Gói thầu: Cung ứng vật tư y tế năm 2025 - 2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500053627-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/03/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện quân y 17/Cục Hậu cần - Quân khu 5 | Chủ đầu tư | Bệnh viện quân y 17/Cục Hậu cần - Quân khu 5 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung ứng vật tư y tế năm 2025 - 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500019847 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 67,633,815,255 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Khả năng bảo hành | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500059557 - Bông ép sọ não 2x7cmx2lớp, cản quang | 4,500,000 | 4.968.000 | 2.250.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 67,500 | |
| 2 | PP2500059558 - Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size L | 60,750,000 | 67.068.000 | 30.375.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 911,250 | |
| 3 | PP2500059559 - Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size M | 63,800,000 | 70.435.200 | 31.900.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 957,000 | |
| 4 | PP2500059560 - Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size S | 9,800,000 | 10.819.200 | 4.900.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 147,000 | |
| 5 | PP2500059561 - Dán mi - Băng vô trùng trong suốt không thấm nước | 1,112,000 | 1.227.648 | 556.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 16,680 | |
| 6 | PP2500059562 - Miếng cầm máu mũi Microcell | 3,100,000 | 3.422.400 | 1.550.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 46,500 | |
| 7 | PP2500059563 - Xốp cầm máu tự tiêu 7cm x 5cm x 1cm | 24,800,000 | 27.379.200 | 12.400.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 372,000 | |
| 8 | PP2500059564 - Miếng cầm máu surgicel 10cmx20cm | 3,480,000 | 3.841.920 | 1.740.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 52,200 | |
| 9 | PP2500059565 - Bonewax(Sáp cầm máu) | 3,000,000 | 3.312.000 | 1.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 45,000 | |
| 10 | PP2500059566 - Clip cầm máu polymer có khóa (Hem-O-Lok clip) các cỡ | 8,316,000 | 9.180.864 | 4.158.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 124,740 | |
| 11 | PP2500059567 - Clip cầm máu titan các cỡ | 702,000 | 775.008 | 351.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 10,530 | |
| 12 | PP2500059568 - Bộ dẫn lưu dịch áp lực âm có ống nối kiểu chữ Y | 3,900,000 | 4.305.600 | 1.950.000 | Không yêu cầu | Không yêu | 58,500 | |
| 13 | PP2500059569 - Bộ hút dịch áp lực âm | 8,820,000 | 9.737.280 | 4.410.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 132,300 | |
| 14 | PP2500059570 - Bơm tiêm nhựa 1 ml có kim | 10,200,000 | 11.260.800 | 5.100.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 153,000 | |
| 15 | PP2500059571 - Bơm tiêm nhựa 10 ml có kim | 210,000,000 | 231.840.000 | 105.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 3,150,000 | |
| 16 | PP2500059572 - Bơm tiêm nhựa 20 ml có kim | 27,750,000 | 30.636.000 | 13.875.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 416,250 | |
| 17 | PP2500059573 - Bơm tiêm nhựa 3ml có kim | 10,200,000 | 11.260.800 | 5.100.000 | Không yêu cầu | Không yêu | 153,000 | |
| 18 | PP2500059574 - Bơm tiêm nhựa 50 ml có kim | 20,160,000 | 22.256.640 | 10.080.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 302,400 | |
| 19 | PP2500059575 - Bơm tiêm nhựa 50 ml không kim (loại cho ăn) | 18,480,000 | 20.401.920 | 9.240.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 277,200 | |
| 20 | PP2500059576 - Bơm tiêm nhựa 5ml có kim | 160,600,000 | 177.302.400 | 80.300.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2,409,000 | |
| 21 | PP2500059577 - Bơm truyền dịch tự động COOPDECH không PCA (dùng một lần) | 105,000,000 | 115.920.000 | 52.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,575,000 | |
| 22 | PP2500059578 - Bơm truyền dịch tự động COOPDECH có PCA (dùng một lần) | 20,000,000 | 22.080.000 | 10.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 300,000 | |
| 23 | PP2500059579 - Bộ bơm tiêm cản quang một nòng 200ml | 19,500,000 | 21.528.000 | 9.750.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 292,500 | |
| 24 | PP2500059580 - Bộ bơm tiêm cản từ hai nòng 65/115ml | 6,400,000 | 7.065.600 | 3.200.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 96,000 | |
| 25 | PP2500059581 - Kim bướm các số 23-25G | 68,900,000 | 76.065.600 | 34.450.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,033,500 | |
| 26 | PP2500059582 - Kim lấy thuốc các, các cỡ | 55,680,000 | 61.470.720 | 27.840.000 | Không yêu cầu | Không yêu | 835,200 | |
| 27 | PP2500059583 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 92,000,000 | 101.568.000 | 46.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,380,000 | |
| 28 | PP2500059584 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 18-24G, có đầu bảo vệ bằng kim loại. | 100,800,000 | 111.283.200 | 50.400.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,512,000 | |
| 29 | PP2500059585 - Dao chích thử máu | 696,000 | 768.384 | 348.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 10,440 | |
| 30 | PP2500059586 - Kim chích cầm máu dùng 1 lần 23G/4mm | 7,300,000 | 8.059.200 | 3.650.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 109,500 | |
| 31 | PP2500059587 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống các số | 49,875,000 | 55.062.000 | 24.937.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 748,125 | |
| 32 | PP2500059588 - Kim gây tê ngoài màng cứng có cánh cầm khi chọc các cỡ | 1,400,000 | 1.545.600 | 700.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 21,000 | |
| 33 | PP2500059589 - Kim gây tê đám rối thần kinh | 17,400,000 | 19.209.600 | 8.700.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 261,000 | |
| 34 | PP2500059590 - Kim gây tê ngoài màng cứng (Perifix 420/421) | 11,500,000 | 12.696.000 | 5.750.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 172,500 | |
| 35 | PP2500059591 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp, kim 18G dài 88mm(3 1/4") | 2,000,000 | 2.208.000 | 1.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 30,000 | |
| 36 | PP2500059592 - Kim động mạch Thận nhân tạo | 78,000,000 | 86.112.000 | 39.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,170,000 | |
| 37 | PP2500059593 - Kim tĩnh mạch Thận nhân tạo | 78,000,000 | 86.112.000 | 39.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,170,000 | |
| 38 | PP2500059594 - Kìm sinh thiết, ngàm cá sấu, dùng nhiều lần | 11,450,000 | 12.640.800 | 5.725.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 171,750 | |
| 39 | PP2500059595 - Kìm sinh thiết có lỗ bên, dùng nhiều lần | 16,300,000 | 17.995.200 | 8.150.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 244,500 | |
| 40 | PP2500059596 - Kìm lấy sinh thiết dùng một lần | 937,500 | 1.035.000 | 468.750 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 14,063 | |
| 41 | PP2500059597 - Kim châm cứu các số | 94,500,000 | 104.328.000 | 47.250.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,417,500 | |
| 42 | PP2500059598 - Dây truyền dịch, Có bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng - mềm) | 55,000,000 | 60.720.000 | 27.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 825,000 | |
| 43 | PP2500059599 - Dây truyền dịch (DISPOSABLE INFUSION SET) | 474,000,000 | 523.296.000 | 237.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 7,110,000 | |
| 44 | PP2500059600 - Dây hút nhớt các cỡ | 11,800,000 | 13.027.200 | 5.900.000 | Không yêu cầu | Không yêu | 177,000 | |
| 45 | PP2500059601 - Dây nối bơm tiêm điện các cỡ | 7,800,000 | 8.611.200 | 3.900.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 117,000 | |
| 46 | PP2500059602 - Dây nối máy thở (Cathere mount) | 12,600,000 | 13.910.400 | 6.300.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 189,000 | |
| 47 | PP2500059603 - Dây thở oxy 2 nhánh các số | 20,000,000 | 22.080.000 | 10.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 300,000 | |
| 48 | PP2500059604 - Sợi Truyền Quang dùng trong tán sỏi tiết niệu | 25,600,000 | 28.262.400 | 12.800.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 384,000 | |
| 49 | PP2500059605 - Dây truyền máu (With needle) ( loại có kim) | 12,360,000 | 13.645.440 | 6.180.000 | Không yêu cầu | Không yêu | 185,400 | |
| 50 | PP2500059606 - Găng tay khám bệnh các số | 156,250,000 | 172.500.000 | 78.125.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2,343,750 | |
| 51 | PP2500059607 - Găng tay khám bệnh không bột các số | 15,750,000 | 17.388.000 | 7.875.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 236,250 | |
| 52 | PP2500059608 - Găng tay phẫu thuật vô trùng các số (6,0;6,5;7,0;7,5) | 277,200,000 | 306.028.800 | 138.600.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 4,158,000 | |
| 53 | PP2500059609 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m | 2,100,000 | 2.318.400 | 1.050.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 31,500 | |
| 54 | PP2500059610 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m | 12,400,000 | 13.689.600 | 6.200.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 186,000 | |
| 55 | PP2500059611 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 300mm x 200m | 14,720,000 | 16.250.880 | 7.360.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 220,800 | |
| 56 | PP2500059612 - Bình dẫn lưu dịch màng phổi 1800ml có dây nối | 2,520,000 | 2.782.080 | 1.260.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 37,800 | |
| 57 | PP2500059613 - Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh, loại xả khóa cuốn, người lớn | 1,180,000 | 1.302.720 | 590.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 17,700 | |
| 58 | PP2500059614 - Túi đựng nước tiểu | 12,600,000 | 13.910.400 | 6.300.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 189,000 | |
| 59 | PP2500059615 - Lọ đựng bệnh phẩm không vô trùng | 12,600,000 | 13.910.400 | 6.300.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 189,000 | |
| 60 | PP2500059616 - Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng | 2,000,000 | 2.208.000 | 1.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 30,000 | |
| 61 | PP2500059617 - Ống nghiệm Citrate 3,8% | 10,150,000 | 11.205.600 | 5.075.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 152,250 | |
| 62 | PP2500059618 - Ống lấy máu chống đông ETDA | 48,750,000 | 53.820.000 | 24.375.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 731,250 | |
| 63 | PP2500059619 - Ống nghiệm Heparin Lithium | 78,750,000 | 86.940.000 | 39.375.000 | Không yêu cầu | Không yêu | 1,181,250 | |
| 64 | PP2500059620 - Ông nghiệm Chimigly | 11,700,000 | 12.916.800 | 5.850.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 175,500 | |
| 65 | PP2500059621 - Ống nghiệm nhựa 5ml nắp trắng, không nhãn | 3,150,000 | 3.477.600 | 1.575.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 47,250 | |
| 66 | PP2500059622 - Ống nghiệm Serum | 12,240,000 | 13.512.960 | 6.120.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 183,600 | |
| 67 | PP2500059623 - Ống mở khí quản 1 nòng có bóng, không bóng các số | 2,900,000 | 3.201.600 | 1.450.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 43,500 | |
| 68 | PP2500059624 - Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ các số | 6,500,000 | 7.176.000 | 3.250.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 97,500 | |
| 69 | PP2500059625 - Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, không cửa sổ các số | 6,500,000 | 7.176.000 | 3.250.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 97,500 | |
| 70 | PP2500059626 - Ống mở khí quản 2 nòng không bóng, có cửa sổ các số | 6,000,000 | 6.624.000 | 3.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 90,000 | |
| 71 | PP2500059627 - Ống mở khí quản không bóng,không cửa sổ các số | 6,000,000 | 6.624.000 | 3.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 90,000 | |
| 72 | PP2500059628 - Ampu giúp thở | 1,150,000 | 1.269.600 | 575.000 | Không yêu cầu | Không yêu | 17,250 | |
| 73 | PP2500059629 - Ống nội khí quản các số (ID từ 2.5mm -8.5mm) | 10,500,000 | 11.592.000 | 5.250.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 157,500 | |
| 74 | PP2500059630 - Ống nội khí quản lò xo các số (3.5mm -8.0mm) | 40,800,000 | 45.043.200 | 20.400.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 612,000 | |
| 75 | PP2500059631 - Ống thông phổi các số | 2,250,000 | 2.484.000 | 1.125.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 33,750 | |
| 76 | PP2500059632 - Ống thông phổi có trocar các số | 1,350,000 | 1.490.400 | 675.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 20,250 | |
| 77 | PP2500059633 - Sonde dạ dày các số (10 - 20) Fr | 4,500,000 | 4.968.000 | 2.250.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 67,500 | |
| 78 | PP2500059634 - Sonde dạ dày silicon các số (10 - 20) FR lưu lấu ngày. | 2,000,000 | 2.208.000 | 1.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 30,000 | |
| 79 | PP2500059635 - Sonde Foley 2 nhánh các số (12 - 24) Fr | 18,900,000 | 20.865.600 | 9.450.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 283,500 | |
| 80 | PP2500059636 - Ống Thông Tiểu Foley Silicone các loại | 1,550,000 | 1.711.200 | 775.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 23,250 | |
| 81 | PP2500059637 - Sonde Foley 3 nhánh (LATEX FOLEY CAT. 3WAY) các số (16 - 26)Fr | 5,323,500 | 5.877.144 | 2.661.750 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 79,853 | |
| 82 | PP2500059638 - Sonde hậu môn các số | 80,000 | 88.320 | 40.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,200 | |
| 83 | PP2500059639 - Ống thông mono J mở thận qua da các cỡ, dài 30-40cm | 9,000,000 | 9.936.000 | 4.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 135,000 | |
| 84 | PP2500059640 - Ống Thông Niệu Quản | 2,200,000 | 2.428.800 | 1.100.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 33,000 | |
| 85 | PP2500059641 - Giá đỡ niệu quản | 11,500,000 | 12.696.000 | 5.750.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 172,500 | |
| 86 | PP2500059642 - Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm | 50,000,000 | 55.200.000 | 25.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 750,000 | |
| 87 | PP2500059643 - Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật lấy sỏi qua da | 50,000,000 | 55.200.000 | 25.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 750,000 | |
| 88 | PP2500059644 - Sonde JJ các số | 52,000,000 | 57.408.000 | 26.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 780,000 | |
| 89 | PP2500059645 - Stent niệu quản đường kính 4.8 ->8Fr, dài 10 ->30cm, phủ HydroPlus | 7,560,000 | 8.346.240 | 3.780.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 113,400 | |
| 90 | PP2500059646 - Stents dẫn lưu đặt nong niệu quản các size 6,7,8Fr, không dây dẫn đường loại đặt lưu từ 6-12 tháng | 24,000,000 | 26.496.000 | 12.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 360,000 | |
| 91 | PP2500059647 - Stents dẫn lưu đặt nong niệu quản các size 6,7,8Fr, có dây dẫn đường loại đặt lưu từ 6-12 tháng | 26,250,000 | 28.980.000 | 13.125.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 393,750 | |
| 92 | PP2500059648 - Sonde Kert-H các số(thông chữ T) các cỡ | 189,000 | 208.656 | 94.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2,835 | |
| 93 | PP2500059649 - Ống thông tiểu 1 nhánh (Sonde nelaton) vô trùng các số | 315,000 | 347.760 | 157.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 4,725 | |
| 94 | PP2500059650 - Sonde niệu quản thẳng các số | 2,500,000 | 2.760.000 | 1.250.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 37,500 | |
| 95 | PP2500059651 - Sonde Perzer các cỡ | 1,500,000 | 1.656.000 | 750.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 22,500 | |
| 96 | PP2500059652 - Ống dẫn lưu màng phổi có trocar đi kèm các cỡ 8-32 Fr | 3,780,000 | 4.173.120 | 1.890.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 56,700 | |
| 97 | PP2500059653 - Bộ hút đàm kín sử dụng 72h, các cỡ 6-16 | 1,100,000 | 1.214.400 | 550.000 | Không yêu cầu | Không yêu | 16,500 | |
| 98 | PP2500059654 - Bộ bình dây hút đàm nhớt dịch trong phẫu thuật kín | 2,500,000 | 2.760.000 | 1.250.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 37,500 | |
| 99 | PP2500059655 - Airway các số (GUEDEL AIRWAY) | 5,670,000 | 6.259.680 | 2.835.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 85,050 | |
| 100 | PP2500059656 - Bộ dây nối Oxy co nối chữ T (OXYGEN RECOVERY “T” KIT) | 350,000 | 386.400 | 175.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 5,250 | |
| 101 | PP2500059657 - Bộ dây máy thở dùng 1 lần, 2 bẫy nước | 13,500,000 | 14.904.000 | 6.750.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 202,500 | |
| 102 | PP2500059658 - Co nối Y có khóa hoặc không khóa các cỡ | 450,000 | 496.800 | 225.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 6,750 | |
| 103 | PP2500059659 - Ống nối thẳng có khóa hoặc không khóa các cỡ | 285,000 | 314.640 | 142.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 4,275 | |
| 104 | PP2500059660 - Co nối thẳng 1/4 male LL hoặc Male Male | 450,000 | 496.800 | 225.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 6,750 | |
| 105 | PP2500059661 - Khóa 3 nhánh có dây 25cm | 12,650,000 | 13.965.600 | 6.325.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 189,750 | |
| 106 | PP2500059662 - Khóa 3 nhánh có dây 75/100cm | 336,000 | 370.944 | 168.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 5,040 | |
| 107 | PP2500059663 - Bộ dây lọc thận | 140,400,000 | 155.001.600 | 70.200.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2,106,000 | |
| 108 | PP2500059664 - Khóa 3 nhánh không dây | 3,360,000 | 3.709.440 | 1.680.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 50,400 | |
| 109 | PP2500059665 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng NOVOCENTduo 7Fr | 49,300,000 | 54.427.200 | 24.650.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 739,500 | |
| 110 | PP2500059666 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh thẳng, ngắn hạn cỡ 12FR, dài 15-20 cm | 11,300,000 | 12.475.200 | 5.650.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 169,500 | |
| 111 | PP2500059667 - Catheter đo huyết áp động mạch xâm lấn | 3,569,900 | 3.941.197 | 1.784.950 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 53,549 | |
| 112 | PP2500059668 - Chỉ Phẫu Thuật Không Tiêu Loại Đặc Biệt Dùng Cho Phẫu Thuật Nội Soi Các Loại | 400,000,000 | 441.600.000 | 200.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 6,000,000 | |
| 113 | PP2500059669 - Chỉ khâu không tiêu Nylon các số | 77,500,000 | 85.560.000 | 38.750.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,162,500 | |
| 114 | PP2500059670 - Chỉ khâu không tiêu Silk Black các loại, các số | 7,910,400 | 8.733.081,6 | 3.955.200 | Không yêu cầu | Không yêu | 118,656 | |
| 115 | PP2500059671 - Chỉ Daclon Nylon số 10/0 | 22,554,000 | 24.899.616 | 11.277.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 338,310 | |
| 116 | PP2500059672 - Chỉ khâu không tiêu Polypropylen các số | 39,600,000 | 43.718.400 | 19.800.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 594,000 | |
| 117 | PP2500059673 - Chỉ khâu tiêu chậm SurgicrylPGA các loại, các số | 295,750,000 | 326.508.000 | 147.875.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 4,436,250 | |
| 118 | PP2500059674 - Chỉ khâu tiêu chậm Polyglactin (Surgicryl 910) các số | 4,550,000 | 5.023.200 | 2.275.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 68,250 | |
| 119 | PP2500059675 - Chỉ khâu tiêu chậm Catgut chromic có kim các số | 13,950,000 | 15.400.800 | 6.975.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 209,250 | |
| 120 | PP2500059676 - Chỉ Vicryl số 2/0 - 4/0 | 2,849,400 | 3.145.737,6 | 1.424.700 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 42,741 | |
| 121 | PP2500059677 - Chỉ Vicryl số 5/0 - 6/0 | 1,365,000 | 1.506.960 | 682.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 20,475 | |
| 122 | PP2500059678 - Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các số (SurgicryRapid) | 1,036,440 | 1.144.229,76 | 518.220 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 15,547 | |
| 123 | PP2500059679 - Chỉ thép mềm các cỡ | 3,080,000 | 3.400.320 | 1.540.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 46,200 | |
| 124 | PP2500059680 - Chỉ thép phẫu thuật Răng Hàm Mặt | 2,100,000 | 2.318.400 | 1.050.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 31,500 | |
| 125 | PP2500059681 - Dao mổ các số (SURGICAL BLADE) | 8,040,000 | 8.876.160 | 4.020.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 120,600 | |
| 126 | PP2500059682 - Dây cưa sọ não | 1,522,500 | 1.680.840 | 761.250 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 22,838 | |
| 127 | PP2500059683 - Tay dao cắt đốt đơn cực dùng 1 lần | 14,800,000 | 16.339.200 | 7.400.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 222,000 | |
| 128 | PP2500059684 - Dao THUNDERBEAT, 9cm | 270,000,000 | 298.080.000 | 135.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 4,050,000 | |
| 129 | PP2500059685 - Dao thunderbeat, 5mm, 35cm , tay cầm phía trước, Loại S | 122,500,000 | 135.240.000 | 61.250.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,837,500 | |
| 130 | PP2500059686 - Dao cắt tiêu bản | 15,400,000 | 17.001.600 | 7.700.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 231,000 | |
| 131 | PP2500059687 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình núm có tưới rửa | 53,000,000 | 58.512.000 | 26.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 795,000 | |
| 132 | PP2500059688 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu cách điện (Dùng cho dạ dày) | 55,900,000 | 61.713.600 | 27.950.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 838,500 | |
| 133 | PP2500059689 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu cách điện (Dùng cho đại tràng) | 55,900,000 | 61.713.600 | 27.950.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 838,500 | |
| 134 | PP2500059690 - Lưỡi dao bào da (SKIN GRAFT KNIFE BLADES) | 6,600,000 | 7.286.400 | 3.300.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 99,000 | |
| 135 | PP2500059691 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu một mảnh, ưu thế nhìn trung gian | 832,000,000 | 918.528.000 | 416.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 12,480,000 | |
| 136 | PP2500059692 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 1 mảnh, ngậm nước, càng chữ C, kèm dụng cụ đặt nhân | 30,100,000 | 33.230.400 | 15.050.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 451,500 | |
| 137 | PP2500059693 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, không màu | 26,000,000 | 28.704.000 | 13.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 390,000 | |
| 138 | PP2500059694 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu lắp sẵn | 30,000,000 | 33.120.000 | 15.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 450,000 | |
| 139 | PP2500059695 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, đơn tiêu cự, không ngậm nước, màu vàng | 33,200,000 | 36.652.800 | 16.600.000 | Không yêu cầu | Không yêu | 498,000 | |
| 140 | PP2500059696 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, màu vàng | 32,000,000 | 35.328.000 | 16.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 480,000 | |
| 141 | PP2500059697 - Thủy tinh thể nhân tạo 5 tiêu cự | 99,300,000 | 109.627.200 | 49.650.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,489,500 | |
| 142 | PP2500059698 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự | 45,000,000 | 49.680.000 | 22.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 675,000 | |
| 143 | PP2500059699 - Thủy tinh thể nhân tạo 2 tiêu cự | 135,000,000 | 149.040.000 | 67.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu | 2,025,000 | |
| 144 | PP2500059700 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm 3 tiêu | 231,000,000 | 255.024.000 | 115.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 3,465,000 | |
| 145 | PP2500059701 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 1 mảnh, ngậm nước, 4 càng, kèm dụng cụ đặt nhân | 29,900,000 | 33.009.600 | 14.950.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 448,500 | |
| 146 | PP2500059702 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, lọc tia UV | 174,500,000 | 192.648.000 | 87.250.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2,617,500 | |
| 147 | PP2500059703 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự, không ngậm nước, 4 càng | 923,000,000 | 1.018.992.000 | 461.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 13,845,000 | |
| 148 | PP2500059704 - Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự, nhiễu xạ | 88,600,000 | 97.814.400 | 44.300.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,329,000 | |
| 149 | PP2500059705 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng | 1,412,500,000 | 1.559.400.000 | 706.250.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 21,187,500 | |
| 150 | PP2500059706 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng Mobio, với lót đệm mâm chày Vitamin E | 1,375,000,000 | 1.518.000.000 | 687.500.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 20,625,000 | |
| 151 | PP2500059707 - Khớp gối toàn phần có xi măng, Vitamin E | 500,000,000 | 552.000.000 | 250.000.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 7,500,000 | |
| 152 | PP2500059708 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động, ổn định phía sau | 700,000,000 | 772.800.000 | 350.000.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 10,500,000 | |
| 153 | PP2500059709 - Khớp vai bán phần có xi măng | 325,000,000 | 358.800.000 | 162.500.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 4,875,000 | |
| 154 | PP2500059710 - Khớp vai toàn phần không xi măng | 399,000,000 | 440.496.000 | 199.500.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 5,985,000 | |
| 155 | PP2500059711 - Khớp háng bán phần có xi măng Bipolar/LOCK tự định tâm | 160,000,000 | 176.640.000 | 80.000.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 2,400,000 | |
| 156 | PP2500059712 - Khớp háng bán phần có xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp. | 564,000,000 | 622.656.000 | 282.000.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 8,460,000 | |
| 157 | PP2500059713 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng | 378,000,000 | 417.312.000 | 189.000.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 5,670,000 | |
| 158 | PP2500059714 - Khớp háng bán phần không xi măng Bipolar/chuôi phủ lớp HA/LOCK tự định tâm | 600,000,000 | 662.400.000 | 300.000.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 9,000,000 | |
| 159 | PP2500059715 - Khớp háng bán phần không xi măng di động kép, chuôi phủ Hydro Apatide. | 405,000,000 | 447.120.000 | 202.500.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 6,075,000 | |
| 160 | PP2500059716 - Khớp háng bán phần không xi măng Modular góc cổ chuôi 127-135 độ | 215,000,000 | 237.360.000 | 107.500.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 3,225,000 | |
| 161 | PP2500059717 - Bộ Khớp háng bán phần không xi măng công nghệ phủ Plasmapore | 215,000,000 | 237.360.000 | 107.500.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 3,225,000 | |
| 162 | PP2500059718 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài, ổ cối có gờ chống trật | 184,500,000 | 203.688.000 | 92.250.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 2,767,500 | |
| 163 | PP2500059719 - Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp. | 908,000,000 | 1.002.432.000 | 454.000.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 13,620,000 | |
| 164 | PP2500059720 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 485,000,000 | 535.440.000 | 242.500.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 7,275,000 | |
| 165 | PP2500059721 - Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng | 4,574,500,000 | 5.050.248.000 | 2.287.250.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 68,617,500 | |
| 166 | PP2500059722 - Khớp háng toàn phần chuôi dài có xi măng kèm ổ cối chuyển động đôi không xi măng, chỏm bằng thép không gỉ | 121,500,000 | 134.136.000 | 60.750.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 1,822,500 | |
| 167 | PP2500059723 - Khớp háng toàn phần không xi măng hai trục linh động | 840,000,000 | 927.360.000 | 420.000.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 12,600,000 | |
| 168 | PP2500059724 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm kim loại | 1,010,000,000 | 1.115.040.000 | 505.000.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 15,150,000 | |
| 169 | PP2500059725 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E | 313,000,000 | 345.552.000 | 156.500.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 4,695,000 | |
| 170 | PP2500059726 - Khớp háng toàn phần không xi măng với thiết kế chốt chống trật phủ HA | 325,000,000 | 358.800.000 | 162.500.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 4,875,000 | |
| 171 | PP2500059727 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly tiêu chuẩn | 295,000,000 | 325.680.000 | 147.500.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 4,425,000 | |
| 172 | PP2500059728 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng | 325,000,000 | 358.800.000 | 162.500.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 4,875,000 | |
| 173 | PP2500059729 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic đk 28mm, lớp đệm PE | 138,000,000 | 152.352.000 | 69.000.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 2,070,000 | |
| 174 | PP2500059730 - Khớp háng toàn phần không xi măng cổ liển loại Ceramic on PE | 1,300,000,000 | 1.435.200.000 | 650.000.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 19,500,000 | |
| 175 | PP2500059731 - Vật tư hỗ trợ điều trị nhiễm trùng khớp | 103,500,000 | 114.264.000 | 51.750.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,552,500 | |
| 176 | PP2500059732 - Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 10x15 cm | 4,415,250 | 4.874.436 | 2.207.625 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 66,229 | |
| 177 | PP2500059733 - Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 15x15 cm | 5,481,000 | 6.051.024 | 2.740.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 82,215 | |
| 178 | PP2500059734 - Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 6x11 cm | 20,000,000 | 22.080.000 | 10.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 300,000 | |
| 179 | PP2500059735 - Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 7,5x15cm | 2,207,625 | 2.437.218 | 1.103.812,5 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 33,115 | |
| 180 | PP2500059736 - Mảnh ghép Polypropylene loại nặng, kích thước 5x10cm | 11,600,000 | 12.806.400 | 5.800.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 174,000 | |
| 181 | PP2500059737 - Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene30x30 cm | 6,145,000 | 6.784.080 | 3.072.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 92,175 | |
| 182 | PP2500059738 - Bộ bảo vệ áp lực máy thận | 2,000,000 | 2.208.000 | 1.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 30,000 | |
| 183 | PP2500059739 - Màng lọc thận áp lực thấp 1,3m2 | 462,000,000 | 510.048.000 | 231.000.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 6,930,000 | |
| 184 | PP2500059740 - Màng lọc thận áp lực thấp 1,5m2 | 351,000,000 | 387.504.000 | 175.500.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 5,265,000 | |
| 185 | PP2500059741 - Màng lọc thận áp lực cao 1,5m2 | 5,001,940 | 5.522.141,76 | 2.500.970 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 75,030 | |
| 186 | PP2500059742 - Màng lọc thận α polysulfone Pro 1,6m2 áp lực cao | 29,500,000 | 32.568.000 | 14.750.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 442,500 | |
| 187 | PP2500059743 - Quả hấp phụ máu một lần HA130 | 257,900,000 | 284.721.600 | 128.950.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 3,868,500 | |
| 188 | PP2500059744 - Quả hấp phụ máu một lần HA230 | 12,600,000 | 13.910.400 | 6.300.000 | Không yêu cầu | Không yêu | 189,000 | |
| 189 | PP2500059745 - Quả hấp phụ máu một lần HA280 | 21,000,000 | 23.184.000 | 10.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 315,000 | |
| 190 | PP2500059746 - Quả hấp phụ máu một lần HA330 | 603,750,000 | 666.540.000 | 301.875.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 9,056,250 | |
| 191 | PP2500059747 - Quả hấp phụ máu một lần HA330-II | 27,930,000 | 30.834.720 | 13.965.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 418,950 | |
| 192 | PP2500059748 - Quả hấp phụ BilirubinBS330 | 49,350,000 | 54.482.400 | 24.675.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 740,250 | |
| 193 | PP2500059749 - Quả lọc máu Acute 2,0 | 14,750,000 | 16.284.000 | 7.375.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 221,250 | |
| 194 | PP2500059750 - Nguyên bộ Kit dây máu siêu lọc | 17,600,000 | 19.430.400 | 8.800.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 264,000 | |
| 195 | PP2500059751 - Quả lọc máu tách huyết tương 0,5 QM | 37,750,000 | 41.676.000 | 18.875.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 566,250 | |
| 196 | PP2500059752 - Nguyên bộ Kit dây máu tách huyết tương | 8,800,000 | 9.715.200 | 4.400.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 132,000 | |
| 197 | PP2500059753 - Màng siêu lọc virus và nội độc tố | 10,800,000 | 11.923.200 | 5.400.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 162,000 | |
| 198 | PP2500059754 - Bộ dây và quả lọc máu liên tục dùng cho máy OMNI | 204,000,000 | 225.216.000 | 102.000.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 3,060,000 | |
| 199 | PP2500059755 - Bộ dây và quả lọc máu liên tục có đầu nối với quả Hấp phụ dùng cho máy OMNI | 210,000,000 | 231.840.000 | 105.000.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 3,150,000 | |
| 200 | PP2500059756 - Bộ dây và quả lọc máu tách huyết tương dùng cho máy Omni | 92,000,000 | 101.568.000 | 46.000.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 1,380,000 | |
| 201 | PP2500059757 - Quả lọc dịch siêu sạch | 15,000,000 | 16.560.000 | 7.500.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 225,000 | |
| 202 | PP2500059758 - Bộ KIT dùng cho máy lọc máu liên tục | 175,050,000 | 193.255.200 | 87.525.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 2,625,750 | |
| 203 | PP2500059759 - Bộ KIT lọc huyết tương dùng cho máy lọc máu liên tục | 51,600,000 | 56.966.400 | 25.800.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 774,000 | |
| 204 | PP2500059760 - Túi dịch thải | 7,500,000 | 8.280.000 | 3.750.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 112,500 | |
| 205 | PP2500059761 - Bộ dây tưới dịch bằng hơi cho máy visalis 500 | 800,000 | 883.200 | 400.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 12,000 | |
| 206 | PP2500059762 - Dây silicon nối lệ quản (nối chấn thương) | 18,900,000 | 20.865.600 | 9.450.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 283,500 | |
| 207 | PP2500059763 - Cassett chạy máy visalis 500 | 210,000,000 | 231.840.000 | 105.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 3,150,000 | |
| 208 | PP2500059764 - Chất nhầy phẫu thuật nhãn khoa Protectalon 1.6% - Protectalon 1.8% | 46,000,000 | 50.784.000 | 23.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 690,000 | |
| 209 | PP2500059765 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật nội nhãn | 352,500,000 | 389.160.000 | 176.250.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 5,287,500 | |
| 210 | PP2500059766 - Dao Crescent | 2,000,000 | 2.208.000 | 1.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 30,000 | |
| 211 | PP2500059767 - Dao mổ Phaco 2,2mm; 2,8mm; 3,0mm; 3,2mm | 114,000,000 | 125.856.000 | 57.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,710,000 | |
| 212 | PP2500059768 - Dao chọc tiền phòng 15 độ | 74,100,000 | 81.806.400 | 37.050.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,111,500 | |
| 213 | PP2500059769 - Kẹp cầm máu | 173,000,000 | 190.992.000 | 86.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2,595,000 | |
| 214 | PP2500059770 - Clip cầm máu liền cán sử dụng một lần | 150,000,000 | 165.600.000 | 75.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2,250,000 | |
| 215 | PP2500059771 - Dụng cụ khâu cắt trĩ HEM theo phương pháp Longo, đe rời, công nghệ DST, đường kính 33mm, chiều cao ghim 3.5mm | 20,000,000 | 22.080.000 | 10.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 300,000 | |
| 216 | PP2500059772 - Dụng cụ khâu cắt đa năng, dùng trong phẫu thuật nội soi Endo GIA ultra UniversalStapler | 17,970,000 | 19.838.880 | 8.985.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 269,550 | |
| 217 | PP2500059773 - Dụng cụ khâu nối trong mổ hở 60m, 80mm | 13,200,000 | 14.572.800 | 6.600.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 198,000 | |
| 218 | PP2500059774 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn kim titanium,2 hàng ghim, công nghệ DST các cỡ đường kính 21, 25, 28, 31, 33mm | 19,600,000 | 21.638.400 | 9.800.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 294,000 | |
| 219 | PP2500059775 - Bộ đẩy stent 7Fr/ 10Fr | 8,166,000 | 9.015.264 | 4.083.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 122,490 | |
| 220 | PP2500059776 - Bộ tán sỏi cấp cứu gồm tay cầm, lõi sắt | 15,167,000 | 16.744.368 | 7.583.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 227,505 | |
| 221 | PP2500059777 - Bóng kéo sỏi 3 kênh | 12,620,000 | 13.932.480 | 6.310.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 189,300 | |
| 222 | PP2500059778 - Bóng nong EZDilateloại (WG) 11-12-13/13.5-14.5-15.5 | 13,141,000 | 14.507.664 | 6.570.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 197,115 | |
| 223 | PP2500059779 - Bóng nong EZDilateloại (WG) 6-7-8/8.5-9.5-10.5 | 13,141,000 | 14.507.664 | 6.570.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 197,115 | |
| 224 | PP2500059780 - Cannula đường mật | 6,720,000 | 7.418.880 | 3.360.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 100,800 | |
| 225 | PP2500059781 - Dẫn lưu đường mật 10Fr., dài 70 mm, dạng thẳng | 2,622,000 | 2.894.688 | 1.311.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 39,330 | |
| 226 | PP2500059782 - Dẫn lưu đường mật 10Fr., dài 90 mm, dạng thẳng | 2,622,000 | 2.894.688 | 1.311.000 | Không yêu cầu | Không yêu | 39,330 | |
| 227 | PP2500059783 - Dẫn lưu đường mật 7Fr, dài 70 mm, đuôi heo | 2,892,000 | 3.192.768 | 1.446.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 43,380 | |
| 228 | PP2500059784 - Dẫn lưu đường mật, 7Fr.,dài 70/90 mm, đuôi heo kép | 2,892,000 | 3.192.768 | 1.446.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 43,380 | |
| 229 | PP2500059785 - Dẫn lưu đường mật 7Fr, dài 90 mm, đuôi heo | 2,892,000 | 3.192.768 | 1.446.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 43,380 | |
| 230 | PP2500059786 - Dẫn lưu đường mật 7Fr., dài 150 mm, dạng thẳng. Đuôi heo | 2,892,000 | 3.192.768 | 1.446.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 43,380 | |
| 231 | PP2500059787 - Dẫn lưu đường mật 7Fr., dài 70 mm, dạng thẳng | 2,622,000 | 2.894.688 | 1.311.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 39,330 | |
| 232 | PP2500059788 - Dẫn lưu đường mật 7Fr., dài 90 mm, dạng thẳng | 2,622,000 | 2.894.688 | 1.311.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 39,330 | |
| 233 | PP2500059789 - Dao cắt cơ vòng, loại V | 12,620,000 | 13.932.480 | 6.310.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 189,300 | |
| 234 | PP2500059790 - Dao cắt kim có phủ lớp cách điện | 9,450,000 | 10.432.800 | 4.725.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 141,750 | |
| 235 | PP2500059791 - Dây dẫn hướng 0.025". 4500mm,đầu thẳng | 10,484,000 | 11.574.336 | 5.242.000 | Không yêu cầu | Không yêu | 157,260 | |
| 236 | PP2500059792 - Dây dẫn hướng 0.035". 4500mm,đầu thẳng | 10,484,000 | 11.574.336 | 5.242.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 157,260 | |
| 237 | PP2500059793 - Dụng cụ bơm bóng | 6,463,000 | 7.135.152 | 3.231.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 96,945 | |
| 238 | PP2500059794 - Kẹp cầm máu nóng cho dạ dày | 9,660,000 | 10.664.640 | 4.830.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 144,900 | |
| 239 | PP2500059795 - Kẹp cầm máu nóng | 10,560,000 | 11.658.240 | 5.280.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 158,400 | |
| 240 | PP2500059796 - Dụng cụ thắt polyp | 7,925,000 | 8.749.200 | 3.962.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 118,875 | |
| 241 | PP2500059797 - Lọng cắt polyp dạng oval, dùng 1 lần (10 cái/hộp) (các cỡ) | 17,160,000 | 18.944.640 | 8.580.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 257,400 | |
| 242 | PP2500059798 - Lọng cắt polyp nóng/lạnh, dùng 1 lần (10 cái/hộp) | 21,800,000 | 24.067.200 | 10.900.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 327,000 | |
| 243 | PP2500059799 - Que dẫn Laser 365 μm tiệt trùng | 173,250,000 | 191.268.000 | 86.625.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 2,598,750 | |
| 244 | PP2500059800 - Que dẫn Laser 550 μm tiệt trùng | 334,944,000 | 369.778.176 | 167.472.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 5,024,160 | |
| 245 | PP2500059801 - Dây dẫn đường, đường kính 0.035'', dài 150cm | 10,656,000 | 11.764.224 | 5.328.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 159,840 | |
| 246 | PP2500059802 - Bộ Nong Lấy Sỏi Qua Da | 94,000,000 | 103.776.000 | 47.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,410,000 | |
| 247 | PP2500059803 - Điện cực cắt rạch hình vòng cho ống nội soi bàng quang 120, 24Fr | 5,714,500 | 6.308.808 | 2.857.250 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 85,718 | |
| 248 | PP2500059804 - Điện cực cắt rạch hình con lăn 24-28Fr. | 11,220,000 | 12.386.880 | 5.610.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 168,300 | |
| 249 | PP2500059805 - Rọ lấy sỏi, kích cỡ 3Fr, dài ≥ 90cm | 136,000,000 | 150.144.000 | 68.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2,040,000 | |
| 250 | PP2500059806 - Rọ Lấy Sỏi , kích cỡ 2,5 Fr, dài 120cm | 87,000,000 | 96.048.000 | 43.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,305,000 | |
| 251 | PP2500059807 - Rọ Lấy Sỏi Niệu, kích cỡ 2.2 Fr dài 120cm | 45,000,000 | 49.680.000 | 22.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 675,000 | |
| 252 | PP2500059808 - Rọ Lấy Sỏi Niệu, kích cỡ 1,9Fr dài 130cm | 45,000,000 | 49.680.000 | 22.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 675,000 | |
| 253 | PP2500059809 - Dây dẫn đường niệu quản _Guide Wire PTFE | 6,200,000 | 6.844.800 | 3.100.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 93,000 | |
| 254 | PP2500059810 - Dây dẫn đường niệu quản_Guide Wire Hydrophilic | 26,000,000 | 28.704.000 | 13.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 390,000 | |
| 255 | PP2500059811 - Dây dẫn đường niệu quản_Guide Wire HybriGlide | 50,000,000 | 55.200.000 | 25.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 750,000 | |
| 256 | PP2500059812 - Áo cột sống (XS,S,M,L,,XL,XXL) | 52,500,000 | 57.960.000 | 26.250.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 787,500 | |
| 257 | PP2500059813 - Áo vùng lưng H1 (XS,S,M,L,,XL,XXL) | 1,525,000 | 1.683.600 | 762.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 22,875 | |
| 258 | PP2500059814 - Áo vùng lưng H3 (S M L) | 2,650,000 | 2.925.600 | 1.325.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 39,750 | |
| 259 | PP2500059815 - Đai hỗ trợ cơ bụng (S M L) | 475,000 | 524.400 | 237.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 7,125 | |
| 260 | PP2500059816 - Đai thắt lưng H1 (S M L) | 21,750,000 | 24.012.000 | 10.875.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 326,250 | |
| 261 | PP2500059817 - Đai thắt lưng cao cấp - Olumba (S M L) | 45,000,000 | 49.680.000 | 22.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 675,000 | |
| 262 | PP2500059818 - Đai thắt lưng hợp kim nhôm (S M LXL) | 725,000 | 800.400 | 362.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 10,875 | |
| 263 | PP2500059819 - Đai xương sườn H1 (S M L) | 475,000 | 524.400 | 237.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 7,125 | |
| 264 | PP2500059820 - Đai số 8 (XXS, XS, S, M, L, XL, XXL) | 12,000,000 | 13.248.000 | 6.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 180,000 | |
| 265 | PP2500059821 - Băng thun cổ tay | 250,000 | 276.000 | 125.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 3,750 | |
| 266 | PP2500059822 - Băng thun khuỷu tay | 900,000 | 993.600 | 450.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 13,500 | |
| 267 | PP2500059823 - Băng cố định khớp vai H1 (S, M, L, XL, XXL) | 27,750,000 | 30.636.000 | 13.875.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 416,250 | |
| 268 | PP2500059824 - Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1 (S, M, L, XL, XXL) | 1,150,000 | 1.269.600 | 575.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 17,250 | |
| 269 | PP2500059825 - Nẹp máng cẳng tay cỡ lớn | 1,600,000 | 1.766.400 | 800.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 24,000 | |
| 270 | PP2500059826 - Nẹp máng cẳng tay cỡ nhỏ | 1,200,000 | 1.324.800 | 600.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 18,000 | |
| 271 | PP2500059827 - Nẹp cẳng tay H4 (S,M,L,XL, XXL) | 1,875,000 | 2.070.000 | 937.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 28,125 | |
| 272 | PP2500059828 - Nẹp cẳng tay H5 (S,M,L,XL) | 3,500,000 | 3.864.000 | 1.750.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 52,500 | |
| 273 | PP2500059829 - Nẹp cánh tay H3 (S, M, L, XL, XXL) | 6,000,000 | 6.624.000 | 3.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 90,000 | |
| 274 | PP2500059830 - Nẹp cổ bàn tay H1 (S,M,L,XL ) | 2,900,000 | 3.201.600 | 1.450.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 43,500 | |
| 275 | PP2500059831 - Nẹp cổ cứng H1 (S,M,L,XS,XL) | 1,000,000 | 1.104.000 | 500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 15,000 | |
| 276 | PP2500059832 - Nẹp cổ cứng (S,M,L,XS) | 1,450,000 | 1.600.800 | 725.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 21,750 | |
| 277 | PP2500059833 - Nẹp cổ mềm H1 (XXS,XS,S,M,L,XS,XL,XXL) | 500,000 | 552.000 | 250.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 7,500 | |
| 278 | PP2500059834 - Nẹp cổ tay H1 (S,M,L,XL,XXL) | 1,200,000 | 1.324.800 | 600.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 18,000 | |
| 279 | PP2500059835 - Nẹp cổ tay chun H1 (S,M,L,XL,XXL) | 1,050,000 | 1.159.200 | 525.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 15,750 | |
| 280 | PP2500059836 - Nẹp Colles tay | 650,000 | 717.600 | 325.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 9,750 | |
| 281 | PP2500059837 - Nẹp máng cánh tay cỡ lớn | 1,150,000 | 1.269.600 | 575.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 17,250 | |
| 282 | PP2500059838 - Nẹp máng cánh tay cỡ nhỏ | 800,000 | 883.200 | 400.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 12,000 | |
| 283 | PP2500059839 - Nẹp ngón tay cái H1 (S, M, L, XL, XXL) | 2,175,000 | 2.401.200 | 1.087.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 32,625 | |
| 284 | PP2500059840 - Túi treo tay H1 (S, M, L, XL) | 200,000 | 220.800 | 100.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 3,000 | |
| 285 | PP2500059841 - Băng thun gối (size S/M và L/XL) | 24,150,000 | 26.661.600 | 12.075.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 362,250 | |
| 286 | PP2500059842 - Ankle Support (Ổn định cổ chân)size S/M và L/XL | 2,000,000 | 2.208.000 | 1.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 30,000 | |
| 287 | PP2500059843 - Nẹp bóng chày | 240,000 | 264.960 | 120.000 | Không yêu cầu | Không yêu | 3,600 | |
| 288 | PP2500059844 - Nẹp chân H1 (S M L) | 2,800,000 | 3.091.200 | 1.400.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 42,000 | |
| 289 | PP2500059845 - Nẹp chống xoay ngắn H1 (S M L) | 12,000,000 | 13.248.000 | 6.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 180,000 | |
| 290 | PP2500059846 - Nẹp chống xoay dài H2 (S M L) | 4,300,000 | 4.747.200 | 2.150.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 64,500 | |
| 291 | PP2500059847 - Nẹp đêm dài H2 | 1,750,000 | 1.932.000 | 875.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 26,250 | |
| 292 | PP2500059848 - Nẹp đêm ngắn H1 | 18,500,000 | 20.424.000 | 9.250.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 277,500 | |
| 293 | PP2500059849 - Nẹp gối H2 (40, 50, 60cm) | 1,300,000 | 1.435.200 | 650.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 19,500 | |
| 294 | PP2500059850 - Nẹp máng đùi lớn | 660,000 | 728.640 | 330.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 9,900 | |
| 295 | PP2500059851 - Nẹp máng đùi nhỏ | 500,000 | 552.000 | 250.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 7,500 | |
| 296 | PP2500059852 - Nẹp gối H3 dài 40cm,50cm,60cm,70cm | 34,500,000 | 38.088.000 | 17.250.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 517,500 | |
| 297 | PP2500059853 - Nẹp mini cong ổ mắt C 6-8 lỗ, f2.0mm | 6,875,000 | 7.590.000 | 3.437.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 103,125 | |
| 298 | PP2500059854 - Nẹp mặt 2 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm | 3,250,000 | 3.588.000 | 1.625.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 48,750 | |
| 299 | PP2500059855 - Nẹp mặt 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm | 1,300,000 | 1.435.200 | 650.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 19,500 | |
| 300 | PP2500059856 - Nẹp mặt 4 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.0mm | 1,300,000 | 1.435.200 | 650.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 19,500 | |
| 301 | PP2500059857 - Nẹp mặt 6 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.0mm | 1,680,000 | 1.854.720 | 840.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 25,200 | |
| 302 | PP2500059858 - Nẹp mini chữ L trái/ phải, bắc cầu ngắn, dài, 4 lỗ cho vít 2.0mm | 1,780,000 | 1.965.120 | 890.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 26,700 | |
| 303 | PP2500059859 - Nẹp mặt 4 lỗ chữ X cho vít 2.0mm | 2,600,000 | 2.870.400 | 1.300.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 39,000 | |
| 304 | PP2500059860 - Nẹp mặt 5 lỗ chữ Y, bắc cầu ngắn/ dài cho vít 2.0mm | 2,600,000 | 2.870.400 | 1.300.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 39,000 | |
| 305 | PP2500059861 - Nẹp mini chữ Z quay trái, phải | 2,600,000 | 2.870.400 | 1.300.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 39,000 | |
| 306 | PP2500059862 - Nẹp mặt thẳng 16 lỗ, đk vít 2.0mm | 3,400,000 | 3.753.600 | 1.700.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 51,000 | |
| 307 | PP2500059863 - Nẹp hàm dưới thẳng 4 lỗ bắc cầu dài cho vit 2.3mm | 2,510,000 | 2.771.040 | 1.255.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 37,650 | |
| 308 | PP2500059864 - Nẹp hàm dưới thẳng 6 lỗ bắc cầu cho vít 2.3mm | 3,400,000 | 3.753.600 | 1.700.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 51,000 | |
| 309 | PP2500059865 - Nẹp hàm thẳng 16 lỗ; đk vít 2.3mm | 7,000,000 | 7.728.000 | 3.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 105,000 | |
| 310 | PP2500059866 - Mũi khoan phẫu thuật hàm mặt 1.8mm | 2,940,000 | 3.245.760 | 1.470.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 44,100 | |
| 311 | PP2500059867 - Mũi khoan phẫu thuật hàm mặt 2.0mm | 2,940,000 | 3.245.760 | 1.470.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 44,100 | |
| 312 | PP2500059868 - Nẹp, vít kết hợp xương mặt | 253,000,000 | 279.312.000 | 126.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 3,795,000 | |
| 313 | PP2500059869 - Nẹp, vít kết hợp xương hàm | 112,825,000 | 124.558.800 | 56.412.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,692,375 | |
| 314 | PP2500059870 - Nẹp sọ não 4;6 lỗ, đk vít 1.5mm | 2,600,000 | 2.870.400 | 1.300.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 39,000 | |
| 315 | PP2500059871 - Nẹp sọ não chữ L; T đk vít 1.5mm | 2,600,000 | 2.870.400 | 1.300.000 | 39,000 | |||
| 316 | PP2500059872 - Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ | 2,700,000 | 2.980.800 | 1.350.000 | 40,500 | |||
| 317 | PP2500059873 - Nẹp sọ não chữ C, 8 lỗ | 3,270,000 | 3.610.080 | 1.635.000 | 49,050 | |||
| 318 | PP2500059874 - Nẹp sọ não thẳng 16 lỗ | 3,600,000 | 3.974.400 | 1.800.000 | 54,000 | |||
| 319 | PP2500059875 - Vít sọ não 1.5 x 4-11mm,tự taro | 11,000,000 | 12.144.000 | 5.500.000 | 165,000 | |||
| 320 | PP2500059876 - Lưới vá sọ titan kích thước 100x100mm | 18,720,000 | 20.666.880 | 9.360.000 | 280,800 | |||
| 321 | PP2500059877 - Lưới vá sọ titan kích thước 120x100mm | 19,920,000 | 21.991.680 | 9.960.000 | 298,800 | |||
| 322 | PP2500059878 - Vật tư nội soi khớp gối kỹ thuật thông thường | 1,862,000,000 | 2.055.648.000 | 931.000.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 27,930,000 | |
| 323 | PP2500059879 - Vật tư nội soi khớp gối kỹ thuật all inside | 5,192,000,000 | 5.731.968.0 | 2.596.000.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 77,880,000 | |
| 324 | PP2500059880 - Vật tư nội soi khớp gối kỹ thuật neo hai đầu gân, điều chỉnh sửa đổi | 3,050,800,000 | 3.368.083.200 | 1.525.400.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 45,762,000 | |
| 325 | PP2500059881 - Vật tư nội soi khớp vai | 513,800,000 | 567.235.200 | 256.900.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 7,707,000 | |
| 326 | PP2500059882 - Nẹp, vít sử dụng trong phẫu thuật chỉnh trượt, gù, vẹo cột sống lưng, ngực | 2,577,500,000 | 2.845.560.000 | 1.288.750.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 38,662,500 | |
| 327 | PP2500059883 - Nẹp, vít sử dụng trong phẫu thuật cột sống lưng, ngực có ren đôi | 1,182,905,000 | 1.305.927.120 | 591.452.500 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 17,743,575 | |
| 328 | PP2500059884 - Nẹp, vít chân cung sử dụng trong phẫu thuật cột sống lưng, ngực | 3,960,650,000 | 4.372.557.600 | 1.980.325.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 59,409,750 | |
| 329 | PP2500059885 - Nẹp, vít trong phẫu thuật cột sống lưng, ngực 2 bước ren | 316,000,000 | 348.864.000 | 158.000.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 4,740,000 | |
| 330 | PP2500059886 - Ốc, vít , nẹp sử dụng đồng bộ trong cột sống lưng, ngực | 1,487,000,000 | 1.641.648.000 | 743.500.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 22,305,000 | |
| 331 | PP2500059887 - Nẹp, vít qua da trong phẫu thuật cột sống lưng, ngực | 891,200,000 | 983.884.800 | 445.600.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 13,368,000 | |
| 332 | PP2500059888 - Nẹp, vít trong phẫu thuật cột sống cổ trước | 106,450,000 | 117.520.800 | 53.225.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 1,596,750 | |
| 333 | PP2500059889 - Nẹp, vít trong phẫu thuật cột sống cổ trước loại tầng các cỡ | 218,000,000 | 240.672.000 | 109.000.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 3,270,000 | |
| 334 | PP2500059890 - Nẹp, vít trong phẫu thuật cột sống cổ sau | 74,000,000 | 81.696.000 | 37.000.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 1,110,000 | |
| 335 | PP2500059891 - Vật tư bơm xi măng cột sống không bóng nong thân đốt sống | 312,000,000 | 344.448.000 | 156.000.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 4,680,000 | |
| 336 | PP2500059892 - Vật tư bơm xi măng cột sống 1 bóng nong thân đốt sống | 1,030,000,000 | 1.137.120.000 | 515.000.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 15,450,000 | |
| 337 | PP2500059893 - Vật tư bơm xi măng cột sống 2 bóng nong thân đốt sống | 663,000,000 | 731.952.000 | 331.500.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 9,945,000 | |
| 338 | PP2500059894 - Bộ đinh nội tủy đường kính các cỡ chất liệu thép không gỉ. | 956,000,000 | 1.055.424.000 | 478.000.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 14,340,000 | |
| 339 | PP2500059895 - Bộ đinh Gamma đùi các cỡ | 1,033,400,000 | 1.140.873.600 | 516.700.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 15,501,000 | |
| 340 | PP2500059896 - Bộ đinh nội tủy titan Gamma dùng vít nén ép tích hợp | 135,000,000 | 149.040.000 | 67.500.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 2,025,000 | |
| 341 | PP2500059897 - Đinh Chanz các cỡ | 23,600,000 | 26.054.400 | 11.800.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 354,000 | |
| 342 | PP2500059898 - Đinh Kirschnercác cỡ, hai đầu nhọn | 49,800,000 | 54.979.200 | 24.900.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 747,000 | |
| 343 | PP2500059899 - Đinh Kirschnercó ren các cỡ | 1,500,000 | 1.656.000 | 750.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 22,500 | |
| 344 | PP2500059900 - Đinh stéc-mancác cỡ | 12,510,000 | 13.811.040 | 6.255.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 187,650 | |
| 345 | PP2500059901 - Đinh đàn hồi Metaizeau các cỡ | 19,000,000 | 20.976.000 | 9.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 285,000 | |
| 346 | PP2500059902 - Mũi khoan xương các cỡ | 5,180,000 | 5.718.720 | 2.590.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 77,700 | |
| 347 | PP2500059903 - Khung cố định ngoài chữ T các cỡ | 11,010,000 | 12.155.040 | 5.505.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 165,150 | |
| 348 | PP2500059904 - Khung cố định ngoài tay đầu dưới xương quay các cỡ | 8,485,000 | 9.367.440 | 4.242.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 127,275 | |
| 349 | PP2500059905 - Khung cố định ngoài gần khớp | 52,750,000 | 58.236.000 | 26.375.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 791,250 | |
| 350 | PP2500059906 - Khung cố định ngoài khung chậu | 5,571,000 | 6.150.384 | 2.785.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 83,565 | |
| 351 | PP2500059907 - Khung bất động ngoài chữ T | 33,000,000 | 36.432.000 | 16.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 495,000 | |
| 352 | PP2500059908 - Hệ thống cố định ngoài khung chậu | 26,508,000 | 29.264.832 | 13.254.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 397,620 | |
| 353 | PP2500059909 - Hệ thống cố định ngoài mâm chày | 25,700,000 | 28.372.800 | 12.850.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 385,500 | |
| 354 | PP2500059910 - Hệ thống cố định ngoài qua gối | 31,000,000 | 34.224.000 | 15.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu | 465,000 | |
| 355 | PP2500059911 - Hệ thống cố định ngoài cẳng chân | 16,000,000 | 17.664.000 | 8.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 240,000 | |
| 356 | PP2500059912 - Bộ cọc ép xương ren ngược chiều | 42,000,000 | 46.368.000 | 21.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 630,000 | |
| 357 | PP2500059913 - Nẹp bản nhỏ các cỡ dùng vít đk 2.0/2.7mm | 14,550,000 | 16.063.200 | 7.275.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 218,250 | |
| 358 | PP2500059914 - Nẹp chữ L dùng vít 2.0/2.7mm | 3,750,000 | 4.140.000 | 1.875.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 56,250 | |
| 359 | PP2500059915 - Nẹp chữ T 2 lỗ dùng vít 2.0/2.7mm | 3,750,000 | 4.140.000 | 1.875.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 56,250 | |
| 360 | PP2500059916 - Vít xương cứng 2.0 các cỡ | 17,600,000 | 19.430.400 | 8.800.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 264,000 | |
| 361 | PP2500059917 - Vít xương cứng đk 2.7mm dài các cỡ | 17,600,000 | 19.430.400 | 8.800.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 264,000 | |
| 362 | PP2500059918 - Nẹp bản nhỏ các cỡ dùng vít đk 3.5mm | 75,000,000 | 82.800.000 | 37.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,125,000 | |
| 363 | PP2500059919 - Nẹp chữ T nhỏ dùng vít 3.5mm | 105,000,000 | 115.920.000 | 52.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,575,000 | |
| 364 | PP2500059920 - Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái, phải các cỡ | 5,525,000 | 6.099.600 | 2.762.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 82,875 | |
| 365 | PP2500059921 - Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái, phải (Chữ Y ) các cỡ | 4,750,000 | 5.244.000 | 2.375.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 71,250 | |
| 366 | PP2500059922 - Nẹp hình mắt xích 6 - 16 lỗ dùng vít 3.5mm | 19,500,000 | 21.528.000 | 9.750.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 292,500 | |
| 367 | PP2500059923 - Nẹp lòng máng 5 - 10 lỗ dùng vít 3.5mm | 22,950,000 | 25.336.800 | 11.475.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 344,250 | |
| 368 | PP2500059924 - Nẹp đầu trên xương cánh tay trái, phải các cỡ | 16,575,000 | 18.298.800 | 8.287.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 248,625 | |
| 369 | PP2500059925 - Nẹp xương đòn trái, phải các cỡ, vít 3.5mm | 46,500,000 | 51.336.000 | 23.250.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 697,500 | |
| 370 | PP2500059926 - Vít xương cứng đk 3.5mm dài các cỡ | 137,500,000 | 151.800.000 | 68.750.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2,062,500 | |
| 371 | PP2500059927 - Nẹp bản hẹp các cỡ dùng vít 4.5 mm | 8,850,000 | 9.770.400 | 4.425.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 132,750 | |
| 372 | PP2500059928 - Nẹp bản rộng các cỡ dùng vít 4.5 | 8,650,000 | 9.549.600 | 4.325.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 129,750 | |
| 373 | PP2500059929 - Nẹp chữ L/ chữ T các cỡ dùng vít 4.5mm | 7,000,000 | 7.728.000 | 3.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 105,000 | |
| 374 | PP2500059930 - Nẹp đầu dưới xương chày trái (phải) mặt trong (ngoài) các cỡ | 9,450,000 | 10.432.800 | 4.725.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 141,750 | |
| 375 | PP2500059931 - Nẹp đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ | 10,750,000 | 11.868.000 | 5.375.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 161,250 | |
| 376 | PP2500059932 - Nẹp đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ | 10,750,000 | 11.868.000 | 5.375.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 161,250 | |
| 377 | PP2500059933 - Nẹp nâng đỡ ngoài đầu xương chày vít Ø4.5mm,trái/ phải, các cỡ | 43,755,000 | 48.305.520 | 21.877.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 656,325 | |
| 378 | PP2500059934 - Nẹp DHS 135°, các cỡ | 30,600,000 | 33.782.400 | 15.300.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 459,000 | |
| 379 | PP2500059935 - Nẹp DCS 95°, các cỡ | 10,200,000 | 11.260.800 | 5.100.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 153,000 | |
| 380 | PP2500059936 - Vít DHS/DCS các cỡ | 7,440,000 | 8.213.760 | 3.720.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 111,600 | |
| 381 | PP2500059937 - Vít nén DHS/DCS | 2,200,000 | 2.428.800 | 1.100.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 33,000 | |
| 382 | PP2500059938 - Vít xương cứng đk 4.5mm dài các cỡ | 27,500,000 | 30.360.000 | 13.750.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 412,500 | |
| 383 | PP2500059939 - Vít xương xốp đk 4.0mm dài các cỡ | 22,000,000 | 24.288.000 | 11.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 330,000 | |
| 384 | PP2500059940 - Vít xương xốp mắt cá Ø4.5mm,các cỡ | 1,125,000 | 1.242.000 | 562.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 16,875 | |
| 385 | PP2500059941 - Vít xương xốp ren 16.0 mm/ ren 32.0 mm , Ø6.5 mm các cỡ | 20,250,000 | 22.356.000 | 10.125.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 303,750 | |
| 386 | PP2500059942 - Vít xương xốp rỗng nòng ren 16.0 mm/ 32.0 mm Ø6.5/ Ø7.0mm các cỡ, | 3,100,000 | 3.422.400 | 1.550.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 46,500 | |
| 387 | PP2500059943 - Vít xương thuyền titanium các cỡ | 29,750,000 | 32.844.000 | 14.875.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 446,250 | |
| 388 | PP2500059944 - Bộ nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương quay, chất liệu titanium các cỡ | 117,990,000 | 130.260.960 | 58.995.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,769,850 | |
| 389 | PP2500059945 - Bộ nẹp khóa mini 2.4 đầu trêni xương quay, chất liệu titanium các cỡ | 117,990,000 | 130.260.960 | 58.995.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,769,850 | |
| 390 | PP2500059946 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên lưng xương trụ (nẹp khóa mỏm khuỷu) kèm vít khóa tương ứng, chất liệu titanium | 231,960,000 | 256.083.840 | 115.980.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 3,479,400 | |
| 391 | PP2500059947 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ dùng vít khóa đk 3.5mm | 26,625,000 | 29.394.000 | 13.312.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 399,375 | |
| 392 | PP2500059948 - Bộ nẹp khóa chữ T nhỏ dùng vít khóa 3.5 các loại, các cỡ | 315,000,000 | 347.760.000 | 157.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 4,725,000 | |
| 393 | PP2500059949 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y trái phải dùng vít khóa đk 3.5 các cỡ | 37,250,000 | 41.124.000 | 18.625.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 558,750 | |
| 394 | PP2500059950 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, sau ngoài vít Ø2.7/3.5mm, có tay đỡ, trái/ phải, các cỡ | 51,200,000 | 56.524.800 | 25.600.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 768,000 | |
| 395 | PP2500059951 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải dùng vít khóa đk 3.5mm các cỡ | 103,500,000 | 114.264.000 | 51.750.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,552,500 | |
| 396 | PP2500059952 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dùng vít khóa đk 3.5 các cỡ | 127,800,000 | 141.091.200 | 63.900.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,917,000 | |
| 397 | PP2500059953 - Bộ nẹp khóa mắt xích các cỡ | 26,750,000 | 29.532.000 | 13.375.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 401,250 | |
| 398 | PP2500059954 - Bộ nẹp khóa móc xương đòn trái, phải dùng vít khóa đk 3.5 các cỡ | 120,500,000 | 133.032.000 | 60.250.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,807,500 | |
| 399 | PP2500059955 - Bộ nẹp khóa móc xương đòn Titaniumtrái, phải dùng vít khóa đk 3.5 các cỡ | 64,000,000 | 70.656.000 | 32.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 960,000 | |
| 400 | PP2500059956 - Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ | 151,200,000 | 166.924.800 | 75.600.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2,268,000 | |
| 401 | PP2500059957 - Bộ nẹp khóa xương đòn Titaniumtrái, phải các cỡ | 65,500,000 | 72.312.000 | 32.750.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 982,500 | |
| 402 | PP2500059958 - Bộ nẹp khóa xương gót, mắt cá chân, các cỡ, dùng vít đk 3.5/4.0mm | 140,400,000 | 155.001.600 | 70.200.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 2,106,000 | |
| 403 | PP2500059959 - Bộ nẹp khóa xương gót trái, phải các cỡ, dùng vít đk 3.5/4.0mm | 91,480,000 | 100.993.920 | 45.740.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,372,200 | |
| 404 | PP2500059960 - Bộ nẹp khóa bản hẹp dùng vít khóa đk 4.5/5.0mm | 59,500,000 | 65.688.000 | 29.750.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 892,500 | |
| 405 | PP2500059961 - Bộ nẹp khóa bản rộng dùng vít khóa đk 4.5/5.0mm | 62,000,000 | 68.448.000 | 31.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu | 930,000 | |
| 406 | PP2500059962 - Bộ nẹp khóa chữ L/ chữ T, vít khóa đk 4.5/5.0mm, các cỡ | 32,336,000 | 35.698.944 | 16.168.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 485,040 | |
| 407 | PP2500059963 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải dùng vít khóa đk 5.0 các cỡ | 207,000,000 | 228.528.000 | 103.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 3,105,000 | |
| 408 | PP2500059964 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải dùng vít khóa đk 5.0 các cỡ | 345,000,000 | 380.880.000 | 172.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 5,175,000 | |
| 409 | PP2500059965 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải dùng vít khóa đk 5.0,6.5,7.3/7.5 các cỡ | 327,200,000 | 361.228.800 | 163.600.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 4,908,000 | |
| 410 | PP2500059966 - Nẹp rá ổ cối Marc.K(Marc.K acetab cross) | 73,500,000 | 81.144.000 | 36.750.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,102,500 | |
| 411 | PP2500059967 - Xương nhân tạo dạng hạt 2-4mm Neobone5cc | 24,750,000 | 27.324.000 | 12.375.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 371,250 | |
| 412 | PP2500059968 - Xương nhân tạo dạng hạt 2-4mm Neobone10cc | 40,000,000 | 44.160.000 | 20.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 600,000 | |
| 413 | PP2500059969 - Xương nhân tạo dạng bơm nano HA, (nIBS, 3cc) | 25,000,000 | 27.600.000 | 12.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 375,000 | |
| 414 | PP2500059970 - Xương nhân tạo dạng hạt 2-4mm Neobone15cc | 55,000,000 | 60.720.000 | 27.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 825,000 | |
| 415 | PP2500059971 - Xương nhân tạo dạng hạt 2-4mm Neobone20cc | 65,000,000 | 71.760.000 | 32.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 975,000 | |
| 416 | PP2500059972 - Xương nhân tạo dạng chêm Neobonecác cỡ | 40,000,000 | 44.160.000 | 20.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu | 600,000 | |
| 417 | PP2500059973 - Xương nhân tạo dạng khối Neobonecác cỡ | 40,000,000 | 44.160.000 | 20.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 600,000 | |
| 418 | PP2500059974 - Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu - PRP ACTIVATOR | 126,000,000 | 139.104.000 | 63.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,890,000 | |
| 419 | PP2500059975 - Khẩu trang giấy không vô trùng | 40,000,000 | 44.160.000 | 20.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 600,000 | |
| 420 | PP2500059976 - Mũ giấy không vô trùng | 19,720,000 | 21.770.880 | 9.860.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 295,800 | |
| 421 | PP2500059977 - Bảng điện cực (điện cực tim) | 37,500,000 | 41.400.000 | 18.750.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 562,500 | |
| 422 | PP2500059978 - Bao vải huyết áp kế | 3,300,000 | 3.643.200 | 1.650.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 49,500 | |
| 423 | PP2500059979 - Bao đo tạo áp lực xâm lấn (InfuseIT500ml Disposable Pressure Infusor) | 1,680,000 | 1.854.720 | 840.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 25,200 | |
| 424 | PP2500059980 - Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng,...) phủ hydrophilic, các cỡ có cố định cánh bướm tiện lợi | 3,400,000 | 3.753.600 | 1.700.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 51,000 | |
| 425 | PP2500059981 - Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng,...) phủ hydrophilic, các cỡ | 6,499,950 | 7.175.944,8 | 3.249.975 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 97,500 | |
| 426 | PP2500059982 - Buồng tiêm dưới da PAC II Low Profile các cỡ | 40,000,000 | 44.160.000 | 20.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu | 600,000 | |
| 427 | PP2500059983 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường Artline | 2,250,000 | 2.484.000 | 1.125.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 33,750 | |
| 428 | PP2500059984 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường Artline | 4,020,000 | 4.438.080 | 2.010.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 60,300 | |
| 429 | PP2500059985 - Bộ phun khí dung chữ T | 1,700,000 | 1.876.800 | 850.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 25,500 | |
| 430 | PP2500059986 - Lọc khuẩn có cổng lấy mẫu CO2 | 3,200,000 | 3.532.800 | 1.600.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 48,000 | |
| 431 | PP2500059987 - Lọc cai máy thở Pharma Trach | 1,125,000 | 1.242.000 | 562.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 16,875 | |
| 432 | PP2500059988 - Bộ mở khí quản qua da các số, kèm mở khí quản 2 nòng có bóng | 6,615,000 | 7.302.960 | 3.307.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 99,225 | |
| 433 | PP2500059989 - Bộ mở bàng quang qua da các cỡ | 5,775,000 | 6.375.600 | 2.887.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 86,625 | |
| 434 | PP2500059990 - Bộ Test Hơi Thở Urea 14C Heliprobe | 94,500,000 | 104.328.000 | 47.250.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,417,500 | |
| 435 | PP2500059991 - Dây garo | 1,800,000 | 1.987.200 | 900.000 | Không yêu cầu | Không yêu | 27,000 | |
| 436 | PP2500059992 - Đè lưỡi gỗ (không vô trùng) | 12,054,000 | 13.307.616 | 6.027.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 180,810 | |
| 437 | PP2500059993 - Gel bôi trơn K-Y | 18,200,000 | 20.092.800 | 9.100.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 273,000 | |
| 438 | PP2500059994 - Gel điện tim | 950,000 | 1.048.800 | 475.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 14,250 | |
| 439 | PP2500059995 - Gel Siêu Âm Trắng (5 Lít) | 9,562,500 | 10.557.000 | 4.781.250 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 143,438 | |
| 440 | PP2500059996 - Giấy điện tim 6 cần (110mm x 140mm x 143sheets) | 32,287,500 | 35.645.400 | 16.143.750 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 484,313 | |
| 441 | PP2500059997 - Phin lọc gắn ống NKQ-Máy thở dùng một lần | 9,100,000 | 10.046.400 | 4.550.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 136,500 | |
| 442 | PP2500059998 - Phin lọc khí Transducer Protector(TP) | 2,250,000 | 2.484.000 | 1.125.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 33,750 | |
| 443 | PP2500059999 - Quả bóp +Van Huyết áp kế | 3,000,000 | 3.312.000 | 1.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 45,000 | |
| 444 | PP2500060000 - Túi hơi (ruột) huyết áp kế | 6,000,000 | 6.624.000 | 3.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 90,000 | |
| 445 | PP2500060001 - Mask thở gây mê các số | 16,500,000 | 18.216.000 | 8.250.000 | Không yêu cầu | Không yêu | 247,500 | |
| 446 | PP2500060002 - Mask thở không xâm lấn CPAP FULLFACE | 2,725,800 | 3.009.284 | 1.362.900 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 40,887 | |
| 447 | PP2500060003 - Mask thở oxy có túi khí dự trữ các cỡ | 7,998,000 | 8.829.792 | 3.999.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 119,970 | |
| 448 | PP2500060004 - Mask thở oxy không túi các cỡ | 750,000 | 828.000 | 375.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 11,250 | |
| 449 | PP2500060005 - Mask thanh quản nhựa PVC dùng một lần các số | 1,750,000 | 1.932.000 | 875.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 26,250 | |
| 450 | PP2500060006 - Mask xông khí dung các số | 7,950,000 | 8.776.800 | 3.975.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 119,250 | |
| 451 | PP2500060007 - Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28/33cmx15cm | 375,000 | 414.000 | 187.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 5,625 | |
| 452 | PP2500060008 - Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28/33x30cm | 66,000,000 | 72.864.000 | 33.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 990,000 | |
| 453 | PP2500060009 - Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28/60cmx45cm | 1,125,100 | 1.242.110,4 | 562.550 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 16,877 | |
| 454 | PP2500060010 - Băng ghim nội soi dùng cho nhu mô loại nghiêng công nghệ tri staple Endo GIA 45mm, 60mm | 10,940,000 | 12.077.760 | 5.470.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 164,100 | |
| 455 | PP2500060011 - Băng ghim khâu nối trong mổ hở 60m, 80mm | 3,800,000 | 4.195.200 | 1.900.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 57,000 | |
| 456 | PP2500060012 - Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside | 9,000,000 | 9.936.000 | 4.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 135,000 | |
| 457 | PP2500060013 - Keo dán da LiquidBand Exceed XS 0,4g | 1,200,000 | 1.324.800 | 600.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 18,000 | |
| 458 | PP2500060014 - Keo dán da LiquidBand XL 22cm | 9,000,000 | 9.936.000 | 4.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 135,000 | |
| 459 | PP2500060015 - Kẹp bấm da kèm dụng cụ tháo kẹp bấm da | 100,000,000 | 110.400.000 | 50.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,500,000 | |
| 460 | PP2500060016 - Keo sinh học | 7,100,000 | 7.838.400 | 3.550.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 106,500 | |
| 461 | PP2500060017 - Bơm tiêm chứa hoạt chất chống dính sau phẫu thuật 3ml | 378,000,000 | 417.312.000 | 189.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 5,670,000 | |
| 462 | PP2500060018 - Bơm tiêm chứa hoạt chất chống dính sau phẫu thuật 5.1ml | 359,112,000 | 396.459.648 | 179.556.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 5,386,680 | |
| 463 | PP2500060019 - Ống Soi Mềm 9.2 Fr | 110,000,000 | 121.440.000 | 55.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,650,000 | |
| 464 | PP2500060020 - Ống Soi Mềm 7.5 Fr | 280,000,000 | 309.120.000 | 140.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 4,200,000 | |
| 465 | PP2500060021 - Thiết bị cắt bao quy đầu | 11,000,000 | 12.144.000 | 5.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 165,000 | |
| 466 | PP2500060022 - Thiết bị cắt bao quy đầu II | 17,500,000 | 19.320.000 | 8.750.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 262,500 | |
| 467 | PP2500060023 - Thiết bị cắt bao quy đầu (loại FHQxxQ) | 7,500,000 | 8.280.000 | 3.750.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 112,500 | |
| 468 | PP2500060024 - Thiết bị cắt bao quy đầu II(loại WHQxxQ) | 12,500,000 | 13.800.000 | 6.250.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 187,500 | |
| 469 | PP2500060025 - Túi bọc máy vi phẫu 110x160cm | 3,780,000 | 4.173.120 | 1.890.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 56,700 | |
| 470 | PP2500060026 - Túi camera vô trùng | 9,125,000 | 10.074.000 | 4.562.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 136,875 | |
| 471 | PP2500060027 - Đầu típ vô trùng 200μl | 2,682,000 | 2.960.928 | 1.341.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 40,230 | |
| 472 | PP2500060028 - Đầu típ vô trùng 1000μl | 3,750,000 | 4.140.000 | 1.875.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 56,250 | |
| 473 | PP2500060029 - Lam kính 7102 | 3,150,000 | 3.477.600 | 1.575.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 47,250 | |
| 474 | PP2500060030 - Lam kính 7105 | 3,465,000 | 3.825.360 | 1.732.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 51,975 | |
| 475 | PP2500060031 - Túi máu đơn 350ml | 2,000,000 | 2.208.000 | 1.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 30,000 | |
| 476 | PP2500060032 - Túi máu đơn 250ml | 20,000,000 | 22.080.000 | 10.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 300,000 | |
| 477 | PP2500060033 - Que tăm bông lấy mẫu vô trùng | 7,875,000 | 8.694.000 | 3.937.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 118,125 | |
| 478 | PP2500060034 - Giấy in ảnh siêu âm | 81,900,000 | 90.417.600 | 40.950.000 | Không yêu cầu | Không yêu | 1,228,500 | |
| 479 | PP2500060035 - Gel siêu âm | 7,500,000 | 8.280.000 | 3.750.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 112,500 | |
| 480 | PP2500060036 - Phim khô y tế nhiệt 35x43cm | 1,462,500,000 | 1.614.600.000 | 731.250.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 21,937,500 | |
| 481 | PP2500060037 - Phim khô y tế nhiệt 25x30cm | 1,480,000,000 | 1.633.920.000 | 740.000.000 | Không yêu cầu | Có yêu cầu | 22,200,000 | |
| 482 | PP2500060038 - Băng keo chỉ thị nhiệt kích thước 1,8cm x 55m | 3,906,000 | 4.312.224 | 1.953.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 58,590 | |
| 483 | PP2500060039 - Băng keo chỉ thị nhiệt kích thước 2,4cm x 55m | 685,000 | 756.240 | 342.500 | Không yêu cầu | Không yêu | 10,275 | |
| 484 | PP2500060040 - Giấy (gói) thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước 1233LF | 489,500 | 540.408 | 244.750 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 7,343 | |
| 485 | PP2500060041 - Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5.1 cm x 1.9 cm | 25,500,000 | 28.152.000 | 12.750.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 382,500 | |
| 486 | PP2500060042 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 1,5 cm x 20 cm | 9,900,000 | 10.929.600 | 4.950.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 148,500 | |
| 487 | PP2500060043 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogenperoxide | 18,700,000 | 20.644.800 | 9.350.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 280,500 | |
| 488 | PP2500060044 - Áo phẫu thuật vô trùng basic size M, L | 7,560,000 | 8.346.240 | 3.780.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 113,400 | |
| 489 | PP2500060045 - Bộ khăn phẫu thuật mắt (01P12) | 5,250,000 | 5.796.000 | 2.625.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 78,750 | |
| 490 | PP2500060046 - Bộ khăn tổng quát SMS C (dùng cho mổ cột sống, mổ ổ bụng, kết hợp xương) (00P40) | 68,200,000 | 75.292.800 | 34.100.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,023,000 | |
| 491 | PP2500060047 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát (mổ thay khớp, kết hợp xương chân, đùi) (04P01) | 15,120,000 | 16.692.480 | 7.560.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 226,800 | |
| 492 | PP2500060048 - Bộ khăn nội soi khớp gối (dùng cho ca nội soi khớp gối) (04P18) | 61,250,000 | 67.620.000 | 30.625.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 918,750 | |
| 493 | PP2500060049 - Bộ khăn nội soi khớp vai (dùng cho ca nội soi khớp vai) (04P14) | 3,024,000 | 3.338.496 | 1.512.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 45,360 | |
| 494 | PP2500060050 - Bộ khăn phẫu thuật sọ (dùng cho phẫu thuật sọ não) (05P07) | 3,738,000 | 4.126.752 | 1.869.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 56,070 | |
| 495 | PP2500060051 - Bộ khăn phẫu thuật chi A (04P02) | 17,438,400 | 19.251.994 | 8.719.200 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 261,576 | |
| 496 | PP2500060052 - Bộ khăn cắt đốt nội soi (dùng nội soi niệu) (06P02) | 18,165,000 | 20.054.160 | 9.082.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 272,475 | |
| 497 | PP2500060053 - Bộ khăn sanh mổ (dùng cho ca sanh mổ) (03P29) | 17,010,000 | 18.779.040 | 8.505.000 | Không yêu cầu | Không yêu | 255,150 | |
| 498 | PP2500060054 - Bộ khăn sanh thường có túi (03P03) | 4,725,000 | 5.216.400 | 2.362.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 70,875 | |
| 499 | PP2500060055 - Bộ khăn nội soi niệu quản không túi (06P05) | 3,300,000 | 3.643.200 | 1.650.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 49,500 | |
| 500 | PP2500060056 - Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da (06P08) | 11,340,000 | 12.519.360 | 5.670.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 170,100 | |
| 501 | PP2500060057 - Bộ chăm sóc vết thương (K0022) | 1,748,250 | 1.930.068 | 874.125 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 26,224 | |
| 502 | PP2500060058 - Bộ thông tiểu (K1017) | 2,551,500 | 2.816.856 | 1.275.750 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 38,273 | |
| 503 | PP2500060059 - Bộ khăn phẫu thuật nội soi với 1 bó gạc và 3 áo phẫu thuật basic gia cố thân (06P16) | 46,200,000 | 51.004.800 | 23.100.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 693,000 | |
| 504 | PP2500060060 - Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan bắp chân, size M, từ dưới 43cm, L501-M | 8,000,000 | 8.832.000 | 4.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 120,000 | |
| 505 | PP2500060061 - Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan đùi, size M, từ dưới 71cm, L503-M | 10,000,000 | 11.040.000 | 5.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 150,000 | |
| 506 | PP2500060062 - Bộ dây đo áp lực nội sọ tại nhu mô não có chốt cốđịnh trên hộp sọ | 75,000,000 | 82.800.000 | 37.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,125,000 | |
| 507 | PP2500060063 - Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời, 5F | 20,100,000 | 22.190.400 | 10.050.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 301,500 | |
| 508 | PP2500060064 - Khăn đa dụng 98x120cm (00D21A03) | 1,675,000 | 1.849.200 | 837.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 25,125 | |
| 509 | PP2500060065 - Van dẫn lưu nhân tạo - dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống màng bụng (Vshunt) | 17,100,000 | 18.878.400 | 8.550.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 256,500 | |
| 510 | PP2500060066 - Que dùng cho máy đo đường huyết | 11,000,000 | 12.144.000 | 5.500.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 165,000 | |
| 511 | PP2500060067 - Kim sử dụng cho bút chích máu của máy thử đường huyết | 1,250,000 | 1.380.000 | 625.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 18,750 | |
| 512 | PP2500060068 - Váy dùng một lần B (NS3001) | 995,000 | 1.098.480 | 497.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 14,925 | |
| 513 | PP2500060069 - Assay Tip/Cup Elecsys ModularE170 | 54,269,600 | 59.913.638,4 | 27.134.800 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 814,044 | |
| 514 | PP2500060070 - MEASURING CELL WITH REF. ELECT. V7.0. | 109,247,400 | 120.609.129,6 | 54.623.700 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,638,711 | |
| 515 | PP2500060071 - Cobas sample cup 5000pcs | 8,418,500 | 9.294.024 | 4.209.250 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 126,278 | |
| 516 | PP2500060072 - CartridgeCL | 7,002,500 | 7.730.760 | 3.501.250 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 105,038 | |
| 517 | PP2500060073 - CartridgeK | 7,080,000 | 7.816.320 | 3.540.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 106,200 | |
| 518 | PP2500060074 - CartridgeNA | 7,410,000 | 8.180.640 | 3.705.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 111,150 | |
| 519 | PP2500060075 - REFERENCE ELECTRODE | 10,210,000 | 11.271.840 | 5.105.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 153,150 | |
| 520 | PP2500060076 - HALOGEN LAMP | 43,956,000 | 48.527.424 | 21.978.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 659,340 | |
| 521 | PP2500060077 - Reactioncell sets for cobas c 501 | 53,848,000 | 59.448.192 | 26.924.000 | Không yêu cầu | Không yêu | 807,720 | |
| 522 | PP2500060078 - ASSAY CUP ELECSYS2010/cobas e411 | 8,022,500 | 8.856.840 | 4.011.250 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 120,338 | |
| 523 | PP2500060079 - Cây thông nòng (định dạng) đặt nội khí quản Idealcarecác số 6,10,14Fr | 294,950 | 325.624,8 | 147.475 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 4,425 | |
| 524 | PP2500060080 - Bóng bóp gây mê các cỡ | 445,000 | 491.280 | 222.500 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 6,675 | |
| 525 | PP2500060081 - Bộ dụng cụ tập thở sau phẫu thuật ( Coach2) các cỡ | 882,000 | 973.728 | 441.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 13,230 | |
| 526 | PP2500060082 - Bộ dụng cụ cố định nội khí quản | 549,950 | 607.145 | 274.975 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 8,250 | |
| 527 | PP2500060083 - Bộ dung cụ Forgarti các cỡ dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ | 5,999,400 | 6.623.337,6 | 2.999.700 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 89,991 | |
| 528 | PP2500060084 - Bộ Ống bơm hút | 118,000,000 | 130.272.000 | 59.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 1,770,000 | |
| 529 | PP2500060085 - Bút vẽ phẫu thuật Tondaus | 2,100,000 | 2.318.400 | 1.050.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 31,500 | |
| 530 | PP2500060086 - Khay cuvettes (Dùng cho máy đông máu tự động Solea 100) | 166,800,000 | 184.147.200 | 83.400.000 | Không yêu cầu | Không yêu | 2,502,000 | |
| 531 | PP2500060087 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 1,080,000 | 1.192.320 | 540.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 16,200 | |
| 532 | PP2500060088 - Cây nong đặt nội khí quản khó (bougie),đã tiệt trùng | 2,000,000 | 2.208.000 | 1.000.000 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 30,000 |
Bông ép sọ não 2x7cmx2lớp, cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500059557 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.968.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size L |
|
| Mã phần lô | PP2500059558 |
| Giá từng phần lô | 60,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.068.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 911,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size M |
|
| Mã phần lô | PP2500059559 |
| Giá từng phần lô | 63,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.435.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size S |
|
| Mã phần lô | PP2500059560 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.819.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dán mi - Băng vô trùng trong suốt không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500059561 |
| Giá từng phần lô | 1,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.648 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 556.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng cầm máu mũi Microcell |
|
| Mã phần lô | PP2500059562 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.422.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Xốp cầm máu tự tiêu 7cm x 5cm x 1cm |
|
| Mã phần lô | PP2500059563 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.379.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng cầm máu surgicel 10cmx20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500059564 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.841.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bonewax(Sáp cầm máu) |
|
| Mã phần lô | PP2500059565 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.312.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Clip cầm máu polymer có khóa (Hem-O-Lok clip) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059566 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.180.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Clip cầm máu titan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059567 |
| Giá từng phần lô | 702,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 775.008 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dẫn lưu dịch áp lực âm có ống nối kiểu chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2500059568 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.305.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ hút dịch áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2500059569 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.737.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bơm tiêm nhựa 1 ml có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500059570 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.260.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bơm tiêm nhựa 10 ml có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500059571 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bơm tiêm nhựa 20 ml có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500059572 |
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.636.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bơm tiêm nhựa 3ml có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500059573 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.260.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bơm tiêm nhựa 50 ml có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500059574 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.256.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bơm tiêm nhựa 50 ml không kim (loại cho ăn) |
|
| Mã phần lô | PP2500059575 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.401.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bơm tiêm nhựa 5ml có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500059576 |
| Giá từng phần lô | 160,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.302.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,409,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bơm truyền dịch tự động COOPDECH không PCA (dùng một lần) |
|
| Mã phần lô | PP2500059577 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bơm truyền dịch tự động COOPDECH có PCA (dùng một lần) |
|
| Mã phần lô | PP2500059578 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ bơm tiêm cản quang một nòng 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2500059579 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ bơm tiêm cản từ hai nòng 65/115ml |
|
| Mã phần lô | PP2500059580 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.065.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim bướm các số 23-25G |
|
| Mã phần lô | PP2500059581 |
| Giá từng phần lô | 68,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.065.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,033,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim lấy thuốc các, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059582 |
| Giá từng phần lô | 55,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.470.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 835,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2500059583 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.568.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 18-24G, có đầu bảo vệ bằng kim loại. |
|
| Mã phần lô | PP2500059584 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.283.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dao chích thử máu |
|
| Mã phần lô | PP2500059585 |
| Giá từng phần lô | 696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 768.384 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim chích cầm máu dùng 1 lần 23G/4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059586 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.059.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2500059587 |
| Giá từng phần lô | 49,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.062.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim gây tê ngoài màng cứng có cánh cầm khi chọc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059588 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.545.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500059589 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.209.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim gây tê ngoài màng cứng (Perifix 420/421) |
|
| Mã phần lô | PP2500059590 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp, kim 18G dài 88mm(3 1/4") |
|
| Mã phần lô | PP2500059591 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim động mạch Thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500059592 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim tĩnh mạch Thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500059593 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kìm sinh thiết, ngàm cá sấu, dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500059594 |
| Giá từng phần lô | 11,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.640.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kìm sinh thiết có lỗ bên, dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500059595 |
| Giá từng phần lô | 16,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.995.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kìm lấy sinh thiết dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500059596 |
| Giá từng phần lô | 937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2500059597 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây truyền dịch, Có bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng - mềm) |
|
| Mã phần lô | PP2500059598 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây truyền dịch (DISPOSABLE INFUSION SET) |
|
| Mã phần lô | PP2500059599 |
| Giá từng phần lô | 474,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 523.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây hút nhớt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059600 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.027.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây nối bơm tiêm điện các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059601 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.611.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây nối máy thở (Cathere mount) |
|
| Mã phần lô | PP2500059602 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.910.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây thở oxy 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500059603 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Sợi Truyền Quang dùng trong tán sỏi tiết niệu |
|
| Mã phần lô | PP2500059604 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.262.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây truyền máu (With needle) ( loại có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500059605 |
| Giá từng phần lô | 12,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.645.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Găng tay khám bệnh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500059606 |
| Giá từng phần lô | 156,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,343,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Găng tay khám bệnh không bột các số |
|
| Mã phần lô | PP2500059607 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.388.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Găng tay phẫu thuật vô trùng các số (6,0;6,5;7,0;7,5) |
|
| Mã phần lô | PP2500059608 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.028.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500059609 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.318.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500059610 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.689.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 300mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500059611 |
| Giá từng phần lô | 14,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.250.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bình dẫn lưu dịch màng phổi 1800ml có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2500059612 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.782.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh, loại xả khóa cuốn, người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500059613 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.302.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500059614 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.910.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lọ đựng bệnh phẩm không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500059615 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.910.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500059616 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống nghiệm Citrate 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2500059617 |
| Giá từng phần lô | 10,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.205.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống lấy máu chống đông ETDA |
|
| Mã phần lô | PP2500059618 |
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 731,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống nghiệm Heparin Lithium |
|
| Mã phần lô | PP2500059619 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ông nghiệm Chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2500059620 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.916.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống nghiệm nhựa 5ml nắp trắng, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500059621 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.477.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2500059622 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.512.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống mở khí quản 1 nòng có bóng, không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500059623 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.201.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500059624 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.176.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, không cửa sổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500059625 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.176.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống mở khí quản 2 nòng không bóng, có cửa sổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500059626 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.624.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống mở khí quản không bóng,không cửa sổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500059627 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.624.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ampu giúp thở |
|
| Mã phần lô | PP2500059628 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.269.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống nội khí quản các số (ID từ 2.5mm -8.5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500059629 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.592.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống nội khí quản lò xo các số (3.5mm -8.0mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500059630 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.043.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống thông phổi các số |
|
| Mã phần lô | PP2500059631 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.484.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống thông phổi có trocar các số |
|
| Mã phần lô | PP2500059632 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.490.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Sonde dạ dày các số (10 - 20) Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500059633 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.968.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Sonde dạ dày silicon các số (10 - 20) FR lưu lấu ngày. |
|
| Mã phần lô | PP2500059634 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Sonde Foley 2 nhánh các số (12 - 24) Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500059635 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.865.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống Thông Tiểu Foley Silicone các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500059636 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.711.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Sonde Foley 3 nhánh (LATEX FOLEY CAT. 3WAY) các số (16 - 26)Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500059637 |
| Giá từng phần lô | 5,323,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.877.144 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.661.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Sonde hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500059638 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống thông mono J mở thận qua da các cỡ, dài 30-40cm |
|
| Mã phần lô | PP2500059639 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống Thông Niệu Quản |
|
| Mã phần lô | PP2500059640 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giá đỡ niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500059641 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500059642 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật lấy sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500059643 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Sonde JJ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500059644 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.408.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Stent niệu quản đường kính 4.8 ->8Fr, dài 10 ->30cm, phủ HydroPlus |
|
| Mã phần lô | PP2500059645 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.346.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Stents dẫn lưu đặt nong niệu quản các size 6,7,8Fr, không dây dẫn đường loại đặt lưu từ 6-12 tháng |
|
| Mã phần lô | PP2500059646 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.496.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Stents dẫn lưu đặt nong niệu quản các size 6,7,8Fr, có dây dẫn đường loại đặt lưu từ 6-12 tháng |
|
| Mã phần lô | PP2500059647 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Sonde Kert-H các số(thông chữ T) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059648 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.656 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống thông tiểu 1 nhánh (Sonde nelaton) vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500059649 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Sonde niệu quản thẳng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500059650 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Sonde Perzer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059651 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống dẫn lưu màng phổi có trocar đi kèm các cỡ 8-32 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500059652 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.173.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ hút đàm kín sử dụng 72h, các cỡ 6-16 |
|
| Mã phần lô | PP2500059653 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ bình dây hút đàm nhớt dịch trong phẫu thuật kín |
|
| Mã phần lô | PP2500059654 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Airway các số (GUEDEL AIRWAY) |
|
| Mã phần lô | PP2500059655 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.259.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dây nối Oxy co nối chữ T (OXYGEN RECOVERY “T” KIT) |
|
| Mã phần lô | PP2500059656 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dây máy thở dùng 1 lần, 2 bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2500059657 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.904.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Co nối Y có khóa hoặc không khóa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059658 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống nối thẳng có khóa hoặc không khóa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059659 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Co nối thẳng 1/4 male LL hoặc Male Male |
|
| Mã phần lô | PP2500059660 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khóa 3 nhánh có dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500059661 |
| Giá từng phần lô | 12,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.965.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khóa 3 nhánh có dây 75/100cm |
|
| Mã phần lô | PP2500059662 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dây lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500059663 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.001.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khóa 3 nhánh không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500059664 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.709.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng NOVOCENTduo 7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500059665 |
| Giá từng phần lô | 49,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.427.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh thẳng, ngắn hạn cỡ 12FR, dài 15-20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500059666 |
| Giá từng phần lô | 11,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.475.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Catheter đo huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500059667 |
| Giá từng phần lô | 3,569,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.941.197 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.784.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ Phẫu Thuật Không Tiêu Loại Đặc Biệt Dùng Cho Phẫu Thuật Nội Soi Các Loại |
|
| Mã phần lô | PP2500059668 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ khâu không tiêu Nylon các số |
|
| Mã phần lô | PP2500059669 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ khâu không tiêu Silk Black các loại, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500059670 |
| Giá từng phần lô | 7,910,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.733.081,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.955.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ Daclon Nylon số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500059671 |
| Giá từng phần lô | 22,554,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.899.616 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.277.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ khâu không tiêu Polypropylen các số |
|
| Mã phần lô | PP2500059672 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.718.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ khâu tiêu chậm SurgicrylPGA các loại, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500059673 |
| Giá từng phần lô | 295,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.508.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,436,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ khâu tiêu chậm Polyglactin (Surgicryl 910) các số |
|
| Mã phần lô | PP2500059674 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.023.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ khâu tiêu chậm Catgut chromic có kim các số |
|
| Mã phần lô | PP2500059675 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.400.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ Vicryl số 2/0 - 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500059676 |
| Giá từng phần lô | 2,849,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.145.737,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.424.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ Vicryl số 5/0 - 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500059677 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.506.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các số (SurgicryRapid) |
|
| Mã phần lô | PP2500059678 |
| Giá từng phần lô | 1,036,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.144.229,76 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 518.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ thép mềm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059679 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.400.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ thép phẫu thuật Răng Hàm Mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500059680 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.318.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dao mổ các số (SURGICAL BLADE) |
|
| Mã phần lô | PP2500059681 |
| Giá từng phần lô | 8,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.876.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2500059682 |
| Giá từng phần lô | 1,522,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 761.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Tay dao cắt đốt đơn cực dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500059683 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.339.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dao THUNDERBEAT, 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2500059684 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dao thunderbeat, 5mm, 35cm , tay cầm phía trước, Loại S |
|
| Mã phần lô | PP2500059685 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2500059686 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.001.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình núm có tưới rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500059687 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu cách điện (Dùng cho dạ dày) |
|
| Mã phần lô | PP2500059688 |
| Giá từng phần lô | 55,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.713.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 838,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu cách điện (Dùng cho đại tràng) |
|
| Mã phần lô | PP2500059689 |
| Giá từng phần lô | 55,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.713.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 838,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lưỡi dao bào da (SKIN GRAFT KNIFE BLADES) |
|
| Mã phần lô | PP2500059690 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.286.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu một mảnh, ưu thế nhìn trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2500059691 |
| Giá từng phần lô | 832,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 918.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 1 mảnh, ngậm nước, càng chữ C, kèm dụng cụ đặt nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500059692 |
| Giá từng phần lô | 30,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.230.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, không màu |
|
| Mã phần lô | PP2500059693 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.704.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500059694 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, đơn tiêu cự, không ngậm nước, màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500059695 |
| Giá từng phần lô | 33,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.652.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500059696 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thủy tinh thể nhân tạo 5 tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2500059697 |
| Giá từng phần lô | 99,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.627.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,489,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2500059698 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thủy tinh thể nhân tạo 2 tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2500059699 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm 3 tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500059700 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 1 mảnh, ngậm nước, 4 càng, kèm dụng cụ đặt nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500059701 |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.009.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, lọc tia UV |
|
| Mã phần lô | PP2500059702 |
| Giá từng phần lô | 174,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,617,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự, không ngậm nước, 4 càng |
|
| Mã phần lô | PP2500059703 |
| Giá từng phần lô | 923,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.018.992.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 461.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự, nhiễu xạ |
|
| Mã phần lô | PP2500059704 |
| Giá từng phần lô | 88,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.814.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500059705 |
| Giá từng phần lô | 1,412,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.559.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 706.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng Mobio, với lót đệm mâm chày Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500059706 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.518.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 687.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp gối toàn phần có xi măng, Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500059707 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động, ổn định phía sau |
|
| Mã phần lô | PP2500059708 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 772.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp vai bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500059709 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp vai toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500059710 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.496.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng bán phần có xi măng Bipolar/LOCK tự định tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500059711 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng bán phần có xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp. |
|
| Mã phần lô | PP2500059712 |
| Giá từng phần lô | 564,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 622.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500059713 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.312.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng bán phần không xi măng Bipolar/chuôi phủ lớp HA/LOCK tự định tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500059714 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 662.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép, chuôi phủ Hydro Apatide. |
|
| Mã phần lô | PP2500059715 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 447.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng bán phần không xi măng Modular góc cổ chuôi 127-135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500059716 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Khớp háng bán phần không xi măng công nghệ phủ Plasmapore |
|
| Mã phần lô | PP2500059717 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài, ổ cối có gờ chống trật |
|
| Mã phần lô | PP2500059718 |
| Giá từng phần lô | 184,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,767,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp. |
|
| Mã phần lô | PP2500059719 |
| Giá từng phần lô | 908,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.002.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 454.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500059720 |
| Giá từng phần lô | 485,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500059721 |
| Giá từng phần lô | 4,574,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.050.248.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.287.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,617,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần chuôi dài có xi măng kèm ổ cối chuyển động đôi không xi măng, chỏm bằng thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500059722 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,822,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng hai trục linh động |
|
| Mã phần lô | PP2500059723 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500059724 |
| Giá từng phần lô | 1,010,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.115.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 505.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500059725 |
| Giá từng phần lô | 313,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng với thiết kế chốt chống trật phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2500059726 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly tiêu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500059727 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500059728 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic đk 28mm, lớp đệm PE |
|
| Mã phần lô | PP2500059729 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.352.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng cổ liển loại Ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2500059730 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.435.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư hỗ trợ điều trị nhiễm trùng khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500059731 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.264.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 10x15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500059732 |
| Giá từng phần lô | 4,415,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.874.436 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.207.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 15x15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500059733 |
| Giá từng phần lô | 5,481,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.051.024 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.740.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 6x11 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500059734 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 7,5x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500059735 |
| Giá từng phần lô | 2,207,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.437.218 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.103.812,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mảnh ghép Polypropylene loại nặng, kích thước 5x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500059736 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.806.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene30x30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500059737 |
| Giá từng phần lô | 6,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.784.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.072.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ bảo vệ áp lực máy thận |
|
| Mã phần lô | PP2500059738 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Màng lọc thận áp lực thấp 1,3m2 |
|
| Mã phần lô | PP2500059739 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Màng lọc thận áp lực thấp 1,5m2 |
|
| Mã phần lô | PP2500059740 |
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Màng lọc thận áp lực cao 1,5m2 |
|
| Mã phần lô | PP2500059741 |
| Giá từng phần lô | 5,001,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.522.141,76 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Màng lọc thận α polysulfone Pro 1,6m2 áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500059742 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.568.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Quả hấp phụ máu một lần HA130 |
|
| Mã phần lô | PP2500059743 |
| Giá từng phần lô | 257,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.721.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,868,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Quả hấp phụ máu một lần HA230 |
|
| Mã phần lô | PP2500059744 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.910.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Quả hấp phụ máu một lần HA280 |
|
| Mã phần lô | PP2500059745 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.184.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Quả hấp phụ máu một lần HA330 |
|
| Mã phần lô | PP2500059746 |
| Giá từng phần lô | 603,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 666.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,056,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Quả hấp phụ máu một lần HA330-II |
|
| Mã phần lô | PP2500059747 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.834.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Quả hấp phụ BilirubinBS330 |
|
| Mã phần lô | PP2500059748 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.482.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Quả lọc máu Acute 2,0 |
|
| Mã phần lô | PP2500059749 |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.284.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nguyên bộ Kit dây máu siêu lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500059750 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.430.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Quả lọc máu tách huyết tương 0,5 QM |
|
| Mã phần lô | PP2500059751 |
| Giá từng phần lô | 37,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.676.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nguyên bộ Kit dây máu tách huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500059752 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.715.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Màng siêu lọc virus và nội độc tố |
|
| Mã phần lô | PP2500059753 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.923.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dây và quả lọc máu liên tục dùng cho máy OMNI |
|
| Mã phần lô | PP2500059754 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dây và quả lọc máu liên tục có đầu nối với quả Hấp phụ dùng cho máy OMNI |
|
| Mã phần lô | PP2500059755 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dây và quả lọc máu tách huyết tương dùng cho máy Omni |
|
| Mã phần lô | PP2500059756 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.568.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Quả lọc dịch siêu sạch |
|
| Mã phần lô | PP2500059757 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ KIT dùng cho máy lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500059758 |
| Giá từng phần lô | 175,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.255.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ KIT lọc huyết tương dùng cho máy lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500059759 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.966.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi dịch thải |
|
| Mã phần lô | PP2500059760 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dây tưới dịch bằng hơi cho máy visalis 500 |
|
| Mã phần lô | PP2500059761 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 883.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây silicon nối lệ quản (nối chấn thương) |
|
| Mã phần lô | PP2500059762 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.865.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Cassett chạy máy visalis 500 |
|
| Mã phần lô | PP2500059763 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chất nhầy phẫu thuật nhãn khoa Protectalon 1.6% - Protectalon 1.8% |
|
| Mã phần lô | PP2500059764 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.784.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật nội nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500059765 |
| Giá từng phần lô | 352,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,287,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dao Crescent |
|
| Mã phần lô | PP2500059766 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dao mổ Phaco 2,2mm; 2,8mm; 3,0mm; 3,2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059767 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dao chọc tiền phòng 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500059768 |
| Giá từng phần lô | 74,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.806.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,111,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kẹp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500059769 |
| Giá từng phần lô | 173,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.992.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Clip cầm máu liền cán sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500059770 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dụng cụ khâu cắt trĩ HEM theo phương pháp Longo, đe rời, công nghệ DST, đường kính 33mm, chiều cao ghim 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059771 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dụng cụ khâu cắt đa năng, dùng trong phẫu thuật nội soi Endo GIA ultra UniversalStapler |
|
| Mã phần lô | PP2500059772 |
| Giá từng phần lô | 17,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.838.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dụng cụ khâu nối trong mổ hở 60m, 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059773 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.572.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn kim titanium,2 hàng ghim, công nghệ DST các cỡ đường kính 21, 25, 28, 31, 33mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059774 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.638.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ đẩy stent 7Fr/ 10Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500059775 |
| Giá từng phần lô | 8,166,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.015.264 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.083.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ tán sỏi cấp cứu gồm tay cầm, lõi sắt |
|
| Mã phần lô | PP2500059776 |
| Giá từng phần lô | 15,167,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.744.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.583.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bóng kéo sỏi 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500059777 |
| Giá từng phần lô | 12,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.932.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bóng nong EZDilateloại (WG) 11-12-13/13.5-14.5-15.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500059778 |
| Giá từng phần lô | 13,141,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.507.664 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.570.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bóng nong EZDilateloại (WG) 6-7-8/8.5-9.5-10.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500059779 |
| Giá từng phần lô | 13,141,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.507.664 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.570.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Cannula đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2500059780 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.418.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dẫn lưu đường mật 10Fr., dài 70 mm, dạng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500059781 |
| Giá từng phần lô | 2,622,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.894.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.311.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dẫn lưu đường mật 10Fr., dài 90 mm, dạng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500059782 |
| Giá từng phần lô | 2,622,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.894.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.311.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dẫn lưu đường mật 7Fr, dài 70 mm, đuôi heo |
|
| Mã phần lô | PP2500059783 |
| Giá từng phần lô | 2,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.192.768 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.446.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dẫn lưu đường mật, 7Fr.,dài 70/90 mm, đuôi heo kép |
|
| Mã phần lô | PP2500059784 |
| Giá từng phần lô | 2,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.192.768 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.446.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dẫn lưu đường mật 7Fr, dài 90 mm, đuôi heo |
|
| Mã phần lô | PP2500059785 |
| Giá từng phần lô | 2,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.192.768 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.446.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dẫn lưu đường mật 7Fr., dài 150 mm, dạng thẳng. Đuôi heo |
|
| Mã phần lô | PP2500059786 |
| Giá từng phần lô | 2,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.192.768 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.446.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dẫn lưu đường mật 7Fr., dài 70 mm, dạng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500059787 |
| Giá từng phần lô | 2,622,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.894.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.311.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dẫn lưu đường mật 7Fr., dài 90 mm, dạng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500059788 |
| Giá từng phần lô | 2,622,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.894.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.311.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dao cắt cơ vòng, loại V |
|
| Mã phần lô | PP2500059789 |
| Giá từng phần lô | 12,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.932.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dao cắt kim có phủ lớp cách điện |
|
| Mã phần lô | PP2500059790 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.432.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây dẫn hướng 0.025". 4500mm,đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500059791 |
| Giá từng phần lô | 10,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.574.336 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.242.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây dẫn hướng 0.035". 4500mm,đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500059792 |
| Giá từng phần lô | 10,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.574.336 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.242.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dụng cụ bơm bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500059793 |
| Giá từng phần lô | 6,463,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.135.152 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.231.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kẹp cầm máu nóng cho dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500059794 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.664.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kẹp cầm máu nóng |
|
| Mã phần lô | PP2500059795 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.658.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dụng cụ thắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2500059796 |
| Giá từng phần lô | 7,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.749.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lọng cắt polyp dạng oval, dùng 1 lần (10 cái/hộp) (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500059797 |
| Giá từng phần lô | 17,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.944.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lọng cắt polyp nóng/lạnh, dùng 1 lần (10 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2500059798 |
| Giá từng phần lô | 21,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.067.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Que dẫn Laser 365 μm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500059799 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,598,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Que dẫn Laser 550 μm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500059800 |
| Giá từng phần lô | 334,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.778.176 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,024,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây dẫn đường, đường kính 0.035'', dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2500059801 |
| Giá từng phần lô | 10,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.764.224 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.328.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Nong Lấy Sỏi Qua Da |
|
| Mã phần lô | PP2500059802 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.776.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Điện cực cắt rạch hình vòng cho ống nội soi bàng quang 120, 24Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500059803 |
| Giá từng phần lô | 5,714,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.308.808 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.857.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Điện cực cắt rạch hình con lăn 24-28Fr. |
|
| Mã phần lô | PP2500059804 |
| Giá từng phần lô | 11,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.386.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Rọ lấy sỏi, kích cỡ 3Fr, dài ≥ 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2500059805 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Rọ Lấy Sỏi , kích cỡ 2,5 Fr, dài 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2500059806 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Rọ Lấy Sỏi Niệu, kích cỡ 2.2 Fr dài 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2500059807 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Rọ Lấy Sỏi Niệu, kích cỡ 1,9Fr dài 130cm |
|
| Mã phần lô | PP2500059808 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây dẫn đường niệu quản _Guide Wire PTFE |
|
| Mã phần lô | PP2500059809 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.844.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây dẫn đường niệu quản_Guide Wire Hydrophilic |
|
| Mã phần lô | PP2500059810 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.704.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây dẫn đường niệu quản_Guide Wire HybriGlide |
|
| Mã phần lô | PP2500059811 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Áo cột sống (XS,S,M,L,,XL,XXL) |
|
| Mã phần lô | PP2500059812 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Áo vùng lưng H1 (XS,S,M,L,,XL,XXL) |
|
| Mã phần lô | PP2500059813 |
| Giá từng phần lô | 1,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.683.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 762.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Áo vùng lưng H3 (S M L) |
|
| Mã phần lô | PP2500059814 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đai hỗ trợ cơ bụng (S M L) |
|
| Mã phần lô | PP2500059815 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 524.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đai thắt lưng H1 (S M L) |
|
| Mã phần lô | PP2500059816 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.012.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đai thắt lưng cao cấp - Olumba (S M L) |
|
| Mã phần lô | PP2500059817 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đai thắt lưng hợp kim nhôm (S M LXL) |
|
| Mã phần lô | PP2500059818 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 800.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đai xương sườn H1 (S M L) |
|
| Mã phần lô | PP2500059819 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 524.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đai số 8 (XXS, XS, S, M, L, XL, XXL) |
|
| Mã phần lô | PP2500059820 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.248.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Băng thun cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2500059821 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Băng thun khuỷu tay |
|
| Mã phần lô | PP2500059822 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 993.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Băng cố định khớp vai H1 (S, M, L, XL, XXL) |
|
| Mã phần lô | PP2500059823 |
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.636.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1 (S, M, L, XL, XXL) |
|
| Mã phần lô | PP2500059824 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.269.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp máng cẳng tay cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500059825 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.766.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp máng cẳng tay cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500059826 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.324.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp cẳng tay H4 (S,M,L,XL, XXL) |
|
| Mã phần lô | PP2500059827 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp cẳng tay H5 (S,M,L,XL) |
|
| Mã phần lô | PP2500059828 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp cánh tay H3 (S, M, L, XL, XXL) |
|
| Mã phần lô | PP2500059829 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.624.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp cổ bàn tay H1 (S,M,L,XL ) |
|
| Mã phần lô | PP2500059830 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.201.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp cổ cứng H1 (S,M,L,XS,XL) |
|
| Mã phần lô | PP2500059831 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.104.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp cổ cứng (S,M,L,XS) |
|
| Mã phần lô | PP2500059832 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.600.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp cổ mềm H1 (XXS,XS,S,M,L,XS,XL,XXL) |
|
| Mã phần lô | PP2500059833 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp cổ tay H1 (S,M,L,XL,XXL) |
|
| Mã phần lô | PP2500059834 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.324.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp cổ tay chun H1 (S,M,L,XL,XXL) |
|
| Mã phần lô | PP2500059835 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.159.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp Colles tay |
|
| Mã phần lô | PP2500059836 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 717.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp máng cánh tay cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500059837 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.269.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp máng cánh tay cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500059838 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 883.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp ngón tay cái H1 (S, M, L, XL, XXL) |
|
| Mã phần lô | PP2500059839 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.401.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi treo tay H1 (S, M, L, XL) |
|
| Mã phần lô | PP2500059840 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Băng thun gối (size S/M và L/XL) |
|
| Mã phần lô | PP2500059841 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.661.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ankle Support (Ổn định cổ chân)size S/M và L/XL |
|
| Mã phần lô | PP2500059842 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp bóng chày |
|
| Mã phần lô | PP2500059843 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp chân H1 (S M L) |
|
| Mã phần lô | PP2500059844 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.091.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp chống xoay ngắn H1 (S M L) |
|
| Mã phần lô | PP2500059845 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.248.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp chống xoay dài H2 (S M L) |
|
| Mã phần lô | PP2500059846 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.747.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp đêm dài H2 |
|
| Mã phần lô | PP2500059847 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.932.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp đêm ngắn H1 |
|
| Mã phần lô | PP2500059848 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.424.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp gối H2 (40, 50, 60cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500059849 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.435.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp máng đùi lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500059850 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 728.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp máng đùi nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500059851 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp gối H3 dài 40cm,50cm,60cm,70cm |
|
| Mã phần lô | PP2500059852 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.088.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mini cong ổ mắt C 6-8 lỗ, f2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059853 |
| Giá từng phần lô | 6,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mặt 2 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059854 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.588.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mặt 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059855 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.435.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mặt 4 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059856 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.435.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mặt 6 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059857 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.854.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mini chữ L trái/ phải, bắc cầu ngắn, dài, 4 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059858 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.965.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mặt 4 lỗ chữ X cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059859 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.870.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mặt 5 lỗ chữ Y, bắc cầu ngắn/ dài cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059860 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.870.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mini chữ Z quay trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2500059861 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.870.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mặt thẳng 16 lỗ, đk vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059862 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.753.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp hàm dưới thẳng 4 lỗ bắc cầu dài cho vit 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059863 |
| Giá từng phần lô | 2,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.771.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp hàm dưới thẳng 6 lỗ bắc cầu cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059864 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.753.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp hàm thẳng 16 lỗ; đk vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059865 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mũi khoan phẫu thuật hàm mặt 1.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059866 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.245.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mũi khoan phẫu thuật hàm mặt 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059867 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.245.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp, vít kết hợp xương mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500059868 |
| Giá từng phần lô | 253,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.312.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp, vít kết hợp xương hàm |
|
| Mã phần lô | PP2500059869 |
| Giá từng phần lô | 112,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.558.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,692,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp sọ não 4;6 lỗ, đk vít 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059870 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.870.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp sọ não chữ L; T đk vít 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059871 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.870.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500059872 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.980.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp sọ não chữ C, 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500059873 |
| Giá từng phần lô | 3,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.610.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp sọ não thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500059874 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.974.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít sọ não 1.5 x 4-11mm,tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2500059875 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lưới vá sọ titan kích thước 100x100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059876 |
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.666.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lưới vá sọ titan kích thước 120x100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059877 |
| Giá từng phần lô | 19,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.991.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư nội soi khớp gối kỹ thuật thông thường |
|
| Mã phần lô | PP2500059878 |
| Giá từng phần lô | 1,862,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.055.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 931.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư nội soi khớp gối kỹ thuật all inside |
|
| Mã phần lô | PP2500059879 |
| Giá từng phần lô | 5,192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.731.968.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.596.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư nội soi khớp gối kỹ thuật neo hai đầu gân, điều chỉnh sửa đổi |
|
| Mã phần lô | PP2500059880 |
| Giá từng phần lô | 3,050,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.368.083.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.525.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư nội soi khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2500059881 |
| Giá từng phần lô | 513,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.235.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,707,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp, vít sử dụng trong phẫu thuật chỉnh trượt, gù, vẹo cột sống lưng, ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500059882 |
| Giá từng phần lô | 2,577,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.845.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.288.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,662,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp, vít sử dụng trong phẫu thuật cột sống lưng, ngực có ren đôi |
|
| Mã phần lô | PP2500059883 |
| Giá từng phần lô | 1,182,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.305.927.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 591.452.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,743,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp, vít chân cung sử dụng trong phẫu thuật cột sống lưng, ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500059884 |
| Giá từng phần lô | 3,960,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.372.557.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.980.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,409,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp, vít trong phẫu thuật cột sống lưng, ngực 2 bước ren |
|
| Mã phần lô | PP2500059885 |
| Giá từng phần lô | 316,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ốc, vít , nẹp sử dụng đồng bộ trong cột sống lưng, ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500059886 |
| Giá từng phần lô | 1,487,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.641.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 743.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp, vít qua da trong phẫu thuật cột sống lưng, ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500059887 |
| Giá từng phần lô | 891,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 983.884.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 445.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp, vít trong phẫu thuật cột sống cổ trước |
|
| Mã phần lô | PP2500059888 |
| Giá từng phần lô | 106,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.520.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp, vít trong phẫu thuật cột sống cổ trước loại tầng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059889 |
| Giá từng phần lô | 218,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.672.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp, vít trong phẫu thuật cột sống cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2500059890 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư bơm xi măng cột sống không bóng nong thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2500059891 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 344.448.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư bơm xi măng cột sống 1 bóng nong thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2500059892 |
| Giá từng phần lô | 1,030,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.137.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 515.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư bơm xi măng cột sống 2 bóng nong thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2500059893 |
| Giá từng phần lô | 663,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 731.952.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ đinh nội tủy đường kính các cỡ chất liệu thép không gỉ. |
|
| Mã phần lô | PP2500059894 |
| Giá từng phần lô | 956,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.055.424.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 478.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ đinh Gamma đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059895 |
| Giá từng phần lô | 1,033,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.873.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 516.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ đinh nội tủy titan Gamma dùng vít nén ép tích hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500059896 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đinh Chanz các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059897 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.054.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đinh Kirschnercác cỡ, hai đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500059898 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.979.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đinh Kirschnercó ren các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059899 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đinh stéc-mancác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059900 |
| Giá từng phần lô | 12,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.811.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đinh đàn hồi Metaizeau các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059901 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mũi khoan xương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059902 |
| Giá từng phần lô | 5,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.718.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khung cố định ngoài chữ T các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059903 |
| Giá từng phần lô | 11,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.155.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khung cố định ngoài tay đầu dưới xương quay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059904 |
| Giá từng phần lô | 8,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.367.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.242.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khung cố định ngoài gần khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500059905 |
| Giá từng phần lô | 52,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.236.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 791,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khung cố định ngoài khung chậu |
|
| Mã phần lô | PP2500059906 |
| Giá từng phần lô | 5,571,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.150.384 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.785.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khung bất động ngoài chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500059907 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Hệ thống cố định ngoài khung chậu |
|
| Mã phần lô | PP2500059908 |
| Giá từng phần lô | 26,508,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.264.832 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.254.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Hệ thống cố định ngoài mâm chày |
|
| Mã phần lô | PP2500059909 |
| Giá từng phần lô | 25,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.372.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Hệ thống cố định ngoài qua gối |
|
| Mã phần lô | PP2500059910 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.224.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Hệ thống cố định ngoài cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2500059911 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.664.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ cọc ép xương ren ngược chiều |
|
| Mã phần lô | PP2500059912 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.368.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp bản nhỏ các cỡ dùng vít đk 2.0/2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059913 |
| Giá từng phần lô | 14,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.063.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp chữ L dùng vít 2.0/2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059914 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp chữ T 2 lỗ dùng vít 2.0/2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059915 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương cứng 2.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059916 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.430.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương cứng đk 2.7mm dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059917 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.430.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp bản nhỏ các cỡ dùng vít đk 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059918 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp chữ T nhỏ dùng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059919 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059920 |
| Giá từng phần lô | 5,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.099.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.762.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái, phải (Chữ Y ) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059921 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.244.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp hình mắt xích 6 - 16 lỗ dùng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059922 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp lòng máng 5 - 10 lỗ dùng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059923 |
| Giá từng phần lô | 22,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.336.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp đầu trên xương cánh tay trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059924 |
| Giá từng phần lô | 16,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.298.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.287.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp xương đòn trái, phải các cỡ, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059925 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương cứng đk 3.5mm dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059926 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,062,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp bản hẹp các cỡ dùng vít 4.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059927 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.770.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp bản rộng các cỡ dùng vít 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500059928 |
| Giá từng phần lô | 8,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.549.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp chữ L/ chữ T các cỡ dùng vít 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059929 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp đầu dưới xương chày trái (phải) mặt trong (ngoài) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059930 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.432.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059931 |
| Giá từng phần lô | 10,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.868.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059932 |
| Giá từng phần lô | 10,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.868.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp nâng đỡ ngoài đầu xương chày vít Ø4.5mm,trái/ phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059933 |
| Giá từng phần lô | 43,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.305.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.877.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp DHS 135°, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059934 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.782.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp DCS 95°, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059935 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.260.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít DHS/DCS các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059936 |
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.213.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít nén DHS/DCS |
|
| Mã phần lô | PP2500059937 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương cứng đk 4.5mm dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059938 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương xốp đk 4.0mm dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059939 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương xốp mắt cá Ø4.5mm,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059940 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.242.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương xốp ren 16.0 mm/ ren 32.0 mm , Ø6.5 mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059941 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.356.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương xốp rỗng nòng ren 16.0 mm/ 32.0 mm Ø6.5/ Ø7.0mm các cỡ, |
|
| Mã phần lô | PP2500059942 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.422.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương thuyền titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059943 |
| Giá từng phần lô | 29,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.844.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương quay, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059944 |
| Giá từng phần lô | 117,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.260.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,769,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa mini 2.4 đầu trêni xương quay, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059945 |
| Giá từng phần lô | 117,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.260.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,769,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên lưng xương trụ (nẹp khóa mỏm khuỷu) kèm vít khóa tương ứng, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500059946 |
| Giá từng phần lô | 231,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.083.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,479,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ dùng vít khóa đk 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059947 |
| Giá từng phần lô | 26,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.394.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa chữ T nhỏ dùng vít khóa 3.5 các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059948 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y trái phải dùng vít khóa đk 3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059949 |
| Giá từng phần lô | 37,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.124.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, sau ngoài vít Ø2.7/3.5mm, có tay đỡ, trái/ phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059950 |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.524.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải dùng vít khóa đk 3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059951 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.264.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dùng vít khóa đk 3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059952 |
| Giá từng phần lô | 127,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.091.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,917,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa mắt xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059953 |
| Giá từng phần lô | 26,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.532.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa móc xương đòn trái, phải dùng vít khóa đk 3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059954 |
| Giá từng phần lô | 120,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,807,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa móc xương đòn Titaniumtrái, phải dùng vít khóa đk 3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059955 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059956 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.924.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa xương đòn Titaniumtrái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059957 |
| Giá từng phần lô | 65,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.312.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa xương gót, mắt cá chân, các cỡ, dùng vít đk 3.5/4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059958 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.001.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa xương gót trái, phải các cỡ, dùng vít đk 3.5/4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059959 |
| Giá từng phần lô | 91,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.993.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa bản hẹp dùng vít khóa đk 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059960 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa bản rộng dùng vít khóa đk 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059961 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.448.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa chữ L/ chữ T, vít khóa đk 4.5/5.0mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059962 |
| Giá từng phần lô | 32,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.698.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải dùng vít khóa đk 5.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059963 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải dùng vít khóa đk 5.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059964 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải dùng vít khóa đk 5.0,6.5,7.3/7.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059965 |
| Giá từng phần lô | 327,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.228.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp rá ổ cối Marc.K(Marc.K acetab cross) |
|
| Mã phần lô | PP2500059966 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Xương nhân tạo dạng hạt 2-4mm Neobone5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500059967 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.324.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Xương nhân tạo dạng hạt 2-4mm Neobone10cc |
|
| Mã phần lô | PP2500059968 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Xương nhân tạo dạng bơm nano HA, (nIBS, 3cc) |
|
| Mã phần lô | PP2500059969 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Xương nhân tạo dạng hạt 2-4mm Neobone15cc |
|
| Mã phần lô | PP2500059970 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Xương nhân tạo dạng hạt 2-4mm Neobone20cc |
|
| Mã phần lô | PP2500059971 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Xương nhân tạo dạng chêm Neobonecác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059972 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Xương nhân tạo dạng khối Neobonecác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059973 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu - PRP ACTIVATOR |
|
| Mã phần lô | PP2500059974 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.104.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khẩu trang giấy không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500059975 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mũ giấy không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500059976 |
| Giá từng phần lô | 19,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.770.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bảng điện cực (điện cực tim) |
|
| Mã phần lô | PP2500059977 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bao vải huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2500059978 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.643.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bao đo tạo áp lực xâm lấn (InfuseIT500ml Disposable Pressure Infusor) |
|
| Mã phần lô | PP2500059979 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.854.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng,...) phủ hydrophilic, các cỡ có cố định cánh bướm tiện lợi |
|
| Mã phần lô | PP2500059980 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.753.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng,...) phủ hydrophilic, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059981 |
| Giá từng phần lô | 6,499,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.175.944,8 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.249.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Buồng tiêm dưới da PAC II Low Profile các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059982 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường Artline |
|
| Mã phần lô | PP2500059983 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.484.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường Artline |
|
| Mã phần lô | PP2500059984 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.438.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ phun khí dung chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500059985 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.876.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lọc khuẩn có cổng lấy mẫu CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500059986 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.532.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lọc cai máy thở Pharma Trach |
|
| Mã phần lô | PP2500059987 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.242.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ mở khí quản qua da các số, kèm mở khí quản 2 nòng có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500059988 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.302.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ mở bàng quang qua da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500059989 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Test Hơi Thở Urea 14C Heliprobe |
|
| Mã phần lô | PP2500059990 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500059991 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.987.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đè lưỡi gỗ (không vô trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500059992 |
| Giá từng phần lô | 12,054,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.307.616 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.027.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Gel bôi trơn K-Y |
|
| Mã phần lô | PP2500059993 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.092.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500059994 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.048.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Gel Siêu Âm Trắng (5 Lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500059995 |
| Giá từng phần lô | 9,562,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.557.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.781.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy điện tim 6 cần (110mm x 140mm x 143sheets) |
|
| Mã phần lô | PP2500059996 |
| Giá từng phần lô | 32,287,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.645.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.143.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Phin lọc gắn ống NKQ-Máy thở dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500059997 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.046.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Phin lọc khí Transducer Protector(TP) |
|
| Mã phần lô | PP2500059998 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.484.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Quả bóp +Van Huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2500059999 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.312.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi hơi (ruột) huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2500060000 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.624.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mask thở gây mê các số |
|
| Mã phần lô | PP2500060001 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mask thở không xâm lấn CPAP FULLFACE |
|
| Mã phần lô | PP2500060002 |
| Giá từng phần lô | 2,725,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.009.284 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.362.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mask thở oxy có túi khí dự trữ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500060003 |
| Giá từng phần lô | 7,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.829.792 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.999.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mask thở oxy không túi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500060004 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mask thanh quản nhựa PVC dùng một lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2500060005 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.932.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mask xông khí dung các số |
|
| Mã phần lô | PP2500060006 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.776.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28/33cmx15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500060007 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28/33x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500060008 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28/60cmx45cm |
|
| Mã phần lô | PP2500060009 |
| Giá từng phần lô | 1,125,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.242.110,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Băng ghim nội soi dùng cho nhu mô loại nghiêng công nghệ tri staple Endo GIA 45mm, 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2500060010 |
| Giá từng phần lô | 10,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.077.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Băng ghim khâu nối trong mổ hở 60m, 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2500060011 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.195.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside |
|
| Mã phần lô | PP2500060012 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Keo dán da LiquidBand Exceed XS 0,4g |
|
| Mã phần lô | PP2500060013 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.324.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Keo dán da LiquidBand XL 22cm |
|
| Mã phần lô | PP2500060014 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kẹp bấm da kèm dụng cụ tháo kẹp bấm da |
|
| Mã phần lô | PP2500060015 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Keo sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500060016 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.838.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bơm tiêm chứa hoạt chất chống dính sau phẫu thuật 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500060017 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.312.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bơm tiêm chứa hoạt chất chống dính sau phẫu thuật 5.1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500060018 |
| Giá từng phần lô | 359,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.459.648 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.556.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,386,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống Soi Mềm 9.2 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500060019 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ống Soi Mềm 7.5 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500060020 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thiết bị cắt bao quy đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500060021 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thiết bị cắt bao quy đầu II |
|
| Mã phần lô | PP2500060022 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thiết bị cắt bao quy đầu (loại FHQxxQ) |
|
| Mã phần lô | PP2500060023 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Thiết bị cắt bao quy đầu II(loại WHQxxQ) |
|
| Mã phần lô | PP2500060024 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi bọc máy vi phẫu 110x160cm |
|
| Mã phần lô | PP2500060025 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.173.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi camera vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500060026 |
| Giá từng phần lô | 9,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.074.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đầu típ vô trùng 200μl |
|
| Mã phần lô | PP2500060027 |
| Giá từng phần lô | 2,682,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.960.928 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.341.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đầu típ vô trùng 1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2500060028 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lam kính 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2500060029 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.477.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lam kính 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2500060030 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.825.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi máu đơn 350ml |
|
| Mã phần lô | PP2500060031 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500060032 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Que tăm bông lấy mẫu vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500060033 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.694.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy in ảnh siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500060034 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.417.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500060035 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Phim khô y tế nhiệt 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2500060036 |
| Giá từng phần lô | 1,462,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.614.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 731.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Phim khô y tế nhiệt 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500060037 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.633.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 740.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Băng keo chỉ thị nhiệt kích thước 1,8cm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2500060038 |
| Giá từng phần lô | 3,906,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.312.224 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.953.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Băng keo chỉ thị nhiệt kích thước 2,4cm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2500060039 |
| Giá từng phần lô | 685,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 342.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy (gói) thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước 1233LF |
|
| Mã phần lô | PP2500060040 |
| Giá từng phần lô | 489,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.408 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5.1 cm x 1.9 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500060041 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.152.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 1,5 cm x 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500060042 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.929.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogenperoxide |
|
| Mã phần lô | PP2500060043 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.644.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Áo phẫu thuật vô trùng basic size M, L |
|
| Mã phần lô | PP2500060044 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.346.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khăn phẫu thuật mắt (01P12) |
|
| Mã phần lô | PP2500060045 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.796.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khăn tổng quát SMS C (dùng cho mổ cột sống, mổ ổ bụng, kết hợp xương) (00P40) |
|
| Mã phần lô | PP2500060046 |
| Giá từng phần lô | 68,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.292.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát (mổ thay khớp, kết hợp xương chân, đùi) (04P01) |
|
| Mã phần lô | PP2500060047 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.692.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khăn nội soi khớp gối (dùng cho ca nội soi khớp gối) (04P18) |
|
| Mã phần lô | PP2500060048 |
| Giá từng phần lô | 61,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khăn nội soi khớp vai (dùng cho ca nội soi khớp vai) (04P14) |
|
| Mã phần lô | PP2500060049 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.338.496 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khăn phẫu thuật sọ (dùng cho phẫu thuật sọ não) (05P07) |
|
| Mã phần lô | PP2500060050 |
| Giá từng phần lô | 3,738,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.126.752 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.869.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khăn phẫu thuật chi A (04P02) |
|
| Mã phần lô | PP2500060051 |
| Giá từng phần lô | 17,438,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.251.994 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.719.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khăn cắt đốt nội soi (dùng nội soi niệu) (06P02) |
|
| Mã phần lô | PP2500060052 |
| Giá từng phần lô | 18,165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.054.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.082.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khăn sanh mổ (dùng cho ca sanh mổ) (03P29) |
|
| Mã phần lô | PP2500060053 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.779.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khăn sanh thường có túi (03P03) |
|
| Mã phần lô | PP2500060054 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.216.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khăn nội soi niệu quản không túi (06P05) |
|
| Mã phần lô | PP2500060055 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.643.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da (06P08) |
|
| Mã phần lô | PP2500060056 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.519.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ chăm sóc vết thương (K0022) |
|
| Mã phần lô | PP2500060057 |
| Giá từng phần lô | 1,748,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.930.068 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 874.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ thông tiểu (K1017) |
|
| Mã phần lô | PP2500060058 |
| Giá từng phần lô | 2,551,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.816.856 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.275.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khăn phẫu thuật nội soi với 1 bó gạc và 3 áo phẫu thuật basic gia cố thân (06P16) |
|
| Mã phần lô | PP2500060059 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.004.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan bắp chân, size M, từ dưới 43cm, L501-M |
|
| Mã phần lô | PP2500060060 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.832.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan đùi, size M, từ dưới 71cm, L503-M |
|
| Mã phần lô | PP2500060061 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dây đo áp lực nội sọ tại nhu mô não có chốt cốđịnh trên hộp sọ |
|
| Mã phần lô | PP2500060062 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời, 5F |
|
| Mã phần lô | PP2500060063 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.190.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khăn đa dụng 98x120cm (00D21A03) |
|
| Mã phần lô | PP2500060064 |
| Giá từng phần lô | 1,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.849.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Van dẫn lưu nhân tạo - dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống màng bụng (Vshunt) |
|
| Mã phần lô | PP2500060065 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.878.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Que dùng cho máy đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500060066 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim sử dụng cho bút chích máu của máy thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500060067 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Váy dùng một lần B (NS3001) |
|
| Mã phần lô | PP2500060068 |
| Giá từng phần lô | 995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.098.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 497.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Assay Tip/Cup Elecsys ModularE170 |
|
| Mã phần lô | PP2500060069 |
| Giá từng phần lô | 54,269,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.913.638,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.134.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 814,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
MEASURING CELL WITH REF. ELECT. V7.0. |
|
| Mã phần lô | PP2500060070 |
| Giá từng phần lô | 109,247,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.609.129,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.623.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,711 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Cobas sample cup 5000pcs |
|
| Mã phần lô | PP2500060071 |
| Giá từng phần lô | 8,418,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.294.024 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.209.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
CartridgeCL |
|
| Mã phần lô | PP2500060072 |
| Giá từng phần lô | 7,002,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.730.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.501.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
CartridgeK |
|
| Mã phần lô | PP2500060073 |
| Giá từng phần lô | 7,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.816.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
CartridgeNA |
|
| Mã phần lô | PP2500060074 |
| Giá từng phần lô | 7,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.180.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
REFERENCE ELECTRODE |
|
| Mã phần lô | PP2500060075 |
| Giá từng phần lô | 10,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.271.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
HALOGEN LAMP |
|
| Mã phần lô | PP2500060076 |
| Giá từng phần lô | 43,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.527.424 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.978.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Reactioncell sets for cobas c 501 |
|
| Mã phần lô | PP2500060077 |
| Giá từng phần lô | 53,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.448.192 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
ASSAY CUP ELECSYS2010/cobas e411 |
|
| Mã phần lô | PP2500060078 |
| Giá từng phần lô | 8,022,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.856.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.011.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Cây thông nòng (định dạng) đặt nội khí quản Idealcarecác số 6,10,14Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500060079 |
| Giá từng phần lô | 294,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.624,8 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bóng bóp gây mê các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500060080 |
| Giá từng phần lô | 445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dụng cụ tập thở sau phẫu thuật ( Coach2) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500060081 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 973.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dụng cụ cố định nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500060082 |
| Giá từng phần lô | 549,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.145 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dung cụ Forgarti các cỡ dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500060083 |
| Giá từng phần lô | 5,999,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.623.337,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.999.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Ống bơm hút |
|
| Mã phần lô | PP2500060084 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.272.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bút vẽ phẫu thuật Tondaus |
|
| Mã phần lô | PP2500060085 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.318.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khay cuvettes (Dùng cho máy đông máu tự động Solea 100) |
|
| Mã phần lô | PP2500060086 |
| Giá từng phần lô | 166,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.147.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500060087 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.192.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Cây nong đặt nội khí quản khó (bougie),đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500060088 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi