Gói thầu: Cung ứng thuốc năm 2024 của Bệnh viện Phổi
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300337360-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện phổi tỉnh Điện Biên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung ứng thuốc năm 2024 của Bệnh viện Phổi |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300221133 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 2,191,213,426 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21.912.136 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300449329 - A001 | 4,800,000 | 48,000 |
| 2 | PP2300449330 - A002 | 40,790,000 | 407,900 |
| 3 | PP2300449331 - A003 | 20,400,000 | 204,000 |
| 4 | PP2300449332 - A004 | 24,560,000 | 245,600 |
| 5 | PP2300449333 - A005 | 1,722,000 | 17,220 |
| 6 | PP2300449334 - A006 | 625,000 | 6,250 |
| 7 | PP2300449335 - A007 | 26,650,000 | 266,500 |
| 8 | PP2300449336 - A008 | 13,585,000 | 135,850 |
| 9 | PP2300449337 - A009 | 210,000 | 2,100 |
| 10 | PP2300449338 - A010 | 675,000 | 6,750 |
| 11 | PP2300449339 - A011 | 453,600 | 4,536 |
| 12 | PP2300449340 - A012 | 7,497,000 | 74,970 |
| 13 | PP2300449341 - A013 | 292,500 | 2,925 |
| 14 | PP2300449342 - A014 | 1,080,000 | 10,800 |
| 15 | PP2300449343 - A015 | 5,250,000 | 52,500 |
| 16 | PP2300449344 - A016 | 37,781,300 | 377,813 |
| 17 | PP2300449345 - A017 | 69,170,000 | 691,700 |
| 18 | PP2300449346 - A018 | 14,322,000 | 143,220 |
| 19 | PP2300449347 - A019 | 15,000,000 | 150,000 |
| 20 | PP2300449348 - A020 | 6,500,000 | 65,000 |
| 21 | PP2300449349 - A021 | 4,223,016 | 42,231 |
| 22 | PP2300449350 - A022 | 2,205,000 | 22,050 |
| 23 | PP2300449351 - A023 | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 24 | PP2300449352 - A024 | 53,400,000 | 534,000 |
| 25 | PP2300449353 - A025 | 385,000,000 | 3,850,000 |
| 26 | PP2300449354 - A026 | 201,600,000 | 2,016,000 |
| 27 | PP2300449355 - A027 | 1,200,000 | 12,000 |
| 28 | PP2300449356 - A028 | 10,311,000 | 103,110 |
| 29 | PP2300449357 - A029 | 5,103,000 | 51,030 |
| 30 | PP2300449358 - A030 | 504,000 | 5,040 |
| 31 | PP2300449359 - A031 | 731,500 | 7,315 |
| 32 | PP2300449360 - A032 | 65,000 | 650 |
| 33 | PP2300449361 - A033 | 75,000 | 750 |
| 34 | PP2300449362 - A034 | 14,670,000 | 146,700 |
| 35 | PP2300449363 - A035 | 7,800,000 | 78,000 |
| 36 | PP2300449364 - A036 | 746,100 | 7,461 |
| 37 | PP2300449365 - A037 | 155,800 | 1,558 |
| 38 | PP2300449366 - A038 | 1,920,000 | 19,200 |
| 39 | PP2300449367 - A039 | 240,000 | 2,400 |
| 40 | PP2300449368 - A040 | 661,500 | 6,615 |
| 41 | PP2300449369 - A041 | 2,700,000 | 27,000 |
| 42 | PP2300449370 - A042 | 270,000 | 2,700 |
| 43 | PP2300449371 - A043 | 577,500 | 5,775 |
| 44 | PP2300449372 - A044 | 26,000,000 | 260,000 |
| 45 | PP2300449373 - A045 | 16,065,000 | 160,650 |
| 46 | PP2300449374 - A046 | 440,000 | 4,400 |
| 47 | PP2300449375 - A047 | 6,032,000 | 60,320 |
| 48 | PP2300449376 - A048 | 6,032,000 | 60,320 |
| 49 | PP2300449377 - A049 | 96,595,790 | 965,958 |
| 50 | PP2300449378 - A050 | 2,020,000 | 20,200 |
| 51 | PP2300449379 - A051 | 57,700 | 577 |
| 52 | PP2300449380 - A052 | 5,250,000 | 52,500 |
| 53 | PP2300449381 - A053 | 62,000,000 | 620,000 |
| 54 | PP2300449382 - A054 | 12,600,000 | 126,000 |
| 55 | PP2300449383 - A055 | 12,600,000 | 126,000 |
| 56 | PP2300449384 - A056 | 636,000 | 6,360 |
| 57 | PP2300449385 - A057 | 252,000 | 2,520 |
| 58 | PP2300449386 - A058 | 359,100 | 3,591 |
| 59 | PP2300449387 - A059 | 568,000 | 5,680 |
| 60 | PP2300449388 - A060 | 277,200 | 2,772 |
| 61 | PP2300449389 - A061 | 44,688,000 | 446,880 |
| 62 | PP2300449390 - A062 | 495,000 | 4,950 |
| 63 | PP2300449391 - A063 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 64 | PP2300449392 - A064 | 56,700,000 | 567,000 |
| 65 | PP2300449393 - A065 | 29,250,000 | 292,500 |
| 66 | PP2300449394 - A066 | 9,817,500 | 98,175 |
| 67 | PP2300449395 - A067 | 53,700 | 537 |
| 68 | PP2300449396 - A068 | 5,586,000 | 55,860 |
| 69 | PP2300449397 - A069 | 1,875,000 | 18,750 |
| 70 | PP2300449398 - A070 | 360,000 | 3,600 |
| 71 | PP2300449399 - A071 | 3,016,800 | 30,168 |
| 72 | PP2300449400 - A072 | 658,900 | 6,589 |
| 73 | PP2300449401 - A073 | 3,294,500 | 32,945 |
| 74 | PP2300449402 - A074 | 1,300,000 | 13,000 |
| 75 | PP2300449403 - A075 | 72,000 | 720 |
| 76 | PP2300449404 - A076 | 840,000 | 8,400 |
| 77 | PP2300449405 - A077 | 25,350,000 | 253,500 |
| 78 | PP2300449406 - A078 | 7,308,000 | 73,080 |
| 79 | PP2300449407 - A079 | 19,334,020 | 193,341 |
| 80 | PP2300449408 - A080 | 15,097,500 | 150,975 |
| 81 | PP2300449409 - A081 | 25,539,000 | 255,390 |
| 82 | PP2300449410 - A082 | 11,500,000 | 115,000 |
| 83 | PP2300449411 - A083 | 152,460,000 | 1,524,600 |
| 84 | PP2300449412 - A084 | 61,380,000 | 613,800 |
| 85 | PP2300449413 - A085 | 83,427,000 | 834,270 |
| 86 | PP2300449414 - A086 | 529,200 | 5,292 |
| 87 | PP2300449415 - A087 | 161,700 | 1,617 |
| 88 | PP2300449416 - A088 | 924,000 | 9,240 |
| 89 | PP2300449417 - A089 | 315,000 | 3,150 |
| 90 | PP2300449418 - A090 | 54,000,000 | 540,000 |
| 91 | PP2300449419 - A091 | 9,600,000 | 96,000 |
| 92 | PP2300449420 - A092 | 17,900,000 | 179,000 |
| 93 | PP2300449421 - A093 | 25,300,000 | 253,000 |
| 94 | PP2300449422 - A094 | 7,350,000 | 73,500 |
| 95 | PP2300449423 - A095 | 17,424,000 | 174,240 |
A001 |
|
| Mã phần lô | PP2300449329 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A002 |
|
| Mã phần lô | PP2300449330 |
| Giá từng phần lô | 40,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A003 |
|
| Mã phần lô | PP2300449331 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A004 |
|
| Mã phần lô | PP2300449332 |
| Giá từng phần lô | 24,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A005 |
|
| Mã phần lô | PP2300449333 |
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A006 |
|
| Mã phần lô | PP2300449334 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A007 |
|
| Mã phần lô | PP2300449335 |
| Giá từng phần lô | 26,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A008 |
|
| Mã phần lô | PP2300449336 |
| Giá từng phần lô | 13,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A009 |
|
| Mã phần lô | PP2300449337 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A010 |
|
| Mã phần lô | PP2300449338 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A011 |
|
| Mã phần lô | PP2300449339 |
| Giá từng phần lô | 453,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A012 |
|
| Mã phần lô | PP2300449340 |
| Giá từng phần lô | 7,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A013 |
|
| Mã phần lô | PP2300449341 |
| Giá từng phần lô | 292,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A014 |
|
| Mã phần lô | PP2300449342 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A015 |
|
| Mã phần lô | PP2300449343 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A016 |
|
| Mã phần lô | PP2300449344 |
| Giá từng phần lô | 37,781,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A017 |
|
| Mã phần lô | PP2300449345 |
| Giá từng phần lô | 69,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A018 |
|
| Mã phần lô | PP2300449346 |
| Giá từng phần lô | 14,322,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A019 |
|
| Mã phần lô | PP2300449347 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A020 |
|
| Mã phần lô | PP2300449348 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A021 |
|
| Mã phần lô | PP2300449349 |
| Giá từng phần lô | 4,223,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A022 |
|
| Mã phần lô | PP2300449350 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A023 |
|
| Mã phần lô | PP2300449351 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A024 |
|
| Mã phần lô | PP2300449352 |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A025 |
|
| Mã phần lô | PP2300449353 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A026 |
|
| Mã phần lô | PP2300449354 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A027 |
|
| Mã phần lô | PP2300449355 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A028 |
|
| Mã phần lô | PP2300449356 |
| Giá từng phần lô | 10,311,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A029 |
|
| Mã phần lô | PP2300449357 |
| Giá từng phần lô | 5,103,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A030 |
|
| Mã phần lô | PP2300449358 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A031 |
|
| Mã phần lô | PP2300449359 |
| Giá từng phần lô | 731,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A032 |
|
| Mã phần lô | PP2300449360 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A033 |
|
| Mã phần lô | PP2300449361 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A034 |
|
| Mã phần lô | PP2300449362 |
| Giá từng phần lô | 14,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A035 |
|
| Mã phần lô | PP2300449363 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A036 |
|
| Mã phần lô | PP2300449364 |
| Giá từng phần lô | 746,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A037 |
|
| Mã phần lô | PP2300449365 |
| Giá từng phần lô | 155,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A038 |
|
| Mã phần lô | PP2300449366 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A039 |
|
| Mã phần lô | PP2300449367 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A040 |
|
| Mã phần lô | PP2300449368 |
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A041 |
|
| Mã phần lô | PP2300449369 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A042 |
|
| Mã phần lô | PP2300449370 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A043 |
|
| Mã phần lô | PP2300449371 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A044 |
|
| Mã phần lô | PP2300449372 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A045 |
|
| Mã phần lô | PP2300449373 |
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A046 |
|
| Mã phần lô | PP2300449374 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A047 |
|
| Mã phần lô | PP2300449375 |
| Giá từng phần lô | 6,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A048 |
|
| Mã phần lô | PP2300449376 |
| Giá từng phần lô | 6,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A049 |
|
| Mã phần lô | PP2300449377 |
| Giá từng phần lô | 96,595,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 965,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A050 |
|
| Mã phần lô | PP2300449378 |
| Giá từng phần lô | 2,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A051 |
|
| Mã phần lô | PP2300449379 |
| Giá từng phần lô | 57,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A052 |
|
| Mã phần lô | PP2300449380 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A053 |
|
| Mã phần lô | PP2300449381 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A054 |
|
| Mã phần lô | PP2300449382 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A055 |
|
| Mã phần lô | PP2300449383 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A056 |
|
| Mã phần lô | PP2300449384 |
| Giá từng phần lô | 636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A057 |
|
| Mã phần lô | PP2300449385 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A058 |
|
| Mã phần lô | PP2300449386 |
| Giá từng phần lô | 359,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A059 |
|
| Mã phần lô | PP2300449387 |
| Giá từng phần lô | 568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A060 |
|
| Mã phần lô | PP2300449388 |
| Giá từng phần lô | 277,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A061 |
|
| Mã phần lô | PP2300449389 |
| Giá từng phần lô | 44,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A062 |
|
| Mã phần lô | PP2300449390 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A063 |
|
| Mã phần lô | PP2300449391 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A064 |
|
| Mã phần lô | PP2300449392 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A065 |
|
| Mã phần lô | PP2300449393 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A066 |
|
| Mã phần lô | PP2300449394 |
| Giá từng phần lô | 9,817,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A067 |
|
| Mã phần lô | PP2300449395 |
| Giá từng phần lô | 53,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A068 |
|
| Mã phần lô | PP2300449396 |
| Giá từng phần lô | 5,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A069 |
|
| Mã phần lô | PP2300449397 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A070 |
|
| Mã phần lô | PP2300449398 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A071 |
|
| Mã phần lô | PP2300449399 |
| Giá từng phần lô | 3,016,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A072 |
|
| Mã phần lô | PP2300449400 |
| Giá từng phần lô | 658,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A073 |
|
| Mã phần lô | PP2300449401 |
| Giá từng phần lô | 3,294,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A074 |
|
| Mã phần lô | PP2300449402 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A075 |
|
| Mã phần lô | PP2300449403 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A076 |
|
| Mã phần lô | PP2300449404 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A077 |
|
| Mã phần lô | PP2300449405 |
| Giá từng phần lô | 25,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A078 |
|
| Mã phần lô | PP2300449406 |
| Giá từng phần lô | 7,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A079 |
|
| Mã phần lô | PP2300449407 |
| Giá từng phần lô | 19,334,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A080 |
|
| Mã phần lô | PP2300449408 |
| Giá từng phần lô | 15,097,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A081 |
|
| Mã phần lô | PP2300449409 |
| Giá từng phần lô | 25,539,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A082 |
|
| Mã phần lô | PP2300449410 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A083 |
|
| Mã phần lô | PP2300449411 |
| Giá từng phần lô | 152,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,524,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A084 |
|
| Mã phần lô | PP2300449412 |
| Giá từng phần lô | 61,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A085 |
|
| Mã phần lô | PP2300449413 |
| Giá từng phần lô | 83,427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A086 |
|
| Mã phần lô | PP2300449414 |
| Giá từng phần lô | 529,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A087 |
|
| Mã phần lô | PP2300449415 |
| Giá từng phần lô | 161,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A088 |
|
| Mã phần lô | PP2300449416 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A089 |
|
| Mã phần lô | PP2300449417 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A090 |
|
| Mã phần lô | PP2300449418 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A091 |
|
| Mã phần lô | PP2300449419 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A092 |
|
| Mã phần lô | PP2300449420 |
| Giá từng phần lô | 17,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A093 |
|
| Mã phần lô | PP2300449421 |
| Giá từng phần lô | 25,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A094 |
|
| Mã phần lô | PP2300449422 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A095 |
|
| Mã phần lô | PP2300449423 |
| Giá từng phần lô | 17,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi