Gói thầu: Cung ứng vật tư y tế năm 2023 tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300011545-03
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh Viện đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An
Tên gói thầu Cung ứng vật tư y tế năm 2023 tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An
Số hiệu KHLCNT PL2300002894
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn bảo hiểm y tế, nguồn thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 14,873,076,102 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 148.730.770 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300005619 - VTSYT02 7,750,000 11.043.750 5.425.000 420
2 PP2300005620 - VTSYT03 9,300,000 13.252.500 6.510.000 420
3 PP2300005621 - VTSYT05 7,000,000 9.975.000 4.900.000 420
4 PP2300005622 - VTSYT06 60,000,000 85.500.000 42.000.000 420
5 PP2300005623 - VTSYT08 1,750,000 2.493.750 1.225.000 420
6 PP2300005624 - VTSYT09 4,720,000 6.726.000 3.304.000 4
7 PP2300005625 - VTSYT10 13,000,000 18.525.000 9.100.000 84
8 PP2300005626 - VTSYT11 45,000,000 64.125.000 31.500.000 835
9 PP2300005627 - VTSYT12 39,100,000 55.717.500 27.370.000 835
10 PP2300005628 - VTSYT13 57,600,000 82.080.000 40.320.000 100
11 PP2300005629 - VTSYT14 55,428,000 78.984.900 38.799.600 100
12 PP2300005630 - VTSYT15 46,500,000 66.262.500 32.550.000 2500
13 PP2300005631 - VTSYT16 100,000,000 142.500.000 70.000.000 1667
14 PP2300005632 - VTSYT17 3,255,000 4.638.375 2.278.500 1
15 PP2300005633 - VTSYT18 1,100,000 1.567.500 770.000 1
16 PP2300005634 - VTSYT19 2,600,000 3.705.000 1.820.000 2
17 PP2300005635 - VTSYT20 6,600,000 9.405.000 4.620.000 2
18 PP2300005636 - VTSYT21 10,950,000 15.603.750 7.665.000 250
19 PP2300005637 - VTSYT22 11,970,000 17.057.250 8.379.000 250
20 PP2300005638 - VTSYT23 55,000,000 78.375.000 38.500.000 4167
21 PP2300005639 - VTSYT24 100,000,000 142.500.000 70.000.000 4167
22 PP2300005640 - VTSYT26 70,800,000 100.890.000 49.560.000 8334
23 PP2300005641 - VTSYT27 6,980,000 9.946.500 4.886.000 167
24 PP2300005642 - VTSYT28 48,000,000 68.400.000 33.600.000 4167
25 PP2300005643 - VTSYT29 20,700,000 29.497.500 14.490.000 2500
26 PP2300005644 - VTSYT30 89,250,000 127.181.250 62.475.000 4167
27 PP2300005645 - VTSYT31 43,000,000 61.275.000 30.100.000 834
28 PP2300005646 - VTSYT32 96,000,000 136.800.000 67.200.000 12500
29 PP2300005647 - VTSYT33 16,800,000 23.940.000 11.760.000 417
30 PP2300005648 - VTSYT38 36,000,000 51.300.000 25.200.000 1667
31 PP2300005649 - VTSYT39 23,000,000 32.775.000 16.100.000 1667
32 PP2300005650 - VTSYT40 14,000,000 19.950.000 9.800.000 834
33 PP2300005651 - VTSYT41 30,000,000 42.750.000 21.000.000 1667
34 PP2300005652 - VTSYT42 45,000,000 64.125.000 31.500.000 4167
35 PP2300005653 - VTSYT43 6,720,000 9.576.000 4.704.000 834
36 PP2300005654 - VTSYT44 31,000,000 44.175.000 21.700.000 1667
37 PP2300005655 - VTSYT45 40,320,000 57.456.000 28.224.000 5000
38 PP2300005656 - VTSYT46 6,280,000 8.949.000 4.396.000 834
39 PP2300005657 - VTSYT50 54,950,000 78.303.750 38.465.000 42
40 PP2300005658 - VTSYT52 57,500,000 81.937.500 40.250.000 42
41 PP2300005659 - VTSYT53 11,200,000 15.960.000 7.840.000 334
42 PP2300005660 - VTSYT54 48,000,000 68.400.000 33.600.000 84
43 PP2300005661 - VTSYT55 20,700,000 29.497.500 14.490.000 25
44 PP2300005662 - VTSYT57 3,140,000 4.474.500 2.198.000 1
45 PP2300005663 - VTSYT58 3,600,000 5.130.000 2.520.000 1
46 PP2300005664 - VTSYT59 13,125,000 18.703.125 9.187.500 5
47 PP2300005665 - VTSYT60 5,720,000 8.151.000 4.004.000 2
48 PP2300005666 - VTSYT61 5,670,000 8.079.750 3.969.000 2
49 PP2300005667 - VTSYT63 4,095,000 5.835.375 2.866.500 84
50 PP2300005668 - VTSYT64 100,000,000 142.500.000 70.000.000 334
51 PP2300005669 - VTSYT65 32,400,000 46.170.000 22.680.000 1
52 PP2300005670 - VTSYT66 12,900,000 18.382.500 9.030.000 10
53 PP2300005671 - VTSYT67 3,780,000 5.386.500 2.646.000 30
54 PP2300005672 - VTSYT69 26,460,000 37.705.500 18.522.000 100
55 PP2300005673 - VTSYT70 6,048,000 8.618.400 4.233.600 10
56 PP2300005674 - VTSYT71 9,000,000 12.825.000 6.300.000 10
57 PP2300005675 - VTSYT72 10,206,000 14.543.550 7.144.200 10
58 PP2300005676 - VTSYT73 30,618,000 43.630.650 21.432.600 30
59 PP2300005677 - VTSYT74 11,667,600 16.626.330 8.167.320 10
60 PP2300005678 - VTSYT76 78,000,000 111.150.000 54.600.000 500
61 PP2300005679 - VTSYT77 17,010,000 24.239.250 11.907.000 100
62 PP2300005680 - VTSYT78 21,600,000 30.780.000 15.120.000 100
63 PP2300005681 - VTSYT79 42,840,000 61.047.000 29.988.000 100
64 PP2300005682 - VTSYT80 50,400,000 71.820.000 35.280.000 100
65 PP2300005683 - VTSYT81 18,488,640 26.346.312 12.942.048 20
66 PP2300005684 - VTSYT82 37,200,000 53.010.000 26.040.000 20
67 PP2300005685 - VTSYT83 19,945,680 28.422.594 13.961.976 20
68 PP2300005686 - VTSYT84 17,999,520 25.649.316 12.599.664 20
69 PP2300005687 - VTSYT85 16,178,400 23.054.220 11.324.880 20
70 PP2300005688 - VTSYT86 17,216,640 24.533.712 12.051.648 20
71 PP2300005689 - VTSYT87 24,751,200 35.270.460 17.325.840 20
72 PP2300005690 - VTSYT88 32,362,080 46.115.964 22.653.456 20
73 PP2300005691 - VTSYT90 41,400,000 58.995.000 28.980.000 30
74 PP2300005692 - VTSYT91 6,480,000 9.234.000 4.536.000 100
75 PP2300005693 - VTSYT94 145,680,000 207.594.000 101.976.000 200
76 PP2300005694 - VTSYT95 67,200,000 95.760.000 47.040.000 100
77 PP2300005695 - VTSYT96 67,200,000 95.760.000 47.040.000 100
78 PP2300005696 - VTSYT97 134,400,000 191.520.000 94.080.000 200
79 PP2300005697 - VTSYT98 20,520,000 29.241.000 14.364.000 30
80 PP2300005698 - VTSYT100 16,778,880 23.909.904 11.745.216 10
81 PP2300005699 - VTSYT101 16,349,760 23.298.408 11.444.832 10
82 PP2300005700 - VTSYT102 16,821,720 23.970.951 11.775.204 10
83 PP2300005701 - VTSYT103 17,160,000 24.453.000 12.012.000 10
84 PP2300005702 - VTSYT104 16,913,640 24.101.937 11.839.548 10
85 PP2300005703 - VTSYT105 17,624,400 25.114.770 12.337.080 10
86 PP2300005704 - VTSYT106 25,113,240 35.786.367 17.579.268 10
87 PP2300005705 - VTSYT107 25,930,800 36.951.390 18.151.560 10
88 PP2300005706 - VTSYT108 125,226,000 178.447.050 87.658.200 300
89 PP2300005707 - VTSYT109 130,500,000 185.962.500 91.350.000 300
90 PP2300005708 - VTSYT110 142,272,000 202.737.600 99.590.400 300
91 PP2300005709 - VTSYT112 12,375,600 17.635.230 8.662.920 10
92 PP2300005710 - VTSYT113 19,200,000 27.360.000 13.440.000 200
93 PP2300005711 - VTSYT114 12,065,400 17.193.195 8.445.780 10
94 PP2300005712 - VTSYT115 9,600,000 13.680.000 6.720.000 10
95 PP2300005713 - VTSYT116 9,828,000 14.004.900 6.879.600 10
96 PP2300005714 - VTSYT117 9,303,840 13.257.972 6.512.688 10
97 PP2300005715 - VTSYT118 14,230,440 20.278.377 9.961.308 10
98 PP2300005716 - VTSYT120 20,400,000 29.070.000 14.280.000 10
99 PP2300005717 - VTSYT122 67,200,000 95.760.000 47.040.000 100
100 PP2300005718 - VTSYT123 67,200,000 95.760.000 47.040.000 100
101 PP2300005719 - VTSYT126 8,950,000 12.753.750 6.265.000 5
102 PP2300005720 - VTSYT127 11,340,000 16.159.500 7.938.000 10
103 PP2300005721 - VTSYT128 15,750,000 22.443.750 11.025.000 10
104 PP2300005722 - VTSYT129 17,514,000 24.957.450 12.259.800 10
105 PP2300005723 - VTSYT130 26,989,200 38.459.610 18.892.440 30
106 PP2300005724 - VTSYT132 6,993,000 9.965.025 4.895.100 10
107 PP2300005725 - VTSYT133 18,900,000 26.932.500 13.230.000 30
108 PP2300005726 - VTSYT135 20,979,000 29.895.075 14.685.300 30
109 PP2300005727 - VTSYT136 63,000,000 89.775.000 44.100.000 100
110 PP2300005728 - VTSYT137 63,000,000 89.775.000 44.100.000 100
111 PP2300005729 - VTSYT138 19,807,200 28.225.260 13.865.040 30
112 PP2300005730 - VTSYT139 18,900,000 26.932.500 13.230.000 30
113 PP2300005731 - VTSYT140 19,807,200 28.225.260 13.865.040 30
114 PP2300005732 - VTSYT141 20,979,000 29.895.075 14.685.300 30
115 PP2300005733 - VTSYT142 8,190,000 11.670.750 5.733.000 10
116 PP2300005734 - VTSYT143 6,602,400 9.408.420 4.621.680 10
117 PP2300005735 - VTSYT145 7,308,000 10.413.900 5.115.600 10
118 PP2300005736 - VTSYT149 1,260,000 1.795.500 882.000 2
119 PP2300005737 - VTSYT150 10,380,000 14.791.500 7.266.000 2
120 PP2300005738 - VTSYT151 12,000,000 17.100.000 8.400.000 10
121 PP2300005739 - VTSYT152 2,100,000 2.992.500 1.470.000 1
122 PP2300005740 - VTSYT154 10,500,000 14.962.500 7.350.000 5
123 PP2300005741 - VTSYT155 2,560,000 3.648.000 1.792.000 2
124 PP2300005742 - VTSYT157 15,850,800 22.587.390 11.095.560 1
125 PP2300005743 - VTSYT158 16,956,450 24.162.941,25 11.869.515 1
126 PP2300005744 - VTSYT159 1,500,000 2.137.500 1.050.000 2500
127 PP2300005745 - VTSYT160 2,760,000 3.933.000 1.932.000 2500
128 PP2300005746 - VTSYT161 6,950,000 9.903.750 4.865.000 1
129 PP2300005747 - VTSYT162 4,600,000 6.555.000 3.220.000 1
130 PP2300005748 - VTSYT164 2,250,000 3.206.250 1.575.000 1
131 PP2300005749 - VTSYT166 1,800,000 2.565.000 1.260.000 1
132 PP2300005750 - VTSYT167 4,700,000 6.697.500 3.290.000 1
133 PP2300005751 - VTSYT168 24,500,000 34.912.500 17.150.000 834
134 PP2300005752 - VTSYT169 88,000,000 125.400.000 61.600.000 834
135 PP2300005753 - VTSYT170 52,800,000 75.240.000 36.960.000 84
136 PP2300005754 - VTSYT171 48,000,000 68.400.000 33.600.000 84
137 PP2300005755 - VTSYT172 49,980,000 71.221.500 34.986.000 84
138 PP2300005756 - VTSYT173 37,000,000 52.725.000 25.900.000 834
139 PP2300005757 - VTSYT174 41,000,000 58.425.000 28.700.000 834
140 PP2300005758 - VTSYT175 22,200,000 31.635.000 15.540.000 500
141 PP2300005759 - VTSYT177 45,150,000 64.338.750 31.605.000 834
142 PP2300005760 - VTSYT178 1,482,500 2.112.562,5 1.037.750 5
143 PP2300005761 - VTSYT179 840,000 1.197.000 588.000 17
144 PP2300005762 - VTSYT180 736,000 1.048.800 515.200 17
145 PP2300005763 - VTSYT181 50,000,000 71.250.000 35.000.000 167
146 PP2300005764 - VTSYT182 17,850,000 25.436.250 12.495.000 167
147 PP2300005765 - VTSYT183 13,000,000 18.525.000 9.100.000 167
148 PP2300005766 - VTSYT184 20,000,000 28.500.000 14.000.000 167
149 PP2300005767 - VTSYT186 216,000 307.800 151.200 84
150 PP2300005768 - VTSYT187 78,750,000 112.218.750 55.125.000 42
151 PP2300005769 - VTSYT188 78,750,000 112.218.750 55.125.000 42
152 PP2300005770 - VTSYT189 56,000,000 79.800.000 39.200.000 17
153 PP2300005771 - VTSYT191 16,000,000 22.800.000 11.200.000 17
154 PP2300005772 - VTSYT192 3,600,000 5.130.000 2.520.000 250
155 PP2300005773 - VTSYT193 340,000 484.500 238.000 2
156 PP2300005774 - VTSYT194 350,000 498.750 245.000 2
157 PP2300005775 - VTSYT196 70,000,000 99.750.000 49.000.000 2
158 PP2300005776 - VTSYT197 79,600,000 113.430.000 55.720.000 2
159 PP2300005777 - VTSYT200 25,000,000 35.625.000 17.500.000 1
160 PP2300005778 - VTSYT202 4,750,000 6.768.750 3.325.000 1
161 PP2300005779 - VTSYT203 2,600,000 3.705.000 1.820.000 17
162 PP2300005780 - VTSYT204 380,000 541.500 266.000 84
163 PP2300005781 - VTSYT206 2,795,000 3.982.875 1.956.500 84
164 PP2300005782 - VTSYT207 9,450,000 13.466.250 6.615.000 3
165 PP2300005783 - VTSYT208 3,300,000 4.702.500 2.310.000 84
166 PP2300005784 - VTSYT210 78,000,000 111.150.000 54.600.000 8334
167 PP2300005785 - VTSYT211 14,000,000 19.950.000 9.800.000 1667
168 PP2300005786 - VTSYT214 2,250,000 3.206.250 1.575.000 417
169 PP2300005787 - VTSYT215 8,000,000 11.400.000 5.600.000 167
170 PP2300005788 - VTSYT216 10,584,000 15.082.200 7.408.800 250
171 PP2300005789 - VTSYT217 14,550,000 20.733.750 10.185.000 250
172 PP2300005790 - VTSYT218 17,000,000 24.225.000 11.900.000 167
173 PP2300005791 - VTSYT219 84,000,000 119.700.000 58.800.000 4167
174 PP2300005792 - VTSYT220 47,700,000 67.972.500 33.390.000 2500
175 PP2300005793 - VTSYT221 37,380,000 53.266.500 26.166.000 1667
176 PP2300005794 - VTSYT222 33,900,000 48.307.500 23.730.000 2500
177 PP2300005795 - VTSYT223 60,000,000 85.500.000 42.000.000 1667
178 PP2300005796 - VTSYT224 132,300,000 188.527.500 92.610.000 2500
179 PP2300005797 - VTSYT225 29,080,000 41.439.000 20.356.000 1667
180 PP2300005798 - VTSYT230 25,600,000 36.480.000 17.920.000 1667
181 PP2300005799 - VTSYT231 11,995,200 17.093.160 8.396.640 20
182 PP2300005800 - VTSYT232 9,600,000 13.680.000 6.720.000 500
183 PP2300005801 - VTSYT233 26,460,000 37.705.500 18.522.000 17
184 PP2300005802 - VTSYT234 2,900,000 4.132.500 2.030.000 42
185 PP2300005803 - VTSYT235 630,000 897.750 441.000 17
186 PP2300005804 - VTSYT236 1,680,000 2.394.000 1.176.000 17
187 PP2300005805 - VTSYT237 1,912,500 2.725.312,5 1.338.750 25
188 PP2300005806 - VTSYT238 1,050,000 1.496.250 735.000 25
189 PP2300005807 - VTSYT239 1,920,000 2.736.000 1.344.000 25
190 PP2300005808 - VTSYT240 19,200,000 27.360.000 13.440.000 1667
191 PP2300005809 - VTSYT241 15,938,400 22.712.220 11.156.880 200
192 PP2300005810 - VTSYT242 31,800,000 45.315.000 22.260.000 834
193 PP2300005811 - VTSYT243 15,900,000 22.657.500 11.130.000 4167
194 PP2300005812 - VTSYT244 85,000,000 121.125.000 59.500.000 20834
195 PP2300005813 - VTSYT245 55,440,000 79.002.000 38.808.000 1000
196 PP2300005814 - VTSYT246 74,400,000 106.020.000 52.080.000 1000
197 PP2300005815 - VTSYT247 65,772,000 93.725.100 46.040.400 1000
198 PP2300005816 - VTSYT248 65,772,000 93.725.100 46.040.400 1000
199 PP2300005817 - VTSYT249 39,800,000 56.715.000 27.860.000 167
200 PP2300005818 - VTSYT250 27,000,000 38.475.000 18.900.000 167
201 PP2300005819 - VTSYT251 45,000,000 64.125.000 31.500.000 1
202 PP2300005820 - VTSYT252 1,700,000 2.422.500 1.190.000 84
203 PP2300005821 - VTSYT254 29,500,000 42.037.500 20.650.000 834
204 PP2300005822 - VTSYT255 31,000,000 44.175.000 21.700.000 834
205 PP2300005823 - VTSYT256 37,800,000 53.865.000 26.460.000 834
206 PP2300005824 - VTSYT257 40,000,000 57.000.000 28.000.000 834
207 PP2300005825 - VTSYT259 37,275,000 53.116.875 26.092.500 417
208 PP2300005826 - VTSYT260 43,575,000 62.094.375 30.502.500 417
209 PP2300005827 - VTSYT262 15,960,000 22.743.000 11.172.000 84
210 PP2300005828 - VTSYT263 9,000,000 12.825.000 6.300.000 84
211 PP2300005829 - VTSYT264 1,748,000 2.490.900 1.223.600 84
212 PP2300005830 - VTSYT265 27,900,000 39.757.500 19.530.000 8334
213 PP2300005831 - VTSYT266 8,850,000 12.611.250 6.195.000 2500
214 PP2300005832 - VTSYT267 10,050,000 14.321.250 7.035.000 2500
215 PP2300005833 - VTSYT268 4,200,000 5.985.000 2.940.000 167
216 PP2300005834 - VTSYT269 1,650,000 2.351.250 1.155.000 9
217 PP2300005835 - VTSYT270 7,720,000 11.001.000 5.404.000 2
218 PP2300005836 - VTSYT271 54,000,000 76.950.000 37.800.000 1
219 PP2300005837 - VTSYT272 8,000,000 11.400.000 5.600.000 834
220 PP2300005838 - VTSYT273 18,000,000 25.650.000 12.600.000 5
221 PP2300005839 - VTSYT274 12,000,000 17.100.000 8.400.000 5
222 PP2300005840 - VTSYT275 7,434,000 10.593.450 5.203.800 2
223 PP2300005841 - VTSYT276 2,250,000 3.206.250 1.575.000 9
224 PP2300005842 - VTSYT277 115,000,000 163.875.000 80.500.000 834
225 PP2300005843 - VTSYT278 92,000,000 131.100.000 64.400.000 834
226 PP2300005844 - VTSYT279 12,500,000 17.812.500 8.750.000 84
227 PP2300005845 - VTSYT280 14,500,000 20.662.500 10.150.000 84
228 PP2300005846 - VTSYT281 112,000,000 159.600.000 78.400.000 834
229 PP2300005847 - VTSYT282 65,520,000 93.366.000 45.864.000 84
230 PP2300005848 - VTSYT283 13,000,000 18.525.000 9.100.000 17
231 PP2300005849 - VTSYT284 15,600,000 22.230.000 10.920.000 17
232 PP2300005850 - VTSYT285 14,994,000 21.366.450 10.495.800 17
233 PP2300005851 - VTSYT286 27,000 38.475 18.900 1
234 PP2300005852 - VTSYT287 4,100,000 5.842.500 2.870.000 1
235 PP2300005853 - VTSYT288 9,500,000 13.537.500 6.650.000 1
236 PP2300005854 - VTSYT289 9,500,000 13.537.500 6.650.000 1
237 PP2300005855 - VTSYT292 2,730,000 3.890.250 1.911.000 1
238 PP2300005856 - VTSYT294 9,950,000 14.178.750 6.965.000 1
239 PP2300005857 - VTSYT295 12,490,000 17.798.250 8.743.000 1
240 PP2300005858 - VTSYT296 14,840,000 21.147.000 10.388.000 1
241 PP2300005859 - VTSYT297 19,800,000 28.215.000 13.860.000 1
242 PP2300005860 - VTSYT298 15,800,000 22.515.000 11.060.000 1
243 PP2300005861 - VTSYT299 10,800,000 15.390.000 7.560.000 1
244 PP2300005862 - VTSYT300 9,000,000 12.825.000 6.300.000 1
245 PP2300005863 - VTSYT301 8,000,000 11.400.000 5.600.000 1
246 PP2300005864 - VTSYT304 10,000,000 14.250.000 7.000.000 1
247 PP2300005865 - VTSYT305 6,300,000 8.977.500 4.410.000 1
248 PP2300005866 - VTSYT306 11,800,000 16.815.000 8.260.000 1
249 PP2300005867 - VTSYT307 5,500,000 7.837.500 3.850.000 1
250 PP2300005868 - VTSYT309 57,750,000 82.293.750 40.425.000 417
251 PP2300005869 - VTSYT310 57,750,000 82.293.750 40.425.000 417
252 PP2300005870 - VTSYT311 1,250,000 1.781.250 875.000 42
253 PP2300005871 - VTSYT314 21,960,000 31.293.000 15.372.000 2000
254 PP2300005872 - VTSYT316 2,196,000 3.129.300 1.537.200 300
255 PP2300005873 - VTSYT317 9,576,000 13.645.800 6.703.200 2000
256 PP2300005874 - VTSYT318 7,680,000 10.944.000 5.376.000 2000
257 PP2300005875 - VTSYT319 69,300,000 98.752.500 48.510.000 500
258 PP2300005876 - VTSYT320 69,300,000 98.752.500 48.510.000 500
259 PP2300005877 - VTSYT321 15,700,000 22.372.500 10.990.000 5
260 PP2300005878 - VTSYT322 2,940,000 4.189.500 2.058.000 84
261 PP2300005879 - VTSYT323 795,000 1.132.875 556.500 25
262 PP2300005880 - VTSYT324 78,000,000 111.150.000 54.600.000 25
263 PP2300005881 - VTSYT326 30,450,000 43.391.250 21.315.000 417
264 PP2300005882 - VTSYT327 52,500,000 74.812.500 36.750.000 417
265 PP2300005883 - VTSYT328 67,620,000 96.358.500 47.334.000 417
266 PP2300005884 - VTSYT329 70,000,000 99.750.000 49.000.000 417
267 PP2300005885 - VTSYT330 52,000,000 74.100.000 36.400.000 2
268 PP2300005886 - VTSYT331 97,440,000 138.852.000 68.208.000 334
269 PP2300005887 - VTSYT332 57,000,000 81.225.000 39.900.000 3
270 PP2300005888 - VTSYT333 129,000,000 183.825.000 90.300.000 3
271 PP2300005889 - VTSYT334 3,900,000 5.557.500 2.730.000 9
272 PP2300005890 - VTSYT335 102,000,000 145.350.000 71.400.000 500
273 PP2300005891 - VTSYT336 1,300,000 1.852.500 910.000 9
274 PP2300005892 - VTSYT337 529,200,000 754.110.000 370.440.000 20
275 PP2300005893 - VTSYT339 111,510,000 158.901.750 78.057.000 30
276 PP2300005894 - VTSYT341 118,692,000 169.136.100 83.084.400 30
277 PP2300005895 - VTSYT342 99,000,000 141.075.000 69.300.000 30
278 PP2300005896 - VTSYT343 100,080,000 142.614.000 70.056.000 30
279 PP2300005897 - VTSYT344 6,450,000 9.191.250 4.515.000 1
280 PP2300005898 - VTSYT345 630,420 898.348,5 441.294 2
281 PP2300005899 - VTSYT346 17,000,000 24.225.000 11.900.000 9
282 PP2300005900 - VTSYT347 4,000,000 5.700.000 2.800.000 84
283 PP2300005901 - VTSYT348 17,800,000 25.365.000 12.460.000 167
284 PP2300005902 - VTSYT349 1,400,000 1.995.000 980.000 9
285 PP2300005903 - VTSYT350 7,980,000 11.371.500 5.586.000 84
286 PP2300005904 - VTSYT351 3,087,000 4.398.975 2.160.900 84
287 PP2300005905 - VTSYT352 16,200,000 23.085.000 11.340.000 1667
288 PP2300005906 - VTSYT353 66,000,000 94.050.000 46.200.000 167
289 PP2300005907 - VTSYT354 54,000,000 76.950.000 37.800.000 2
290 PP2300005908 - VTSYT355 8,900,000 12.682.500 6.230.000 84
291 PP2300005909 - VTSYT356 2,400,000 3.420.000 1.680.000 1
292 PP2300005910 - VTSYT357 4,770,000 6.797.250 3.339.000 3
293 PP2300005911 - VTSYT358 297,600,000 424.080.000 208.320.000 9
294 PP2300005912 - VTSYT359 294,000,000 418.950.000 205.800.000 9
295 PP2300005913 - VTSYT362 11,229,540 16.002.094,5 7.860.678 1
296 PP2300005914 - VTSYT363 13,950,000 19.878.750 9.765.000 250
297 PP2300005915 - VTSYT364 9,600,000 13.680.000 6.720.000 167
298 PP2300005916 - VTSYT365 10,000,000 14.250.000 7.000.000 167
299 PP2300005917 - VTSYT367 3,108,000 4.428.900 2.175.600 1
300 PP2300005918 - VTSYT368 4,410,000 6.284.250 3.087.000 1
301 PP2300005919 - VTSYT369 22,080,000 31.464.000 15.456.000 100
302 PP2300005920 - VTSYT370 45,600,000 64.980.000 31.920.000 100
303 PP2300005921 - VTSYT371 6,899,400 9.831.645 4.829.580 25
304 PP2300005922 - VTSYT372 8,800,000 12.540.000 6.160.000 4
305 PP2300005923 - VTSYT376 10,400,000 14.820.000 7.280.000 4
306 PP2300005924 - VTSYT377 8,800,000 12.540.000 6.160.000 4
307 PP2300005925 - VTSYT378 1,440,000 2.052.000 1.008.000 4
308 PP2300005926 - VTSYT379 1,600,000 2.280.000 1.120.000 4
309 PP2300005927 - VTSYT380 10,500,000 14.962.500 7.350.000 25
310 PP2300005928 - VTSYT381 2,480,000 3.534.000 1.736.000 1
311 PP2300005929 - VTSYT382 15,500,000 22.087.500 10.850.000 9
312 PP2300005930 - VTSYT383 250,000 356.250 175.000 9
313 PP2300005931 - VTSYT384 1,700,000 2.422.500 1.190.000 1
314 PP2300005932 - VTSYT385 430,000 612.750 301.000 9
315 PP2300005933 - HCSYT01 9,800,000 13.965.000 6.860.000 117
316 PP2300005934 - HCSYT03 13,090,000 18.653.250 9.163.000 117
317 PP2300005935 - HCSYT04 30,800,000 43.890.000 21.560.000 117
318 PP2300005936 - HCSYT05 68,676,912 97.864.599,6 48.073.838,4 3
319 PP2300005937 - HCSYT06 10,440,000 14.877.000 7.308.000 30
320 PP2300005938 - HCSYT07 420,000,000 598.500.000 294.000.000 1667
321 PP2300005939 - HCSYT09 477,000,000 679.725.000 333.900.000 250
322 PP2300005940 - HCSYT10 473,760,000 675.108.000 331.632.000 250
323 PP2300005941 - HCSYT11 23,000,000 32.775.000 16.100.000 17
324 PP2300005942 - HCSYT12 68,544,000 97.675.200 47.980.800 100
325 PP2300005943 - HCSYT14 209,640,000 298.737.000 146.748.000 17
326 PP2300005944 - HCSYT15 190,000,000 270.750.000 133.000.000 17
327 PP2300005945 - HCSYT16 76,000,000 108.300.000 53.200.000 17
328 PP2300005946 - HCSYT17 310,728,600 442.788.255 217.510.020 12
329 PP2300005947 - HCSYT18 36,000,000 51.300.000 25.200.000 50
330 PP2300005948 - HCSYT19 21,747,000 30.989.475 15.222.900 25
331 PP2300005949 - HCSYT20 13,500,000 19.237.500 9.450.000 3
332 PP2300005950 - HCSYT21 10,416,000 14.842.800 7.291.200 17
333 PP2300005951 - HCSYT22 10,000,000 14.250.000 7.000.000 2
334 PP2300005952 - HCSYT23 6,000,000 8.550.000 4.200.000 2
335 PP2300005953 - HCSYT24 32,602,500 46.458.562,5 22.821.750 42
336 PP2300005954 - HCSYT25 6,800,000 9.690.000 4.760.000 9
337 PP2300005955 - HCSYT26 50,000,000 71.250.000 35.000.000 17
338 PP2300005956 - HCSYT27 535,500,000 763.087.500 374.850.000 834
339 PP2300005957 - HCSYT28 9,400,000 13.395.000 6.580.000 9
340 PP2300005958 - HCSYT29 29,950,000 42.678.750 20.965.000 42
341 PP2300005959 - HCSYT30 28,000,000 39.900.000 19.600.000 42
342 PP2300005960 - HCSYT31 27,500,000 39.187.500 19.250.000 42
343 PP2300005961 - HCSYT32 29,000,000 41.325.000 20.300.000 42
344 PP2300005962 - HCSYT33 25,200,000 35.910.000 17.640.000 34
345 PP2300005963 - HCSYT34 66,000,000 94.050.000 46.200.000 9
346 PP2300005964 - HCSYT35 84,000,000 119.700.000 58.800.000 42
347 PP2300005965 - HCSYT36 84,000,000 119.700.000 58.800.000 42
348 PP2300005966 - HCSYT37 27,200,000 38.760.000 19.040.000 34
349 PP2300005967 - HCSYT38 31,680,000 45.144.000 22.176.000 4000
350 PP2300005968 - HCSYT40 28,704,000 40.903.200 20.092.800 4000
351 PP2300005969 - HCSYT42 38,400,000 54.720.000 26.880.000 4000
352 PP2300005970 - HCSYT43 31,200,000 44.460.000 21.840.000 4000
353 PP2300005971 - HCSYT44 23,520,000 33.516.000 16.464.000 2000
354 PP2300005972 - HCSYT45 30,192,000 43.023.600 21.134.400 4000
355 PP2300005973 - HCSYT46 37,440,000 53.352.000 26.208.000 4000
356 PP2300005974 - HCSYT47 21,600,000 30.780.000 15.120.000 3000
357 PP2300005975 - HCSYT48 9,800,000 13.965.000 6.860.000 834
358 PP2300005976 - HCSYT49 15,840,000 22.572.000 11.088.000 2000
359 PP2300005977 - HCSYT50 14,688,000 20.930.400 10.281.600 2000
360 PP2300005978 - HCSYT51 5,500,000 7.837.500 3.850.000 417
361 PP2300005979 - HCSYT53 14,352,000 20.451.600 10.046.400 2000
362 PP2300005980 - VTSYTBS01 495,000,000 705.375.000 346.500.000 2500
363 PP2300005981 - VTSYTBS02 126,500,000 180.262.500 88.550.000 417
364 PP2300005982 - VTSYTBS03 132,500,000 188.812.500 92.750.000 417
365 PP2300005983 - VTSYTBS04 231,000,000 329.175.000 161.700.000 500
366 PP2300005984 - VTSYTBS05 8,000,000 11.400.000 5.600.000 84
367 PP2300005985 - VTSYTBS07 1,512,000 2.154.600 1.058.400 100
368 PP2300005986 - VTSYTBS06 24,980,000 35.596.500 17.486.000 9
369 PP2300005987 - VTSYT68 13,298,400 18.950.220 9.308.880 30
VTSYT02
Mã phần lô PP2300005619
Giá từng phần lô 7,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.043.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 420
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT03
Mã phần lô PP2300005620
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.252.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 420
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT05
Mã phần lô PP2300005621
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 420
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT06
Mã phần lô PP2300005622
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 420
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT08
Mã phần lô PP2300005623
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.493.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 420
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT09
Mã phần lô PP2300005624
Giá từng phần lô 4,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.726.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT10
Mã phần lô PP2300005625
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT11
Mã phần lô PP2300005626
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 835
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT12
Mã phần lô PP2300005627
Giá từng phần lô 39,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.717.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 835
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT13
Mã phần lô PP2300005628
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT14
Mã phần lô PP2300005629
Giá từng phần lô 55,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.984.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.799.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT15
Mã phần lô PP2300005630
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT16
Mã phần lô PP2300005631
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT17
Mã phần lô PP2300005632
Giá từng phần lô 3,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.638.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.278.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT18
Mã phần lô PP2300005633
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.567.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT19
Mã phần lô PP2300005634
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT20
Mã phần lô PP2300005635
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT21
Mã phần lô PP2300005636
Giá từng phần lô 10,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.603.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT22
Mã phần lô PP2300005637
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.057.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT23
Mã phần lô PP2300005638
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4167
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT24
Mã phần lô PP2300005639
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4167
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT26
Mã phần lô PP2300005640
Giá từng phần lô 70,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8334
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT27
Mã phần lô PP2300005641
Giá từng phần lô 6,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.946.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.886.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT28
Mã phần lô PP2300005642
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4167
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT29
Mã phần lô PP2300005643
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.497.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT30
Mã phần lô PP2300005644
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.181.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4167
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT31
Mã phần lô PP2300005645
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT32
Mã phần lô PP2300005646
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12500
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT33
Mã phần lô PP2300005647
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT38
Mã phần lô PP2300005648
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT39
Mã phần lô PP2300005649
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT40
Mã phần lô PP2300005650
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT41
Mã phần lô PP2300005651
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT42
Mã phần lô PP2300005652
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4167
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT43
Mã phần lô PP2300005653
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT44
Mã phần lô PP2300005654
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT45
Mã phần lô PP2300005655
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT46
Mã phần lô PP2300005656
Giá từng phần lô 6,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.949.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT50
Mã phần lô PP2300005657
Giá từng phần lô 54,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.303.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT52
Mã phần lô PP2300005658
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT53
Mã phần lô PP2300005659
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT54
Mã phần lô PP2300005660
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT55
Mã phần lô PP2300005661
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.497.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT57
Mã phần lô PP2300005662
Giá từng phần lô 3,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.474.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT58
Mã phần lô PP2300005663
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT59
Mã phần lô PP2300005664
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.703.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT60
Mã phần lô PP2300005665
Giá từng phần lô 5,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.151.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT61
Mã phần lô PP2300005666
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.079.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT63
Mã phần lô PP2300005667
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.835.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.866.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT64
Mã phần lô PP2300005668
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT65
Mã phần lô PP2300005669
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT66
Mã phần lô PP2300005670
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.382.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT67
Mã phần lô PP2300005671
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.386.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT69
Mã phần lô PP2300005672
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.705.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT70
Mã phần lô PP2300005673
Giá từng phần lô 6,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.618.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.233.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT71
Mã phần lô PP2300005674
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT72
Mã phần lô PP2300005675
Giá từng phần lô 10,206,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.543.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.144.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT73
Mã phần lô PP2300005676
Giá từng phần lô 30,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.630.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.432.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT74
Mã phần lô PP2300005677
Giá từng phần lô 11,667,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.626.330
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.167.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT76
Mã phần lô PP2300005678
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT77
Mã phần lô PP2300005679
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.239.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT78
Mã phần lô PP2300005680
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT79
Mã phần lô PP2300005681
Giá từng phần lô 42,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.047.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT80
Mã phần lô PP2300005682
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT81
Mã phần lô PP2300005683
Giá từng phần lô 18,488,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.346.312
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.942.048
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT82
Mã phần lô PP2300005684
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT83
Mã phần lô PP2300005685
Giá từng phần lô 19,945,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.422.594
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.961.976
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT84
Mã phần lô PP2300005686
Giá từng phần lô 17,999,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.649.316
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.599.664
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT85
Mã phần lô PP2300005687
Giá từng phần lô 16,178,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.054.220
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.324.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT86
Mã phần lô PP2300005688
Giá từng phần lô 17,216,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.533.712
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.051.648
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT87
Mã phần lô PP2300005689
Giá từng phần lô 24,751,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.270.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT88
Mã phần lô PP2300005690
Giá từng phần lô 32,362,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.115.964
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.653.456
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT90
Mã phần lô PP2300005691
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT91
Mã phần lô PP2300005692
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.234.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT94
Mã phần lô PP2300005693
Giá từng phần lô 145,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.594.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT95
Mã phần lô PP2300005694
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT96
Mã phần lô PP2300005695
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT97
Mã phần lô PP2300005696
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT98
Mã phần lô PP2300005697
Giá từng phần lô 20,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.241.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT100
Mã phần lô PP2300005698
Giá từng phần lô 16,778,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.909.904
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.745.216
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT101
Mã phần lô PP2300005699
Giá từng phần lô 16,349,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.298.408
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.444.832
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT102
Mã phần lô PP2300005700
Giá từng phần lô 16,821,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.970.951
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.775.204
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT103
Mã phần lô PP2300005701
Giá từng phần lô 17,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.453.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT104
Mã phần lô PP2300005702
Giá từng phần lô 16,913,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.101.937
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.839.548
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT105
Mã phần lô PP2300005703
Giá từng phần lô 17,624,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.114.770
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.337.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT106
Mã phần lô PP2300005704
Giá từng phần lô 25,113,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.786.367
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.579.268
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT107
Mã phần lô PP2300005705
Giá từng phần lô 25,930,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.951.390
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.151.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT108
Mã phần lô PP2300005706
Giá từng phần lô 125,226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.447.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.658.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT109
Mã phần lô PP2300005707
Giá từng phần lô 130,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT110
Mã phần lô PP2300005708
Giá từng phần lô 142,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.737.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.590.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT112
Mã phần lô PP2300005709
Giá từng phần lô 12,375,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.635.230
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.662.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT113
Mã phần lô PP2300005710
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT114
Mã phần lô PP2300005711
Giá từng phần lô 12,065,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.193.195
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.445.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT115
Mã phần lô PP2300005712
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT116
Mã phần lô PP2300005713
Giá từng phần lô 9,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.004.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.879.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT117
Mã phần lô PP2300005714
Giá từng phần lô 9,303,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.257.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.512.688
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT118
Mã phần lô PP2300005715
Giá từng phần lô 14,230,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.278.377
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.961.308
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT120
Mã phần lô PP2300005716
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT122
Mã phần lô PP2300005717
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT123
Mã phần lô PP2300005718
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT126
Mã phần lô PP2300005719
Giá từng phần lô 8,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.753.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT127
Mã phần lô PP2300005720
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.159.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT128
Mã phần lô PP2300005721
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.443.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT129
Mã phần lô PP2300005722
Giá từng phần lô 17,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.957.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.259.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT130
Mã phần lô PP2300005723
Giá từng phần lô 26,989,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.459.610
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.892.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT132
Mã phần lô PP2300005724
Giá từng phần lô 6,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.965.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.895.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT133
Mã phần lô PP2300005725
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT135
Mã phần lô PP2300005726
Giá từng phần lô 20,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.895.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.685.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT136
Mã phần lô PP2300005727
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT137
Mã phần lô PP2300005728
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT138
Mã phần lô PP2300005729
Giá từng phần lô 19,807,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.225.260
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.865.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT139
Mã phần lô PP2300005730
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT140
Mã phần lô PP2300005731
Giá từng phần lô 19,807,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.225.260
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.865.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT141
Mã phần lô PP2300005732
Giá từng phần lô 20,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.895.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.685.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT142
Mã phần lô PP2300005733
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.670.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT143
Mã phần lô PP2300005734
Giá từng phần lô 6,602,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.408.420
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.621.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT145
Mã phần lô PP2300005735
Giá từng phần lô 7,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.413.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.115.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT149
Mã phần lô PP2300005736
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.795.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT150
Mã phần lô PP2300005737
Giá từng phần lô 10,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.791.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT151
Mã phần lô PP2300005738
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT152
Mã phần lô PP2300005739
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.992.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT154
Mã phần lô PP2300005740
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT155
Mã phần lô PP2300005741
Giá từng phần lô 2,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT157
Mã phần lô PP2300005742
Giá từng phần lô 15,850,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.587.390
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.095.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT158
Mã phần lô PP2300005743
Giá từng phần lô 16,956,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.162.941,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.869.515
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT159
Mã phần lô PP2300005744
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT160
Mã phần lô PP2300005745
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.933.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT161
Mã phần lô PP2300005746
Giá từng phần lô 6,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.903.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT162
Mã phần lô PP2300005747
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT164
Mã phần lô PP2300005748
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.206.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT166
Mã phần lô PP2300005749
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT167
Mã phần lô PP2300005750
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.697.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT168
Mã phần lô PP2300005751
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT169
Mã phần lô PP2300005752
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT170
Mã phần lô PP2300005753
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT171
Mã phần lô PP2300005754
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT172
Mã phần lô PP2300005755
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.221.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT173
Mã phần lô PP2300005756
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT174
Mã phần lô PP2300005757
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT175
Mã phần lô PP2300005758
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT177
Mã phần lô PP2300005759
Giá từng phần lô 45,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.338.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT178
Mã phần lô PP2300005760
Giá từng phần lô 1,482,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.112.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.037.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT179
Mã phần lô PP2300005761
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT180
Mã phần lô PP2300005762
Giá từng phần lô 736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.048.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT181
Mã phần lô PP2300005763
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT182
Mã phần lô PP2300005764
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.436.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT183
Mã phần lô PP2300005765
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT184
Mã phần lô PP2300005766
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT186
Mã phần lô PP2300005767
Giá từng phần lô 216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT187
Mã phần lô PP2300005768
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.218.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT188
Mã phần lô PP2300005769
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.218.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT189
Mã phần lô PP2300005770
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT191
Mã phần lô PP2300005771
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT192
Mã phần lô PP2300005772
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT193
Mã phần lô PP2300005773
Giá từng phần lô 340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT194
Mã phần lô PP2300005774
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT196
Mã phần lô PP2300005775
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT197
Mã phần lô PP2300005776
Giá từng phần lô 79,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT200
Mã phần lô PP2300005777
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT202
Mã phần lô PP2300005778
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.768.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT203
Mã phần lô PP2300005779
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT204
Mã phần lô PP2300005780
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT206
Mã phần lô PP2300005781
Giá từng phần lô 2,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.982.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.956.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT207
Mã phần lô PP2300005782
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.466.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT208
Mã phần lô PP2300005783
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.702.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT210
Mã phần lô PP2300005784
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8334
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT211
Mã phần lô PP2300005785
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT214
Mã phần lô PP2300005786
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.206.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT215
Mã phần lô PP2300005787
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT216
Mã phần lô PP2300005788
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.082.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT217
Mã phần lô PP2300005789
Giá từng phần lô 14,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.733.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT218
Mã phần lô PP2300005790
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT219
Mã phần lô PP2300005791
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4167
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT220
Mã phần lô PP2300005792
Giá từng phần lô 47,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.972.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT221
Mã phần lô PP2300005793
Giá từng phần lô 37,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.266.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT222
Mã phần lô PP2300005794
Giá từng phần lô 33,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.307.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT223
Mã phần lô PP2300005795
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT224
Mã phần lô PP2300005796
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.527.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT225
Mã phần lô PP2300005797
Giá từng phần lô 29,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.439.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT230
Mã phần lô PP2300005798
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT231
Mã phần lô PP2300005799
Giá từng phần lô 11,995,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.093.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.396.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT232
Mã phần lô PP2300005800
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT233
Mã phần lô PP2300005801
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.705.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT234
Mã phần lô PP2300005802
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.132.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT235
Mã phần lô PP2300005803
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT236
Mã phần lô PP2300005804
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT237
Mã phần lô PP2300005805
Giá từng phần lô 1,912,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.725.312,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.338.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT238
Mã phần lô PP2300005806
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT239
Mã phần lô PP2300005807
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT240
Mã phần lô PP2300005808
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT241
Mã phần lô PP2300005809
Giá từng phần lô 15,938,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.712.220
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.156.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT242
Mã phần lô PP2300005810
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT243
Mã phần lô PP2300005811
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.657.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4167
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT244
Mã phần lô PP2300005812
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20834
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT245
Mã phần lô PP2300005813
Giá từng phần lô 55,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.002.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT246
Mã phần lô PP2300005814
Giá từng phần lô 74,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT247
Mã phần lô PP2300005815
Giá từng phần lô 65,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.725.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.040.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT248
Mã phần lô PP2300005816
Giá từng phần lô 65,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.725.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.040.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT249
Mã phần lô PP2300005817
Giá từng phần lô 39,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT250
Mã phần lô PP2300005818
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT251
Mã phần lô PP2300005819
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT252
Mã phần lô PP2300005820
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.422.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT254
Mã phần lô PP2300005821
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT255
Mã phần lô PP2300005822
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT256
Mã phần lô PP2300005823
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT257
Mã phần lô PP2300005824
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT259
Mã phần lô PP2300005825
Giá từng phần lô 37,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.116.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.092.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT260
Mã phần lô PP2300005826
Giá từng phần lô 43,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.094.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.502.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT262
Mã phần lô PP2300005827
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT263
Mã phần lô PP2300005828
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT264
Mã phần lô PP2300005829
Giá từng phần lô 1,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.490.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.223.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT265
Mã phần lô PP2300005830
Giá từng phần lô 27,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.757.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8334
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT266
Mã phần lô PP2300005831
Giá từng phần lô 8,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.611.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT267
Mã phần lô PP2300005832
Giá từng phần lô 10,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.321.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT268
Mã phần lô PP2300005833
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT269
Mã phần lô PP2300005834
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.351.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT270
Mã phần lô PP2300005835
Giá từng phần lô 7,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.001.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT271
Mã phần lô PP2300005836
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT272
Mã phần lô PP2300005837
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT273
Mã phần lô PP2300005838
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT274
Mã phần lô PP2300005839
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT275
Mã phần lô PP2300005840
Giá từng phần lô 7,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.593.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.203.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT276
Mã phần lô PP2300005841
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.206.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT277
Mã phần lô PP2300005842
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT278
Mã phần lô PP2300005843
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT279
Mã phần lô PP2300005844
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT280
Mã phần lô PP2300005845
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT281
Mã phần lô PP2300005846
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT282
Mã phần lô PP2300005847
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.366.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT283
Mã phần lô PP2300005848
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT284
Mã phần lô PP2300005849
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT285
Mã phần lô PP2300005850
Giá từng phần lô 14,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.366.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.495.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT286
Mã phần lô PP2300005851
Giá từng phần lô 27,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT287
Mã phần lô PP2300005852
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.842.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT288
Mã phần lô PP2300005853
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT289
Mã phần lô PP2300005854
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT292
Mã phần lô PP2300005855
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.890.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT294
Mã phần lô PP2300005856
Giá từng phần lô 9,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.178.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT295
Mã phần lô PP2300005857
Giá từng phần lô 12,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.798.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.743.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT296
Mã phần lô PP2300005858
Giá từng phần lô 14,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.147.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT297
Mã phần lô PP2300005859
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT298
Mã phần lô PP2300005860
Giá từng phần lô 15,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT299
Mã phần lô PP2300005861
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT300
Mã phần lô PP2300005862
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT301
Mã phần lô PP2300005863
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT304
Mã phần lô PP2300005864
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT305
Mã phần lô PP2300005865
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT306
Mã phần lô PP2300005866
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT307
Mã phần lô PP2300005867
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT309
Mã phần lô PP2300005868
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.293.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT310
Mã phần lô PP2300005869
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.293.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT311
Mã phần lô PP2300005870
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.781.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT314
Mã phần lô PP2300005871
Giá từng phần lô 21,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.293.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT316
Mã phần lô PP2300005872
Giá từng phần lô 2,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.129.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.537.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT317
Mã phần lô PP2300005873
Giá từng phần lô 9,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.645.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.703.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT318
Mã phần lô PP2300005874
Giá từng phần lô 7,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.944.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT319
Mã phần lô PP2300005875
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT320
Mã phần lô PP2300005876
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT321
Mã phần lô PP2300005877
Giá từng phần lô 15,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.372.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT322
Mã phần lô PP2300005878
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.189.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT323
Mã phần lô PP2300005879
Giá từng phần lô 795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.132.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT324
Mã phần lô PP2300005880
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT326
Mã phần lô PP2300005881
Giá từng phần lô 30,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.391.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT327
Mã phần lô PP2300005882
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT328
Mã phần lô PP2300005883
Giá từng phần lô 67,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.358.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT329
Mã phần lô PP2300005884
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT330
Mã phần lô PP2300005885
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT331
Mã phần lô PP2300005886
Giá từng phần lô 97,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT332
Mã phần lô PP2300005887
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT333
Mã phần lô PP2300005888
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT334
Mã phần lô PP2300005889
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.557.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT335
Mã phần lô PP2300005890
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT336
Mã phần lô PP2300005891
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.852.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT337
Mã phần lô PP2300005892
Giá từng phần lô 529,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT339
Mã phần lô PP2300005893
Giá từng phần lô 111,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.901.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.057.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT341
Mã phần lô PP2300005894
Giá từng phần lô 118,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.136.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.084.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT342
Mã phần lô PP2300005895
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT343
Mã phần lô PP2300005896
Giá từng phần lô 100,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.614.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT344
Mã phần lô PP2300005897
Giá từng phần lô 6,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.191.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT345
Mã phần lô PP2300005898
Giá từng phần lô 630,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 898.348,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.294
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT346
Mã phần lô PP2300005899
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT347
Mã phần lô PP2300005900
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT348
Mã phần lô PP2300005901
Giá từng phần lô 17,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT349
Mã phần lô PP2300005902
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT350
Mã phần lô PP2300005903
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.371.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT351
Mã phần lô PP2300005904
Giá từng phần lô 3,087,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.398.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.160.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT352
Mã phần lô PP2300005905
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT353
Mã phần lô PP2300005906
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT354
Mã phần lô PP2300005907
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT355
Mã phần lô PP2300005908
Giá từng phần lô 8,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.682.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT356
Mã phần lô PP2300005909
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT357
Mã phần lô PP2300005910
Giá từng phần lô 4,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.797.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.339.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT358
Mã phần lô PP2300005911
Giá từng phần lô 297,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT359
Mã phần lô PP2300005912
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT362
Mã phần lô PP2300005913
Giá từng phần lô 11,229,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.002.094,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.860.678
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT363
Mã phần lô PP2300005914
Giá từng phần lô 13,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.878.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT364
Mã phần lô PP2300005915
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT365
Mã phần lô PP2300005916
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT367
Mã phần lô PP2300005917
Giá từng phần lô 3,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.428.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.175.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT368
Mã phần lô PP2300005918
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.284.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT369
Mã phần lô PP2300005919
Giá từng phần lô 22,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT370
Mã phần lô PP2300005920
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT371
Mã phần lô PP2300005921
Giá từng phần lô 6,899,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.831.645
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.829.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT372
Mã phần lô PP2300005922
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT376
Mã phần lô PP2300005923
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT377
Mã phần lô PP2300005924
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT378
Mã phần lô PP2300005925
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.052.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT379
Mã phần lô PP2300005926
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT380
Mã phần lô PP2300005927
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT381
Mã phần lô PP2300005928
Giá từng phần lô 2,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.534.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT382
Mã phần lô PP2300005929
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT383
Mã phần lô PP2300005930
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT384
Mã phần lô PP2300005931
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.422.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT385
Mã phần lô PP2300005932
Giá từng phần lô 430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT01
Mã phần lô PP2300005933
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT03
Mã phần lô PP2300005934
Giá từng phần lô 13,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.653.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.163.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT04
Mã phần lô PP2300005935
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT05
Mã phần lô PP2300005936
Giá từng phần lô 68,676,912
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.864.599,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.073.838,4
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT06
Mã phần lô PP2300005937
Giá từng phần lô 10,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.877.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT07
Mã phần lô PP2300005938
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT09
Mã phần lô PP2300005939
Giá từng phần lô 477,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 679.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT10
Mã phần lô PP2300005940
Giá từng phần lô 473,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT11
Mã phần lô PP2300005941
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT12
Mã phần lô PP2300005942
Giá từng phần lô 68,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.675.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.980.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT14
Mã phần lô PP2300005943
Giá từng phần lô 209,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.737.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT15
Mã phần lô PP2300005944
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT16
Mã phần lô PP2300005945
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT17
Mã phần lô PP2300005946
Giá từng phần lô 310,728,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.788.255
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.510.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT18
Mã phần lô PP2300005947
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT19
Mã phần lô PP2300005948
Giá từng phần lô 21,747,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.989.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.222.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT20
Mã phần lô PP2300005949
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT21
Mã phần lô PP2300005950
Giá từng phần lô 10,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.842.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.291.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT22
Mã phần lô PP2300005951
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT23
Mã phần lô PP2300005952
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT24
Mã phần lô PP2300005953
Giá từng phần lô 32,602,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.458.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.821.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT25
Mã phần lô PP2300005954
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT26
Mã phần lô PP2300005955
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT27
Mã phần lô PP2300005956
Giá từng phần lô 535,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT28
Mã phần lô PP2300005957
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT29
Mã phần lô PP2300005958
Giá từng phần lô 29,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.678.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT30
Mã phần lô PP2300005959
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT31
Mã phần lô PP2300005960
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT32
Mã phần lô PP2300005961
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT33
Mã phần lô PP2300005962
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT34
Mã phần lô PP2300005963
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT35
Mã phần lô PP2300005964
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT36
Mã phần lô PP2300005965
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT37
Mã phần lô PP2300005966
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT38
Mã phần lô PP2300005967
Giá từng phần lô 31,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT40
Mã phần lô PP2300005968
Giá từng phần lô 28,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.903.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.092.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT42
Mã phần lô PP2300005969
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT43
Mã phần lô PP2300005970
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT44
Mã phần lô PP2300005971
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.516.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT45
Mã phần lô PP2300005972
Giá từng phần lô 30,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.023.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.134.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT46
Mã phần lô PP2300005973
Giá từng phần lô 37,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT47
Mã phần lô PP2300005974
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT48
Mã phần lô PP2300005975
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT49
Mã phần lô PP2300005976
Giá từng phần lô 15,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT50
Mã phần lô PP2300005977
Giá từng phần lô 14,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.930.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.281.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT51
Mã phần lô PP2300005978
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
HCSYT53
Mã phần lô PP2300005979
Giá từng phần lô 14,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.451.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.046.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYTBS01
Mã phần lô PP2300005980
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYTBS02
Mã phần lô PP2300005981
Giá từng phần lô 126,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYTBS03
Mã phần lô PP2300005982
Giá từng phần lô 132,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYTBS04
Mã phần lô PP2300005983
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYTBS05
Mã phần lô PP2300005984
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYTBS07
Mã phần lô PP2300005985
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.154.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYTBS06
Mã phần lô PP2300005986
Giá từng phần lô 24,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.596.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
VTSYT68
Mã phần lô PP2300005987
Giá từng phần lô 13,298,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.950.220
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.308.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 7 đến 10 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->