Gói thầu: Cung ứng thuốc năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200076119-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện phổi tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Cung ứng thuốc năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200059032 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, ngân sách nhà nước, nguồn thu từ các dịch vụ khám bệnh chữa bệnh, các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện Phổi tỉnh Điện Biên |
| Giá bán HSMT | 1.700.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 1,770,952,915 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,709,530 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Acetyl leucin | 2,880,000 | 2,880,000 | 28,800 | 12 tháng |
| 2 | Acid amin | 20,395,000 | 20,395,000 | 203,950 | 12 tháng |
| 3 | Acid amin | 47,600,000 | 47,600,000 | 476,000 | 12 tháng |
| 4 | Alfuzosin | 4,132,800 | 4,132,800 | 41,328 | 12 tháng |
| 5 | Allopurinol | 1,050,000 | 1,050,000 | 10,500 | 12 tháng |
| 6 | Aminophylin | 236,580 | 236,580 | 2,366 | 12 tháng |
| 7 | Amiodaron | 1,620,000 | 1,620,000 | 16,200 | 12 tháng |
| 8 | Amlodipin | 367,500 | 367,500 | 3,675 | 12 tháng |
| 9 | Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + nhôm hydroxyd | 7,245,000 | 7,245,000 | 72,450 | 12 tháng |
| 10 | Atropin | 135,000 | 135,000 | 1,350 | 12 tháng |
| 11 | Bacillus clausii | 2,520,000 | 2,520,000 | 25,200 | 12 tháng |
| 12 | Bambuterol | 34,397,900 | 34,397,900 | 343,979 | 12 tháng |
| 13 | Bromhexin | 8,000,000 | 8,000,000 | 80,000 | 12 tháng |
| 14 | Budesonid | 89,921,000 | 89,921,000 | 899,210 | 12 tháng |
| 15 | Budesonid + formoterol | 28,644,000 | 28,644,000 | 286,440 | 12 tháng |
| 16 | Budesonid + Formoterol | 21,750,000 | 21,750,000 | 217,500 | 12 tháng |
| 17 | Carbocistein | 3,504,000 | 3,504,000 | 35,040 | 12 tháng |
| 18 | Cefaclor | 12,568,500 | 12,568,500 | 125,685 | 12 tháng |
| 19 | Cefoperazon | 120,000,000 | 120,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 20 | Ceftriaxon | 164,000,000 | 164,000,000 | 1,640,000 | 12 tháng |
| 21 | Celecoxib | 672,000 | 672,000 | 6,720 | 12 tháng |
| 22 | Colchicin | 728,000 | 728,000 | 7,280 | 12 tháng |
| 23 | Cồn 70° | 6,804,000 | 6,804,000 | 68,040 | 12 tháng |
| 24 | Diazepam | 1,330,000 | 1,330,000 | 13,300 | 12 tháng |
| 25 | Diazepam | 579,600 | 579,600 | 5,796 | 12 tháng |
| 26 | Digoxin | 84,500 | 84,500 | 845 | 12 tháng |
| 27 | Diphenhydramin | 54,000 | 54,000 | 540 | 12 tháng |
| 28 | Dopamin | 199,500 | 199,500 | 1,995 | 12 tháng |
| 29 | Eprazinon | 7,200,000 | 7,200,000 | 72,000 | 12 tháng |
| 30 | Esomeprazol | 30,600,000 | 30,600,000 | 306,000 | 12 tháng |
| 31 | Fexofenadin | 2,236,000 | 2,236,000 | 22,360 | 12 tháng |
| 32 | Fexofenadin | 1,176,000 | 1,176,000 | 11,760 | 12 tháng |
| 33 | Glucose | 1,984,500 | 1,984,500 | 19,845 | 12 tháng |
| 34 | Glucose | 54,747,000 | 54,747,000 | 547,470 | 12 tháng |
| 35 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 1,012,000 | 1,012,000 | 10,120 | 12 tháng |
| 36 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 6,448,000 | 6,448,000 | 64,480 | 12 tháng |
| 37 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 876,000 | 876,000 | 8,760 | 12 tháng |
| 38 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 5,200,000 | 5,200,000 | 52,000 | 12 tháng |
| 39 | Ipratropium + Fenoterol | 117,105,855 | 117,105,855 | 1,171,059 | 12 tháng |
| 40 | Ivabradin | 5,273,000 | 5,273,000 | 52,730 | 12 tháng |
| 41 | Kali clorid | 3,500,000 | 3,500,000 | 35,000 | 12 tháng |
| 42 | Levofloxacin | 13,440,000 | 13,440,000 | 134,400 | 12 tháng |
| 43 | Lidocain | 318,000 | 318,000 | 3,180 | 12 tháng |
| 44 | Metoclopramid | 852,000 | 852,000 | 8,520 | 12 tháng |
| 45 | Morphin | 196,350 | 196,350 | 1,964 | 12 tháng |
| 46 | Moxifloxacin | 75,000,000 | 75,000,000 | 750,000 | 12 tháng |
| 47 | N-acetylcystein | 2,873,600 | 2,873,600 | 28,736 | 12 tháng |
| 48 | Natri clorid | 214,200,000 | 214,200,000 | 2,142,000 | 12 tháng |
| 49 | Natri clorid | 44,568,000 | 44,568,000 | 445,680 | 12 tháng |
| 50 | Nifedipin | 72,000 | 72,000 | 720 | 12 tháng |
| 51 | Omeprazol | 179,400 | 179,400 | 1,794 | 12 tháng |
| 52 | Paracetamol | 2,832,000 | 2,832,000 | 28,320 | 12 tháng |
| 53 | Paracetamol | 720,000 | 720,000 | 7,200 | 12 tháng |
| 54 | Perindopril | 6,215,000 | 6,215,000 | 62,150 | 12 tháng |
| 55 | Perindopril + amlodipin | 9,224,600 | 9,224,600 | 92,246 | 12 tháng |
| 56 | Perindopril + indapamid | 3,900,000 | 3,900,000 | 39,000 | 12 tháng |
| 57 | Pethidin | 360,000 | 360,000 | 3,600 | 12 tháng |
| 58 | Povidon iodin | 216,000 | 216,000 | 2,160 | 12 tháng |
| 59 | Ringer lactat | 8,984,640 | 8,984,640 | 89,846 | 12 tháng |
| 60 | Salbutamol | 11,437,500 | 11,437,500 | 114,375 | 12 tháng |
| 61 | Salbutamol | 42,565,000 | 42,565,000 | 425,650 | 12 tháng |
| 62 | Salbutamol | 25,948,290 | 25,948,290 | 259,483 | 12 tháng |
| 63 | Salbutamol | 23,000,000 | 23,000,000 | 230,000 | 12 tháng |
| 64 | Salbutamol + Ipratropium | 187,740,000 | 187,740,000 | 1,877,400 | 12 tháng |
| 65 | Salmeterol+ Fluticason | 158,511,300 | 158,511,300 | 1,585,113 | 12 tháng |
| 66 | Salmeterol+ Fluticason | 53,100,000 | 53,100,000 | 531,000 | 12 tháng |
| 67 | Sắt fumarat + Acid folic | 1,652,000 | 1,652,000 | 16,520 | 12 tháng |
| 68 | Tobramycin | 23,270,000 | 23,270,000 | 232,700 | 12 tháng |
| 69 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 70 | Bạch linh, cát cánh, Tỳ bà diệp, Tang bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn, Bạc hà diệp, Bán hạ, Bách bộ, Ô mai, Cam thảo, Phèn chua, Tinh dầu bạc hà | 10,800,000 | 10,800,000 | 108,000 | 12 tháng |
Acetyl leucin |
|
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Dự toán (VND) | 2,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin |
|
| Giá từng phần lô | 20,395,000 |
| Dự toán (VND) | 20,395,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 203,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin |
|
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Dự toán (VND) | 47,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 476,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alfuzosin |
|
| Giá từng phần lô | 4,132,800 |
| Dự toán (VND) | 4,132,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,328 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Allopurinol |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aminophylin |
|
| Giá từng phần lô | 236,580 |
| Dự toán (VND) | 236,580 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,366 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amiodaron |
|
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Dự toán (VND) | 1,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Dự toán (VND) | 367,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,675 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + nhôm hydroxyd |
|
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Dự toán (VND) | 7,245,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Atropin |
|
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Dự toán (VND) | 135,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bacillus clausii |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bambuterol |
|
| Giá từng phần lô | 34,397,900 |
| Dự toán (VND) | 34,397,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 343,979 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bromhexin |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonid |
|
| Giá từng phần lô | 89,921,000 |
| Dự toán (VND) | 89,921,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 899,210 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonid + formoterol |
|
| Giá từng phần lô | 28,644,000 |
| Dự toán (VND) | 28,644,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 286,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonid + Formoterol |
|
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Dự toán (VND) | 21,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 217,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbocistein |
|
| Giá từng phần lô | 3,504,000 |
| Dự toán (VND) | 3,504,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefaclor |
|
| Giá từng phần lô | 12,568,500 |
| Dự toán (VND) | 12,568,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,685 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefoperazon |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ceftriaxon |
|
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Dự toán (VND) | 164,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Celecoxib |
|
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Dự toán (VND) | 672,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colchicin |
|
| Giá từng phần lô | 728,000 |
| Dự toán (VND) | 728,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cồn 70° |
|
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Dự toán (VND) | 6,804,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 1,330,000 |
| Dự toán (VND) | 1,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 579,600 |
| Dự toán (VND) | 579,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,796 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 84,500 |
| Dự toán (VND) | 84,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 845 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diphenhydramin |
|
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Dự toán (VND) | 54,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dopamin |
|
| Giá từng phần lô | 199,500 |
| Dự toán (VND) | 199,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,995 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eprazinon |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Esomeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Dự toán (VND) | 30,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 306,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fexofenadin |
|
| Giá từng phần lô | 2,236,000 |
| Dự toán (VND) | 2,236,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fexofenadin |
|
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Dự toán (VND) | 1,176,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 1,984,500 |
| Dự toán (VND) | 1,984,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,845 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 54,747,000 |
| Dự toán (VND) | 54,747,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 547,470 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Giá từng phần lô | 1,012,000 |
| Dự toán (VND) | 1,012,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 6,448,000 |
| Dự toán (VND) | 6,448,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Giá từng phần lô | 876,000 |
| Dự toán (VND) | 876,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 5,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ipratropium + Fenoterol |
|
| Giá từng phần lô | 117,105,855 |
| Dự toán (VND) | 117,105,855 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,171,059 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ivabradin |
|
| Giá từng phần lô | 5,273,000 |
| Dự toán (VND) | 5,273,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,730 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Dự toán (VND) | 13,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain |
|
| Giá từng phần lô | 318,000 |
| Dự toán (VND) | 318,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,180 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metoclopramid |
|
| Giá từng phần lô | 852,000 |
| Dự toán (VND) | 852,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Morphin |
|
| Giá từng phần lô | 196,350 |
| Dự toán (VND) | 196,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,964 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Moxifloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 2,873,600 |
| Dự toán (VND) | 2,873,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,736 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Dự toán (VND) | 214,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 44,568,000 |
| Dự toán (VND) | 44,568,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 445,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nifedipin |
|
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Omeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 179,400 |
| Dự toán (VND) | 179,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,794 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 2,832,000 |
| Dự toán (VND) | 2,832,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Dự toán (VND) | 720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 6,215,000 |
| Dự toán (VND) | 6,215,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 9,224,600 |
| Dự toán (VND) | 9,224,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,246 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + indapamid |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 3,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pethidin |
|
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Povidon iodin |
|
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Dự toán (VND) | 216,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ringer lactat |
|
| Giá từng phần lô | 8,984,640 |
| Dự toán (VND) | 8,984,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,846 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol |
|
| Giá từng phần lô | 11,437,500 |
| Dự toán (VND) | 11,437,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol |
|
| Giá từng phần lô | 42,565,000 |
| Dự toán (VND) | 42,565,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 425,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol |
|
| Giá từng phần lô | 25,948,290 |
| Dự toán (VND) | 25,948,290 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 259,483 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol |
|
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 23,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 230,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol + Ipratropium |
|
| Giá từng phần lô | 187,740,000 |
| Dự toán (VND) | 187,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,877,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salmeterol+ Fluticason |
|
| Giá từng phần lô | 158,511,300 |
| Dự toán (VND) | 158,511,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,585,113 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salmeterol+ Fluticason |
|
| Giá từng phần lô | 53,100,000 |
| Dự toán (VND) | 53,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 531,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt fumarat + Acid folic |
|
| Giá từng phần lô | 1,652,000 |
| Dự toán (VND) | 1,652,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin |
|
| Giá từng phần lô | 23,270,000 |
| Dự toán (VND) | 23,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 232,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh, cát cánh, Tỳ bà diệp, Tang bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn, Bạc hà diệp, Bán hạ, Bách bộ, Ô mai, Cam thảo, Phèn chua, Tinh dầu bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 10,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi