Gói thầu: Cung ứng vật tư y tế năm 2023 - 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300354128-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân Dân Y Tỉnh Bạc Liêu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân Dân Y Tỉnh Bạc Liêu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung ứng vật tư y tế năm 2023 - 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300244852 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 13,978,778,640 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 279.575.572 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300485399 - Mask phun khí dung người lớn | 277,200,000 | 399.168.000 | 194.040.000 | ||
| 2 | PP2300485400 - Mask phun khí dung trẻ em | 15,120,000 | 21.772.800 | 10.584.000 | ||
| 3 | PP2300485401 - Airway nhựa đủ cỡ | 3,960,000 | 5.702.400 | 2.772.000 | ||
| 4 | PP2300485402 - Ambu bóp bóng người lớn | 37,800,000 | 54.432.000 | 26.460.000 | ||
| 5 | PP2300485403 - Ambu bóp bóng trẻ em | 9,450,000 | 13.608.000 | 6.615.000 | ||
| 6 | PP2300485404 - Ambu silicon lớn 1700ml (bóp bóng giúp thở) | 5,200,000 | 7.488.000 | 3.640.000 | ||
| 7 | PP2300485405 - Áo cột sống thắt lưng các số | 3,900,000 | 5.616.000 | 2.730.000 | ||
| 8 | PP2300485406 - Băng bó bột 10cm x 270cm | 10,500,000 | 15.120.000 | 7.350.000 | ||
| 9 | PP2300485407 - Băng bó bột 15cm x 270cm | 6,300,000 | 9.072.000 | 4.410.000 | ||
| 10 | PP2300485408 - Băng bó bột 7,5cm x 270cm | 1,470,000 | 2.116.800 | 1.029.000 | ||
| 11 | PP2300485409 - Băng cuộn 7cm x 2.5m | 998,400 | 1.437.696 | 698.880 | ||
| 12 | PP2300485410 - Băng Elastic 10,2cm x 5,5m (3 móc- co giãn) | 34,500,000 | 49.680.000 | 24.150.000 | ||
| 13 | PP2300485411 - Băng keo cá nhân | 30,240,000 | 43.545.600 | 21.168.000 | ||
| 14 | PP2300485412 - Băng keo cố định kim luồn | 283,500,000 | 408.240.000 | 198.450.000 | ||
| 15 | PP2300485413 - Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m | 88,200,000 | 127.008.000 | 61.740.000 | ||
| 16 | PP2300485414 - Băng keo hấp nhiệt trong y tế 3M 1322-24MM/12MM | 13,200,000 | 19.008.000 | 9.240.000 | ||
| 17 | PP2300485415 - Băng thun 3 móc | 13,260,000 | 19.094.400 | 9.282.000 | ||
| 18 | PP2300485416 - Bao camera dùng cho PT nội soi (tiệt trùng) | 18,000,000 | 25.920.000 | 12.600.000 | ||
| 19 | PP2300485417 - Bao cao su đầu dò siêu âm | 500,000 | 720.000 | 350.000 | ||
| 20 | PP2300485418 - Bao nylon dây đốt nhỏ (tiệt trùng) 2,5x5m | 36,000,000 | 51.840.000 | 25.200.000 | ||
| 21 | PP2300485419 - Bộ cố định ngoài cẳng chân (Muller) | 21,500,000 | 30.960.000 | 15.050.000 | ||
| 22 | PP2300485420 - Bộ cố định ngoài chữ T (chấn thương chỉnh hình) | 24,900,000 | 35.856.000 | 17.430.000 | ||
| 23 | PP2300485421 - Bộ cố định ngoài gần khớp (bất động vòng) | 25,600,000 | 36.864.000 | 17.920.000 | ||
| 24 | PP2300485422 - Bộ dây truyền dịch kim thường (không cánh bướm) | 225,000,000 | 324.000.000 | 157.500.000 | ||
| 25 | PP2300485423 - Bộ đinh chốt xương đùi đa năng, cỡ 9-11mm, dài 340-400mm | 280,020,000 | 403.228.800 | 196.014.000 | ||
| 26 | PP2300485424 - Bộ đinh nội tủy xương chày, 4 lỗ bắt vít, cỡ 8-10mm, dài 280-340mm | 215,040,000 | 309.657.600 | 150.528.000 | ||
| 27 | PP2300485425 - Bộ dụng cụ cắt trĩ (PPH 03) | 380,250,000 | 547.560.000 | 266.175.000 | ||
| 28 | PP2300485426 - Bơm tiêm 10ml | 207,000,000 | 298.080.000 | 144.900.000 | ||
| 29 | PP2300485427 - Bơm tiêm 1ml 23G,25G | 28,000,000 | 40.320.000 | 19.600.000 | ||
| 30 | PP2300485428 - Bơm tiêm Insulin | 29,400,000 | 42.336.000 | 20.580.000 | ||
| 31 | PP2300485429 - Bơm tiêm 20ml | 172,500,000 | 248.400.000 | 120.750.000 | ||
| 32 | PP2300485430 - Bơm tiêm 3ml | 112,000,000 | 161.280.000 | 78.400.000 | ||
| 33 | PP2300485431 - Bơm tiêm 50ml | 14,400,000 | 20.736.000 | 10.080.000 | ||
| 34 | PP2300485432 - Bơm tiêm 50ml (loại đầu to, cho ăn) | 2,880,000 | 4.147.200 | 2.016.000 | ||
| 35 | PP2300485433 - Bơm tiêm 5ml 23G,25G | 57,200,000 | 82.368.000 | 40.040.000 | ||
| 36 | PP2300485434 - Bóng đèn đặt nội khí quản, đủ cỡ | 15,400,000 | 22.176.000 | 10.780.000 | ||
| 37 | PP2300485435 - Bông viên | 40,000,000 | 57.600.000 | 28.000.000 | ||
| 38 | PP2300485436 - Bông y tế thấm nước | 143,200,000 | 206.208.000 | 100.240.000 | ||
| 39 | PP2300485437 - Chạc 3 chia có dây | 26,460,000 | 38.102.400 | 18.522.000 | ||
| 40 | PP2300485438 - Chạc 3 chia không dây (khóa 3 ngã 3-way) | 86,400,000 | 124.416.000 | 60.480.000 | ||
| 41 | PP2300485439 - Chỉ Carelon (Nylon) số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24 mm | 32,500,000 | 46.800.000 | 22.750.000 | ||
| 42 | PP2300485440 - Chỉ Carelon (Nylon) số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm | 52,000,000 | 74.880.000 | 36.400.000 | ||
| 43 | PP2300485441 - Chỉ Carelon (Nylon) số 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm | 24,000,000 | 34.560.000 | 16.800.000 | ||
| 44 | PP2300485442 - Chỉ Carelon (Nylon) số 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm | 19,200,000 | 27.648.000 | 13.440.000 | ||
| 45 | PP2300485443 - Chỉ Caresilk (Silk) 1- 0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm | 3,100,000 | 4.464.000 | 2.170.000 | ||
| 46 | PP2300485444 - Chỉ Caresilk (Silk) số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm | 29,000,000 | 41.760.000 | 20.300.000 | ||
| 47 | PP2300485445 - Chỉ Caresilk (Silk) số 2/0, không kim, 12 sợi x 75 cm | 21,750,000 | 31.320.000 | 15.225.000 | ||
| 48 | PP2300485446 - Chỉ Caresilk (Silk) số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm | 15,500,000 | 22.320.000 | 10.850.000 | ||
| 49 | PP2300485447 - Chỉ Caresilk (Silk) số 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm | 330,000 | 475.200 | 231.000 | ||
| 50 | PP2300485448 - Chỉ Chromic 3/0 không kim | 10,000,000 | 14.400.000 | 7.000.000 | ||
| 51 | PP2300485449 - Chỉ thép khâu xương bánh chè | 9,450,000 | 13.608.000 | 6.615.000 | ||
| 52 | PP2300485450 - Chỉ phẫu thuật Chromic catgut 1-0 có kim (0,75m) | 460,000 | 662.400 | 322.000 | ||
| 53 | PP2300485451 - Chỉ phẫu thuật Chromic catgut 2-0 có kim (0,75m) | 12,500,000 | 18.000.000 | 8.750.000 | ||
| 54 | PP2300485452 - Chỉ phẫu thuật Chromic catgut 2-0 không kim (0,75m) | 440,000 | 633.600 | 308.000 | ||
| 55 | PP2300485453 - Chỉ phẫu thuật Chromic catgut 3-0 có kim (0,75m) | 15,000,000 | 21.600.000 | 10.500.000 | ||
| 56 | PP2300485454 - Chỉ phẫu thuật PDS II 2-0 | 36,300,000 | 52.272.000 | 25.410.000 | ||
| 57 | PP2300485455 - Chỉ phẫu thuật PDS II 3-0 | 40,800,000 | 58.752.000 | 28.560.000 | ||
| 58 | PP2300485456 - Chỉ phẫu thuật Prolen 2-0 (2 kim) | 107,100,000 | 154.224.000 | 74.970.000 | ||
| 59 | PP2300485457 - Chỉ phẫu thuật Prolen 3-0 (2 kim) | 15,300,000 | 22.032.000 | 10.710.000 | ||
| 60 | PP2300485458 - Chỉ phẫu thuật Prolen 4-0 (2 kim) | 19,700,000 | 28.368.000 | 13.790.000 | ||
| 61 | PP2300485459 - Chỉ phẫu thuật Prolen 6-0 (2 kim) | 16,000,000 | 23.040.000 | 11.200.000 | ||
| 62 | PP2300485460 - Chỉ phẫu thuật Prolen 7-0 (2 kim) | 23,200,000 | 33.408.000 | 16.240.000 | ||
| 63 | PP2300485461 - Chỉ phẫu thuật Vicryl số 0 W9430 | 24,750,000 | 35.640.000 | 17.325.000 | ||
| 64 | PP2300485462 - Chỉ phẫu thuật Vicryl 1-0 W9216 | 9,600,000 | 13.824.000 | 6.720.000 | ||
| 65 | PP2300485463 - Chỉ phẫu thuật Vicryl 2-0 | 164,000,000 | 236.160.000 | 114.800.000 | ||
| 66 | PP2300485464 - Chỉ phẫu thuật Vicryl 3-0 | 292,000,000 | 420.480.000 | 204.400.000 | ||
| 67 | PP2300485465 - Chỉ silk 4/0 có kim | 1,700,000 | 2.448.000 | 1.190.000 | ||
| 68 | PP2300485466 - Chỉ thép mềm các cỡ, cuộn 5m | 5,000,000 | 7.200.000 | 3.500.000 | ||
| 69 | PP2300485467 - Cồn 70 độ | 136,500,000 | 196.560.000 | 95.550.000 | ||
| 70 | PP2300485468 - Cồn 90 độ | 2,965,700 | 4.270.608 | 2.075.990 | ||
| 71 | PP2300485469 - Cone gutta số 20, 25,30, 35… | 3,280,000 | 4.723.200 | 2.296.000 | ||
| 72 | PP2300485470 - Đai áo vải Desault phải, trái | 42,500,000 | 61.200.000 | 29.750.000 | ||
| 73 | PP2300485471 - Nẹp cổ cứng | 4,750,000 | 6.840.000 | 3.325.000 | ||
| 74 | PP2300485472 - Nẹp cổ mềm | 1,750,000 | 2.520.000 | 1.225.000 | ||
| 75 | PP2300485473 - Hộp chứa thu gom vật sắc nhọn 5L | 32,000,000 | 46.080.000 | 22.400.000 | ||
| 76 | PP2300485474 - Dây garo (có khóa nhựa) | 8,000,000 | 11.520.000 | 5.600.000 | ||
| 77 | PP2300485475 - Dây hút nhớt có nắp | 7,875,000 | 11.340.000 | 5.512.500 | ||
| 78 | PP2300485476 - Dây nối dùng cho thiết bị bơm tiêm điện | 21,000,000 | 30.240.000 | 14.700.000 | ||
| 79 | PP2300485477 - Dây thở oxy 2 nhánh dài 2,2m (người lớn ) | 141,750,000 | 204.120.000 | 99.225.000 | ||
| 80 | PP2300485478 - Dây thở oxy 2 nhánh (trẻ em) | 3,780,000 | 5.443.200 | 2.646.000 | ||
| 81 | PP2300485479 - Đè lưỡi gỗ | 19,200,000 | 27.648.000 | 13.440.000 | ||
| 82 | PP2300485480 - Đinh nội tuỷ xương đùi các cỡ | 8,960,000 | 12.902.400 | 6.272.000 | ||
| 83 | PP2300485481 - Đinh kirschner Dia 1.2mm x 300mm | 6,700,000 | 9.648.000 | 4.690.000 | ||
| 84 | PP2300485482 - Đinh kirschner Dia 1.4mm x 300mm | 6,700,000 | 9.648.000 | 4.690.000 | ||
| 85 | PP2300485483 - Đinh kirschner Dia 1.6mm x 300mm | 6,700,000 | 9.648.000 | 4.690.000 | ||
| 86 | PP2300485484 - Đinh kirschner Dia 1.8mm x 300mm | 6,700,000 | 9.648.000 | 4.690.000 | ||
| 87 | PP2300485485 - Đinh kirschner Dia 2.0mm x 300mm | 6,700,000 | 9.648.000 | 4.690.000 | ||
| 88 | PP2300485486 - Đinh kirschner Dia 2.2mm x 300mm | 6,700,000 | 9.648.000 | 4.690.000 | ||
| 89 | PP2300485487 - Đinh kirschner Dia 2.5mm x 300mm | 6,700,000 | 9.648.000 | 4.690.000 | ||
| 90 | PP2300485488 - Đinh kirschner Dia 3.0mm x 300mm | 6,700,000 | 9.648.000 | 4.690.000 | ||
| 91 | PP2300485489 - Đinh Kirschner một đầu có ren Ø1.1mm, dài 150mm | 12,500,000 | 18.000.000 | 8.750.000 | ||
| 92 | PP2300485490 - Đinh Kirschner một đầu có ren Ø1.25mm, dài 150mm | 12,500,000 | 18.000.000 | 8.750.000 | ||
| 93 | PP2300485491 - Đinh Steinmann Ø4.0mm, dài 200mm đầu nhọn/ đầu tròn | 19,000,000 | 27.360.000 | 13.300.000 | ||
| 94 | PP2300485492 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt dụng cụ (Cidex) | 92,000,000 | 132.480.000 | 64.400.000 | ||
| 95 | PP2300485493 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt dụng cụ (Cidezyme) | 56,000,000 | 80.640.000 | 39.200.000 | ||
| 96 | PP2300485494 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Chlorhexidine gluconate 0,5%kl/tt,...) | 9,800,000 | 14.112.000 | 6.860.000 | ||
| 97 | PP2300485495 - Film khô laser, CT scanner (35x43 cm) | 396,900,000 | 571.536.000 | 277.830.000 | ||
| 98 | PP2300485496 - Film khô laser, máy X-Quang kỹ thuật số (20 x 25 cm ) | 1,680,000,000 | 2.419.200.000 | 1.176.000.000 | ||
| 99 | PP2300485497 - Film khô laser, máy X-Quang kỹ thuật số (25 x 30cm ) | 23,625,000 | 34.020.000 | 16.537.500 | ||
| 100 | PP2300485498 - Filter lọc khuẩn | 21,600,000 | 31.104.000 | 15.120.000 | ||
| 101 | PP2300485499 - Gạc vaseline | 1,750,000 | 2.520.000 | 1.225.000 | ||
| 102 | PP2300485500 - Gạc y tế (khổ ≥ 0,8m) | 139,500,000 | 200.880.000 | 97.650.000 | ||
| 103 | PP2300485501 - Gạc y tế tiệt trùng(10cmx10cmx8L) | 16,620,000 | 23.932.800 | 11.634.000 | ||
| 104 | PP2300485502 - Găng tay chưa tiệt trùng ngắn ( có bột) các size | 161,000,000 | 231.840.000 | 112.700.000 | ||
| 105 | PP2300485503 - Găng tay chưa tiệt trùng ngắn (không bột) các size | 55,000,000 | 79.200.000 | 38.500.000 | ||
| 106 | PP2300485504 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng size 6,5 | 62,400,000 | 89.856.000 | 43.680.000 | ||
| 107 | PP2300485505 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng size 7 | 130,000,000 | 187.200.000 | 91.000.000 | ||
| 108 | PP2300485506 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng size 7,5 | 130,000,000 | 187.200.000 | 91.000.000 | ||
| 109 | PP2300485507 - Gel K-Y tuýp 82g | 36,750,000 | 52.920.000 | 25.725.000 | ||
| 110 | PP2300485508 - Gel siêu âm | 12,000,000 | 17.280.000 | 8.400.000 | ||
| 111 | PP2300485509 - Giấy điện tim 6 cần | 128,000,000 | 184.320.000 | 89.600.000 | ||
| 112 | PP2300485510 - Giấy đo diện tim 3 cần (ECG papers) | 21,000,000 | 30.240.000 | 14.700.000 | ||
| 113 | PP2300485511 - Giấy y tế 50 x 40cm | 7,000,000 | 10.080.000 | 4.900.000 | ||
| 114 | PP2300485512 - Khẩu trang N95 | 6,300,000 | 9.072.000 | 4.410.000 | ||
| 115 | PP2300485513 - Khẩu trang y tế giấy - 4 lớp thanh tựa | 135,000,000 | 194.400.000 | 94.500.000 | ||
| 116 | PP2300485514 - Khí CO2 >99,6% (chai >8-12kg) | 10,800,000 | 15.552.000 | 7.560.000 | ||
| 117 | PP2300485515 - Khí oxy y tế (Hàm lượng Oxy >99.6%) | 850,000,000 | 1.224.000.000 | 595.000.000 | ||
| 118 | PP2300485516 - Kim châm cứu vô trùng các cỡ | 200,000,000 | 288.000.000 | 140.000.000 | ||
| 119 | PP2300485517 - Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2 | 14,000,000 | 20.160.000 | 9.800.000 | ||
| 120 | PP2300485518 - Kim khâu phẫu thuật (đầu tròn, tam giác) | 75,000 | 108.000 | 52.500 | ||
| 121 | PP2300485519 - Kim lấy máu đường huyết | 18,000,000 | 25.920.000 | 12.600.000 | ||
| 122 | PP2300485520 - Kim lấy thuốc số 18G | 100,800,000 | 145.152.000 | 70.560.000 | ||
| 123 | PP2300485521 - Kim lấy thuốc số 20G | 16,800,000 | 24.192.000 | 11.760.000 | ||
| 124 | PP2300485522 - Kim lấy thuốc số 23G | 26,880,000 | 38.707.200 | 18.816.000 | ||
| 125 | PP2300485523 - Kim luồn số 18 | 7,350,000 | 10.584.000 | 5.145.000 | ||
| 126 | PP2300485524 - Kim luồn tĩnh mạch 20G | 6,500,000 | 9.360.000 | 4.550.000 | ||
| 127 | PP2300485525 - Kim luồn tĩnh mạch 22G | 104,000,000 | 149.760.000 | 72.800.000 | ||
| 128 | PP2300485526 - Kim luồn tĩnh mạch 24G | 59,800,000 | 86.112.000 | 41.860.000 | ||
| 129 | PP2300485527 - Kim luồn tĩnh mạch 26G | 6,800,000 | 9.792.000 | 4.760.000 | ||
| 130 | PP2300485528 - Kim nha khoa các số | 105,000 | 151.200 | 73.500 | ||
| 131 | PP2300485529 - Lọ đựng nước tiểu 50ml (Lọ nhựa đựng mẫu PS 50ml) | 240,000,000 | 345.600.000 | 168.000.000 | ||
| 132 | PP2300485530 - Lọ vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm 50ml | 4,000,000 | 5.760.000 | 2.800.000 | ||
| 133 | PP2300485531 - Lưỡi dao mổ số 11 | 10,500,000 | 15.120.000 | 7.350.000 | ||
| 134 | PP2300485532 - Lưỡi dao mổ số 15 | 10,500,000 | 15.120.000 | 7.350.000 | ||
| 135 | PP2300485533 - Lưỡi dao mổ số 21 | 2,100,000 | 3.024.000 | 1.470.000 | ||
| 136 | PP2300485534 - Mask oxy người lớn (có túi) | 21,840,000 | 31.449.600 | 15.288.000 | ||
| 137 | PP2300485535 - Mask oxy trẻ em (có túi) | 1,365,000 | 1.965.600 | 955.500 | ||
| 138 | PP2300485536 - Merocel 8cm (miếng cầm máu mũi) hoặc tương đương | 67,500,000 | 97.200.000 | 47.250.000 | ||
| 139 | PP2300485537 - Miếng cầm máu Lyosfypt hoặc tương đương | 31,500,000 | 45.360.000 | 22.050.000 | ||
| 140 | PP2300485538 - Miếng cầm máu Spongostan hoặc tương đương | 72,000,000 | 103.680.000 | 50.400.000 | ||
| 141 | PP2300485539 - Miếng dán điện cực | 37,800,000 | 54.432.000 | 26.460.000 | ||
| 142 | PP2300485540 - Mũi khoan xương số 2.7mm | 40,000,000 | 57.600.000 | 28.000.000 | ||
| 143 | PP2300485541 - Mũi khoan xương số 3.5mm | 40,000,000 | 57.600.000 | 28.000.000 | ||
| 144 | PP2300485542 - Nẹp chống xoay ngắn | 16,458,000 | 23.699.520 | 11.520.600 | ||
| 145 | PP2300485543 - Nẹp khoá xương cánh tay , vít 3.5mm | 70,000,000 | 100.800.000 | 49.000.000 | ||
| 146 | PP2300485544 - Nẹp khoá xương chày các cỡ | 146,660,000 | 211.190.400 | 102.662.000 | ||
| 147 | PP2300485545 - Nẹp đùi dài (Zimmer) các số | 14,300,000 | 20.592.000 | 10.010.000 | ||
| 148 | PP2300485546 - Nẹp gối | 24,255,000 | 34.927.200 | 16.978.500 | ||
| 149 | PP2300485547 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải các cỡ | 120,000,000 | 172.800.000 | 84.000.000 | ||
| 150 | PP2300485548 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, cỡ 4-8 lỗ, trái/phải | 248,400,000 | 357.696.000 | 173.880.000 | ||
| 151 | PP2300485549 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác, phía ngoài, vít Ø2.4/3.5mm, cỡ 3-6 lỗ, trái/ phải | 149,142,870 | 214.765.733 | 104.400.009 | ||
| 152 | PP2300485550 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay, mặt trong, vít Ø2.4mm, cỡ 3-5 lỗ | 203,571,450 | 293.142.888 | 142.500.015 | ||
| 153 | PP2300485551 - Nẹp khóa đầu trên xương chày, phía ngoài, vít Ø4.5/5.0mm, cỡ 4-8 lỗ, trái/ phải | 200,571,420 | 288.822.845 | 140.399.994 | ||
| 154 | PP2300485552 - Nẹp khóa lòng máng 1/3 | 90,000,000 | 129.600.000 | 63.000.000 | ||
| 155 | PP2300485553 - Nẹp khóa nâng đỡ chữ T, vít Ø4.5/5.0mm, cỡ 3-6 lỗ | 150,000,000 | 216.000.000 | 105.000.000 | ||
| 156 | PP2300485554 - Nẹp khóa nén ép bản nhỏ, vít Ø3.5mm, cỡ 6-10 lỗ | 152,785,700 | 220.011.408 | 106.949.990 | ||
| 157 | PP2300485555 - Nẹp khóa xương đòn, cỡ 5-8 lỗ, trái/phải | 225,000,000 | 324.000.000 | 157.500.000 | ||
| 158 | PP2300485556 - Nẹp khóa xương gót chân, vít Ø3.5/4.0mm | 70,000,000 | 100.800.000 | 49.000.000 | ||
| 159 | PP2300485557 - Nẹp khóa xương xương đòn có móc, cỡ 4-7 lỗ, trái/phải | 135,000,000 | 194.400.000 | 94.500.000 | ||
| 160 | PP2300485558 - Nẹp nhôm ngón tay | 39,200,000 | 56.448.000 | 27.440.000 | ||
| 161 | PP2300485559 - Nẹp vải cẳng bàn chân các số | 25,740,000 | 37.065.600 | 18.018.000 | ||
| 162 | PP2300485560 - Nẹp vải cẳng tay phải, trái các cỡ | 21,000,000 | 30.240.000 | 14.700.000 | ||
| 163 | PP2300485561 - Nẹp vải thắt lưng | 6,300,000 | 9.072.000 | 4.410.000 | ||
| 164 | PP2300485562 - Nhiệt kế thuỷ ngân | 7,050,000 | 10.152.000 | 4.935.000 | ||
| 165 | PP2300485563 - Nón giấy phẫu thuật | 6,300,000 | 9.072.000 | 4.410.000 | ||
| 166 | PP2300485564 - Nút chặn dành cho kim luồn an toàn | 17,850,000 | 25.704.000 | 12.495.000 | ||
| 167 | PP2300485565 - Nước cất 2 lần vô khuẩn | 95,000,000 | 136.800.000 | 66.500.000 | ||
| 168 | PP2300485566 - Ống dẫn lưu (Penrose drain) tiệt trùng | 7,781,400 | 11.205.216 | 5.446.980 | ||
| 169 | PP2300485567 - Ống đặt nội khí quản có bóng, đủ số | 87,000,000 | 125.280.000 | 60.900.000 | ||
| 170 | PP2300485568 - Ống hút nước bọt | 4,170,000 | 6.004.800 | 2.919.000 | ||
| 171 | PP2300485569 - Ống li tâm 15ml tiệt trùng | 1,200,000 | 1.728.000 | 840.000 | ||
| 172 | PP2300485570 - Ống nghe 2 tai (khám bệnh) | 14,000,000 | 20.160.000 | 9.800.000 | ||
| 173 | PP2300485571 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 130,000,000 | 187.200.000 | 91.000.000 | ||
| 174 | PP2300485572 - Ống nghiệm Heparin Lithium | 87,400,000 | 125.856.000 | 61.180.000 | ||
| 175 | PP2300485573 - Ống nghiệm NaF | 7,500,000 | 10.800.000 | 5.250.000 | ||
| 176 | PP2300485574 - Ống nghiệm Natri Citrat 3.2% | 29,200,000 | 42.048.000 | 20.440.000 | ||
| 177 | PP2300485575 - Ống nghiệm Serum | 4,900,000 | 7.056.000 | 3.430.000 | ||
| 178 | PP2300485576 - Ống thông dạ dày các số | 7,000,000 | 10.080.000 | 4.900.000 | ||
| 179 | PP2300485577 - Optilene Mesh LP BLUE 5cm x 10cm (lưới ép thành bụng) | 54,000,000 | 77.760.000 | 37.800.000 | ||
| 180 | PP2300485578 - Que giấy chỉ thị hóa học 02 thông số class 4, 1,5cm x20cm | 1,450,000 | 2.088.000 | 1.015.000 | ||
| 181 | PP2300485579 - Săng mổ | 6,300,000 | 9.072.000 | 4.410.000 | ||
| 182 | PP2300485580 - Sáp xương | 1,035,000 | 1.490.400 | 724.500 | ||
| 183 | PP2300485581 - Sò đánh bóng | 5,800,000 | 8.352.000 | 4.060.000 | ||
| 184 | PP2300485582 - Sonde foley 2 nhánh các số | 16,800,000 | 24.192.000 | 11.760.000 | ||
| 185 | PP2300485583 - Sonde Foley 3 nhánh phủ Silicone các số | 6,277,500 | 9.039.600 | 4.394.250 | ||
| 186 | PP2300485584 - Sonde Nelaton các số | 13,800,000 | 19.872.000 | 9.660.000 | ||
| 187 | PP2300485585 - Tấm trải ny lon vô trùng 120cm x 120cm | 25,000,000 | 36.000.000 | 17.500.000 | ||
| 188 | PP2300485586 - Tạp dề y tế 1,1m x 1,4m | 7,200,000 | 10.368.000 | 5.040.000 | ||
| 189 | PP2300485587 - Trâm gai các cỡ | 12,000,000 | 17.280.000 | 8.400.000 | ||
| 190 | PP2300485588 - Túi chứa lấy bệnh phẩm (size S) | 1,320,000 | 1.900.800 | 924.000 | ||
| 191 | PP2300485589 - Túi đựng nước tiểu có dây treo | 21,000,000 | 30.240.000 | 14.700.000 | ||
| 192 | PP2300485590 - Test hóa học 3 thông số kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | 1,800,000 | 2.592.000 | 1.260.000 | ||
| 193 | PP2300485591 - Viên nén khử khuẩn | 4,950,000 | 7.128.000 | 3.465.000 | ||
| 194 | PP2300485592 - Vít khóa Ø2.4mm, dài 14-22mm | 138,600,000 | 199.584.000 | 97.020.000 | ||
| 195 | PP2300485593 - Vít khóa Ø6.5mm, các cỡ | 110,000,000 | 158.400.000 | 77.000.000 | ||
| 196 | PP2300485594 - Vít khóa Ø3.5mm, tự khoan, lỗ vặn lục giác, dài 14-60mm | 294,171,600 | 423.607.104 | 205.920.120 | ||
| 197 | PP2300485595 - Vít khóa Ø5.0mm, tự khoan, lỗ vặn lục giác, dài 28-50mm | 98,057,200 | 141.202.368 | 68.640.040 | ||
| 198 | PP2300485596 - Vít khóa xương xốp Ø6.5mm, ren 32mm, lỗ vặn lục giác, dài từ 50-80mm | 98,057,200 | 141.202.368 | 68.640.040 | ||
| 199 | PP2300485597 - Vít vỏ xương Ø2.0mm , dài 12-24mm | 39,200,000 | 56.448.000 | 27.440.000 | ||
| 200 | PP2300485598 - Vít vỏ xương Ø2.4mm, dài 14-22mm | 60,000,000 | 86.400.000 | 42.000.000 | ||
| 201 | PP2300485599 - Vít vỏ xương Ø2.7mm, dài 14-22mm | 60,000,000 | 86.400.000 | 42.000.000 | ||
| 202 | PP2300485600 - Vít vỏ xương Ø3.5mm, dài 14-60mm | 90,514,200 | 130.340.448 | 63.359.940 | ||
| 203 | PP2300485601 - Vít vỏ xương Ø4.5mm, dài 24-70mm | 107,485,800 | 154.779.552 | 75.240.060 | ||
| 204 | PP2300485602 - Vít xương xốp mắt cá Ø4.5mm, ren bán phần, dài 30-50mm | 51,000,000 | 73.440.000 | 35.700.000 | ||
| 205 | PP2300485603 - Vít xương xốp Ø4.0mm, ren toàn phần, dài 30-60mm | 75,000,000 | 108.000.000 | 52.500.000 | ||
| 206 | PP2300485604 - Vít xương xốp Ø6.5mm, ren toàn phần, dài 32-80mm | 102,857,200 | 148.114.368 | 72.000.040 | ||
| 207 | PP2300485605 - Vòng đeo tay bệnh nhân (Người lớn) | 3,318,000 | 4.777.920 | 2.322.600 | ||
| 208 | PP2300485606 - Ống nghiệm trắng có nắp 5ml | 1,850,000 | 2.664.000 | 1.295.000 | ||
| 209 | PP2300485607 - Đầu col vàng có khía | 850,000 | 1.224.000 | 595.000 | ||
| 210 | PP2300485608 - Đầu col xanh có khía | 950,000 | 1.368.000 | 665.000 | ||
| 211 | PP2300485609 - Gạc phẫu thuật nội soi cản quang 7,5*7,5*6 | 1,100,000 | 1.584.000 | 770.000 |
Mask phun khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300485399 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.168.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Mask phun khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300485400 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.772.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Airway nhựa đủ cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300485401 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.702.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Ambu bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300485402 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Ambu bóp bóng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300485403 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Ambu silicon lớn 1700ml (bóp bóng giúp thở) |
|
| Mã phần lô | PP2300485404 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.488.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Áo cột sống thắt lưng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300485405 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.616.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Băng bó bột 10cm x 270cm |
|
| Mã phần lô | PP2300485406 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Băng bó bột 15cm x 270cm |
|
| Mã phần lô | PP2300485407 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Băng bó bột 7,5cm x 270cm |
|
| Mã phần lô | PP2300485408 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.116.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Băng cuộn 7cm x 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300485409 |
| Giá từng phần lô | 998,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.437.696 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 698.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Băng Elastic 10,2cm x 5,5m (3 móc- co giãn) |
|
| Mã phần lô | PP2300485410 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300485411 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.545.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Băng keo cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300485412 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300485413 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.008.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Băng keo hấp nhiệt trong y tế 3M 1322-24MM/12MM |
|
| Mã phần lô | PP2300485414 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.008.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300485415 |
| Giá từng phần lô | 13,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.094.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.282.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bao camera dùng cho PT nội soi (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2300485416 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bao cao su đầu dò siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300485417 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bao nylon dây đốt nhỏ (tiệt trùng) 2,5x5m |
|
| Mã phần lô | PP2300485418 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bộ cố định ngoài cẳng chân (Muller) |
|
| Mã phần lô | PP2300485419 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bộ cố định ngoài chữ T (chấn thương chỉnh hình) |
|
| Mã phần lô | PP2300485420 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bộ cố định ngoài gần khớp (bất động vòng) |
|
| Mã phần lô | PP2300485421 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bộ dây truyền dịch kim thường (không cánh bướm) |
|
| Mã phần lô | PP2300485422 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bộ đinh chốt xương đùi đa năng, cỡ 9-11mm, dài 340-400mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485423 |
| Giá từng phần lô | 280,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.228.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.014.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bộ đinh nội tủy xương chày, 4 lỗ bắt vít, cỡ 8-10mm, dài 280-340mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485424 |
| Giá từng phần lô | 215,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.657.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bộ dụng cụ cắt trĩ (PPH 03) |
|
| Mã phần lô | PP2300485425 |
| Giá từng phần lô | 380,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300485426 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bơm tiêm 1ml 23G,25G |
|
| Mã phần lô | PP2300485427 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bơm tiêm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300485428 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300485429 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300485430 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300485431 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.736.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bơm tiêm 50ml (loại đầu to, cho ăn) |
|
| Mã phần lô | PP2300485432 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.147.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bơm tiêm 5ml 23G,25G |
|
| Mã phần lô | PP2300485433 |
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.368.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bóng đèn đặt nội khí quản, đủ cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300485434 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.176.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bông viên |
|
| Mã phần lô | PP2300485435 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300485436 |
| Giá từng phần lô | 143,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chạc 3 chia có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300485437 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.102.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chạc 3 chia không dây (khóa 3 ngã 3-way) |
|
| Mã phần lô | PP2300485438 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.416.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ Carelon (Nylon) số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485439 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ Carelon (Nylon) số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485440 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ Carelon (Nylon) số 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485441 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ Carelon (Nylon) số 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485442 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ Caresilk (Silk) 1- 0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485443 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.464.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ Caresilk (Silk) số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485444 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ Caresilk (Silk) số 2/0, không kim, 12 sợi x 75 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300485445 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ Caresilk (Silk) số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485446 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ Caresilk (Silk) số 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485447 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 475.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ Chromic 3/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300485448 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ thép khâu xương bánh chè |
|
| Mã phần lô | PP2300485449 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ phẫu thuật Chromic catgut 1-0 có kim (0,75m) |
|
| Mã phần lô | PP2300485450 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 662.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ phẫu thuật Chromic catgut 2-0 có kim (0,75m) |
|
| Mã phần lô | PP2300485451 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ phẫu thuật Chromic catgut 2-0 không kim (0,75m) |
|
| Mã phần lô | PP2300485452 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 633.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ phẫu thuật Chromic catgut 3-0 có kim (0,75m) |
|
| Mã phần lô | PP2300485453 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ phẫu thuật PDS II 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2300485454 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.272.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ phẫu thuật PDS II 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2300485455 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ phẫu thuật Prolen 2-0 (2 kim) |
|
| Mã phần lô | PP2300485456 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.224.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ phẫu thuật Prolen 3-0 (2 kim) |
|
| Mã phần lô | PP2300485457 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ phẫu thuật Prolen 4-0 (2 kim) |
|
| Mã phần lô | PP2300485458 |
| Giá từng phần lô | 19,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.368.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ phẫu thuật Prolen 6-0 (2 kim) |
|
| Mã phần lô | PP2300485459 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ phẫu thuật Prolen 7-0 (2 kim) |
|
| Mã phần lô | PP2300485460 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.408.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ phẫu thuật Vicryl số 0 W9430 |
|
| Mã phần lô | PP2300485461 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ phẫu thuật Vicryl 1-0 W9216 |
|
| Mã phần lô | PP2300485462 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.824.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ phẫu thuật Vicryl 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2300485463 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ phẫu thuật Vicryl 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2300485464 |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ silk 4/0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300485465 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.448.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chỉ thép mềm các cỡ, cuộn 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300485466 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300485467 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300485468 |
| Giá từng phần lô | 2,965,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.270.608 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.075.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Cone gutta số 20, 25,30, 35… |
|
| Mã phần lô | PP2300485469 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.723.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đai áo vải Desault phải, trái |
|
| Mã phần lô | PP2300485470 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300485471 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300485472 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Hộp chứa thu gom vật sắc nhọn 5L |
|
| Mã phần lô | PP2300485473 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Dây garo (có khóa nhựa) |
|
| Mã phần lô | PP2300485474 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Dây hút nhớt có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300485475 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Dây nối dùng cho thiết bị bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300485476 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Dây thở oxy 2 nhánh dài 2,2m (người lớn ) |
|
| Mã phần lô | PP2300485477 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Dây thở oxy 2 nhánh (trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2300485478 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.443.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300485479 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đinh nội tuỷ xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300485480 |
| Giá từng phần lô | 8,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.902.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đinh kirschner Dia 1.2mm x 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485481 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đinh kirschner Dia 1.4mm x 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485482 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đinh kirschner Dia 1.6mm x 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485483 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đinh kirschner Dia 1.8mm x 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485484 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đinh kirschner Dia 2.0mm x 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485485 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đinh kirschner Dia 2.2mm x 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485486 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đinh kirschner Dia 2.5mm x 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485487 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đinh kirschner Dia 3.0mm x 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485488 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đinh Kirschner một đầu có ren Ø1.1mm, dài 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485489 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đinh Kirschner một đầu có ren Ø1.25mm, dài 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485490 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đinh Steinmann Ø4.0mm, dài 200mm đầu nhọn/ đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300485491 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt dụng cụ (Cidex) |
|
| Mã phần lô | PP2300485492 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt dụng cụ (Cidezyme) |
|
| Mã phần lô | PP2300485493 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Chlorhexidine gluconate 0,5%kl/tt,...) |
|
| Mã phần lô | PP2300485494 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Film khô laser, CT scanner (35x43 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300485495 |
| Giá từng phần lô | 396,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Film khô laser, máy X-Quang kỹ thuật số (20 x 25 cm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300485496 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.419.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Film khô laser, máy X-Quang kỹ thuật số (25 x 30cm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300485497 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Filter lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300485498 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.104.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Gạc vaseline |
|
| Mã phần lô | PP2300485499 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Gạc y tế (khổ ≥ 0,8m) |
|
| Mã phần lô | PP2300485500 |
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Gạc y tế tiệt trùng(10cmx10cmx8L) |
|
| Mã phần lô | PP2300485501 |
| Giá từng phần lô | 16,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.932.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Găng tay chưa tiệt trùng ngắn ( có bột) các size |
|
| Mã phần lô | PP2300485502 |
| Giá từng phần lô | 161,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Găng tay chưa tiệt trùng ngắn (không bột) các size |
|
| Mã phần lô | PP2300485503 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng size 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300485504 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng size 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300485505 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng size 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300485506 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Gel K-Y tuýp 82g |
|
| Mã phần lô | PP2300485507 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300485508 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300485509 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Giấy đo diện tim 3 cần (ECG papers) |
|
| Mã phần lô | PP2300485510 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Giấy y tế 50 x 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2300485511 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Khẩu trang N95 |
|
| Mã phần lô | PP2300485512 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Khẩu trang y tế giấy - 4 lớp thanh tựa |
|
| Mã phần lô | PP2300485513 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Khí CO2 >99,6% (chai >8-12kg) |
|
| Mã phần lô | PP2300485514 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Khí oxy y tế (Hàm lượng Oxy >99.6%) |
|
| Mã phần lô | PP2300485515 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.224.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Kim châm cứu vô trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300485516 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300485517 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Kim khâu phẫu thuật (đầu tròn, tam giác) |
|
| Mã phần lô | PP2300485518 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Kim lấy máu đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300485519 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Kim lấy thuốc số 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300485520 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.152.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Kim lấy thuốc số 20G |
|
| Mã phần lô | PP2300485521 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.192.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Kim lấy thuốc số 23G |
|
| Mã phần lô | PP2300485522 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.707.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Kim luồn số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300485523 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.584.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Kim luồn tĩnh mạch 20G |
|
| Mã phần lô | PP2300485524 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Kim luồn tĩnh mạch 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300485525 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Kim luồn tĩnh mạch 24G |
|
| Mã phần lô | PP2300485526 |
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Kim luồn tĩnh mạch 26G |
|
| Mã phần lô | PP2300485527 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.792.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Kim nha khoa các số |
|
| Mã phần lô | PP2300485528 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Lọ đựng nước tiểu 50ml (Lọ nhựa đựng mẫu PS 50ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300485529 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Lọ vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300485530 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300485531 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Lưỡi dao mổ số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300485532 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Lưỡi dao mổ số 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300485533 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Mask oxy người lớn (có túi) |
|
| Mã phần lô | PP2300485534 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.449.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Mask oxy trẻ em (có túi) |
|
| Mã phần lô | PP2300485535 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.965.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 955.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Merocel 8cm (miếng cầm máu mũi) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300485536 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Miếng cầm máu Lyosfypt hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300485537 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Miếng cầm máu Spongostan hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300485538 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Miếng dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300485539 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Mũi khoan xương số 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485540 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Mũi khoan xương số 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485541 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Nẹp chống xoay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300485542 |
| Giá từng phần lô | 16,458,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.699.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.520.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Nẹp khoá xương cánh tay , vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485543 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Nẹp khoá xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300485544 |
| Giá từng phần lô | 146,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.190.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Nẹp đùi dài (Zimmer) các số |
|
| Mã phần lô | PP2300485545 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.592.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Nẹp gối |
|
| Mã phần lô | PP2300485546 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.927.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.978.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300485547 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, cỡ 4-8 lỗ, trái/phải |
|
| Mã phần lô | PP2300485548 |
| Giá từng phần lô | 248,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, phía ngoài, vít Ø2.4/3.5mm, cỡ 3-6 lỗ, trái/ phải |
|
| Mã phần lô | PP2300485549 |
| Giá từng phần lô | 149,142,870 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.765.733 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.400.009 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, mặt trong, vít Ø2.4mm, cỡ 3-5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300485550 |
| Giá từng phần lô | 203,571,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.142.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.500.015 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Nẹp khóa đầu trên xương chày, phía ngoài, vít Ø4.5/5.0mm, cỡ 4-8 lỗ, trái/ phải |
|
| Mã phần lô | PP2300485551 |
| Giá từng phần lô | 200,571,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.822.845 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.399.994 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Nẹp khóa lòng máng 1/3 |
|
| Mã phần lô | PP2300485552 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Nẹp khóa nâng đỡ chữ T, vít Ø4.5/5.0mm, cỡ 3-6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300485553 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ, vít Ø3.5mm, cỡ 6-10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300485554 |
| Giá từng phần lô | 152,785,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.011.408 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.949.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Nẹp khóa xương đòn, cỡ 5-8 lỗ, trái/phải |
|
| Mã phần lô | PP2300485555 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Nẹp khóa xương gót chân, vít Ø3.5/4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485556 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Nẹp khóa xương xương đòn có móc, cỡ 4-7 lỗ, trái/phải |
|
| Mã phần lô | PP2300485557 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Nẹp nhôm ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2300485558 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.448.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Nẹp vải cẳng bàn chân các số |
|
| Mã phần lô | PP2300485559 |
| Giá từng phần lô | 25,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.065.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.018.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Nẹp vải cẳng tay phải, trái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300485560 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Nẹp vải thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300485561 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Nhiệt kế thuỷ ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300485562 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.152.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Nón giấy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300485563 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Nút chặn dành cho kim luồn an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300485564 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.704.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Nước cất 2 lần vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300485565 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Ống dẫn lưu (Penrose drain) tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300485566 |
| Giá từng phần lô | 7,781,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.205.216 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.446.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Ống đặt nội khí quản có bóng, đủ số |
|
| Mã phần lô | PP2300485567 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300485568 |
| Giá từng phần lô | 4,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.004.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.919.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Ống li tâm 15ml tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300485569 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Ống nghe 2 tai (khám bệnh) |
|
| Mã phần lô | PP2300485570 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300485571 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Ống nghiệm Heparin Lithium |
|
| Mã phần lô | PP2300485572 |
| Giá từng phần lô | 87,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Ống nghiệm NaF |
|
| Mã phần lô | PP2300485573 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Ống nghiệm Natri Citrat 3.2% |
|
| Mã phần lô | PP2300485574 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2300485575 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Ống thông dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2300485576 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Optilene Mesh LP BLUE 5cm x 10cm (lưới ép thành bụng) |
|
| Mã phần lô | PP2300485577 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Que giấy chỉ thị hóa học 02 thông số class 4, 1,5cm x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300485578 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.088.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Săng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300485579 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Sáp xương |
|
| Mã phần lô | PP2300485580 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.490.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 724.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300485581 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.352.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Sonde foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300485582 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.192.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Sonde Foley 3 nhánh phủ Silicone các số |
|
| Mã phần lô | PP2300485583 |
| Giá từng phần lô | 6,277,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.039.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.394.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Sonde Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2300485584 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.872.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Tấm trải ny lon vô trùng 120cm x 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2300485585 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Tạp dề y tế 1,1m x 1,4m |
|
| Mã phần lô | PP2300485586 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.368.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Trâm gai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300485587 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Túi chứa lấy bệnh phẩm (size S) |
|
| Mã phần lô | PP2300485588 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.900.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Túi đựng nước tiểu có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2300485589 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Test hóa học 3 thông số kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300485590 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.592.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Viên nén khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300485591 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.128.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Vít khóa Ø2.4mm, dài 14-22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485592 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.584.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Vít khóa Ø6.5mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300485593 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Vít khóa Ø3.5mm, tự khoan, lỗ vặn lục giác, dài 14-60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485594 |
| Giá từng phần lô | 294,171,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 423.607.104 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.920.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Vít khóa Ø5.0mm, tự khoan, lỗ vặn lục giác, dài 28-50mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485595 |
| Giá từng phần lô | 98,057,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.202.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.640.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Vít khóa xương xốp Ø6.5mm, ren 32mm, lỗ vặn lục giác, dài từ 50-80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485596 |
| Giá từng phần lô | 98,057,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.202.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.640.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Vít vỏ xương Ø2.0mm , dài 12-24mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485597 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.448.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Vít vỏ xương Ø2.4mm, dài 14-22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485598 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Vít vỏ xương Ø2.7mm, dài 14-22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485599 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Vít vỏ xương Ø3.5mm, dài 14-60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485600 |
| Giá từng phần lô | 90,514,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.340.448 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.359.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Vít vỏ xương Ø4.5mm, dài 24-70mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485601 |
| Giá từng phần lô | 107,485,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.779.552 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.240.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Vít xương xốp mắt cá Ø4.5mm, ren bán phần, dài 30-50mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485602 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Vít xương xốp Ø4.0mm, ren toàn phần, dài 30-60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485603 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Vít xương xốp Ø6.5mm, ren toàn phần, dài 32-80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300485604 |
| Giá từng phần lô | 102,857,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.114.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Vòng đeo tay bệnh nhân (Người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300485605 |
| Giá từng phần lô | 3,318,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.777.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.322.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Ống nghiệm trắng có nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300485606 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.664.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đầu col vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2300485607 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.224.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đầu col xanh có khía |
|
| Mã phần lô | PP2300485608 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.368.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Gạc phẫu thuật nội soi cản quang 7,5*7,5*6 |
|
| Mã phần lô | PP2300485609 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.584.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi