Gói thầu: Cung ứng vật tư y tế năm 2023 - 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300359699-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện quân y 17/Cục Hậu cần - Quân khu 5 | Chủ đầu tư | Bệnh viện quân y 17/Cục Hậu cần - Quân khu 5 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung ứng vật tư y tế năm 2023 - 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300242898 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 41,293,598,972 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 619.403.993 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300484238 - Bông ép sọ não 2x7cmx2 lớp, cản quang | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.400.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 2 | PP2300484239 - Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo axit citric | 9,599,625 | 14.399.437,5 | 6.719.738 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 3 | PP2300484240 - Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size L | 27,000,000 | 40.500.000 | 18.900.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 4 | PP2300484241 - Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size M | 23,200,000 | 34.800.000 | 16.240.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 5 | PP2300484242 - Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size S | 9,800,000 | 14.700.000 | 6.860.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 6 | PP2300484243 - Dán mi - Băng vô trùng trong suốt không thấm nước | 1,112,000 | 1.668.000 | 778.400 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 7 | PP2300484244 - Miếng cầm máu mũi Microcell | 4,750,000 | 7.125.000 | 3.325.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 8 | PP2300484245 - Xốp cầm máu tự tiêu 7cm x 5cm x 1cm | 22,680,000 | 34.020.000 | 15.876.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 9 | PP2300484246 - Miếng cầm máu surgicel 10cmx20cm | 3,684,000 | 5.526.000 | 2.578.800 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 10 | PP2300484247 - Bonewax (Sáp cầm máu) | 2,700,000 | 4.050.000 | 1.890.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 11 | PP2300484248 - Clip cầm máu polymer có khóa (Hem-O-Lok clip) các cỡ | 5,800,000 | 8.700.000 | 4.060.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 12 | PP2300484249 - Clip cầm máu titan các cỡ | 702,000 | 1.053.000 | 491.400 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 13 | PP2300484250 - Bộ dẫn lưu dịch áp lực âm có ống nối kiểu chữ Y | 39,000,000 | 58.500.000 | 27.300.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 14 | PP2300484251 - Bộ hút dịch áp lực âm | 8,820,000 | 13.230.000 | 6.174.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 15 | PP2300484252 - Bơm tiêm nhựa 1 ml có kim | 9,750,000 | 14.625.000 | 6.825.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 16 | PP2300484253 - Bơm tiêm nhựa 10 ml có kim | 126,000,000 | 189.000.000 | 88.200.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 17 | PP2300484254 - Bơm tiêm nhựa 20 ml có kim | 31,500,000 | 47.250.000 | 22.050.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 18 | PP2300484255 - Bơm tiêm nhựa 3ml có kim | 5,895,000 | 8.842.500 | 4.126.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 19 | PP2300484256 - Bơm tiêm nhựa 50 ml có kim | 12,600,000 | 18.900.000 | 8.820.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 20 | PP2300484257 - Bơm tiêm nhựa 50 ml không kim | 16,000,000 | 24.000.000 | 11.200.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 21 | PP2300484258 - Bơm tiêm nhựa 5ml có kim | 136,000,000 | 204.000.000 | 95.200.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 22 | PP2300484259 - Bơm truyền dịch tự động COOPDECH không PCA (dùng một lần) | 14,000,000 | 21.000.000 | 9.800.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 23 | PP2300484260 - Bơm truyền dịch tự động COOPDECH có PCA (dùng một lần) | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 24 | PP2300484261 - Bộ bơm tiêm cản quang một nòng 200ml | 48,750,000 | 73.125.000 | 34.125.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 25 | PP2300484262 - Bộ bơm tiêm cản từ hai nòng 65/115ml | 32,000,000 | 48.000.000 | 22.400.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 26 | PP2300484263 - Kim bướm các số 23-25G | 52,000,000 | 78.000.000 | 36.400.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 27 | PP2300484264 - Kim lấy thuốc các, các cỡ | 32,000,000 | 48.000.000 | 22.400.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 28 | PP2300484265 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 12,000,000 | 18.000.000 | 8.400.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 29 | PP2300484266 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 18-24G, có đầu bảo vệ bằng kim loại. | 252,000,000 | 378.000.000 | 176.400.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 30 | PP2300484267 - Dao chích thử máu | 464,000 | 696.000 | 324.800 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 31 | PP2300484268 - Kim chích cầm máu dùng 1 lần 23G/4mm | 6,542,000 | 9.813.000 | 4.579.400 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 32 | PP2300484269 - Kim chọc tủy sống có cánh cầm khi chọc và bơm thuốc các cỡ | 49,875,000 | 74.812.500 | 34.912.500 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 33 | PP2300484270 - Kim gây tê ngoài màng cứng có cánh cầm khi chọc các cỡ | 1,400,000 | 2.100.000 | 980.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 34 | PP2300484271 - Kim gây tê đám rối thần kinh | 17,400,000 | 26.100.000 | 12.180.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 35 | PP2300484272 - Kim gây tê ngoài màng cứng (Perifix 420/421) | 8,820,000 | 13.230.000 | 6.174.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 36 | PP2300484273 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp, kim 18G dài 88mm(3 1/4") | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.400.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 37 | PP2300484274 - Kim động mạch Thận nhân tạo | 67,600,000 | 101.400.000 | 47.320.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 38 | PP2300484275 - Kim tĩnh mạch Thận nhân tạo | 67,600,000 | 101.400.000 | 47.320.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 39 | PP2300484276 - Kìm sinh thiết, ngàm cá sấu, dùng nhiều lần | 10,899,000 | 16.348.500 | 7.629.300 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 40 | PP2300484277 - Kìm sinh thiết có lỗ bên, dùng nhiều lần | 8,806,000 | 13.209.000 | 6.164.200 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 41 | PP2300484278 - Kìm lấy sinh thiết dùng một lần | 1,875,000 | 2.812.500 | 1.312.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 42 | PP2300484279 - Kim châm cứu các số | 56,700,000 | 85.050.000 | 39.690.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 43 | PP2300484280 - Dây truyền dịch, Có bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng - mềm) | 66,000,000 | 99.000.000 | 46.200.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 44 | PP2300484281 - Dây truyền dịch (DISPOSABLE INFUSION SET) | 316,000,000 | 474.000.000 | 221.200.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 45 | PP2300484282 - Dây hút nhớt các cỡ | 12,600,000 | 18.900.000 | 8.820.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 46 | PP2300484283 - Dây nối bơm tiêm điện các cỡ | 8,400,000 | 12.600.000 | 5.880.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 47 | PP2300484284 - Dây nối máy thở (Cathere mount) | 10,800,000 | 16.200.000 | 7.560.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 48 | PP2300484285 - Dây thở oxy 2 nhánh các số | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 49 | PP2300484286 - Sợi Truyền Quang dùng trong tán sỏi tiết niệu | 25,600,000 | 38.400.000 | 17.920.000 | Không yêu cầuCó yêu cầu | |
| 50 | PP2300484287 - Dây truyền máu (With needle) ( loại có kim) | 5,830,000 | 8.745.000 | 4.081.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 51 | PP2300484288 - Găng tay khám bệnh các số | 85,000,000 | 127.500.000 | 59.500.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 52 | PP2300484289 - Găng tay khám bệnh không bột các số | 15,750,000 | 23.625.000 | 11.025.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 53 | PP2300484290 - Găng tay phẫu thuật vô trùng các số (6,0;6,5;7,0;7,5) | 154,000,000 | 231.000.000 | 107.800.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 54 | PP2300484291 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 55 | PP2300484292 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m | 12,400,000 | 18.600.000 | 8.680.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 56 | PP2300484293 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 300mm x 200m | 14,720,000 | 22.080.000 | 10.304.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 57 | PP2300484294 - Bình dẫn lưu dịch màng phổi 1800ml có dây nối Pahsco | 5,040,000 | 7.560.000 | 3.528.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 58 | PP2300484295 - Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh, loại xả khóa cuốn, người lớn | 590,000 | 885.000 | 413.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 59 | PP2300484296 - Túi đựng nước tiểu | 6,240,000 | 9.360.000 | 4.368.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 60 | PP2300484297 - Lọ đựng bệnh phẩm không vô trùng | 12,600,000 | 18.900.000 | 8.820.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 61 | PP2300484298 - Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng | 1,680,000 | 2.520.000 | 1.176.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 62 | PP2300484299 - Ống nghiệm Citrate 3,8% | 9,072,000 | 13.608.000 | 6.350.400 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 63 | PP2300484300 - Ống lấy máu chống đông ETDA | 47,250,000 | 70.875.000 | 33.075.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 64 | PP2300484301 - Ống nghiệm Heparin Lithium | 66,150,000 | 99.225.000 | 46.305.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 65 | PP2300484302 - Ông nghiệm Chimigly | 9,450,000 | 14.175.000 | 6.615.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 66 | PP2300484303 - Ống nghiệm nhựa 5ml nắp trắng, không nhãn | 2,625,000 | 3.937.500 | 1.837.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 67 | PP2300484304 - Ống nghiệm Serum | 2,835,000 | 4.252.500 | 1.984.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 68 | PP2300484305 - Ống mở khí quản 1 nòng có bóng, không bóng các số | 2,900,000 | 4.350.000 | 2.030.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 69 | PP2300484306 - Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ các số | 2,600,000 | 3.900.000 | 1.820.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 70 | PP2300484307 - Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, không cửa sổ các số | 2,600,000 | 3.900.000 | 1.820.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 71 | PP2300484308 - Ống mở khí quản 2 nòng không bóng, có cửa sổ các số | 2,400,000 | 3.600.000 | 1.680.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 72 | PP2300484309 - Ống mở khí quản không bóng,không cửa sổ các số | 2,400,000 | 3.600.000 | 1.680.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 73 | PP2300484310 - Ampu giúp thở | 920,000 | 1.380.000 | 644.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 74 | PP2300484311 - Ống nội khí quản các số (ID từ 2.5mm -8.5mm) | 7,500,000 | 11.250.000 | 5.250.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 75 | PP2300484312 - Ống nội khí quản lò xo các số (3.5mm -8.0mm) | 20,400,000 | 30.600.000 | 14.280.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 76 | PP2300484313 - Ống thông phổi các số | 1,680,000 | 2.520.000 | 1.176.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 77 | PP2300484314 - Ống thông phổi có trocar các số | 1,350,000 | 2.025.000 | 945.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 78 | PP2300484315 - Sonde dạ dày các số (10 - 20) Fr | 4,050,000 | 6.075.000 | 2.835.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 79 | PP2300484316 - Sonde dạ dày silicon các số (10 - 20) FR lưu lấu ngày. | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.400.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 80 | PP2300484317 - Sonde Foley 2 nhánh các số (12 - 24) Fr | 11,800,000 | 17.700.000 | 8.260.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 81 | PP2300484318 - Sợi Truyền Quang điều trị cho sỏi niệu quản và cắt xẻ mô | 36,000,000 | 54.000.000 | 25.200.000 | Không yêu cầuCó yêu cầu | |
| 82 | PP2300484319 - Ống Thông Tiểu Foley Silicone các loại | 7,750,000 | 11.625.000 | 5.425.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 83 | PP2300484320 - Sonde Foley 3 nhánh (LATEX FOLEY CAT. 3WAY) các số (16 - 26)Fr | 3,549,000 | 5.323.500 | 2.484.300 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 84 | PP2300484321 - Sonde hậu môn các số | 67,200 | 100.800 | 47.040 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 85 | PP2300484322 - Ống thông mono J mở thận qua da các cỡ, dài 30-40cm | 7,250,000 | 10.875.000 | 5.075.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 86 | PP2300484323 - Ống Thông Niệu Quản | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.540.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 87 | PP2300484324 - Giá đỡ niệu quản | 11,500,000 | 17.250.000 | 8.050.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 88 | PP2300484325 - Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm | 50,000,000 | 75.000.000 | 35.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 89 | PP2300484326 - Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật lấy sỏi qua da | 50,000,000 | 75.000.000 | 35.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 90 | PP2300484327 - Sonde JJ các số | 39,000,000 | 58.500.000 | 27.300.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 91 | PP2300484328 - Stent niệu quản đường kính 4.8 ->8Fr, dài 10 ->30cm, phủ HydroPlus | 7,560,000 | 11.340.000 | 5.292.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 92 | PP2300484329 - Stents dẫn lưu đặt nong niệu quản các size 6,7,8Fr, không dây dẫn đường loại đặt lưu từ 6-12 tháng | 8,000,000 | 12.000.000 | 5.600.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 93 | PP2300484330 - Stents dẫn lưu đặt nong niệu quản các size 6,7,8Fr, có dây dẫn đường loại đặt lưu từ 6-12 tháng | 17,500,000 | 26.250.000 | 12.250.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 94 | PP2300484331 - Sonde Kert-H các số(thông chữ T) các cỡ | 189,000 | 283.500 | 132.300 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 95 | PP2300484332 - Ống thông tiểu 1 nhánh (Sonde nelaton ) vô trùng các số | 315,000 | 472.500 | 220.500 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 96 | PP2300484333 - Sonde niệu quản thẳng các số | 2,500,000 | 3.750.000 | 1.750.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 97 | PP2300484334 - Sonde Perzer các cỡ | 1,500,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 98 | PP2300484335 - Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng,...) phủ hydrophilic, các cỡ có cố định cánh bướm tiện lợi | 3,400,000 | 5.100.000 | 2.380.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 99 | PP2300484336 - Ống dẫn lưu màng phổi có trocar đi kèm các cỡ 8-32 Fr | 3,780,000 | 5.670.000 | 2.646.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 100 | PP2300484337 - Bộ hút đàm kín sử dụng 72h, các cỡ 6-16 | 440,000 | 660.000 | 308.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 101 | PP2300484338 - Bộ bình dây hút đàm nhớt dịch trong phẫu thuật kín | 2,500,000 | 3.750.000 | 1.750.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 102 | PP2300484339 - Airway các số (GUEDEL AIRWAY) | 3,780,000 | 5.670.000 | 2.646.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 103 | PP2300484340 - Bộ dây nối Oxy co nối chữ T (OXYGEN RECOVERY “T” KIT) | 350,000 | 525.000 | 245.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 104 | PP2300484341 - Bộ dây máy thở dùng 1 lần, 2 bẫy nước | 6,750,000 | 10.125.000 | 4.725.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 105 | PP2300484342 - Co nối Y có khóa hoặc không khóa các cỡ | 450,000 | 675.000 | 315.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 106 | PP2300484343 - Ống nối thẳng có khóa hoặc không khóa các cỡ | 285,000 | 427.500 | 199.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 107 | PP2300484344 - Co nối thẳng 1/4 male LL hoặc Male Male | 450,000 | 675.000 | 315.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 108 | PP2300484345 - Khóa 3 nhánh có dây 25cm | 5,500,000 | 8.250.000 | 3.850.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 109 | PP2300484346 - Khóa 3 nhánh có dây 75/100cm | 336,000 | 504.000 | 235.200 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 110 | PP2300484347 - Bộ dây lọc thận | 140,400,000 | 210.600.000 | 98.280.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 111 | PP2300484348 - Khóa 3 nhánh không dây | 2,400,000 | 3.600.000 | 1.680.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 112 | PP2300484349 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng NOVOCENTduo 7Fr | 20,300,000 | 30.450.000 | 14.210.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 113 | PP2300484350 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh thẳng, ngắn hạn cỡ 12FR, dài 15-20 cm | 7,200,000 | 10.800.000 | 5.040.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 114 | PP2300484351 - Chỉ Phẫu Thuật Không Tiêu Loại Đặc Biệt Dùng Cho Phẫu Thuật Nội Soi Các Loại | 346,080,000 | 519.120.000 | 242.256.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 115 | PP2300484352 - Chỉ khâu không tiêu Nylon các số | 62,000,000 | 93.000.000 | 43.400.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 116 | PP2300484353 - Chỉ khâu không tiêu Silk Black các loại, các số | 6,180,000 | 9.270.000 | 4.326.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 117 | PP2300484354 - Chỉ Daclon Nylon số 10/0 | 22,554,000 | 33.831.000 | 15.787.800 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 118 | PP2300484355 - Chỉ khâu không tiêu Polypropylen các số | 15,360,000 | 23.040.000 | 10.752.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 119 | PP2300484356 - Chỉ khâu tiêu chậm Surgicryl PGA các loại, các số | 273,000,000 | 409.500.000 | 191.100.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 120 | PP2300484357 - Chỉ khâu tiêu chậm Polyglactin (Surgicryl 910) các số | 4,550,000 | 6.825.000 | 3.185.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 121 | PP2300484358 - Chỉ khâu tiêu chậm Catgut chromic có kim các số | 9,300,000 | 13.950.000 | 6.510.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 122 | PP2300484359 - Chỉ Vicryl số 2/0 - 4/0 | 2,849,400 | 4.274.100 | 1.994.580 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 123 | PP2300484360 - Chỉ Vicryl số 5/0 - 6/0 | 1,365,000 | 2.047.500 | 955.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 124 | PP2300484361 - Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các số (Surgicry Rapid) | 1,036,440 | 1.554.660 | 725.508 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 125 | PP2300484362 - Chỉ thép mềm các cỡ | 3,080,000 | 4.620.000 | 2.156.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 126 | PP2300484363 - Chỉ thép phẫu thuật Răng Hàm Mặt | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 127 | PP2300484364 - Dao mổ các số (SURGICAL BLADE) | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 128 | PP2300484365 - Dây cưa sọ não | 1,522,500 | 2.283.750 | 1.065.750 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 129 | PP2300484366 - Đầu đốt điện, tay dao đốt điện dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 535,600,000 | 803.400.000 | 374.920.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 130 | PP2300484367 - Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp các cỡ | 368,328,000 | 552.492.000 | 257.829.600 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 131 | PP2300484368 - Dao đốt điện | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.940.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 132 | PP2300484369 - Dao THUNDERBEAT, 9cm | 72,000,000 | 108.000.000 | 50.400.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 133 | PP2300484370 - Dao thunderbeat, 5 mm, 35cm , tay cầm phía trước, Loại S | 38,600,000 | 57.900.000 | 27.020.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 134 | PP2300484371 - Dao cắt tiêu bản | 15,400,000 | 23.100.000 | 10.780.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 135 | PP2300484372 - Lưỡi dao bào da (SKIN GRAFT KNIFE BLADES) | 11,000,000 | 16.500.000 | 7.700.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 136 | PP2300484373 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu một mảnh, ưu thế nhìn trung gian | 416,000,000 | 624.000.000 | 291.200.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 137 | PP2300484374 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm Bioline Yellow Bluelight kèm dụng cụ đặt nhân | 15,050,000 | 22.575.000 | 10.535.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 138 | PP2300484375 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu lắp sẵn | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 139 | PP2300484376 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự | 45,000,000 | 67.500.000 | 31.500.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 140 | PP2300484377 - Thủy tinh thể nhân tạo hai tiêu cự | 135,000,000 | 202.500.000 | 94.500.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 141 | PP2300484378 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm 03 tiêu | 125,500,000 | 188.250.000 | 87.850.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 142 | PP2300484379 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự thiết kế 4 càng | 923,000,000 | 1.384.500.000 | 646.100.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 143 | PP2300484380 - Đĩa đệm cột sống cổ lối trước DUO | 84,500,000 | 126.750.000 | 59.150.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 144 | PP2300484381 - Đĩa đệm cột sống cổ lối trước | 34,000,000 | 51.000.000 | 23.800.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 145 | PP2300484382 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng | 36,000,000 | 54.000.000 | 25.200.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 146 | PP2300484383 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng | 68,100,000 | 102.150.000 | 47.670.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 147 | PP2300484384 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng cong | 385,650,000 | 578.475.000 | 269.955.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 148 | PP2300484385 - Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng, lối bên | 360,000,000 | 540.000.000 | 252.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 149 | PP2300484386 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 150 | PP2300484387 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng | 620,000,000 | 930.000.000 | 434.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 151 | PP2300484388 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng Mobio với lót đệm mâm chày Vitamin E | 550,000,000 | 825.000.000 | 385.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 152 | PP2300484389 - Khớp vai bán phần có xi măng | 130,000,000 | 195.000.000 | 91.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 153 | PP2300484390 - Khớp vai toàn phần không xi măng | 133,000,000 | 199.500.000 | 93.100.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 154 | PP2300484391 - Khớp háng bán phần có xi măng Bipolar/ LOCK tự định tâm | 160,000,000 | 240.000.000 | 112.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 155 | PP2300484392 - Khớp háng bán phần có xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp. | 564,000,000 | 846.000.000 | 394.800.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 156 | PP2300484393 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng cổ rời | 98,000,000 | 147.000.000 | 68.600.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 157 | PP2300484394 - Khớp háng bán phần không xi măng Bipolar / chuôi phủ lớp HA 55µm /LOCK tự định tâm | 400,000,000 | 600.000.000 | 280.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 158 | PP2300484395 - Bộ Khớp háng bán phần không xi măng công nghệ phủ Plasmapore | 215,000,000 | 322.500.000 | 150.500.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 159 | PP2300484396 - Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi dài, ổ cối có gờ chống trật | 307,500,000 | 461.250.000 | 215.250.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 160 | PP2300484397 - Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp. | 908,000,000 | 1.362.000.000 | 635.600.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 161 | PP2300484398 - Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng | 3,267,500,000 | 4.901.250.000 | 2.287.250.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 162 | PP2300484399 - Khớp háng toàn phần chuôi dài có xi măng kèm ổ cối chuyển động đôi không xi măng, chỏm bằng thép không gỉ | 67,000,000 | 100.500.000 | 46.900.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 163 | PP2300484400 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE ) | 540,000,000 | 810.000.000 | 378.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 164 | PP2300484401 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng | 130,000,000 | 195.000.000 | 91.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 165 | PP2300484402 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic đk 28mm, lớp đệm PE | 69,000,000 | 103.500.000 | 48.300.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 166 | PP2300484403 - Khớp háng toàn phần không xi măng loại Ceramic on PE | 2,115,000,000 | 3.172.500.000 | 1.480.500.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 167 | PP2300484404 - Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 10x15 cm | 4,415,250 | 6.622.875 | 3.090.675 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 168 | PP2300484405 - Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 15x15 cm | 5,481,000 | 8.221.500 | 3.836.700 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 169 | PP2300484406 - Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 6x11 cm | 11,850,000 | 17.775.000 | 8.295.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 170 | PP2300484407 - Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 7,5x15cm | 2,207,625 | 3.311.437,5 | 1.545.338 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 171 | PP2300484408 - Mảnh ghép Polypropylene loại nặng, kích thước 5x10cm | 11,600,000 | 17.400.000 | 8.120.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 172 | PP2300484409 - Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene30x30 cm | 6,145,000 | 9.217.500 | 4.301.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 173 | PP2300484410 - Bộ bảo vệ áp lực máy thận | 2,142,000 | 3.213.000 | 1.499.400 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 174 | PP2300484411 - Quả lọc máu Acute 2,0 | 14,750,000 | 22.125.000 | 10.325.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 175 | PP2300484412 - Nguyên bộ Kit dây máu siêu lọc | 17,600,000 | 26.400.000 | 12.320.000 | Không yêu cầuCó yêu cầu | |
| 176 | PP2300484413 - Quả lọc máu tách huyết tương 0,5 QM | 37,750,000 | 56.625.000 | 26.425.000 | Không yêu cầuCó yêu cầu | |
| 177 | PP2300484414 - Nguyên bộ Kit dây máu tách huyết tương | 8,800,000 | 13.200.000 | 6.160.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 178 | PP2300484415 - Màng siêu lọc virus và nội độc tố | 10,800,000 | 16.200.000 | 7.560.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 179 | PP2300484416 - Màng lọc thận α polysulfone Pro 1,3m2 | 891,000,000 | 1.336.500.000 | 623.700.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 180 | PP2300484417 - Màng lọc thận áp lực cao 1,5m2 | 1,500,582 | 2.250.873 | 1.050.408 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 181 | PP2300484418 - Màng lọc thận α polysulfone Pro 1,6m2 áp lực cao | 28,000,000 | 42.000.000 | 19.600.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 182 | PP2300484419 - Quả hấp phụ máu một lần HA130 | 257,900,000 | 386.850.000 | 180.530.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 183 | PP2300484420 - Quả hấp phụ máu một lần HA230 | 12,600,000 | 18.900.000 | 8.820.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 184 | PP2300484421 - Quả hấp phụ máu một lần HA280 | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 185 | PP2300484422 - Quả hấp phụ máu một lần HA330 | 60,375,000 | 90.562.500 | 42.262.500 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 186 | PP2300484423 - Quả hấp phụ máu một lần HA330-II | 27,930,000 | 41.895.000 | 19.551.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 187 | PP2300484424 - Quả hấp phụ Bilirubin BS330 | 49,350,000 | 74.025.000 | 34.545.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 188 | PP2300484425 - Bộ dây và quả lọc máu liên tục dùng cho máy OMNI | 68,000,000 | 102.000.000 | 47.600.000 | Không yêu cầuCó yêu cầu | |
| 189 | PP2300484426 - Bộ dây và quả lọc máu liên tục có đầu nối với quả Hấp phụ dùng cho máy OMNI | 70,000,000 | 105.000.000 | 49.000.000 | Không yêu cầuCó yêu cầu | |
| 190 | PP2300484427 - Bộ dây và quả lọc máu tách huyết tương dùng cho máy Omni | 55,200,000 | 82.800.000 | 38.640.000 | Không yêu cầuCó yêu cầu | |
| 191 | PP2300484428 - Túi xả 7 lít dùng cho máy OMNI | 1,560,000 | 2.340.000 | 1.092.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 192 | PP2300484429 - Quả lọc dịch siêu sạch | 17,970,000 | 26.955.000 | 12.579.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 193 | PP2300484430 - Bộ KIT dùng cho máy lọc máu liên tục | 36,000,000 | 54.000.000 | 25.200.000 | Không yêu cầuCó yêu cầu | |
| 194 | PP2300484431 - Bộ KIT lọc huyết tương dùng cho máy lọc máu liên tục | 54,000,000 | 81.000.000 | 37.800.000 | Không yêu cầuCó yêu cầu | |
| 195 | PP2300484432 - Túi dịch thải | 1,500,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 196 | PP2300484433 - Bộ dây tưới dịch bằng hơi cho máy visalis 500 | 800,000 | 1.200.000 | 560.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 197 | PP2300484434 - Dây silicon nối lệ quản (nối chấn thương) | 18,900,000 | 28.350.000 | 13.230.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 198 | PP2300484435 - Cassett chạy máy visalis 500 | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 199 | PP2300484436 - Chất nhầy phẫu thuật Natri Hyaluronate (1.6%, 1.8%) | 23,000,000 | 34.500.000 | 16.100.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 200 | PP2300484437 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật nội nhãn | 262,500,000 | 393.750.000 | 183.750.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 201 | PP2300484438 - Dao Crescent | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.400.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 202 | PP2300484439 - Dao mổ Phaco 2,2mm; 2,8mm; 3,0mm; 3,2mm | 80,000,000 | 120.000.000 | 56.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 203 | PP2300484440 - Dao mổ 15 độ trong phẫu thuật nhãn khoa | 50,000,000 | 75.000.000 | 35.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 204 | PP2300484441 - Kẹp cầm máu | 89,065,000 | 133.597.500 | 62.345.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 205 | PP2300484442 - Clip cầm máu liền cán sử dụng một lần | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 206 | PP2300484443 - Dụng cụ khâu cắt trĩ HEM theo phương pháp Longo, đe rời, công nghệ DST, đường kính 33mm, chiều cao ghim 3.5mm | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 207 | PP2300484444 - Dụng cụ khâu cắt đa năng, dùng trong phẫu thuật nội soi Endo GIA ultra Universal Stapler | 17,970,000 | 26.955.000 | 12.579.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 208 | PP2300484445 - Dụng cụ khâu nối trong mổ hở 60m, 80mm | 13,200,000 | 19.800.000 | 9.240.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 209 | PP2300484446 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn kim titanium, 2 hàng ghim, công nghệ DST các cỡ đường kính 21, 25, 28, 31, 33mm | 19,600,000 | 29.400.000 | 13.720.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 210 | PP2300484447 - Bộ đẩy stent 7Fr/ 10Fr | 8,166,000 | 12.249.000 | 5.716.200 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 211 | PP2300484448 - Bộ tán sỏi cấp cứu gồm tay cầm, lõi sắt | 15,167,000 | 22.750.500 | 10.616.900 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 212 | PP2300484449 - Bóng kéo sỏi 3 kênh | 12,620,000 | 18.930.000 | 8.834.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 213 | PP2300484450 - Bóng nong EZDilate loại (WG) 11-12-13/ 13.5-14.5-15.5 | 13,141,000 | 19.711.500 | 9.198.700 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 214 | PP2300484451 - Bóng nong EZDilate loại (WG) 6-7-8/8.5-9.5-10.5 | 13,141,000 | 19.711.500 | 9.198.700 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 215 | PP2300484452 - Cannula đường mật | 6,720,000 | 10.080.000 | 4.704.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 216 | PP2300484453 - Dẫn lưu đường mật 10Fr., dài 70 mm, dạng thẳng | 2,622,000 | 3.933.000 | 1.835.400 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 217 | PP2300484454 - Dẫn lưu đường mật 10Fr., dài 90 mm, dạng thẳng | 2,622,000 | 3.933.000 | 1.835.400 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 218 | PP2300484455 - Dẫn lưu đường mật 7Fr, dài 70 mm, đuôi heo | 2,892,000 | 4.338.000 | 2.024.400 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 219 | PP2300484456 - Dẫn lưu đường mật, 7Fr.,dài 70/90 mm, đuôi heo kép | 2,892,000 | 4.338.000 | 2.024.400 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 220 | PP2300484457 - Dẫn lưu đường mật 7Fr, dài 90 mm, đuôi heo | 2,892,000 | 4.338.000 | 2.024.400 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 221 | PP2300484458 - Dẫn lưu đường mật 7Fr., dài 150 mm, dạng thẳng. Đuôi heo | 2,892,000 | 4.338.000 | 2.024.400 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 222 | PP2300484459 - Dẫn lưu đường mật 7Fr., dài 70 mm, dạng thẳng | 2,622,000 | 3.933.000 | 1.835.400 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 223 | PP2300484460 - Dẫn lưu đường mật 7Fr., dài 90 mm, dạng thẳng | 2,622,000 | 3.933.000 | 1.835.400 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 224 | PP2300484461 - Dao cắt cơ vòng, loại V | 12,620,000 | 18.930.000 | 8.834.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 225 | PP2300484462 - Dao cắt kim có phủ lớp cách điện | 8,105,000 | 12.157.500 | 5.673.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 226 | PP2300484463 - Dây dẫn hướng 0.025". 4500mm, đầu thẳng | 10,484,000 | 15.726.000 | 7.338.800 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 227 | PP2300484464 - Dây dẫn hướng 0.035". 4500mm, đầu thẳng | 10,484,000 | 15.726.000 | 7.338.800 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 228 | PP2300484465 - Dụng cụ bơm bóng | 6,463,000 | 9.694.500 | 4.524.100 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 229 | PP2300484466 - Rọ kéo sỏi 4 dây, xoay được | 7,529,000 | 11.293.500 | 5.270.300 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 230 | PP2300484467 - Rọ lấy sỏi 8 dây, xoay được | 9,266,000 | 13.899.000 | 6.486.200 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 231 | PP2300484468 - Rọ tán sỏi loại V, xoay được | 11,347,000 | 17.020.500 | 7.942.900 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 232 | PP2300484469 - Dụng cụ thắt polyp | 8,165,000 | 12.247.500 | 5.715.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 233 | PP2300484470 - Lọng cắt polyp dạng oval, dùng 1 lần (10 cái/hộp) (các cỡ) | 17,680,000 | 26.520.000 | 12.376.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 234 | PP2300484471 - Lọng cắt polyp nóng/lạnh, dùng 1 lần (10 cái/hộp) | 11,240,000 | 16.860.000 | 7.868.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 235 | PP2300484472 - Que dẫn Laser 272 μm tiệt trùng | 66,600,000 | 99.900.000 | 46.620.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 236 | PP2300484473 - Que dẫn Laser 365 μm tiệt trùng | 66,600,000 | 99.900.000 | 46.620.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 237 | PP2300484474 - Que dẫn Laser 550 μm tiệt trùng | 119,625,000 | 179.437.500 | 83.737.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 238 | PP2300484475 - Dây dẫn đường, đường kính 0.035'', dài 150cm | 10,656,000 | 15.984.000 | 7.459.200 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 239 | PP2300484476 - Bộ Nong Lấy Sỏi Qua Da | 47,000,000 | 70.500.000 | 32.900.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 240 | PP2300484477 - Điện cực cắt rạch hình vòng cho ống nội soi bàng quang 120, 24Fr | 34,287,000 | 51.430.500 | 24.000.900 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 241 | PP2300484478 - Điện cực cắt rạch hình con lăn 24-28Fr. | 67,320,000 | 100.980.000 | 47.124.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 242 | PP2300484479 - Rọ lấy sỏi, kích cỡ 3Fr, dài ≥ 90cm | 51,000,000 | 76.500.000 | 35.700.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 243 | PP2300484480 - Rọ Lấy Sỏi , kích cỡ 2,5 Fr, dài 120cm | 14,500,000 | 21.750.000 | 10.150.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 244 | PP2300484481 - Rọ Lấy Sỏi Niệu, kích cỡ 2.2 Fr dài 120cm | 21,500,000 | 32.250.000 | 15.050.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 245 | PP2300484482 - Rọ Lấy Sỏi Niệu, kích cỡ 1,9Fr dài 130cm | 22,500,000 | 33.750.000 | 15.750.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 246 | PP2300484483 - Dây dẫn đường niệu quản _Guide Wire PTFE | 3,100,000 | 4.650.000 | 2.170.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 247 | PP2300484484 - Dây dẫn đường niệu quản_Guide Wire Hydrophilic | 6,500,000 | 9.750.000 | 4.550.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 248 | PP2300484485 - Dây dẫn đường niệu quản_Guide Wire HybriGlide | 12,500,000 | 18.750.000 | 8.750.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 249 | PP2300484486 - Áo cột sống (XS,S,M,L,,XL,XXL) | 17,500,000 | 26.250.000 | 12.250.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 250 | PP2300484487 - Áo vùng lưng H1 (XS,S,M,L,,XL,XXL) | 1,525,000 | 2.287.500 | 1.067.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 251 | PP2300484488 - Áo vùng lưng H3 (S M L) | 2,650,000 | 3.975.000 | 1.855.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 252 | PP2300484489 - Đai hỗ trợ cơ bụng (S M L) | 475,000 | 712.500 | 332.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 253 | PP2300484490 - Đai thắt lưng H1 (S M L) | 14,500,000 | 21.750.000 | 10.150.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 254 | PP2300484491 - Đai thắt lưng cao cấp - Olumba (S M L) | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 255 | PP2300484492 - Đai thắt lưng hợp kim nhôm (S M LXL) | 725,000 | 1.087.500 | 507.500 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 256 | PP2300484493 - Đai xương sườn H1 (S M L) | 475,000 | 712.500 | 332.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 257 | PP2300484494 - Đai số 8 (XXS, XS, S, M, L, XL, XXL) | 8,000,000 | 12.000.000 | 5.600.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 258 | PP2300484495 - Băng thun cổ tay | 250,000 | 375.000 | 175.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 259 | PP2300484496 - Băng thun khuỷu tay | 900,000 | 1.350.000 | 630.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 260 | PP2300484497 - Băng cố định khớp vai H1 (S, M, L, XL, XXL) | 18,500,000 | 27.750.000 | 12.950.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 261 | PP2300484498 - Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1 (S, M, L, XL, XXL) | 1,150,000 | 1.725.000 | 805.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 262 | PP2300484499 - Nẹp máng cẳng tay cỡ lớn | 1,600,000 | 2.400.000 | 1.120.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 263 | PP2300484500 - Nẹp máng cẳng tay cỡ nhỏ | 1,200,000 | 1.800.000 | 840.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 264 | PP2300484501 - Nẹp cẳng tay H4 (S,M,L,XL, XXL) | 250,000 | 375.000 | 175.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 265 | PP2300484502 - Nẹp cẳng tay H5 (S,M,L,XL) | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 266 | PP2300484503 - Nẹp cánh tay H3 (S, M, L, XL, XXL) | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.400.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 267 | PP2300484504 - Nẹp cổ bàn tay H1 (S,M,L,XL ) | 2,175,000 | 3.262.500 | 1.522.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 268 | PP2300484505 - Nẹp cổ cứng H1 (S,M,L,XS,XL) | 1,000,000 | 1.500.000 | 700.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 269 | PP2300484506 - Nẹp cổ cứng H2 (S,M,L,XS,XL) | 1,450,000 | 2.175.000 | 1.015.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 270 | PP2300484507 - Nẹp cổ mềm H1 (XXS,XS,S,M,L,XS,XL,XXL) | 500,000 | 750.000 | 350.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 271 | PP2300484508 - Nẹp cổ tay H1 (S,M,L,XL,XXL) | 1,200,000 | 1.800.000 | 840.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 272 | PP2300484509 - Nẹp cổ tay chun H1 (S,M,L,XL,XXL) | 700,000 | 1.050.000 | 490.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 273 | PP2300484510 - Nẹp Colles tay | 650,000 | 975.000 | 455.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 274 | PP2300484511 - Nẹp máng cánh tay cỡ lớn | 1,150,000 | 1.725.000 | 805.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 275 | PP2300484512 - Nẹp máng cánh tay cỡ nhỏ | 800,000 | 1.200.000 | 560.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 276 | PP2300484513 - Nẹp ngón tay cái H1 (S, M, L, XL, XXL) | 1,450,000 | 2.175.000 | 1.015.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 277 | PP2300484514 - Túi treo tay H1 (S, M, L, XL) | 200,000 | 300.000 | 140.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 278 | PP2300484515 - Băng thun gối (S M L) | 15,750,000 | 23.625.000 | 11.025.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 279 | PP2300484516 - Đai số 8 cổ chân (S M L) | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.400.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 280 | PP2300484517 - Đệm nẹp chân dài (S M L) | 75,000 | 112.500 | 52.500 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 281 | PP2300484518 - Đệm nẹp chân ngắn (S M L) | 75,000 | 112.500 | 52.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 282 | PP2300484519 - Nẹp bóng chày (S M L) | 150,000 | 225.000 | 105.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 283 | PP2300484520 - Nẹp chân H1 (S M L) | 2,800,000 | 4.200.000 | 1.960.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 284 | PP2300484521 - Nẹp chống xoay ngắn H1 (S M L) | 8,000,000 | 12.000.000 | 5.600.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 285 | PP2300484522 - Nẹp chống xoay dài H2 (S M L) | 4,300,000 | 6.450.000 | 3.010.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 286 | PP2300484523 - Nẹp đêm dài H2 | 1,750,000 | 2.625.000 | 1.225.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 287 | PP2300484524 - Nẹp đêm ngắn H1 | 18,500,000 | 27.750.000 | 12.950.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 288 | PP2300484525 - Nẹp gối H2 (40, 50, 60cm) | 1,300,000 | 1.950.000 | 910.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 289 | PP2300484526 - Nẹp máng đùi lớn | 660,000 | 990.000 | 462.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 290 | PP2300484527 - Nẹp máng đùi nhỏ | 500,000 | 750.000 | 350.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 291 | PP2300484528 - Nẹp nhôm chân dài (S M L) | 480,000 | 720.000 | 336.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 292 | PP2300484529 - Nẹp nhôm chân ngắn (S M L) | 480,000 | 720.000 | 336.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 293 | PP2300484530 - Nẹp gối H3 dài 40cm,50cm,60cm,70cm | 18,400,000 | 27.600.000 | 12.880.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 294 | PP2300484531 - Ổn định cổ chân (SM, LXL) | 400,000 | 600.000 | 280.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 295 | PP2300484532 - Nẹp mini cong ổ mắt C 6-8 lỗ, f2.0mm | 6,875,000 | 10.312.500 | 4.812.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 296 | PP2300484533 - Nẹp mặt 2 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm | 3,250,000 | 4.875.000 | 2.275.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 297 | PP2300484534 - Nẹp mặt thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm | 26,000,000 | 39.000.000 | 18.200.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 298 | PP2300484535 - Nẹp mặt 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm | 1,300,000 | 1.950.000 | 910.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 299 | PP2300484536 - Nẹp mặt 4 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.0mm | 1,300,000 | 1.950.000 | 910.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 300 | PP2300484537 - Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm | 33,600,000 | 50.400.000 | 23.520.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 301 | PP2300484538 - Nẹp mặt 6 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.0mm | 1,680,000 | 2.520.000 | 1.176.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 302 | PP2300484539 - Nẹp mini chữ L trái/ phải, bắc cầu ngắn, dài, 4 lỗ cho vít 2.0mm | 1,780,000 | 2.670.000 | 1.246.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 303 | PP2300484540 - Nẹp mặt 4 lỗ chữ X cho vít 2.0mm | 2,600,000 | 3.900.000 | 1.820.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 304 | PP2300484541 - Nẹp mặt 5 lỗ chữ Y, bắc cầu ngắn/ dài cho vít 2.0mm | 2,600,000 | 3.900.000 | 1.820.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 305 | PP2300484542 - Nẹp mini chữ Z quay trái, phải | 2,400,000 | 3.600.000 | 1.680.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 306 | PP2300484543 - Nẹp mặt thẳng 16 lỗ, đk vít 2.0mm | 3,400,000 | 5.100.000 | 2.380.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 307 | PP2300484544 - Nẹp mặt thẳng 8 lỗ, đk vít 2.0mm | 9,850,000 | 14.775.000 | 6.895.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 308 | PP2300484545 - Vít mặt đk 2.0mm dài các số | 102,500,000 | 153.750.000 | 71.750.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 309 | PP2300484546 - Nẹp hàm dưới thẳng 4 lỗ bắc cầu ngắn cho vit 2.3mm | 6,275,000 | 9.412.500 | 4.392.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 310 | PP2300484547 - Nẹp hàm dưới thẳng 4 lỗ bắc cầu dài cho vit 2.3mm | 2,510,000 | 3.765.000 | 1.757.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 311 | PP2300484548 - Nẹp hàm dưới thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm | 17,000,000 | 25.500.000 | 11.900.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 312 | PP2300484549 - Nẹp hàm dưới thẳng 6 lỗ bắc cầu cho vít 2.3mm | 3,400,000 | 5.100.000 | 2.380.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 313 | PP2300484550 - Nẹp hàm thẳng 8 lỗ; đk vít 2.3mm | 9,725,000 | 14.587.500 | 6.807.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 314 | PP2300484551 - Nẹp hàm thẳng 16 lỗ; đk vít 2.3mm | 7,000,000 | 10.500.000 | 4.900.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 315 | PP2300484552 - Vít hàm đk 2.3mm dài các số | 33,000,000 | 49.500.000 | 23.100.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 316 | PP2300484553 - Mũi khoan phẫu thuật hàm mặt 1.8mm | 2,940,000 | 4.410.000 | 2.058.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 317 | PP2300484554 - Mũi khoan phẫu thuật hàm mặt 2.0mm | 2,940,000 | 4.410.000 | 2.058.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 318 | PP2300484555 - Dây nước dùng trong nội soi khớp | 363,384,000 | 545.076.000 | 254.368.800 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 319 | PP2300484556 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương | 225,000,000 | 337.500.000 | 157.500.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 320 | PP2300484557 - Vít chốt neo cố định dây chằng chéo các cỡ | 440,000,000 | 660.000.000 | 308.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 321 | PP2300484558 - Vít treo gân có thể tự điều chỉnh độ dài | 3,978,600,000 | 5.967.900.000 | 2.785.020.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 322 | PP2300484559 - Lưỡi cắt mô chóp xoay khớp vai | 133,900,000 | 200.850.000 | 93.730.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 323 | PP2300484560 - Vít neo sụn viền đường kính 2.9 mm | 376,980,000 | 565.470.000 | 263.886.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 324 | PP2300484561 - Vít chỉ sinh học tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai | 200,000,000 | 300.000.000 | 140.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 325 | PP2300484562 - Nẹp cột sống liên thân các đốt, các cỡ | 480,000,000 | 720.000.000 | 336.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 326 | PP2300484563 - Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 327 | PP2300484564 - Thanh nối ngang (cột sống lưng, ngực) | 23,500,000 | 35.250.000 | 16.450.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 328 | PP2300484565 - Nẹp nối ngang cố định cột sống (lưng xoay 360 độ) | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 329 | PP2300484566 - Vít cột sống đa trục (cột sống lưng, ngực) | 1,375,000,000 | 2.062.500.000 | 962.500.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 330 | PP2300484567 - Vít cột sống đơn trục (cột sống lưng, ngực) | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 331 | PP2300484568 - Ốc khóa trong cho vít cột sống ngực lưng | 405,000,000 | 607.500.000 | 283.500.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 332 | PP2300484569 - Vít trượt đa trục | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 333 | PP2300484570 - Ốc khóa trong cho vít trượt | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 334 | PP2300484571 - Nẹp dọc thẳng Ø5.5mm, dài 500mm | 43,760,000 | 65.640.000 | 30.632.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 335 | PP2300484572 - Nẹp ngang các cỡ | 21,875,000 | 32.812.500 | 15.312.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 336 | PP2300484573 - Nẹp ngang đa hướng các cỡ | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 337 | PP2300484574 - Vít đa trục cột sống lưng ren đôi các cỡ | 281,280,000 | 421.920.000 | 196.896.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 338 | PP2300484575 - Vít đa trục cột sống lưng rỗng bơm xi măng Vesta các cỡ | 53,130,000 | 79.695.000 | 37.191.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 339 | PP2300484576 - Vít đơn trục cột sống lưng ren đôi các cỡ | 43,750,000 | 65.625.000 | 30.625.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 340 | PP2300484577 - Vít khóa trong | 37,500,000 | 56.250.000 | 26.250.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 341 | PP2300484578 - Vít đa trục nắn trượt cột sống lưng ren đôi Osi các cỡ | 53,130,000 | 79.695.000 | 37.191.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 342 | PP2300484579 - Vít chân cung tiêu chuẩn đơn trục (kèm ốc khóa trong) | 23,100,000 | 34.650.000 | 16.170.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 343 | PP2300484580 - Vít chân cung tiêu chuẩn đa trục (kèm ốc khóa trong) | 182,000,000 | 273.000.000 | 127.400.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 344 | PP2300484581 - Vít chân cung nén ép đơn trục (kèm ốc khóa trong) | 42,500,000 | 63.750.000 | 29.750.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 345 | PP2300484582 - Vít chân cung nén ép đa trục (kèm ốc khóa trong) | 218,400,000 | 327.600.000 | 152.880.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 346 | PP2300484583 - Vít chân cung phủ H.A đa trục (kèm ốc khóa trong) | 274,400,000 | 411.600.000 | 192.080.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 347 | PP2300484584 - Vít chân cung phủ H.A đơn trục (kèm ốc khóa trong) | 178,800,000 | 268.200.000 | 125.160.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 348 | PP2300484585 - Thanh nối ROD Chiều dài <100mm | 37,500,000 | 56.250.000 | 26.250.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 349 | PP2300484586 - Thanh nối ROD Chiều dài 100-150mm | 12,500,000 | 18.750.000 | 8.750.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 350 | PP2300484587 - Thanh nối ROD Chiều dài 150-200mm | 15,600,000 | 23.400.000 | 10.920.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 351 | PP2300484588 - Thanh nối ROD Chiều dài 300mm | 4,300,000 | 6.450.000 | 3.010.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 352 | PP2300484589 - Thanh nối ngang | 19,350,000 | 29.025.000 | 13.545.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 353 | PP2300484590 - Vít đa trục đuôi siêu dài cột sống thắt lưng Long arm dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da (M.I.S) | 256,000,000 | 384.000.000 | 179.200.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 354 | PP2300484591 - Vít khóa trong cột sống thắt lưng ANYPLUS tương thích với vít đa trục rỗng nòng khóa đôi can thiệp tối thiểu (M.I.S) | 22,400,000 | 33.600.000 | 15.680.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 355 | PP2300484592 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng ANYPLUS dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da đk 5.5mm (M.I.S) | 28,000,000 | 42.000.000 | 19.600.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 356 | PP2300484593 - Kim chọc dò cuống sống (qua da) | 56,000,000 | 84.000.000 | 39.200.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 357 | PP2300484594 - Nẹp cột sống cổ lối trước (Độ dài từ 14mm-22mm) | 47,700,000 | 71.550.000 | 33.390.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 358 | PP2300484595 - Vít cột sống cổ lối trước | 4,125,000 | 6.187.500 | 2.887.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 359 | PP2300484596 - Nẹp cổ trước (1 tầng) | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 360 | PP2300484597 - Nẹp cổ trước (2 tầng) | 26,000,000 | 39.000.000 | 18.200.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 361 | PP2300484598 - Nẹp cổ trước (3 tầng) | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 362 | PP2300484599 - Vít cột sống cổ đơn hướng tự ta rô | 36,000,000 | 54.000.000 | 25.200.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 363 | PP2300484600 - Nẹp cổ tích hợp miếng ghép gian đốt sổng các cỡ (Bao gồm 1 nẹp, 2 vít) | 108,000,000 | 162.000.000 | 75.600.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 364 | PP2300484601 - Nẹp dọc cổ sau | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.400.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 365 | PP2300484602 - Ốc khóa trong dùng cho vít đa trục cột sống cổ sau | 12,000,000 | 18.000.000 | 8.400.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 366 | PP2300484603 - Vít đa trục cột sống cổ lối sau | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 367 | PP2300484604 - Vít cột sống đa trục hai bước ren | 77,000,000 | 115.500.000 | 53.900.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 368 | PP2300484605 - Ốc khóa trong (cho vít 2 bước ren) | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 369 | PP2300484606 - Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome (cho vít 2 bước ren) | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 370 | PP2300484607 - Kim chọc khoan thân sống | 36,000,000 | 54.000.000 | 25.200.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 371 | PP2300484608 - Bóng nong thân đốt sống | 144,000,000 | 216.000.000 | 100.800.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 372 | PP2300484609 - Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo (bơm phồng bóng nong) | 96,000,000 | 144.000.000 | 67.200.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 373 | PP2300484610 - Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn | 24,000,000 | 36.000.000 | 16.800.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 374 | PP2300484611 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha | 48,000,000 | 72.000.000 | 33.600.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 375 | PP2300484612 - Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống | 72,000,000 | 108.000.000 | 50.400.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 376 | PP2300484613 - Vít đơn trục GSS nắn trượt (đầu dài) đường kính: 4.5-5.5-6.5-7.5-8.5 các size 2 loại ren bén và tù, titanium | 40,500,000 | 60.750.000 | 28.350.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 377 | PP2300484614 - Vít đa trục GSS cột sống thắt lưng đk: 4.5-5.5-6.5-7.5 các size, có 2 loại ren: bén và tù đảo ngược, góc xoay ±20 độ, titanium | 556,200,000 | 834.300.000 | 389.340.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 378 | PP2300484615 - Vít ốc khóa trong GSS tương thích với vít GSS | 93,600,000 | 140.400.000 | 65.520.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 379 | PP2300484616 - Nẹp dọc GSS tương thích với vít GSS, đk 6.0mm, dài 50-90mm | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 380 | PP2300484617 - Nẹp sọ não 4;6 lỗ, đk vít 1.5mm | 2,600,000 | 3.900.000 | 1.820.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 381 | PP2300484618 - Nẹp sọ não chữ L; T đk vít 1.5mm | 2,600,000 | 3.900.000 | 1.820.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 382 | PP2300484619 - Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ | 2,700,000 | 4.050.000 | 1.890.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 383 | PP2300484620 - Nẹp sọ não chữ C, 8 lỗ | 3,270,000 | 4.905.000 | 2.289.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 384 | PP2300484621 - Nẹp sọ não thẳng 16 lỗ | 3,600,000 | 5.400.000 | 2.520.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 385 | PP2300484622 - Vít sọ não 1.5 x 4-11mm, tự taro | 11,000,000 | 16.500.000 | 7.700.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 386 | PP2300484623 - Đinh nội tủy đường kính các cỡ chất liệu thép không gỉ. | 840,000,000 | 1.260.000.000 | 588.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 387 | PP2300484624 - Đinh Gamma đùi các cỡ | 541,700,000 | 812.550.000 | 379.190.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 388 | PP2300484625 - Đinh Chanz các cỡ | 23,600,000 | 35.400.000 | 16.520.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 389 | PP2300484626 - Đinh Kirschner các cỡ (đk 1.0 - 3.0mm) dài 310 mm, một đầu nhọn | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 390 | PP2300484627 - Đinh Kirschner có ren các cỡ | 1,500,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 391 | PP2300484628 - Đinh stéc-man các cỡ | 8,340,000 | 12.510.000 | 5.838.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 392 | PP2300484629 - Đinh đàn hồi Metaizeau các cỡ | 19,000,000 | 28.500.000 | 13.300.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 393 | PP2300484630 - Mũi khoan xương các cỡ (đk từ 1.0 - 4.5) | 5,180,000 | 7.770.000 | 3.626.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 394 | PP2300484631 - Khung cố định ngoài chữ T các cỡ | 9,175,000 | 13.762.500 | 6.422.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 395 | PP2300484632 - Khung cố định ngoài tay đầu dưới xương quay các cỡ | 11,879,000 | 17.818.500 | 8.315.300 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 396 | PP2300484633 - Khung cố định ngoài gần khớp | 21,100,000 | 31.650.000 | 14.770.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 397 | PP2300484634 - Khung cố định ngoài khung chậu | 3,714,000 | 5.571.000 | 2.599.800 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 398 | PP2300484635 - Bộ cọc ép xương ren ngược chiều | 16,800,000 | 25.200.000 | 11.760.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 399 | PP2300484636 - Nẹp bản nhỏ các cỡ dùng vít đk 2.0/2.7mm | 13,340,000 | 20.010.000 | 9.338.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 400 | PP2300484637 - Nẹp chữ L dùng vít 2.0/2.7mm | 3,750,000 | 5.625.000 | 2.625.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 401 | PP2300484638 - Nẹp chữ T 2 lỗ dùng vít 2.0/2.7mm | 3,750,000 | 5.625.000 | 2.625.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 402 | PP2300484639 - Vít xương cứng 2.0 các cỡ (6 - 20)mm | 8,900,000 | 13.350.000 | 6.230.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 403 | PP2300484640 - Vít xương cứng đk 2.7mm dài các cỡ (6 - 30)mm | 6,200,000 | 9.300.000 | 4.340.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 404 | PP2300484641 - Nẹp bản nhỏ các cỡ dùng vít đk 3.5mm | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 405 | PP2300484642 - Nẹp chữ T nhỏ dùng vít 3.5mm | 50,400,000 | 75.600.000 | 35.280.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 406 | PP2300484643 - Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái, phải các cỡ | 10,940,000 | 16.410.000 | 7.658.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 407 | PP2300484644 - Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái, phải (Chữ Y ) các cỡ | 4,165,000 | 6.247.500 | 2.915.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 408 | PP2300484645 - Nẹp hình mắt xích 6 - 16 lỗ dùng vít 3.5mm | 23,100,000 | 34.650.000 | 16.170.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 409 | PP2300484646 - Nẹp lòng máng 5 - 10 lỗ dùng vít 3.5mm | 7,200,000 | 10.800.000 | 5.040.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 410 | PP2300484647 - Nẹp đầu trên xương cánh tay trái, phải các cỡ | 19,200,000 | 28.800.000 | 13.440.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 411 | PP2300484648 - Nẹp xương đòn trái, phải các cỡ, vít 3.5mm | 4,650,000 | 6.975.000 | 3.255.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 412 | PP2300484649 - Vít xương cứng đk 3.5mm dài các cỡ | 66,000,000 | 99.000.000 | 46.200.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 413 | PP2300484650 - Nẹp bản hẹp các cỡ dùng vít 4.5 mm | 12,495,000 | 18.742.500 | 8.746.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 414 | PP2300484651 - Nẹp bản rộng các cỡ dùng vít 4.5 | 10,000,000 | 15.000.000 | 7.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 415 | PP2300484652 - Nẹp chữ L/ chữ T các cỡ dùng vít 4.5mm | 8,330,000 | 12.495.000 | 5.831.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 416 | PP2300484653 - Nẹp đầu dưới xương chày trái (phải) mặt trong (ngoài) các cỡ | 9,450,000 | 14.175.000 | 6.615.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 417 | PP2300484654 - Nẹp đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ | 11,600,000 | 17.400.000 | 8.120.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 418 | PP2300484655 - Nẹp đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ | 10,750,000 | 16.125.000 | 7.525.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 419 | PP2300484656 - Nẹp nâng đỡ ngoài đầu xương chày vít Ø4.5mm, trái/ phải, các cỡ | 12,280,000 | 18.420.000 | 8.596.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 420 | PP2300484657 - Nẹp DHS 135°, các cỡ | 21,500,000 | 32.250.000 | 15.050.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 421 | PP2300484658 - Nẹp DCS 95°, các cỡ | 21,500,000 | 32.250.000 | 15.050.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 422 | PP2300484659 - Vít DHS/DCS các cỡ | 8,540,000 | 12.810.000 | 5.978.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 423 | PP2300484660 - Vít nén DHS/DCS | 6,600,000 | 9.900.000 | 4.620.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 424 | PP2300484661 - Vít xương cứng đk 4.5mm dài các cỡ | 36,500,000 | 54.750.000 | 25.550.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 425 | PP2300484662 - Vít xương xốp đk 4.0mm dài các cỡ | 15,750,000 | 23.625.000 | 11.025.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 426 | PP2300484663 - Vít xốp mắt cá Ø4.5mm, các cỡ | 1,260,000 | 1.890.000 | 882.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 427 | PP2300484664 - Vít xương xốp ren 16.0 mm/ ren 32.0 mm , Ø6.5 mm các cỡ | 16,875,000 | 25.312.500 | 11.812.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 428 | PP2300484665 - Vít xương xốp rỗng nòng ren 16.0 mm/ 32.0 mm Ø6.5/ Ø7.0mm các cỡ, | 3,100,000 | 4.650.000 | 2.170.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 429 | PP2300484666 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ dùng vít khóa đk 3.5mm | 31,250,000 | 46.875.000 | 21.875.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 430 | PP2300484667 - Bộ nẹp khóa chữ T nhỏ dùng vít khóa 3.5 các loại, các cỡ | 169,500,000 | 254.250.000 | 118.650.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 431 | PP2300484668 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y trái phải dùng vít khóa đk 3.5 các cỡ | 32,800,000 | 49.200.000 | 22.960.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 432 | PP2300484669 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, sau ngoài vít Ø2.7/3.5mm, có tay đỡ, trái/ phải, các cỡ | 68,800,000 | 103.200.000 | 48.160.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 433 | PP2300484670 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ | 83,000,000 | 124.500.000 | 58.100.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 434 | PP2300484671 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dùng vít khóa đk 3.5 các cỡ | 86,400,000 | 129.600.000 | 60.480.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 435 | PP2300484672 - Nẹp khóa mắt xích các cỡ | 27,400,000 | 41.100.000 | 19.180.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 436 | PP2300484673 - Bộ nẹp khóa móc xương đòn trái, phải dùng vít khóa đk 3.5 các cỡ | 75,900,000 | 113.850.000 | 53.130.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 437 | PP2300484674 - Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ | 129,400,000 | 194.100.000 | 90.580.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 438 | PP2300484675 - Bộ nẹp khóa xương gót, mắt cá chân, các cỡ, dùng vít đk 3.5/4.0mm | 141,600,000 | 212.400.000 | 99.120.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 439 | PP2300484676 - Bộ nẹp khóa xương gót trái, phải các cỡ, dùng vít đk 3.5/4.0mm | 166,660,000 | 249.990.000 | 116.662.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 440 | PP2300484677 - Bộ nẹp khóa bản hẹp dùng vít khóa đk 4.5/5.0mm | 62,500,000 | 93.750.000 | 43.750.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 441 | PP2300484678 - Bộ nẹp khóa bản rộng dùng vít khóa đk 4.5/5.0mm | 66,000,000 | 99.000.000 | 46.200.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 442 | PP2300484679 - Bộ nẹp khóa chữ L/ chữ T, vít khóa đk 4.5/5.0mm, các cỡ | 31,250,000 | 46.875.000 | 21.875.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 443 | PP2300484680 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải dùng vít khóa đk 5.0 các cỡ | 109,500,000 | 164.250.000 | 76.650.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 444 | PP2300484681 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải dùng vít khóa đk 5.0 các cỡ | 146,000,000 | 219.000.000 | 102.200.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 445 | PP2300484682 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải dùng vít khóa đk 5.0 các cỡ | 219,000,000 | 328.500.000 | 153.300.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 446 | PP2300484683 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải dùng vít khóa đk 5.0,6.5,7.3/7.5 các cỡ | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 447 | PP2300484684 - Nẹp rá ổ cối Marc.K (Marc.K acetab cross) | 29,400,000 | 44.100.000 | 20.580.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 448 | PP2300484685 - Xi măng sinh học tạo hình thân đốt sống và bộ dụng cụ chuyên dụng | 58,000,000 | 87.000.000 | 40.600.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 449 | PP2300484686 - Xi măng hóa học dùng trong phẫu thuật chỉnh hình khớp và bộ dụng cụ chuyên dụng | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 450 | PP2300484687 - Khẩu trang giấy không vô trùng | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 451 | PP2300484688 - Khẩu trang giấy vô trùng | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 452 | PP2300484689 - Mũ giấy không vô trùng | 17,400,000 | 26.100.000 | 12.180.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 453 | PP2300484690 - Mũ giấy vô trùng | 1,100,000 | 1.650.000 | 770.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 454 | PP2300484691 - Bảng điện cực (điện cực tim) | 24,750,000 | 37.125.000 | 17.325.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 455 | PP2300484692 - Bao vải huyết áp kế | 2,750,000 | 4.125.000 | 1.925.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 456 | PP2300484693 - Bao đo tạo áp lực xâm lấn (InfuseIT 1000ml Disposable Pressure Infusor) | 1,155,000 | 1.732.500 | 808.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 457 | PP2300484694 - Bao đo tạo áp lực xâm lấn (InfuseIT 500ml Disposable Pressure Infusor) | 840,000 | 1.260.000 | 588.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 458 | PP2300484695 - Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng,...) phủ hydrophilic, các cỡ có cố định cánh bướm tiện lợi | 1,700,000 | 2.550.000 | 1.190.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 459 | PP2300484696 - Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng,...) phủ hydrophilic, các cỡ | 6,499,950 | 9.749.925 | 4.549.965 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 460 | PP2300484697 - Buồng tiêm dưới da PAC II Low Profile các cỡ | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 461 | PP2300484698 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường Artline | 2,250,000 | 3.375.000 | 1.575.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 462 | PP2300484699 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường Artline | 4,020,000 | 6.030.000 | 2.814.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 463 | PP2300484700 - Bộ phun khí dung chữ T | 1,700,000 | 2.550.000 | 1.190.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 464 | PP2300484701 - Lọc khuẩn có cổng lấy mẫu CO2 | 3,200,000 | 4.800.000 | 2.240.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 465 | PP2300484702 - Lọc cai máy thở Pharma Trach | 1,125,000 | 1.687.500 | 787.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 466 | PP2300484703 - Bộ gây tê ngoài màng cứng Minipack System 1 Touhy đầy đủ phụ kiện đi kèm | 1,799,950 | 2.699.925 | 1.259.965 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 467 | PP2300484704 - Bộ mở khí quản qua da các số, kèm mở khí quản 2 nòng có bóng | 6,615,000 | 9.922.500 | 4.630.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 468 | PP2300484705 - Bộ mở bàng quang qua da các cỡ | 5,775,000 | 8.662.500 | 4.042.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 469 | PP2300484706 - Bộ Test Hơi Thở Urea 14C Heliprobe | 27,600,000 | 41.400.000 | 19.320.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 470 | PP2300484707 - Dây garo | 1,800,000 | 2.700.000 | 1.260.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 471 | PP2300484708 - Đè lưỡi gỗ (không vô trùng) | 8,100,000 | 12.150.000 | 5.670.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 472 | PP2300484709 - Gel bôi trơn K-Y | 17,500,000 | 26.250.000 | 12.250.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 473 | PP2300484710 - Gel điện tim | 2,280,000 | 3.420.000 | 1.596.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 474 | PP2300484711 - Gel Siêu Âm Trắng (5 Lít) | 6,800,000 | 10.200.000 | 4.760.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 475 | PP2300484712 - Giấy điện tim 6 cần (110mm x 140mm x 143sheets) | 12,600,000 | 18.900.000 | 8.820.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 476 | PP2300484713 - Phin lọc gắn ống NKQ-Máy thở dùng một lần | 7,000,000 | 10.500.000 | 4.900.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 477 | PP2300484714 - Phin lọc khí Transducer Protector (TP) | 1,500,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 478 | PP2300484715 - Quả bóp +Van Huyết áp kế | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 479 | PP2300484716 - Túi hơi (ruột) huyết áp kế | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 480 | PP2300484717 - Mask thở gây mê các số | 16,500,000 | 24.750.000 | 11.550.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 481 | PP2300484718 - Mask thở không xâm lấn CPAP FULLFACE | 2,725,800 | 4.088.700 | 1.908.060 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 482 | PP2300484719 - Mask thở oxy có túi khí dự trữ các cỡ | 5,580,000 | 8.370.000 | 3.906.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 483 | PP2300484720 - Mask thở oxy không túi các cỡ | 950,000 | 1.425.000 | 665.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 484 | PP2300484721 - Mask thanh quản nhựa PVC dùng một lần các số | 1,750,000 | 2.625.000 | 1.225.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 485 | PP2300484722 - Mask xông khí dung các số | 5,250,000 | 7.875.000 | 3.675.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 486 | PP2300484723 - Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28/33cmx15cm | 375,000 | 562.500 | 262.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 487 | PP2300484724 - Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28/33x30cm | 66,000,000 | 99.000.000 | 46.200.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 488 | PP2300484725 - Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28/60cmx45cm | 1,125,100 | 1.687.650 | 787.570 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 489 | PP2300484726 - Băng ghim nội soi dùng cho nhu mô loại nghiêng công nghệ tri staple Endo GIA 45mm, 60mm | 10,940,000 | 16.410.000 | 7.658.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 490 | PP2300484727 - Băng ghim khâu nối trong mổ hở 60m, 80mm | 3,800,000 | 5.700.000 | 2.660.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 491 | PP2300484728 - Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 492 | PP2300484729 - Kẹp bấm da dùng 01 lần tiệt trùng | 140,000,000 | 210.000.000 | 98.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 493 | PP2300484730 - Keo sinh học | 7,100,000 | 10.650.000 | 4.970.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 494 | PP2300484731 - Ống Soi Mềm 9.2 Fr | 140,000,000 | 210.000.000 | 98.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 495 | PP2300484732 - Ống Soi Mềm 7.5 Fr | 140,000,000 | 210.000.000 | 98.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 496 | PP2300484733 - Thiết bị cắt bao quy đầu | 11,000,000 | 16.500.000 | 7.700.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 497 | PP2300484734 - Thiết bị cắt bao quy đầu II | 17,500,000 | 26.250.000 | 12.250.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 498 | PP2300484735 - Thiết bị cắt bao quy đầu (loại FHQxxQ) | 7,500,000 | 11.250.000 | 5.250.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 499 | PP2300484736 - Thiết bị cắt bao quy đầu II (loại WHQxxQ) | 10,000,000 | 15.000.000 | 7.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 500 | PP2300484737 - Trocar dùng trong nội soi khớp vai DISPOSABLE | 14,000,000 | 21.000.000 | 9.800.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 501 | PP2300484738 - Túi bọc máy vi phẫu 110x160cm | 2,520,000 | 3.780.000 | 1.764.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 502 | PP2300484739 - Túi camera vô trùng | 7,500,000 | 11.250.000 | 5.250.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 503 | PP2300484740 - Đầu típ vô trùng 200µl | 1,788,000 | 2.682.000 | 1.251.600 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 504 | PP2300484741 - Đầu típ vô trùng 1000µl | 5,000,000 | 7.500.000 | 3.500.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 505 | PP2300484742 - Lam kính 7102 | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 506 | PP2300484743 - Lam kính 7105 | 2,310,000 | 3.465.000 | 1.617.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 507 | PP2300484744 - Que tăm bông lấy mẫu vô trùng | 7,875,000 | 11.812.500 | 5.512.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 508 | PP2300484745 - Giấy in ảnh siêu âm | 73,920,000 | 110.880.000 | 51.744.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 509 | PP2300484746 - Gel siêu âm | 5,600,000 | 8.400.000 | 3.920.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 510 | PP2300484747 - Phim X-quang DI-HL 35x43 cm | 1,062,500,000 | 1.593.750.000 | 743.750.000 | Không yêu cầuCó yêu cầu | |
| 511 | PP2300484748 - Phim X-Quang kỹ thuật số Fujifilm 10 x 12 inch (Phim khô laser DI-HL 25x30 cm) | 1,328,250,000 | 1.992.375.000 | 929.775.000 | Không yêu Có yêu cầucầu | |
| 512 | PP2300484749 - Băng keo chỉ thị nhiệt kích thước 1,8cm x 55m | 3,780,000 | 5.670.000 | 2.646.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 513 | PP2300484750 - Băng keo chỉ thị nhiệt kích thước 2,4cm x 55m | 630,000 | 945.000 | 441.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 514 | PP2300484751 - Giấy (gói) thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước 1233LF | 465,000 | 697.500 | 325.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 515 | PP2300484752 - Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5.1 cm x 1.9 cm | 20,160,000 | 30.240.000 | 14.112.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 516 | PP2300484753 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 1,5 cm x 20 cm | 9,720,000 | 14.580.000 | 6.804.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 517 | PP2300484754 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogen peroxide | 12,750,000 | 19.125.000 | 8.925.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 518 | PP2300484755 - Áo phẫu thuật vô trùng basic size M, L | 7,560,000 | 11.340.000 | 5.292.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 519 | PP2300484756 - Bộ khăn phẫu thuật mắt (01P12) | 5,250,000 | 7.875.000 | 3.675.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 520 | PP2300484757 - Bộ khăn tổng quát SMS C (dùng cho mổ cột sống, mổ ổ bụng, kết hợp xương) (00P40) | 68,200,000 | 102.300.000 | 47.740.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 521 | PP2300484758 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát (mổ thay khớp, kết hợp xương chân, đùi) (04P01) | 15,120,000 | 22.680.000 | 10.584.000 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 522 | PP2300484759 - Bộ khăn nội soi khớp gối (dùng cho ca nội soi khớp gối) (04P18) | 61,250,000 | 91.875.000 | 42.875.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 523 | PP2300484760 - Bộ khăn nội soi khớp vai (dùng cho ca nội soi khớp vai) (04P14) | 3,024,000 | 4.536.000 | 2.116.800 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 524 | PP2300484761 - Bộ khăn phẫu thuật sọ (dùng cho phẫu thuật sọ não) (05P07) | 3,738,000 | 5.607.000 | 2.616.600 | Không yêu Không yêu cầucầu | |
| 525 | PP2300484762 - Bộ khăn phẫu thuật chi A (04P02) | 17,438,400 | 26.157.600 | 12.206.880 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 526 | PP2300484763 - Bộ khăn cắt đốt nội soi (dùng nội soi niệu) (06P02) | 18,165,000 | 27.247.500 | 12.715.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 527 | PP2300484764 - Bộ khăn sanh mổ (dùng cho ca sanh mổ) (03P29) | 17,010,000 | 25.515.000 | 11.907.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 528 | PP2300484765 - Bộ khăn sanh thường có túi (03P03) | 4,725,000 | 7.087.500 | 3.307.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 529 | PP2300484766 - Bộ khăn nội soi niệu quản không túi (06P05) | 3,300,000 | 4.950.000 | 2.310.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 530 | PP2300484767 - Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da (06P08) | 11,340,000 | 17.010.000 | 7.938.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 531 | PP2300484768 - Bộ chăm sóc vết thương (K0022) | 1,748,250 | 2.622.375 | 1.223.775 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 532 | PP2300484769 - Bộ thông tiểu (K1017) | 2,551,500 | 3.827.250 | 1.786.050 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 533 | PP2300484770 - Bộ khăn phẫu thuật nội soi với 1 bó gạc và 3 áo phẫu thuật basic gia cố thân (06P16) | 46,200,000 | 69.300.000 | 32.340.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 534 | PP2300484771 - Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan bắp chân, size M, từ dưới 43cm, L501-M | 8,000,000 | 12.000.000 | 5.600.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 535 | PP2300484772 - Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan đùi, size M, từ dưới 71cm, L503-M | 10,000,000 | 15.000.000 | 7.000.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 536 | PP2300484773 - Khăn đa dụng 98x120cm (00D21A03) | 1,675,000 | 2.512.500 | 1.172.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 537 | PP2300484774 - Váy dùng một lần B (NS3001) | 995,000 | 1.492.500 | 696.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 538 | PP2300484775 - Assay Tip/Cup Elecsys ModularE170 | 54,269,600 | 81.404.400 | 37.988.720 | Không yêu cầuCó yêu cầu | |
| 539 | PP2300484776 - MEASURING CELL WITH REF. ELECT. V7.0. | 109,247,400 | 163.871.100 | 76.473.180 | Không yêu cầuCó yêu cầu | |
| 540 | PP2300484777 - Cobas sample cup 5000pcs | 5,051,100 | 7.576.650 | 3.535.770 | Không yêu Có yêu cầucầu | |
| 541 | PP2300484778 - Cartridge CL | 7,002,500 | 10.503.750 | 4.901.750 | Không yêu cầuCó yêu cầu | |
| 542 | PP2300484779 - Cartridge K | 7,080,000 | 10.620.000 | 4.956.000 | Không yêu cầuCó yêu cầu | |
| 543 | PP2300484780 - Cartridge NA | 7,410,000 | 11.115.000 | 5.187.000 | Không yêu cầuCó yêu cầu | |
| 544 | PP2300484781 - REFERENCE ELECTRODE | 10,210,000 | 15.315.000 | 7.147.000 | Không yêu cầuCó yêu cầu | |
| 545 | PP2300484782 - HALOGEN LAMP | 29,304,000 | 43.956.000 | 20.512.800 | Không yêu cầuCó yêu cầu | |
| 546 | PP2300484783 - Reaction cell sets for cobas c 501 | 26,924,000 | 40.386.000 | 18.846.800 | Không yêu cầuCó yêu cầu | |
| 547 | PP2300484784 - Cell Set cobas C311 | 18,357,000 | 27.535.500 | 12.849.900 | Không yêu cầuCó yêu cầu | |
| 548 | PP2300484785 - ASSAY CUP ELECSYS2010/cobas e411 | 4,813,500 | 7.220.250 | 3.369.450 | Không yêu cầuCó yêu cầu | |
| 549 | PP2300484786 - Cây thông nòng (định dạng) đặt nội khí quản Idealcare các số 6,10,14Fr | 294,950 | 442.425 | 206.465 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 550 | PP2300484787 - Bóng bóp gây mê các cỡ | 445,000 | 667.500 | 311.500 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 551 | PP2300484788 - Bộ dụng cụ tập thở sau phẫu thuật ( Coach2) các cỡ | 882,000 | 1.323.000 | 617.400 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 552 | PP2300484789 - Bộ dụng cụ cố định nội khí quản | 549,950 | 824.925 | 384.965 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 553 | PP2300484790 - Bộ dung cụ Forgarti các cỡ dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ | 5,999,400 | 8.999.100 | 4.199.580 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 554 | PP2300484791 - Bộ Ống bơm hút | 59,000,000 | 88.500.000 | 41.300.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 555 | PP2300484792 - Khay cuvettes (Dùng cho máy đông máu tự động Solea 100) | 166,800,000 | 250.200.000 | 116.760.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 556 | PP2300484793 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 912,000 | 1.368.000 | 638.400 | Không yêu cầuKhông yêu cầu | |
| 557 | PP2300484794 - Cây nong đặt nội khí quản khó (bougie), đã tiệt trùng | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.400.000 | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
Bông ép sọ não 2x7cmx2 lớp, cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300484238 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo axit citric |
|
| Mã phần lô | PP2300484239 |
| Giá từng phần lô | 9,599,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.399.437,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.719.738 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size L |
|
| Mã phần lô | PP2300484240 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size M |
|
| Mã phần lô | PP2300484241 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size S |
|
| Mã phần lô | PP2300484242 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dán mi - Băng vô trùng trong suốt không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300484243 |
| Giá từng phần lô | 1,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.668.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 778.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng cầm máu mũi Microcell |
|
| Mã phần lô | PP2300484244 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Xốp cầm máu tự tiêu 7cm x 5cm x 1cm |
|
| Mã phần lô | PP2300484245 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng cầm máu surgicel 10cmx20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300484246 |
| Giá từng phần lô | 3,684,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.526.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.578.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bonewax (Sáp cầm máu) |
|
| Mã phần lô | PP2300484247 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Clip cầm máu polymer có khóa (Hem-O-Lok clip) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484248 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Clip cầm máu titan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484249 |
| Giá từng phần lô | 702,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.053.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 491.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dẫn lưu dịch áp lực âm có ống nối kiểu chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2300484250 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ hút dịch áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2300484251 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bơm tiêm nhựa 1 ml có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300484252 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bơm tiêm nhựa 10 ml có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300484253 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bơm tiêm nhựa 20 ml có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300484254 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bơm tiêm nhựa 3ml có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300484255 |
| Giá từng phần lô | 5,895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.842.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.126.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bơm tiêm nhựa 50 ml có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300484256 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bơm tiêm nhựa 50 ml không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300484257 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bơm tiêm nhựa 5ml có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300484258 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bơm truyền dịch tự động COOPDECH không PCA (dùng một lần) |
|
| Mã phần lô | PP2300484259 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bơm truyền dịch tự động COOPDECH có PCA (dùng một lần) |
|
| Mã phần lô | PP2300484260 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ bơm tiêm cản quang một nòng 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2300484261 |
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ bơm tiêm cản từ hai nòng 65/115ml |
|
| Mã phần lô | PP2300484262 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim bướm các số 23-25G |
|
| Mã phần lô | PP2300484263 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim lấy thuốc các, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484264 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2300484265 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 18-24G, có đầu bảo vệ bằng kim loại. |
|
| Mã phần lô | PP2300484266 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dao chích thử máu |
|
| Mã phần lô | PP2300484267 |
| Giá từng phần lô | 464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim chích cầm máu dùng 1 lần 23G/4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484268 |
| Giá từng phần lô | 6,542,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.813.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.579.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim chọc tủy sống có cánh cầm khi chọc và bơm thuốc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484269 |
| Giá từng phần lô | 49,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.912.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim gây tê ngoài màng cứng có cánh cầm khi chọc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484270 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300484271 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim gây tê ngoài màng cứng (Perifix 420/421) |
|
| Mã phần lô | PP2300484272 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp, kim 18G dài 88mm(3 1/4") |
|
| Mã phần lô | PP2300484273 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim động mạch Thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300484274 |
| Giá từng phần lô | 67,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim tĩnh mạch Thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300484275 |
| Giá từng phần lô | 67,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kìm sinh thiết, ngàm cá sấu, dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300484276 |
| Giá từng phần lô | 10,899,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.348.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.629.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kìm sinh thiết có lỗ bên, dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300484277 |
| Giá từng phần lô | 8,806,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.209.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.164.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kìm lấy sinh thiết dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300484278 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2300484279 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây truyền dịch, Có bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng - mềm) |
|
| Mã phần lô | PP2300484280 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây truyền dịch (DISPOSABLE INFUSION SET) |
|
| Mã phần lô | PP2300484281 |
| Giá từng phần lô | 316,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 474.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây hút nhớt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484282 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây nối bơm tiêm điện các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484283 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây nối máy thở (Cathere mount) |
|
| Mã phần lô | PP2300484284 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây thở oxy 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300484285 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Sợi Truyền Quang dùng trong tán sỏi tiết niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300484286 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây truyền máu (With needle) ( loại có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2300484287 |
| Giá từng phần lô | 5,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.745.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.081.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Găng tay khám bệnh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300484288 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Găng tay khám bệnh không bột các số |
|
| Mã phần lô | PP2300484289 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Găng tay phẫu thuật vô trùng các số (6,0;6,5;7,0;7,5) |
|
| Mã phần lô | PP2300484290 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300484291 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300484292 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 300mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300484293 |
| Giá từng phần lô | 14,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bình dẫn lưu dịch màng phổi 1800ml có dây nối Pahsco |
|
| Mã phần lô | PP2300484294 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh, loại xả khóa cuốn, người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300484295 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 885.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300484296 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lọ đựng bệnh phẩm không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300484297 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300484298 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống nghiệm Citrate 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2300484299 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.350.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống lấy máu chống đông ETDA |
|
| Mã phần lô | PP2300484300 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống nghiệm Heparin Lithium |
|
| Mã phần lô | PP2300484301 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ông nghiệm Chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2300484302 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống nghiệm nhựa 5ml nắp trắng, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300484303 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2300484304 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.252.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.984.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống mở khí quản 1 nòng có bóng, không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300484305 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300484306 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, không cửa sổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300484307 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống mở khí quản 2 nòng không bóng, có cửa sổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300484308 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống mở khí quản không bóng,không cửa sổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300484309 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ampu giúp thở |
|
| Mã phần lô | PP2300484310 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống nội khí quản các số (ID từ 2.5mm -8.5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300484311 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống nội khí quản lò xo các số (3.5mm -8.0mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300484312 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống thông phổi các số |
|
| Mã phần lô | PP2300484313 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống thông phổi có trocar các số |
|
| Mã phần lô | PP2300484314 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Sonde dạ dày các số (10 - 20) Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300484315 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Sonde dạ dày silicon các số (10 - 20) FR lưu lấu ngày. |
|
| Mã phần lô | PP2300484316 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Sonde Foley 2 nhánh các số (12 - 24) Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300484317 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Sợi Truyền Quang điều trị cho sỏi niệu quản và cắt xẻ mô |
|
| Mã phần lô | PP2300484318 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống Thông Tiểu Foley Silicone các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300484319 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Sonde Foley 3 nhánh (LATEX FOLEY CAT. 3WAY) các số (16 - 26)Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300484320 |
| Giá từng phần lô | 3,549,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.323.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.484.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Sonde hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300484321 |
| Giá từng phần lô | 67,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống thông mono J mở thận qua da các cỡ, dài 30-40cm |
|
| Mã phần lô | PP2300484322 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống Thông Niệu Quản |
|
| Mã phần lô | PP2300484323 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giá đỡ niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300484324 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300484325 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật lấy sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300484326 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Sonde JJ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300484327 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Stent niệu quản đường kính 4.8 ->8Fr, dài 10 ->30cm, phủ HydroPlus |
|
| Mã phần lô | PP2300484328 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Stents dẫn lưu đặt nong niệu quản các size 6,7,8Fr, không dây dẫn đường loại đặt lưu từ 6-12 tháng |
|
| Mã phần lô | PP2300484329 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Stents dẫn lưu đặt nong niệu quản các size 6,7,8Fr, có dây dẫn đường loại đặt lưu từ 6-12 tháng |
|
| Mã phần lô | PP2300484330 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Sonde Kert-H các số(thông chữ T) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484331 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống thông tiểu 1 nhánh (Sonde nelaton ) vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300484332 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Sonde niệu quản thẳng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300484333 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Sonde Perzer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484334 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng,...) phủ hydrophilic, các cỡ có cố định cánh bướm tiện lợi |
|
| Mã phần lô | PP2300484335 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống dẫn lưu màng phổi có trocar đi kèm các cỡ 8-32 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300484336 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ hút đàm kín sử dụng 72h, các cỡ 6-16 |
|
| Mã phần lô | PP2300484337 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ bình dây hút đàm nhớt dịch trong phẫu thuật kín |
|
| Mã phần lô | PP2300484338 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Airway các số (GUEDEL AIRWAY) |
|
| Mã phần lô | PP2300484339 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dây nối Oxy co nối chữ T (OXYGEN RECOVERY “T” KIT) |
|
| Mã phần lô | PP2300484340 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dây máy thở dùng 1 lần, 2 bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2300484341 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Co nối Y có khóa hoặc không khóa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484342 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống nối thẳng có khóa hoặc không khóa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484343 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Co nối thẳng 1/4 male LL hoặc Male Male |
|
| Mã phần lô | PP2300484344 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khóa 3 nhánh có dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300484345 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khóa 3 nhánh có dây 75/100cm |
|
| Mã phần lô | PP2300484346 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dây lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2300484347 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khóa 3 nhánh không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300484348 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng NOVOCENTduo 7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300484349 |
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh thẳng, ngắn hạn cỡ 12FR, dài 15-20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300484350 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ Phẫu Thuật Không Tiêu Loại Đặc Biệt Dùng Cho Phẫu Thuật Nội Soi Các Loại |
|
| Mã phần lô | PP2300484351 |
| Giá từng phần lô | 346,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ khâu không tiêu Nylon các số |
|
| Mã phần lô | PP2300484352 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ khâu không tiêu Silk Black các loại, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300484353 |
| Giá từng phần lô | 6,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.326.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ Daclon Nylon số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300484354 |
| Giá từng phần lô | 22,554,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.831.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.787.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ khâu không tiêu Polypropylen các số |
|
| Mã phần lô | PP2300484355 |
| Giá từng phần lô | 15,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ khâu tiêu chậm Surgicryl PGA các loại, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300484356 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ khâu tiêu chậm Polyglactin (Surgicryl 910) các số |
|
| Mã phần lô | PP2300484357 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ khâu tiêu chậm Catgut chromic có kim các số |
|
| Mã phần lô | PP2300484358 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ Vicryl số 2/0 - 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300484359 |
| Giá từng phần lô | 2,849,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.274.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.994.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ Vicryl số 5/0 - 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300484360 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.047.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 955.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các số (Surgicry Rapid) |
|
| Mã phần lô | PP2300484361 |
| Giá từng phần lô | 1,036,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.554.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 725.508 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ thép mềm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484362 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ thép phẫu thuật Răng Hàm Mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300484363 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dao mổ các số (SURGICAL BLADE) |
|
| Mã phần lô | PP2300484364 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300484365 |
| Giá từng phần lô | 1,522,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.283.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.065.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đầu đốt điện, tay dao đốt điện dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484366 |
| Giá từng phần lô | 535,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 803.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484367 |
| Giá từng phần lô | 368,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.492.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.829.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dao đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2300484368 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dao THUNDERBEAT, 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2300484369 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dao thunderbeat, 5 mm, 35cm , tay cầm phía trước, Loại S |
|
| Mã phần lô | PP2300484370 |
| Giá từng phần lô | 38,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2300484371 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lưỡi dao bào da (SKIN GRAFT KNIFE BLADES) |
|
| Mã phần lô | PP2300484372 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu một mảnh, ưu thế nhìn trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2300484373 |
| Giá từng phần lô | 416,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 624.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm Bioline Yellow Bluelight kèm dụng cụ đặt nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300484374 |
| Giá từng phần lô | 15,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300484375 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2300484376 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thủy tinh thể nhân tạo hai tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2300484377 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm 03 tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300484378 |
| Giá từng phần lô | 125,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự thiết kế 4 càng |
|
| Mã phần lô | PP2300484379 |
| Giá từng phần lô | 923,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.384.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đĩa đệm cột sống cổ lối trước DUO |
|
| Mã phần lô | PP2300484380 |
| Giá từng phần lô | 84,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đĩa đệm cột sống cổ lối trước |
|
| Mã phần lô | PP2300484381 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300484382 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300484383 |
| Giá từng phần lô | 68,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng cong |
|
| Mã phần lô | PP2300484384 |
| Giá từng phần lô | 385,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 578.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng, lối bên |
|
| Mã phần lô | PP2300484385 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong |
|
| Mã phần lô | PP2300484386 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300484387 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 930.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 434.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng Mobio với lót đệm mâm chày Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2300484388 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp vai bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300484389 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp vai toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300484390 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng bán phần có xi măng Bipolar/ LOCK tự định tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300484391 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng bán phần có xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp. |
|
| Mã phần lô | PP2300484392 |
| Giá từng phần lô | 564,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 846.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 394.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng cổ rời |
|
| Mã phần lô | PP2300484393 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng bán phần không xi măng Bipolar / chuôi phủ lớp HA 55µm /LOCK tự định tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300484394 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Khớp háng bán phần không xi măng công nghệ phủ Plasmapore |
|
| Mã phần lô | PP2300484395 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi dài, ổ cối có gờ chống trật |
|
| Mã phần lô | PP2300484396 |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 461.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp. |
|
| Mã phần lô | PP2300484397 |
| Giá từng phần lô | 908,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.362.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300484398 |
| Giá từng phần lô | 3,267,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.901.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.287.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần chuôi dài có xi măng kèm ổ cối chuyển động đôi không xi măng, chỏm bằng thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300484399 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE ) |
|
| Mã phần lô | PP2300484400 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300484401 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic đk 28mm, lớp đệm PE |
|
| Mã phần lô | PP2300484402 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng loại Ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2300484403 |
| Giá từng phần lô | 2,115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.480.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 10x15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300484404 |
| Giá từng phần lô | 4,415,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.622.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.090.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 15x15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300484405 |
| Giá từng phần lô | 5,481,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.221.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.836.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 6x11 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300484406 |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 7,5x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300484407 |
| Giá từng phần lô | 2,207,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.311.437,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.545.338 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mảnh ghép Polypropylene loại nặng, kích thước 5x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300484408 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene30x30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300484409 |
| Giá từng phần lô | 6,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.217.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.301.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ bảo vệ áp lực máy thận |
|
| Mã phần lô | PP2300484410 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.213.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.499.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Quả lọc máu Acute 2,0 |
|
| Mã phần lô | PP2300484411 |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nguyên bộ Kit dây máu siêu lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300484412 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Quả lọc máu tách huyết tương 0,5 QM |
|
| Mã phần lô | PP2300484413 |
| Giá từng phần lô | 37,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nguyên bộ Kit dây máu tách huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300484414 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Màng siêu lọc virus và nội độc tố |
|
| Mã phần lô | PP2300484415 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Màng lọc thận α polysulfone Pro 1,3m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300484416 |
| Giá từng phần lô | 891,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.336.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 623.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Màng lọc thận áp lực cao 1,5m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300484417 |
| Giá từng phần lô | 1,500,582 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.873 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.408 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Màng lọc thận α polysulfone Pro 1,6m2 áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300484418 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Quả hấp phụ máu một lần HA130 |
|
| Mã phần lô | PP2300484419 |
| Giá từng phần lô | 257,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Quả hấp phụ máu một lần HA230 |
|
| Mã phần lô | PP2300484420 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Quả hấp phụ máu một lần HA280 |
|
| Mã phần lô | PP2300484421 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Quả hấp phụ máu một lần HA330 |
|
| Mã phần lô | PP2300484422 |
| Giá từng phần lô | 60,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Quả hấp phụ máu một lần HA330-II |
|
| Mã phần lô | PP2300484423 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.551.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Quả hấp phụ Bilirubin BS330 |
|
| Mã phần lô | PP2300484424 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dây và quả lọc máu liên tục dùng cho máy OMNI |
|
| Mã phần lô | PP2300484425 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dây và quả lọc máu liên tục có đầu nối với quả Hấp phụ dùng cho máy OMNI |
|
| Mã phần lô | PP2300484426 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dây và quả lọc máu tách huyết tương dùng cho máy Omni |
|
| Mã phần lô | PP2300484427 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi xả 7 lít dùng cho máy OMNI |
|
| Mã phần lô | PP2300484428 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Quả lọc dịch siêu sạch |
|
| Mã phần lô | PP2300484429 |
| Giá từng phần lô | 17,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.579.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ KIT dùng cho máy lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300484430 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ KIT lọc huyết tương dùng cho máy lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300484431 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi dịch thải |
|
| Mã phần lô | PP2300484432 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dây tưới dịch bằng hơi cho máy visalis 500 |
|
| Mã phần lô | PP2300484433 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây silicon nối lệ quản (nối chấn thương) |
|
| Mã phần lô | PP2300484434 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Cassett chạy máy visalis 500 |
|
| Mã phần lô | PP2300484435 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chất nhầy phẫu thuật Natri Hyaluronate (1.6%, 1.8%) |
|
| Mã phần lô | PP2300484436 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật nội nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300484437 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dao Crescent |
|
| Mã phần lô | PP2300484438 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dao mổ Phaco 2,2mm; 2,8mm; 3,0mm; 3,2mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484439 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dao mổ 15 độ trong phẫu thuật nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300484440 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kẹp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300484441 |
| Giá từng phần lô | 89,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.597.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.345.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Clip cầm máu liền cán sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300484442 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dụng cụ khâu cắt trĩ HEM theo phương pháp Longo, đe rời, công nghệ DST, đường kính 33mm, chiều cao ghim 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484443 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dụng cụ khâu cắt đa năng, dùng trong phẫu thuật nội soi Endo GIA ultra Universal Stapler |
|
| Mã phần lô | PP2300484444 |
| Giá từng phần lô | 17,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.579.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dụng cụ khâu nối trong mổ hở 60m, 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484445 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn kim titanium, 2 hàng ghim, công nghệ DST các cỡ đường kính 21, 25, 28, 31, 33mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484446 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ đẩy stent 7Fr/ 10Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300484447 |
| Giá từng phần lô | 8,166,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.249.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.716.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ tán sỏi cấp cứu gồm tay cầm, lõi sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300484448 |
| Giá từng phần lô | 15,167,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.750.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.616.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bóng kéo sỏi 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2300484449 |
| Giá từng phần lô | 12,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.834.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bóng nong EZDilate loại (WG) 11-12-13/ 13.5-14.5-15.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300484450 |
| Giá từng phần lô | 13,141,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.711.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.198.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bóng nong EZDilate loại (WG) 6-7-8/8.5-9.5-10.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300484451 |
| Giá từng phần lô | 13,141,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.711.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.198.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Cannula đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300484452 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dẫn lưu đường mật 10Fr., dài 70 mm, dạng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300484453 |
| Giá từng phần lô | 2,622,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.933.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.835.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dẫn lưu đường mật 10Fr., dài 90 mm, dạng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300484454 |
| Giá từng phần lô | 2,622,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.933.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.835.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dẫn lưu đường mật 7Fr, dài 70 mm, đuôi heo |
|
| Mã phần lô | PP2300484455 |
| Giá từng phần lô | 2,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.338.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.024.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dẫn lưu đường mật, 7Fr.,dài 70/90 mm, đuôi heo kép |
|
| Mã phần lô | PP2300484456 |
| Giá từng phần lô | 2,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.338.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.024.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dẫn lưu đường mật 7Fr, dài 90 mm, đuôi heo |
|
| Mã phần lô | PP2300484457 |
| Giá từng phần lô | 2,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.338.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.024.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dẫn lưu đường mật 7Fr., dài 150 mm, dạng thẳng. Đuôi heo |
|
| Mã phần lô | PP2300484458 |
| Giá từng phần lô | 2,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.338.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.024.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dẫn lưu đường mật 7Fr., dài 70 mm, dạng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300484459 |
| Giá từng phần lô | 2,622,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.933.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.835.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dẫn lưu đường mật 7Fr., dài 90 mm, dạng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300484460 |
| Giá từng phần lô | 2,622,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.933.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.835.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dao cắt cơ vòng, loại V |
|
| Mã phần lô | PP2300484461 |
| Giá từng phần lô | 12,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.834.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dao cắt kim có phủ lớp cách điện |
|
| Mã phần lô | PP2300484462 |
| Giá từng phần lô | 8,105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.157.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.673.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây dẫn hướng 0.025". 4500mm, đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300484463 |
| Giá từng phần lô | 10,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.726.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.338.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây dẫn hướng 0.035". 4500mm, đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300484464 |
| Giá từng phần lô | 10,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.726.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.338.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dụng cụ bơm bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300484465 |
| Giá từng phần lô | 6,463,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.694.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.524.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Rọ kéo sỏi 4 dây, xoay được |
|
| Mã phần lô | PP2300484466 |
| Giá từng phần lô | 7,529,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.293.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.270.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Rọ lấy sỏi 8 dây, xoay được |
|
| Mã phần lô | PP2300484467 |
| Giá từng phần lô | 9,266,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.899.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.486.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Rọ tán sỏi loại V, xoay được |
|
| Mã phần lô | PP2300484468 |
| Giá từng phần lô | 11,347,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.020.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.942.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dụng cụ thắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2300484469 |
| Giá từng phần lô | 8,165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.247.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.715.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lọng cắt polyp dạng oval, dùng 1 lần (10 cái/hộp) (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2300484470 |
| Giá từng phần lô | 17,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lọng cắt polyp nóng/lạnh, dùng 1 lần (10 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2300484471 |
| Giá từng phần lô | 11,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.868.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Que dẫn Laser 272 μm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300484472 |
| Giá từng phần lô | 66,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Que dẫn Laser 365 μm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300484473 |
| Giá từng phần lô | 66,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Que dẫn Laser 550 μm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300484474 |
| Giá từng phần lô | 119,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.737.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây dẫn đường, đường kính 0.035'', dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300484475 |
| Giá từng phần lô | 10,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.984.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.459.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Nong Lấy Sỏi Qua Da |
|
| Mã phần lô | PP2300484476 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Điện cực cắt rạch hình vòng cho ống nội soi bàng quang 120, 24Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300484477 |
| Giá từng phần lô | 34,287,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.430.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Điện cực cắt rạch hình con lăn 24-28Fr. |
|
| Mã phần lô | PP2300484478 |
| Giá từng phần lô | 67,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.124.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Rọ lấy sỏi, kích cỡ 3Fr, dài ≥ 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2300484479 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Rọ Lấy Sỏi , kích cỡ 2,5 Fr, dài 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2300484480 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Rọ Lấy Sỏi Niệu, kích cỡ 2.2 Fr dài 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2300484481 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Rọ Lấy Sỏi Niệu, kích cỡ 1,9Fr dài 130cm |
|
| Mã phần lô | PP2300484482 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây dẫn đường niệu quản _Guide Wire PTFE |
|
| Mã phần lô | PP2300484483 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây dẫn đường niệu quản_Guide Wire Hydrophilic |
|
| Mã phần lô | PP2300484484 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây dẫn đường niệu quản_Guide Wire HybriGlide |
|
| Mã phần lô | PP2300484485 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Áo cột sống (XS,S,M,L,,XL,XXL) |
|
| Mã phần lô | PP2300484486 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Áo vùng lưng H1 (XS,S,M,L,,XL,XXL) |
|
| Mã phần lô | PP2300484487 |
| Giá từng phần lô | 1,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.287.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.067.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Áo vùng lưng H3 (S M L) |
|
| Mã phần lô | PP2300484488 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đai hỗ trợ cơ bụng (S M L) |
|
| Mã phần lô | PP2300484489 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đai thắt lưng H1 (S M L) |
|
| Mã phần lô | PP2300484490 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đai thắt lưng cao cấp - Olumba (S M L) |
|
| Mã phần lô | PP2300484491 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đai thắt lưng hợp kim nhôm (S M LXL) |
|
| Mã phần lô | PP2300484492 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 507.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đai xương sườn H1 (S M L) |
|
| Mã phần lô | PP2300484493 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đai số 8 (XXS, XS, S, M, L, XL, XXL) |
|
| Mã phần lô | PP2300484494 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Băng thun cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2300484495 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Băng thun khuỷu tay |
|
| Mã phần lô | PP2300484496 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Băng cố định khớp vai H1 (S, M, L, XL, XXL) |
|
| Mã phần lô | PP2300484497 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1 (S, M, L, XL, XXL) |
|
| Mã phần lô | PP2300484498 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp máng cẳng tay cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300484499 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp máng cẳng tay cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300484500 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp cẳng tay H4 (S,M,L,XL, XXL) |
|
| Mã phần lô | PP2300484501 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp cẳng tay H5 (S,M,L,XL) |
|
| Mã phần lô | PP2300484502 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp cánh tay H3 (S, M, L, XL, XXL) |
|
| Mã phần lô | PP2300484503 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp cổ bàn tay H1 (S,M,L,XL ) |
|
| Mã phần lô | PP2300484504 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.522.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp cổ cứng H1 (S,M,L,XS,XL) |
|
| Mã phần lô | PP2300484505 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp cổ cứng H2 (S,M,L,XS,XL) |
|
| Mã phần lô | PP2300484506 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp cổ mềm H1 (XXS,XS,S,M,L,XS,XL,XXL) |
|
| Mã phần lô | PP2300484507 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp cổ tay H1 (S,M,L,XL,XXL) |
|
| Mã phần lô | PP2300484508 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp cổ tay chun H1 (S,M,L,XL,XXL) |
|
| Mã phần lô | PP2300484509 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp Colles tay |
|
| Mã phần lô | PP2300484510 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp máng cánh tay cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300484511 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp máng cánh tay cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300484512 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp ngón tay cái H1 (S, M, L, XL, XXL) |
|
| Mã phần lô | PP2300484513 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi treo tay H1 (S, M, L, XL) |
|
| Mã phần lô | PP2300484514 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Băng thun gối (S M L) |
|
| Mã phần lô | PP2300484515 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đai số 8 cổ chân (S M L) |
|
| Mã phần lô | PP2300484516 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đệm nẹp chân dài (S M L) |
|
| Mã phần lô | PP2300484517 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đệm nẹp chân ngắn (S M L) |
|
| Mã phần lô | PP2300484518 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp bóng chày (S M L) |
|
| Mã phần lô | PP2300484519 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp chân H1 (S M L) |
|
| Mã phần lô | PP2300484520 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp chống xoay ngắn H1 (S M L) |
|
| Mã phần lô | PP2300484521 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp chống xoay dài H2 (S M L) |
|
| Mã phần lô | PP2300484522 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp đêm dài H2 |
|
| Mã phần lô | PP2300484523 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp đêm ngắn H1 |
|
| Mã phần lô | PP2300484524 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp gối H2 (40, 50, 60cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300484525 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp máng đùi lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300484526 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp máng đùi nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300484527 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp nhôm chân dài (S M L) |
|
| Mã phần lô | PP2300484528 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp nhôm chân ngắn (S M L) |
|
| Mã phần lô | PP2300484529 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp gối H3 dài 40cm,50cm,60cm,70cm |
|
| Mã phần lô | PP2300484530 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ổn định cổ chân (SM, LXL) |
|
| Mã phần lô | PP2300484531 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mini cong ổ mắt C 6-8 lỗ, f2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484532 |
| Giá từng phần lô | 6,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mặt 2 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484533 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484534 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mặt 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484535 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mặt 4 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484536 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484537 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mặt 6 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484538 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mini chữ L trái/ phải, bắc cầu ngắn, dài, 4 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484539 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.246.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mặt 4 lỗ chữ X cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484540 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mặt 5 lỗ chữ Y, bắc cầu ngắn/ dài cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484541 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mini chữ Z quay trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2300484542 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mặt thẳng 16 lỗ, đk vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484543 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mặt thẳng 8 lỗ, đk vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484544 |
| Giá từng phần lô | 9,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít mặt đk 2.0mm dài các số |
|
| Mã phần lô | PP2300484545 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp hàm dưới thẳng 4 lỗ bắc cầu ngắn cho vit 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484546 |
| Giá từng phần lô | 6,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.392.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp hàm dưới thẳng 4 lỗ bắc cầu dài cho vit 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484547 |
| Giá từng phần lô | 2,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.757.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp hàm dưới thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484548 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp hàm dưới thẳng 6 lỗ bắc cầu cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484549 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp hàm thẳng 8 lỗ; đk vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484550 |
| Giá từng phần lô | 9,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.807.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp hàm thẳng 16 lỗ; đk vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484551 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít hàm đk 2.3mm dài các số |
|
| Mã phần lô | PP2300484552 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mũi khoan phẫu thuật hàm mặt 1.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484553 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mũi khoan phẫu thuật hàm mặt 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484554 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây nước dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300484555 |
| Giá từng phần lô | 363,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.076.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.368.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương |
|
| Mã phần lô | PP2300484556 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít chốt neo cố định dây chằng chéo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484557 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít treo gân có thể tự điều chỉnh độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2300484558 |
| Giá từng phần lô | 3,978,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.967.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.785.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lưỡi cắt mô chóp xoay khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2300484559 |
| Giá từng phần lô | 133,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít neo sụn viền đường kính 2.9 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484560 |
| Giá từng phần lô | 376,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.886.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít chỉ sinh học tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2300484561 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp cột sống liên thân các đốt, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484562 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300484563 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thanh nối ngang (cột sống lưng, ngực) |
|
| Mã phần lô | PP2300484564 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp nối ngang cố định cột sống (lưng xoay 360 độ) |
|
| Mã phần lô | PP2300484565 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít cột sống đa trục (cột sống lưng, ngực) |
|
| Mã phần lô | PP2300484566 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.062.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 962.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít cột sống đơn trục (cột sống lưng, ngực) |
|
| Mã phần lô | PP2300484567 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ốc khóa trong cho vít cột sống ngực lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300484568 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít trượt đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2300484569 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ốc khóa trong cho vít trượt |
|
| Mã phần lô | PP2300484570 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp dọc thẳng Ø5.5mm, dài 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484571 |
| Giá từng phần lô | 43,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp ngang các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484572 |
| Giá từng phần lô | 21,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp ngang đa hướng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484573 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít đa trục cột sống lưng ren đôi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484574 |
| Giá từng phần lô | 281,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 421.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít đa trục cột sống lưng rỗng bơm xi măng Vesta các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484575 |
| Giá từng phần lô | 53,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.191.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít đơn trục cột sống lưng ren đôi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484576 |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300484577 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít đa trục nắn trượt cột sống lưng ren đôi Osi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484578 |
| Giá từng phần lô | 53,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.191.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít chân cung tiêu chuẩn đơn trục (kèm ốc khóa trong) |
|
| Mã phần lô | PP2300484579 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít chân cung tiêu chuẩn đa trục (kèm ốc khóa trong) |
|
| Mã phần lô | PP2300484580 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít chân cung nén ép đơn trục (kèm ốc khóa trong) |
|
| Mã phần lô | PP2300484581 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít chân cung nén ép đa trục (kèm ốc khóa trong) |
|
| Mã phần lô | PP2300484582 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít chân cung phủ H.A đa trục (kèm ốc khóa trong) |
|
| Mã phần lô | PP2300484583 |
| Giá từng phần lô | 274,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít chân cung phủ H.A đơn trục (kèm ốc khóa trong) |
|
| Mã phần lô | PP2300484584 |
| Giá từng phần lô | 178,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thanh nối ROD Chiều dài <100mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484585 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thanh nối ROD Chiều dài 100-150mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484586 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thanh nối ROD Chiều dài 150-200mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484587 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thanh nối ROD Chiều dài 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484588 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thanh nối ngang |
|
| Mã phần lô | PP2300484589 |
| Giá từng phần lô | 19,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít đa trục đuôi siêu dài cột sống thắt lưng Long arm dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da (M.I.S) |
|
| Mã phần lô | PP2300484590 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa trong cột sống thắt lưng ANYPLUS tương thích với vít đa trục rỗng nòng khóa đôi can thiệp tối thiểu (M.I.S) |
|
| Mã phần lô | PP2300484591 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp dọc cột sống thắt lưng ANYPLUS dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da đk 5.5mm (M.I.S) |
|
| Mã phần lô | PP2300484592 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim chọc dò cuống sống (qua da) |
|
| Mã phần lô | PP2300484593 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp cột sống cổ lối trước (Độ dài từ 14mm-22mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300484594 |
| Giá từng phần lô | 47,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít cột sống cổ lối trước |
|
| Mã phần lô | PP2300484595 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp cổ trước (1 tầng) |
|
| Mã phần lô | PP2300484596 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp cổ trước (2 tầng) |
|
| Mã phần lô | PP2300484597 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp cổ trước (3 tầng) |
|
| Mã phần lô | PP2300484598 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít cột sống cổ đơn hướng tự ta rô |
|
| Mã phần lô | PP2300484599 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp cổ tích hợp miếng ghép gian đốt sổng các cỡ (Bao gồm 1 nẹp, 2 vít) |
|
| Mã phần lô | PP2300484600 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp dọc cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2300484601 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ốc khóa trong dùng cho vít đa trục cột sống cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2300484602 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít đa trục cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2300484603 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít cột sống đa trục hai bước ren |
|
| Mã phần lô | PP2300484604 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ốc khóa trong (cho vít 2 bước ren) |
|
| Mã phần lô | PP2300484605 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome (cho vít 2 bước ren) |
|
| Mã phần lô | PP2300484606 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim chọc khoan thân sống |
|
| Mã phần lô | PP2300484607 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bóng nong thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2300484608 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo (bơm phồng bóng nong) |
|
| Mã phần lô | PP2300484609 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn |
|
| Mã phần lô | PP2300484610 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha |
|
| Mã phần lô | PP2300484611 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2300484612 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít đơn trục GSS nắn trượt (đầu dài) đường kính: 4.5-5.5-6.5-7.5-8.5 các size 2 loại ren bén và tù, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300484613 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít đa trục GSS cột sống thắt lưng đk: 4.5-5.5-6.5-7.5 các size, có 2 loại ren: bén và tù đảo ngược, góc xoay ±20 độ, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300484614 |
| Giá từng phần lô | 556,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 834.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít ốc khóa trong GSS tương thích với vít GSS |
|
| Mã phần lô | PP2300484615 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp dọc GSS tương thích với vít GSS, đk 6.0mm, dài 50-90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484616 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp sọ não 4;6 lỗ, đk vít 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484617 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp sọ não chữ L; T đk vít 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484618 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300484619 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp sọ não chữ C, 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300484620 |
| Giá từng phần lô | 3,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.289.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp sọ não thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300484621 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít sọ não 1.5 x 4-11mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300484622 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đinh nội tủy đường kính các cỡ chất liệu thép không gỉ. |
|
| Mã phần lô | PP2300484623 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đinh Gamma đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484624 |
| Giá từng phần lô | 541,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 812.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 379.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đinh Chanz các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484625 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đinh Kirschner các cỡ (đk 1.0 - 3.0mm) dài 310 mm, một đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300484626 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đinh Kirschner có ren các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484627 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đinh stéc-man các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484628 |
| Giá từng phần lô | 8,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.838.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đinh đàn hồi Metaizeau các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484629 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mũi khoan xương các cỡ (đk từ 1.0 - 4.5) |
|
| Mã phần lô | PP2300484630 |
| Giá từng phần lô | 5,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.626.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khung cố định ngoài chữ T các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484631 |
| Giá từng phần lô | 9,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.422.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khung cố định ngoài tay đầu dưới xương quay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484632 |
| Giá từng phần lô | 11,879,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.818.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.315.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khung cố định ngoài gần khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300484633 |
| Giá từng phần lô | 21,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khung cố định ngoài khung chậu |
|
| Mã phần lô | PP2300484634 |
| Giá từng phần lô | 3,714,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.599.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ cọc ép xương ren ngược chiều |
|
| Mã phần lô | PP2300484635 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp bản nhỏ các cỡ dùng vít đk 2.0/2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484636 |
| Giá từng phần lô | 13,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.338.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp chữ L dùng vít 2.0/2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484637 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp chữ T 2 lỗ dùng vít 2.0/2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484638 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương cứng 2.0 các cỡ (6 - 20)mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484639 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương cứng đk 2.7mm dài các cỡ (6 - 30)mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484640 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp bản nhỏ các cỡ dùng vít đk 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484641 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp chữ T nhỏ dùng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484642 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484643 |
| Giá từng phần lô | 10,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.658.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái, phải (Chữ Y ) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484644 |
| Giá từng phần lô | 4,165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.247.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.915.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp hình mắt xích 6 - 16 lỗ dùng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484645 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp lòng máng 5 - 10 lỗ dùng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484646 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp đầu trên xương cánh tay trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484647 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp xương đòn trái, phải các cỡ, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484648 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương cứng đk 3.5mm dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484649 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp bản hẹp các cỡ dùng vít 4.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484650 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.742.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.746.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp bản rộng các cỡ dùng vít 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300484651 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp chữ L/ chữ T các cỡ dùng vít 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484652 |
| Giá từng phần lô | 8,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.831.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp đầu dưới xương chày trái (phải) mặt trong (ngoài) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484653 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484654 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484655 |
| Giá từng phần lô | 10,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp nâng đỡ ngoài đầu xương chày vít Ø4.5mm, trái/ phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484656 |
| Giá từng phần lô | 12,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp DHS 135°, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484657 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp DCS 95°, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484658 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít DHS/DCS các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484659 |
| Giá từng phần lô | 8,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.978.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít nén DHS/DCS |
|
| Mã phần lô | PP2300484660 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương cứng đk 4.5mm dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484661 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương xốp đk 4.0mm dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484662 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xốp mắt cá Ø4.5mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484663 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương xốp ren 16.0 mm/ ren 32.0 mm , Ø6.5 mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484664 |
| Giá từng phần lô | 16,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương xốp rỗng nòng ren 16.0 mm/ 32.0 mm Ø6.5/ Ø7.0mm các cỡ, |
|
| Mã phần lô | PP2300484665 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ dùng vít khóa đk 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484666 |
| Giá từng phần lô | 31,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa chữ T nhỏ dùng vít khóa 3.5 các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484667 |
| Giá từng phần lô | 169,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y trái phải dùng vít khóa đk 3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484668 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, sau ngoài vít Ø2.7/3.5mm, có tay đỡ, trái/ phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484669 |
| Giá từng phần lô | 68,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484670 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dùng vít khóa đk 3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484671 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa mắt xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484672 |
| Giá từng phần lô | 27,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa móc xương đòn trái, phải dùng vít khóa đk 3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484673 |
| Giá từng phần lô | 75,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484674 |
| Giá từng phần lô | 129,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa xương gót, mắt cá chân, các cỡ, dùng vít đk 3.5/4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484675 |
| Giá từng phần lô | 141,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa xương gót trái, phải các cỡ, dùng vít đk 3.5/4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484676 |
| Giá từng phần lô | 166,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa bản hẹp dùng vít khóa đk 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484677 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa bản rộng dùng vít khóa đk 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484678 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa chữ L/ chữ T, vít khóa đk 4.5/5.0mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484679 |
| Giá từng phần lô | 31,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải dùng vít khóa đk 5.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484680 |
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải dùng vít khóa đk 5.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484681 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải dùng vít khóa đk 5.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484682 |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải dùng vít khóa đk 5.0,6.5,7.3/7.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484683 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp rá ổ cối Marc.K (Marc.K acetab cross) |
|
| Mã phần lô | PP2300484684 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Xi măng sinh học tạo hình thân đốt sống và bộ dụng cụ chuyên dụng |
|
| Mã phần lô | PP2300484685 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Xi măng hóa học dùng trong phẫu thuật chỉnh hình khớp và bộ dụng cụ chuyên dụng |
|
| Mã phần lô | PP2300484686 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khẩu trang giấy không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300484687 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khẩu trang giấy vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300484688 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mũ giấy không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300484689 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mũ giấy vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300484690 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bảng điện cực (điện cực tim) |
|
| Mã phần lô | PP2300484691 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bao vải huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2300484692 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bao đo tạo áp lực xâm lấn (InfuseIT 1000ml Disposable Pressure Infusor) |
|
| Mã phần lô | PP2300484693 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.732.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bao đo tạo áp lực xâm lấn (InfuseIT 500ml Disposable Pressure Infusor) |
|
| Mã phần lô | PP2300484694 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng,...) phủ hydrophilic, các cỡ có cố định cánh bướm tiện lợi |
|
| Mã phần lô | PP2300484695 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng,...) phủ hydrophilic, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484696 |
| Giá từng phần lô | 6,499,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.749.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.549.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Buồng tiêm dưới da PAC II Low Profile các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484697 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường Artline |
|
| Mã phần lô | PP2300484698 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường Artline |
|
| Mã phần lô | PP2300484699 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.814.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ phun khí dung chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300484700 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lọc khuẩn có cổng lấy mẫu CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300484701 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lọc cai máy thở Pharma Trach |
|
| Mã phần lô | PP2300484702 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ gây tê ngoài màng cứng Minipack System 1 Touhy đầy đủ phụ kiện đi kèm |
|
| Mã phần lô | PP2300484703 |
| Giá từng phần lô | 1,799,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.699.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.259.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ mở khí quản qua da các số, kèm mở khí quản 2 nòng có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300484704 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.630.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ mở bàng quang qua da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484705 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Test Hơi Thở Urea 14C Heliprobe |
|
| Mã phần lô | PP2300484706 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300484707 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đè lưỡi gỗ (không vô trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2300484708 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Gel bôi trơn K-Y |
|
| Mã phần lô | PP2300484709 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300484710 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Gel Siêu Âm Trắng (5 Lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300484711 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy điện tim 6 cần (110mm x 140mm x 143sheets) |
|
| Mã phần lô | PP2300484712 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Phin lọc gắn ống NKQ-Máy thở dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300484713 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Phin lọc khí Transducer Protector (TP) |
|
| Mã phần lô | PP2300484714 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Quả bóp +Van Huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2300484715 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi hơi (ruột) huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2300484716 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mask thở gây mê các số |
|
| Mã phần lô | PP2300484717 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mask thở không xâm lấn CPAP FULLFACE |
|
| Mã phần lô | PP2300484718 |
| Giá từng phần lô | 2,725,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.088.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.908.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mask thở oxy có túi khí dự trữ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484719 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mask thở oxy không túi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484720 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mask thanh quản nhựa PVC dùng một lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2300484721 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mask xông khí dung các số |
|
| Mã phần lô | PP2300484722 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28/33cmx15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300484723 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28/33x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300484724 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28/60cmx45cm |
|
| Mã phần lô | PP2300484725 |
| Giá từng phần lô | 1,125,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.687.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Băng ghim nội soi dùng cho nhu mô loại nghiêng công nghệ tri staple Endo GIA 45mm, 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484726 |
| Giá từng phần lô | 10,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.658.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Băng ghim khâu nối trong mổ hở 60m, 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300484727 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside |
|
| Mã phần lô | PP2300484728 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kẹp bấm da dùng 01 lần tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300484729 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Keo sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2300484730 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống Soi Mềm 9.2 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300484731 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống Soi Mềm 7.5 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300484732 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thiết bị cắt bao quy đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300484733 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thiết bị cắt bao quy đầu II |
|
| Mã phần lô | PP2300484734 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thiết bị cắt bao quy đầu (loại FHQxxQ) |
|
| Mã phần lô | PP2300484735 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thiết bị cắt bao quy đầu II (loại WHQxxQ) |
|
| Mã phần lô | PP2300484736 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Trocar dùng trong nội soi khớp vai DISPOSABLE |
|
| Mã phần lô | PP2300484737 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi bọc máy vi phẫu 110x160cm |
|
| Mã phần lô | PP2300484738 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi camera vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300484739 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đầu típ vô trùng 200µl |
|
| Mã phần lô | PP2300484740 |
| Giá từng phần lô | 1,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.251.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đầu típ vô trùng 1000µl |
|
| Mã phần lô | PP2300484741 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lam kính 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2300484742 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lam kính 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2300484743 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Que tăm bông lấy mẫu vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300484744 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy in ảnh siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300484745 |
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300484746 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Phim X-quang DI-HL 35x43 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300484747 |
| Giá từng phần lô | 1,062,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.593.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 743.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Phim X-Quang kỹ thuật số Fujifilm 10 x 12 inch (Phim khô laser DI-HL 25x30 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300484748 |
| Giá từng phần lô | 1,328,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.992.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 929.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Có yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Băng keo chỉ thị nhiệt kích thước 1,8cm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2300484749 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Băng keo chỉ thị nhiệt kích thước 2,4cm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2300484750 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy (gói) thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước 1233LF |
|
| Mã phần lô | PP2300484751 |
| Giá từng phần lô | 465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 697.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5.1 cm x 1.9 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300484752 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 1,5 cm x 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300484753 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.804.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogen peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300484754 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Áo phẫu thuật vô trùng basic size M, L |
|
| Mã phần lô | PP2300484755 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khăn phẫu thuật mắt (01P12) |
|
| Mã phần lô | PP2300484756 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khăn tổng quát SMS C (dùng cho mổ cột sống, mổ ổ bụng, kết hợp xương) (00P40) |
|
| Mã phần lô | PP2300484757 |
| Giá từng phần lô | 68,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát (mổ thay khớp, kết hợp xương chân, đùi) (04P01) |
|
| Mã phần lô | PP2300484758 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khăn nội soi khớp gối (dùng cho ca nội soi khớp gối) (04P18) |
|
| Mã phần lô | PP2300484759 |
| Giá từng phần lô | 61,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khăn nội soi khớp vai (dùng cho ca nội soi khớp vai) (04P14) |
|
| Mã phần lô | PP2300484760 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.116.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khăn phẫu thuật sọ (dùng cho phẫu thuật sọ não) (05P07) |
|
| Mã phần lô | PP2300484761 |
| Giá từng phần lô | 3,738,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.607.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.616.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Không yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khăn phẫu thuật chi A (04P02) |
|
| Mã phần lô | PP2300484762 |
| Giá từng phần lô | 17,438,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.157.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.206.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khăn cắt đốt nội soi (dùng nội soi niệu) (06P02) |
|
| Mã phần lô | PP2300484763 |
| Giá từng phần lô | 18,165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.247.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.715.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khăn sanh mổ (dùng cho ca sanh mổ) (03P29) |
|
| Mã phần lô | PP2300484764 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.907.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khăn sanh thường có túi (03P03) |
|
| Mã phần lô | PP2300484765 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khăn nội soi niệu quản không túi (06P05) |
|
| Mã phần lô | PP2300484766 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da (06P08) |
|
| Mã phần lô | PP2300484767 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ chăm sóc vết thương (K0022) |
|
| Mã phần lô | PP2300484768 |
| Giá từng phần lô | 1,748,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.622.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.223.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ thông tiểu (K1017) |
|
| Mã phần lô | PP2300484769 |
| Giá từng phần lô | 2,551,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.827.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.786.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khăn phẫu thuật nội soi với 1 bó gạc và 3 áo phẫu thuật basic gia cố thân (06P16) |
|
| Mã phần lô | PP2300484770 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan bắp chân, size M, từ dưới 43cm, L501-M |
|
| Mã phần lô | PP2300484771 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan đùi, size M, từ dưới 71cm, L503-M |
|
| Mã phần lô | PP2300484772 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khăn đa dụng 98x120cm (00D21A03) |
|
| Mã phần lô | PP2300484773 |
| Giá từng phần lô | 1,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.172.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Váy dùng một lần B (NS3001) |
|
| Mã phần lô | PP2300484774 |
| Giá từng phần lô | 995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.492.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 696.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Assay Tip/Cup Elecsys ModularE170 |
|
| Mã phần lô | PP2300484775 |
| Giá từng phần lô | 54,269,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.404.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.988.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
MEASURING CELL WITH REF. ELECT. V7.0. |
|
| Mã phần lô | PP2300484776 |
| Giá từng phần lô | 109,247,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.871.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.473.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Cobas sample cup 5000pcs |
|
| Mã phần lô | PP2300484777 |
| Giá từng phần lô | 5,051,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.576.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.535.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Có yêu cầucầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Cartridge CL |
|
| Mã phần lô | PP2300484778 |
| Giá từng phần lô | 7,002,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.503.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.901.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Cartridge K |
|
| Mã phần lô | PP2300484779 |
| Giá từng phần lô | 7,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.956.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Cartridge NA |
|
| Mã phần lô | PP2300484780 |
| Giá từng phần lô | 7,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.187.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
REFERENCE ELECTRODE |
|
| Mã phần lô | PP2300484781 |
| Giá từng phần lô | 10,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
HALOGEN LAMP |
|
| Mã phần lô | PP2300484782 |
| Giá từng phần lô | 29,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.956.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.512.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Reaction cell sets for cobas c 501 |
|
| Mã phần lô | PP2300484783 |
| Giá từng phần lô | 26,924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.846.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Cell Set cobas C311 |
|
| Mã phần lô | PP2300484784 |
| Giá từng phần lô | 18,357,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.535.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.849.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
ASSAY CUP ELECSYS2010/cobas e411 |
|
| Mã phần lô | PP2300484785 |
| Giá từng phần lô | 4,813,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.220.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.369.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCó yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Cây thông nòng (định dạng) đặt nội khí quản Idealcare các số 6,10,14Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300484786 |
| Giá từng phần lô | 294,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.465 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bóng bóp gây mê các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484787 |
| Giá từng phần lô | 445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dụng cụ tập thở sau phẫu thuật ( Coach2) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484788 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.323.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dụng cụ cố định nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300484789 |
| Giá từng phần lô | 549,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 824.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 384.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dung cụ Forgarti các cỡ dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300484790 |
| Giá từng phần lô | 5,999,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.999.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.199.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Ống bơm hút |
|
| Mã phần lô | PP2300484791 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khay cuvettes (Dùng cho máy đông máu tự động Solea 100) |
|
| Mã phần lô | PP2300484792 |
| Giá từng phần lô | 166,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300484793 |
| Giá từng phần lô | 912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.368.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 638.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Cây nong đặt nội khí quản khó (bougie), đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300484794 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuKhông yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi