Gói thầu: Cung ứng thuốc năm 2023 cho trung tâm y tế thị xã Cửa Lò
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200024186-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Cửa Lò |
| Tên gói thầu | Cung ứng thuốc năm 2023 cho trung tâm y tế thị xã Cửa Lò |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200021903 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bênh, nguồn thu bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm y tế thị xã Cửa Lò |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 300.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 1,361,912,075 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,619,122 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phòng phong | 75,810,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Bạch chỉ | 28,736,400 | 0 | 0 | |
| 3 | Bạch thược | 38,025,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Tục đoạn | 45,612,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Hoàng kỳ | 28,098,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Hoài sơn | 37,170,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Đỗ trọng | 40,500,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Đảng sâm (đảng sâm sao) | 67,100,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Đại táo | 14,784,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Cốt toái bổ | 15,120,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Cam thảo | 14,301,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Bạch truật | 44,100,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Ba kích | 14,700,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Thục địa | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Mạch môn | 5,775,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Long nhãn | 2,992,500 | 0 | 0 | |
| 17 | Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) | 13,440,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Câu kỷ tử | 33,200,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Sơn thù (tửu sơn thù) | 3,412,500 | 0 | 0 | |
| 20 | Ngũ vị tử | 5,250,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Liên nhục | 25,200,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Sơn tra | 2,200,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Mạch nha | 945,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Ý dĩ | 13,080,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Xa tiền tử | 2,310,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Kim tiền thảo | 819,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Bạch linh (phục linh) | 42,997,500 | 0 | 0 | |
| 28 | Hòe hoa | 2,625,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Xuyên khung | 69,615,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Tô mộc | 1,543,500 | 0 | 0 | |
| 31 | Ngưu tất | 20,580,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Kê huyết đằng | 11,812,500 | 0 | 0 | |
| 33 | Huyết giác | 29,520,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Hồng hoa | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 71,820,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Đan sâm | 31,200,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Trần bì | 8,032,500 | 0 | 0 | |
| 38 | Mộc hương | 24,557,400 | 0 | 0 | |
| 39 | Hương phụ | 5,166,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Hậu phác nam (Quế rừng) | 4,998,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Chỉ xác (chỉ xác sao cám) | 8,232,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Chỉ thực (chỉ thực sao cám) | 6,394,500 | 0 | 0 | |
| 43 | Viễn chí | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Thảo quyết minh | 390,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Táo nhân (Toan táo nhân) | 15,645,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Phục thần | 2,950,500 | 0 | 0 | |
| 47 | Câu đằng | 1,800,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Cát cánh | 11,970,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Bán hạ nam (Củ chóc) | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Thương truật | 27,200,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 2,604,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Thiên niên kiện | 15,600,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Tang chi | 2,887,500 | 0 | 0 | |
| 54 | Dây đau xương | 4,792,200 | 0 | 0 | |
| 55 | Sinh địa | 2,680,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Mẫu đơn bì | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Hoàng cầm | 2,391,375 | 0 | 0 | |
| 58 | Hoàng bá | 1,512,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Chi tử | 2,152,500 | 0 | 0 | |
| 60 | Thổ phục linh | 30,450,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Liên kiều | 8,977,500 | 0 | 0 | |
| 62 | Kim ngân hoa | 19,740,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Quế nhục | 1,470,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Tần giao | 38,850,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Ngũ gia bì chân chim | 9,922,500 | 0 | 0 | |
| 66 | Mộc qua | 28,500,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Khương hoạt | 80,535,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Hy thiêm | 1,491,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Độc hoạt | 31,605,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Sài hồ bắc | 3,339,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Mạn kinh tử | 950,250 | 0 | 0 | |
| 72 | Cúc hoa vàng | 7,464,450 | 0 | 0 | |
| 73 | Tế tân | 7,110,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Quế chi | 7,728,000 | 0 | 0 |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 75,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 28,736,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 38,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 45,612,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng kỳ |
|
| Giá từng phần lô | 28,098,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 37,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đảng sâm (đảng sâm sao) |
|
| Giá từng phần lô | 67,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 14,784,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 14,301,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) |
|
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 33,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sơn thù (tửu sơn thù) |
|
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch nha |
|
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 13,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xa tiền tử |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 42,997,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 69,615,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tô mộc |
|
| Giá từng phần lô | 1,543,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 11,812,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết giác |
|
| Giá từng phần lô | 29,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 8,032,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 24,557,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 5,166,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hậu phác nam (Quế rừng) |
|
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ xác (chỉ xác sao cám) |
|
| Giá từng phần lô | 8,232,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thực (chỉ thực sao cám) |
|
| Giá từng phần lô | 6,394,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Giá từng phần lô | 15,645,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phục thần |
|
| Giá từng phần lô | 2,950,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Giá từng phần lô | 2,604,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tang chi |
|
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 4,792,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 2,391,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 2,152,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 8,977,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 9,922,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 80,535,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 1,491,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 31,605,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sài hồ bắc |
|
| Giá từng phần lô | 3,339,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạn kinh tử |
|
| Giá từng phần lô | 950,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cúc hoa vàng |
|
| Giá từng phần lô | 7,464,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 7,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 7,728,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi