Gói thầu: Cung ứng thuốc Generic thuộc Danh mục thuốc đấu thầu tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Hải Dương năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300043419-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/04/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Hải Dương | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Hải Dương |
| Tên gói thầu | Cung ứng thuốc Generic thuộc Danh mục thuốc đấu thầu tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Hải Dương năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300033571 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Bảo hiểm Y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác (nếu có) của các đơn vị theo quy định |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hải Dương |
| Giá gói thầu | 143,795,125,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.156.926.893 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300067888 - Bupivacain hydroclorid | 723,870,000 | 10,858,050 |
| 2 | PP2300067889 - Bupivacain hydroclorid | 152,625,000 | 2,289,375 |
| 3 | PP2300067890 - Lidocain hydroclodrid | 252,300,000 | 3,784,500 |
| 4 | PP2300067891 - Lidocain hydroclodrid | 92,534,400 | 1,388,016 |
| 5 | PP2300067892 - Ibuprofen | 306,800,000 | 4,602,000 |
| 6 | PP2300067893 - Meloxicam | 748,670,000 | 11,230,050 |
| 7 | PP2300067894 - Meloxicam | 699,300,000 | 10,489,500 |
| 8 | PP2300067895 - Meloxicam | 1,067,915,000 | 16,018,725 |
| 9 | PP2300067896 - Paracetamol (acetaminophen) | 554,569,500 | 8,318,543 |
| 10 | PP2300067897 - Paracetamol (acetaminophen) | 523,500,000 | 7,852,500 |
| 11 | PP2300067898 - Paracetamol (acetaminophen) | 360,360,000 | 5,405,400 |
| 12 | PP2300067899 - Paracetamol (acetaminophen) | 2,602,368,000 | 39,035,520 |
| 13 | PP2300067900 - Paracetamol (acetaminophen) | 443,096,000 | 6,646,440 |
| 14 | PP2300067901 - Paracetamol (acetaminophen) | 365,300,000 | 5,479,500 |
| 15 | PP2300067902 - Paracetamol (acetaminophen) | 413,820,000 | 6,207,300 |
| 16 | PP2300067903 - Paracetamol (acetaminophen) | 2,761,000,000 | 41,415,000 |
| 17 | PP2300067904 - Paracetamol (acetaminophen) | 1,575,000,000 | 23,625,000 |
| 18 | PP2300067905 - Piroxicam | 694,032,000 | 10,410,480 |
| 19 | PP2300067906 - Piroxicam | 470,640,000 | 7,059,600 |
| 20 | PP2300067907 - Piroxicam | 119,070,000 | 1,786,050 |
| 21 | PP2300067908 - Allopurinol | 410,591,000 | 6,158,865 |
| 22 | PP2300067909 - Epinephrin (adrenalin) | 139,730,500 | 2,095,958 |
| 23 | PP2300067910 - Loratadin | 1,187,840,000 | 17,817,600 |
| 24 | PP2300067911 - Loratadin | 788,375,000 | 11,825,625 |
| 25 | PP2300067912 - Amoxicilin | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 26 | PP2300067913 - Amoxicilin | 265,740,000 | 3,986,100 |
| 27 | PP2300067914 - Amoxicilin | 5,079,525,000 | 76,192,875 |
| 28 | PP2300067915 - Amoxicilin | 1,707,615,000 | 25,614,225 |
| 29 | PP2300067916 - Amoxicilin | 4,212,768,000 | 63,191,520 |
| 30 | PP2300067917 - Amoxicilin | 2,433,600,000 | 36,504,000 |
| 31 | PP2300067918 - Ampicilin (muối natri) | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 32 | PP2300067919 - Cefalexin | 5,202,200,000 | 78,033,000 |
| 33 | PP2300067920 - Cefalexin | 3,037,125,000 | 45,556,875 |
| 34 | PP2300067921 - Cefalexin | 1,757,700,000 | 26,365,500 |
| 35 | PP2300067922 - Cefalexin | 1,707,750,000 | 25,616,250 |
| 36 | PP2300067923 - Cefazolin | 1,800,000,000 | 27,000,000 |
| 37 | PP2300067924 - Cefazolin | 2,485,000,000 | 37,275,000 |
| 38 | PP2300067925 - Cefixim | 324,000,000 | 4,860,000 |
| 39 | PP2300067926 - Cefixim | 1,911,000,000 | 28,665,000 |
| 40 | PP2300067927 - Cefixim | 2,081,520,000 | 31,222,800 |
| 41 | PP2300067928 - Cefixim | 610,467,600 | 9,157,014 |
| 42 | PP2300067929 - Amikacin | 2,112,000,000 | 31,680,000 |
| 43 | PP2300067930 - Gentamicin | 83,349,000 | 1,250,235 |
| 44 | PP2300067931 - Metronidazol | 174,857,000 | 2,622,855 |
| 45 | PP2300067932 - Metronidazol | 2,069,100,000 | 31,036,500 |
| 46 | PP2300067933 - Metronidazol | 461,856,000 | 6,927,840 |
| 47 | PP2300067934 - Clindamycin | 177,344,000 | 2,660,160 |
| 48 | PP2300067935 - Azithromycin | 350,350,000 | 5,255,250 |
| 49 | PP2300067936 - Azithromycin | 790,860,000 | 11,862,900 |
| 50 | PP2300067937 - Clarithromycin | 1,110,720,000 | 16,660,800 |
| 51 | PP2300067938 - Ciprofloxacin | 133,465,500 | 2,001,983 |
| 52 | PP2300067939 - Ciprofloxacin | 1,931,250,000 | 28,968,750 |
| 53 | PP2300067940 - Levofloxacin | 1,154,300,000 | 17,314,500 |
| 54 | PP2300067941 - Levofloxacin | 28,600,000 | 429,000 |
| 55 | PP2300067942 - Levofloxacin | 215,000,000 | 3,225,000 |
| 56 | PP2300067943 - Ofloxacin | 211,600,000 | 3,174,000 |
| 57 | PP2300067944 - Ofloxacin | 191,268,000 | 2,869,020 |
| 58 | PP2300067945 - Ofloxacin | 123,530,000 | 1,852,950 |
| 59 | PP2300067946 - Doxycyclin | 79,268,000 | 1,189,020 |
| 60 | PP2300067947 - Vancomycin | 1,134,250,000 | 17,013,750 |
| 61 | PP2300067948 - Vancomycin | 178,350,000 | 2,675,250 |
| 62 | PP2300067949 - Tenofovir (TDF) | 3,287,760,000 | 49,316,400 |
| 63 | PP2300067950 - Tenofovir (TDF) | 2,100,000,000 | 31,500,000 |
| 64 | PP2300067951 - Aciclovir | 958,520,000 | 14,377,800 |
| 65 | PP2300067952 - Aciclovir | 176,000,000 | 2,640,000 |
| 66 | PP2300067953 - Fluconazol | 530,000,000 | 7,950,000 |
| 67 | PP2300067954 - Fluconazol | 137,800,000 | 2,067,000 |
| 68 | PP2300067955 - Ketoconazol | 90,270,000 | 1,354,050 |
| 69 | PP2300067956 - Ketoconazol | 27,342,000 | 410,130 |
| 70 | PP2300067957 - Carboplatin | 949,620,000 | 14,244,300 |
| 71 | PP2300067958 - Fluorouracil (5-FU) | 319,960,000 | 4,799,400 |
| 72 | PP2300067959 - Tamoxifen | 184,000,000 | 2,760,000 |
| 73 | PP2300067960 - Ciclosporin | 115,390,000 | 1,730,850 |
| 74 | PP2300067961 - Heparin(natri) | 2,038,890,000 | 30,583,350 |
| 75 | PP2300067962 - Heparin(natri) | 4,042,500,000 | 60,637,500 |
| 76 | PP2300067963 - Heparin(natri) | 1,844,487,500 | 27,667,313 |
| 77 | PP2300067964 - Tranexamic acid | 472,850,000 | 7,092,750 |
| 78 | PP2300067965 - Tranexamic acid | 255,354,750 | 3,830,322 |
| 79 | PP2300067966 - Tranexamic acid | 159,179,550 | 2,387,694 |
| 80 | PP2300067967 - Tranexamic acid | 41,503,000 | 622,545 |
| 81 | PP2300067968 - Albumin | 2,503,800,000 | 37,557,000 |
| 82 | PP2300067969 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) | 644,880,600 | 9,673,209 |
| 83 | PP2300067970 - Amiodaron hydroclorid | 616,275,000 | 9,244,125 |
| 84 | PP2300067971 - Amiodaron hydroclorid | 137,500,000 | 2,062,500 |
| 85 | PP2300067972 - Captopril | 763,140,000 | 11,447,100 |
| 86 | PP2300067973 - Captopril | 754,845,000 | 11,322,675 |
| 87 | PP2300067974 - Enalapril | 894,900,000 | 13,423,500 |
| 88 | PP2300067975 - Enalapril | 1,497,420,000 | 22,461,300 |
| 89 | PP2300067976 - Methyldopa | 1,109,220,000 | 16,638,300 |
| 90 | PP2300067977 - Methyldopa | 258,930,000 | 3,883,950 |
| 91 | PP2300067978 - Nifedipin | 1,428,000,000 | 21,420,000 |
| 92 | PP2300067979 - Nifedipin | 978,000,000 | 14,670,000 |
| 93 | PP2300067980 - Nifedipin | 509,544,000 | 7,643,160 |
| 94 | PP2300067981 - Dobutamin | 334,170,000 | 5,012,550 |
| 95 | PP2300067982 - Dobutamin | 229,500,000 | 3,442,500 |
| 96 | PP2300067983 - Fenofibrat | 5,181,000,000 | 77,715,000 |
| 97 | PP2300067984 - Simvastatin | 479,460,000 | 7,191,900 |
| 98 | PP2300067985 - Povidoniodin | 732,566,000 | 10,988,490 |
| 99 | PP2300067986 - Furosemid | 71,106,000 | 1,066,590 |
| 100 | PP2300067987 - Furosemid | 814,100,000 | 12,211,500 |
| 101 | PP2300067988 - Spironolacton | 527,250,000 | 7,908,750 |
| 102 | PP2300067989 - Spironolacton | 862,669,500 | 12,940,043 |
| 103 | PP2300067990 - Spironolacton | 43,240,000 | 648,600 |
| 104 | PP2300067991 - Famotidin | 594,500,000 | 8,917,500 |
| 105 | PP2300067992 - Pantoprazol | 788,400,000 | 11,826,000 |
| 106 | PP2300067993 - Ondansetron | 341,040,000 | 5,115,600 |
| 107 | PP2300067994 - Lactulose | 56,448,000 | 846,720 |
| 108 | PP2300067995 - Loperamid | 86,400,000 | 1,296,000 |
| 109 | PP2300067996 - Hydrocortison | 70,800,000 | 1,062,000 |
| 110 | PP2300067997 - Methyl prednisolon | 1,291,252,000 | 19,368,780 |
| 111 | PP2300067998 - Methyl prednisolon | 90,720,000 | 1,360,800 |
| 112 | PP2300067999 - Methyl prednisolon | 1,929,730,000 | 28,945,950 |
| 113 | PP2300068000 - Methyl prednisolon | 7,584,135,000 | 113,762,025 |
| 114 | PP2300068001 - Methyl prednisolon | 478,065,000 | 7,170,975 |
| 115 | PP2300068002 - Methyl prednisolon | 775,080,000 | 11,626,200 |
| 116 | PP2300068003 - Prednisolon acetat (natri phosphate) | 41,943,000 | 629,145 |
| 117 | PP2300068004 - Acarbose | 3,672,000,000 | 55,080,000 |
| 118 | PP2300068005 - Acarbose | 3,060,000,000 | 45,900,000 |
| 119 | PP2300068006 - Gliclazid | 4,745,000,000 | 71,175,000 |
| 120 | PP2300068007 - Gliclazid | 1,459,200,000 | 21,888,000 |
| 121 | PP2300068008 - Gliclazid | 4,230,000,000 | 63,450,000 |
| 122 | PP2300068009 - Metformin | 1,988,000,000 | 29,820,000 |
| 123 | PP2300068010 - Xylometazolin | 343,425,000 | 5,151,375 |
| 124 | PP2300068011 - Xylometazolin | 357,000,000 | 5,355,000 |
| 125 | PP2300068012 - Methyl ergometrin maleat | 277,830,000 | 4,167,450 |
| 126 | PP2300068013 - Oxytocin | 658,940,000 | 9,884,100 |
| 127 | PP2300068014 - Risperidon | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 128 | PP2300068015 - Risperidon | 201,201,000 | 3,018,015 |
| 129 | PP2300068016 - Sulpirid | 371,350,000 | 5,570,250 |
| 130 | PP2300068017 - Sulpirid | 167,580,000 | 2,513,700 |
| 131 | PP2300068018 - Salbutamol sulfat | 911,135,000 | 13,667,025 |
| 132 | PP2300068019 - Nước cất pha tiêm | 1,511,134,500 | 22,667,018 |
| 133 | PP2300068020 - Nước cất pha tiêm | 1,169,240,000 | 17,538,600 |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300067888 |
| Giá từng phần lô | 723,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,858,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300067889 |
| Giá từng phần lô | 152,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,289,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300067890 |
| Giá từng phần lô | 252,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,784,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300067891 |
| Giá từng phần lô | 92,534,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,388,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300067892 |
| Giá từng phần lô | 306,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300067893 |
| Giá từng phần lô | 748,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,230,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300067894 |
| Giá từng phần lô | 699,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,489,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300067895 |
| Giá từng phần lô | 1,067,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,018,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300067896 |
| Giá từng phần lô | 554,569,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,318,543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300067897 |
| Giá từng phần lô | 523,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,852,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300067898 |
| Giá từng phần lô | 360,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,405,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300067899 |
| Giá từng phần lô | 2,602,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,035,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300067900 |
| Giá từng phần lô | 443,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,646,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300067901 |
| Giá từng phần lô | 365,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,479,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300067902 |
| Giá từng phần lô | 413,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,207,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300067903 |
| Giá từng phần lô | 2,761,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300067904 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300067905 |
| Giá từng phần lô | 694,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,410,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300067906 |
| Giá từng phần lô | 470,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,059,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300067907 |
| Giá từng phần lô | 119,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,786,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300067908 |
| Giá từng phần lô | 410,591,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,158,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300067909 |
| Giá từng phần lô | 139,730,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,095,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300067910 |
| Giá từng phần lô | 1,187,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,817,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300067911 |
| Giá từng phần lô | 788,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,825,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300067912 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300067913 |
| Giá từng phần lô | 265,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,986,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300067914 |
| Giá từng phần lô | 5,079,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,192,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300067915 |
| Giá từng phần lô | 1,707,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,614,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300067916 |
| Giá từng phần lô | 4,212,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,191,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300067917 |
| Giá từng phần lô | 2,433,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300067918 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300067919 |
| Giá từng phần lô | 5,202,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,033,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300067920 |
| Giá từng phần lô | 3,037,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,556,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300067921 |
| Giá từng phần lô | 1,757,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,365,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300067922 |
| Giá từng phần lô | 1,707,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,616,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300067923 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300067924 |
| Giá từng phần lô | 2,485,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300067925 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300067926 |
| Giá từng phần lô | 1,911,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300067927 |
| Giá từng phần lô | 2,081,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,222,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300067928 |
| Giá từng phần lô | 610,467,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,157,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300067929 |
| Giá từng phần lô | 2,112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300067930 |
| Giá từng phần lô | 83,349,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300067931 |
| Giá từng phần lô | 174,857,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,622,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300067932 |
| Giá từng phần lô | 2,069,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,036,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300067933 |
| Giá từng phần lô | 461,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,927,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300067934 |
| Giá từng phần lô | 177,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,660,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300067935 |
| Giá từng phần lô | 350,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,255,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300067936 |
| Giá từng phần lô | 790,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,862,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300067937 |
| Giá từng phần lô | 1,110,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,660,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300067938 |
| Giá từng phần lô | 133,465,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,001,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300067939 |
| Giá từng phần lô | 1,931,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,968,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300067940 |
| Giá từng phần lô | 1,154,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,314,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300067941 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300067942 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300067943 |
| Giá từng phần lô | 211,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300067944 |
| Giá từng phần lô | 191,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,869,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300067945 |
| Giá từng phần lô | 123,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,852,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxycyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300067946 |
| Giá từng phần lô | 79,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300067947 |
| Giá từng phần lô | 1,134,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,013,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300067948 |
| Giá từng phần lô | 178,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,675,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tenofovir (TDF) |
|
| Mã phần lô | PP2300067949 |
| Giá từng phần lô | 3,287,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,316,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tenofovir (TDF) |
|
| Mã phần lô | PP2300067950 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300067951 |
| Giá từng phần lô | 958,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,377,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300067952 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300067953 |
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300067954 |
| Giá từng phần lô | 137,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,067,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300067955 |
| Giá từng phần lô | 90,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300067956 |
| Giá từng phần lô | 27,342,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300067957 |
| Giá từng phần lô | 949,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,244,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluorouracil (5-FU) |
|
| Mã phần lô | PP2300067958 |
| Giá từng phần lô | 319,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,799,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamoxifen |
|
| Mã phần lô | PP2300067959 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2300067960 |
| Giá từng phần lô | 115,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,730,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Heparin(natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300067961 |
| Giá từng phần lô | 2,038,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,583,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Heparin(natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300067962 |
| Giá từng phần lô | 4,042,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Heparin(natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300067963 |
| Giá từng phần lô | 1,844,487,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,667,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300067964 |
| Giá từng phần lô | 472,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,092,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300067965 |
| Giá từng phần lô | 255,354,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,830,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300067966 |
| Giá từng phần lô | 159,179,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,387,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300067967 |
| Giá từng phần lô | 41,503,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300067968 |
| Giá từng phần lô | 2,503,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,557,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300067969 |
| Giá từng phần lô | 644,880,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,673,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300067970 |
| Giá từng phần lô | 616,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,244,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300067971 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,062,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2300067972 |
| Giá từng phần lô | 763,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,447,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2300067973 |
| Giá từng phần lô | 754,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,322,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300067974 |
| Giá từng phần lô | 894,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,423,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300067975 |
| Giá từng phần lô | 1,497,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,461,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2300067976 |
| Giá từng phần lô | 1,109,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,638,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2300067977 |
| Giá từng phần lô | 258,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,883,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300067978 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300067979 |
| Giá từng phần lô | 978,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300067980 |
| Giá từng phần lô | 509,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,643,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2300067981 |
| Giá từng phần lô | 334,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,012,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2300067982 |
| Giá từng phần lô | 229,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,442,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300067983 |
| Giá từng phần lô | 5,181,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300067984 |
| Giá từng phần lô | 479,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,191,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300067985 |
| Giá từng phần lô | 732,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,988,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300067986 |
| Giá từng phần lô | 71,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,066,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300067987 |
| Giá từng phần lô | 814,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,211,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300067988 |
| Giá từng phần lô | 527,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,908,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300067989 |
| Giá từng phần lô | 862,669,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,940,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300067990 |
| Giá từng phần lô | 43,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300067991 |
| Giá từng phần lô | 594,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,917,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300067992 |
| Giá từng phần lô | 788,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,826,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2300067993 |
| Giá từng phần lô | 341,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,115,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactulose |
|
| Mã phần lô | PP2300067994 |
| Giá từng phần lô | 56,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loperamid |
|
| Mã phần lô | PP2300067995 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2300067996 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300067997 |
| Giá từng phần lô | 1,291,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,368,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300067998 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300067999 |
| Giá từng phần lô | 1,929,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,945,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300068000 |
| Giá từng phần lô | 7,584,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,762,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300068001 |
| Giá từng phần lô | 478,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,170,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300068002 |
| Giá từng phần lô | 775,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,626,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300068003 |
| Giá từng phần lô | 41,943,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300068004 |
| Giá từng phần lô | 3,672,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300068005 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300068006 |
| Giá từng phần lô | 4,745,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300068007 |
| Giá từng phần lô | 1,459,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300068008 |
| Giá từng phần lô | 4,230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300068009 |
| Giá từng phần lô | 1,988,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300068010 |
| Giá từng phần lô | 343,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,151,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300068011 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl ergometrin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300068012 |
| Giá từng phần lô | 277,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,167,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2300068013 |
| Giá từng phần lô | 658,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,884,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300068014 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300068015 |
| Giá từng phần lô | 201,201,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,018,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300068016 |
| Giá từng phần lô | 371,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,570,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300068017 |
| Giá từng phần lô | 167,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,513,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300068018 |
| Giá từng phần lô | 911,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,667,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300068019 |
| Giá từng phần lô | 1,511,134,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,667,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300068020 |
| Giá từng phần lô | 1,169,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,538,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi