Gói thầu: Cung ứng thuốc năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200076119-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện phổi tỉnh Điện Biên
Tên gói thầu Cung ứng thuốc năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2200059032
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, ngân sách nhà nước, nguồn thu từ các dịch vụ khám bệnh chữa bệnh, các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện Phổi tỉnh Điện Biên
Giá bán HSMT 1.700.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 1,770,952,915 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,709,530 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Acetyl leucin 2,880,000 2,880,000 28,800 12 tháng
2 Acid amin 20,395,000 20,395,000 203,950 12 tháng
3 Acid amin 47,600,000 47,600,000 476,000 12 tháng
4 Alfuzosin 4,132,800 4,132,800 41,328 12 tháng
5 Allopurinol 1,050,000 1,050,000 10,500 12 tháng
6 Aminophylin 236,580 236,580 2,366 12 tháng
7 Amiodaron 1,620,000 1,620,000 16,200 12 tháng
8 Amlodipin 367,500 367,500 3,675 12 tháng
9 Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + nhôm hydroxyd 7,245,000 7,245,000 72,450 12 tháng
10 Atropin 135,000 135,000 1,350 12 tháng
11 Bacillus clausii 2,520,000 2,520,000 25,200 12 tháng
12 Bambuterol 34,397,900 34,397,900 343,979 12 tháng
13 Bromhexin 8,000,000 8,000,000 80,000 12 tháng
14 Budesonid 89,921,000 89,921,000 899,210 12 tháng
15 Budesonid + formoterol 28,644,000 28,644,000 286,440 12 tháng
16 Budesonid + Formoterol 21,750,000 21,750,000 217,500 12 tháng
17 Carbocistein 3,504,000 3,504,000 35,040 12 tháng
18 Cefaclor 12,568,500 12,568,500 125,685 12 tháng
19 Cefoperazon 120,000,000 120,000,000 1,200,000 12 tháng
20 Ceftriaxon 164,000,000 164,000,000 1,640,000 12 tháng
21 Celecoxib 672,000 672,000 6,720 12 tháng
22 Colchicin 728,000 728,000 7,280 12 tháng
23 Cồn 70° 6,804,000 6,804,000 68,040 12 tháng
24 Diazepam 1,330,000 1,330,000 13,300 12 tháng
25 Diazepam 579,600 579,600 5,796 12 tháng
26 Digoxin 84,500 84,500 845 12 tháng
27 Diphenhydramin 54,000 54,000 540 12 tháng
28 Dopamin 199,500 199,500 1,995 12 tháng
29 Eprazinon 7,200,000 7,200,000 72,000 12 tháng
30 Esomeprazol 30,600,000 30,600,000 306,000 12 tháng
31 Fexofenadin 2,236,000 2,236,000 22,360 12 tháng
32 Fexofenadin 1,176,000 1,176,000 11,760 12 tháng
33 Glucose 1,984,500 1,984,500 19,845 12 tháng
34 Glucose 54,747,000 54,747,000 547,470 12 tháng
35 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 1,012,000 1,012,000 10,120 12 tháng
36 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 6,448,000 6,448,000 64,480 12 tháng
37 Insulin người trộn, hỗn hợp 876,000 876,000 8,760 12 tháng
38 Insulin người trộn, hỗn hợp 5,200,000 5,200,000 52,000 12 tháng
39 Ipratropium + Fenoterol 117,105,855 117,105,855 1,171,059 12 tháng
40 Ivabradin 5,273,000 5,273,000 52,730 12 tháng
41 Kali clorid 3,500,000 3,500,000 35,000 12 tháng
42 Levofloxacin 13,440,000 13,440,000 134,400 12 tháng
43 Lidocain 318,000 318,000 3,180 12 tháng
44 Metoclopramid 852,000 852,000 8,520 12 tháng
45 Morphin 196,350 196,350 1,964 12 tháng
46 Moxifloxacin 75,000,000 75,000,000 750,000 12 tháng
47 N-acetylcystein 2,873,600 2,873,600 28,736 12 tháng
48 Natri clorid 214,200,000 214,200,000 2,142,000 12 tháng
49 Natri clorid 44,568,000 44,568,000 445,680 12 tháng
50 Nifedipin 72,000 72,000 720 12 tháng
51 Omeprazol 179,400 179,400 1,794 12 tháng
52 Paracetamol 2,832,000 2,832,000 28,320 12 tháng
53 Paracetamol 720,000 720,000 7,200 12 tháng
54 Perindopril 6,215,000 6,215,000 62,150 12 tháng
55 Perindopril + amlodipin 9,224,600 9,224,600 92,246 12 tháng
56 Perindopril + indapamid 3,900,000 3,900,000 39,000 12 tháng
57 Pethidin 360,000 360,000 3,600 12 tháng
58 Povidon iodin 216,000 216,000 2,160 12 tháng
59 Ringer lactat 8,984,640 8,984,640 89,846 12 tháng
60 Salbutamol 11,437,500 11,437,500 114,375 12 tháng
61 Salbutamol 42,565,000 42,565,000 425,650 12 tháng
62 Salbutamol 25,948,290 25,948,290 259,483 12 tháng
63 Salbutamol 23,000,000 23,000,000 230,000 12 tháng
64 Salbutamol + Ipratropium 187,740,000 187,740,000 1,877,400 12 tháng
65 Salmeterol+ Fluticason 158,511,300 158,511,300 1,585,113 12 tháng
66 Salmeterol+ Fluticason 53,100,000 53,100,000 531,000 12 tháng
67 Sắt fumarat + Acid folic 1,652,000 1,652,000 16,520 12 tháng
68 Tobramycin 23,270,000 23,270,000 232,700 12 tháng
69 Vitamin B1 + B6 + B12 30,000,000 30,000,000 300,000 12 tháng
70 Bạch linh, cát cánh, Tỳ bà diệp, Tang bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn, Bạc hà diệp, Bán hạ, Bách bộ, Ô mai, Cam thảo, Phèn chua, Tinh dầu bạc hà 10,800,000 10,800,000 108,000 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 2,880,000
Dự toán (VND) 2,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 20,395,000
Dự toán (VND) 20,395,000
Số tiền bảo đảm (VND) 203,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 47,600,000
Dự toán (VND) 47,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 476,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alfuzosin
Giá từng phần lô 4,132,800
Dự toán (VND) 4,132,800
Số tiền bảo đảm (VND) 41,328
Thời gian THHĐ 12 tháng
Allopurinol
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aminophylin
Giá từng phần lô 236,580
Dự toán (VND) 236,580
Số tiền bảo đảm (VND) 2,366
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amiodaron
Giá từng phần lô 1,620,000
Dự toán (VND) 1,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 367,500
Dự toán (VND) 367,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,675
Thời gian THHĐ 12 tháng
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 7,245,000
Dự toán (VND) 7,245,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atropin
Giá từng phần lô 135,000
Dự toán (VND) 135,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus clausii
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bambuterol
Giá từng phần lô 34,397,900
Dự toán (VND) 34,397,900
Số tiền bảo đảm (VND) 343,979
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 8,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 89,921,000
Dự toán (VND) 89,921,000
Số tiền bảo đảm (VND) 899,210
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid + formoterol
Giá từng phần lô 28,644,000
Dự toán (VND) 28,644,000
Số tiền bảo đảm (VND) 286,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid + Formoterol
Giá từng phần lô 21,750,000
Dự toán (VND) 21,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 217,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbocistein
Giá từng phần lô 3,504,000
Dự toán (VND) 3,504,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor
Giá từng phần lô 12,568,500
Dự toán (VND) 12,568,500
Số tiền bảo đảm (VND) 125,685
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftriaxon
Giá từng phần lô 164,000,000
Dự toán (VND) 164,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 672,000
Dự toán (VND) 672,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 728,000
Dự toán (VND) 728,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cồn 70°
Giá từng phần lô 6,804,000
Dự toán (VND) 6,804,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 1,330,000
Dự toán (VND) 1,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 579,600
Dự toán (VND) 579,600
Số tiền bảo đảm (VND) 5,796
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 84,500
Dự toán (VND) 84,500
Số tiền bảo đảm (VND) 845
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 54,000
Dự toán (VND) 54,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dopamin
Giá từng phần lô 199,500
Dự toán (VND) 199,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,995
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eprazinon
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 30,600,000
Dự toán (VND) 30,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 306,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin
Giá từng phần lô 2,236,000
Dự toán (VND) 2,236,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin
Giá từng phần lô 1,176,000
Dự toán (VND) 1,176,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 1,984,500
Dự toán (VND) 1,984,500
Số tiền bảo đảm (VND) 19,845
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 54,747,000
Dự toán (VND) 54,747,000
Số tiền bảo đảm (VND) 547,470
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 1,012,000
Dự toán (VND) 1,012,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Giá từng phần lô 6,448,000
Dự toán (VND) 6,448,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 876,000
Dự toán (VND) 876,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 5,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ipratropium + Fenoterol
Giá từng phần lô 117,105,855
Dự toán (VND) 117,105,855
Số tiền bảo đảm (VND) 1,171,059
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivabradin
Giá từng phần lô 5,273,000
Dự toán (VND) 5,273,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,730
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin
Giá từng phần lô 13,440,000
Dự toán (VND) 13,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain
Giá từng phần lô 318,000
Dự toán (VND) 318,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoclopramid
Giá từng phần lô 852,000
Dự toán (VND) 852,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 196,350
Dự toán (VND) 196,350
Số tiền bảo đảm (VND) 1,964
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 2,873,600
Dự toán (VND) 2,873,600
Số tiền bảo đảm (VND) 28,736
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 214,200,000
Dự toán (VND) 214,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,142,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 44,568,000
Dự toán (VND) 44,568,000
Số tiền bảo đảm (VND) 445,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nifedipin
Giá từng phần lô 72,000
Dự toán (VND) 72,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol
Giá từng phần lô 179,400
Dự toán (VND) 179,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,794
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 2,832,000
Dự toán (VND) 2,832,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 720,000
Dự toán (VND) 720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 6,215,000
Dự toán (VND) 6,215,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 9,224,600
Dự toán (VND) 9,224,600
Số tiền bảo đảm (VND) 92,246
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + indapamid
Giá từng phần lô 3,900,000
Dự toán (VND) 3,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pethidin
Giá từng phần lô 360,000
Dự toán (VND) 360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iodin
Giá từng phần lô 216,000
Dự toán (VND) 216,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 8,984,640
Dự toán (VND) 8,984,640
Số tiền bảo đảm (VND) 89,846
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol
Giá từng phần lô 11,437,500
Dự toán (VND) 11,437,500
Số tiền bảo đảm (VND) 114,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol
Giá từng phần lô 42,565,000
Dự toán (VND) 42,565,000
Số tiền bảo đảm (VND) 425,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol
Giá từng phần lô 25,948,290
Dự toán (VND) 25,948,290
Số tiền bảo đảm (VND) 259,483
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol
Giá từng phần lô 23,000,000
Dự toán (VND) 23,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 230,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol + Ipratropium
Giá từng phần lô 187,740,000
Dự toán (VND) 187,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,877,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salmeterol+ Fluticason
Giá từng phần lô 158,511,300
Dự toán (VND) 158,511,300
Số tiền bảo đảm (VND) 1,585,113
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salmeterol+ Fluticason
Giá từng phần lô 53,100,000
Dự toán (VND) 53,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 531,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt fumarat + Acid folic
Giá từng phần lô 1,652,000
Dự toán (VND) 1,652,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 23,270,000
Dự toán (VND) 23,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 232,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch linh, cát cánh, Tỳ bà diệp, Tang bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn, Bạc hà diệp, Bán hạ, Bách bộ, Ô mai, Cam thảo, Phèn chua, Tinh dầu bạc hà
Giá từng phần lô 10,800,000
Dự toán (VND) 10,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->