Gói thầu: Cung ứng vật tư y tế năm 2022 - 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200024615-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/11/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện quân y 17/Cục Hậu cần - Quân khu 5 |
| Tên gói thầu | Cung ứng vật tư y tế năm 2022 - 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200024294 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách Quốc phòng, nguồn thu từ Bảo hiểm y tế, dịch vụ y tế và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 24,978,501,853 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 374,677,537 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nẹp Colles tay | 650,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Vít khóa đk 2.7mm dài các cỡ (6 | 11,400,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Khớp gối toàn phần bảo tồn xương, độ gập duỗi 150 độ Vitamin E | 434,000,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Ống Soi Mềm | 56,000,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Keo sinh học | 7,100,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Vít chỉ nội soi cố định sụn viền các loại (đk 1.3mm, 1.8mm) | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Sonde Foley 3 nhánh (LATEX FOLEY CAT. 3WAY) các số (16 | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Túi đựng nước tiểu | 7,768,800 | 0 | 0 | |
| 9 | Nguyên bộ Kit dây máu tách huyết tương | 8,800,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Nẹp cẳng tay H4 (S,M,L,XL, XXL) | 250,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Dây dẫn đường loại đầu thẳng SureGlide 0.035'' | 17,909,640 | 0 | 0 | |
| 12 | Bơm tiêm nhựa 5ml có kim | 115,800,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Sonde niệu quản thẳng các số | 4,850,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Ống thông phổi có trocar các số | 1,200,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Nẹp chống xoay ngắn H1 (S M L) | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Bộ dây bơm nước chạy bằng máy dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 300,000,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Đai thắt lưng cao cấp | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Thanh nối ROD Chiều dài 150-200mm | 3,120,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Que tán sỏi xung hơi, đường kính 0,8mm, dài 605mm | 20,064,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Sonde Foley 2 nhánh các số (12 | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Nẹp máng đùi nhỏ | 500,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Nẹp bản rộng các cỡ dùng vít 4.5 | 8,570,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Nẹp nhôm chân dài (S M L) | 480,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28cmx15cm | 375,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay trái, phải các cỡ | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Nẹp khóa bản rộng dùng vít khóa đk 4.5/5.0mm | 21,940,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Xi măng hóa học dùng trong phẫu thuật chỉnh hình khớp | 32,500,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Ống nghiệm Serum | 2,772,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Vít xốp đơn hướng tự Tarô (Alantis) đk (4.0, 4.5) mm dài các cỡ (10 | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Sợi Truyền Quang | 38,000,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Nẹp nhôm chân ngắn (S M L) | 480,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Sonde JJ các số | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Assay Tip/Cup Elecsys ModularE170 | 20,351,100 | 0 | 0 | |
| 35 | Khung cố định ngoài tay đầu dưới xương quay các cỡ | 5,140,590 | 0 | 0 | |
| 36 | Đĩa đệm TLIF-Kidney | 34,240,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Bơm tiêm nhựa 3ml có kim | 4,320,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Khay cuvettes (Dùng cho máy đông máu tự động Solea 100) | 166,800,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Bộ khăn sanh mổ (dùng cho ca sanh mổ) (03P29) | 17,010,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Vít khóa trong | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng | 144,000,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Dây thở oxy 2 nhánh các số | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 43 | HALOGEN LAMP | 30,846,400 | 0 | 0 | |
| 44 | Dây dẫn đường, đường kính 0.035'', dài 150cm | 10,656,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Bộ khăn sanh thường có túi (03P03) | 4,725,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Mask thở gây mê các số | 2,125,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Dẫn lưu đường mật 7Fr dài 70mm đuôi heo kép | 3,769,920 | 0 | 0 | |
| 48 | Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 6x11 cm | 10,701,600 | 0 | 0 | |
| 49 | Kim gây tê ngoài màng cứng (Perifix 420/421) | 2,940,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Ống nội khí quản các số (ID từ 2.5mm -8.5mm) | 15,500,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Nẹp nâng đỡ ngoài đầu xương chày vít Ø4.5mm, trái/ phải, các cỡ | 5,640,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Que dẫn Laser 550 μm tiệt trùng | 108,750,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Đinh Kirschner các cỡ (đk 1.0 | 24,800,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Vít DHS/DCS các cỡ | 11,780,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene30x30 cm | 8,900,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Kìm lấy sinh thiết dùng một lần | 8,500,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Clip cầm máu liền cán sử dụng một lần | 59,000,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Stent niệu quản đường kính 4.8 ->8Fr, dài 10 ->30cm, phủ HydroPlus | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Kim chọc dò cuống sống, 11 Gauge | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Quả lọc hấp phụ điều trị suy thận mạn HA130 | 309,480,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Nẹp mặt thẳng 16 lỗ, đk vít 2.0mm | 3,400,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28cmx30cm | 29,700,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Nẹp cổ bàn tay H1 (S,M,L,XL ) | 2,175,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Khăn đa dụng 98x120cm (00D21A03) | 4,725,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Sonde nelaton vô trùng các số | 440,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Dán mi | 630,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Găng tay khám bệnh không bột các số | 27,800,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Mũi khoan phẫu thuật hàm mặt 2.0mm | 2,940,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh thẳng, ngắn hạn cỡ 12FR, dài 15-20 cm | 11,700,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ | 91,500,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Cartridge K | 7,805,500 | 0 | 0 | |
| 72 | Phim X-Quang kỹ thuật số Fujifilm 10 x 12 inch (Phim khô laser DI-HL 25x30 cm) | 914,400,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Nẹp bản hẹp các cỡ dùng vít 4.5 mm | 9,360,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Đệm nẹp chân dài (S M L) | 75,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Dây truyền dịch, Có bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng | 80,892,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu một mảnh, ưu thế nhìn trung gian | 104,000,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Rọ kéo sỏi, 4 dây, đường kính 3Fr, dài 90cm | 10,200,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Nẹp dọc tròn đk 3.2mm, 240mm | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Chỉ khâu tiêu chậm Surgicryl PGA các loại, các số | 229,400,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Đai xương sườn H1 (S M L) | 475,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ | 80,600,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Khóa 3 nhánh có dây 75cm | 1,279,300 | 0 | 0 | |
| 83 | Mask thở oxy có túi khí dự trữ các cỡ | 4,400,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Đĩa đệm cột sống ngực lưng, các cỡ | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Vít xương xốp rỗng Ø7.0mm, các cỡ | 8,120,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Bộ khăn cắt đốt nội soi (dùng nội soi niệu) (06P02) | 18,165,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Kẹp cầm máu | 89,913,600 | 0 | 0 | |
| 88 | Nẹp hàm thẳng 16 lỗ; đk vít 2.3mm | 7,000,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Xốp cầm máu tự tiêu 7cm x 5cm x 1cm | 13,623,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Cassett chạy máy visalis 500 | 70,500,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Vít đa trục đk (4.0, 5.0, 5.5, 6.0, 6.5, 7.0, 7.5) dài các cỡ (20 | 880,000,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Vít xốp mắt cá Ø4.5mm, các cỡ | 1,120,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Bộ cọc ép xương ren ngược chiều | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Túi hơi (ruột) huyết áp kế | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Vít chỉ nôi soi cố định sụn chêm | 67,000,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Vít xương xốp đk 6.5mm các cỡ | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Chỉ Phẫu Thuật Không Tiêu Loại Đặc Biệt Dùng Cho Phẫu Thuật Nội Soi Các Loại | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Bộ hút dịch áp lực âm | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Đĩa đệm PLIF-Bullet | 6,800,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Nẹp dọc qua da đa tầng, đường kính 5.5mm, cỡ từ 70mm | 65,000,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Chỉ Thị Hóa Học Dùng Trong Tiệt Khuẩn Plasma | 19,875,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Khung cố định ngoài gần khớp | 14,405,950 | 0 | 0 | |
| 103 | Khung cố định ngoài khung chậu | 5,343,450 | 0 | 0 | |
| 104 | Ống lấy máu chống đông ETDA | 29,400,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Vít chân cung nén ép đơn trục (kèm ốc khóa trong) | 25,500,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Vít đơn trục đk (4.0 | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Khớp gối toàn phần di động có xi măng New Wave | 207,000,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Dây silicon nối lệ quản (nối chấn thương) | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Đầu típ vô trùng | 1,788,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Nẹp hàm thẳng 8 lỗ; đk vít 2.3mm | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Áo vùng lưng H3 (S M L) | 2,650,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Nẹp khóa bản hẹp dùng vít khóa đk 4.5/5.0mm | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Đinh nội tủy số 8,9 và 10; dài các cỡ | 354,690,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Nẹp cổ cứng H1 (S,M,L,XS,XL) | 1,000,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Vít nén DHS/DCS | 3,740,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ | 54,500,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Đinh Gamma đùi các cỡ | 326,400,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Sonde Kert-H các số(thông chữ T) các cỡ | 183,750 | 0 | 0 | |
| 119 | Ống nghiệm Citrate 3,8% | 6,350,400 | 0 | 0 | |
| 120 | Mask xông khí dung các số | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Rọ lấy sỏi X-Catch 6 dây xoắn không đầu tip 3.0Fr | 19,343,400 | 0 | 0 | |
| 122 | Đinh đàn hồi Metaizeau các cỡ | 22,500,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Ống Soi Mềm | 56,000,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Kim chích cầm máu dùng 1 lần 23G/4mm | 6,542,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Ống thông niệu catheter hai đầu 6/10Fr, 57cm | 22,925,740 | 0 | 0 | |
| 126 | Khung cố định ngoài chữ T các cỡ | 13,189,575 | 0 | 0 | |
| 127 | Thanh nối ROD Chiều dài 100-150mm | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Nẹp cổ cứng H2 (S,M,L,XS,XL) | 1,450,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng | 1,299,200 | 0 | 0 | |
| 130 | Dụng cụ khâu cắt trĩ HEM theo phương pháp Longo, đe rời, công nghệ DST, đường kính 33mm, chiều cao ghim 3.5mm | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp. | 906,000,000 | 0 | 0 | |
| 132 | MEASURING CELL WITH REF. ELECT. V7.0. | 109,247,400 | 0 | 0 | |
| 133 | Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Phin lọc khí Transducer Protector (TP) | 1,500,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Xi măng sinh học kèm dung dịch pha | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Nẹp dọc tròn đk 5.5mm x 500mm | 37,500,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Nẹp sọ não thẳng 16 lỗ | 3,600,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Giấy in ảnh siêu âm | 82,500,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Quả bóp +Van Huyết áp kế | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Vít khóa trong cho cột sống cổ lối sau M6 | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm 03 tiêu kéo dài tiêu cự | 125,500,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Vít đa trục rỗng lòng đk (5.5, 6.5, 7.5) mm dài các cỡ (30 | 140,000,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Vít chốt ngang đk 4.5 các cỡ (30 -80 mm) | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Đinh Chanz các cỡ | 5,280,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Dao đốt điện | 4,075,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Sonde dạ dày các số (10 | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Bộ dây tưới dịch bằng hơi cho máy visalis 500 | 800,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Dây truyền máu | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Rọ lấy sỏi | 51,000,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Nẹp máng đùi lớn | 660,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Bộ khăn nội soi khớp gối (dùng cho ca nội soi khớp gối) (04P18) | 5,292,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Bơm tiêm nhựa 1 ml có kim | 10,800,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Nẹp ngón tay cái H1 (S, M, L, XL, XXL) | 1,450,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Nẹp bản nhỏ các cỡ dùng vít đk 2.0/2.7mm | 8,680,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Dây truyền dịch (DISPOSABLE INFUSION SET) | 189,000,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Mũi khoan xương các cỡ (đk từ 1.0 | 2,454,300 | 0 | 0 | |
| 158 | Chỉ khâu tiêu chậm Polyglactin (Surgicryl 910) các số | 2,376,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Bộ bảo vệ áp lực máy thận | 2,310,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Bộ chăm sóc vết thương (K0022) | 4,347,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Nẹp DCS 95°, các cỡ | 24,040,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng, lối bên | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Ống Thông Tiểu Foley Silicone các loại | 7,750,000 | 0 | 0 | |
| 164 | (Dây dẫn đường niệu quản ZEBRA | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Vít xương xốp đk 4.0mm dài các cỡ | 14,850,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Cannula đường mật, loại V PR-V414Q | 6,609,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Nẹp hàm thẳng 4-6 lỗ, bắc cầu, đk vít 2.3mm | 49,500,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Mask Thanh Quản size 2-3-4 | 1,600,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Cây nòng đặt nội khí quản kiểu Bougie | 2,150,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Nẹp đốt sống cổ trước kèm khóa mũ vít cỡ 50mm | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Chỉ Vicryl số 2/0 | 4,289,436 | 0 | 0 | |
| 172 | Nẹp đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ | 11,000,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Màng siêu lọc virus và nội độc tố | 10,800,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Giấy điện tim 6 cần (110mm x 140mm x 143sheets) | 13,440,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Test kiểm soát gói đồ hấp 5.1cm x 1.9cm | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Vít sọ não 1.5 x 4-11mm, tự taro | 11,000,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Quả lọc máu tách huyết tương 0,5 QM | 37,750,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Dây dẫn hướng 0.025". dài 4500mm, đầu thẳng | 23,286,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Bộ khăn nội soi khớp vai (dùng cho ca nội soi khớp vai) (04P14) | 3,024,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Kim chọc và troca cuốn cung, hộp 2 kim (B+T) | 140,000,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Bộ khăn mổ tim hở D (02P22) | 15,750,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Nẹp chữ L dùng vít 2.0/2.7mm | 2,370,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Kim chọc dò dẫn đường qua cuốn cung Guidewire, size 1.2mm x 450mm | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Dây nối máy thở (Cathere mount) | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Bộ khăn phẫu thuật nội soi với 1 bó gạc và 3 áo phẫu thuật basic gia cố thân (06P16) | 16,191,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Bộ thông tiểu (K1017) | 5,670,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Băng cố định khớp vai H1 (S, M, L, XL, XXL) | 3,700,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Lọ đựng bệnh phẩm không vô trùng | 10,840,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Nẹp lòng máng 5 | 9,960,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Kim châm cứu các số | 76,500,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Guide Wire PTFE | 3,100,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Nẹp đầu dưới xương chày trái (phải) mặt trong (ngoài) các cỡ | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 300mm x 200m | 7,360,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Nẹp dọc uốn sẵn, các cỡ | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Nẹp khóa mắt xích các cỡ | 14,300,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Mảnh ghép Polypropylene loại nặng, kích thước 5x10cm | 11,600,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Vít khóa đk 7.3/ 7.5mm dài các cỡ (30 | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Thanh nối ngang | 6,450,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Màng lọc thận α polysulfone Pro 1,3m2 | 549,699,750 | 0 | 0 | |
| 200 | Nẹp chữ T nhỏ dùng vít 3.5mm | 10,740,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Gel bôi trơn K-Y | 17,500,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Cobas sample cup 5000pcs | 5,051,100 | 0 | 0 | |
| 203 | Màng lọc thận áp lực cao 1,5m2 | 1,500,582 | 0 | 0 | |
| 204 | Đai thắt lưng hợp kim nhôm (S M LXL) | 725,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Vít xương cứng 2.0 các cỡ (6 | 7,800,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Bộ thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Vít chân cung tiêu chuẩn đa trục (kèm ốc khóa trong) | 136,500,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Dao THUNDERBEAT, 9cm | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Bao vải huyết áp kế | 2,750,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Bộ đo huyết áp xâm lấn dùng 1 lần | 6,500,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Quả lọc máu Acute 2,0 | 14,750,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y | 17,600,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Vít mặt đk 2.0mm dài các số | 110,000,000 | 0 | 0 | |
| 214 | Que dẫn Laser 365 μm tiệt trùng | 60,548,000 | 0 | 0 | |
| 215 | Nẹp xương đòn trái, phải các cỡ, vít 3.5mm | 11,240,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Nẹp mini chữ L; X; Y; Z, đk vít 2.0mm | 6,100,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Nẹp mini cong ổ mắt C 6-8 lỗ, f2.0mm | 7,100,000 | 0 | 0 | |
| 218 | Khớp háng toàn phần không xi măng CARGOS, chỏm ceramic đk 28mm, lớp đệm PE | 1,242,000,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Nẹp chữ T 2 lỗ dùng vít 2.0/2.7mm | 2,370,000 | 0 | 0 | |
| 220 | Kim tĩnh mạch Thận nhân tạo | 45,500,000 | 0 | 0 | |
| 221 | Nẹp đêm dài H2 | 1,750,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Vít chân cung nén ép đa trục (kèm ốc khóa trong) | 32,760,000 | 0 | 0 | |
| 223 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự thiết kế 4 càng | 284,000,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Ống Thông Niệu Quản | 2,200,000 | 0 | 0 | |
| 225 | Nẹp bóng chày (S M L) | 150,000 | 0 | 0 | |
| 226 | Găng tay phẫu thuật vô trùng các số (6,0;6,5;7,0;7,5) | 189,840,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Áo cột sống (XS,S,M,L,,XL,XXL) | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 228 | Vít đa trục GSS cột sống thắt lưng đk: 4.5-5.5-6.5-7.5 các size, có 2 loại ren: bén và tù đảo ngược, góc xoay ±20 độ, titanium | 370,800,000 | 0 | 0 | |
| 229 | Bơm tiêm nhựa 20 ml có kim | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Nẹp đốt sống cổ trước kèm khóa mũ vít cỡ 19mm | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 231 | Canuyl mở khí quản các số | 1,890,000 | 0 | 0 | |
| 232 | Canuyn mở khí quản 2 nòng có bóng các số, các cỡ | 8,250,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Airway các số (GUEDEL AIRWAY) | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm Bioline Yellow Bluelight kèm dụng cụ đặt nhân | 30,100,000 | 0 | 0 | |
| 235 | Cartridge CL | 7,721,900 | 0 | 0 | |
| 236 | Chỉ thép phẫu thuật Răng Hàm Mặt | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 237 | Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 10x15 cm | 7,900,000 | 0 | 0 | |
| 238 | Màng lọc thận α polysulfone Pro 1,6m2 áp lực cao | 976,500 | 0 | 0 | |
| 239 | Ổn định cổ chân (SM, LXL) | 400,000 | 0 | 0 | |
| 240 | REFERENCE ELECTRODE | 11,256,400 | 0 | 0 | |
| 241 | Kim bướm các số 23-25G | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 242 | Điện cực cắt rạch hình vòng cho ống 120, 24Fr | 63,600,000 | 0 | 0 | |
| 243 | Băng keo chỉ thị nhiệt độ 1.8cm x55m | 3,960,000 | 0 | 0 | |
| 244 | Bộ khăn phẫu thuật chi A (04P02) | 8,719,200 | 0 | 0 | |
| 245 | Chỉ khâu không tiêu Polypropylen các số | 15,360,000 | 0 | 0 | |
| 246 | Dây nối bơm tiêm điện các cỡ | 8,650,000 | 0 | 0 | |
| 247 | Nẹp cổ tay chun H1 (S,M,L,XL,XXL) | 700,000 | 0 | 0 | |
| 248 | Bộ Xét Nghiệm Hơi Thở Heliprobe | 30,600,000 | 0 | 0 | |
| 249 | Chỉ thép mềm các cỡ | 1,540,000 | 0 | 0 | |
| 250 | Kim gây tê đám rối thần kinh | 17,400,000 | 0 | 0 | |
| 251 | Bơm tiêm nhựa 50 ml không kim | 9,960,000 | 0 | 0 | |
| 252 | Cell Set cobas C311 | 19,279,000 | 0 | 0 | |
| 253 | Vít chân cung tiêu chuẩn đơn trục (kèm ốc khóa trong) | 23,100,000 | 0 | 0 | |
| 254 | Nẹp cổ trước liền đĩa đệm, các cỡ (Kèm vít tự khoan) | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 255 | Clip cầm máu polymer có khóa (Hem-O-Lok clip) các cỡ | 10,270,000 | 0 | 0 | |
| 256 | Bóng kéo sỏi 3 kênh B-V232P-A | 11,642,400 | 0 | 0 | |
| 257 | Chỉ khâu không tiêu Silk Black các loại, các số | 6,180,000 | 0 | 0 | |
| 258 | Mũ giấy không vô trùng | 22,560,000 | 0 | 0 | |
| 259 | Vít ốc khóa trong GSS tương thích với vít GSS | 62,400,000 | 0 | 0 | |
| 260 | Lam kính 7105 | 1,921,500 | 0 | 0 | |
| 261 | Kim chọc dò, gây tê tủy sống các số | 29,775,000 | 0 | 0 | |
| 262 | Nẹp khóa móc xương đòn trái, phải các cỡ | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 263 | Ống thông phổi các số | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 264 | Halogen lamp assy | 3,118,100 | 0 | 0 | |
| 265 | Nẹp máng cẳng tay cỡ nhỏ | 1,200,000 | 0 | 0 | |
| 266 | Ống nghiệm nhựa 5ml nắp trắng, không nhãn | 2,250,000 | 0 | 0 | |
| 267 | Ống nghiệm Heparin Lithium | 56,700,000 | 0 | 0 | |
| 268 | Khớp háng chuôi dài có xi măng kèm ổ cối chuyển động đôi không xi măng, chỏm bằng thép không gỉ TARGOS-QUATTRO VPS | 67,000,000 | 0 | 0 | |
| 269 | Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1 (S, M, L, XL, XXL) | 1,150,000 | 0 | 0 | |
| 270 | Bộ khăn nội soi niệu quản không túi (06P05) | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 271 | Nẹp đầu trên xương cánh tay trái, phải các cỡ | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 272 | Bảng điện cực (điện cực tim) | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 273 | Chỉ khâu tiêu chậm Catgut chromic có kim các số | 9,300,000 | 0 | 0 | |
| 274 | Vít xương cứng đk 2.7mm dài các cỡ (6 | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 275 | Nẹp cánh tay H3 (S, M, L, XL, XXL) | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 276 | Guide Wire Hydrophilic | 6,500,000 | 0 | 0 | |
| 277 | Găng tay khám bệnh các số | 226,000,000 | 0 | 0 | |
| 278 | Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da (06P08) | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 279 | Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi dùng cho kỹ thuật all inside | 780,000,000 | 0 | 0 | |
| 280 | Phim X-quang DI-HL 35x43 cm | 774,000,000 | 0 | 0 | |
| 281 | Vít khóa trong cho vít trượt | 16,700,000 | 0 | 0 | |
| 282 | Bộ khăn tổng quát SMS C (dùng cho mổ cột sống, mổ ổ bụng, kết hợp xương) (00P40) | 56,700,000 | 0 | 0 | |
| 283 | Gel siêu âm | 5,600,000 | 0 | 0 | |
| 284 | Chỉ thị tiệt trùng hơi nước 1.5cm x 20cm | 7,392,000 | 0 | 0 | |
| 285 | Túi bọc máy vi phẫu 110x160cm | 2,160,000 | 0 | 0 | |
| 286 | Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28cmx45cm | 1,125,100 | 0 | 0 | |
| 287 | Nẹp khóa xương gót, mắt cá chân, các cỡ, dùng vít đk 3.5/4.0mm | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 288 | Kim gây tê màng cứng (Perican) các số | 945,000 | 0 | 0 | |
| 289 | Đai thắt lưng H1 (S M L) | 4,350,000 | 0 | 0 | |
| 290 | Nẹp khóa chữ T nhỏ dùng vít khóa 3.5 | 11,840,000 | 0 | 0 | |
| 291 | Bộ Nong Lấy Sỏi Qua Da | 32,500,000 | 0 | 0 | |
| 292 | Nẹp đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ | 10,800,000 | 0 | 0 | |
| 293 | Bonewax (Sáp cầm máu) | 4,321,800 | 0 | 0 | |
| 294 | Bóng kéo sỏi 3 kênh B-V432P-A | 11,642,400 | 0 | 0 | |
| 295 | Vít xương cứng đk 4.5mm dài các cỡ | 14,400,000 | 0 | 0 | |
| 296 | Nẹp gối H3 dài 40cm,50cm,60cm,70cm | 18,400,000 | 0 | 0 | |
| 297 | Stents dẫn lưu đặt nong niệu quản các size 6,7,8Fr, có dây dẫn đường loại đặt lưu từ 6-12 tháng | 43,750,000 | 0 | 0 | |
| 298 | Mũ giấy vô trùng | 1,100,000 | 0 | 0 | |
| 299 | Nẹp sọ não chữ C, 8 lỗ | 3,270,000 | 0 | 0 | |
| 300 | ASSAY CUP ELECSYS2010/cobas e411 | 5,051,100 | 0 | 0 | |
| 301 | Kim lấy thuốc các, các cỡ | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 302 | Nẹp mặt thẳng/ bắc cầu 2- 6 lỗ, đk vít 2.0mm | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 303 | Miếng cầm máu surgicel 10cmx20cm | 5,732,700 | 0 | 0 | |
| 304 | Vít hàm đk 2.3mm dài các số | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 305 | Bộ bơm tiêm cản quang một nòng 200ml | 48,750,000 | 0 | 0 | |
| 306 | Thiết bị cắt bao quy đầu II (loại WHQxxQ) | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 307 | Vít neo giữ mảnh ghép gân | 300,000,000 | 0 | 0 | |
| 308 | Băng thun khuỷu tay | 900,000 | 0 | 0 | |
| 309 | Guide Wire HybriGlide | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 310 | Nẹp máng cẳng tay cỡ lớn | 1,600,000 | 0 | 0 | |
| 311 | Dao mổ Phaco 2,2mm; 2,8mm; 3,0mm; 3,2mm | 13,300,000 | 0 | 0 | |
| 312 | Khớp háng bán phần cổ rời không xi măng TL | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 313 | Đè lưỡi gỗ (không vô trùng) | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 314 | Rọ kéo sỏi 4 dây, xoay được | 37,500,000 | 0 | 0 | |
| 315 | Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size M | 20,476,500 | 0 | 0 | |
| 316 | Nẹp sọ não chữ L; T đk vít 1.5mm | 2,600,000 | 0 | 0 | |
| 317 | Thiết bị cắt bao quy đầu | 11,000,000 | 0 | 0 | |
| 318 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ | 161,160,000 | 0 | 0 | |
| 319 | Bộ dây lọc thận | 71,415,000 | 0 | 0 | |
| 320 | Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật nội nhãn | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 321 | Băng thun gối (S M L) | 7,350,000 | 0 | 0 | |
| 322 | Thiết bị cắt bao quy đầu II | 17,500,000 | 0 | 0 | |
| 323 | Khóa 3 nhánh có dây 25cm | 4,725,000 | 0 | 0 | |
| 324 | Ống thông mono J mở thận qua da các cỡ, dài 30-40cm | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 325 | Đai hỗ trợ cơ bụng (S M L) | 475,000 | 0 | 0 | |
| 326 | Dây dẫn hướng 0.035" dài 4500mm, đầu thẳng | 15,524,000 | 0 | 0 | |
| 327 | Clip cầm máu titan các cỡ | 720,000 | 0 | 0 | |
| 328 | Đinh Kirschner có ren các cỡ | 1,200,000 | 0 | 0 | |
| 329 | Mask thở oxy không túi các cỡ | 1,800,000 | 0 | 0 | |
| 330 | Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ dùng vít khóa đk 3.5mm | 8,020,000 | 0 | 0 | |
| 331 | Nẹp cổ mềm H1 (XXS,XS,S,M,L,XS,XL,XXL) | 500,000 | 0 | 0 | |
| 332 | Bộ khăn phẫu thuật sọ (dùng cho phẫu thuật sọ não) (05P07) | 3,738,000 | 0 | 0 | |
| 333 | Vít đa trục rỗng lòng đk (5.5, 6.5) mm dài các cỡ (30 | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 334 | Nẹp đốt sống cổ trước kèm khóa mũ vít cỡ 32.5mm | 26,000,000 | 0 | 0 | |
| 335 | Kềm gắp sỏi có răng | 15,070,000 | 0 | 0 | |
| 336 | Dây cưa sọ não | 3,500,000 | 0 | 0 | |
| 337 | Bơm tiêm nhựa 10 ml có kim | 94,400,000 | 0 | 0 | |
| 338 | Kim luồn tĩnh mạch các số | 11,400,000 | 0 | 0 | |
| 339 | Vít chỉ nội soi tự tiêu may sụn viền | 160,000,000 | 0 | 0 | |
| 340 | Chỉ Daclon Nylon số 10/0 | 15,036,000 | 0 | 0 | |
| 341 | Băng keo chỉ thị nhiệt độ 12*55mm | 627,000 | 0 | 0 | |
| 342 | Khẩu trang giấy không vô trùng | 110,000,000 | 0 | 0 | |
| 343 | Thiết bị cắt bao quy đầu (loại FHQxxQ) | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 344 | Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 7,5x15cm | 3,400,000 | 0 | 0 | |
| 345 | Áo vùng lưng H1 (XS,S,M,L,,XL,XXL) | 1,525,000 | 0 | 0 | |
| 346 | Bộ bơm tiêm cản từ hai nòng 65/115ml | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 347 | Nẹp chân H1 (S M L) | 2,800,000 | 0 | 0 | |
| 348 | Dây garo | 1,800,000 | 0 | 0 | |
| 349 | Vít trượt đa trục đk 5.5, 6.5 dài 40 -45 mm | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 350 | Ống nội khí quản lò xo các số (3.5mm -8.0mm) | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 351 | Dao cắt tiêu bản | 11,550,000 | 0 | 0 | |
| 352 | Điện cực cắt rạch hình con lăn 24-28Fr. | 104,048,000 | 0 | 0 | |
| 353 | Nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải các cỡ | 110,000,000 | 0 | 0 | |
| 354 | Bộ mở khí quản qua da | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 355 | Đệm nẹp chân ngắn (S M L) | 75,000 | 0 | 0 | |
| 356 | Dao thunderbeat, 5 mm, 35cm , tay cầm phía trước, Loại S | 38,600,000 | 0 | 0 | |
| 357 | Nẹp mặt thẳng 8 lỗ, đk vít 2.0mm | 13,500,000 | 0 | 0 | |
| 358 | Vít chỉ nôi soi khâu chóp xoay, đk 2.8mm | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 359 | Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size L | 23,966,250 | 0 | 0 | |
| 360 | Que dẫn Laser 272µm, loại sử dụng nhiều lần | 60,548,000 | 0 | 0 | |
| 361 | Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu các cỡ | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 362 | Mũi khoan phẫu thuật hàm mặt 1.8mm | 2,940,000 | 0 | 0 | |
| 363 | Nguyên bộ Kit dây máu siêu lọc | 17,600,000 | 0 | 0 | |
| 364 | Dao chích thử máu | 464,000 | 0 | 0 | |
| 365 | Khẩu trang giấy vô trùng | 9,680,000 | 0 | 0 | |
| 366 | Gel điện tim | 2,016,000 | 0 | 0 | |
| 367 | Tăm bông vô trùng | 2,940,000 | 0 | 0 | |
| 368 | Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 912,000 | 0 | 0 | |
| 369 | Phin lọc gắn ống NKQ-Máy thở dùng một lần | 26,472,000 | 0 | 0 | |
| 370 | Nẹp nối ngang đa hướng cố định cột sống, các cỡ | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 371 | Bộ khăn chỉnh hình tổng quát (mổ thay khớp, kết hợp xương chân, đùi) (04P01) | 15,120,000 | 0 | 0 | |
| 372 | Nẹp đêm ngắn H1 | 5,550,000 | 0 | 0 | |
| 373 | Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp, kim 18G dài 88mm (3 1/4"). | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 374 | Kim chọc và khoan thân sống, Size 3 | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 375 | Chỉ Vicryl số 5/0 | 2,737,200 | 0 | 0 | |
| 376 | Ốc khóa trong cho vít qua da | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 377 | Đầu đốt điện, tay dao đốt điện dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 350,000,000 | 0 | 0 | |
| 378 | Sonde Perzer các cỡ | 1,620,000 | 0 | 0 | |
| 379 | Dao mổ các số (SURGICAL BLADE) | 5,811,200 | 0 | 0 | |
| 380 | Lưỡi dao bào da (SKIN GRAFT KNIFE BLADES) | 11,000,000 | 0 | 0 | |
| 381 | Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size S | 17,961,900 | 0 | 0 | |
| 382 | Chỉ khâu không tiêu Daclon Nylon các số | 76,680,000 | 0 | 0 | |
| 383 | Nẹp khóa chữ L/ chữ T, vít khóa đk 4.5/5.0mm, các cỡ | 10,435,000 | 0 | 0 | |
| 384 | Giá đỡ niệu quản | 11,500,000 | 0 | 0 | |
| 385 | Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày dùng cho kỹ thuật all inside | 560,000,000 | 0 | 0 | |
| 386 | Túi camera vô trùng | 6,948,000 | 0 | 0 | |
| 387 | Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m | 1,050,000 | 0 | 0 | |
| 388 | Băng thun cổ tay | 250,000 | 0 | 0 | |
| 389 | Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp các cỡ | 210,000,000 | 0 | 0 | |
| 390 | Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các số (Surgicry Rapid) | 2,052,000 | 0 | 0 | |
| 391 | Thanh nối ROD Chiều dài 300mm | 4,300,000 | 0 | 0 | |
| 392 | Bóng nong loại (WG) 11-12-13 | 12,200,000 | 0 | 0 | |
| 393 | Trocal bằng nhựa sử dụng trong nội soi khớp các cỡ | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 394 | Vít đơn trục GSS nắn trượt (đầu dài) đường kính: 4.5-5.5-6.5-7.5-8.5 các size 2 loại ren bén và tù, titanium | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 395 | Dụng cụ đưa xi măng vào đốt sống size 3 | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 396 | Vít khóa đk 5.0mm dài các cỡ (16 | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 397 | Nẹp nối ngang cố định cột sống, các cỡ | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 398 | Sonde hậu môn các số | 63,000 | 0 | 0 | |
| 399 | Vít chỉ nội soi tự tiêu may chóp xoay | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 400 | Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 401 | Vít xốp đa trục đk 3.5 4.0, 4.5mm dài các cỡ (10 | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 402 | Nẹp gối H2 (40, 50, 60cm) | 1,300,000 | 0 | 0 | |
| 403 | Chất nhầy phẫu thuật Natri Hyaluronate (1.6%, 1.8%) | 23,000,000 | 0 | 0 | |
| 404 | Bộ khăn chụp mạch vành C (02P02) | 9,072,000 | 0 | 0 | |
| 405 | Kim động mạch Thận nhân tạo | 45,500,000 | 0 | 0 | |
| 406 | Dẫn lưu đường mật 10Fr, dài 90mm, thẳng | 3,944,000 | 0 | 0 | |
| 407 | Đai số 8 cổ chân (S M L) | 400,000 | 0 | 0 | |
| 408 | Miếng cầm máu mũi Microcell | 7,750,000 | 0 | 0 | |
| 409 | Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng | 2,483,300,000 | 0 | 0 | |
| 410 | Dung dịch sát khuẩn máy lọc thận | 22,743,000 | 0 | 0 | |
| 411 | Bộ khăn phẫu thuật mắt (01P12) | 5,250,000 | 0 | 0 | |
| 412 | Váy dùng một lần B (NS3001) | 945,000 | 0 | 0 | |
| 413 | Nẹp chống xoay dài H2 (S M L) | 2,150,000 | 0 | 0 | |
| 414 | Đĩa đệm cột sống cổ trước, các cỡ | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 415 | Nẹp máng cánh tay cỡ lớn | 1,150,000 | 0 | 0 | |
| 416 | Bơm tiêm nhựa 50 ml có kim | 9,960,000 | 0 | 0 | |
| 417 | Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái, phải các cỡ | 7,000,000 | 0 | 0 | |
| 418 | Dao Crescent | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 419 | Nẹp cẳng tay H5 (S,M,L,XL) | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 420 | Bông ép sọ não 2x7cmx2 lớp, cản quang | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 421 | Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 15x15 cm | 10,800,000 | 0 | 0 | |
| 422 | Ông nghiệm Chimigly | 10,080,000 | 0 | 0 | |
| 423 | Dẫn lưu đường mật 8.5 Fr, dài 90mm thẳng | 3,769,920 | 0 | 0 | |
| 424 | Xương ghép nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống dạng gel | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 425 | Dây hút nhớt các cỡ | 7,938,000 | 0 | 0 | |
| 426 | Vít chỉ nội soi bằng vật liệu PEEK cố định chóp xoay | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 427 | Dao mổ 15 độ trong phẫu thuật nhãn khoa | 8,750,000 | 0 | 0 | |
| 428 | Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m | 6,200,000 | 0 | 0 | |
| 429 | Nẹp hình mắt xích 6 | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 430 | Ampu giúp thở | 920,000 | 0 | 0 | |
| 431 | Nẹp máng cánh tay cỡ nhỏ | 800,000 | 0 | 0 | |
| 432 | Thanh nối ROD Chiều dài <100mm | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 433 | Bộ Ống bơm hút | 29,500,000 | 0 | 0 | |
| 434 | Nẹp dọc tròn, cứng đk 5.5mm x 508mm | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 435 | Vít xương cứng đk 3.5mm dài các cỡ | 26,000,000 | 0 | 0 | |
| 436 | Vít khóa đk 6.5mm dài các cỡ (10 | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 437 | Nẹp dọc GSS tương thích với vít GSS, đk 6.0mm, dài 50-90mm | 18,750,000 | 0 | 0 | |
| 438 | Reaction cell sets for cobas c 501 | 28,275,800 | 0 | 0 | |
| 439 | Rọ Lấy Sỏi Niệu | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 440 | Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ 127, 135, 143 độ | 175,500,000 | 0 | 0 | |
| 441 | Vít cố định mâm chày tự tiêu | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 442 | Nẹp chữ L/ chữ T các cỡ dùng vít 4.5mm | 7,930,000 | 0 | 0 | |
| 443 | Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật lấy sỏi qua da | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 444 | Áo phẫu thuật basic size M, L | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 445 | Dao cắt cơ vòng loại V (KD-V411M | 17,463,600 | 0 | 0 | |
| 446 | Stapler các loại dùng một lần trong phẫu thuật | 35,000,000 | 0 | 0 | |
| 447 | Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ | 2,700,000 | 0 | 0 | |
| 448 | Bộ bình dây hút đàm nhớt dịch trong phẫu thuật kín | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 449 | Dao cắt cơ vòng loại V (KD-V411M | 11,642,400 | 0 | 0 | |
| 450 | Khớp háng bán phần có xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp. | 562,500,000 | 0 | 0 | |
| 451 | Khóa 3 nhánh không dây | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 452 | Vít khóa đk 3.5mm dài các cỡ (10 | 168,000,000 | 0 | 0 | |
| 453 | Túi treo tay H1 (S, M, L, XL) | 200,000 | 0 | 0 | |
| 454 | Nẹp cổ tay H1 (S,M,L,XL,XXL) | 1,200,000 | 0 | 0 | |
| 455 | Nẹp bản nhỏ các cỡ dùng vít đk 3.5mm | 34,560,000 | 0 | 0 | |
| 456 | Cannula đường mật, loại V PR-V420Q | 4,406,000 | 0 | 0 | |
| 457 | Nẹp sọ não 4;6 lỗ, đk vít 1.5mm | 2,600,000 | 0 | 0 | |
| 458 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng NOVOCENTduo 7Fr | 24,150,000 | 0 | 0 | |
| 459 | Đai số 8 (XXS, XS, S, M, L, XL, XXL) | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 460 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 18-24G, có đầu bảo vệ bằng kim loại. | 161,784,000 | 0 | 0 | |
| 461 | Nẹp cột sống liên thân các đốt, các cỡ | 360,000,000 | 0 | 0 | |
| 462 | Lam kính mỏng | 1,800,000 | 0 | 0 | |
| 463 | Nẹp rá ổ cối Marc.K (Marc.K acetab cross) | 29,400,000 | 0 | 0 | |
| 464 | Cartridge NA | 8,161,500 | 0 | 0 | |
| 465 | Rọ Lấy Sỏi | 14,500,000 | 0 | 0 | |
| 466 | Lam kính 7102 | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 467 | Bóng nong loại (WG) 13.5-14.5-15.5 | 12,200,000 | 0 | 0 | |
| 468 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự | 90,500,000 | 0 | 0 | |
| 469 | Đinh stéc-man các cỡ | 1,820,000 | 0 | 0 | |
| 470 | Nẹp DHS 135°, các cỡ | 24,040,000 | 0 | 0 |
Nẹp Colles tay |
|
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa đk 2.7mm dài các cỡ (6 |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp gối toàn phần bảo tồn xương, độ gập duỗi 150 độ Vitamin E |
|
| Giá từng phần lô | 434,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống Soi Mềm |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo sinh học |
|
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ nội soi cố định sụn viền các loại (đk 1.3mm, 1.8mm) |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Foley 3 nhánh (LATEX FOLEY CAT. 3WAY) các số (16 |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 7,768,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nguyên bộ Kit dây máu tách huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cẳng tay H4 (S,M,L,XL, XXL) |
|
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường loại đầu thẳng SureGlide 0.035'' |
|
| Giá từng phần lô | 17,909,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 5ml có kim |
|
| Giá từng phần lô | 115,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde niệu quản thẳng các số |
|
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông phổi có trocar các số |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chống xoay ngắn H1 (S M L) |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây bơm nước chạy bằng máy dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai thắt lưng cao cấp |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh nối ROD Chiều dài 150-200mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que tán sỏi xung hơi, đường kính 0,8mm, dài 605mm |
|
| Giá từng phần lô | 20,064,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Foley 2 nhánh các số (12 |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp máng đùi nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bản rộng các cỡ dùng vít 4.5 |
|
| Giá từng phần lô | 8,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp nhôm chân dài (S M L) |
|
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28cmx15cm |
|
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản rộng dùng vít khóa đk 4.5/5.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 21,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng hóa học dùng trong phẫu thuật chỉnh hình khớp |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Serum |
|
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp đơn hướng tự Tarô (Alantis) đk (4.0, 4.5) mm dài các cỡ (10 |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sợi Truyền Quang |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp nhôm chân ngắn (S M L) |
|
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde JJ các số |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Assay Tip/Cup Elecsys ModularE170 |
|
| Giá từng phần lô | 20,351,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung cố định ngoài tay đầu dưới xương quay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 5,140,590 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa đệm TLIF-Kidney |
|
| Giá từng phần lô | 34,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 3ml có kim |
|
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khay cuvettes (Dùng cho máy đông máu tự động Solea 100) |
|
| Giá từng phần lô | 166,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn sanh mổ (dùng cho ca sanh mổ) (03P29) |
|
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa trong |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở oxy 2 nhánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HALOGEN LAMP |
|
| Giá từng phần lô | 30,846,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường, đường kính 0.035'', dài 150cm |
|
| Giá từng phần lô | 10,656,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn sanh thường có túi (03P03) |
|
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask thở gây mê các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn lưu đường mật 7Fr dài 70mm đuôi heo kép |
|
| Giá từng phần lô | 3,769,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 6x11 cm |
|
| Giá từng phần lô | 10,701,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gây tê ngoài màng cứng (Perifix 420/421) |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản các số (ID từ 2.5mm -8.5mm) |
|
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp nâng đỡ ngoài đầu xương chày vít Ø4.5mm, trái/ phải, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 5,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que dẫn Laser 550 μm tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 108,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Kirschner các cỡ (đk 1.0 |
|
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít DHS/DCS các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 11,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene30x30 cm |
|
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm lấy sinh thiết dùng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip cầm máu liền cán sử dụng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Stent niệu quản đường kính 4.8 ->8Fr, dài 10 ->30cm, phủ HydroPlus |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò cuống sống, 11 Gauge |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc hấp phụ điều trị suy thận mạn HA130 |
|
| Giá từng phần lô | 309,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng 16 lỗ, đk vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28cmx30cm |
|
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ bàn tay H1 (S,M,L,XL ) |
|
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn đa dụng 98x120cm (00D21A03) |
|
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde nelaton vô trùng các số |
|
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dán mi |
|
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay khám bệnh không bột các số |
|
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan phẫu thuật hàm mặt 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh thẳng, ngắn hạn cỡ 12FR, dài 15-20 cm |
|
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cartridge K |
|
| Giá từng phần lô | 7,805,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X-Quang kỹ thuật số Fujifilm 10 x 12 inch (Phim khô laser DI-HL 25x30 cm) |
|
| Giá từng phần lô | 914,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bản hẹp các cỡ dùng vít 4.5 mm |
|
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đệm nẹp chân dài (S M L) |
|
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch, Có bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng |
|
| Giá từng phần lô | 80,892,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu một mảnh, ưu thế nhìn trung gian |
|
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ kéo sỏi, 4 dây, đường kính 3Fr, dài 90cm |
|
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc tròn đk 3.2mm, 240mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu tiêu chậm Surgicryl PGA các loại, các số |
|
| Giá từng phần lô | 229,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai xương sườn H1 (S M L) |
|
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 80,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa 3 nhánh có dây 75cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,279,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask thở oxy có túi khí dự trữ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa đệm cột sống ngực lưng, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp rỗng Ø7.0mm, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 8,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn cắt đốt nội soi (dùng nội soi niệu) (06P02) |
|
| Giá từng phần lô | 18,165,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp cầm máu |
|
| Giá từng phần lô | 89,913,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm thẳng 16 lỗ; đk vít 2.3mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xốp cầm máu tự tiêu 7cm x 5cm x 1cm |
|
| Giá từng phần lô | 13,623,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cassett chạy máy visalis 500 |
|
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục đk (4.0, 5.0, 5.5, 6.0, 6.5, 7.0, 7.5) dài các cỡ (20 |
|
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp mắt cá Ø4.5mm, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ cọc ép xương ren ngược chiều |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi hơi (ruột) huyết áp kế |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ nôi soi cố định sụn chêm |
|
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp đk 6.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Phẫu Thuật Không Tiêu Loại Đặc Biệt Dùng Cho Phẫu Thuật Nội Soi Các Loại |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hút dịch áp lực âm |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa đệm PLIF-Bullet |
|
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc qua da đa tầng, đường kính 5.5mm, cỡ từ 70mm |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Thị Hóa Học Dùng Trong Tiệt Khuẩn Plasma |
|
| Giá từng phần lô | 19,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung cố định ngoài gần khớp |
|
| Giá từng phần lô | 14,405,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung cố định ngoài khung chậu |
|
| Giá từng phần lô | 5,343,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống lấy máu chống đông ETDA |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chân cung nén ép đơn trục (kèm ốc khóa trong) |
|
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đơn trục đk (4.0 |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp gối toàn phần di động có xi măng New Wave |
|
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây silicon nối lệ quản (nối chấn thương) |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu típ vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 1,788,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm thẳng 8 lỗ; đk vít 2.3mm |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Áo vùng lưng H3 (S M L) |
|
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản hẹp dùng vít khóa đk 4.5/5.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy số 8,9 và 10; dài các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 354,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ cứng H1 (S,M,L,XS,XL) |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén DHS/DCS |
|
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Gamma đùi các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 326,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Kert-H các số(thông chữ T) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 183,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Citrate 3,8% |
|
| Giá từng phần lô | 6,350,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask xông khí dung các số |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy sỏi X-Catch 6 dây xoắn không đầu tip 3.0Fr |
|
| Giá từng phần lô | 19,343,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh đàn hồi Metaizeau các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống Soi Mềm |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chích cầm máu dùng 1 lần 23G/4mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,542,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông niệu catheter hai đầu 6/10Fr, 57cm |
|
| Giá từng phần lô | 22,925,740 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung cố định ngoài chữ T các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 13,189,575 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh nối ROD Chiều dài 100-150mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ cứng H2 (S,M,L,XS,XL) |
|
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 1,299,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu cắt trĩ HEM theo phương pháp Longo, đe rời, công nghệ DST, đường kính 33mm, chiều cao ghim 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp. |
|
| Giá từng phần lô | 906,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
MEASURING CELL WITH REF. ELECT. V7.0. |
|
| Giá từng phần lô | 109,247,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phin lọc khí Transducer Protector (TP) |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc tròn đk 5.5mm x 500mm |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp sọ não thẳng 16 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in ảnh siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả bóp +Van Huyết áp kế |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa trong cho cột sống cổ lối sau M6 |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm 03 tiêu kéo dài tiêu cự |
|
| Giá từng phần lô | 125,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục rỗng lòng đk (5.5, 6.5, 7.5) mm dài các cỡ (30 |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt ngang đk 4.5 các cỡ (30 -80 mm) |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Chanz các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao đốt điện |
|
| Giá từng phần lô | 4,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde dạ dày các số (10 |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây tưới dịch bằng hơi cho máy visalis 500 |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy sỏi |
|
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp máng đùi lớn |
|
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn nội soi khớp gối (dùng cho ca nội soi khớp gối) (04P18) |
|
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 1 ml có kim |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp ngón tay cái H1 (S, M, L, XL, XXL) |
|
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bản nhỏ các cỡ dùng vít đk 2.0/2.7mm |
|
| Giá từng phần lô | 8,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch (DISPOSABLE INFUSION SET) |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan xương các cỡ (đk từ 1.0 |
|
| Giá từng phần lô | 2,454,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu tiêu chậm Polyglactin (Surgicryl 910) các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,376,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bảo vệ áp lực máy thận |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ chăm sóc vết thương (K0022) |
|
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp DCS 95°, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 24,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng, lối bên |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống Thông Tiểu Foley Silicone các loại |
|
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
(Dây dẫn đường niệu quản ZEBRA |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp đk 4.0mm dài các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cannula đường mật, loại V PR-V414Q |
|
| Giá từng phần lô | 6,609,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm thẳng 4-6 lỗ, bắc cầu, đk vít 2.3mm |
|
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask Thanh Quản size 2-3-4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây nòng đặt nội khí quản kiểu Bougie |
|
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đốt sống cổ trước kèm khóa mũ vít cỡ 50mm |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Vicryl số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 4,289,436 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng siêu lọc virus và nội độc tố |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 6 cần (110mm x 140mm x 143sheets) |
|
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test kiểm soát gói đồ hấp 5.1cm x 1.9cm |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít sọ não 1.5 x 4-11mm, tự taro |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc máu tách huyết tương 0,5 QM |
|
| Giá từng phần lô | 37,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn hướng 0.025". dài 4500mm, đầu thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 23,286,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn nội soi khớp vai (dùng cho ca nội soi khớp vai) (04P14) |
|
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc và troca cuốn cung, hộp 2 kim (B+T) |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn mổ tim hở D (02P22) |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chữ L dùng vít 2.0/2.7mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò dẫn đường qua cuốn cung Guidewire, size 1.2mm x 450mm |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối máy thở (Cathere mount) |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn phẫu thuật nội soi với 1 bó gạc và 3 áo phẫu thuật basic gia cố thân (06P16) |
|
| Giá từng phần lô | 16,191,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ thông tiểu (K1017) |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cố định khớp vai H1 (S, M, L, XL, XXL) |
|
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ đựng bệnh phẩm không vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 10,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp lòng máng 5 |
|
| Giá từng phần lô | 9,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu các số |
|
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Guide Wire PTFE |
|
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đầu dưới xương chày trái (phải) mặt trong (ngoài) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 300mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 7,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc uốn sẵn, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mắt xích các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mảnh ghép Polypropylene loại nặng, kích thước 5x10cm |
|
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa đk 7.3/ 7.5mm dài các cỡ (30 |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh nối ngang |
|
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng lọc thận α polysulfone Pro 1,3m2 |
|
| Giá từng phần lô | 549,699,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chữ T nhỏ dùng vít 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 10,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel bôi trơn K-Y |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cobas sample cup 5000pcs |
|
| Giá từng phần lô | 5,051,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng lọc thận áp lực cao 1,5m2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,582 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai thắt lưng hợp kim nhôm (S M LXL) |
|
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 2.0 các cỡ (6 |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chân cung tiêu chuẩn đa trục (kèm ốc khóa trong) |
|
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao THUNDERBEAT, 9cm |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao vải huyết áp kế |
|
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ đo huyết áp xâm lấn dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc máu Acute 2,0 |
|
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y |
|
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít mặt đk 2.0mm dài các số |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que dẫn Laser 365 μm tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 60,548,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương đòn trái, phải các cỡ, vít 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 11,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini chữ L; X; Y; Z, đk vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini cong ổ mắt C 6-8 lỗ, f2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng CARGOS, chỏm ceramic đk 28mm, lớp đệm PE |
|
| Giá từng phần lô | 1,242,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chữ T 2 lỗ dùng vít 2.0/2.7mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tĩnh mạch Thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đêm dài H2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chân cung nén ép đa trục (kèm ốc khóa trong) |
|
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự thiết kế 4 càng |
|
| Giá từng phần lô | 284,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống Thông Niệu Quản |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bóng chày (S M L) |
|
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay phẫu thuật vô trùng các số (6,0;6,5;7,0;7,5) |
|
| Giá từng phần lô | 189,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Áo cột sống (XS,S,M,L,,XL,XXL) |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục GSS cột sống thắt lưng đk: 4.5-5.5-6.5-7.5 các size, có 2 loại ren: bén và tù đảo ngược, góc xoay ±20 độ, titanium |
|
| Giá từng phần lô | 370,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 20 ml có kim |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đốt sống cổ trước kèm khóa mũ vít cỡ 19mm |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canuyl mở khí quản các số |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canuyn mở khí quản 2 nòng có bóng các số, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Airway các số (GUEDEL AIRWAY) |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm Bioline Yellow Bluelight kèm dụng cụ đặt nhân |
|
| Giá từng phần lô | 30,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cartridge CL |
|
| Giá từng phần lô | 7,721,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép phẫu thuật Răng Hàm Mặt |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 10x15 cm |
|
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng lọc thận α polysulfone Pro 1,6m2 áp lực cao |
|
| Giá từng phần lô | 976,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ổn định cổ chân (SM, LXL) |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
REFERENCE ELECTRODE |
|
| Giá từng phần lô | 11,256,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim bướm các số 23-25G |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực cắt rạch hình vòng cho ống 120, 24Fr |
|
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo chỉ thị nhiệt độ 1.8cm x55m |
|
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn phẫu thuật chi A (04P02) |
|
| Giá từng phần lô | 8,719,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu không tiêu Polypropylen các số |
|
| Giá từng phần lô | 15,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm điện các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 8,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ tay chun H1 (S,M,L,XL,XXL) |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Xét Nghiệm Hơi Thở Heliprobe |
|
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép mềm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 50 ml không kim |
|
| Giá từng phần lô | 9,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cell Set cobas C311 |
|
| Giá từng phần lô | 19,279,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chân cung tiêu chuẩn đơn trục (kèm ốc khóa trong) |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ trước liền đĩa đệm, các cỡ (Kèm vít tự khoan) |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip cầm máu polymer có khóa (Hem-O-Lok clip) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 10,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng kéo sỏi 3 kênh B-V232P-A |
|
| Giá từng phần lô | 11,642,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu không tiêu Silk Black các loại, các số |
|
| Giá từng phần lô | 6,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũ giấy không vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 22,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít ốc khóa trong GSS tương thích với vít GSS |
|
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính 7105 |
|
| Giá từng phần lô | 1,921,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống các số |
|
| Giá từng phần lô | 29,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa móc xương đòn trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông phổi các số |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Halogen lamp assy |
|
| Giá từng phần lô | 3,118,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp máng cẳng tay cỡ nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm nhựa 5ml nắp trắng, không nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Heparin Lithium |
|
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng chuôi dài có xi măng kèm ổ cối chuyển động đôi không xi măng, chỏm bằng thép không gỉ TARGOS-QUATTRO VPS |
|
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1 (S, M, L, XL, XXL) |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn nội soi niệu quản không túi (06P05) |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đầu trên xương cánh tay trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bảng điện cực (điện cực tim) |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu tiêu chậm Catgut chromic có kim các số |
|
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng đk 2.7mm dài các cỡ (6 |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cánh tay H3 (S, M, L, XL, XXL) |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Guide Wire Hydrophilic |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay khám bệnh các số |
|
| Giá từng phần lô | 226,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da (06P08) |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi dùng cho kỹ thuật all inside |
|
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X-quang DI-HL 35x43 cm |
|
| Giá từng phần lô | 774,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa trong cho vít trượt |
|
| Giá từng phần lô | 16,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn tổng quát SMS C (dùng cho mổ cột sống, mổ ổ bụng, kết hợp xương) (00P40) |
|
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị tiệt trùng hơi nước 1.5cm x 20cm |
|
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi bọc máy vi phẫu 110x160cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28cmx45cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,125,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương gót, mắt cá chân, các cỡ, dùng vít đk 3.5/4.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gây tê màng cứng (Perican) các số |
|
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai thắt lưng H1 (S M L) |
|
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa chữ T nhỏ dùng vít khóa 3.5 |
|
| Giá từng phần lô | 11,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Nong Lấy Sỏi Qua Da |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bonewax (Sáp cầm máu) |
|
| Giá từng phần lô | 4,321,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng kéo sỏi 3 kênh B-V432P-A |
|
| Giá từng phần lô | 11,642,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng đk 4.5mm dài các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp gối H3 dài 40cm,50cm,60cm,70cm |
|
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Stents dẫn lưu đặt nong niệu quản các size 6,7,8Fr, có dây dẫn đường loại đặt lưu từ 6-12 tháng |
|
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũ giấy vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp sọ não chữ C, 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ASSAY CUP ELECSYS2010/cobas e411 |
|
| Giá từng phần lô | 5,051,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim lấy thuốc các, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng/ bắc cầu 2- 6 lỗ, đk vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng cầm máu surgicel 10cmx20cm |
|
| Giá từng phần lô | 5,732,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít hàm đk 2.3mm dài các số |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm tiêm cản quang một nòng 200ml |
|
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiết bị cắt bao quy đầu II (loại WHQxxQ) |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo giữ mảnh ghép gân |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun khuỷu tay |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Guide Wire HybriGlide |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp máng cẳng tay cỡ lớn |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ Phaco 2,2mm; 2,8mm; 3,0mm; 3,2mm |
|
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần cổ rời không xi măng TL |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đè lưỡi gỗ (không vô trùng) |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ kéo sỏi 4 dây, xoay được |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size M |
|
| Giá từng phần lô | 20,476,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp sọ não chữ L; T đk vít 1.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiết bị cắt bao quy đầu |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 161,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây lọc thận |
|
| Giá từng phần lô | 71,415,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật nội nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun gối (S M L) |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiết bị cắt bao quy đầu II |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa 3 nhánh có dây 25cm |
|
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông mono J mở thận qua da các cỡ, dài 30-40cm |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai hỗ trợ cơ bụng (S M L) |
|
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn hướng 0.035" dài 4500mm, đầu thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 15,524,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip cầm máu titan các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Kirschner có ren các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask thở oxy không túi các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ dùng vít khóa đk 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 8,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ mềm H1 (XXS,XS,S,M,L,XS,XL,XXL) |
|
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn phẫu thuật sọ (dùng cho phẫu thuật sọ não) (05P07) |
|
| Giá từng phần lô | 3,738,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục rỗng lòng đk (5.5, 6.5) mm dài các cỡ (30 |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đốt sống cổ trước kèm khóa mũ vít cỡ 32.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kềm gắp sỏi có răng |
|
| Giá từng phần lô | 15,070,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cưa sọ não |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 10 ml có kim |
|
| Giá từng phần lô | 94,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ nội soi tự tiêu may sụn viền |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Daclon Nylon số 10/0 |
|
| Giá từng phần lô | 15,036,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo chỉ thị nhiệt độ 12*55mm |
|
| Giá từng phần lô | 627,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang giấy không vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiết bị cắt bao quy đầu (loại FHQxxQ) |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 7,5x15cm |
|
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Áo vùng lưng H1 (XS,S,M,L,,XL,XXL) |
|
| Giá từng phần lô | 1,525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm tiêm cản từ hai nòng 65/115ml |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chân H1 (S M L) |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây garo |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít trượt đa trục đk 5.5, 6.5 dài 40 -45 mm |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản lò xo các số (3.5mm -8.0mm) |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt tiêu bản |
|
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực cắt rạch hình con lăn 24-28Fr. |
|
| Giá từng phần lô | 104,048,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ mở khí quản qua da |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đệm nẹp chân ngắn (S M L) |
|
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao thunderbeat, 5 mm, 35cm , tay cầm phía trước, Loại S |
|
| Giá từng phần lô | 38,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt thẳng 8 lỗ, đk vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ nôi soi khâu chóp xoay, đk 2.8mm |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size L |
|
| Giá từng phần lô | 23,966,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que dẫn Laser 272µm, loại sử dụng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 60,548,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan phẫu thuật hàm mặt 1.8mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nguyên bộ Kit dây máu siêu lọc |
|
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao chích thử máu |
|
| Giá từng phần lô | 464,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang giấy vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 9,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel điện tim |
|
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tăm bông vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 912,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phin lọc gắn ống NKQ-Máy thở dùng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 26,472,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp nối ngang đa hướng cố định cột sống, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát (mổ thay khớp, kết hợp xương chân, đùi) (04P01) |
|
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đêm ngắn H1 |
|
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp, kim 18G dài 88mm (3 1/4"). |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc và khoan thân sống, Size 3 |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Vicryl số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 2,737,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc khóa trong cho vít qua da |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu đốt điện, tay dao đốt điện dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Perzer các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ các số (SURGICAL BLADE) |
|
| Giá từng phần lô | 5,811,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao bào da (SKIN GRAFT KNIFE BLADES) |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size S |
|
| Giá từng phần lô | 17,961,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu không tiêu Daclon Nylon các số |
|
| Giá từng phần lô | 76,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa chữ L/ chữ T, vít khóa đk 4.5/5.0mm, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 10,435,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ niệu quản |
|
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày dùng cho kỹ thuật all inside |
|
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi camera vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 6,948,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun cổ tay |
|
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các số (Surgicry Rapid) |
|
| Giá từng phần lô | 2,052,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh nối ROD Chiều dài 300mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong loại (WG) 11-12-13 |
|
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trocal bằng nhựa sử dụng trong nội soi khớp các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đơn trục GSS nắn trượt (đầu dài) đường kính: 4.5-5.5-6.5-7.5-8.5 các size 2 loại ren bén và tù, titanium |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ đưa xi măng vào đốt sống size 3 |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa đk 5.0mm dài các cỡ (16 |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp nối ngang cố định cột sống, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde hậu môn các số |
|
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ nội soi tự tiêu may chóp xoay |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp đa trục đk 3.5 4.0, 4.5mm dài các cỡ (10 |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp gối H2 (40, 50, 60cm) |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất nhầy phẫu thuật Natri Hyaluronate (1.6%, 1.8%) |
|
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn chụp mạch vành C (02P02) |
|
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim động mạch Thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn lưu đường mật 10Fr, dài 90mm, thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 3,944,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai số 8 cổ chân (S M L) |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng cầm máu mũi Microcell |
|
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 2,483,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn máy lọc thận |
|
| Giá từng phần lô | 22,743,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn phẫu thuật mắt (01P12) |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Váy dùng một lần B (NS3001) |
|
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chống xoay dài H2 (S M L) |
|
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa đệm cột sống cổ trước, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp máng cánh tay cỡ lớn |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 50 ml có kim |
|
| Giá từng phần lô | 9,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao Crescent |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cẳng tay H5 (S,M,L,XL) |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông ép sọ não 2x7cmx2 lớp, cản quang |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 15x15 cm |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ông nghiệm Chimigly |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn lưu đường mật 8.5 Fr, dài 90mm thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 3,769,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xương ghép nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống dạng gel |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút nhớt các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ nội soi bằng vật liệu PEEK cố định chóp xoay |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ 15 độ trong phẫu thuật nhãn khoa |
|
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hình mắt xích 6 |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ampu giúp thở |
|
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp máng cánh tay cỡ nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh nối ROD Chiều dài <100mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Ống bơm hút |
|
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc tròn, cứng đk 5.5mm x 508mm |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng đk 3.5mm dài các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa đk 6.5mm dài các cỡ (10 |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc GSS tương thích với vít GSS, đk 6.0mm, dài 50-90mm |
|
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Reaction cell sets for cobas c 501 |
|
| Giá từng phần lô | 28,275,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ Lấy Sỏi Niệu |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ 127, 135, 143 độ |
|
| Giá từng phần lô | 175,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cố định mâm chày tự tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chữ L/ chữ T các cỡ dùng vít 4.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật lấy sỏi qua da |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Áo phẫu thuật basic size M, L |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt cơ vòng loại V (KD-V411M |
|
| Giá từng phần lô | 17,463,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Stapler các loại dùng một lần trong phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bình dây hút đàm nhớt dịch trong phẫu thuật kín |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt cơ vòng loại V (KD-V411M |
|
| Giá từng phần lô | 11,642,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần có xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp. |
|
| Giá từng phần lô | 562,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa 3 nhánh không dây |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa đk 3.5mm dài các cỡ (10 |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi treo tay H1 (S, M, L, XL) |
|
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ tay H1 (S,M,L,XL,XXL) |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bản nhỏ các cỡ dùng vít đk 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 34,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cannula đường mật, loại V PR-V420Q |
|
| Giá từng phần lô | 4,406,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp sọ não 4;6 lỗ, đk vít 1.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng NOVOCENTduo 7Fr |
|
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai số 8 (XXS, XS, S, M, L, XL, XXL) |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 18-24G, có đầu bảo vệ bằng kim loại. |
|
| Giá từng phần lô | 161,784,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cột sống liên thân các đốt, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính mỏng |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp rá ổ cối Marc.K (Marc.K acetab cross) |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cartridge NA |
|
| Giá từng phần lô | 8,161,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ Lấy Sỏi |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính 7102 |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong loại (WG) 13.5-14.5-15.5 |
|
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự |
|
| Giá từng phần lô | 90,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh stéc-man các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp DHS 135°, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 24,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi