Gói thầu: Cung ứng vật tư y tế năm 2023 - 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300359699-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện quân y 17/Cục Hậu cần - Quân khu 5
Chủ đầu tư Bệnh viện quân y 17/Cục Hậu cần - Quân khu 5
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung ứng vật tư y tế năm 2023 - 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300242898
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 41,293,598,972 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 619.403.993 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300484238 - Bông ép sọ não 2x7cmx2 lớp, cản quang 2,000,000 3.000.000 1.400.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
2 PP2300484239 - Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo axit citric 9,599,625 14.399.437,5 6.719.738 Không yêu cầuKhông yêu cầu
3 PP2300484240 - Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size L 27,000,000 40.500.000 18.900.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
4 PP2300484241 - Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size M 23,200,000 34.800.000 16.240.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
5 PP2300484242 - Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size S 9,800,000 14.700.000 6.860.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
6 PP2300484243 - Dán mi - Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 1,112,000 1.668.000 778.400 Không yêu cầuKhông yêu cầu
7 PP2300484244 - Miếng cầm máu mũi Microcell 4,750,000 7.125.000 3.325.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
8 PP2300484245 - Xốp cầm máu tự tiêu 7cm x 5cm x 1cm 22,680,000 34.020.000 15.876.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
9 PP2300484246 - Miếng cầm máu surgicel 10cmx20cm 3,684,000 5.526.000 2.578.800 Không yêu cầuKhông yêu cầu
10 PP2300484247 - Bonewax (Sáp cầm máu) 2,700,000 4.050.000 1.890.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
11 PP2300484248 - Clip cầm máu polymer có khóa (Hem-O-Lok clip) các cỡ 5,800,000 8.700.000 4.060.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
12 PP2300484249 - Clip cầm máu titan các cỡ 702,000 1.053.000 491.400 Không yêu cầuKhông yêu cầu
13 PP2300484250 - Bộ dẫn lưu dịch áp lực âm có ống nối kiểu chữ Y 39,000,000 58.500.000 27.300.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
14 PP2300484251 - Bộ hút dịch áp lực âm 8,820,000 13.230.000 6.174.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
15 PP2300484252 - Bơm tiêm nhựa 1 ml có kim 9,750,000 14.625.000 6.825.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
16 PP2300484253 - Bơm tiêm nhựa 10 ml có kim 126,000,000 189.000.000 88.200.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
17 PP2300484254 - Bơm tiêm nhựa 20 ml có kim 31,500,000 47.250.000 22.050.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
18 PP2300484255 - Bơm tiêm nhựa 3ml có kim 5,895,000 8.842.500 4.126.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
19 PP2300484256 - Bơm tiêm nhựa 50 ml có kim 12,600,000 18.900.000 8.820.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
20 PP2300484257 - Bơm tiêm nhựa 50 ml không kim 16,000,000 24.000.000 11.200.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
21 PP2300484258 - Bơm tiêm nhựa 5ml có kim 136,000,000 204.000.000 95.200.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
22 PP2300484259 - Bơm truyền dịch tự động COOPDECH không PCA (dùng một lần) 14,000,000 21.000.000 9.800.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
23 PP2300484260 - Bơm truyền dịch tự động COOPDECH có PCA (dùng một lần) 20,000,000 30.000.000 14.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
24 PP2300484261 - Bộ bơm tiêm cản quang một nòng 200ml 48,750,000 73.125.000 34.125.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
25 PP2300484262 - Bộ bơm tiêm cản từ hai nòng 65/115ml 32,000,000 48.000.000 22.400.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
26 PP2300484263 - Kim bướm các số 23-25G 52,000,000 78.000.000 36.400.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
27 PP2300484264 - Kim lấy thuốc các, các cỡ 32,000,000 48.000.000 22.400.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
28 PP2300484265 - Kim luồn tĩnh mạch các số 12,000,000 18.000.000 8.400.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
29 PP2300484266 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 18-24G, có đầu bảo vệ bằng kim loại. 252,000,000 378.000.000 176.400.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
30 PP2300484267 - Dao chích thử máu 464,000 696.000 324.800 Không yêu cầuKhông yêu cầu
31 PP2300484268 - Kim chích cầm máu dùng 1 lần 23G/4mm 6,542,000 9.813.000 4.579.400 Không yêu cầuKhông yêu cầu
32 PP2300484269 - Kim chọc tủy sống có cánh cầm khi chọc và bơm thuốc các cỡ 49,875,000 74.812.500 34.912.500 Không yêu Không yêu cầucầu
33 PP2300484270 - Kim gây tê ngoài màng cứng có cánh cầm khi chọc các cỡ 1,400,000 2.100.000 980.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
34 PP2300484271 - Kim gây tê đám rối thần kinh 17,400,000 26.100.000 12.180.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
35 PP2300484272 - Kim gây tê ngoài màng cứng (Perifix 420/421) 8,820,000 13.230.000 6.174.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
36 PP2300484273 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp, kim 18G dài 88mm(3 1/4") 2,000,000 3.000.000 1.400.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
37 PP2300484274 - Kim động mạch Thận nhân tạo 67,600,000 101.400.000 47.320.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
38 PP2300484275 - Kim tĩnh mạch Thận nhân tạo 67,600,000 101.400.000 47.320.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
39 PP2300484276 - Kìm sinh thiết, ngàm cá sấu, dùng nhiều lần 10,899,000 16.348.500 7.629.300 Không yêu cầuKhông yêu cầu
40 PP2300484277 - Kìm sinh thiết có lỗ bên, dùng nhiều lần 8,806,000 13.209.000 6.164.200 Không yêu cầuKhông yêu cầu
41 PP2300484278 - Kìm lấy sinh thiết dùng một lần 1,875,000 2.812.500 1.312.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
42 PP2300484279 - Kim châm cứu các số 56,700,000 85.050.000 39.690.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
43 PP2300484280 - Dây truyền dịch, Có bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng - mềm) 66,000,000 99.000.000 46.200.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
44 PP2300484281 - Dây truyền dịch (DISPOSABLE INFUSION SET) 316,000,000 474.000.000 221.200.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
45 PP2300484282 - Dây hút nhớt các cỡ 12,600,000 18.900.000 8.820.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
46 PP2300484283 - Dây nối bơm tiêm điện các cỡ 8,400,000 12.600.000 5.880.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
47 PP2300484284 - Dây nối máy thở (Cathere mount) 10,800,000 16.200.000 7.560.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
48 PP2300484285 - Dây thở oxy 2 nhánh các số 15,000,000 22.500.000 10.500.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
49 PP2300484286 - Sợi Truyền Quang dùng trong tán sỏi tiết niệu 25,600,000 38.400.000 17.920.000 Không yêu cầuCó yêu cầu
50 PP2300484287 - Dây truyền máu (With needle) ( loại có kim) 5,830,000 8.745.000 4.081.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
51 PP2300484288 - Găng tay khám bệnh các số 85,000,000 127.500.000 59.500.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
52 PP2300484289 - Găng tay khám bệnh không bột các số 15,750,000 23.625.000 11.025.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
53 PP2300484290 - Găng tay phẫu thuật vô trùng các số (6,0;6,5;7,0;7,5) 154,000,000 231.000.000 107.800.000 Không yêu Không yêu cầucầu
54 PP2300484291 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m 2,100,000 3.150.000 1.470.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
55 PP2300484292 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m 12,400,000 18.600.000 8.680.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
56 PP2300484293 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 300mm x 200m 14,720,000 22.080.000 10.304.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
57 PP2300484294 - Bình dẫn lưu dịch màng phổi 1800ml có dây nối Pahsco 5,040,000 7.560.000 3.528.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
58 PP2300484295 - Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh, loại xả khóa cuốn, người lớn 590,000 885.000 413.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
59 PP2300484296 - Túi đựng nước tiểu 6,240,000 9.360.000 4.368.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
60 PP2300484297 - Lọ đựng bệnh phẩm không vô trùng 12,600,000 18.900.000 8.820.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
61 PP2300484298 - Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng 1,680,000 2.520.000 1.176.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
62 PP2300484299 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 9,072,000 13.608.000 6.350.400 Không yêu cầuKhông yêu cầu
63 PP2300484300 - Ống lấy máu chống đông ETDA 47,250,000 70.875.000 33.075.000 Không yêu Không yêu cầucầu
64 PP2300484301 - Ống nghiệm Heparin Lithium 66,150,000 99.225.000 46.305.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
65 PP2300484302 - Ông nghiệm Chimigly 9,450,000 14.175.000 6.615.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
66 PP2300484303 - Ống nghiệm nhựa 5ml nắp trắng, không nhãn 2,625,000 3.937.500 1.837.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
67 PP2300484304 - Ống nghiệm Serum 2,835,000 4.252.500 1.984.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
68 PP2300484305 - Ống mở khí quản 1 nòng có bóng, không bóng các số 2,900,000 4.350.000 2.030.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
69 PP2300484306 - Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ các số 2,600,000 3.900.000 1.820.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
70 PP2300484307 - Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, không cửa sổ các số 2,600,000 3.900.000 1.820.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
71 PP2300484308 - Ống mở khí quản 2 nòng không bóng, có cửa sổ các số 2,400,000 3.600.000 1.680.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
72 PP2300484309 - Ống mở khí quản không bóng,không cửa sổ các số 2,400,000 3.600.000 1.680.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
73 PP2300484310 - Ampu giúp thở 920,000 1.380.000 644.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
74 PP2300484311 - Ống nội khí quản các số (ID từ 2.5mm -8.5mm) 7,500,000 11.250.000 5.250.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
75 PP2300484312 - Ống nội khí quản lò xo các số (3.5mm -8.0mm) 20,400,000 30.600.000 14.280.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
76 PP2300484313 - Ống thông phổi các số 1,680,000 2.520.000 1.176.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
77 PP2300484314 - Ống thông phổi có trocar các số 1,350,000 2.025.000 945.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
78 PP2300484315 - Sonde dạ dày các số (10 - 20) Fr 4,050,000 6.075.000 2.835.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
79 PP2300484316 - Sonde dạ dày silicon các số (10 - 20) FR lưu lấu ngày. 2,000,000 3.000.000 1.400.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
80 PP2300484317 - Sonde Foley 2 nhánh các số (12 - 24) Fr 11,800,000 17.700.000 8.260.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
81 PP2300484318 - Sợi Truyền Quang điều trị cho sỏi niệu quản và cắt xẻ mô 36,000,000 54.000.000 25.200.000 Không yêu cầuCó yêu cầu
82 PP2300484319 - Ống Thông Tiểu Foley Silicone các loại 7,750,000 11.625.000 5.425.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
83 PP2300484320 - Sonde Foley 3 nhánh (LATEX FOLEY CAT. 3WAY) các số (16 - 26)Fr 3,549,000 5.323.500 2.484.300 Không yêu cầuKhông yêu cầu
84 PP2300484321 - Sonde hậu môn các số 67,200 100.800 47.040 Không yêu cầuKhông yêu cầu
85 PP2300484322 - Ống thông mono J mở thận qua da các cỡ, dài 30-40cm 7,250,000 10.875.000 5.075.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
86 PP2300484323 - Ống Thông Niệu Quản 2,200,000 3.300.000 1.540.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
87 PP2300484324 - Giá đỡ niệu quản 11,500,000 17.250.000 8.050.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
88 PP2300484325 - Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm 50,000,000 75.000.000 35.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
89 PP2300484326 - Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật lấy sỏi qua da 50,000,000 75.000.000 35.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
90 PP2300484327 - Sonde JJ các số 39,000,000 58.500.000 27.300.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
91 PP2300484328 - Stent niệu quản đường kính 4.8 ->8Fr, dài 10 ->30cm, phủ HydroPlus 7,560,000 11.340.000 5.292.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
92 PP2300484329 - Stents dẫn lưu đặt nong niệu quản các size 6,7,8Fr, không dây dẫn đường loại đặt lưu từ 6-12 tháng 8,000,000 12.000.000 5.600.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
93 PP2300484330 - Stents dẫn lưu đặt nong niệu quản các size 6,7,8Fr, có dây dẫn đường loại đặt lưu từ 6-12 tháng 17,500,000 26.250.000 12.250.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
94 PP2300484331 - Sonde Kert-H các số(thông chữ T) các cỡ 189,000 283.500 132.300 Không yêu cầuKhông yêu cầu
95 PP2300484332 - Ống thông tiểu 1 nhánh (Sonde nelaton ) vô trùng các số 315,000 472.500 220.500 Không yêu Không yêu cầucầu
96 PP2300484333 - Sonde niệu quản thẳng các số 2,500,000 3.750.000 1.750.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
97 PP2300484334 - Sonde Perzer các cỡ 1,500,000 2.250.000 1.050.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
98 PP2300484335 - Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng,...) phủ hydrophilic, các cỡ có cố định cánh bướm tiện lợi 3,400,000 5.100.000 2.380.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
99 PP2300484336 - Ống dẫn lưu màng phổi có trocar đi kèm các cỡ 8-32 Fr 3,780,000 5.670.000 2.646.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
100 PP2300484337 - Bộ hút đàm kín sử dụng 72h, các cỡ 6-16 440,000 660.000 308.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
101 PP2300484338 - Bộ bình dây hút đàm nhớt dịch trong phẫu thuật kín 2,500,000 3.750.000 1.750.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
102 PP2300484339 - Airway các số (GUEDEL AIRWAY) 3,780,000 5.670.000 2.646.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
103 PP2300484340 - Bộ dây nối Oxy co nối chữ T (OXYGEN RECOVERY “T” KIT) 350,000 525.000 245.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
104 PP2300484341 - Bộ dây máy thở dùng 1 lần, 2 bẫy nước 6,750,000 10.125.000 4.725.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
105 PP2300484342 - Co nối Y có khóa hoặc không khóa các cỡ 450,000 675.000 315.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
106 PP2300484343 - Ống nối thẳng có khóa hoặc không khóa các cỡ 285,000 427.500 199.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
107 PP2300484344 - Co nối thẳng 1/4 male LL hoặc Male Male 450,000 675.000 315.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
108 PP2300484345 - Khóa 3 nhánh có dây 25cm 5,500,000 8.250.000 3.850.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
109 PP2300484346 - Khóa 3 nhánh có dây 75/100cm 336,000 504.000 235.200 Không yêu cầuKhông yêu cầu
110 PP2300484347 - Bộ dây lọc thận 140,400,000 210.600.000 98.280.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
111 PP2300484348 - Khóa 3 nhánh không dây 2,400,000 3.600.000 1.680.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
112 PP2300484349 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng NOVOCENTduo 7Fr 20,300,000 30.450.000 14.210.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
113 PP2300484350 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh thẳng, ngắn hạn cỡ 12FR, dài 15-20 cm 7,200,000 10.800.000 5.040.000 Không yêu Không yêu cầucầu
114 PP2300484351 - Chỉ Phẫu Thuật Không Tiêu Loại Đặc Biệt Dùng Cho Phẫu Thuật Nội Soi Các Loại 346,080,000 519.120.000 242.256.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
115 PP2300484352 - Chỉ khâu không tiêu Nylon các số 62,000,000 93.000.000 43.400.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
116 PP2300484353 - Chỉ khâu không tiêu Silk Black các loại, các số 6,180,000 9.270.000 4.326.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
117 PP2300484354 - Chỉ Daclon Nylon số 10/0 22,554,000 33.831.000 15.787.800 Không yêu cầuKhông yêu cầu
118 PP2300484355 - Chỉ khâu không tiêu Polypropylen các số 15,360,000 23.040.000 10.752.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
119 PP2300484356 - Chỉ khâu tiêu chậm Surgicryl PGA các loại, các số 273,000,000 409.500.000 191.100.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
120 PP2300484357 - Chỉ khâu tiêu chậm Polyglactin (Surgicryl 910) các số 4,550,000 6.825.000 3.185.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
121 PP2300484358 - Chỉ khâu tiêu chậm Catgut chromic có kim các số 9,300,000 13.950.000 6.510.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
122 PP2300484359 - Chỉ Vicryl số 2/0 - 4/0 2,849,400 4.274.100 1.994.580 Không yêu cầuKhông yêu cầu
123 PP2300484360 - Chỉ Vicryl số 5/0 - 6/0 1,365,000 2.047.500 955.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
124 PP2300484361 - Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các số (Surgicry Rapid) 1,036,440 1.554.660 725.508 Không yêu cầuKhông yêu cầu
125 PP2300484362 - Chỉ thép mềm các cỡ 3,080,000 4.620.000 2.156.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
126 PP2300484363 - Chỉ thép phẫu thuật Răng Hàm Mặt 2,100,000 3.150.000 1.470.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
127 PP2300484364 - Dao mổ các số (SURGICAL BLADE) 6,000,000 9.000.000 4.200.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
128 PP2300484365 - Dây cưa sọ não 1,522,500 2.283.750 1.065.750 Không yêu cầuKhông yêu cầu
129 PP2300484366 - Đầu đốt điện, tay dao đốt điện dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ 535,600,000 803.400.000 374.920.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
130 PP2300484367 - Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp các cỡ 368,328,000 552.492.000 257.829.600 Không yêu cầuKhông yêu cầu
131 PP2300484368 - Dao đốt điện 4,200,000 6.300.000 2.940.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
132 PP2300484369 - Dao THUNDERBEAT, 9cm 72,000,000 108.000.000 50.400.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
133 PP2300484370 - Dao thunderbeat, 5 mm, 35cm , tay cầm phía trước, Loại S 38,600,000 57.900.000 27.020.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
134 PP2300484371 - Dao cắt tiêu bản 15,400,000 23.100.000 10.780.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
135 PP2300484372 - Lưỡi dao bào da (SKIN GRAFT KNIFE BLADES) 11,000,000 16.500.000 7.700.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
136 PP2300484373 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu một mảnh, ưu thế nhìn trung gian 416,000,000 624.000.000 291.200.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
137 PP2300484374 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm Bioline Yellow Bluelight kèm dụng cụ đặt nhân 15,050,000 22.575.000 10.535.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
138 PP2300484375 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu lắp sẵn 30,000,000 45.000.000 21.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
139 PP2300484376 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự 45,000,000 67.500.000 31.500.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
140 PP2300484377 - Thủy tinh thể nhân tạo hai tiêu cự 135,000,000 202.500.000 94.500.000 Không yêu Không yêu cầucầu
141 PP2300484378 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm 03 tiêu 125,500,000 188.250.000 87.850.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
142 PP2300484379 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự thiết kế 4 càng 923,000,000 1.384.500.000 646.100.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
143 PP2300484380 - Đĩa đệm cột sống cổ lối trước DUO 84,500,000 126.750.000 59.150.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
144 PP2300484381 - Đĩa đệm cột sống cổ lối trước 34,000,000 51.000.000 23.800.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
145 PP2300484382 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng 36,000,000 54.000.000 25.200.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
146 PP2300484383 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng 68,100,000 102.150.000 47.670.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
147 PP2300484384 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng cong 385,650,000 578.475.000 269.955.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
148 PP2300484385 - Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng, lối bên 360,000,000 540.000.000 252.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
149 PP2300484386 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong 105,000,000 157.500.000 73.500.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
150 PP2300484387 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng 620,000,000 930.000.000 434.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
151 PP2300484388 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng Mobio với lót đệm mâm chày Vitamin E 550,000,000 825.000.000 385.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
152 PP2300484389 - Khớp vai bán phần có xi măng 130,000,000 195.000.000 91.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
153 PP2300484390 - Khớp vai toàn phần không xi măng 133,000,000 199.500.000 93.100.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
154 PP2300484391 - Khớp háng bán phần có xi măng Bipolar/ LOCK tự định tâm 160,000,000 240.000.000 112.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
155 PP2300484392 - Khớp háng bán phần có xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp. 564,000,000 846.000.000 394.800.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
156 PP2300484393 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng cổ rời 98,000,000 147.000.000 68.600.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
157 PP2300484394 - Khớp háng bán phần không xi măng Bipolar / chuôi phủ lớp HA 55µm /LOCK tự định tâm 400,000,000 600.000.000 280.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
158 PP2300484395 - Bộ Khớp háng bán phần không xi măng công nghệ phủ Plasmapore 215,000,000 322.500.000 150.500.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
159 PP2300484396 - Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi dài, ổ cối có gờ chống trật 307,500,000 461.250.000 215.250.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
160 PP2300484397 - Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp. 908,000,000 1.362.000.000 635.600.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
161 PP2300484398 - Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng 3,267,500,000 4.901.250.000 2.287.250.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
162 PP2300484399 - Khớp háng toàn phần chuôi dài có xi măng kèm ổ cối chuyển động đôi không xi măng, chỏm bằng thép không gỉ 67,000,000 100.500.000 46.900.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
163 PP2300484400 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE ) 540,000,000 810.000.000 378.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
164 PP2300484401 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng 130,000,000 195.000.000 91.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
165 PP2300484402 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic đk 28mm, lớp đệm PE 69,000,000 103.500.000 48.300.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
166 PP2300484403 - Khớp háng toàn phần không xi măng loại Ceramic on PE 2,115,000,000 3.172.500.000 1.480.500.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
167 PP2300484404 - Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 10x15 cm 4,415,250 6.622.875 3.090.675 Không yêu cầuKhông yêu cầu
168 PP2300484405 - Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 15x15 cm 5,481,000 8.221.500 3.836.700 Không yêu cầuKhông yêu cầu
169 PP2300484406 - Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 6x11 cm 11,850,000 17.775.000 8.295.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
170 PP2300484407 - Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 7,5x15cm 2,207,625 3.311.437,5 1.545.338 Không yêu cầuKhông yêu cầu
171 PP2300484408 - Mảnh ghép Polypropylene loại nặng, kích thước 5x10cm 11,600,000 17.400.000 8.120.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
172 PP2300484409 - Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene30x30 cm 6,145,000 9.217.500 4.301.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
173 PP2300484410 - Bộ bảo vệ áp lực máy thận 2,142,000 3.213.000 1.499.400 Không yêu cầuKhông yêu cầu
174 PP2300484411 - Quả lọc máu Acute 2,0 14,750,000 22.125.000 10.325.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
175 PP2300484412 - Nguyên bộ Kit dây máu siêu lọc 17,600,000 26.400.000 12.320.000 Không yêu cầuCó yêu cầu
176 PP2300484413 - Quả lọc máu tách huyết tương 0,5 QM 37,750,000 56.625.000 26.425.000 Không yêu cầuCó yêu cầu
177 PP2300484414 - Nguyên bộ Kit dây máu tách huyết tương 8,800,000 13.200.000 6.160.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
178 PP2300484415 - Màng siêu lọc virus và nội độc tố 10,800,000 16.200.000 7.560.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
179 PP2300484416 - Màng lọc thận α polysulfone Pro 1,3m2 891,000,000 1.336.500.000 623.700.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
180 PP2300484417 - Màng lọc thận áp lực cao 1,5m2 1,500,582 2.250.873 1.050.408 Không yêu cầuKhông yêu cầu
181 PP2300484418 - Màng lọc thận α polysulfone Pro 1,6m2 áp lực cao 28,000,000 42.000.000 19.600.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
182 PP2300484419 - Quả hấp phụ máu một lần HA130 257,900,000 386.850.000 180.530.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
183 PP2300484420 - Quả hấp phụ máu một lần HA230 12,600,000 18.900.000 8.820.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
184 PP2300484421 - Quả hấp phụ máu một lần HA280 21,000,000 31.500.000 14.700.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
185 PP2300484422 - Quả hấp phụ máu một lần HA330 60,375,000 90.562.500 42.262.500 Không yêu Không yêu cầucầu
186 PP2300484423 - Quả hấp phụ máu một lần HA330-II 27,930,000 41.895.000 19.551.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
187 PP2300484424 - Quả hấp phụ Bilirubin BS330 49,350,000 74.025.000 34.545.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
188 PP2300484425 - Bộ dây và quả lọc máu liên tục dùng cho máy OMNI 68,000,000 102.000.000 47.600.000 Không yêu cầuCó yêu cầu
189 PP2300484426 - Bộ dây và quả lọc máu liên tục có đầu nối với quả Hấp phụ dùng cho máy OMNI 70,000,000 105.000.000 49.000.000 Không yêu cầuCó yêu cầu
190 PP2300484427 - Bộ dây và quả lọc máu tách huyết tương dùng cho máy Omni 55,200,000 82.800.000 38.640.000 Không yêu cầuCó yêu cầu
191 PP2300484428 - Túi xả 7 lít dùng cho máy OMNI 1,560,000 2.340.000 1.092.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
192 PP2300484429 - Quả lọc dịch siêu sạch 17,970,000 26.955.000 12.579.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
193 PP2300484430 - Bộ KIT dùng cho máy lọc máu liên tục 36,000,000 54.000.000 25.200.000 Không yêu cầuCó yêu cầu
194 PP2300484431 - Bộ KIT lọc huyết tương dùng cho máy lọc máu liên tục 54,000,000 81.000.000 37.800.000 Không yêu cầuCó yêu cầu
195 PP2300484432 - Túi dịch thải 1,500,000 2.250.000 1.050.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
196 PP2300484433 - Bộ dây tưới dịch bằng hơi cho máy visalis 500 800,000 1.200.000 560.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
197 PP2300484434 - Dây silicon nối lệ quản (nối chấn thương) 18,900,000 28.350.000 13.230.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
198 PP2300484435 - Cassett chạy máy visalis 500 150,000,000 225.000.000 105.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
199 PP2300484436 - Chất nhầy phẫu thuật Natri Hyaluronate (1.6%, 1.8%) 23,000,000 34.500.000 16.100.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
200 PP2300484437 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật nội nhãn 262,500,000 393.750.000 183.750.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
201 PP2300484438 - Dao Crescent 2,000,000 3.000.000 1.400.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
202 PP2300484439 - Dao mổ Phaco 2,2mm; 2,8mm; 3,0mm; 3,2mm 80,000,000 120.000.000 56.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
203 PP2300484440 - Dao mổ 15 độ trong phẫu thuật nhãn khoa 50,000,000 75.000.000 35.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
204 PP2300484441 - Kẹp cầm máu 89,065,000 133.597.500 62.345.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
205 PP2300484442 - Clip cầm máu liền cán sử dụng một lần 60,000,000 90.000.000 42.000.000 Không yêu Không yêu cầucầu
206 PP2300484443 - Dụng cụ khâu cắt trĩ HEM theo phương pháp Longo, đe rời, công nghệ DST, đường kính 33mm, chiều cao ghim 3.5mm 20,000,000 30.000.000 14.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
207 PP2300484444 - Dụng cụ khâu cắt đa năng, dùng trong phẫu thuật nội soi Endo GIA ultra Universal Stapler 17,970,000 26.955.000 12.579.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
208 PP2300484445 - Dụng cụ khâu nối trong mổ hở 60m, 80mm 13,200,000 19.800.000 9.240.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
209 PP2300484446 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn kim titanium, 2 hàng ghim, công nghệ DST các cỡ đường kính 21, 25, 28, 31, 33mm 19,600,000 29.400.000 13.720.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
210 PP2300484447 - Bộ đẩy stent 7Fr/ 10Fr 8,166,000 12.249.000 5.716.200 Không yêu cầuKhông yêu cầu
211 PP2300484448 - Bộ tán sỏi cấp cứu gồm tay cầm, lõi sắt 15,167,000 22.750.500 10.616.900 Không yêu cầuKhông yêu cầu
212 PP2300484449 - Bóng kéo sỏi 3 kênh 12,620,000 18.930.000 8.834.000 Không yêu Không yêu cầucầu
213 PP2300484450 - Bóng nong EZDilate loại (WG) 11-12-13/ 13.5-14.5-15.5 13,141,000 19.711.500 9.198.700 Không yêu cầuKhông yêu cầu
214 PP2300484451 - Bóng nong EZDilate loại (WG) 6-7-8/8.5-9.5-10.5 13,141,000 19.711.500 9.198.700 Không yêu cầuKhông yêu cầu
215 PP2300484452 - Cannula đường mật 6,720,000 10.080.000 4.704.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
216 PP2300484453 - Dẫn lưu đường mật 10Fr., dài 70 mm, dạng thẳng 2,622,000 3.933.000 1.835.400 Không yêu cầuKhông yêu cầu
217 PP2300484454 - Dẫn lưu đường mật 10Fr., dài 90 mm, dạng thẳng 2,622,000 3.933.000 1.835.400 Không yêu cầuKhông yêu cầu
218 PP2300484455 - Dẫn lưu đường mật 7Fr, dài 70 mm, đuôi heo 2,892,000 4.338.000 2.024.400 Không yêu cầuKhông yêu cầu
219 PP2300484456 - Dẫn lưu đường mật, 7Fr.,dài 70/90 mm, đuôi heo kép 2,892,000 4.338.000 2.024.400 Không yêu cầuKhông yêu cầu
220 PP2300484457 - Dẫn lưu đường mật 7Fr, dài 90 mm, đuôi heo 2,892,000 4.338.000 2.024.400 Không yêu cầuKhông yêu cầu
221 PP2300484458 - Dẫn lưu đường mật 7Fr., dài 150 mm, dạng thẳng. Đuôi heo 2,892,000 4.338.000 2.024.400 Không yêu cầuKhông yêu cầu
222 PP2300484459 - Dẫn lưu đường mật 7Fr., dài 70 mm, dạng thẳng 2,622,000 3.933.000 1.835.400 Không yêu cầuKhông yêu cầu
223 PP2300484460 - Dẫn lưu đường mật 7Fr., dài 90 mm, dạng thẳng 2,622,000 3.933.000 1.835.400 Không yêu cầuKhông yêu cầu
224 PP2300484461 - Dao cắt cơ vòng, loại V 12,620,000 18.930.000 8.834.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
225 PP2300484462 - Dao cắt kim có phủ lớp cách điện 8,105,000 12.157.500 5.673.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
226 PP2300484463 - Dây dẫn hướng 0.025". 4500mm, đầu thẳng 10,484,000 15.726.000 7.338.800 Không yêu cầuKhông yêu cầu
227 PP2300484464 - Dây dẫn hướng 0.035". 4500mm, đầu thẳng 10,484,000 15.726.000 7.338.800 Không yêu Không yêu cầucầu
228 PP2300484465 - Dụng cụ bơm bóng 6,463,000 9.694.500 4.524.100 Không yêu cầuKhông yêu cầu
229 PP2300484466 - Rọ kéo sỏi 4 dây, xoay được 7,529,000 11.293.500 5.270.300 Không yêu cầuKhông yêu cầu
230 PP2300484467 - Rọ lấy sỏi 8 dây, xoay được 9,266,000 13.899.000 6.486.200 Không yêu cầuKhông yêu cầu
231 PP2300484468 - Rọ tán sỏi loại V, xoay được 11,347,000 17.020.500 7.942.900 Không yêu cầuKhông yêu cầu
232 PP2300484469 - Dụng cụ thắt polyp 8,165,000 12.247.500 5.715.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
233 PP2300484470 - Lọng cắt polyp dạng oval, dùng 1 lần (10 cái/hộp) (các cỡ) 17,680,000 26.520.000 12.376.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
234 PP2300484471 - Lọng cắt polyp nóng/lạnh, dùng 1 lần (10 cái/hộp) 11,240,000 16.860.000 7.868.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
235 PP2300484472 - Que dẫn Laser 272 μm tiệt trùng 66,600,000 99.900.000 46.620.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
236 PP2300484473 - Que dẫn Laser 365 μm tiệt trùng 66,600,000 99.900.000 46.620.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
237 PP2300484474 - Que dẫn Laser 550 μm tiệt trùng 119,625,000 179.437.500 83.737.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
238 PP2300484475 - Dây dẫn đường, đường kính 0.035'', dài 150cm 10,656,000 15.984.000 7.459.200 Không yêu cầuKhông yêu cầu
239 PP2300484476 - Bộ Nong Lấy Sỏi Qua Da 47,000,000 70.500.000 32.900.000 Không yêu Không yêu cầucầu
240 PP2300484477 - Điện cực cắt rạch hình vòng cho ống nội soi bàng quang 120, 24Fr 34,287,000 51.430.500 24.000.900 Không yêu cầuKhông yêu cầu
241 PP2300484478 - Điện cực cắt rạch hình con lăn 24-28Fr. 67,320,000 100.980.000 47.124.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
242 PP2300484479 - Rọ lấy sỏi, kích cỡ 3Fr, dài ≥ 90cm 51,000,000 76.500.000 35.700.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
243 PP2300484480 - Rọ Lấy Sỏi , kích cỡ 2,5 Fr, dài 120cm 14,500,000 21.750.000 10.150.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
244 PP2300484481 - Rọ Lấy Sỏi Niệu, kích cỡ 2.2 Fr dài 120cm 21,500,000 32.250.000 15.050.000 Không yêu Không yêu cầucầu
245 PP2300484482 - Rọ Lấy Sỏi Niệu, kích cỡ 1,9Fr dài 130cm 22,500,000 33.750.000 15.750.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
246 PP2300484483 - Dây dẫn đường niệu quản _Guide Wire PTFE 3,100,000 4.650.000 2.170.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
247 PP2300484484 - Dây dẫn đường niệu quản_Guide Wire Hydrophilic 6,500,000 9.750.000 4.550.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
248 PP2300484485 - Dây dẫn đường niệu quản_Guide Wire HybriGlide 12,500,000 18.750.000 8.750.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
249 PP2300484486 - Áo cột sống (XS,S,M,L,,XL,XXL) 17,500,000 26.250.000 12.250.000 Không yêu Không yêu cầucầu
250 PP2300484487 - Áo vùng lưng H1 (XS,S,M,L,,XL,XXL) 1,525,000 2.287.500 1.067.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
251 PP2300484488 - Áo vùng lưng H3 (S M L) 2,650,000 3.975.000 1.855.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
252 PP2300484489 - Đai hỗ trợ cơ bụng (S M L) 475,000 712.500 332.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
253 PP2300484490 - Đai thắt lưng H1 (S M L) 14,500,000 21.750.000 10.150.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
254 PP2300484491 - Đai thắt lưng cao cấp - Olumba (S M L) 30,000,000 45.000.000 21.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
255 PP2300484492 - Đai thắt lưng hợp kim nhôm (S M LXL) 725,000 1.087.500 507.500 Không yêu Không yêu cầucầu
256 PP2300484493 - Đai xương sườn H1 (S M L) 475,000 712.500 332.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
257 PP2300484494 - Đai số 8 (XXS, XS, S, M, L, XL, XXL) 8,000,000 12.000.000 5.600.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
258 PP2300484495 - Băng thun cổ tay 250,000 375.000 175.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
259 PP2300484496 - Băng thun khuỷu tay 900,000 1.350.000 630.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
260 PP2300484497 - Băng cố định khớp vai H1 (S, M, L, XL, XXL) 18,500,000 27.750.000 12.950.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
261 PP2300484498 - Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1 (S, M, L, XL, XXL) 1,150,000 1.725.000 805.000 Không yêu Không yêu cầucầu
262 PP2300484499 - Nẹp máng cẳng tay cỡ lớn 1,600,000 2.400.000 1.120.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
263 PP2300484500 - Nẹp máng cẳng tay cỡ nhỏ 1,200,000 1.800.000 840.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
264 PP2300484501 - Nẹp cẳng tay H4 (S,M,L,XL, XXL) 250,000 375.000 175.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
265 PP2300484502 - Nẹp cẳng tay H5 (S,M,L,XL) 2,100,000 3.150.000 1.470.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
266 PP2300484503 - Nẹp cánh tay H3 (S, M, L, XL, XXL) 2,000,000 3.000.000 1.400.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
267 PP2300484504 - Nẹp cổ bàn tay H1 (S,M,L,XL ) 2,175,000 3.262.500 1.522.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
268 PP2300484505 - Nẹp cổ cứng H1 (S,M,L,XS,XL) 1,000,000 1.500.000 700.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
269 PP2300484506 - Nẹp cổ cứng H2 (S,M,L,XS,XL) 1,450,000 2.175.000 1.015.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
270 PP2300484507 - Nẹp cổ mềm H1 (XXS,XS,S,M,L,XS,XL,XXL) 500,000 750.000 350.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
271 PP2300484508 - Nẹp cổ tay H1 (S,M,L,XL,XXL) 1,200,000 1.800.000 840.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
272 PP2300484509 - Nẹp cổ tay chun H1 (S,M,L,XL,XXL) 700,000 1.050.000 490.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
273 PP2300484510 - Nẹp Colles tay 650,000 975.000 455.000 Không yêu Không yêu cầucầu
274 PP2300484511 - Nẹp máng cánh tay cỡ lớn 1,150,000 1.725.000 805.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
275 PP2300484512 - Nẹp máng cánh tay cỡ nhỏ 800,000 1.200.000 560.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
276 PP2300484513 - Nẹp ngón tay cái H1 (S, M, L, XL, XXL) 1,450,000 2.175.000 1.015.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
277 PP2300484514 - Túi treo tay H1 (S, M, L, XL) 200,000 300.000 140.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
278 PP2300484515 - Băng thun gối (S M L) 15,750,000 23.625.000 11.025.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
279 PP2300484516 - Đai số 8 cổ chân (S M L) 2,000,000 3.000.000 1.400.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
280 PP2300484517 - Đệm nẹp chân dài (S M L) 75,000 112.500 52.500 Không yêu Không yêu cầucầu
281 PP2300484518 - Đệm nẹp chân ngắn (S M L) 75,000 112.500 52.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
282 PP2300484519 - Nẹp bóng chày (S M L) 150,000 225.000 105.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
283 PP2300484520 - Nẹp chân H1 (S M L) 2,800,000 4.200.000 1.960.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
284 PP2300484521 - Nẹp chống xoay ngắn H1 (S M L) 8,000,000 12.000.000 5.600.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
285 PP2300484522 - Nẹp chống xoay dài H2 (S M L) 4,300,000 6.450.000 3.010.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
286 PP2300484523 - Nẹp đêm dài H2 1,750,000 2.625.000 1.225.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
287 PP2300484524 - Nẹp đêm ngắn H1 18,500,000 27.750.000 12.950.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
288 PP2300484525 - Nẹp gối H2 (40, 50, 60cm) 1,300,000 1.950.000 910.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
289 PP2300484526 - Nẹp máng đùi lớn 660,000 990.000 462.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
290 PP2300484527 - Nẹp máng đùi nhỏ 500,000 750.000 350.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
291 PP2300484528 - Nẹp nhôm chân dài (S M L) 480,000 720.000 336.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
292 PP2300484529 - Nẹp nhôm chân ngắn (S M L) 480,000 720.000 336.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
293 PP2300484530 - Nẹp gối H3 dài 40cm,50cm,60cm,70cm 18,400,000 27.600.000 12.880.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
294 PP2300484531 - Ổn định cổ chân (SM, LXL) 400,000 600.000 280.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
295 PP2300484532 - Nẹp mini cong ổ mắt C 6-8 lỗ, f2.0mm 6,875,000 10.312.500 4.812.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
296 PP2300484533 - Nẹp mặt 2 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm 3,250,000 4.875.000 2.275.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
297 PP2300484534 - Nẹp mặt thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm 26,000,000 39.000.000 18.200.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
298 PP2300484535 - Nẹp mặt 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm 1,300,000 1.950.000 910.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
299 PP2300484536 - Nẹp mặt 4 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.0mm 1,300,000 1.950.000 910.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
300 PP2300484537 - Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm 33,600,000 50.400.000 23.520.000 Không yêu Không yêu cầucầu
301 PP2300484538 - Nẹp mặt 6 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.0mm 1,680,000 2.520.000 1.176.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
302 PP2300484539 - Nẹp mini chữ L trái/ phải, bắc cầu ngắn, dài, 4 lỗ cho vít 2.0mm 1,780,000 2.670.000 1.246.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
303 PP2300484540 - Nẹp mặt 4 lỗ chữ X cho vít 2.0mm 2,600,000 3.900.000 1.820.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
304 PP2300484541 - Nẹp mặt 5 lỗ chữ Y, bắc cầu ngắn/ dài cho vít 2.0mm 2,600,000 3.900.000 1.820.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
305 PP2300484542 - Nẹp mini chữ Z quay trái, phải 2,400,000 3.600.000 1.680.000 Không yêu Không yêu cầucầu
306 PP2300484543 - Nẹp mặt thẳng 16 lỗ, đk vít 2.0mm 3,400,000 5.100.000 2.380.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
307 PP2300484544 - Nẹp mặt thẳng 8 lỗ, đk vít 2.0mm 9,850,000 14.775.000 6.895.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
308 PP2300484545 - Vít mặt đk 2.0mm dài các số 102,500,000 153.750.000 71.750.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
309 PP2300484546 - Nẹp hàm dưới thẳng 4 lỗ bắc cầu ngắn cho vit 2.3mm 6,275,000 9.412.500 4.392.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
310 PP2300484547 - Nẹp hàm dưới thẳng 4 lỗ bắc cầu dài cho vit 2.3mm 2,510,000 3.765.000 1.757.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
311 PP2300484548 - Nẹp hàm dưới thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm 17,000,000 25.500.000 11.900.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
312 PP2300484549 - Nẹp hàm dưới thẳng 6 lỗ bắc cầu cho vít 2.3mm 3,400,000 5.100.000 2.380.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
313 PP2300484550 - Nẹp hàm thẳng 8 lỗ; đk vít 2.3mm 9,725,000 14.587.500 6.807.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
314 PP2300484551 - Nẹp hàm thẳng 16 lỗ; đk vít 2.3mm 7,000,000 10.500.000 4.900.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
315 PP2300484552 - Vít hàm đk 2.3mm dài các số 33,000,000 49.500.000 23.100.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
316 PP2300484553 - Mũi khoan phẫu thuật hàm mặt 1.8mm 2,940,000 4.410.000 2.058.000 Không yêu Không yêu cầucầu
317 PP2300484554 - Mũi khoan phẫu thuật hàm mặt 2.0mm 2,940,000 4.410.000 2.058.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
318 PP2300484555 - Dây nước dùng trong nội soi khớp 363,384,000 545.076.000 254.368.800 Không yêu cầuKhông yêu cầu
319 PP2300484556 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương 225,000,000 337.500.000 157.500.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
320 PP2300484557 - Vít chốt neo cố định dây chằng chéo các cỡ 440,000,000 660.000.000 308.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
321 PP2300484558 - Vít treo gân có thể tự điều chỉnh độ dài 3,978,600,000 5.967.900.000 2.785.020.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
322 PP2300484559 - Lưỡi cắt mô chóp xoay khớp vai 133,900,000 200.850.000 93.730.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
323 PP2300484560 - Vít neo sụn viền đường kính 2.9 mm 376,980,000 565.470.000 263.886.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
324 PP2300484561 - Vít chỉ sinh học tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai 200,000,000 300.000.000 140.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
325 PP2300484562 - Nẹp cột sống liên thân các đốt, các cỡ 480,000,000 720.000.000 336.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
326 PP2300484563 - Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng 75,000,000 112.500.000 52.500.000 Không yêu Không yêu cầucầu
327 PP2300484564 - Thanh nối ngang (cột sống lưng, ngực) 23,500,000 35.250.000 16.450.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
328 PP2300484565 - Nẹp nối ngang cố định cột sống (lưng xoay 360 độ) 40,000,000 60.000.000 28.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
329 PP2300484566 - Vít cột sống đa trục (cột sống lưng, ngực) 1,375,000,000 2.062.500.000 962.500.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
330 PP2300484567 - Vít cột sống đơn trục (cột sống lưng, ngực) 84,000,000 126.000.000 58.800.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
331 PP2300484568 - Ốc khóa trong cho vít cột sống ngực lưng 405,000,000 607.500.000 283.500.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
332 PP2300484569 - Vít trượt đa trục 75,000,000 112.500.000 52.500.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
333 PP2300484570 - Ốc khóa trong cho vít trượt 18,000,000 27.000.000 12.600.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
334 PP2300484571 - Nẹp dọc thẳng Ø5.5mm, dài 500mm 43,760,000 65.640.000 30.632.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
335 PP2300484572 - Nẹp ngang các cỡ 21,875,000 32.812.500 15.312.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
336 PP2300484573 - Nẹp ngang đa hướng các cỡ 25,000,000 37.500.000 17.500.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
337 PP2300484574 - Vít đa trục cột sống lưng ren đôi các cỡ 281,280,000 421.920.000 196.896.000 Không yêu Không yêu cầucầu
338 PP2300484575 - Vít đa trục cột sống lưng rỗng bơm xi măng Vesta các cỡ 53,130,000 79.695.000 37.191.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
339 PP2300484576 - Vít đơn trục cột sống lưng ren đôi các cỡ 43,750,000 65.625.000 30.625.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
340 PP2300484577 - Vít khóa trong 37,500,000 56.250.000 26.250.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
341 PP2300484578 - Vít đa trục nắn trượt cột sống lưng ren đôi Osi các cỡ 53,130,000 79.695.000 37.191.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
342 PP2300484579 - Vít chân cung tiêu chuẩn đơn trục (kèm ốc khóa trong) 23,100,000 34.650.000 16.170.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
343 PP2300484580 - Vít chân cung tiêu chuẩn đa trục (kèm ốc khóa trong) 182,000,000 273.000.000 127.400.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
344 PP2300484581 - Vít chân cung nén ép đơn trục (kèm ốc khóa trong) 42,500,000 63.750.000 29.750.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
345 PP2300484582 - Vít chân cung nén ép đa trục (kèm ốc khóa trong) 218,400,000 327.600.000 152.880.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
346 PP2300484583 - Vít chân cung phủ H.A đa trục (kèm ốc khóa trong) 274,400,000 411.600.000 192.080.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
347 PP2300484584 - Vít chân cung phủ H.A đơn trục (kèm ốc khóa trong) 178,800,000 268.200.000 125.160.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
348 PP2300484585 - Thanh nối ROD Chiều dài <100mm 37,500,000 56.250.000 26.250.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
349 PP2300484586 - Thanh nối ROD Chiều dài 100-150mm 12,500,000 18.750.000 8.750.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
350 PP2300484587 - Thanh nối ROD Chiều dài 150-200mm 15,600,000 23.400.000 10.920.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
351 PP2300484588 - Thanh nối ROD Chiều dài 300mm 4,300,000 6.450.000 3.010.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
352 PP2300484589 - Thanh nối ngang 19,350,000 29.025.000 13.545.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
353 PP2300484590 - Vít đa trục đuôi siêu dài cột sống thắt lưng Long arm dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da (M.I.S) 256,000,000 384.000.000 179.200.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
354 PP2300484591 - Vít khóa trong cột sống thắt lưng ANYPLUS tương thích với vít đa trục rỗng nòng khóa đôi can thiệp tối thiểu (M.I.S) 22,400,000 33.600.000 15.680.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
355 PP2300484592 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng ANYPLUS dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da đk 5.5mm (M.I.S) 28,000,000 42.000.000 19.600.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
356 PP2300484593 - Kim chọc dò cuống sống (qua da) 56,000,000 84.000.000 39.200.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
357 PP2300484594 - Nẹp cột sống cổ lối trước (Độ dài từ 14mm-22mm) 47,700,000 71.550.000 33.390.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
358 PP2300484595 - Vít cột sống cổ lối trước 4,125,000 6.187.500 2.887.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
359 PP2300484596 - Nẹp cổ trước (1 tầng) 18,000,000 27.000.000 12.600.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
360 PP2300484597 - Nẹp cổ trước (2 tầng) 26,000,000 39.000.000 18.200.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
361 PP2300484598 - Nẹp cổ trước (3 tầng) 30,000,000 45.000.000 21.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
362 PP2300484599 - Vít cột sống cổ đơn hướng tự ta rô 36,000,000 54.000.000 25.200.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
363 PP2300484600 - Nẹp cổ tích hợp miếng ghép gian đốt sổng các cỡ (Bao gồm 1 nẹp, 2 vít) 108,000,000 162.000.000 75.600.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
364 PP2300484601 - Nẹp dọc cổ sau 2,000,000 3.000.000 1.400.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
365 PP2300484602 - Ốc khóa trong dùng cho vít đa trục cột sống cổ sau 12,000,000 18.000.000 8.400.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
366 PP2300484603 - Vít đa trục cột sống cổ lối sau 60,000,000 90.000.000 42.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
367 PP2300484604 - Vít cột sống đa trục hai bước ren 77,000,000 115.500.000 53.900.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
368 PP2300484605 - Ốc khóa trong (cho vít 2 bước ren) 20,000,000 30.000.000 14.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
369 PP2300484606 - Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome (cho vít 2 bước ren) 25,000,000 37.500.000 17.500.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
370 PP2300484607 - Kim chọc khoan thân sống 36,000,000 54.000.000 25.200.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
371 PP2300484608 - Bóng nong thân đốt sống 144,000,000 216.000.000 100.800.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
372 PP2300484609 - Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo (bơm phồng bóng nong) 96,000,000 144.000.000 67.200.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
373 PP2300484610 - Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn 24,000,000 36.000.000 16.800.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
374 PP2300484611 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha 48,000,000 72.000.000 33.600.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
375 PP2300484612 - Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống 72,000,000 108.000.000 50.400.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
376 PP2300484613 - Vít đơn trục GSS nắn trượt (đầu dài) đường kính: 4.5-5.5-6.5-7.5-8.5 các size 2 loại ren bén và tù, titanium 40,500,000 60.750.000 28.350.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
377 PP2300484614 - Vít đa trục GSS cột sống thắt lưng đk: 4.5-5.5-6.5-7.5 các size, có 2 loại ren: bén và tù đảo ngược, góc xoay ±20 độ, titanium 556,200,000 834.300.000 389.340.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
378 PP2300484615 - Vít ốc khóa trong GSS tương thích với vít GSS 93,600,000 140.400.000 65.520.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
379 PP2300484616 - Nẹp dọc GSS tương thích với vít GSS, đk 6.0mm, dài 50-90mm 30,000,000 45.000.000 21.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
380 PP2300484617 - Nẹp sọ não 4;6 lỗ, đk vít 1.5mm 2,600,000 3.900.000 1.820.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
381 PP2300484618 - Nẹp sọ não chữ L; T đk vít 1.5mm 2,600,000 3.900.000 1.820.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
382 PP2300484619 - Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ 2,700,000 4.050.000 1.890.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
383 PP2300484620 - Nẹp sọ não chữ C, 8 lỗ 3,270,000 4.905.000 2.289.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
384 PP2300484621 - Nẹp sọ não thẳng 16 lỗ 3,600,000 5.400.000 2.520.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
385 PP2300484622 - Vít sọ não 1.5 x 4-11mm, tự taro 11,000,000 16.500.000 7.700.000 Không yêu Không yêu cầucầu
386 PP2300484623 - Đinh nội tủy đường kính các cỡ chất liệu thép không gỉ. 840,000,000 1.260.000.000 588.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
387 PP2300484624 - Đinh Gamma đùi các cỡ 541,700,000 812.550.000 379.190.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
388 PP2300484625 - Đinh Chanz các cỡ 23,600,000 35.400.000 16.520.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
389 PP2300484626 - Đinh Kirschner các cỡ (đk 1.0 - 3.0mm) dài 310 mm, một đầu nhọn 20,000,000 30.000.000 14.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
390 PP2300484627 - Đinh Kirschner có ren các cỡ 1,500,000 2.250.000 1.050.000 Không yêu Không yêu cầucầu
391 PP2300484628 - Đinh stéc-man các cỡ 8,340,000 12.510.000 5.838.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
392 PP2300484629 - Đinh đàn hồi Metaizeau các cỡ 19,000,000 28.500.000 13.300.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
393 PP2300484630 - Mũi khoan xương các cỡ (đk từ 1.0 - 4.5) 5,180,000 7.770.000 3.626.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
394 PP2300484631 - Khung cố định ngoài chữ T các cỡ 9,175,000 13.762.500 6.422.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
395 PP2300484632 - Khung cố định ngoài tay đầu dưới xương quay các cỡ 11,879,000 17.818.500 8.315.300 Không yêu cầuKhông yêu cầu
396 PP2300484633 - Khung cố định ngoài gần khớp 21,100,000 31.650.000 14.770.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
397 PP2300484634 - Khung cố định ngoài khung chậu 3,714,000 5.571.000 2.599.800 Không yêu cầuKhông yêu cầu
398 PP2300484635 - Bộ cọc ép xương ren ngược chiều 16,800,000 25.200.000 11.760.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
399 PP2300484636 - Nẹp bản nhỏ các cỡ dùng vít đk 2.0/2.7mm 13,340,000 20.010.000 9.338.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
400 PP2300484637 - Nẹp chữ L dùng vít 2.0/2.7mm 3,750,000 5.625.000 2.625.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
401 PP2300484638 - Nẹp chữ T 2 lỗ dùng vít 2.0/2.7mm 3,750,000 5.625.000 2.625.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
402 PP2300484639 - Vít xương cứng 2.0 các cỡ (6 - 20)mm 8,900,000 13.350.000 6.230.000 Không yêu Không yêu cầucầu
403 PP2300484640 - Vít xương cứng đk 2.7mm dài các cỡ (6 - 30)mm 6,200,000 9.300.000 4.340.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
404 PP2300484641 - Nẹp bản nhỏ các cỡ dùng vít đk 3.5mm 60,000,000 90.000.000 42.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
405 PP2300484642 - Nẹp chữ T nhỏ dùng vít 3.5mm 50,400,000 75.600.000 35.280.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
406 PP2300484643 - Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái, phải các cỡ 10,940,000 16.410.000 7.658.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
407 PP2300484644 - Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái, phải (Chữ Y ) các cỡ 4,165,000 6.247.500 2.915.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
408 PP2300484645 - Nẹp hình mắt xích 6 - 16 lỗ dùng vít 3.5mm 23,100,000 34.650.000 16.170.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
409 PP2300484646 - Nẹp lòng máng 5 - 10 lỗ dùng vít 3.5mm 7,200,000 10.800.000 5.040.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
410 PP2300484647 - Nẹp đầu trên xương cánh tay trái, phải các cỡ 19,200,000 28.800.000 13.440.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
411 PP2300484648 - Nẹp xương đòn trái, phải các cỡ, vít 3.5mm 4,650,000 6.975.000 3.255.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
412 PP2300484649 - Vít xương cứng đk 3.5mm dài các cỡ 66,000,000 99.000.000 46.200.000 Không yêu Không yêu cầucầu
413 PP2300484650 - Nẹp bản hẹp các cỡ dùng vít 4.5 mm 12,495,000 18.742.500 8.746.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
414 PP2300484651 - Nẹp bản rộng các cỡ dùng vít 4.5 10,000,000 15.000.000 7.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
415 PP2300484652 - Nẹp chữ L/ chữ T các cỡ dùng vít 4.5mm 8,330,000 12.495.000 5.831.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
416 PP2300484653 - Nẹp đầu dưới xương chày trái (phải) mặt trong (ngoài) các cỡ 9,450,000 14.175.000 6.615.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
417 PP2300484654 - Nẹp đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ 11,600,000 17.400.000 8.120.000 Không yêu Không yêu cầucầu
418 PP2300484655 - Nẹp đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ 10,750,000 16.125.000 7.525.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
419 PP2300484656 - Nẹp nâng đỡ ngoài đầu xương chày vít Ø4.5mm, trái/ phải, các cỡ 12,280,000 18.420.000 8.596.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
420 PP2300484657 - Nẹp DHS 135°, các cỡ 21,500,000 32.250.000 15.050.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
421 PP2300484658 - Nẹp DCS 95°, các cỡ 21,500,000 32.250.000 15.050.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
422 PP2300484659 - Vít DHS/DCS các cỡ 8,540,000 12.810.000 5.978.000 Không yêu Không yêu cầucầu
423 PP2300484660 - Vít nén DHS/DCS 6,600,000 9.900.000 4.620.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
424 PP2300484661 - Vít xương cứng đk 4.5mm dài các cỡ 36,500,000 54.750.000 25.550.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
425 PP2300484662 - Vít xương xốp đk 4.0mm dài các cỡ 15,750,000 23.625.000 11.025.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
426 PP2300484663 - Vít xốp mắt cá Ø4.5mm, các cỡ 1,260,000 1.890.000 882.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
427 PP2300484664 - Vít xương xốp ren 16.0 mm/ ren 32.0 mm , Ø6.5 mm các cỡ 16,875,000 25.312.500 11.812.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
428 PP2300484665 - Vít xương xốp rỗng nòng ren 16.0 mm/ 32.0 mm Ø6.5/ Ø7.0mm các cỡ, 3,100,000 4.650.000 2.170.000 Không yêu Không yêu cầucầu
429 PP2300484666 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ dùng vít khóa đk 3.5mm 31,250,000 46.875.000 21.875.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
430 PP2300484667 - Bộ nẹp khóa chữ T nhỏ dùng vít khóa 3.5 các loại, các cỡ 169,500,000 254.250.000 118.650.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
431 PP2300484668 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y trái phải dùng vít khóa đk 3.5 các cỡ 32,800,000 49.200.000 22.960.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
432 PP2300484669 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, sau ngoài vít Ø2.7/3.5mm, có tay đỡ, trái/ phải, các cỡ 68,800,000 103.200.000 48.160.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
433 PP2300484670 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ 83,000,000 124.500.000 58.100.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
434 PP2300484671 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dùng vít khóa đk 3.5 các cỡ 86,400,000 129.600.000 60.480.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
435 PP2300484672 - Nẹp khóa mắt xích các cỡ 27,400,000 41.100.000 19.180.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
436 PP2300484673 - Bộ nẹp khóa móc xương đòn trái, phải dùng vít khóa đk 3.5 các cỡ 75,900,000 113.850.000 53.130.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
437 PP2300484674 - Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ 129,400,000 194.100.000 90.580.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
438 PP2300484675 - Bộ nẹp khóa xương gót, mắt cá chân, các cỡ, dùng vít đk 3.5/4.0mm 141,600,000 212.400.000 99.120.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
439 PP2300484676 - Bộ nẹp khóa xương gót trái, phải các cỡ, dùng vít đk 3.5/4.0mm 166,660,000 249.990.000 116.662.000 Không yêu Không yêu cầucầu
440 PP2300484677 - Bộ nẹp khóa bản hẹp dùng vít khóa đk 4.5/5.0mm 62,500,000 93.750.000 43.750.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
441 PP2300484678 - Bộ nẹp khóa bản rộng dùng vít khóa đk 4.5/5.0mm 66,000,000 99.000.000 46.200.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
442 PP2300484679 - Bộ nẹp khóa chữ L/ chữ T, vít khóa đk 4.5/5.0mm, các cỡ 31,250,000 46.875.000 21.875.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
443 PP2300484680 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải dùng vít khóa đk 5.0 các cỡ 109,500,000 164.250.000 76.650.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
444 PP2300484681 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải dùng vít khóa đk 5.0 các cỡ 146,000,000 219.000.000 102.200.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
445 PP2300484682 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải dùng vít khóa đk 5.0 các cỡ 219,000,000 328.500.000 153.300.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
446 PP2300484683 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải dùng vít khóa đk 5.0,6.5,7.3/7.5 các cỡ 75,000,000 112.500.000 52.500.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
447 PP2300484684 - Nẹp rá ổ cối Marc.K (Marc.K acetab cross) 29,400,000 44.100.000 20.580.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
448 PP2300484685 - Xi măng sinh học tạo hình thân đốt sống và bộ dụng cụ chuyên dụng 58,000,000 87.000.000 40.600.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
449 PP2300484686 - Xi măng hóa học dùng trong phẫu thuật chỉnh hình khớp và bộ dụng cụ chuyên dụng 40,000,000 60.000.000 28.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
450 PP2300484687 - Khẩu trang giấy không vô trùng 40,000,000 60.000.000 28.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
451 PP2300484688 - Khẩu trang giấy vô trùng 9,000,000 13.500.000 6.300.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
452 PP2300484689 - Mũ giấy không vô trùng 17,400,000 26.100.000 12.180.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
453 PP2300484690 - Mũ giấy vô trùng 1,100,000 1.650.000 770.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
454 PP2300484691 - Bảng điện cực (điện cực tim) 24,750,000 37.125.000 17.325.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
455 PP2300484692 - Bao vải huyết áp kế 2,750,000 4.125.000 1.925.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
456 PP2300484693 - Bao đo tạo áp lực xâm lấn (InfuseIT 1000ml Disposable Pressure Infusor) 1,155,000 1.732.500 808.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
457 PP2300484694 - Bao đo tạo áp lực xâm lấn (InfuseIT 500ml Disposable Pressure Infusor) 840,000 1.260.000 588.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
458 PP2300484695 - Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng,...) phủ hydrophilic, các cỡ có cố định cánh bướm tiện lợi 1,700,000 2.550.000 1.190.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
459 PP2300484696 - Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng,...) phủ hydrophilic, các cỡ 6,499,950 9.749.925 4.549.965 Không yêu cầuKhông yêu cầu
460 PP2300484697 - Buồng tiêm dưới da PAC II Low Profile các cỡ 40,000,000 60.000.000 28.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
461 PP2300484698 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường Artline 2,250,000 3.375.000 1.575.000 Không yêu Không yêu cầucầu
462 PP2300484699 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường Artline 4,020,000 6.030.000 2.814.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
463 PP2300484700 - Bộ phun khí dung chữ T 1,700,000 2.550.000 1.190.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
464 PP2300484701 - Lọc khuẩn có cổng lấy mẫu CO2 3,200,000 4.800.000 2.240.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
465 PP2300484702 - Lọc cai máy thở Pharma Trach 1,125,000 1.687.500 787.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
466 PP2300484703 - Bộ gây tê ngoài màng cứng Minipack System 1 Touhy đầy đủ phụ kiện đi kèm 1,799,950 2.699.925 1.259.965 Không yêu Không yêu cầucầu
467 PP2300484704 - Bộ mở khí quản qua da các số, kèm mở khí quản 2 nòng có bóng 6,615,000 9.922.500 4.630.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
468 PP2300484705 - Bộ mở bàng quang qua da các cỡ 5,775,000 8.662.500 4.042.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
469 PP2300484706 - Bộ Test Hơi Thở Urea 14C Heliprobe 27,600,000 41.400.000 19.320.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
470 PP2300484707 - Dây garo 1,800,000 2.700.000 1.260.000 Không yêu Không yêu cầucầu
471 PP2300484708 - Đè lưỡi gỗ (không vô trùng) 8,100,000 12.150.000 5.670.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
472 PP2300484709 - Gel bôi trơn K-Y 17,500,000 26.250.000 12.250.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
473 PP2300484710 - Gel điện tim 2,280,000 3.420.000 1.596.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
474 PP2300484711 - Gel Siêu Âm Trắng (5 Lít) 6,800,000 10.200.000 4.760.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
475 PP2300484712 - Giấy điện tim 6 cần (110mm x 140mm x 143sheets) 12,600,000 18.900.000 8.820.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
476 PP2300484713 - Phin lọc gắn ống NKQ-Máy thở dùng một lần 7,000,000 10.500.000 4.900.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
477 PP2300484714 - Phin lọc khí Transducer Protector (TP) 1,500,000 2.250.000 1.050.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
478 PP2300484715 - Quả bóp +Van Huyết áp kế 3,000,000 4.500.000 2.100.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
479 PP2300484716 - Túi hơi (ruột) huyết áp kế 6,000,000 9.000.000 4.200.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
480 PP2300484717 - Mask thở gây mê các số 16,500,000 24.750.000 11.550.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
481 PP2300484718 - Mask thở không xâm lấn CPAP FULLFACE 2,725,800 4.088.700 1.908.060 Không yêu cầuKhông yêu cầu
482 PP2300484719 - Mask thở oxy có túi khí dự trữ các cỡ 5,580,000 8.370.000 3.906.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
483 PP2300484720 - Mask thở oxy không túi các cỡ 950,000 1.425.000 665.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
484 PP2300484721 - Mask thanh quản nhựa PVC dùng một lần các số 1,750,000 2.625.000 1.225.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
485 PP2300484722 - Mask xông khí dung các số 5,250,000 7.875.000 3.675.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
486 PP2300484723 - Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28/33cmx15cm 375,000 562.500 262.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
487 PP2300484724 - Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28/33x30cm 66,000,000 99.000.000 46.200.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
488 PP2300484725 - Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28/60cmx45cm 1,125,100 1.687.650 787.570 Không yêu cầuKhông yêu cầu
489 PP2300484726 - Băng ghim nội soi dùng cho nhu mô loại nghiêng công nghệ tri staple Endo GIA 45mm, 60mm 10,940,000 16.410.000 7.658.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
490 PP2300484727 - Băng ghim khâu nối trong mổ hở 60m, 80mm 3,800,000 5.700.000 2.660.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
491 PP2300484728 - Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside 9,000,000 13.500.000 6.300.000 Không yêu Không yêu cầucầu
492 PP2300484729 - Kẹp bấm da dùng 01 lần tiệt trùng 140,000,000 210.000.000 98.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
493 PP2300484730 - Keo sinh học 7,100,000 10.650.000 4.970.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
494 PP2300484731 - Ống Soi Mềm 9.2 Fr 140,000,000 210.000.000 98.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
495 PP2300484732 - Ống Soi Mềm 7.5 Fr 140,000,000 210.000.000 98.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
496 PP2300484733 - Thiết bị cắt bao quy đầu 11,000,000 16.500.000 7.700.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
497 PP2300484734 - Thiết bị cắt bao quy đầu II 17,500,000 26.250.000 12.250.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
498 PP2300484735 - Thiết bị cắt bao quy đầu (loại FHQxxQ) 7,500,000 11.250.000 5.250.000 Không yêu Không yêu cầucầu
499 PP2300484736 - Thiết bị cắt bao quy đầu II (loại WHQxxQ) 10,000,000 15.000.000 7.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
500 PP2300484737 - Trocar dùng trong nội soi khớp vai DISPOSABLE 14,000,000 21.000.000 9.800.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
501 PP2300484738 - Túi bọc máy vi phẫu 110x160cm 2,520,000 3.780.000 1.764.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
502 PP2300484739 - Túi camera vô trùng 7,500,000 11.250.000 5.250.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
503 PP2300484740 - Đầu típ vô trùng 200µl 1,788,000 2.682.000 1.251.600 Không yêu cầuKhông yêu cầu
504 PP2300484741 - Đầu típ vô trùng 1000µl 5,000,000 7.500.000 3.500.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
505 PP2300484742 - Lam kính 7102 2,100,000 3.150.000 1.470.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
506 PP2300484743 - Lam kính 7105 2,310,000 3.465.000 1.617.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
507 PP2300484744 - Que tăm bông lấy mẫu vô trùng 7,875,000 11.812.500 5.512.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
508 PP2300484745 - Giấy in ảnh siêu âm 73,920,000 110.880.000 51.744.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
509 PP2300484746 - Gel siêu âm 5,600,000 8.400.000 3.920.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
510 PP2300484747 - Phim X-quang DI-HL 35x43 cm 1,062,500,000 1.593.750.000 743.750.000 Không yêu cầuCó yêu cầu
511 PP2300484748 - Phim X-Quang kỹ thuật số Fujifilm 10 x 12 inch (Phim khô laser DI-HL 25x30 cm) 1,328,250,000 1.992.375.000 929.775.000 Không yêu Có yêu cầucầu
512 PP2300484749 - Băng keo chỉ thị nhiệt kích thước 1,8cm x 55m 3,780,000 5.670.000 2.646.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
513 PP2300484750 - Băng keo chỉ thị nhiệt kích thước 2,4cm x 55m 630,000 945.000 441.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
514 PP2300484751 - Giấy (gói) thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước 1233LF 465,000 697.500 325.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
515 PP2300484752 - Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5.1 cm x 1.9 cm 20,160,000 30.240.000 14.112.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
516 PP2300484753 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 1,5 cm x 20 cm 9,720,000 14.580.000 6.804.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
517 PP2300484754 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogen peroxide 12,750,000 19.125.000 8.925.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
518 PP2300484755 - Áo phẫu thuật vô trùng basic size M, L 7,560,000 11.340.000 5.292.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
519 PP2300484756 - Bộ khăn phẫu thuật mắt (01P12) 5,250,000 7.875.000 3.675.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
520 PP2300484757 - Bộ khăn tổng quát SMS C (dùng cho mổ cột sống, mổ ổ bụng, kết hợp xương) (00P40) 68,200,000 102.300.000 47.740.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
521 PP2300484758 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát (mổ thay khớp, kết hợp xương chân, đùi) (04P01) 15,120,000 22.680.000 10.584.000 Không yêu Không yêu cầucầu
522 PP2300484759 - Bộ khăn nội soi khớp gối (dùng cho ca nội soi khớp gối) (04P18) 61,250,000 91.875.000 42.875.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
523 PP2300484760 - Bộ khăn nội soi khớp vai (dùng cho ca nội soi khớp vai) (04P14) 3,024,000 4.536.000 2.116.800 Không yêu cầuKhông yêu cầu
524 PP2300484761 - Bộ khăn phẫu thuật sọ (dùng cho phẫu thuật sọ não) (05P07) 3,738,000 5.607.000 2.616.600 Không yêu Không yêu cầucầu
525 PP2300484762 - Bộ khăn phẫu thuật chi A (04P02) 17,438,400 26.157.600 12.206.880 Không yêu cầuKhông yêu cầu
526 PP2300484763 - Bộ khăn cắt đốt nội soi (dùng nội soi niệu) (06P02) 18,165,000 27.247.500 12.715.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
527 PP2300484764 - Bộ khăn sanh mổ (dùng cho ca sanh mổ) (03P29) 17,010,000 25.515.000 11.907.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
528 PP2300484765 - Bộ khăn sanh thường có túi (03P03) 4,725,000 7.087.500 3.307.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
529 PP2300484766 - Bộ khăn nội soi niệu quản không túi (06P05) 3,300,000 4.950.000 2.310.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
530 PP2300484767 - Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da (06P08) 11,340,000 17.010.000 7.938.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
531 PP2300484768 - Bộ chăm sóc vết thương (K0022) 1,748,250 2.622.375 1.223.775 Không yêu cầuKhông yêu cầu
532 PP2300484769 - Bộ thông tiểu (K1017) 2,551,500 3.827.250 1.786.050 Không yêu cầuKhông yêu cầu
533 PP2300484770 - Bộ khăn phẫu thuật nội soi với 1 bó gạc và 3 áo phẫu thuật basic gia cố thân (06P16) 46,200,000 69.300.000 32.340.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
534 PP2300484771 - Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan bắp chân, size M, từ dưới 43cm, L501-M 8,000,000 12.000.000 5.600.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
535 PP2300484772 - Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan đùi, size M, từ dưới 71cm, L503-M 10,000,000 15.000.000 7.000.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
536 PP2300484773 - Khăn đa dụng 98x120cm (00D21A03) 1,675,000 2.512.500 1.172.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
537 PP2300484774 - Váy dùng một lần B (NS3001) 995,000 1.492.500 696.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
538 PP2300484775 - Assay Tip/Cup Elecsys ModularE170 54,269,600 81.404.400 37.988.720 Không yêu cầuCó yêu cầu
539 PP2300484776 - MEASURING CELL WITH REF. ELECT. V7.0. 109,247,400 163.871.100 76.473.180 Không yêu cầuCó yêu cầu
540 PP2300484777 - Cobas sample cup 5000pcs 5,051,100 7.576.650 3.535.770 Không yêu Có yêu cầucầu
541 PP2300484778 - Cartridge CL 7,002,500 10.503.750 4.901.750 Không yêu cầuCó yêu cầu
542 PP2300484779 - Cartridge K 7,080,000 10.620.000 4.956.000 Không yêu cầuCó yêu cầu
543 PP2300484780 - Cartridge NA 7,410,000 11.115.000 5.187.000 Không yêu cầuCó yêu cầu
544 PP2300484781 - REFERENCE ELECTRODE 10,210,000 15.315.000 7.147.000 Không yêu cầuCó yêu cầu
545 PP2300484782 - HALOGEN LAMP 29,304,000 43.956.000 20.512.800 Không yêu cầuCó yêu cầu
546 PP2300484783 - Reaction cell sets for cobas c 501 26,924,000 40.386.000 18.846.800 Không yêu cầuCó yêu cầu
547 PP2300484784 - Cell Set cobas C311 18,357,000 27.535.500 12.849.900 Không yêu cầuCó yêu cầu
548 PP2300484785 - ASSAY CUP ELECSYS2010/cobas e411 4,813,500 7.220.250 3.369.450 Không yêu cầuCó yêu cầu
549 PP2300484786 - Cây thông nòng (định dạng) đặt nội khí quản Idealcare các số 6,10,14Fr 294,950 442.425 206.465 Không yêu cầuKhông yêu cầu
550 PP2300484787 - Bóng bóp gây mê các cỡ 445,000 667.500 311.500 Không yêu cầuKhông yêu cầu
551 PP2300484788 - Bộ dụng cụ tập thở sau phẫu thuật ( Coach2) các cỡ 882,000 1.323.000 617.400 Không yêu cầuKhông yêu cầu
552 PP2300484789 - Bộ dụng cụ cố định nội khí quản 549,950 824.925 384.965 Không yêu cầuKhông yêu cầu
553 PP2300484790 - Bộ dung cụ Forgarti các cỡ dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ 5,999,400 8.999.100 4.199.580 Không yêu cầuKhông yêu cầu
554 PP2300484791 - Bộ Ống bơm hút 59,000,000 88.500.000 41.300.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
555 PP2300484792 - Khay cuvettes (Dùng cho máy đông máu tự động Solea 100) 166,800,000 250.200.000 116.760.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
556 PP2300484793 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật 912,000 1.368.000 638.400 Không yêu cầuKhông yêu cầu
557 PP2300484794 - Cây nong đặt nội khí quản khó (bougie), đã tiệt trùng 2,000,000 3.000.000 1.400.000 Không yêu cầuKhông yêu cầu
Bông ép sọ não 2x7cmx2 lớp, cản quang
Mã phần lô PP2300484238
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo axit citric
Mã phần lô PP2300484239
Giá từng phần lô 9,599,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.399.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.719.738
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size L
Mã phần lô PP2300484240
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size M
Mã phần lô PP2300484241
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size S
Mã phần lô PP2300484242
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dán mi - Băng vô trùng trong suốt không thấm nước
Mã phần lô PP2300484243
Giá từng phần lô 1,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.668.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 778.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Miếng cầm máu mũi Microcell
Mã phần lô PP2300484244
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Xốp cầm máu tự tiêu 7cm x 5cm x 1cm
Mã phần lô PP2300484245
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Miếng cầm máu surgicel 10cmx20cm
Mã phần lô PP2300484246
Giá từng phần lô 3,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.526.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.578.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bonewax (Sáp cầm máu)
Mã phần lô PP2300484247
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Clip cầm máu polymer có khóa (Hem-O-Lok clip) các cỡ
Mã phần lô PP2300484248
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Clip cầm máu titan các cỡ
Mã phần lô PP2300484249
Giá từng phần lô 702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.053.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ dẫn lưu dịch áp lực âm có ống nối kiểu chữ Y
Mã phần lô PP2300484250
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ hút dịch áp lực âm
Mã phần lô PP2300484251
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bơm tiêm nhựa 1 ml có kim
Mã phần lô PP2300484252
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bơm tiêm nhựa 10 ml có kim
Mã phần lô PP2300484253
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bơm tiêm nhựa 20 ml có kim
Mã phần lô PP2300484254
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bơm tiêm nhựa 3ml có kim
Mã phần lô PP2300484255
Giá từng phần lô 5,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.842.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.126.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bơm tiêm nhựa 50 ml có kim
Mã phần lô PP2300484256
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bơm tiêm nhựa 50 ml không kim
Mã phần lô PP2300484257
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bơm tiêm nhựa 5ml có kim
Mã phần lô PP2300484258
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bơm truyền dịch tự động COOPDECH không PCA (dùng một lần)
Mã phần lô PP2300484259
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bơm truyền dịch tự động COOPDECH có PCA (dùng một lần)
Mã phần lô PP2300484260
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ bơm tiêm cản quang một nòng 200ml
Mã phần lô PP2300484261
Giá từng phần lô 48,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ bơm tiêm cản từ hai nòng 65/115ml
Mã phần lô PP2300484262
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Kim bướm các số 23-25G
Mã phần lô PP2300484263
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Kim lấy thuốc các, các cỡ
Mã phần lô PP2300484264
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Kim luồn tĩnh mạch các số
Mã phần lô PP2300484265
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 18-24G, có đầu bảo vệ bằng kim loại.
Mã phần lô PP2300484266
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dao chích thử máu
Mã phần lô PP2300484267
Giá từng phần lô 464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Kim chích cầm máu dùng 1 lần 23G/4mm
Mã phần lô PP2300484268
Giá từng phần lô 6,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.579.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Kim chọc tủy sống có cánh cầm khi chọc và bơm thuốc các cỡ
Mã phần lô PP2300484269
Giá từng phần lô 49,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Kim gây tê ngoài màng cứng có cánh cầm khi chọc các cỡ
Mã phần lô PP2300484270
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Kim gây tê đám rối thần kinh
Mã phần lô PP2300484271
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Kim gây tê ngoài màng cứng (Perifix 420/421)
Mã phần lô PP2300484272
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp, kim 18G dài 88mm(3 1/4")
Mã phần lô PP2300484273
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Kim động mạch Thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300484274
Giá từng phần lô 67,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Kim tĩnh mạch Thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300484275
Giá từng phần lô 67,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Kìm sinh thiết, ngàm cá sấu, dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2300484276
Giá từng phần lô 10,899,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.348.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.629.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Kìm sinh thiết có lỗ bên, dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2300484277
Giá từng phần lô 8,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.209.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.164.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Kìm lấy sinh thiết dùng một lần
Mã phần lô PP2300484278
Giá từng phần lô 1,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Kim châm cứu các số
Mã phần lô PP2300484279
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dây truyền dịch, Có bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng - mềm)
Mã phần lô PP2300484280
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dây truyền dịch (DISPOSABLE INFUSION SET)
Mã phần lô PP2300484281
Giá từng phần lô 316,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dây hút nhớt các cỡ
Mã phần lô PP2300484282
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dây nối bơm tiêm điện các cỡ
Mã phần lô PP2300484283
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dây nối máy thở (Cathere mount)
Mã phần lô PP2300484284
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dây thở oxy 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2300484285
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Sợi Truyền Quang dùng trong tán sỏi tiết niệu
Mã phần lô PP2300484286
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCó yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dây truyền máu (With needle) ( loại có kim)
Mã phần lô PP2300484287
Giá từng phần lô 5,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.081.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Găng tay khám bệnh các số
Mã phần lô PP2300484288
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Găng tay khám bệnh không bột các số
Mã phần lô PP2300484289
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Găng tay phẫu thuật vô trùng các số (6,0;6,5;7,0;7,5)
Mã phần lô PP2300484290
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m
Mã phần lô PP2300484291
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
Mã phần lô PP2300484292
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 300mm x 200m
Mã phần lô PP2300484293
Giá từng phần lô 14,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bình dẫn lưu dịch màng phổi 1800ml có dây nối Pahsco
Mã phần lô PP2300484294
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh, loại xả khóa cuốn, người lớn
Mã phần lô PP2300484295
Giá từng phần lô 590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300484296
Giá từng phần lô 6,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Lọ đựng bệnh phẩm không vô trùng
Mã phần lô PP2300484297
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng
Mã phần lô PP2300484298
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ống nghiệm Citrate 3,8%
Mã phần lô PP2300484299
Giá từng phần lô 9,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.350.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ống lấy máu chống đông ETDA
Mã phần lô PP2300484300
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ống nghiệm Heparin Lithium
Mã phần lô PP2300484301
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ông nghiệm Chimigly
Mã phần lô PP2300484302
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ống nghiệm nhựa 5ml nắp trắng, không nhãn
Mã phần lô PP2300484303
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ống nghiệm Serum
Mã phần lô PP2300484304
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.252.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ống mở khí quản 1 nòng có bóng, không bóng các số
Mã phần lô PP2300484305
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ các số
Mã phần lô PP2300484306
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, không cửa sổ các số
Mã phần lô PP2300484307
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ống mở khí quản 2 nòng không bóng, có cửa sổ các số
Mã phần lô PP2300484308
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ống mở khí quản không bóng,không cửa sổ các số
Mã phần lô PP2300484309
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ampu giúp thở
Mã phần lô PP2300484310
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ống nội khí quản các số (ID từ 2.5mm -8.5mm)
Mã phần lô PP2300484311
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ống nội khí quản lò xo các số (3.5mm -8.0mm)
Mã phần lô PP2300484312
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ống thông phổi các số
Mã phần lô PP2300484313
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ống thông phổi có trocar các số
Mã phần lô PP2300484314
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Sonde dạ dày các số (10 - 20) Fr
Mã phần lô PP2300484315
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Sonde dạ dày silicon các số (10 - 20) FR lưu lấu ngày.
Mã phần lô PP2300484316
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Sonde Foley 2 nhánh các số (12 - 24) Fr
Mã phần lô PP2300484317
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Sợi Truyền Quang điều trị cho sỏi niệu quản và cắt xẻ mô
Mã phần lô PP2300484318
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCó yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ống Thông Tiểu Foley Silicone các loại
Mã phần lô PP2300484319
Giá từng phần lô 7,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Sonde Foley 3 nhánh (LATEX FOLEY CAT. 3WAY) các số (16 - 26)Fr
Mã phần lô PP2300484320
Giá từng phần lô 3,549,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.323.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.484.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Sonde hậu môn các số
Mã phần lô PP2300484321
Giá từng phần lô 67,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ống thông mono J mở thận qua da các cỡ, dài 30-40cm
Mã phần lô PP2300484322
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ống Thông Niệu Quản
Mã phần lô PP2300484323
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Giá đỡ niệu quản
Mã phần lô PP2300484324
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm
Mã phần lô PP2300484325
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật lấy sỏi qua da
Mã phần lô PP2300484326
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Sonde JJ các số
Mã phần lô PP2300484327
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Stent niệu quản đường kính 4.8 ->8Fr, dài 10 ->30cm, phủ HydroPlus
Mã phần lô PP2300484328
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Stents dẫn lưu đặt nong niệu quản các size 6,7,8Fr, không dây dẫn đường loại đặt lưu từ 6-12 tháng
Mã phần lô PP2300484329
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Stents dẫn lưu đặt nong niệu quản các size 6,7,8Fr, có dây dẫn đường loại đặt lưu từ 6-12 tháng
Mã phần lô PP2300484330
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Sonde Kert-H các số(thông chữ T) các cỡ
Mã phần lô PP2300484331
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ống thông tiểu 1 nhánh (Sonde nelaton ) vô trùng các số
Mã phần lô PP2300484332
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Sonde niệu quản thẳng các số
Mã phần lô PP2300484333
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Sonde Perzer các cỡ
Mã phần lô PP2300484334
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng,...) phủ hydrophilic, các cỡ có cố định cánh bướm tiện lợi
Mã phần lô PP2300484335
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ống dẫn lưu màng phổi có trocar đi kèm các cỡ 8-32 Fr
Mã phần lô PP2300484336
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ hút đàm kín sử dụng 72h, các cỡ 6-16
Mã phần lô PP2300484337
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ bình dây hút đàm nhớt dịch trong phẫu thuật kín
Mã phần lô PP2300484338
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Airway các số (GUEDEL AIRWAY)
Mã phần lô PP2300484339
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ dây nối Oxy co nối chữ T (OXYGEN RECOVERY “T” KIT)
Mã phần lô PP2300484340
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ dây máy thở dùng 1 lần, 2 bẫy nước
Mã phần lô PP2300484341
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Co nối Y có khóa hoặc không khóa các cỡ
Mã phần lô PP2300484342
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ống nối thẳng có khóa hoặc không khóa các cỡ
Mã phần lô PP2300484343
Giá từng phần lô 285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Co nối thẳng 1/4 male LL hoặc Male Male
Mã phần lô PP2300484344
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Khóa 3 nhánh có dây 25cm
Mã phần lô PP2300484345
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Khóa 3 nhánh có dây 75/100cm
Mã phần lô PP2300484346
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ dây lọc thận
Mã phần lô PP2300484347
Giá từng phần lô 140,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Khóa 3 nhánh không dây
Mã phần lô PP2300484348
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng NOVOCENTduo 7Fr
Mã phần lô PP2300484349
Giá từng phần lô 20,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh thẳng, ngắn hạn cỡ 12FR, dài 15-20 cm
Mã phần lô PP2300484350
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Chỉ Phẫu Thuật Không Tiêu Loại Đặc Biệt Dùng Cho Phẫu Thuật Nội Soi Các Loại
Mã phần lô PP2300484351
Giá từng phần lô 346,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Chỉ khâu không tiêu Nylon các số
Mã phần lô PP2300484352
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Chỉ khâu không tiêu Silk Black các loại, các số
Mã phần lô PP2300484353
Giá từng phần lô 6,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Chỉ Daclon Nylon số 10/0
Mã phần lô PP2300484354
Giá từng phần lô 22,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.831.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.787.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Chỉ khâu không tiêu Polypropylen các số
Mã phần lô PP2300484355
Giá từng phần lô 15,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Chỉ khâu tiêu chậm Surgicryl PGA các loại, các số
Mã phần lô PP2300484356
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Chỉ khâu tiêu chậm Polyglactin (Surgicryl 910) các số
Mã phần lô PP2300484357
Giá từng phần lô 4,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Chỉ khâu tiêu chậm Catgut chromic có kim các số
Mã phần lô PP2300484358
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Chỉ Vicryl số 2/0 - 4/0
Mã phần lô PP2300484359
Giá từng phần lô 2,849,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.274.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.994.580
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Chỉ Vicryl số 5/0 - 6/0
Mã phần lô PP2300484360
Giá từng phần lô 1,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.047.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các số (Surgicry Rapid)
Mã phần lô PP2300484361
Giá từng phần lô 1,036,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.554.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.508
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Chỉ thép mềm các cỡ
Mã phần lô PP2300484362
Giá từng phần lô 3,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Chỉ thép phẫu thuật Răng Hàm Mặt
Mã phần lô PP2300484363
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dao mổ các số (SURGICAL BLADE)
Mã phần lô PP2300484364
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dây cưa sọ não
Mã phần lô PP2300484365
Giá từng phần lô 1,522,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.283.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.065.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Đầu đốt điện, tay dao đốt điện dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300484366
Giá từng phần lô 535,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp các cỡ
Mã phần lô PP2300484367
Giá từng phần lô 368,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.492.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.829.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dao đốt điện
Mã phần lô PP2300484368
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dao THUNDERBEAT, 9cm
Mã phần lô PP2300484369
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dao thunderbeat, 5 mm, 35cm , tay cầm phía trước, Loại S
Mã phần lô PP2300484370
Giá từng phần lô 38,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dao cắt tiêu bản
Mã phần lô PP2300484371
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Lưỡi dao bào da (SKIN GRAFT KNIFE BLADES)
Mã phần lô PP2300484372
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu một mảnh, ưu thế nhìn trung gian
Mã phần lô PP2300484373
Giá từng phần lô 416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm Bioline Yellow Bluelight kèm dụng cụ đặt nhân
Mã phần lô PP2300484374
Giá từng phần lô 15,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu lắp sẵn
Mã phần lô PP2300484375
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự
Mã phần lô PP2300484376
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Thủy tinh thể nhân tạo hai tiêu cự
Mã phần lô PP2300484377
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Thủy tinh thể nhân tạo mềm 03 tiêu
Mã phần lô PP2300484378
Giá từng phần lô 125,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự thiết kế 4 càng
Mã phần lô PP2300484379
Giá từng phần lô 923,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.384.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Đĩa đệm cột sống cổ lối trước DUO
Mã phần lô PP2300484380
Giá từng phần lô 84,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Đĩa đệm cột sống cổ lối trước
Mã phần lô PP2300484381
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng
Mã phần lô PP2300484382
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng
Mã phần lô PP2300484383
Giá từng phần lô 68,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng cong
Mã phần lô PP2300484384
Giá từng phần lô 385,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng, lối bên
Mã phần lô PP2300484385
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong
Mã phần lô PP2300484386
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng
Mã phần lô PP2300484387
Giá từng phần lô 620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng Mobio với lót đệm mâm chày Vitamin E
Mã phần lô PP2300484388
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Khớp vai bán phần có xi măng
Mã phần lô PP2300484389
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Khớp vai toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2300484390
Giá từng phần lô 133,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Khớp háng bán phần có xi măng Bipolar/ LOCK tự định tâm
Mã phần lô PP2300484391
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Khớp háng bán phần có xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp.
Mã phần lô PP2300484392
Giá từng phần lô 564,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ khớp háng bán phần không xi măng cổ rời
Mã phần lô PP2300484393
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Khớp háng bán phần không xi măng Bipolar / chuôi phủ lớp HA 55µm /LOCK tự định tâm
Mã phần lô PP2300484394
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ Khớp háng bán phần không xi măng công nghệ phủ Plasmapore
Mã phần lô PP2300484395
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi dài, ổ cối có gờ chống trật
Mã phần lô PP2300484396
Giá từng phần lô 307,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp.
Mã phần lô PP2300484397
Giá từng phần lô 908,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.362.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2300484398
Giá từng phần lô 3,267,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.901.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.287.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Khớp háng toàn phần chuôi dài có xi măng kèm ổ cối chuyển động đôi không xi măng, chỏm bằng thép không gỉ
Mã phần lô PP2300484399
Giá từng phần lô 67,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE )
Mã phần lô PP2300484400
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng
Mã phần lô PP2300484401
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic đk 28mm, lớp đệm PE
Mã phần lô PP2300484402
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Khớp háng toàn phần không xi măng loại Ceramic on PE
Mã phần lô PP2300484403
Giá từng phần lô 2,115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.480.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 10x15 cm
Mã phần lô PP2300484404
Giá từng phần lô 4,415,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.622.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.090.675
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 15x15 cm
Mã phần lô PP2300484405
Giá từng phần lô 5,481,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.221.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.836.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 6x11 cm
Mã phần lô PP2300484406
Giá từng phần lô 11,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 7,5x15cm
Mã phần lô PP2300484407
Giá từng phần lô 2,207,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.311.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.545.338
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Mảnh ghép Polypropylene loại nặng, kích thước 5x10cm
Mã phần lô PP2300484408
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene30x30 cm
Mã phần lô PP2300484409
Giá từng phần lô 6,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.217.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.301.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ bảo vệ áp lực máy thận
Mã phần lô PP2300484410
Giá từng phần lô 2,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.213.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.499.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Quả lọc máu Acute 2,0
Mã phần lô PP2300484411
Giá từng phần lô 14,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nguyên bộ Kit dây máu siêu lọc
Mã phần lô PP2300484412
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCó yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Quả lọc máu tách huyết tương 0,5 QM
Mã phần lô PP2300484413
Giá từng phần lô 37,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCó yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nguyên bộ Kit dây máu tách huyết tương
Mã phần lô PP2300484414
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Màng siêu lọc virus và nội độc tố
Mã phần lô PP2300484415
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Màng lọc thận α polysulfone Pro 1,3m2
Mã phần lô PP2300484416
Giá từng phần lô 891,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.336.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Màng lọc thận áp lực cao 1,5m2
Mã phần lô PP2300484417
Giá từng phần lô 1,500,582
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.873
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.408
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Màng lọc thận α polysulfone Pro 1,6m2 áp lực cao
Mã phần lô PP2300484418
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Quả hấp phụ máu một lần HA130
Mã phần lô PP2300484419
Giá từng phần lô 257,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Quả hấp phụ máu một lần HA230
Mã phần lô PP2300484420
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Quả hấp phụ máu một lần HA280
Mã phần lô PP2300484421
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Quả hấp phụ máu một lần HA330
Mã phần lô PP2300484422
Giá từng phần lô 60,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Quả hấp phụ máu một lần HA330-II
Mã phần lô PP2300484423
Giá từng phần lô 27,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.551.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Quả hấp phụ Bilirubin BS330
Mã phần lô PP2300484424
Giá từng phần lô 49,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ dây và quả lọc máu liên tục dùng cho máy OMNI
Mã phần lô PP2300484425
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCó yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ dây và quả lọc máu liên tục có đầu nối với quả Hấp phụ dùng cho máy OMNI
Mã phần lô PP2300484426
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCó yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ dây và quả lọc máu tách huyết tương dùng cho máy Omni
Mã phần lô PP2300484427
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCó yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Túi xả 7 lít dùng cho máy OMNI
Mã phần lô PP2300484428
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Quả lọc dịch siêu sạch
Mã phần lô PP2300484429
Giá từng phần lô 17,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.579.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ KIT dùng cho máy lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2300484430
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCó yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ KIT lọc huyết tương dùng cho máy lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2300484431
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCó yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Túi dịch thải
Mã phần lô PP2300484432
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ dây tưới dịch bằng hơi cho máy visalis 500
Mã phần lô PP2300484433
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dây silicon nối lệ quản (nối chấn thương)
Mã phần lô PP2300484434
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Cassett chạy máy visalis 500
Mã phần lô PP2300484435
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Chất nhầy phẫu thuật Natri Hyaluronate (1.6%, 1.8%)
Mã phần lô PP2300484436
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật nội nhãn
Mã phần lô PP2300484437
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dao Crescent
Mã phần lô PP2300484438
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dao mổ Phaco 2,2mm; 2,8mm; 3,0mm; 3,2mm
Mã phần lô PP2300484439
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dao mổ 15 độ trong phẫu thuật nhãn khoa
Mã phần lô PP2300484440
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Kẹp cầm máu
Mã phần lô PP2300484441
Giá từng phần lô 89,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.597.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.345.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Clip cầm máu liền cán sử dụng một lần
Mã phần lô PP2300484442
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dụng cụ khâu cắt trĩ HEM theo phương pháp Longo, đe rời, công nghệ DST, đường kính 33mm, chiều cao ghim 3.5mm
Mã phần lô PP2300484443
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dụng cụ khâu cắt đa năng, dùng trong phẫu thuật nội soi Endo GIA ultra Universal Stapler
Mã phần lô PP2300484444
Giá từng phần lô 17,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.579.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dụng cụ khâu nối trong mổ hở 60m, 80mm
Mã phần lô PP2300484445
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dụng cụ khâu cắt nối tròn kim titanium, 2 hàng ghim, công nghệ DST các cỡ đường kính 21, 25, 28, 31, 33mm
Mã phần lô PP2300484446
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ đẩy stent 7Fr/ 10Fr
Mã phần lô PP2300484447
Giá từng phần lô 8,166,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.249.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.716.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ tán sỏi cấp cứu gồm tay cầm, lõi sắt
Mã phần lô PP2300484448
Giá từng phần lô 15,167,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.750.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.616.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bóng kéo sỏi 3 kênh
Mã phần lô PP2300484449
Giá từng phần lô 12,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bóng nong EZDilate loại (WG) 11-12-13/ 13.5-14.5-15.5
Mã phần lô PP2300484450
Giá từng phần lô 13,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.711.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.198.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bóng nong EZDilate loại (WG) 6-7-8/8.5-9.5-10.5
Mã phần lô PP2300484451
Giá từng phần lô 13,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.711.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.198.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Cannula đường mật
Mã phần lô PP2300484452
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dẫn lưu đường mật 10Fr., dài 70 mm, dạng thẳng
Mã phần lô PP2300484453
Giá từng phần lô 2,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.933.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.835.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dẫn lưu đường mật 10Fr., dài 90 mm, dạng thẳng
Mã phần lô PP2300484454
Giá từng phần lô 2,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.933.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.835.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dẫn lưu đường mật 7Fr, dài 70 mm, đuôi heo
Mã phần lô PP2300484455
Giá từng phần lô 2,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.024.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dẫn lưu đường mật, 7Fr.,dài 70/90 mm, đuôi heo kép
Mã phần lô PP2300484456
Giá từng phần lô 2,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.024.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dẫn lưu đường mật 7Fr, dài 90 mm, đuôi heo
Mã phần lô PP2300484457
Giá từng phần lô 2,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.024.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dẫn lưu đường mật 7Fr., dài 150 mm, dạng thẳng. Đuôi heo
Mã phần lô PP2300484458
Giá từng phần lô 2,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.024.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dẫn lưu đường mật 7Fr., dài 70 mm, dạng thẳng
Mã phần lô PP2300484459
Giá từng phần lô 2,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.933.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.835.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dẫn lưu đường mật 7Fr., dài 90 mm, dạng thẳng
Mã phần lô PP2300484460
Giá từng phần lô 2,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.933.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.835.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dao cắt cơ vòng, loại V
Mã phần lô PP2300484461
Giá từng phần lô 12,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dao cắt kim có phủ lớp cách điện
Mã phần lô PP2300484462
Giá từng phần lô 8,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.157.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.673.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dây dẫn hướng 0.025". 4500mm, đầu thẳng
Mã phần lô PP2300484463
Giá từng phần lô 10,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.726.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.338.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dây dẫn hướng 0.035". 4500mm, đầu thẳng
Mã phần lô PP2300484464
Giá từng phần lô 10,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.726.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.338.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dụng cụ bơm bóng
Mã phần lô PP2300484465
Giá từng phần lô 6,463,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.694.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.524.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Rọ kéo sỏi 4 dây, xoay được
Mã phần lô PP2300484466
Giá từng phần lô 7,529,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.293.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.270.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Rọ lấy sỏi 8 dây, xoay được
Mã phần lô PP2300484467
Giá từng phần lô 9,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.899.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.486.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Rọ tán sỏi loại V, xoay được
Mã phần lô PP2300484468
Giá từng phần lô 11,347,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.020.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.942.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dụng cụ thắt polyp
Mã phần lô PP2300484469
Giá từng phần lô 8,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.247.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.715.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Lọng cắt polyp dạng oval, dùng 1 lần (10 cái/hộp) (các cỡ)
Mã phần lô PP2300484470
Giá từng phần lô 17,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Lọng cắt polyp nóng/lạnh, dùng 1 lần (10 cái/hộp)
Mã phần lô PP2300484471
Giá từng phần lô 11,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Que dẫn Laser 272 μm tiệt trùng
Mã phần lô PP2300484472
Giá từng phần lô 66,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Que dẫn Laser 365 μm tiệt trùng
Mã phần lô PP2300484473
Giá từng phần lô 66,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Que dẫn Laser 550 μm tiệt trùng
Mã phần lô PP2300484474
Giá từng phần lô 119,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dây dẫn đường, đường kính 0.035'', dài 150cm
Mã phần lô PP2300484475
Giá từng phần lô 10,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.984.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.459.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ Nong Lấy Sỏi Qua Da
Mã phần lô PP2300484476
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Điện cực cắt rạch hình vòng cho ống nội soi bàng quang 120, 24Fr
Mã phần lô PP2300484477
Giá từng phần lô 34,287,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.430.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Điện cực cắt rạch hình con lăn 24-28Fr.
Mã phần lô PP2300484478
Giá từng phần lô 67,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Rọ lấy sỏi, kích cỡ 3Fr, dài ≥ 90cm
Mã phần lô PP2300484479
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Rọ Lấy Sỏi , kích cỡ 2,5 Fr, dài 120cm
Mã phần lô PP2300484480
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Rọ Lấy Sỏi Niệu, kích cỡ 2.2 Fr dài 120cm
Mã phần lô PP2300484481
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Rọ Lấy Sỏi Niệu, kích cỡ 1,9Fr dài 130cm
Mã phần lô PP2300484482
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dây dẫn đường niệu quản _Guide Wire PTFE
Mã phần lô PP2300484483
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dây dẫn đường niệu quản_Guide Wire Hydrophilic
Mã phần lô PP2300484484
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dây dẫn đường niệu quản_Guide Wire HybriGlide
Mã phần lô PP2300484485
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Áo cột sống (XS,S,M,L,,XL,XXL)
Mã phần lô PP2300484486
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Áo vùng lưng H1 (XS,S,M,L,,XL,XXL)
Mã phần lô PP2300484487
Giá từng phần lô 1,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.067.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Áo vùng lưng H3 (S M L)
Mã phần lô PP2300484488
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Đai hỗ trợ cơ bụng (S M L)
Mã phần lô PP2300484489
Giá từng phần lô 475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Đai thắt lưng H1 (S M L)
Mã phần lô PP2300484490
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Đai thắt lưng cao cấp - Olumba (S M L)
Mã phần lô PP2300484491
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Đai thắt lưng hợp kim nhôm (S M LXL)
Mã phần lô PP2300484492
Giá từng phần lô 725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Đai xương sườn H1 (S M L)
Mã phần lô PP2300484493
Giá từng phần lô 475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Đai số 8 (XXS, XS, S, M, L, XL, XXL)
Mã phần lô PP2300484494
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Băng thun cổ tay
Mã phần lô PP2300484495
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Băng thun khuỷu tay
Mã phần lô PP2300484496
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Băng cố định khớp vai H1 (S, M, L, XL, XXL)
Mã phần lô PP2300484497
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1 (S, M, L, XL, XXL)
Mã phần lô PP2300484498
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp máng cẳng tay cỡ lớn
Mã phần lô PP2300484499
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp máng cẳng tay cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2300484500
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp cẳng tay H4 (S,M,L,XL, XXL)
Mã phần lô PP2300484501
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp cẳng tay H5 (S,M,L,XL)
Mã phần lô PP2300484502
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp cánh tay H3 (S, M, L, XL, XXL)
Mã phần lô PP2300484503
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp cổ bàn tay H1 (S,M,L,XL )
Mã phần lô PP2300484504
Giá từng phần lô 2,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.522.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp cổ cứng H1 (S,M,L,XS,XL)
Mã phần lô PP2300484505
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp cổ cứng H2 (S,M,L,XS,XL)
Mã phần lô PP2300484506
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp cổ mềm H1 (XXS,XS,S,M,L,XS,XL,XXL)
Mã phần lô PP2300484507
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp cổ tay H1 (S,M,L,XL,XXL)
Mã phần lô PP2300484508
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp cổ tay chun H1 (S,M,L,XL,XXL)
Mã phần lô PP2300484509
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp Colles tay
Mã phần lô PP2300484510
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp máng cánh tay cỡ lớn
Mã phần lô PP2300484511
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp máng cánh tay cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2300484512
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp ngón tay cái H1 (S, M, L, XL, XXL)
Mã phần lô PP2300484513
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Túi treo tay H1 (S, M, L, XL)
Mã phần lô PP2300484514
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Băng thun gối (S M L)
Mã phần lô PP2300484515
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Đai số 8 cổ chân (S M L)
Mã phần lô PP2300484516
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Đệm nẹp chân dài (S M L)
Mã phần lô PP2300484517
Giá từng phần lô 75,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Đệm nẹp chân ngắn (S M L)
Mã phần lô PP2300484518
Giá từng phần lô 75,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp bóng chày (S M L)
Mã phần lô PP2300484519
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp chân H1 (S M L)
Mã phần lô PP2300484520
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp chống xoay ngắn H1 (S M L)
Mã phần lô PP2300484521
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp chống xoay dài H2 (S M L)
Mã phần lô PP2300484522
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp đêm dài H2
Mã phần lô PP2300484523
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp đêm ngắn H1
Mã phần lô PP2300484524
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp gối H2 (40, 50, 60cm)
Mã phần lô PP2300484525
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp máng đùi lớn
Mã phần lô PP2300484526
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp máng đùi nhỏ
Mã phần lô PP2300484527
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp nhôm chân dài (S M L)
Mã phần lô PP2300484528
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp nhôm chân ngắn (S M L)
Mã phần lô PP2300484529
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp gối H3 dài 40cm,50cm,60cm,70cm
Mã phần lô PP2300484530
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ổn định cổ chân (SM, LXL)
Mã phần lô PP2300484531
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp mini cong ổ mắt C 6-8 lỗ, f2.0mm
Mã phần lô PP2300484532
Giá từng phần lô 6,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp mặt 2 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300484533
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300484534
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp mặt 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300484535
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp mặt 4 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300484536
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300484537
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp mặt 6 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300484538
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp mini chữ L trái/ phải, bắc cầu ngắn, dài, 4 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300484539
Giá từng phần lô 1,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp mặt 4 lỗ chữ X cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300484540
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp mặt 5 lỗ chữ Y, bắc cầu ngắn/ dài cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300484541
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp mini chữ Z quay trái, phải
Mã phần lô PP2300484542
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp mặt thẳng 16 lỗ, đk vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300484543
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp mặt thẳng 8 lỗ, đk vít 2.0mm
Mã phần lô PP2300484544
Giá từng phần lô 9,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít mặt đk 2.0mm dài các số
Mã phần lô PP2300484545
Giá từng phần lô 102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp hàm dưới thẳng 4 lỗ bắc cầu ngắn cho vit 2.3mm
Mã phần lô PP2300484546
Giá từng phần lô 6,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.392.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp hàm dưới thẳng 4 lỗ bắc cầu dài cho vit 2.3mm
Mã phần lô PP2300484547
Giá từng phần lô 2,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.757.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp hàm dưới thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2300484548
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp hàm dưới thẳng 6 lỗ bắc cầu cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2300484549
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp hàm thẳng 8 lỗ; đk vít 2.3mm
Mã phần lô PP2300484550
Giá từng phần lô 9,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.807.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp hàm thẳng 16 lỗ; đk vít 2.3mm
Mã phần lô PP2300484551
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít hàm đk 2.3mm dài các số
Mã phần lô PP2300484552
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Mũi khoan phẫu thuật hàm mặt 1.8mm
Mã phần lô PP2300484553
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Mũi khoan phẫu thuật hàm mặt 2.0mm
Mã phần lô PP2300484554
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dây nước dùng trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2300484555
Giá từng phần lô 363,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.076.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.368.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương
Mã phần lô PP2300484556
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít chốt neo cố định dây chằng chéo các cỡ
Mã phần lô PP2300484557
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít treo gân có thể tự điều chỉnh độ dài
Mã phần lô PP2300484558
Giá từng phần lô 3,978,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.967.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.785.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Lưỡi cắt mô chóp xoay khớp vai
Mã phần lô PP2300484559
Giá từng phần lô 133,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít neo sụn viền đường kính 2.9 mm
Mã phần lô PP2300484560
Giá từng phần lô 376,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.886.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít chỉ sinh học tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai
Mã phần lô PP2300484561
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp cột sống liên thân các đốt, các cỡ
Mã phần lô PP2300484562
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng
Mã phần lô PP2300484563
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Thanh nối ngang (cột sống lưng, ngực)
Mã phần lô PP2300484564
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp nối ngang cố định cột sống (lưng xoay 360 độ)
Mã phần lô PP2300484565
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít cột sống đa trục (cột sống lưng, ngực)
Mã phần lô PP2300484566
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.062.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít cột sống đơn trục (cột sống lưng, ngực)
Mã phần lô PP2300484567
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ốc khóa trong cho vít cột sống ngực lưng
Mã phần lô PP2300484568
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít trượt đa trục
Mã phần lô PP2300484569
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ốc khóa trong cho vít trượt
Mã phần lô PP2300484570
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp dọc thẳng Ø5.5mm, dài 500mm
Mã phần lô PP2300484571
Giá từng phần lô 43,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp ngang các cỡ
Mã phần lô PP2300484572
Giá từng phần lô 21,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp ngang đa hướng các cỡ
Mã phần lô PP2300484573
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít đa trục cột sống lưng ren đôi các cỡ
Mã phần lô PP2300484574
Giá từng phần lô 281,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít đa trục cột sống lưng rỗng bơm xi măng Vesta các cỡ
Mã phần lô PP2300484575
Giá từng phần lô 53,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.191.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít đơn trục cột sống lưng ren đôi các cỡ
Mã phần lô PP2300484576
Giá từng phần lô 43,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít khóa trong
Mã phần lô PP2300484577
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít đa trục nắn trượt cột sống lưng ren đôi Osi các cỡ
Mã phần lô PP2300484578
Giá từng phần lô 53,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.191.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít chân cung tiêu chuẩn đơn trục (kèm ốc khóa trong)
Mã phần lô PP2300484579
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít chân cung tiêu chuẩn đa trục (kèm ốc khóa trong)
Mã phần lô PP2300484580
Giá từng phần lô 182,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít chân cung nén ép đơn trục (kèm ốc khóa trong)
Mã phần lô PP2300484581
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít chân cung nén ép đa trục (kèm ốc khóa trong)
Mã phần lô PP2300484582
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít chân cung phủ H.A đa trục (kèm ốc khóa trong)
Mã phần lô PP2300484583
Giá từng phần lô 274,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít chân cung phủ H.A đơn trục (kèm ốc khóa trong)
Mã phần lô PP2300484584
Giá từng phần lô 178,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Thanh nối ROD Chiều dài <100mm
Mã phần lô PP2300484585
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Thanh nối ROD Chiều dài 100-150mm
Mã phần lô PP2300484586
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Thanh nối ROD Chiều dài 150-200mm
Mã phần lô PP2300484587
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Thanh nối ROD Chiều dài 300mm
Mã phần lô PP2300484588
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Thanh nối ngang
Mã phần lô PP2300484589
Giá từng phần lô 19,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít đa trục đuôi siêu dài cột sống thắt lưng Long arm dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da (M.I.S)
Mã phần lô PP2300484590
Giá từng phần lô 256,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít khóa trong cột sống thắt lưng ANYPLUS tương thích với vít đa trục rỗng nòng khóa đôi can thiệp tối thiểu (M.I.S)
Mã phần lô PP2300484591
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp dọc cột sống thắt lưng ANYPLUS dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da đk 5.5mm (M.I.S)
Mã phần lô PP2300484592
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Kim chọc dò cuống sống (qua da)
Mã phần lô PP2300484593
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp cột sống cổ lối trước (Độ dài từ 14mm-22mm)
Mã phần lô PP2300484594
Giá từng phần lô 47,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít cột sống cổ lối trước
Mã phần lô PP2300484595
Giá từng phần lô 4,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp cổ trước (1 tầng)
Mã phần lô PP2300484596
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp cổ trước (2 tầng)
Mã phần lô PP2300484597
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp cổ trước (3 tầng)
Mã phần lô PP2300484598
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít cột sống cổ đơn hướng tự ta rô
Mã phần lô PP2300484599
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp cổ tích hợp miếng ghép gian đốt sổng các cỡ (Bao gồm 1 nẹp, 2 vít)
Mã phần lô PP2300484600
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp dọc cổ sau
Mã phần lô PP2300484601
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ốc khóa trong dùng cho vít đa trục cột sống cổ sau
Mã phần lô PP2300484602
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít đa trục cột sống cổ lối sau
Mã phần lô PP2300484603
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít cột sống đa trục hai bước ren
Mã phần lô PP2300484604
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ốc khóa trong (cho vít 2 bước ren)
Mã phần lô PP2300484605
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome (cho vít 2 bước ren)
Mã phần lô PP2300484606
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Kim chọc khoan thân sống
Mã phần lô PP2300484607
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bóng nong thân đốt sống
Mã phần lô PP2300484608
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo (bơm phồng bóng nong)
Mã phần lô PP2300484609
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn
Mã phần lô PP2300484610
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha
Mã phần lô PP2300484611
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống
Mã phần lô PP2300484612
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít đơn trục GSS nắn trượt (đầu dài) đường kính: 4.5-5.5-6.5-7.5-8.5 các size 2 loại ren bén và tù, titanium
Mã phần lô PP2300484613
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít đa trục GSS cột sống thắt lưng đk: 4.5-5.5-6.5-7.5 các size, có 2 loại ren: bén và tù đảo ngược, góc xoay ±20 độ, titanium
Mã phần lô PP2300484614
Giá từng phần lô 556,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít ốc khóa trong GSS tương thích với vít GSS
Mã phần lô PP2300484615
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp dọc GSS tương thích với vít GSS, đk 6.0mm, dài 50-90mm
Mã phần lô PP2300484616
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp sọ não 4;6 lỗ, đk vít 1.5mm
Mã phần lô PP2300484617
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp sọ não chữ L; T đk vít 1.5mm
Mã phần lô PP2300484618
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ
Mã phần lô PP2300484619
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp sọ não chữ C, 8 lỗ
Mã phần lô PP2300484620
Giá từng phần lô 3,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.289.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp sọ não thẳng 16 lỗ
Mã phần lô PP2300484621
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít sọ não 1.5 x 4-11mm, tự taro
Mã phần lô PP2300484622
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Đinh nội tủy đường kính các cỡ chất liệu thép không gỉ.
Mã phần lô PP2300484623
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Đinh Gamma đùi các cỡ
Mã phần lô PP2300484624
Giá từng phần lô 541,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Đinh Chanz các cỡ
Mã phần lô PP2300484625
Giá từng phần lô 23,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Đinh Kirschner các cỡ (đk 1.0 - 3.0mm) dài 310 mm, một đầu nhọn
Mã phần lô PP2300484626
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Đinh Kirschner có ren các cỡ
Mã phần lô PP2300484627
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Đinh stéc-man các cỡ
Mã phần lô PP2300484628
Giá từng phần lô 8,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Đinh đàn hồi Metaizeau các cỡ
Mã phần lô PP2300484629
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Mũi khoan xương các cỡ (đk từ 1.0 - 4.5)
Mã phần lô PP2300484630
Giá từng phần lô 5,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Khung cố định ngoài chữ T các cỡ
Mã phần lô PP2300484631
Giá từng phần lô 9,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.762.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.422.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Khung cố định ngoài tay đầu dưới xương quay các cỡ
Mã phần lô PP2300484632
Giá từng phần lô 11,879,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.818.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.315.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Khung cố định ngoài gần khớp
Mã phần lô PP2300484633
Giá từng phần lô 21,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Khung cố định ngoài khung chậu
Mã phần lô PP2300484634
Giá từng phần lô 3,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.599.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ cọc ép xương ren ngược chiều
Mã phần lô PP2300484635
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp bản nhỏ các cỡ dùng vít đk 2.0/2.7mm
Mã phần lô PP2300484636
Giá từng phần lô 13,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp chữ L dùng vít 2.0/2.7mm
Mã phần lô PP2300484637
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp chữ T 2 lỗ dùng vít 2.0/2.7mm
Mã phần lô PP2300484638
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít xương cứng 2.0 các cỡ (6 - 20)mm
Mã phần lô PP2300484639
Giá từng phần lô 8,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít xương cứng đk 2.7mm dài các cỡ (6 - 30)mm
Mã phần lô PP2300484640
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp bản nhỏ các cỡ dùng vít đk 3.5mm
Mã phần lô PP2300484641
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp chữ T nhỏ dùng vít 3.5mm
Mã phần lô PP2300484642
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300484643
Giá từng phần lô 10,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái, phải (Chữ Y ) các cỡ
Mã phần lô PP2300484644
Giá từng phần lô 4,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.247.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.915.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp hình mắt xích 6 - 16 lỗ dùng vít 3.5mm
Mã phần lô PP2300484645
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp lòng máng 5 - 10 lỗ dùng vít 3.5mm
Mã phần lô PP2300484646
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp đầu trên xương cánh tay trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300484647
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp xương đòn trái, phải các cỡ, vít 3.5mm
Mã phần lô PP2300484648
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít xương cứng đk 3.5mm dài các cỡ
Mã phần lô PP2300484649
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp bản hẹp các cỡ dùng vít 4.5 mm
Mã phần lô PP2300484650
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.742.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp bản rộng các cỡ dùng vít 4.5
Mã phần lô PP2300484651
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp chữ L/ chữ T các cỡ dùng vít 4.5mm
Mã phần lô PP2300484652
Giá từng phần lô 8,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.831.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp đầu dưới xương chày trái (phải) mặt trong (ngoài) các cỡ
Mã phần lô PP2300484653
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300484654
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300484655
Giá từng phần lô 10,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp nâng đỡ ngoài đầu xương chày vít Ø4.5mm, trái/ phải, các cỡ
Mã phần lô PP2300484656
Giá từng phần lô 12,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp DHS 135°, các cỡ
Mã phần lô PP2300484657
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp DCS 95°, các cỡ
Mã phần lô PP2300484658
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít DHS/DCS các cỡ
Mã phần lô PP2300484659
Giá từng phần lô 8,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.978.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít nén DHS/DCS
Mã phần lô PP2300484660
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít xương cứng đk 4.5mm dài các cỡ
Mã phần lô PP2300484661
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít xương xốp đk 4.0mm dài các cỡ
Mã phần lô PP2300484662
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít xốp mắt cá Ø4.5mm, các cỡ
Mã phần lô PP2300484663
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít xương xốp ren 16.0 mm/ ren 32.0 mm , Ø6.5 mm các cỡ
Mã phần lô PP2300484664
Giá từng phần lô 16,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Vít xương xốp rỗng nòng ren 16.0 mm/ 32.0 mm Ø6.5/ Ø7.0mm các cỡ,
Mã phần lô PP2300484665
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ dùng vít khóa đk 3.5mm
Mã phần lô PP2300484666
Giá từng phần lô 31,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ nẹp khóa chữ T nhỏ dùng vít khóa 3.5 các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300484667
Giá từng phần lô 169,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y trái phải dùng vít khóa đk 3.5 các cỡ
Mã phần lô PP2300484668
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, sau ngoài vít Ø2.7/3.5mm, có tay đỡ, trái/ phải, các cỡ
Mã phần lô PP2300484669
Giá từng phần lô 68,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300484670
Giá từng phần lô 83,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dùng vít khóa đk 3.5 các cỡ
Mã phần lô PP2300484671
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp khóa mắt xích các cỡ
Mã phần lô PP2300484672
Giá từng phần lô 27,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ nẹp khóa móc xương đòn trái, phải dùng vít khóa đk 3.5 các cỡ
Mã phần lô PP2300484673
Giá từng phần lô 75,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300484674
Giá từng phần lô 129,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ nẹp khóa xương gót, mắt cá chân, các cỡ, dùng vít đk 3.5/4.0mm
Mã phần lô PP2300484675
Giá từng phần lô 141,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ nẹp khóa xương gót trái, phải các cỡ, dùng vít đk 3.5/4.0mm
Mã phần lô PP2300484676
Giá từng phần lô 166,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ nẹp khóa bản hẹp dùng vít khóa đk 4.5/5.0mm
Mã phần lô PP2300484677
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ nẹp khóa bản rộng dùng vít khóa đk 4.5/5.0mm
Mã phần lô PP2300484678
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ nẹp khóa chữ L/ chữ T, vít khóa đk 4.5/5.0mm, các cỡ
Mã phần lô PP2300484679
Giá từng phần lô 31,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải dùng vít khóa đk 5.0 các cỡ
Mã phần lô PP2300484680
Giá từng phần lô 109,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải dùng vít khóa đk 5.0 các cỡ
Mã phần lô PP2300484681
Giá từng phần lô 146,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải dùng vít khóa đk 5.0 các cỡ
Mã phần lô PP2300484682
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải dùng vít khóa đk 5.0,6.5,7.3/7.5 các cỡ
Mã phần lô PP2300484683
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Nẹp rá ổ cối Marc.K (Marc.K acetab cross)
Mã phần lô PP2300484684
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Xi măng sinh học tạo hình thân đốt sống và bộ dụng cụ chuyên dụng
Mã phần lô PP2300484685
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Xi măng hóa học dùng trong phẫu thuật chỉnh hình khớp và bộ dụng cụ chuyên dụng
Mã phần lô PP2300484686
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Khẩu trang giấy không vô trùng
Mã phần lô PP2300484687
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Khẩu trang giấy vô trùng
Mã phần lô PP2300484688
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Mũ giấy không vô trùng
Mã phần lô PP2300484689
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Mũ giấy vô trùng
Mã phần lô PP2300484690
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bảng điện cực (điện cực tim)
Mã phần lô PP2300484691
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bao vải huyết áp kế
Mã phần lô PP2300484692
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bao đo tạo áp lực xâm lấn (InfuseIT 1000ml Disposable Pressure Infusor)
Mã phần lô PP2300484693
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.732.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bao đo tạo áp lực xâm lấn (InfuseIT 500ml Disposable Pressure Infusor)
Mã phần lô PP2300484694
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng,...) phủ hydrophilic, các cỡ có cố định cánh bướm tiện lợi
Mã phần lô PP2300484695
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng,...) phủ hydrophilic, các cỡ
Mã phần lô PP2300484696
Giá từng phần lô 6,499,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.749.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.549.965
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Buồng tiêm dưới da PAC II Low Profile các cỡ
Mã phần lô PP2300484697
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường Artline
Mã phần lô PP2300484698
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường Artline
Mã phần lô PP2300484699
Giá từng phần lô 4,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ phun khí dung chữ T
Mã phần lô PP2300484700
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Lọc khuẩn có cổng lấy mẫu CO2
Mã phần lô PP2300484701
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Lọc cai máy thở Pharma Trach
Mã phần lô PP2300484702
Giá từng phần lô 1,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ gây tê ngoài màng cứng Minipack System 1 Touhy đầy đủ phụ kiện đi kèm
Mã phần lô PP2300484703
Giá từng phần lô 1,799,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.699.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.259.965
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ mở khí quản qua da các số, kèm mở khí quản 2 nòng có bóng
Mã phần lô PP2300484704
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ mở bàng quang qua da các cỡ
Mã phần lô PP2300484705
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ Test Hơi Thở Urea 14C Heliprobe
Mã phần lô PP2300484706
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Dây garo
Mã phần lô PP2300484707
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Đè lưỡi gỗ (không vô trùng)
Mã phần lô PP2300484708
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Gel bôi trơn K-Y
Mã phần lô PP2300484709
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Gel điện tim
Mã phần lô PP2300484710
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Gel Siêu Âm Trắng (5 Lít)
Mã phần lô PP2300484711
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Giấy điện tim 6 cần (110mm x 140mm x 143sheets)
Mã phần lô PP2300484712
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Phin lọc gắn ống NKQ-Máy thở dùng một lần
Mã phần lô PP2300484713
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Phin lọc khí Transducer Protector (TP)
Mã phần lô PP2300484714
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Quả bóp +Van Huyết áp kế
Mã phần lô PP2300484715
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Túi hơi (ruột) huyết áp kế
Mã phần lô PP2300484716
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Mask thở gây mê các số
Mã phần lô PP2300484717
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Mask thở không xâm lấn CPAP FULLFACE
Mã phần lô PP2300484718
Giá từng phần lô 2,725,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.088.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.908.060
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Mask thở oxy có túi khí dự trữ các cỡ
Mã phần lô PP2300484719
Giá từng phần lô 5,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Mask thở oxy không túi các cỡ
Mã phần lô PP2300484720
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Mask thanh quản nhựa PVC dùng một lần các số
Mã phần lô PP2300484721
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Mask xông khí dung các số
Mã phần lô PP2300484722
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28/33cmx15cm
Mã phần lô PP2300484723
Giá từng phần lô 375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28/33x30cm
Mã phần lô PP2300484724
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28/60cmx45cm
Mã phần lô PP2300484725
Giá từng phần lô 1,125,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.570
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Băng ghim nội soi dùng cho nhu mô loại nghiêng công nghệ tri staple Endo GIA 45mm, 60mm
Mã phần lô PP2300484726
Giá từng phần lô 10,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Băng ghim khâu nối trong mổ hở 60m, 80mm
Mã phần lô PP2300484727
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside
Mã phần lô PP2300484728
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Kẹp bấm da dùng 01 lần tiệt trùng
Mã phần lô PP2300484729
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Keo sinh học
Mã phần lô PP2300484730
Giá từng phần lô 7,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ống Soi Mềm 9.2 Fr
Mã phần lô PP2300484731
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Ống Soi Mềm 7.5 Fr
Mã phần lô PP2300484732
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Thiết bị cắt bao quy đầu
Mã phần lô PP2300484733
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Thiết bị cắt bao quy đầu II
Mã phần lô PP2300484734
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Thiết bị cắt bao quy đầu (loại FHQxxQ)
Mã phần lô PP2300484735
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Thiết bị cắt bao quy đầu II (loại WHQxxQ)
Mã phần lô PP2300484736
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Trocar dùng trong nội soi khớp vai DISPOSABLE
Mã phần lô PP2300484737
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Túi bọc máy vi phẫu 110x160cm
Mã phần lô PP2300484738
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Túi camera vô trùng
Mã phần lô PP2300484739
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Đầu típ vô trùng 200µl
Mã phần lô PP2300484740
Giá từng phần lô 1,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.682.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.251.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Đầu típ vô trùng 1000µl
Mã phần lô PP2300484741
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Lam kính 7102
Mã phần lô PP2300484742
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Lam kính 7105
Mã phần lô PP2300484743
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Que tăm bông lấy mẫu vô trùng
Mã phần lô PP2300484744
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Giấy in ảnh siêu âm
Mã phần lô PP2300484745
Giá từng phần lô 73,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300484746
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Phim X-quang DI-HL 35x43 cm
Mã phần lô PP2300484747
Giá từng phần lô 1,062,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.593.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 743.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCó yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Phim X-Quang kỹ thuật số Fujifilm 10 x 12 inch (Phim khô laser DI-HL 25x30 cm)
Mã phần lô PP2300484748
Giá từng phần lô 1,328,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.992.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 929.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Có yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Băng keo chỉ thị nhiệt kích thước 1,8cm x 55m
Mã phần lô PP2300484749
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Băng keo chỉ thị nhiệt kích thước 2,4cm x 55m
Mã phần lô PP2300484750
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Giấy (gói) thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước 1233LF
Mã phần lô PP2300484751
Giá từng phần lô 465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5.1 cm x 1.9 cm
Mã phần lô PP2300484752
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 1,5 cm x 20 cm
Mã phần lô PP2300484753
Giá từng phần lô 9,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogen peroxide
Mã phần lô PP2300484754
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Áo phẫu thuật vô trùng basic size M, L
Mã phần lô PP2300484755
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ khăn phẫu thuật mắt (01P12)
Mã phần lô PP2300484756
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ khăn tổng quát SMS C (dùng cho mổ cột sống, mổ ổ bụng, kết hợp xương) (00P40)
Mã phần lô PP2300484757
Giá từng phần lô 68,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát (mổ thay khớp, kết hợp xương chân, đùi) (04P01)
Mã phần lô PP2300484758
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ khăn nội soi khớp gối (dùng cho ca nội soi khớp gối) (04P18)
Mã phần lô PP2300484759
Giá từng phần lô 61,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ khăn nội soi khớp vai (dùng cho ca nội soi khớp vai) (04P14)
Mã phần lô PP2300484760
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ khăn phẫu thuật sọ (dùng cho phẫu thuật sọ não) (05P07)
Mã phần lô PP2300484761
Giá từng phần lô 3,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.607.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.616.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Không yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ khăn phẫu thuật chi A (04P02)
Mã phần lô PP2300484762
Giá từng phần lô 17,438,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.157.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.206.880
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ khăn cắt đốt nội soi (dùng nội soi niệu) (06P02)
Mã phần lô PP2300484763
Giá từng phần lô 18,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.247.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.715.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ khăn sanh mổ (dùng cho ca sanh mổ) (03P29)
Mã phần lô PP2300484764
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ khăn sanh thường có túi (03P03)
Mã phần lô PP2300484765
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ khăn nội soi niệu quản không túi (06P05)
Mã phần lô PP2300484766
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da (06P08)
Mã phần lô PP2300484767
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ chăm sóc vết thương (K0022)
Mã phần lô PP2300484768
Giá từng phần lô 1,748,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.622.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.223.775
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ thông tiểu (K1017)
Mã phần lô PP2300484769
Giá từng phần lô 2,551,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.827.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.786.050
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ khăn phẫu thuật nội soi với 1 bó gạc và 3 áo phẫu thuật basic gia cố thân (06P16)
Mã phần lô PP2300484770
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan bắp chân, size M, từ dưới 43cm, L501-M
Mã phần lô PP2300484771
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan đùi, size M, từ dưới 71cm, L503-M
Mã phần lô PP2300484772
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Khăn đa dụng 98x120cm (00D21A03)
Mã phần lô PP2300484773
Giá từng phần lô 1,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.172.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Váy dùng một lần B (NS3001)
Mã phần lô PP2300484774
Giá từng phần lô 995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.492.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 696.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Assay Tip/Cup Elecsys ModularE170
Mã phần lô PP2300484775
Giá từng phần lô 54,269,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.404.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.988.720
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCó yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
MEASURING CELL WITH REF. ELECT. V7.0.
Mã phần lô PP2300484776
Giá từng phần lô 109,247,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.871.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.473.180
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCó yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Cobas sample cup 5000pcs
Mã phần lô PP2300484777
Giá từng phần lô 5,051,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.576.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.535.770
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Có yêu cầucầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Cartridge CL
Mã phần lô PP2300484778
Giá từng phần lô 7,002,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.503.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.901.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCó yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Cartridge K
Mã phần lô PP2300484779
Giá từng phần lô 7,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCó yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Cartridge NA
Mã phần lô PP2300484780
Giá từng phần lô 7,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.187.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCó yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
REFERENCE ELECTRODE
Mã phần lô PP2300484781
Giá từng phần lô 10,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCó yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
HALOGEN LAMP
Mã phần lô PP2300484782
Giá từng phần lô 29,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.956.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.512.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCó yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Reaction cell sets for cobas c 501
Mã phần lô PP2300484783
Giá từng phần lô 26,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.386.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.846.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCó yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Cell Set cobas C311
Mã phần lô PP2300484784
Giá từng phần lô 18,357,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.535.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.849.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCó yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
ASSAY CUP ELECSYS2010/cobas e411
Mã phần lô PP2300484785
Giá từng phần lô 4,813,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.220.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.369.450
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCó yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Cây thông nòng (định dạng) đặt nội khí quản Idealcare các số 6,10,14Fr
Mã phần lô PP2300484786
Giá từng phần lô 294,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.465
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bóng bóp gây mê các cỡ
Mã phần lô PP2300484787
Giá từng phần lô 445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ dụng cụ tập thở sau phẫu thuật ( Coach2) các cỡ
Mã phần lô PP2300484788
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.323.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ dụng cụ cố định nội khí quản
Mã phần lô PP2300484789
Giá từng phần lô 549,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.965
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ dung cụ Forgarti các cỡ dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ
Mã phần lô PP2300484790
Giá từng phần lô 5,999,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.999.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.199.580
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bộ Ống bơm hút
Mã phần lô PP2300484791
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Khay cuvettes (Dùng cho máy đông máu tự động Solea 100)
Mã phần lô PP2300484792
Giá từng phần lô 166,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300484793
Giá từng phần lô 912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Cây nong đặt nội khí quản khó (bougie), đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2300484794
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuKhông yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->