269245 - 2023.GE.087 177,500,000 2,662,500
88 PP2300269246 - 2023.GE.088 308,000,000 4,620,000
89 PP2300269247 - 2023.GE.089 23,940,000 359,100
90 PP2300269248 - 2023.GE.090 235,200,000 3,528,000
91 PP2300269249 - 2023.GE.091 25,000,000 375,000
92 PP2300269250 - 2023.GE.092 55,100,000 826,500
93 PP2300269251 - 2023.GE.093 85,000,000 1,275,000
94 PP2300269252 - 2023.GE.094 45,250,000 678,750
95 PP2300269253 - 2023.GE.095 89,250,000 1,338,750
96 PP2300269254 - 2023.GE.096 4,000,000 60,000
97 PP2300269255 - 2023.GE.097 49,620,000 744,300
98 PP2300269256 - 2023.GE.098 18,000,000 270,000
99 PP2300269257 - 2023.GE.099 5,586,000 83,790
100 PP2300269258 - 2023.GE.100 13,200,000 198,000
101 PP2300269259 - 2023.GE.101 219,600,000 3,294,000
102 PP2300269260 - 2023.GE.102 24,414,000 366,210
103 PP2300269261 - 2023.GE.103 31,500,000 472,500
104 PP2300269262 - 2023.GE.104 28,500,000 427,500
105 PP2300269263 - 2023.GE.105 176,000,000 2,640,000
106 PP2300269264 - 2023.GE.106 37,000,000 555,000
107 PP2300269265 - 2023.GE.107 37,000,000 555,000
108 PP2300269266 - 2023.GE.108 8,400,000 126,000
109 PP2300269267 - 2023.GE.109 117,600,000 1,764,000
110 PP2300269268 - 2023.GE.110 3,600,000 54,000
111 PP2300269269 - 2023.GE.111 29,000,000 435,000
112 PP2300269270 - 2023.GE.112 9,350,000 140,250
113 PP2300269271 - 2023.GE.113 273,800,000 4,107,000
114 PP2300269272 - 2023.GE.114 6,270,000 94,050
115 PP2300269273 - 2023.GE.115 6,825,000 102,375
116 PP2300269274 - 2023.GE.116 1,596,000 23,940
117 PP2300269275 - 2023.GE.117 31,000,000 465,000
118 PP2300269276 - 2023.GE.118 59,600,000 894,000
119 PP2300269277 - 2023.GE.119 80,000,000 1,200,000
120 PP2300269278 - 2023.GE.120 26,500,000 397,500
121 PP2300269279 - 2023.GE.121 305,000,000 4,575,000
122 PP2300269280 - 2023.GE.122 12,750,000 191,250
123 PP2300269281 - 2023.GE.123 620,000,000 9,300,000
124 PP2300269282 - 2023.GE.124 500,000 7,500
125 PP2300269283 - 2023.GE.125 43,200,000 648,000
126 PP2300269284 - 2023.GE.126 15,800,000 237,000
127 PP2300269285 - 2023.GE.127 42,000,000 630,000
128 PP2300269286 - 2023.GE.128 21,050,000 315,750
129 PP2300269287 - 2023.GE.129 9,800,000 147,000
130 PP2300269288 - 2023.GE.130 76,500,000 1,147,500
131 PP2300269289 - 2023.GE.131 42,565,000 638,475
132 PP2300269290 - 2023.GE.132 15,600,000 234,000
133 PP2300269291 - 2023.GE.133 556,180,000 8,342,700
134 PP2300269292 - 2023.GE.134 11,250,000 168,750
135 PP2300269293 - 2023.GE.135 133,350,000 2,000,250
136 PP2300269294 - 2023.GE.136 204,000,000 3,060,000
137 PP2300269295 - 2023.GE.137 16,000,000 240,000
138 PP2300269296 - 2023.GE.138 798,000,000 11,970,000
139 PP2300269297 - 2023.GE.139 27,993,000 419,895
140 PP2300269298 - 2023.GE.140 12,600,000 189,000
141 PP2300269299 - 2023.GE.141 649,950,000 9,749,250
142 PP2300269300 - 2023.GE.142 115,200,000 1,728,000
143 PP2300269301 - 2023.GE.143 63,600,000 954,000
144 PP2300269302 - 2023.GE.144 81,000,000 1,215,000
145 PP2300269303 - 2023.GE.145 115,000,000 1,725,000
146 PP2300269304 - 2023.GE.146 54,000,000 810,000
147 PP2300269305 - 2023.GE.147 98,700,000 1,480,500
148 PP2300269306 - 2023.GE.148 233,800,000 3,507,000
149 PP2300269307 - 2023.GE.149 97,500,000 1,462,500
150 PP2300269308 - 2023.GE.150 120,000,000 1,800,000
151 PP2300269309 - 2023.GE.151 622,500,000 9,337,500
152 PP2300269310 - 2023.GE.152 72,450,000 1,086,750
153 PP2300269311 - 2023.GE.153 44,500,000 667,500
154 PP2300269312 - 2023.GE.154 61,702,000 925,530
155 PP2300269313 - 2023.GE.155 12,000,000 180,000
156 PP2300269314 - 2023.GE.156 106,500,000 1,597,500
157 PP2300269315 - 2023.GE.157 12,500,000 187,500
158 PP2300269316 - 2023.GE.158 145,000,000 2,175,000
159 PP2300269317 - 2023.GE.159 6,600,000 99,000
160 PP2300269318 - 2023.GE.160 19,800,000 297,000
161 PP2300269319 - 2023.GE.161 68,000,000 1,020,000
162 PP2300269320 - 2023.GE.162 52,500,000 787,500
163 PP2300269321 - 2023.GE.163 42,000,000 630,000
164 PP2300269322 - 2023.GE.164 8,480,000 127,200
165 PP2300269323 - 2023.GE.165 99,750,000 1,496,250
166 PP2300269324 - 2023.GE.166 59,500,000 892,500
2023.GE.001
Mã phần lô PP2300269159
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.002
Mã phần lô PP2300269160
Giá từng phần lô 206,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.003
Mã phần lô PP2300269161
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.004
Mã phần lô PP2300269162
Giá từng phần lô 57,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.005
Mã phần lô PP2300269163
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.006
Mã phần lô PP2300269164
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.007
Mã phần lô PP2300269165
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.008
Mã phần lô PP2300269166
Giá từng phần lô 75,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.009
Mã phần lô PP2300269167
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.010
Mã phần lô PP2300269168
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.011
Mã phần lô PP2300269169
Giá từng phần lô 9,077,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,162
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.012
Mã phần lô PP2300269170
Giá từng phần lô 49,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.013
Mã phần lô PP2300269171
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.014
Mã phần lô PP2300269172
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.015
Mã phần lô PP2300269173
Giá từng phần lô 125,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,889,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.016
Mã phần lô PP2300269174
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.017
Mã phần lô PP2300269175
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.018
Mã phần lô PP2300269176
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.019
Mã phần lô PP2300269177
Giá từng phần lô 65,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.020
Mã phần lô PP2300269178
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.021
Mã phần lô PP2300269179
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.022
Mã phần lô PP2300269180
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.023
Mã phần lô PP2300269181
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.024
Mã phần lô PP2300269182
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.025
Mã phần lô PP2300269183
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.026
Mã phần lô PP2300269184
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.027
Mã phần lô PP2300269185
Giá từng phần lô 62,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.028
Mã phần lô PP2300269186
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.029
Mã phần lô PP2300269187
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.030
Mã phần lô PP2300269188
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.031
Mã phần lô PP2300269189
Giá từng phần lô 7,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.032
Mã phần lô PP2300269190
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.033
Mã phần lô PP2300269191
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.034
Mã phần lô PP2300269192
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.035
Mã phần lô PP2300269193
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.036
Mã phần lô PP2300269194
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.037
Mã phần lô PP2300269195
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.038
Mã phần lô PP2300269196
Giá từng phần lô 95,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,438,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.039
Mã phần lô PP2300269197
Giá từng phần lô 146,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.040
Mã phần lô PP2300269198
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.041
Mã phần lô PP2300269199
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.042
Mã phần lô PP2300269200
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.043
Mã phần lô PP2300269201
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.044
Mã phần lô PP2300269202
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.045
Mã phần lô PP2300269203
Giá từng phần lô 319,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.046
Mã phần lô PP2300269204
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.047
Mã phần lô PP2300269205
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.048
Mã phần lô PP2300269206
Giá từng phần lô 6,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.049
Mã phần lô PP2300269207
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.050
Mã phần lô PP2300269208
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.051
Mã phần lô PP2300269209
Giá từng phần lô 34,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.052
Mã phần lô PP2300269210
Giá từng phần lô 63,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.053
Mã phần lô PP2300269211
Giá từng phần lô 2,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.054
Mã phần lô PP2300269212
Giá từng phần lô 31,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.055
Mã phần lô PP2300269213
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.056
Mã phần lô PP2300269214
Giá từng phần lô 6,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.057
Mã phần lô PP2300269215
Giá từng phần lô 57,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.058
Mã phần lô PP2300269216
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.059
Mã phần lô PP2300269217
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.060
Mã phần lô PP2300269218
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.061
Mã phần lô PP2300269219
Giá từng phần lô 1,885,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.062
Mã phần lô PP2300269220
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.063
Mã phần lô PP2300269221
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.064
Mã phần lô PP2300269222
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.065
Mã phần lô PP2300269223
Giá từng phần lô 175,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,628,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.066
Mã phần lô PP2300269224
Giá từng phần lô 158,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.067
Mã phần lô PP2300269225
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.068
Mã phần lô PP2300269226
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.069
Mã phần lô PP2300269227
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.070
Mã phần lô PP2300269228
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.071
Mã phần lô PP2300269229
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.072
Mã phần lô PP2300269230
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.073
Mã phần lô PP2300269231
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.074
Mã phần lô PP2300269232
Giá từng phần lô 24,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.075
Mã phần lô PP2300269233
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.076
Mã phần lô PP2300269234
Giá từng phần lô 618,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.077
Mã phần lô PP2300269235
Giá từng phần lô 621,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.078
Mã phần lô PP2300269236
Giá từng phần lô 462,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,932,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.079
Mã phần lô PP2300269237
Giá từng phần lô 825,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.080
Mã phần lô PP2300269238
Giá từng phần lô 149,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.081
Mã phần lô PP2300269239
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.082
Mã phần lô PP2300269240
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.083
Mã phần lô PP2300269241
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.084
Mã phần lô PP2300269242
Giá từng phần lô 32,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.085
Mã phần lô PP2300269243
Giá từng phần lô 30,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.086
Mã phần lô PP2300269244
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.087
Mã phần lô PP2300269245
Giá từng phần lô 177,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,662,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.088
Mã phần lô PP2300269246
Giá từng phần lô 308,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.089
Mã phần lô PP2300269247
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.090
Mã phần lô PP2300269248
Giá từng phần lô 235,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.091
Mã phần lô PP2300269249
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.092
Mã phần lô PP2300269250
Giá từng phần lô 55,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.093
Mã phần lô PP2300269251
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.094
Mã phần lô PP2300269252
Giá từng phần lô 45,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.095
Mã phần lô PP2300269253
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.096
Mã phần lô PP2300269254
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.097
Mã phần lô PP2300269255
Giá từng phần lô 49,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.098
Mã phần lô PP2300269256
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.099
Mã phần lô PP2300269257
Giá từng phần lô 5,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.100
Mã phần lô PP2300269258
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.101
Mã phần lô PP2300269259
Giá từng phần lô 219,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.102
Mã phần lô PP2300269260
Giá từng phần lô 24,414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.103
Mã phần lô PP2300269261
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.104
Mã phần lô PP2300269262
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.105
Mã phần lô PP2300269263
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.106
Mã phần lô PP2300269264
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.107
Mã phần lô PP2300269265
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.108
Mã phần lô PP2300269266
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.109
Mã phần lô PP2300269267
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.110
Mã phần lô PP2300269268
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.111
Mã phần lô PP2300269269
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.112
Mã phần lô PP2300269270
Giá từng phần lô 9,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.113
Mã phần lô PP2300269271
Giá từng phần lô 273,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.114
Mã phần lô PP2300269272
Giá từng phần lô 6,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.115
Mã phần lô PP2300269273
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.116
Mã phần lô PP2300269274
Giá từng phần lô 1,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.117
Mã phần lô PP2300269275
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.118
Mã phần lô PP2300269276
Giá từng phần lô 59,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.119
Mã phần lô PP2300269277
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.120
Mã phần lô PP2300269278
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.121
Mã phần lô PP2300269279
Giá từng phần lô 305,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.122
Mã phần lô PP2300269280
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.123
Mã phần lô PP2300269281
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.124
Mã phần lô PP2300269282
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.125
Mã phần lô PP2300269283
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.126
Mã phần lô PP2300269284
Giá từng phần lô 15,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.127
Mã phần lô PP2300269285
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.128
Mã phần lô PP2300269286
Giá từng phần lô 21,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.129
Mã phần lô PP2300269287
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.130
Mã phần lô PP2300269288
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.131
Mã phần lô PP2300269289
Giá từng phần lô 42,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.132
Mã phần lô PP2300269290
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.133
Mã phần lô PP2300269291
Giá từng phần lô 556,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,342,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.134
Mã phần lô PP2300269292
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.135
Mã phần lô PP2300269293
Giá từng phần lô 133,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.136
Mã phần lô PP2300269294
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.137
Mã phần lô PP2300269295
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.138
Mã phần lô PP2300269296
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.139
Mã phần lô PP2300269297
Giá từng phần lô 27,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.140
Mã phần lô PP2300269298
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.141
Mã phần lô PP2300269299
Giá từng phần lô 649,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,749,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.142
Mã phần lô PP2300269300
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.143
Mã phần lô PP2300269301
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.144
Mã phần lô PP2300269302
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.145
Mã phần lô PP2300269303
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.146
Mã phần lô PP2300269304
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.147
Mã phần lô PP2300269305
Giá từng phần lô 98,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.148
Mã phần lô PP2300269306
Giá từng phần lô 233,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,507,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.149
Mã phần lô PP2300269307
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.150
Mã phần lô PP2300269308
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.151
Mã phần lô PP2300269309
Giá từng phần lô 622,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.152
Mã phần lô PP2300269310
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.153
Mã phần lô PP2300269311
Giá từng phần lô 44,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.154
Mã phần lô PP2300269312
Giá từng phần lô 61,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.155
Mã phần lô PP2300269313
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.156
Mã phần lô PP2300269314
Giá từng phần lô 106,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,597,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.157
Mã phần lô PP2300269315
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.158
Mã phần lô PP2300269316
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.159
Mã phần lô PP2300269317
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.160
Mã phần lô PP2300269318
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.161
Mã phần lô PP2300269319
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.162
Mã phần lô PP2300269320
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.163
Mã phần lô PP2300269321
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.164
Mã phần lô PP2300269322
Giá từng phần lô 8,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.165
Mã phần lô PP2300269323
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2023.GE.166
Mã phần lô PP2300269324
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->