Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic thuộc Danh mục thuốc đấu thầu tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Hải Dương năm 2023-2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300043419-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/04/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Hải Dương
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Hải Dương
Tên gói thầu Cung ứng thuốc Generic thuộc Danh mục thuốc đấu thầu tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Hải Dương năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300033571
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn Bảo hiểm Y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác (nếu có) của các đơn vị theo quy định
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 143,795,125,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.156.926.893 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300067888 - Bupivacain hydroclorid 723,870,000 10,858,050
2 PP2300067889 - Bupivacain hydroclorid 152,625,000 2,289,375
3 PP2300067890 - Lidocain hydroclodrid 252,300,000 3,784,500
4 PP2300067891 - Lidocain hydroclodrid 92,534,400 1,388,016
5 PP2300067892 - Ibuprofen 306,800,000 4,602,000
6 PP2300067893 - Meloxicam 748,670,000 11,230,050
7 PP2300067894 - Meloxicam 699,300,000 10,489,500
8 PP2300067895 - Meloxicam 1,067,915,000 16,018,725
9 PP2300067896 - Paracetamol (acetaminophen) 554,569,500 8,318,543
10 PP2300067897 - Paracetamol (acetaminophen) 523,500,000 7,852,500
11 PP2300067898 - Paracetamol (acetaminophen) 360,360,000 5,405,400
12 PP2300067899 - Paracetamol (acetaminophen) 2,602,368,000 39,035,520
13 PP2300067900 - Paracetamol (acetaminophen) 443,096,000 6,646,440
14 PP2300067901 - Paracetamol (acetaminophen) 365,300,000 5,479,500
15 PP2300067902 - Paracetamol (acetaminophen) 413,820,000 6,207,300
16 PP2300067903 - Paracetamol (acetaminophen) 2,761,000,000 41,415,000
17 PP2300067904 - Paracetamol (acetaminophen) 1,575,000,000 23,625,000
18 PP2300067905 - Piroxicam 694,032,000 10,410,480
19 PP2300067906 - Piroxicam 470,640,000 7,059,600
20 PP2300067907 - Piroxicam 119,070,000 1,786,050
21 PP2300067908 - Allopurinol 410,591,000 6,158,865
22 PP2300067909 - Epinephrin (adrenalin) 139,730,500 2,095,958
23 PP2300067910 - Loratadin 1,187,840,000 17,817,600
24 PP2300067911 - Loratadin 788,375,000 11,825,625
25 PP2300067912 - Amoxicilin 160,000,000 2,400,000
26 PP2300067913 - Amoxicilin 265,740,000 3,986,100
27 PP2300067914 - Amoxicilin 5,079,525,000 76,192,875
28 PP2300067915 - Amoxicilin 1,707,615,000 25,614,225
29 PP2300067916 - Amoxicilin 4,212,768,000 63,191,520
30 PP2300067917 - Amoxicilin 2,433,600,000 36,504,000
31 PP2300067918 - Ampicilin (muối natri) 150,000,000 2,250,000
32 PP2300067919 - Cefalexin 5,202,200,000 78,033,000
33 PP2300067920 - Cefalexin 3,037,125,000 45,556,875
34 PP2300067921 - Cefalexin 1,757,700,000 26,365,500
35 PP2300067922 - Cefalexin 1,707,750,000 25,616,250
36 PP2300067923 - Cefazolin 1,800,000,000 27,000,000
37 PP2300067924 - Cefazolin 2,485,000,000 37,275,000
38 PP2300067925 - Cefixim 324,000,000 4,860,000
39 PP2300067926 - Cefixim 1,911,000,000 28,665,000
40 PP2300067927 - Cefixim 2,081,520,000 31,222,800
41 PP2300067928 - Cefixim 610,467,600 9,157,014
42 PP2300067929 - Amikacin 2,112,000,000 31,680,000
43 PP2300067930 - Gentamicin 83,349,000 1,250,235
44 PP2300067931 - Metronidazol 174,857,000 2,622,855
45 PP2300067932 - Metronidazol 2,069,100,000 31,036,500
46 PP2300067933 - Metronidazol 461,856,000 6,927,840
47 PP2300067934 - Clindamycin 177,344,000 2,660,160
48 PP2300067935 - Azithromycin 350,350,000 5,255,250
49 PP2300067936 - Azithromycin 790,860,000 11,862,900
50 PP2300067937 - Clarithromycin 1,110,720,000 16,660,800
51 PP2300067938 - Ciprofloxacin 133,465,500 2,001,983
52 PP2300067939 - Ciprofloxacin 1,931,250,000 28,968,750
53 PP2300067940 - Levofloxacin 1,154,300,000 17,314,500
54 PP2300067941 - Levofloxacin 28,600,000 429,000
55 PP2300067942 - Levofloxacin 215,000,000 3,225,000
56 PP2300067943 - Ofloxacin 211,600,000 3,174,000
57 PP2300067944 - Ofloxacin 191,268,000 2,869,020
58 PP2300067945 - Ofloxacin 123,530,000 1,852,950
59 PP2300067946 - Doxycyclin 79,268,000 1,189,020
60 PP2300067947 - Vancomycin 1,134,250,000 17,013,750
61 PP2300067948 - Vancomycin 178,350,000 2,675,250
62 PP2300067949 - Tenofovir (TDF) 3,287,760,000 49,316,400
63 PP2300067950 - Tenofovir (TDF) 2,100,000,000 31,500,000
64 PP2300067951 - Aciclovir 958,520,000 14,377,800
65 PP2300067952 - Aciclovir 176,000,000 2,640,000
66 PP2300067953 - Fluconazol 530,000,000 7,950,000
67 PP2300067954 - Fluconazol 137,800,000 2,067,000
68 PP2300067955 - Ketoconazol 90,270,000 1,354,050
69 PP2300067956 - Ketoconazol 27,342,000 410,130
70 PP2300067957 - Carboplatin 949,620,000 14,244,300
71 PP2300067958 - Fluorouracil (5-FU) 319,960,000 4,799,400
72 PP2300067959 - Tamoxifen 184,000,000 2,760,000
73 PP2300067960 - Ciclosporin 115,390,000 1,730,850
74 PP2300067961 - Heparin(natri) 2,038,890,000 30,583,350
75 PP2300067962 - Heparin(natri) 4,042,500,000 60,637,500
76 PP2300067963 - Heparin(natri) 1,844,487,500 27,667,313
77 PP2300067964 - Tranexamic acid 472,850,000 7,092,750
78 PP2300067965 - Tranexamic acid 255,354,750 3,830,322
79 PP2300067966 - Tranexamic acid 159,179,550 2,387,694
80 PP2300067967 - Tranexamic acid 41,503,000 622,545
81 PP2300067968 - Albumin 2,503,800,000 37,557,000
82 PP2300067969 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) 644,880,600 9,673,209
83 PP2300067970 - Amiodaron hydroclorid 616,275,000 9,244,125
84 PP2300067971 - Amiodaron hydroclorid 137,500,000 2,062,500
85 PP2300067972 - Captopril 763,140,000 11,447,100
86 PP2300067973 - Captopril 754,845,000 11,322,675
87 PP2300067974 - Enalapril 894,900,000 13,423,500
88 PP2300067975 - Enalapril 1,497,420,000 22,461,300
89 PP2300067976 - Methyldopa 1,109,220,000 16,638,300
90 PP2300067977 - Methyldopa 258,930,000 3,883,950
91 PP2300067978 - Nifedipin 1,428,000,000 21,420,000
92 PP2300067979 - Nifedipin 978,000,000 14,670,000
93 PP2300067980 - Nifedipin 509,544,000 7,643,160
94 PP2300067981 - Dobutamin 334,170,000 5,012,550
95 PP2300067982 - Dobutamin 229,500,000 3,442,500
96 PP2300067983 - Fenofibrat 5,181,000,000 77,715,000
97 PP2300067984 - Simvastatin 479,460,000 7,191,900
98 PP2300067985 - Povidoniodin 732,566,000 10,988,490
99 PP2300067986 - Furosemid 71,106,000 1,066,590
100 PP2300067987 - Furosemid 814,100,000 12,211,500
101 PP2300067988 - Spironolacton 527,250,000 7,908,750
102 PP2300067989 - Spironolacton 862,669,500 12,940,043
103 PP2300067990 - Spironolacton 43,240,000 648,600
104 PP2300067991 - Famotidin 594,500,000 8,917,500
105 PP2300067992 - Pantoprazol 788,400,000 11,826,000
106 PP2300067993 - Ondansetron 341,040,000 5,115,600
107 PP2300067994 - Lactulose 56,448,000 846,720
108 PP2300067995 - Loperamid 86,400,000 1,296,000
109 PP2300067996 - Hydrocortison 70,800,000 1,062,000
110 PP2300067997 - Methyl prednisolon 1,291,252,000 19,368,780
111 PP2300067998 - Methyl prednisolon 90,720,000 1,360,800
112 PP2300067999 - Methyl prednisolon 1,929,730,000 28,945,950
113 PP2300068000 - Methyl prednisolon 7,584,135,000 113,762,025
114 PP2300068001 - Methyl prednisolon 478,065,000 7,170,975
115 PP2300068002 - Methyl prednisolon 775,080,000 11,626,200
116 PP2300068003 - Prednisolon acetat (natri phosphate) 41,943,000 629,145
117 PP2300068004 - Acarbose 3,672,000,000 55,080,000
118 PP2300068005 - Acarbose 3,060,000,000 45,900,000
119 PP2300068006 - Gliclazid 4,745,000,000 71,175,000
120 PP2300068007 - Gliclazid 1,459,200,000 21,888,000
121 PP2300068008 - Gliclazid 4,230,000,000 63,450,000
122 PP2300068009 - Metformin 1,988,000,000 29,820,000
123 PP2300068010 - Xylometazolin 343,425,000 5,151,375
124 PP2300068011 - Xylometazolin 357,000,000 5,355,000
125 PP2300068012 - Methyl ergometrin maleat 277,830,000 4,167,450
126 PP2300068013 - Oxytocin 658,940,000 9,884,100
127 PP2300068014 - Risperidon 350,000,000 5,250,000
128 PP2300068015 - Risperidon 201,201,000 3,018,015
129 PP2300068016 - Sulpirid 371,350,000 5,570,250
130 PP2300068017 - Sulpirid 167,580,000 2,513,700
131 PP2300068018 - Salbutamol sulfat 911,135,000 13,667,025
132 PP2300068019 - Nước cất pha tiêm 1,511,134,500 22,667,018
133 PP2300068020 - Nước cất pha tiêm 1,169,240,000 17,538,600
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300067888
Giá từng phần lô 723,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,858,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300067889
Giá từng phần lô 152,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,289,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300067890
Giá từng phần lô 252,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,784,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300067891
Giá từng phần lô 92,534,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,388,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300067892
Giá từng phần lô 306,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300067893
Giá từng phần lô 748,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,230,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300067894
Giá từng phần lô 699,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,489,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300067895
Giá từng phần lô 1,067,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,018,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300067896
Giá từng phần lô 554,569,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,318,543
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300067897
Giá từng phần lô 523,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,852,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300067898
Giá từng phần lô 360,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,405,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300067899
Giá từng phần lô 2,602,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,035,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300067900
Giá từng phần lô 443,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,646,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300067901
Giá từng phần lô 365,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,479,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300067902
Giá từng phần lô 413,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,207,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300067903
Giá từng phần lô 2,761,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300067904
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piroxicam
Mã phần lô PP2300067905
Giá từng phần lô 694,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,410,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piroxicam
Mã phần lô PP2300067906
Giá từng phần lô 470,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,059,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piroxicam
Mã phần lô PP2300067907
Giá từng phần lô 119,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,786,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300067908
Giá từng phần lô 410,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,158,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300067909
Giá từng phần lô 139,730,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,095,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300067910
Giá từng phần lô 1,187,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,817,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300067911
Giá từng phần lô 788,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,825,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300067912
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300067913
Giá từng phần lô 265,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,986,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300067914
Giá từng phần lô 5,079,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,192,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300067915
Giá từng phần lô 1,707,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,614,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300067916
Giá từng phần lô 4,212,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,191,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300067917
Giá từng phần lô 2,433,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin (muối natri)
Mã phần lô PP2300067918
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300067919
Giá từng phần lô 5,202,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,033,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300067920
Giá từng phần lô 3,037,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,556,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300067921
Giá từng phần lô 1,757,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,365,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300067922
Giá từng phần lô 1,707,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,616,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300067923
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300067924
Giá từng phần lô 2,485,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300067925
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300067926
Giá từng phần lô 1,911,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300067927
Giá từng phần lô 2,081,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,222,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300067928
Giá từng phần lô 610,467,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,157,014
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300067929
Giá từng phần lô 2,112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gentamicin
Mã phần lô PP2300067930
Giá từng phần lô 83,349,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300067931
Giá từng phần lô 174,857,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,622,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300067932
Giá từng phần lô 2,069,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,036,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300067933
Giá từng phần lô 461,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,927,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clindamycin
Mã phần lô PP2300067934
Giá từng phần lô 177,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300067935
Giá từng phần lô 350,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,255,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300067936
Giá từng phần lô 790,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,862,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300067937
Giá từng phần lô 1,110,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,660,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300067938
Giá từng phần lô 133,465,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,983
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300067939
Giá từng phần lô 1,931,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,968,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300067940
Giá từng phần lô 1,154,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,314,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300067941
Giá từng phần lô 28,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300067942
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300067943
Giá từng phần lô 211,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300067944
Giá từng phần lô 191,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,869,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300067945
Giá từng phần lô 123,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxycyclin
Mã phần lô PP2300067946
Giá từng phần lô 79,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300067947
Giá từng phần lô 1,134,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,013,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300067948
Giá từng phần lô 178,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,675,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tenofovir (TDF)
Mã phần lô PP2300067949
Giá từng phần lô 3,287,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,316,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tenofovir (TDF)
Mã phần lô PP2300067950
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300067951
Giá từng phần lô 958,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,377,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300067952
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300067953
Giá từng phần lô 530,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300067954
Giá từng phần lô 137,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,067,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoconazol
Mã phần lô PP2300067955
Giá từng phần lô 90,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoconazol
Mã phần lô PP2300067956
Giá từng phần lô 27,342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboplatin
Mã phần lô PP2300067957
Giá từng phần lô 949,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,244,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorouracil (5-FU)
Mã phần lô PP2300067958
Giá từng phần lô 319,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,799,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamoxifen
Mã phần lô PP2300067959
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciclosporin
Mã phần lô PP2300067960
Giá từng phần lô 115,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,730,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Heparin(natri)
Mã phần lô PP2300067961
Giá từng phần lô 2,038,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,583,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Heparin(natri)
Mã phần lô PP2300067962
Giá từng phần lô 4,042,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,637,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Heparin(natri)
Mã phần lô PP2300067963
Giá từng phần lô 1,844,487,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,667,313
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300067964
Giá từng phần lô 472,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,092,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300067965
Giá từng phần lô 255,354,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,830,322
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300067966
Giá từng phần lô 159,179,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,387,694
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300067967
Giá từng phần lô 41,503,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300067968
Giá từng phần lô 2,503,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2300067969
Giá từng phần lô 644,880,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,673,209
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300067970
Giá từng phần lô 616,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,244,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300067971
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Captopril
Mã phần lô PP2300067972
Giá từng phần lô 763,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,447,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Captopril
Mã phần lô PP2300067973
Giá từng phần lô 754,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,322,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300067974
Giá từng phần lô 894,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,423,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300067975
Giá từng phần lô 1,497,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,461,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyldopa
Mã phần lô PP2300067976
Giá từng phần lô 1,109,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,638,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyldopa
Mã phần lô PP2300067977
Giá từng phần lô 258,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,883,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300067978
Giá từng phần lô 1,428,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300067979
Giá từng phần lô 978,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300067980
Giá từng phần lô 509,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,643,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dobutamin
Mã phần lô PP2300067981
Giá từng phần lô 334,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,012,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dobutamin
Mã phần lô PP2300067982
Giá từng phần lô 229,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,442,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300067983
Giá từng phần lô 5,181,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simvastatin
Mã phần lô PP2300067984
Giá từng phần lô 479,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,191,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300067985
Giá từng phần lô 732,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,988,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300067986
Giá từng phần lô 71,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300067987
Giá từng phần lô 814,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,211,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300067988
Giá từng phần lô 527,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,908,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300067989
Giá từng phần lô 862,669,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,940,043
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300067990
Giá từng phần lô 43,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300067991
Giá từng phần lô 594,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,917,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300067992
Giá từng phần lô 788,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300067993
Giá từng phần lô 341,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,115,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactulose
Mã phần lô PP2300067994
Giá từng phần lô 56,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loperamid
Mã phần lô PP2300067995
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydrocortison
Mã phần lô PP2300067996
Giá từng phần lô 70,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300067997
Giá từng phần lô 1,291,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,368,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300067998
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300067999
Giá từng phần lô 1,929,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,945,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300068000
Giá từng phần lô 7,584,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,762,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300068001
Giá từng phần lô 478,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,170,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300068002
Giá từng phần lô 775,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,626,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Mã phần lô PP2300068003
Giá từng phần lô 41,943,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,145
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acarbose
Mã phần lô PP2300068004
Giá từng phần lô 3,672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acarbose
Mã phần lô PP2300068005
Giá từng phần lô 3,060,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300068006
Giá từng phần lô 4,745,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300068007
Giá từng phần lô 1,459,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300068008
Giá từng phần lô 4,230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300068009
Giá từng phần lô 1,988,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300068010
Giá từng phần lô 343,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,151,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300068011
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl ergometrin maleat
Mã phần lô PP2300068012
Giá từng phần lô 277,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,167,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxytocin
Mã phần lô PP2300068013
Giá từng phần lô 658,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,884,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Risperidon
Mã phần lô PP2300068014
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Risperidon
Mã phần lô PP2300068015
Giá từng phần lô 201,201,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,018,015
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulpirid
Mã phần lô PP2300068016
Giá từng phần lô 371,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,570,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulpirid
Mã phần lô PP2300068017
Giá từng phần lô 167,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300068018
Giá từng phần lô 911,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,667,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300068019
Giá từng phần lô 1,511,134,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,667,018
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300068020
Giá từng phần lô 1,169,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,538,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->