Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300388380-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Hưng Nguyên
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Hưng Nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung ứng thuốc Generic năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300265971
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 27,635,357,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 276.353.572 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300578081 - Acid amin - 1,050,000
2 PP2300578082 - Allopurinol - 87,500
3 PP2300578083 - Ambroxol - 450,000
4 PP2300578084 - Aminophylin - 907,750
5 PP2300578085 - Amlodipin - 136,000
6 PP2300578086 - Amoxicilin+ Acid clavulanic - 2,021,250
7 PP2300578087 - Betahistin - 489,000
8 PP2300578088 - Betahistin - 198,600
9 PP2300578089 - Budesonid + formoterol - 1,947,792
10 PP2300578090 - Amoxicilin+ Acid clavulanic - 1,504,000
11 PP2300578091 - Citicolin - 254,450
12 PP2300578092 - Colchicin - 104,000
13 PP2300578093 - Diazepam - 133,000
14 PP2300578094 - Diazepam - 189,000
15 PP2300578095 - Diclofenac - 700,000
16 PP2300578096 - Digoxin - 49,000
17 PP2300578097 - Diosmin+ hesperidin - 1,240,000
18 PP2300578098 - Dydrogesteron - 772,800
19 PP2300578099 - Ephedrin - 871,500
20 PP2300578100 - Ephedrin - 1,155,000
21 PP2300578101 - Fentanyl - 357,500
22 PP2300578102 - Glucose - 119,000
23 PP2300578103 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian - 3,079,980
24 PP2300578104 - Insulin người trộn, hỗn hợp - 4,530,000
25 PP2300578105 - Isofluran - 530,000
26 PP2300578106 - Kali clorid - 75,000
27 PP2300578107 - Ketamin - 12,160
28 PP2300578108 - Ketamin - 12,160
29 PP2300578109 - Levothyroxin - 535,000
30 PP2300578110 - Lidocain - 159,000
31 PP2300578111 - Lisinopril + hydroclorothiazid - 3,000,000
32 PP2300578112 - Metronidazol + neomycin + nystatin - 594,000
33 PP2300578113 - Miconazol - 600,000
34 PP2300578114 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) - 641,020
35 PP2300578115 - Natri clorid - 150,000
36 PP2300578116 - Natri clorid - 195,000
37 PP2300578117 - Neostigmin metylsulfat - 76,800
38 PP2300578118 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin - 49,500
39 PP2300578119 - Nhũ dịch lipid - 72,400
40 PP2300578120 - Nhũ dịch lipid - 85,680
41 PP2300578121 - Paracetamol - 9,450
42 PP2300578122 - Pethidinhydroclorid - 144,000
43 PP2300578123 - Progesteron - 195,000
44 PP2300578124 - Progesteron - 94,500
45 PP2300578125 - Propofol - 75,720
46 PP2300578126 - Propofol - 135,000
47 PP2300578127 - Rocuronium bromid - 194,000
48 PP2300578128 - Ringer lactat - 199,500
49 PP2300578129 - Salbutamol sulfat - 681,040
50 PP2300578130 - Suxamethonium clorid - 19,564
51 PP2300578131 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch - 357,000
52 PP2300578132 - Trimetazidin - 780,000
53 PP2300578133 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp - 9,958,800
54 PP2300578134 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus - 7,007,190
55 PP2300578135 - Vắc xin phòng Thủy đậu - 2,143,320
56 PP2300578136 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung - 9,057,600
57 PP2300578137 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung - 7,717,500
58 PP2300578138 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B - 9,517,200
59 PP2300578139 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B - 9,504,000
60 PP2300578140 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 4,100,000
61 PP2300578141 - Aciclovir - 1,475,000
62 PP2300578142 - Acid amin - 1,050,000
63 PP2300578143 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp - 9,958,800
64 PP2300578144 - Vắc xin phòng Cúm mùa - 8,800,750
65 PP2300578145 - Alpha chymotrypsin - 310,000
66 PP2300578146 - Amoxicilin+ Acid clavulanic - 2,352,000
67 PP2300578147 - Amoxicilin+ Acid clavulanic - 7,140,000
68 PP2300578148 - Amoxicilin+ Acid clavulanic - 2,730,000
69 PP2300578149 - Cefixim - 150,000
70 PP2300578150 - Cefixim - 546,000
71 PP2300578151 - Cefpodoxim - 240,000
72 PP2300578152 - Diazepam - 38,600
73 PP2300578153 - Enalapril+ hydrochlorothiazid - 9,315,000
74 PP2300578154 - Enalapril+ hydrochlorothiazid - 8,400,000
75 PP2300578155 - Esomeprazol - 214,200
76 PP2300578156 - Omeprazol - 175,800
77 PP2300578157 - Esomeprazol - 251,040
78 PP2300578158 - Fenofibrat - 435,000
79 PP2300578159 - Fentanyl - 90,993
80 PP2300578160 - Levothyroxin - 267,500
81 PP2300578161 - Nhũ dịch lipid - 300,000
82 PP2300578162 - Piracetam - 900,000
83 PP2300578163 - Ramipril - 3,300,000
84 PP2300578164 - Vắc xin phòng Cúm mùa - 7,197,750
85 PP2300578165 - Vitamin E - 360,000
86 PP2300578166 - Cefadroxil - 1,008,000
87 PP2300578167 - Enalapril - 198,000
88 PP2300578168 - Thiamazol - 300,000
89 PP2300578169 - Amoxicilin+ Acid clavulanic - 465,000
90 PP2300578170 - Atenolol - 155,625
91 PP2300578171 - Cefadroxil - 3,549,000
92 PP2300578172 - Drotaverin clohydrat - 840,000
93 PP2300578173 - Fexofenadin - 945,000
94 PP2300578174 - Glibenclamid + metformin - 1,920,000
95 PP2300578175 - Gliclazid+ metformin - 9,425,000
96 PP2300578176 - Azithromycin - 87,500
97 PP2300578177 - Diphenhydramin - 28,800
98 PP2300578178 - Lisinopril - 1,520,000
99 PP2300578179 - Acetyl leucin - 3,595,500
100 PP2300578180 - Aciclovir - 240,000
101 PP2300578181 - Aciclovir - 168,000
102 PP2300578182 - Albendazol - 47,900
103 PP2300578183 - Alpha chymotrypsin - 200,850
104 PP2300578184 - Amoxicilin+ Acid clavulanic - 11,400,000
105 PP2300578185 - Amylase+ lipase + protease - 300,000
106 PP2300578186 - Atropin sulfat - 10,400
107 PP2300578187 - Bacillus clausii - 1,344,000
108 PP2300578188 - Bacillus clausii - 54,600
109 PP2300578189 - Glyceryltrinitrat - 48,000
110 PP2300578190 - Lidocain - 33,280
111 PP2300578191 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon - 819,000
112 PP2300578192 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon - 1,023,000
113 PP2300578193 - Naproxen - 999,600
114 PP2300578194 - Nước cất pha tiêm - 220,500
115 PP2300578195 - Bromhexin hydroclorid - 315,000
116 PP2300578196 - Budesonid - 882,000
117 PP2300578197 - Ursodeoxycholic acid - 17,690
118 PP2300578198 - Calci clorid - 31,500
119 PP2300578199 - Calci lactat - 1,950,000
120 PP2300578200 - Calci lactat - 659,700
121 PP2300578201 - Carbocistein - 430,000
122 PP2300578202 - Carbocistein - 264,000
123 PP2300578203 - Citicolin - 819,000
124 PP2300578204 - Codein + terpin hydrat - 238,000
125 PP2300578205 - Desloratadin - 596,400
126 PP2300578206 - Dexamethason - 58,800
127 PP2300578207 - Diazepam - 224,000
128 PP2300578208 - Diclofenac - 350,000
129 PP2300578209 - Digoxin - 32,000
130 PP2300578210 - Drotaverin clohydrat - 975,000
131 PP2300578211 - Enalapril+ hydrochlorothiazid - 2,072,800
132 PP2300578212 - Famotidin - 369,000
133 PP2300578213 - Fexofenadin - 1,192,800
134 PP2300578214 - Furosemid + spironolacton - 118,650
135 PP2300578215 - Glucose - 25,200
136 PP2300578216 - Glucose - 27,300
137 PP2300578217 - Glucose - 1,155,000
138 PP2300578218 - Huyết thanh kháng uốn ván - 151,578
139 PP2300578219 - Hydroxypropylmethylcellulose - 165,000
140 PP2300578220 - Drotaverin clohydrat - 65,700
141 PP2300578221 - Kali clorid - 40,000
142 PP2300578222 - Kali clorid - 5,285
143 PP2300578223 - Kẽm gluconat - 229,200
144 PP2300578224 - Ketoprofen - 399,000
145 PP2300578225 - Lidocain - 285,000
146 PP2300578226 - Lovastatin - 837,900
147 PP2300578227 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd - 516,600
148 PP2300578228 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon - 396,900
149 PP2300578229 - Magnesisulfat - 2,900
150 PP2300578230 - Manitol - 139,650
151 PP2300578231 - Meloxicam - 336,000
152 PP2300578232 - Metformin - 510,000
153 PP2300578233 - Morphin - 70,000
154 PP2300578234 - Moxifloxacin + dexamethason - 55,000
155 PP2300578235 - Natri clorid - 29,900
156 PP2300578236 - Natri clorid - 504,000
157 PP2300578237 - Natri clorid - 1,102,500
158 PP2300578238 - Natri hydrocarbonat - 192,000
159 PP2300578239 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason - 370,000
160 PP2300578240 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason - 740,000
161 PP2300578241 - Neostigmin metylsulfat - 32,448
162 PP2300578242 - Nước oxy già - 14,000
163 PP2300578243 - Papaverin hydroclorid - 104,500
164 PP2300578244 - Paracetamol - 6,384
165 PP2300578245 - Paracetamol - 7,140
166 PP2300578246 - Paracetamol - 950,000
167 PP2300578247 - Paracetamol - 760,000
168 PP2300578248 - Piracetam - 1,720,000
169 PP2300578249 - Praziquantel - 420,000
170 PP2300578250 - Phenobarbital - 14,000
171 PP2300578251 - Ramipril - 1,436,400
172 PP2300578252 - Ringer lactat - 913,500
173 PP2300578253 - Salbutamol sulfat - 840,000
174 PP2300578254 - Salbutamol sulfat - 800,000
175 PP2300578255 - Sắt sulfat + acid folic - 80,000
176 PP2300578256 - Sorbitol - 44,800
177 PP2300578257 - Spiramycin + metronidazol - 334,800
178 PP2300578258 - Sulfadiazin bạc - 99,500
179 PP2300578259 - Sulfamethoxazol + trimethoprim - 252,000
180 PP2300578260 - Sulfamethoxazol + trimethoprim - 500,000
181 PP2300578261 - Tinidazol - 1,134,000
182 PP2300578262 - Tobramycin - 217,520
183 PP2300578263 - Tobramycin - 573,300
184 PP2300578264 - Than hoạt - 34,300
185 PP2300578265 - Vắc xin phòng Cúm mùa - 745,500
186 PP2300578266 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus - 3,397,800
187 PP2300578267 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản - 996,300
188 PP2300578268 - Vitamin A + D3 - 224,000
189 PP2300578269 - Vitamin A + D3 - 599,000
190 PP2300578270 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 2,920,000
191 PP2300578271 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 790,000
192 PP2300578272 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 440,000
193 PP2300578273 - Vitamin B6 - 4,840
194 PP2300578274 - Vitamin B6 + magnesilactat - 360,000
195 PP2300578275 - Vitamin K - 20,200
196 PP2300578276 - Amoxicilin - 1,990,000
197 PP2300578277 - Calci carbonat+ vitamin D3 - 280,000
198 PP2300578278 - Calci carbonat+ vitamin D3 - 252,000
199 PP2300578279 - Cefadroxil - 458,000
200 PP2300578280 - Chlorpheniramin - 80,000
201 PP2300578281 - Cloramphenicol - 440,000
202 PP2300578282 - Dioctahedral smectit - 204,000
203 PP2300578283 - Fentanyl - 90,993
204 PP2300578284 - Gliclazid+ metformin - 960,000
205 PP2300578285 - Insulin người trộn, hỗn hợp - 1,120,000
206 PP2300578286 - Insulin người trộn, hỗn hợp - 1,078,000
207 PP2300578287 - Sulfadiazin bạc - 73,500
208 PP2300578288 - Vắc xin phòng bệnh do Hib - 3,561,600
209 PP2300578289 - Vắc xin phòng dại - 1,153,600
210 PP2300578290 - Vắc xin phòng dại - 933,000
211 PP2300578291 - Vắc xin phòng Não mô cầu - 3,034,080
212 PP2300578292 - Vắc xin phòng Thủy đậu - 3,006,000
213 PP2300578293 - Vắc xin phòng Thủy đậu - 7,640,000
214 PP2300578294 - Vắc xin phòng Viêm gan B - 1,335,600
215 PP2300578295 - Vắc xin phòng Viêm gan B - 457,800
216 PP2300578296 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản - 1,265,000
217 PP2300578297 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella - 2,751,000
218 PP2300578298 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 2,652,000
219 PP2300578299 - Amoxicilin - 1,728,000
220 PP2300578300 - Trimetazidin - 105,000
221 PP2300 - Vắc xin -
Acid amin
Mã phần lô PP2300578081
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Allopurinol
Mã phần lô PP2300578082
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ambroxol
Mã phần lô PP2300578083
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Aminophylin
Mã phần lô PP2300578084
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amlodipin
Mã phần lô PP2300578085
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300578086
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,021,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Betahistin
Mã phần lô PP2300578087
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Betahistin
Mã phần lô PP2300578088
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2300578089
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,947,792
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300578090
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Citicolin
Mã phần lô PP2300578091
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Colchicin
Mã phần lô PP2300578092
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2300578093
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2300578094
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diclofenac
Mã phần lô PP2300578095
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Digoxin
Mã phần lô PP2300578096
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diosmin+ hesperidin
Mã phần lô PP2300578097
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dydrogesteron
Mã phần lô PP2300578098
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ephedrin
Mã phần lô PP2300578099
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ephedrin
Mã phần lô PP2300578100
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fentanyl
Mã phần lô PP2300578101
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2300578102
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300578103
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,079,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300578104
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Isofluran
Mã phần lô PP2300578105
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kali clorid
Mã phần lô PP2300578106
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ketamin
Mã phần lô PP2300578107
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ketamin
Mã phần lô PP2300578108
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300578109
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lidocain
Mã phần lô PP2300578110
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300578111
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300578112
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miconazol
Mã phần lô PP2300578113
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
Mã phần lô PP2300578114
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300578115
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300578116
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300578117
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
Mã phần lô PP2300578118
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300578119
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300578120
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300578121
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pethidinhydroclorid
Mã phần lô PP2300578122
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Progesteron
Mã phần lô PP2300578123
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Progesteron
Mã phần lô PP2300578124
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Propofol
Mã phần lô PP2300578125
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Propofol
Mã phần lô PP2300578126
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300578127
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300578128
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300578129
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Suxamethonium clorid
Mã phần lô PP2300578130
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,564
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
Mã phần lô PP2300578131
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300578132
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
Mã phần lô PP2300578133
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,958,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
Mã phần lô PP2300578134
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,007,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Thủy đậu
Mã phần lô PP2300578135
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,143,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
Mã phần lô PP2300578136
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,057,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
Mã phần lô PP2300578137
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,717,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
Mã phần lô PP2300578138
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,517,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
Mã phần lô PP2300578139
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300578140
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2300578141
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid amin
Mã phần lô PP2300578142
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
Mã phần lô PP2300578143
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,958,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Cúm mùa
Mã phần lô PP2300578144
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300578145
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300578146
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300578147
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300578148
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefixim
Mã phần lô PP2300578149
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefixim
Mã phần lô PP2300578150
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300578151
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2300578152
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Enalapril+ hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300578153
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Enalapril+ hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300578154
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300578155
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Omeprazol
Mã phần lô PP2300578156
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300578157
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300578158
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fentanyl
Mã phần lô PP2300578159
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,993
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300578160
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300578161
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Piracetam
Mã phần lô PP2300578162
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ramipril
Mã phần lô PP2300578163
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Cúm mùa
Mã phần lô PP2300578164
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,197,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vitamin E
Mã phần lô PP2300578165
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300578166
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Enalapril
Mã phần lô PP2300578167
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiamazol
Mã phần lô PP2300578168
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300578169
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Atenolol
Mã phần lô PP2300578170
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300578171
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,549,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300578172
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300578173
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300578174
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gliclazid+ metformin
Mã phần lô PP2300578175
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Azithromycin
Mã phần lô PP2300578176
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300578177
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lisinopril
Mã phần lô PP2300578178
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300578179
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,595,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2300578180
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2300578181
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Albendazol
Mã phần lô PP2300578182
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300578183
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoxicilin+ Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300578184
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amylase+ lipase + protease
Mã phần lô PP2300578185
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2300578186
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bacillus clausii
Mã phần lô PP2300578187
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bacillus clausii
Mã phần lô PP2300578188
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glyceryltrinitrat
Mã phần lô PP2300578189
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lidocain
Mã phần lô PP2300578190
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300578191
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300578192
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Naproxen
Mã phần lô PP2300578193
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300578194
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300578195
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Budesonid
Mã phần lô PP2300578196
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300578197
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calci clorid
Mã phần lô PP2300578198
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calci lactat
Mã phần lô PP2300578199
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calci lactat
Mã phần lô PP2300578200
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Carbocistein
Mã phần lô PP2300578201
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Carbocistein
Mã phần lô PP2300578202
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Citicolin
Mã phần lô PP2300578203
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2300578204
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Desloratadin
Mã phần lô PP2300578205
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dexamethason
Mã phần lô PP2300578206
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2300578207
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diclofenac
Mã phần lô PP2300578208
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Digoxin
Mã phần lô PP2300578209
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300578210
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Enalapril+ hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300578211
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,072,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Famotidin
Mã phần lô PP2300578212
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300578213
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Furosemid + spironolacton
Mã phần lô PP2300578214
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2300578215
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2300578216
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2300578217
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300578218
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,578
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300578219
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300578220
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kali clorid
Mã phần lô PP2300578221
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kali clorid
Mã phần lô PP2300578222
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,285
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300578223
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300578224
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lidocain
Mã phần lô PP2300578225
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lovastatin
Mã phần lô PP2300578226
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300578227
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300578228
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Magnesisulfat
Mã phần lô PP2300578229
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Manitol
Mã phần lô PP2300578230
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Meloxicam
Mã phần lô PP2300578231
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Metformin
Mã phần lô PP2300578232
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Morphin
Mã phần lô PP2300578233
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Moxifloxacin + dexamethason
Mã phần lô PP2300578234
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300578235
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300578236
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300578237
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat
Mã phần lô PP2300578238
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300578239
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300578240
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300578241
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300578242
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300578243
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300578244
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,384
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300578245
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300578246
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300578247
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Piracetam
Mã phần lô PP2300578248
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Praziquantel
Mã phần lô PP2300578249
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300578250
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ramipril
Mã phần lô PP2300578251
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300578252
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300578253
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300578254
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sắt sulfat + acid folic
Mã phần lô PP2300578255
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sorbitol
Mã phần lô PP2300578256
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300578257
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sulfadiazin bạc
Mã phần lô PP2300578258
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2300578259
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2300578260
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tinidazol
Mã phần lô PP2300578261
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tobramycin
Mã phần lô PP2300578262
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tobramycin
Mã phần lô PP2300578263
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Than hoạt
Mã phần lô PP2300578264
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Cúm mùa
Mã phần lô PP2300578265
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
Mã phần lô PP2300578266
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,397,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
Mã phần lô PP2300578267
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vitamin A + D3
Mã phần lô PP2300578268
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vitamin A + D3
Mã phần lô PP2300578269
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300578270
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300578271
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300578272
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vitamin B6
Mã phần lô PP2300578273
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vitamin B6 + magnesilactat
Mã phần lô PP2300578274
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vitamin K
Mã phần lô PP2300578275
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300578276
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calci carbonat+ vitamin D3
Mã phần lô PP2300578277
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calci carbonat+ vitamin D3
Mã phần lô PP2300578278
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300578279
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chlorpheniramin
Mã phần lô PP2300578280
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cloramphenicol
Mã phần lô PP2300578281
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2300578282
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fentanyl
Mã phần lô PP2300578283
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,993
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gliclazid+ metformin
Mã phần lô PP2300578284
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300578285
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300578286
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sulfadiazin bạc
Mã phần lô PP2300578287
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin phòng bệnh do Hib
Mã phần lô PP2300578288
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,561,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin phòng dại
Mã phần lô PP2300578289
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,153,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin phòng dại
Mã phần lô PP2300578290
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Não mô cầu
Mã phần lô PP2300578291
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,034,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Thủy đậu
Mã phần lô PP2300578292
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,006,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Thủy đậu
Mã phần lô PP2300578293
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2300578294
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2300578295
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
Mã phần lô PP2300578296
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
Mã phần lô PP2300578297
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,751,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300578298
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,652,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300578299
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300578300
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vắc xin
Mã phần lô PP2300
Giá từng phần lô 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->