Gói thầu: cung ứng thuốc GENERIC phục vụ công tác khám, chữa bệnh cho Bệnh viện Mắt và Da liễu Hải dương năm 2023- 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300220823-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Mắt và Da Liễu Hải Dương |
| Tên gói thầu | cung ứng thuốc GENERIC phục vụ công tác khám, chữa bệnh cho Bệnh viện Mắt và Da liễu Hải dương năm 2023- 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300146353 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hải Dương |
| Giá gói thầu | 2,623,719,440 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26.237.194,4 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300316735 - G01 | 43,000 | 430 |
| 2 | PP2300316736 - G02 | 33,408,000 | 334,080 |
| 3 | PP2300316737 - G03 | 39,380,000 | 393,800 |
| 4 | PP2300316738 - G04 | 86,000 | 860 |
| 5 | PP2300316739 - G05 | 21,900,000 | 219,000 |
| 6 | PP2300316740 - G06 | 19,590,000 | 195,900 |
| 7 | PP2300316741 - G07 | 292,800 | 2,928 |
| 8 | PP2300316742 - G08 | 27,300,000 | 273,000 |
| 9 | PP2300316743 - G09 | 2,805,000 | 28,050 |
| 10 | PP2300316744 - G10 | 20,327,000 | 203,270 |
| 11 | PP2300316745 - G11 | 4,490,000 | 44,900 |
| 12 | PP2300316746 - G12 | 31,450,000 | 314,500 |
| 13 | PP2300316747 - G13 | 112,500,000 | 1,125,000 |
| 14 | PP2300316748 - G14 | 32,900,000 | 329,000 |
| 15 | PP2300316749 - G15 | 96,000,000 | 960,000 |
| 16 | PP2300316750 - G16 | 120,916,000 | 1,209,160 |
| 17 | PP2300316751 - G17 | 85,834,750 | 858,347 |
| 18 | PP2300316752 - G18 | 55,000,000 | 550,000 |
| 19 | PP2300316753 - G19 | 77,494,400 | 774,944 |
| 20 | PP2300316754 - G20 | 20,150,000 | 201,500 |
| 21 | PP2300316755 - G21 | 60,000,000 | 600,000 |
| 22 | PP2300316756 - G22 | 36,000,000 | 360,000 |
| 23 | PP2300316757 - G23 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 24 | PP2300316758 - G24 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 25 | PP2300316759 - G25 | 13,200,000 | 132,000 |
| 26 | PP2300316760 - G26 | 7,200,000 | 72,000 |
| 27 | PP2300316761 - G27 | 66,500,000 | 665,000 |
| 28 | PP2300316762 - G28 | 53,040,000 | 530,400 |
| 29 | PP2300316763 - G29 | 21,570,000 | 215,700 |
| 30 | PP2300316764 - G30 | 56,700,000 | 567,000 |
| 31 | PP2300316765 - G31 | 25,500,000 | 255,000 |
| 32 | PP2300316766 - G32 | 36,900,000 | 369,000 |
| 33 | PP2300316767 - G33 | 1,136,790 | 11,367 |
| 34 | PP2300316768 - G34 | 6,352,400 | 63,524 |
| 35 | PP2300316769 - G35 | 25,200,000 | 252,000 |
| 36 | PP2300316770 - G36 | 99,097,560 | 990,975 |
| 37 | PP2300316771 - G37 | 22,000,000 | 220,000 |
| 38 | PP2300316772 - G38 | 68,000,000 | 680,000 |
| 39 | PP2300316773 - G39 | 62,590,000 | 625,900 |
| 40 | PP2300316774 - G40 | 22,044,000 | 220,440 |
| 41 | PP2300316775 - G41 | 31,000,000 | 310,000 |
| 42 | PP2300316776 - G42 | 8,800,000 | 88,000 |
| 43 | PP2300316777 - G43 | 14,687,940 | 146,879 |
| 44 | PP2300316778 - G44 | 14,250,000 | 142,500 |
| 45 | PP2300316779 - G45 | 13,944,000 | 139,440 |
| 46 | PP2300316780 - G46 | 11,535,000 | 115,350 |
| 47 | PP2300316781 - G47 | 390,000 | 3,900 |
| 48 | PP2300316782 - G48 | 880,000 | 8,800 |
| 49 | PP2300316783 - G49 | 59,250,000 | 592,500 |
| 50 | PP2300316784 - G50 | 165,900 | 1,659 |
| 51 | PP2300316785 - G51 | 184,700 | 1,847 |
| 52 | PP2300316786 - G52 | 92,379,000 | 923,790 |
| 53 | PP2300316787 - G53 | 90,200,000 | 902,000 |
| 54 | PP2300316788 - G54 | 5,250,000 | 52,500 |
| 55 | PP2300316789 - G55 | 15,750,000 | 157,500 |
| 56 | PP2300316790 - G56 | 45,900,000 | 459,000 |
| 57 | PP2300316791 - G57 | 130,500,000 | 1,305,000 |
| 58 | PP2300316792 - G58 | 35,280,000 | 352,800 |
| 59 | PP2300316793 - G59 | 21,950,000 | 219,500 |
| 60 | PP2300316794 - G60 | 6,720,000 | 67,200 |
| 61 | PP2300316795 - G61 | 3,112,000 | 31,120 |
| 62 | PP2300316796 - G62 | 9,600,000 | 96,000 |
| 63 | PP2300316797 - G63 | 36,000,000 | 360,000 |
| 64 | PP2300316798 - G64 | 21,000,000 | 210,000 |
| 65 | PP2300316799 - G65 | 22,050,000 | 220,500 |
| 66 | PP2300316800 - G66 | 440,000 | 4,400 |
| 67 | PP2300316801 - G67 | 84,000,000 | 840,000 |
| 68 | PP2300316802 - G68 | 23,000,000 | 230,000 |
| 69 | PP2300316803 - G69 | 57,168,000 | 571,680 |
| 70 | PP2300316804 - G70 | 28,435,200 | 284,352 |
G01 |
|
| Mã phần lô | PP2300316735 |
| Giá từng phần lô | 43,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G02 |
|
| Mã phần lô | PP2300316736 |
| Giá từng phần lô | 33,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G03 |
|
| Mã phần lô | PP2300316737 |
| Giá từng phần lô | 39,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G04 |
|
| Mã phần lô | PP2300316738 |
| Giá từng phần lô | 86,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G05 |
|
| Mã phần lô | PP2300316739 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G06 |
|
| Mã phần lô | PP2300316740 |
| Giá từng phần lô | 19,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G07 |
|
| Mã phần lô | PP2300316741 |
| Giá từng phần lô | 292,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G08 |
|
| Mã phần lô | PP2300316742 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G09 |
|
| Mã phần lô | PP2300316743 |
| Giá từng phần lô | 2,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G10 |
|
| Mã phần lô | PP2300316744 |
| Giá từng phần lô | 20,327,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G11 |
|
| Mã phần lô | PP2300316745 |
| Giá từng phần lô | 4,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G12 |
|
| Mã phần lô | PP2300316746 |
| Giá từng phần lô | 31,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G13 |
|
| Mã phần lô | PP2300316747 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G14 |
|
| Mã phần lô | PP2300316748 |
| Giá từng phần lô | 32,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G15 |
|
| Mã phần lô | PP2300316749 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G16 |
|
| Mã phần lô | PP2300316750 |
| Giá từng phần lô | 120,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G17 |
|
| Mã phần lô | PP2300316751 |
| Giá từng phần lô | 85,834,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G18 |
|
| Mã phần lô | PP2300316752 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G19 |
|
| Mã phần lô | PP2300316753 |
| Giá từng phần lô | 77,494,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G20 |
|
| Mã phần lô | PP2300316754 |
| Giá từng phần lô | 20,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G21 |
|
| Mã phần lô | PP2300316755 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G22 |
|
| Mã phần lô | PP2300316756 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G23 |
|
| Mã phần lô | PP2300316757 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G24 |
|
| Mã phần lô | PP2300316758 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G25 |
|
| Mã phần lô | PP2300316759 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G26 |
|
| Mã phần lô | PP2300316760 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G27 |
|
| Mã phần lô | PP2300316761 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G28 |
|
| Mã phần lô | PP2300316762 |
| Giá từng phần lô | 53,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G29 |
|
| Mã phần lô | PP2300316763 |
| Giá từng phần lô | 21,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G30 |
|
| Mã phần lô | PP2300316764 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G31 |
|
| Mã phần lô | PP2300316765 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G32 |
|
| Mã phần lô | PP2300316766 |
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G33 |
|
| Mã phần lô | PP2300316767 |
| Giá từng phần lô | 1,136,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G34 |
|
| Mã phần lô | PP2300316768 |
| Giá từng phần lô | 6,352,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G35 |
|
| Mã phần lô | PP2300316769 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G36 |
|
| Mã phần lô | PP2300316770 |
| Giá từng phần lô | 99,097,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G37 |
|
| Mã phần lô | PP2300316771 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G38 |
|
| Mã phần lô | PP2300316772 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G39 |
|
| Mã phần lô | PP2300316773 |
| Giá từng phần lô | 62,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G40 |
|
| Mã phần lô | PP2300316774 |
| Giá từng phần lô | 22,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G41 |
|
| Mã phần lô | PP2300316775 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G42 |
|
| Mã phần lô | PP2300316776 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G43 |
|
| Mã phần lô | PP2300316777 |
| Giá từng phần lô | 14,687,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G44 |
|
| Mã phần lô | PP2300316778 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G45 |
|
| Mã phần lô | PP2300316779 |
| Giá từng phần lô | 13,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G46 |
|
| Mã phần lô | PP2300316780 |
| Giá từng phần lô | 11,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G47 |
|
| Mã phần lô | PP2300316781 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G48 |
|
| Mã phần lô | PP2300316782 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G49 |
|
| Mã phần lô | PP2300316783 |
| Giá từng phần lô | 59,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G50 |
|
| Mã phần lô | PP2300316784 |
| Giá từng phần lô | 165,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G51 |
|
| Mã phần lô | PP2300316785 |
| Giá từng phần lô | 184,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G52 |
|
| Mã phần lô | PP2300316786 |
| Giá từng phần lô | 92,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 923,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G53 |
|
| Mã phần lô | PP2300316787 |
| Giá từng phần lô | 90,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 902,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G54 |
|
| Mã phần lô | PP2300316788 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G55 |
|
| Mã phần lô | PP2300316789 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G56 |
|
| Mã phần lô | PP2300316790 |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G57 |
|
| Mã phần lô | PP2300316791 |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G58 |
|
| Mã phần lô | PP2300316792 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G59 |
|
| Mã phần lô | PP2300316793 |
| Giá từng phần lô | 21,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G60 |
|
| Mã phần lô | PP2300316794 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G61 |
|
| Mã phần lô | PP2300316795 |
| Giá từng phần lô | 3,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G62 |
|
| Mã phần lô | PP2300316796 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G63 |
|
| Mã phần lô | PP2300316797 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G64 |
|
| Mã phần lô | PP2300316798 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G65 |
|
| Mã phần lô | PP2300316799 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G66 |
|
| Mã phần lô | PP2300316800 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G67 |
|
| Mã phần lô | PP2300316801 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G68 |
|
| Mã phần lô | PP2300316802 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G69 |
|
| Mã phần lô | PP2300316803 |
| Giá từng phần lô | 57,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G70 |
|
| Mã phần lô | PP2300316804 |
| Giá từng phần lô | 28,435,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi