Gói thầu: Cung ứng Vật tư y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400281806-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế thị xã Cai Lậy |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung ứng Vật tư y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400159004 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị Xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 1,156,381,099 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400148405 - Bông y tế thấm nước | 5,183,000 | 51,830 |
| 2 | PP2400148406 - Bông y tế thấm nước | 59,549,028 | 595,491 |
| 3 | PP2400148407 - Bông y tế thấm nước | 1,393,728 | 13,938 |
| 4 | PP2400148408 - Bông y tế thấm nước | 1,057,500 | 10,575 |
| 5 | PP2400148409 - Bông y tế thấm nước | 22,353,732 | 223,538 |
| 6 | PP2400148410 - Dung dịch Glugol 3% | 8,946,000 | 89,460 |
| 7 | PP2400148411 - Dung dịch khử khuẩn Povidone Iodine 10% | 8,732,000 | 87,320 |
| 8 | PP2400148412 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate. | 4,338,960 | 43,390 |
| 9 | PP2400148413 - Viên khử khuẩn hoặc tương đương | 900,000 | 9,000 |
| 10 | PP2400148414 - Acid acetic 3% | 770,000 | 7,700 |
| 11 | PP2400148415 - Cồn y tế 70 độ | 25,875,000 | 258,750 |
| 12 | PP2400148416 - Cồn y tế 90 độ | 4,500,000 | 45,000 |
| 13 | PP2400148417 - Cồn tuyệt đối | 4,500,000 | 45,000 |
| 14 | PP2400148418 - Javel 10% | 1,258,800 | 12,588 |
| 15 | PP2400148419 - Băng chun 3 móc | 2,550,000 | 25,500 |
| 16 | PP2400148420 - Băng chun 2 móc | 2,070,000 | 20,700 |
| 17 | PP2400148421 - Băng cá nhân | 9,196,000 | 91,960 |
| 18 | PP2400148422 - Băng cuộn Y tế | 1,800,960 | 18,010 |
| 19 | PP2400148423 - Băng keo lụa | 5,226,000 | 52,260 |
| 20 | PP2400148424 - Gạc phẫu thuật | 1,835,400 | 18,354 |
| 21 | PP2400148425 - Gạc phẫu thuật | 1,505,700 | 15,057 |
| 22 | PP2400148426 - Bông gạc đắp vết thương | 1,458,240 | 14,583 |
| 23 | PP2400148427 - Gạc phẫu thuật | 1,590,000 | 15,900 |
| 24 | PP2400148428 - Bông gạc đắp vết thương | 3,728,000 | 37,280 |
| 25 | PP2400148429 - Gạc hút y tế | 982,800 | 9,828 |
| 26 | PP2400148430 - Bông gạc đắp vết thương | 1,080,200 | 10,802 |
| 27 | PP2400148431 - Bơm tiêm 10ml | 564,900 | 5,649 |
| 28 | PP2400148432 - Bơm tiêm 1ml | 7,905,000 | 79,050 |
| 29 | PP2400148433 - Bơm tiêm 5cc | 12,131,200 | 121,312 |
| 30 | PP2400148434 - Bơm tiêm insulin 100ui/1ml. | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 31 | PP2400148435 - Kim lấy thuốc | 504,000 | 5,040 |
| 32 | PP2400148436 - Kim luồn mạch máu | 326,340 | 3,264 |
| 33 | PP2400148437 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các số | 25,798,500 | 257,985 |
| 34 | PP2400148438 - Găng tay y tế các size | 45,588,000 | 455,880 |
| 35 | PP2400148439 - Lọ đựng nước tiểu | 5,760,000 | 57,600 |
| 36 | PP2400148440 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 8 | 736,848 | 7,369 |
| 37 | PP2400148441 - Ống hút điều kinh | 327,600 | 3,276 |
| 38 | PP2400148442 - Chỉ phẫu thuật không tiêu số 2/0 | 315,000 | 3,150 |
| 39 | PP2400148443 - Chỉ phẫu thuật không tiêu số 3/0 | 1,210,400 | 12,104 |
| 40 | PP2400148444 - Chỉ phẫu thuật không tiêu số 4/0 | 396,000 | 3,960 |
| 41 | PP2400148445 - Chỉ không tan tổng hợp nylon số 5/0 | 2,709,000 | 27,090 |
| 42 | PP2400148446 - Chỉ tan 3/0 | 7,881,900 | 78,819 |
| 43 | PP2400148447 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ | 1,235,000 | 12,350 |
| 44 | PP2400148448 - Đè lưỡi gỗ | 2,537,000 | 25,370 |
| 45 | PP2400148449 - Kẹp phẫu tích có mấu | 437,000 | 4,370 |
| 46 | PP2400148450 - Kẹp phẫu tích không mấu | 462,000 | 4,620 |
| 47 | PP2400148451 - Kiềm kẹp kim | 661,500 | 6,615 |
| 48 | PP2400148452 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ | 519,813 | 5,199 |
| 49 | PP2400148453 - Dầu sả hoặc tương đương | 4,680,000 | 46,800 |
| 50 | PP2400148454 - Huyết áp trẻ em | 10,836,000 | 108,360 |
| 51 | PP2400148455 - Huyết áp người lớn | 9,500,000 | 95,000 |
| 52 | PP2400148456 - Ống nghe | 3,192,000 | 31,920 |
| 53 | PP2400148457 - Bo huyết áp | 224,000 | 2,240 |
| 54 | PP2400148458 - Ambubag người lớn và trẻ em | 1,440,000 | 14,400 |
| 55 | PP2400148459 - Ống Chymigly | 1,440,000 | 14,400 |
| 56 | PP2400148460 - Ống nghiệm Heparin | 11,820,000 | 118,200 |
| 57 | PP2400148461 - Ống nghiệm nhựa PS/PP 5ml có nắp | 1,664,400 | 16,644 |
| 58 | PP2400148462 - Ống nghiệm nhựa EDTA 2ml | 5,600,000 | 56,000 |
| 59 | PP2400148463 - Bình đựng kim | 457,500 | 4,575 |
| 60 | PP2400148464 - Đầu cone vàng | 288,000 | 2,880 |
| 61 | PP2400148465 - Đầu cone xanh | 216,000 | 2,160 |
| 62 | PP2400148466 - Gel Siêu âm | 2,293,200 | 22,932 |
| 63 | PP2400148467 - Giấy ECG 3 cần | 864,500 | 8,645 |
| 64 | PP2400148468 - Giấy ECG 12 cần | 875,000 | 8,750 |
| 65 | PP2400148469 - Giấy in nhiệt | 635,250 | 6,353 |
| 66 | PP2400148470 - Giấy in siêu âm đen trắng | 2,047,500 | 20,475 |
| 67 | PP2400148471 - Giấy y tế | 5,121,792 | 51,218 |
| 68 | PP2400148472 - Hộp inox chữ nhật | 1,140,000 | 11,400 |
| 69 | PP2400148473 - Hộp gòn trung | 420,000 | 4,200 |
| 70 | PP2400148474 - Hộp gòn đại | 535,920 | 5,360 |
| 71 | PP2400148475 - Lam kính nhám | 1,127,500 | 11,275 |
| 72 | PP2400148476 - Nước cất | 6,600,000 | 66,000 |
| 73 | PP2400148477 - Nhiệt kế | 966,000 | 9,660 |
| 74 | PP2400148478 - Nhiệt kế điện tử bấm trán | 7,800,000 | 78,000 |
| 75 | PP2400148479 - Săng mổ | 322,500 | 3,225 |
| 76 | PP2400148480 - Vòng tránh thai | 3,122,800 | 31,228 |
| 77 | PP2400148481 - Dây garo | 261,450 | 2,615 |
| 78 | PP2400148482 - Khẩu trang y tế | 20,941,200 | 209,412 |
| 79 | PP2400148483 - Kéo thẳng, 1 đầu tù | 590,000 | 5,900 |
| 80 | PP2400148484 - Kéo thẳng, 2 đầu nhọn | 613,600 | 6,136 |
| 81 | PP2400148485 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 1,173,000 | 11,730 |
| 82 | PP2400148486 - Cọ tăm bông TPC | 406,200 | 4,062 |
| 83 | PP2400148487 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 5,827,500 | 58,275 |
| 84 | PP2400148488 - Bình kiềm tiếp liệu | 180,000 | 1,800 |
| 85 | PP2400148489 - Dây truyền dịch | 157,320 | 1,574 |
| 86 | PP2400148490 - Dây thở oxy người lớn, trẻ em | 217,140 | 2,172 |
| 87 | PP2400148491 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ | 89,460 | 895 |
| 88 | PP2400148492 - Kim bướm | 68,750 | 688 |
| 89 | PP2400148493 - Dầu mù u | 380,000 | 3,800 |
| 90 | PP2400148494 - Gel bôi trơn | 60,000 | 600 |
| 91 | PP2400148495 - Bộ tiểu phẫu | 1,638,000 | 16,380 |
| 92 | PP2400148496 - Bộ dụng cụ thay băng vết thương | 1,799,000 | 17,990 |
| 93 | PP2400148497 - Mâm Inox chữ nhật | 40,000 | 400 |
| 94 | PP2400148498 - Khay hạt đậu | 1,029,000 | 10,290 |
| 95 | PP2400148499 - Chén inox dùng trong y tế | 302,400 | 3,024 |
| 96 | PP2400148500 - Hộp hấp dụng cụ | 4,070,000 | 40,700 |
| 97 | PP2400148501 - Hộp hấp bông gạc các loại | 3,850,000 | 38,500 |
| 98 | PP2400148502 - Ống nghe tim thai bằng nhôm | 756,000 | 7,560 |
| 99 | PP2400148503 - Bục lên xuống inox BLX | 3,250,000 | 32,500 |
| 100 | PP2400148504 - Giá dịch truyền | 1,980,000 | 19,800 |
| 101 | PP2400148505 - Bô dẹt cho nữ | 235,000 | 2,350 |
| 102 | PP2400148506 - Giấy lau vật kính | 900,000 | 9,000 |
| 103 | PP2400148507 - Giấy thấm dầu | 189,000 | 1,890 |
| 104 | PP2400148508 - Ống ly tâm falcon | 5,600,000 | 56,000 |
| 105 | PP2400148509 - Nước muối Natri Clorid 0,9% | 550,000 | 5,500 |
| 106 | PP2400148510 - Máy huyết áp điện tử | 929,500 | 9,295 |
| 107 | PP2400148511 - Cân đo sức khoẻ y tế có thước đo chiều cao | 1,652,400 | 16,524 |
| 108 | PP2400148512 - Lọ đựng đàm | 5,200,000 | 52,000 |
| 109 | PP2400148513 - Que lấy mẫu bệnh phẩm xét nghiệm | 120,000 | 1,200 |
| 110 | PP2400148514 - Bộ nhuộm BK Đàm | 38,800,000 | 388,000 |
| 111 | PP2400148515 - Hematoxylin | 2,080,000 | 20,800 |
| 112 | PP2400148516 - EA50 | 2,080,000 | 20,800 |
| 113 | PP2400148517 - OG6 | 2,080,000 | 20,800 |
| 114 | PP2400148518 - Que thử thai nhanh | 1,172,500 | 11,725 |
| 115 | PP2400148519 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 6,600,000 | 66,000 |
| 116 | PP2400148520 - TEST KHÁNG NGUYÊN DENGUE NS1 | 2,142,000 | 21,420 |
| 117 | PP2400148521 - Test CEA | 11,351,600 | 113,516 |
| 118 | PP2400148522 - Test PSA | 3,059,450 | 30,595 |
| 119 | PP2400148523 - Test AFP | 11,244,000 | 112,440 |
| 120 | PP2400148524 - Que thử ma túy 4 chân | 97,350,000 | 973,500 |
| 121 | PP2400148525 - Rubella Virus IgG | 56,220 | 563 |
| 122 | PP2400148526 - Rubella Virus IgM | 77,098 | 771 |
| 123 | PP2400148527 - Toxocara IgG (Giun đủa chó) | 15,840,000 | 158,400 |
| 124 | PP2400148528 - Anti HBs | 11,760,000 | 117,600 |
| 125 | PP2400148529 - Anti HCV | 3,615,200 | 36,152 |
| 126 | PP2400148530 - Test nhanh HIV | 16,170,000 | 161,700 |
| 127 | PP2400148531 - Test chuẩn đoán H.Pylory | 5,680,000 | 56,800 |
| 128 | PP2400148532 - Test HBeAg | 880,000 | 8,800 |
| 129 | PP2400148533 - Test HBsAg | 4,800,000 | 48,000 |
| 130 | PP2400148534 - Test thử giang mai | 840,000 | 8,400 |
| 131 | PP2400148535 - Axit Etching gel Prime- Dent 37% | 630,000 | 6,300 |
| 132 | PP2400148536 - Cement trám GC Fuji 9 màu A3 hộp nhỏ | 3,300,000 | 33,000 |
| 133 | PP2400148537 - Chất che tủy chiếu đèn- Ultra- Blend plus | 1,150,000 | 11,500 |
| 134 | PP2400148538 - Composite đặc Z350 - màu A2 | 1,224,300 | 12,243 |
| 135 | PP2400148539 - Composite đặc Z250 - màu B2 | 1,224,300 | 12,243 |
| 136 | PP2400148540 - Composite đặc Z350 - màu A3 | 1,224,300 | 12,243 |
| 137 | PP2400148541 - Composite đặc Z350 - màu A3.5 | 1,224,300 | 12,243 |
| 138 | PP2400148542 - Composite lỏng Z350 - màu A2 | 2,640,000 | 26,400 |
| 139 | PP2400148543 - Composite lỏng Z350 - màu A3 | 2,640,000 | 26,400 |
| 140 | PP2400148544 - Keo dáng Single Bond 2 bước | 3,960,000 | 39,600 |
| 141 | PP2400148545 - Kim nha | 4,725,000 | 47,250 |
| 142 | PP2400148546 - Mũi đánh bóng Composite | 500,000 | 5,000 |
| 143 | PP2400148547 - Ống hút nước bọt dùng trong nha khoa | 340,000 | 3,400 |
| 144 | PP2400148548 - Kim lấy máu máy đo đường huyết | 1,260,000 | 12,600 |
| 145 | PP2400148549 - Que thử đường huyết | 21,987,000 | 219,870 |
| 146 | PP2400148550 - Hoá chất diệt muỗi | 60,000,000 | 600,000 |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400148405 |
| Giá từng phần lô | 5,183,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400148406 |
| Giá từng phần lô | 59,549,028 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,491 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400148407 |
| Giá từng phần lô | 1,393,728 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400148408 |
| Giá từng phần lô | 1,057,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400148409 |
| Giá từng phần lô | 22,353,732 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Glugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400148410 |
| Giá từng phần lô | 8,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn Povidone Iodine 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400148411 |
| Giá từng phần lô | 8,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate. |
|
| Mã phần lô | PP2400148412 |
| Giá từng phần lô | 4,338,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400148413 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400148414 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400148415 |
| Giá từng phần lô | 25,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400148416 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400148417 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Javel 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400148418 |
| Giá từng phần lô | 1,258,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400148419 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400148420 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400148421 |
| Giá từng phần lô | 9,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn Y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400148422 |
| Giá từng phần lô | 1,800,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400148423 |
| Giá từng phần lô | 5,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400148424 |
| Giá từng phần lô | 1,835,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400148425 |
| Giá từng phần lô | 1,505,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400148426 |
| Giá từng phần lô | 1,458,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400148427 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400148428 |
| Giá từng phần lô | 3,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400148429 |
| Giá từng phần lô | 982,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400148430 |
| Giá từng phần lô | 1,080,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400148431 |
| Giá từng phần lô | 564,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,649 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400148432 |
| Giá từng phần lô | 7,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400148433 |
| Giá từng phần lô | 12,131,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm insulin 100ui/1ml. |
|
| Mã phần lô | PP2400148434 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400148435 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400148436 |
| Giá từng phần lô | 326,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2400148437 |
| Giá từng phần lô | 25,798,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế các size |
|
| Mã phần lô | PP2400148438 |
| Giá từng phần lô | 45,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400148439 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400148440 |
| Giá từng phần lô | 736,848 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút điều kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400148441 |
| Giá từng phần lô | 327,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400148442 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400148443 |
| Giá từng phần lô | 1,210,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400148444 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400148445 |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400148446 |
| Giá từng phần lô | 7,881,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400148447 |
| Giá từng phần lô | 1,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400148448 |
| Giá từng phần lô | 2,537,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400148449 |
| Giá từng phần lô | 437,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400148450 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiềm kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2400148451 |
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400148452 |
| Giá từng phần lô | 519,813 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu sả hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400148453 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400148454 |
| Giá từng phần lô | 10,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400148455 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400148456 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400148457 |
| Giá từng phần lô | 224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambubag người lớn và trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400148458 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Chymigly |
|
| Mã phần lô | PP2400148459 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400148460 |
| Giá từng phần lô | 11,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS/PP 5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400148461 |
| Giá từng phần lô | 1,664,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa EDTA 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400148462 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình đựng kim |
|
| Mã phần lô | PP2400148463 |
| Giá từng phần lô | 457,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cone vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400148464 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cone xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400148465 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel Siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400148466 |
| Giá từng phần lô | 2,293,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ECG 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400148467 |
| Giá từng phần lô | 864,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ECG 12 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400148468 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400148469 |
| Giá từng phần lô | 635,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,353 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400148470 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400148471 |
| Giá từng phần lô | 5,121,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp inox chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2400148472 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp gòn trung |
|
| Mã phần lô | PP2400148473 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp gòn đại |
|
| Mã phần lô | PP2400148474 |
| Giá từng phần lô | 535,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400148475 |
| Giá từng phần lô | 1,127,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2400148476 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế |
|
| Mã phần lô | PP2400148477 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế điện tử bấm trán |
|
| Mã phần lô | PP2400148478 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Săng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400148479 |
| Giá từng phần lô | 322,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2400148480 |
| Giá từng phần lô | 3,122,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400148481 |
| Giá từng phần lô | 261,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400148482 |
| Giá từng phần lô | 20,941,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng, 1 đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2400148483 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng, 2 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400148484 |
| Giá từng phần lô | 613,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400148485 |
| Giá từng phần lô | 1,173,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọ tăm bông TPC |
|
| Mã phần lô | PP2400148486 |
| Giá từng phần lô | 406,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400148487 |
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình kiềm tiếp liệu |
|
| Mã phần lô | PP2400148488 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400148489 |
| Giá từng phần lô | 157,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400148490 |
| Giá từng phần lô | 217,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400148491 |
| Giá từng phần lô | 89,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400148492 |
| Giá từng phần lô | 68,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu mù u |
|
| Mã phần lô | PP2400148493 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400148494 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400148495 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ thay băng vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400148496 |
| Giá từng phần lô | 1,799,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mâm Inox chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2400148497 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay hạt đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400148498 |
| Giá từng phần lô | 1,029,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chén inox dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400148499 |
| Giá từng phần lô | 302,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp hấp dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400148500 |
| Giá từng phần lô | 4,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp hấp bông gạc các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400148501 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe tim thai bằng nhôm |
|
| Mã phần lô | PP2400148502 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bục lên xuống inox BLX |
|
| Mã phần lô | PP2400148503 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá dịch truyền |
|
| Mã phần lô | PP2400148504 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bô dẹt cho nữ |
|
| Mã phần lô | PP2400148505 |
| Giá từng phần lô | 235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lau vật kính |
|
| Mã phần lô | PP2400148506 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy thấm dầu |
|
| Mã phần lô | PP2400148507 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm falcon |
|
| Mã phần lô | PP2400148508 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước muối Natri Clorid 0,9% |
|
| Mã phần lô | PP2400148509 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400148510 |
| Giá từng phần lô | 929,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cân đo sức khoẻ y tế có thước đo chiều cao |
|
| Mã phần lô | PP2400148511 |
| Giá từng phần lô | 1,652,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng đàm |
|
| Mã phần lô | PP2400148512 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy mẫu bệnh phẩm xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400148513 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm BK Đàm |
|
| Mã phần lô | PP2400148514 |
| Giá từng phần lô | 38,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2400148515 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2400148516 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2400148517 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử thai nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400148518 |
| Giá từng phần lô | 1,172,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400148519 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TEST KHÁNG NGUYÊN DENGUE NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400148520 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400148521 |
| Giá từng phần lô | 11,351,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400148522 |
| Giá từng phần lô | 3,059,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400148523 |
| Giá từng phần lô | 11,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử ma túy 4 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400148524 |
| Giá từng phần lô | 97,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 973,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rubella Virus IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400148525 |
| Giá từng phần lô | 56,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rubella Virus IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400148526 |
| Giá từng phần lô | 77,098 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Toxocara IgG (Giun đủa chó) |
|
| Mã phần lô | PP2400148527 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400148528 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400148529 |
| Giá từng phần lô | 3,615,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400148530 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chuẩn đoán H.Pylory |
|
| Mã phần lô | PP2400148531 |
| Giá từng phần lô | 5,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400148532 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400148533 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400148534 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Axit Etching gel Prime- Dent 37% |
|
| Mã phần lô | PP2400148535 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cement trám GC Fuji 9 màu A3 hộp nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400148536 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất che tủy chiếu đèn- Ultra- Blend plus |
|
| Mã phần lô | PP2400148537 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite đặc Z350 - màu A2 |
|
| Mã phần lô | PP2400148538 |
| Giá từng phần lô | 1,224,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite đặc Z250 - màu B2 |
|
| Mã phần lô | PP2400148539 |
| Giá từng phần lô | 1,224,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite đặc Z350 - màu A3 |
|
| Mã phần lô | PP2400148540 |
| Giá từng phần lô | 1,224,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite đặc Z350 - màu A3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400148541 |
| Giá từng phần lô | 1,224,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite lỏng Z350 - màu A2 |
|
| Mã phần lô | PP2400148542 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite lỏng Z350 - màu A3 |
|
| Mã phần lô | PP2400148543 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dáng Single Bond 2 bước |
|
| Mã phần lô | PP2400148544 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha |
|
| Mã phần lô | PP2400148545 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi đánh bóng Composite |
|
| Mã phần lô | PP2400148546 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400148547 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu máy đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400148548 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400148549 |
| Giá từng phần lô | 21,987,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất diệt muỗi |
|
| Mã phần lô | PP2400148550 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi