Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300388380-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Hưng Nguyên | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế huyện Hưng Nguyên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung ứng thuốc Generic năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300265971 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 27,635,357,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 276.353.572 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300578081 - Acid amin | - | 1,050,000 |
| 2 | PP2300578082 - Allopurinol | - | 87,500 |
| 3 | PP2300578083 - Ambroxol | - | 450,000 |
| 4 | PP2300578084 - Aminophylin | - | 907,750 |
| 5 | PP2300578085 - Amlodipin | - | 136,000 |
| 6 | PP2300578086 - Amoxicilin+ Acid clavulanic | - | 2,021,250 |
| 7 | PP2300578087 - Betahistin | - | 489,000 |
| 8 | PP2300578088 - Betahistin | - | 198,600 |
| 9 | PP2300578089 - Budesonid + formoterol | - | 1,947,792 |
| 10 | PP2300578090 - Amoxicilin+ Acid clavulanic | - | 1,504,000 |
| 11 | PP2300578091 - Citicolin | - | 254,450 |
| 12 | PP2300578092 - Colchicin | - | 104,000 |
| 13 | PP2300578093 - Diazepam | - | 133,000 |
| 14 | PP2300578094 - Diazepam | - | 189,000 |
| 15 | PP2300578095 - Diclofenac | - | 700,000 |
| 16 | PP2300578096 - Digoxin | - | 49,000 |
| 17 | PP2300578097 - Diosmin+ hesperidin | - | 1,240,000 |
| 18 | PP2300578098 - Dydrogesteron | - | 772,800 |
| 19 | PP2300578099 - Ephedrin | - | 871,500 |
| 20 | PP2300578100 - Ephedrin | - | 1,155,000 |
| 21 | PP2300578101 - Fentanyl | - | 357,500 |
| 22 | PP2300578102 - Glucose | - | 119,000 |
| 23 | PP2300578103 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | - | 3,079,980 |
| 24 | PP2300578104 - Insulin người trộn, hỗn hợp | - | 4,530,000 |
| 25 | PP2300578105 - Isofluran | - | 530,000 |
| 26 | PP2300578106 - Kali clorid | - | 75,000 |
| 27 | PP2300578107 - Ketamin | - | 12,160 |
| 28 | PP2300578108 - Ketamin | - | 12,160 |
| 29 | PP2300578109 - Levothyroxin | - | 535,000 |
| 30 | PP2300578110 - Lidocain | - | 159,000 |
| 31 | PP2300578111 - Lisinopril + hydroclorothiazid | - | 3,000,000 |
| 32 | PP2300578112 - Metronidazol + neomycin + nystatin | - | 594,000 |
| 33 | PP2300578113 - Miconazol | - | 600,000 |
| 34 | PP2300578114 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | - | 641,020 |
| 35 | PP2300578115 - Natri clorid | - | 150,000 |
| 36 | PP2300578116 - Natri clorid | - | 195,000 |
| 37 | PP2300578117 - Neostigmin metylsulfat | - | 76,800 |
| 38 | PP2300578118 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin | - | 49,500 |
| 39 | PP2300578119 - Nhũ dịch lipid | - | 72,400 |
| 40 | PP2300578120 - Nhũ dịch lipid | - | 85,680 |
| 41 | PP2300578121 - Paracetamol | - | 9,450 |
| 42 | PP2300578122 - Pethidinhydroclorid | - | 144,000 |
| 43 | PP2300578123 - Progesteron | - | 195,000 |
| 44 | PP2300578124 - Progesteron | - | 94,500 |
| 45 | PP2300578125 - Propofol | - | 75,720 |
| 46 | PP2300578126 - Propofol | - | 135,000 |
| 47 | PP2300578127 - Rocuronium bromid | - | 194,000 |
| 48 | PP2300578128 - Ringer lactat | - | 199,500 |
| 49 | PP2300578129 - Salbutamol sulfat | - | 681,040 |
| 50 | PP2300578130 - Suxamethonium clorid | - | 19,564 |
| 51 | PP2300578131 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch | - | 357,000 |
| 52 | PP2300578132 - Trimetazidin | - | 780,000 |
| 53 | PP2300578133 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp | - | 9,958,800 |
| 54 | PP2300578134 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus | - | 7,007,190 |
| 55 | PP2300578135 - Vắc xin phòng Thủy đậu | - | 2,143,320 |
| 56 | PP2300578136 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung | - | 9,057,600 |
| 57 | PP2300578137 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung | - | 7,717,500 |
| 58 | PP2300578138 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | - | 9,517,200 |
| 59 | PP2300578139 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | - | 9,504,000 |
| 60 | PP2300578140 - Vitamin B1 + B6 + B12 | - | 4,100,000 |
| 61 | PP2300578141 - Aciclovir | - | 1,475,000 |
| 62 | PP2300578142 - Acid amin | - | 1,050,000 |
| 63 | PP2300578143 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp | - | 9,958,800 |
| 64 | PP2300578144 - Vắc xin phòng Cúm mùa | - | 8,800,750 |
| 65 | PP2300578145 - Alpha chymotrypsin | - | 310,000 |
| 66 | PP2300578146 - Amoxicilin+ Acid clavulanic | - | 2,352,000 |
| 67 | PP2300578147 - Amoxicilin+ Acid clavulanic | - | 7,140,000 |
| 68 | PP2300578148 - Amoxicilin+ Acid clavulanic | - | 2,730,000 |
| 69 | PP2300578149 - Cefixim | - | 150,000 |
| 70 | PP2300578150 - Cefixim | - | 546,000 |
| 71 | PP2300578151 - Cefpodoxim | - | 240,000 |
| 72 | PP2300578152 - Diazepam | - | 38,600 |
| 73 | PP2300578153 - Enalapril+ hydrochlorothiazid | - | 9,315,000 |
| 74 | PP2300578154 - Enalapril+ hydrochlorothiazid | - | 8,400,000 |
| 75 | PP2300578155 - Esomeprazol | - | 214,200 |
| 76 | PP2300578156 - Omeprazol | - | 175,800 |
| 77 | PP2300578157 - Esomeprazol | - | 251,040 |
| 78 | PP2300578158 - Fenofibrat | - | 435,000 |
| 79 | PP2300578159 - Fentanyl | - | 90,993 |
| 80 | PP2300578160 - Levothyroxin | - | 267,500 |
| 81 | PP2300578161 - Nhũ dịch lipid | - | 300,000 |
| 82 | PP2300578162 - Piracetam | - | 900,000 |
| 83 | PP2300578163 - Ramipril | - | 3,300,000 |
| 84 | PP2300578164 - Vắc xin phòng Cúm mùa | - | 7,197,750 |
| 85 | PP2300578165 - Vitamin E | - | 360,000 |
| 86 | PP2300578166 - Cefadroxil | - | 1,008,000 |
| 87 | PP2300578167 - Enalapril | - | 198,000 |
| 88 | PP2300578168 - Thiamazol | - | 300,000 |
| 89 | PP2300578169 - Amoxicilin+ Acid clavulanic | - | 465,000 |
| 90 | PP2300578170 - Atenolol | - | 155,625 |
| 91 | PP2300578171 - Cefadroxil | - | 3,549,000 |
| 92 | PP2300578172 - Drotaverin clohydrat | - | 840,000 |
| 93 | PP2300578173 - Fexofenadin | - | 945,000 |
| 94 | PP2300578174 - Glibenclamid + metformin | - | 1,920,000 |
| 95 | PP2300578175 - Gliclazid+ metformin | - | 9,425,000 |
| 96 | PP2300578176 - Azithromycin | - | 87,500 |
| 97 | PP2300578177 - Diphenhydramin | - | 28,800 |
| 98 | PP2300578178 - Lisinopril | - | 1,520,000 |
| 99 | PP2300578179 - Acetyl leucin | - | 3,595,500 |
| 100 | PP2300578180 - Aciclovir | - | 240,000 |
| 101 | PP2300578181 - Aciclovir | - | 168,000 |
| 102 | PP2300578182 - Albendazol | - | 47,900 |
| 103 | PP2300578183 - Alpha chymotrypsin | - | 200,850 |
| 104 | PP2300578184 - Amoxicilin+ Acid clavulanic | - | 11,400,000 |
| 105 | PP2300578185 - Amylase+ lipase + protease | - | 300,000 |
| 106 | PP2300578186 - Atropin sulfat | - | 10,400 |
| 107 | PP2300578187 - Bacillus clausii | - | 1,344,000 |
| 108 | PP2300578188 - Bacillus clausii | - | 54,600 |
| 109 | PP2300578189 - Glyceryltrinitrat | - | 48,000 |
| 110 | PP2300578190 - Lidocain | - | 33,280 |
| 111 | PP2300578191 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | - | 819,000 |
| 112 | PP2300578192 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | - | 1,023,000 |
| 113 | PP2300578193 - Naproxen | - | 999,600 |
| 114 | PP2300578194 - Nước cất pha tiêm | - | 220,500 |
| 115 | PP2300578195 - Bromhexin hydroclorid | - | 315,000 |
| 116 | PP2300578196 - Budesonid | - | 882,000 |
| 117 | PP2300578197 - Ursodeoxycholic acid | - | 17,690 |
| 118 | PP2300578198 - Calci clorid | - | 31,500 |
| 119 | PP2300578199 - Calci lactat | - | 1,950,000 |
| 120 | PP2300578200 - Calci lactat | - | 659,700 |
| 121 | PP2300578201 - Carbocistein | - | 430,000 |
| 122 | PP2300578202 - Carbocistein | - | 264,000 |
| 123 | PP2300578203 - Citicolin | - | 819,000 |
| 124 | PP2300578204 - Codein + terpin hydrat | - | 238,000 |
| 125 | PP2300578205 - Desloratadin | - | 596,400 |
| 126 | PP2300578206 - Dexamethason | - | 58,800 |
| 127 | PP2300578207 - Diazepam | - | 224,000 |
| 128 | PP2300578208 - Diclofenac | - | 350,000 |
| 129 | PP2300578209 - Digoxin | - | 32,000 |
| 130 | PP2300578210 - Drotaverin clohydrat | - | 975,000 |
| 131 | PP2300578211 - Enalapril+ hydrochlorothiazid | - | 2,072,800 |
| 132 | PP2300578212 - Famotidin | - | 369,000 |
| 133 | PP2300578213 - Fexofenadin | - | 1,192,800 |
| 134 | PP2300578214 - Furosemid + spironolacton | - | 118,650 |
| 135 | PP2300578215 - Glucose | - | 25,200 |
| 136 | PP2300578216 - Glucose | - | 27,300 |
| 137 | PP2300578217 - Glucose | - | 1,155,000 |
| 138 | PP2300578218 - Huyết thanh kháng uốn ván | - | 151,578 |
| 139 | PP2300578219 - Hydroxypropylmethylcellulose | - | 165,000 |
| 140 | PP2300578220 - Drotaverin clohydrat | - | 65,700 |
| 141 | PP2300578221 - Kali clorid | - | 40,000 |
| 142 | PP2300578222 - Kali clorid | - | 5,285 |
| 143 | PP2300578223 - Kẽm gluconat | - | 229,200 |
| 144 | PP2300578224 - Ketoprofen | - | 399,000 |
| 145 | PP2300578225 - Lidocain | - | 285,000 |
| 146 | PP2300578226 - Lovastatin | - | 837,900 |
| 147 | PP2300578227 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd | - | 516,600 |
| 148 | PP2300578228 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | - | 396,900 |
| 149 | PP2300578229 - Magnesisulfat | - | 2,900 |
| 150 | PP2300578230 - Manitol | - | 139,650 |
| 151 | PP2300578231 - Meloxicam | - | 336,000 |
| 152 | PP2300578232 - Metformin | - | 510,000 |
| 153 | PP2300578233 - Morphin | - | 70,000 |
| 154 | PP2300578234 - Moxifloxacin + dexamethason | - | 55,000 |
| 155 | PP2300578235 - Natri clorid | - | 29,900 |
| 156 | PP2300578236 - Natri clorid | - | 504,000 |
| 157 | PP2300578237 - Natri clorid | - | 1,102,500 |
| 158 | PP2300578238 - Natri hydrocarbonat | - | 192,000 |
| 159 | PP2300578239 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | - | 370,000 |
| 160 | PP2300578240 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | - | 740,000 |
| 161 | PP2300578241 - Neostigmin metylsulfat | - | 32,448 |
| 162 | PP2300578242 - Nước oxy già | - | 14,000 |
| 163 | PP2300578243 - Papaverin hydroclorid | - | 104,500 |
| 164 | PP2300578244 - Paracetamol | - | 6,384 |
| 165 | PP2300578245 - Paracetamol | - | 7,140 |
| 166 | PP2300578246 - Paracetamol | - | 950,000 |
| 167 | PP2300578247 - Paracetamol | - | 760,000 |
| 168 | PP2300578248 - Piracetam | - | 1,720,000 |
| 169 | PP2300578249 - Praziquantel | - | 420,000 |
| 170 | PP2300578250 - Phenobarbital | - | 14,000 |
| 171 | PP2300578251 - Ramipril | - | 1,436,400 |
| 172 | PP2300578252 - Ringer lactat | - | 913,500 |
| 173 | PP2300578253 - Salbutamol sulfat | - | 840,000 |
| 174 | PP2300578254 - Salbutamol sulfat | - | 800,000 |
| 175 | PP2300578255 - Sắt sulfat + acid folic | - | 80,000 |
| 176 | PP2300578256 - Sorbitol | - | 44,800 |
| 177 | PP2300578257 - Spiramycin + metronidazol | - | 334,800 |
| 178 | PP2300578258 - Sulfadiazin bạc | - | 99,500 |
| 179 | PP2300578259 - Sulfamethoxazol + trimethoprim | - | 252,000 |
| 180 | PP2300578260 - Sulfamethoxazol + trimethoprim | - | 500,000 |
| 181 | PP2300578261 - Tinidazol | - | 1,134,000 |
| 182 | PP2300578262 - Tobramycin | - | 217,520 |
| 183 | PP2300578263 - Tobramycin | - | 573,300 |
| 184 | PP2300578264 - Than hoạt | - | 34,300 |
| 185 | PP2300578265 - Vắc xin phòng Cúm mùa | - | 745,500 |
| 186 | PP2300578266 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus | - | 3,397,800 |
| 187 | PP2300578267 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | - | 996,300 |
| 188 | PP2300578268 - Vitamin A + D3 | - | 224,000 |
| 189 | PP2300578269 - Vitamin A + D3 | - | 599,000 |
| 190 | PP2300578270 - Vitamin B1 + B6 + B12 | - | 2,920,000 |
| 191 | PP2300578271 - Vitamin B1 + B6 + B12 | - | 790,000 |
| 192 | PP2300578272 - Vitamin B1 + B6 + B12 | - | 440,000 |
| 193 | PP2300578273 - Vitamin B6 | - | 4,840 |
| 194 | PP2300578274 - Vitamin B6 + magnesilactat | - | 360,000 |
| 195 | PP2300578275 - Vitamin K | - | 20,200 |
| 196 | PP2300578276 - Amoxicilin | - | 1,990,000 |
| 197 | PP2300578277 - Calci carbonat+ vitamin D3 | - | 280,000 |
| 198 | PP2300578278 - Calci carbonat+ vitamin D3 | - | 252,000 |
| 199 | PP2300578279 - Cefadroxil | - | 458,000 |
| 200 | PP2300578280 - Chlorpheniramin | - | 80,000 |
| 201 | PP2300578281 - Cloramphenicol | - | 440,000 |
| 202 | PP2300578282 - Dioctahedral smectit | - | 204,000 |
| 203 | PP2300578283 - Fentanyl | - | 90,993 |
| 204 | PP2300578284 - Gliclazid+ metformin | - | 960,000 |
| 205 | PP2300578285 - Insulin người trộn, hỗn hợp | - | 1,120,000 |
| 206 | PP2300578286 - Insulin người trộn, hỗn hợp | - | 1,078,000 |
| 207 | PP2300578287 - Sulfadiazin bạc | - | 73,500 |
| 208 | PP2300578288 - Vắc xin phòng bệnh do Hib | - | 3,561,600 |
| 209 | PP2300578289 - Vắc xin phòng dại | - | 1,153,600 |
| 210 | PP2300578290 - Vắc xin phòng dại | - | 933,000 |
| 211 | PP2300578291 - Vắc xin phòng Não mô cầu | - | 3,034,080 |
| 212 | PP2300578292 - Vắc xin phòng Thủy đậu | - | 3,006,000 |
| 213 | PP2300578293 - Vắc xin phòng Thủy đậu | - | 7,640,000 |
| 214 | PP2300578294 - Vắc xin phòng Viêm gan B | - | 1,335,600 |
| 215 | PP2300578295 - Vắc xin phòng Viêm gan B | - | 457,800 |
| 216 | PP2300578296 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | - | 1,265,000 |
| 217 | PP2300578297 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | - | 2,751,000 |
| 218 | PP2300578298 - Vitamin B1 + B6 + B12 | - | 2,652,000 |
| 219 | PP2300578299 - Amoxicilin | - | 1,728,000 |
| 220 | PP2300578300 - Trimetazidin | - | 105,000 |
| 221 | PP2300 - Vắc xin | - |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300578081 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300578082 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300578083 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300578084 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300578085 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300578086 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,021,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300578087 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300578088 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Budesonid + formoterol |
|
| Mã phần lô | PP2300578089 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,947,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300578090 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2300578091 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300578092 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300578093 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300578094 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300578095 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300578096 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diosmin+ hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300578097 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dydrogesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300578098 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300578099 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300578100 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300578101 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300578102 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2300578103 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,079,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300578104 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Isofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300578105 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300578106 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300578107 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300578108 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2300578109 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300578110 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300578111 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300578112 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300578113 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) |
|
| Mã phần lô | PP2300578114 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300578115 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300578116 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300578117 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300578118 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300578119 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300578120 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300578121 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pethidinhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300578122 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300578123 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300578124 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300578125 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300578126 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300578127 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300578128 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300578129 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Suxamethonium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300578130 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch |
|
| Mã phần lô | PP2300578131 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300578132 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2300578133 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,958,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2300578134 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,007,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vắc xin phòng Thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300578135 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,143,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300578136 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,057,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300578137 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,717,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300578138 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,517,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300578139 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300578140 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300578141 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300578142 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2300578143 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,958,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vắc xin phòng Cúm mùa |
|
| Mã phần lô | PP2300578144 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300578145 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300578146 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300578147 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300578148 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300578149 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300578150 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300578151 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300578152 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Enalapril+ hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300578153 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Enalapril+ hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300578154 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300578155 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300578156 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300578157 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300578158 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300578159 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2300578160 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300578161 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300578162 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300578163 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vắc xin phòng Cúm mùa |
|
| Mã phần lô | PP2300578164 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,197,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2300578165 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300578166 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300578167 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300578168 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300578169 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Atenolol |
|
| Mã phần lô | PP2300578170 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300578171 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,549,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300578172 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300578173 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300578174 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gliclazid+ metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300578175 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300578176 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300578177 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300578178 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300578179 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,595,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300578180 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300578181 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Albendazol |
|
| Mã phần lô | PP2300578182 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300578183 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300578184 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amylase+ lipase + protease |
|
| Mã phần lô | PP2300578185 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300578186 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bacillus clausii |
|
| Mã phần lô | PP2300578187 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bacillus clausii |
|
| Mã phần lô | PP2300578188 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glyceryltrinitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300578189 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300578190 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300578191 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300578192 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2300578193 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300578194 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300578195 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300578196 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300578197 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300578198 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calci lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300578199 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calci lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300578200 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300578201 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300578202 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2300578203 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Codein + terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300578204 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300578205 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300578206 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300578207 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300578208 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300578209 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300578210 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Enalapril+ hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300578211 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,072,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300578212 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300578213 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Furosemid + spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300578214 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300578215 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300578216 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300578217 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300578218 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300578219 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300578220 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300578221 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300578222 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300578223 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300578224 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300578225 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300578226 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300578227 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300578228 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Magnesisulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300578229 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300578230 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300578231 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300578232 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300578233 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Moxifloxacin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300578234 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300578235 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300578236 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300578237 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri hydrocarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2300578238 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300578239 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300578240 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300578241 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300578242 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300578243 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300578244 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300578245 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300578246 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300578247 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300578248 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Praziquantel |
|
| Mã phần lô | PP2300578249 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300578250 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300578251 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300578252 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300578253 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300578254 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sắt sulfat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300578255 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300578256 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300578257 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sulfadiazin bạc |
|
| Mã phần lô | PP2300578258 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300578259 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300578260 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300578261 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300578262 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300578263 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Than hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300578264 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vắc xin phòng Cúm mùa |
|
| Mã phần lô | PP2300578265 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2300578266 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,397,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2300578267 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vitamin A + D3 |
|
| Mã phần lô | PP2300578268 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vitamin A + D3 |
|
| Mã phần lô | PP2300578269 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300578270 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300578271 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300578272 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vitamin B6 |
|
| Mã phần lô | PP2300578273 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vitamin B6 + magnesilactat |
|
| Mã phần lô | PP2300578274 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vitamin K |
|
| Mã phần lô | PP2300578275 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300578276 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calci carbonat+ vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2300578277 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calci carbonat+ vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2300578278 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300578279 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2300578280 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2300578281 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2300578282 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300578283 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gliclazid+ metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300578284 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300578285 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300578286 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,078,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sulfadiazin bạc |
|
| Mã phần lô | PP2300578287 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vắc xin phòng bệnh do Hib |
|
| Mã phần lô | PP2300578288 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,561,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vắc xin phòng dại |
|
| Mã phần lô | PP2300578289 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,153,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vắc xin phòng dại |
|
| Mã phần lô | PP2300578290 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vắc xin phòng Não mô cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300578291 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,034,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vắc xin phòng Thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300578292 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,006,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vắc xin phòng Thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300578293 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300578294 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300578295 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2300578296 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2300578297 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,751,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300578298 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,652,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300578299 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300578300 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vắc xin |
|
| Mã phần lô | PP2300 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi