Gói thầu: Cung ứng Vật tư y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400281806-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thị xã Cai Lậy
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung ứng Vật tư y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400159004
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị Xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 1,156,381,099 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400148405 - Bông y tế thấm nước 5,183,000 51,830
2 PP2400148406 - Bông y tế thấm nước 59,549,028 595,491
3 PP2400148407 - Bông y tế thấm nước 1,393,728 13,938
4 PP2400148408 - Bông y tế thấm nước 1,057,500 10,575
5 PP2400148409 - Bông y tế thấm nước 22,353,732 223,538
6 PP2400148410 - Dung dịch Glugol 3% 8,946,000 89,460
7 PP2400148411 - Dung dịch khử khuẩn Povidone Iodine 10% 8,732,000 87,320
8 PP2400148412 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate. 4,338,960 43,390
9 PP2400148413 - Viên khử khuẩn hoặc tương đương 900,000 9,000
10 PP2400148414 - Acid acetic 3% 770,000 7,700
11 PP2400148415 - Cồn y tế 70 độ 25,875,000 258,750
12 PP2400148416 - Cồn y tế 90 độ 4,500,000 45,000
13 PP2400148417 - Cồn tuyệt đối 4,500,000 45,000
14 PP2400148418 - Javel 10% 1,258,800 12,588
15 PP2400148419 - Băng chun 3 móc 2,550,000 25,500
16 PP2400148420 - Băng chun 2 móc 2,070,000 20,700
17 PP2400148421 - Băng cá nhân 9,196,000 91,960
18 PP2400148422 - Băng cuộn Y tế 1,800,960 18,010
19 PP2400148423 - Băng keo lụa 5,226,000 52,260
20 PP2400148424 - Gạc phẫu thuật 1,835,400 18,354
21 PP2400148425 - Gạc phẫu thuật 1,505,700 15,057
22 PP2400148426 - Bông gạc đắp vết thương 1,458,240 14,583
23 PP2400148427 - Gạc phẫu thuật 1,590,000 15,900
24 PP2400148428 - Bông gạc đắp vết thương 3,728,000 37,280
25 PP2400148429 - Gạc hút y tế 982,800 9,828
26 PP2400148430 - Bông gạc đắp vết thương 1,080,200 10,802
27 PP2400148431 - Bơm tiêm 10ml 564,900 5,649
28 PP2400148432 - Bơm tiêm 1ml 7,905,000 79,050
29 PP2400148433 - Bơm tiêm 5cc 12,131,200 121,312
30 PP2400148434 - Bơm tiêm insulin 100ui/1ml. 360,000,000 3,600,000
31 PP2400148435 - Kim lấy thuốc 504,000 5,040
32 PP2400148436 - Kim luồn mạch máu 326,340 3,264
33 PP2400148437 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các số 25,798,500 257,985
34 PP2400148438 - Găng tay y tế các size 45,588,000 455,880
35 PP2400148439 - Lọ đựng nước tiểu 5,760,000 57,600
36 PP2400148440 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 8 736,848 7,369
37 PP2400148441 - Ống hút điều kinh 327,600 3,276
38 PP2400148442 - Chỉ phẫu thuật không tiêu số 2/0 315,000 3,150
39 PP2400148443 - Chỉ phẫu thuật không tiêu số 3/0 1,210,400 12,104
40 PP2400148444 - Chỉ phẫu thuật không tiêu số 4/0 396,000 3,960
41 PP2400148445 - Chỉ không tan tổng hợp nylon số 5/0 2,709,000 27,090
42 PP2400148446 - Chỉ tan 3/0 7,881,900 78,819
43 PP2400148447 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ 1,235,000 12,350
44 PP2400148448 - Đè lưỡi gỗ 2,537,000 25,370
45 PP2400148449 - Kẹp phẫu tích có mấu 437,000 4,370
46 PP2400148450 - Kẹp phẫu tích không mấu 462,000 4,620
47 PP2400148451 - Kiềm kẹp kim 661,500 6,615
48 PP2400148452 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ 519,813 5,199
49 PP2400148453 - Dầu sả hoặc tương đương 4,680,000 46,800
50 PP2400148454 - Huyết áp trẻ em 10,836,000 108,360
51 PP2400148455 - Huyết áp người lớn 9,500,000 95,000
52 PP2400148456 - Ống nghe 3,192,000 31,920
53 PP2400148457 - Bo huyết áp 224,000 2,240
54 PP2400148458 - Ambubag người lớn và trẻ em 1,440,000 14,400
55 PP2400148459 - Ống Chymigly 1,440,000 14,400
56 PP2400148460 - Ống nghiệm Heparin 11,820,000 118,200
57 PP2400148461 - Ống nghiệm nhựa PS/PP 5ml có nắp 1,664,400 16,644
58 PP2400148462 - Ống nghiệm nhựa EDTA 2ml 5,600,000 56,000
59 PP2400148463 - Bình đựng kim 457,500 4,575
60 PP2400148464 - Đầu cone vàng 288,000 2,880
61 PP2400148465 - Đầu cone xanh 216,000 2,160
62 PP2400148466 - Gel Siêu âm 2,293,200 22,932
63 PP2400148467 - Giấy ECG 3 cần 864,500 8,645
64 PP2400148468 - Giấy ECG 12 cần 875,000 8,750
65 PP2400148469 - Giấy in nhiệt 635,250 6,353
66 PP2400148470 - Giấy in siêu âm đen trắng 2,047,500 20,475
67 PP2400148471 - Giấy y tế 5,121,792 51,218
68 PP2400148472 - Hộp inox chữ nhật 1,140,000 11,400
69 PP2400148473 - Hộp gòn trung 420,000 4,200
70 PP2400148474 - Hộp gòn đại 535,920 5,360
71 PP2400148475 - Lam kính nhám 1,127,500 11,275
72 PP2400148476 - Nước cất 6,600,000 66,000
73 PP2400148477 - Nhiệt kế 966,000 9,660
74 PP2400148478 - Nhiệt kế điện tử bấm trán 7,800,000 78,000
75 PP2400148479 - Săng mổ 322,500 3,225
76 PP2400148480 - Vòng tránh thai 3,122,800 31,228
77 PP2400148481 - Dây garo 261,450 2,615
78 PP2400148482 - Khẩu trang y tế 20,941,200 209,412
79 PP2400148483 - Kéo thẳng, 1 đầu tù 590,000 5,900
80 PP2400148484 - Kéo thẳng, 2 đầu nhọn 613,600 6,136
81 PP2400148485 - Băng keo chỉ thị nhiệt 1,173,000 11,730
82 PP2400148486 - Cọ tăm bông TPC 406,200 4,062
83 PP2400148487 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 5,827,500 58,275
84 PP2400148488 - Bình kiềm tiếp liệu 180,000 1,800
85 PP2400148489 - Dây truyền dịch 157,320 1,574
86 PP2400148490 - Dây thở oxy người lớn, trẻ em 217,140 2,172
87 PP2400148491 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ 89,460 895
88 PP2400148492 - Kim bướm 68,750 688
89 PP2400148493 - Dầu mù u 380,000 3,800
90 PP2400148494 - Gel bôi trơn 60,000 600
91 PP2400148495 - Bộ tiểu phẫu 1,638,000 16,380
92 PP2400148496 - Bộ dụng cụ thay băng vết thương 1,799,000 17,990
93 PP2400148497 - Mâm Inox chữ nhật 40,000 400
94 PP2400148498 - Khay hạt đậu 1,029,000 10,290
95 PP2400148499 - Chén inox dùng trong y tế 302,400 3,024
96 PP2400148500 - Hộp hấp dụng cụ 4,070,000 40,700
97 PP2400148501 - Hộp hấp bông gạc các loại 3,850,000 38,500
98 PP2400148502 - Ống nghe tim thai bằng nhôm 756,000 7,560
99 PP2400148503 - Bục lên xuống inox BLX 3,250,000 32,500
100 PP2400148504 - Giá dịch truyền 1,980,000 19,800
101 PP2400148505 - Bô dẹt cho nữ 235,000 2,350
102 PP2400148506 - Giấy lau vật kính 900,000 9,000
103 PP2400148507 - Giấy thấm dầu 189,000 1,890
104 PP2400148508 - Ống ly tâm falcon 5,600,000 56,000
105 PP2400148509 - Nước muối Natri Clorid 0,9% 550,000 5,500
106 PP2400148510 - Máy huyết áp điện tử 929,500 9,295
107 PP2400148511 - Cân đo sức khoẻ y tế có thước đo chiều cao 1,652,400 16,524
108 PP2400148512 - Lọ đựng đàm 5,200,000 52,000
109 PP2400148513 - Que lấy mẫu bệnh phẩm xét nghiệm 120,000 1,200
110 PP2400148514 - Bộ nhuộm BK Đàm 38,800,000 388,000
111 PP2400148515 - Hematoxylin 2,080,000 20,800
112 PP2400148516 - EA50 2,080,000 20,800
113 PP2400148517 - OG6 2,080,000 20,800
114 PP2400148518 - Que thử thai nhanh 1,172,500 11,725
115 PP2400148519 - Que thử nước tiểu 10 thông số 6,600,000 66,000
116 PP2400148520 - TEST KHÁNG NGUYÊN DENGUE NS1 2,142,000 21,420
117 PP2400148521 - Test CEA 11,351,600 113,516
118 PP2400148522 - Test PSA 3,059,450 30,595
119 PP2400148523 - Test AFP 11,244,000 112,440
120 PP2400148524 - Que thử ma túy 4 chân 97,350,000 973,500
121 PP2400148525 - Rubella Virus IgG 56,220 563
122 PP2400148526 - Rubella Virus IgM 77,098 771
123 PP2400148527 - Toxocara IgG (Giun đủa chó) 15,840,000 158,400
124 PP2400148528 - Anti HBs 11,760,000 117,600
125 PP2400148529 - Anti HCV 3,615,200 36,152
126 PP2400148530 - Test nhanh HIV 16,170,000 161,700
127 PP2400148531 - Test chuẩn đoán H.Pylory 5,680,000 56,800
128 PP2400148532 - Test HBeAg 880,000 8,800
129 PP2400148533 - Test HBsAg 4,800,000 48,000
130 PP2400148534 - Test thử giang mai 840,000 8,400
131 PP2400148535 - Axit Etching gel Prime- Dent 37% 630,000 6,300
132 PP2400148536 - Cement trám GC Fuji 9 màu A3 hộp nhỏ 3,300,000 33,000
133 PP2400148537 - Chất che tủy chiếu đèn- Ultra- Blend plus 1,150,000 11,500
134 PP2400148538 - Composite đặc Z350 - màu A2 1,224,300 12,243
135 PP2400148539 - Composite đặc Z250 - màu B2 1,224,300 12,243
136 PP2400148540 - Composite đặc Z350 - màu A3 1,224,300 12,243
137 PP2400148541 - Composite đặc Z350 - màu A3.5 1,224,300 12,243
138 PP2400148542 - Composite lỏng Z350 - màu A2 2,640,000 26,400
139 PP2400148543 - Composite lỏng Z350 - màu A3 2,640,000 26,400
140 PP2400148544 - Keo dáng Single Bond 2 bước 3,960,000 39,600
141 PP2400148545 - Kim nha 4,725,000 47,250
142 PP2400148546 - Mũi đánh bóng Composite 500,000 5,000
143 PP2400148547 - Ống hút nước bọt dùng trong nha khoa 340,000 3,400
144 PP2400148548 - Kim lấy máu máy đo đường huyết 1,260,000 12,600
145 PP2400148549 - Que thử đường huyết 21,987,000 219,870
146 PP2400148550 - Hoá chất diệt muỗi 60,000,000 600,000
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2400148405
Giá từng phần lô 5,183,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2400148406
Giá từng phần lô 59,549,028
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,491
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2400148407
Giá từng phần lô 1,393,728
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,938
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2400148408
Giá từng phần lô 1,057,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2400148409
Giá từng phần lô 22,353,732
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,538
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Glugol 3%
Mã phần lô PP2400148410
Giá từng phần lô 8,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn Povidone Iodine 10%
Mã phần lô PP2400148411
Giá từng phần lô 8,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate.
Mã phần lô PP2400148412
Giá từng phần lô 4,338,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên khử khuẩn hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400148413
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid acetic 3%
Mã phần lô PP2400148414
Giá từng phần lô 770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế 70 độ
Mã phần lô PP2400148415
Giá từng phần lô 25,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế 90 độ
Mã phần lô PP2400148416
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400148417
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Javel 10%
Mã phần lô PP2400148418
Giá từng phần lô 1,258,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,588
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng chun 3 móc
Mã phần lô PP2400148419
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng chun 2 móc
Mã phần lô PP2400148420
Giá từng phần lô 2,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2400148421
Giá từng phần lô 9,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn Y tế
Mã phần lô PP2400148422
Giá từng phần lô 1,800,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa
Mã phần lô PP2400148423
Giá từng phần lô 5,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2400148424
Giá từng phần lô 1,835,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,354
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2400148425
Giá từng phần lô 1,505,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,057
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc đắp vết thương
Mã phần lô PP2400148426
Giá từng phần lô 1,458,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,583
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2400148427
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc đắp vết thương
Mã phần lô PP2400148428
Giá từng phần lô 3,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc hút y tế
Mã phần lô PP2400148429
Giá từng phần lô 982,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc đắp vết thương
Mã phần lô PP2400148430
Giá từng phần lô 1,080,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,802
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2400148431
Giá từng phần lô 564,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,649
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2400148432
Giá từng phần lô 7,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5cc
Mã phần lô PP2400148433
Giá từng phần lô 12,131,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,312
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm insulin 100ui/1ml.
Mã phần lô PP2400148434
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy thuốc
Mã phần lô PP2400148435
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn mạch máu
Mã phần lô PP2400148436
Giá từng phần lô 326,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,264
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các số
Mã phần lô PP2400148437
Giá từng phần lô 25,798,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế các size
Mã phần lô PP2400148438
Giá từng phần lô 45,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400148439
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh số 8
Mã phần lô PP2400148440
Giá từng phần lô 736,848
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,369
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút điều kinh
Mã phần lô PP2400148441
Giá từng phần lô 327,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 2/0
Mã phần lô PP2400148442
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 3/0
Mã phần lô PP2400148443
Giá từng phần lô 1,210,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,104
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 4/0
Mã phần lô PP2400148444
Giá từng phần lô 396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp nylon số 5/0
Mã phần lô PP2400148445
Giá từng phần lô 2,709,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan 3/0
Mã phần lô PP2400148446
Giá từng phần lô 7,881,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,819
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400148447
Giá từng phần lô 1,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400148448
Giá từng phần lô 2,537,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp phẫu tích có mấu
Mã phần lô PP2400148449
Giá từng phần lô 437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp phẫu tích không mấu
Mã phần lô PP2400148450
Giá từng phần lô 462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiềm kẹp kim
Mã phần lô PP2400148451
Giá từng phần lô 661,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400148452
Giá từng phần lô 519,813
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,199
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu sả hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400148453
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp trẻ em
Mã phần lô PP2400148454
Giá từng phần lô 10,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp người lớn
Mã phần lô PP2400148455
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2400148456
Giá từng phần lô 3,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo huyết áp
Mã phần lô PP2400148457
Giá từng phần lô 224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ambubag người lớn và trẻ em
Mã phần lô PP2400148458
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Chymigly
Mã phần lô PP2400148459
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2400148460
Giá từng phần lô 11,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa PS/PP 5ml có nắp
Mã phần lô PP2400148461
Giá từng phần lô 1,664,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,644
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa EDTA 2ml
Mã phần lô PP2400148462
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình đựng kim
Mã phần lô PP2400148463
Giá từng phần lô 457,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu cone vàng
Mã phần lô PP2400148464
Giá từng phần lô 288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu cone xanh
Mã phần lô PP2400148465
Giá từng phần lô 216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel Siêu âm
Mã phần lô PP2400148466
Giá từng phần lô 2,293,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,932
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy ECG 3 cần
Mã phần lô PP2400148467
Giá từng phần lô 864,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,645
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy ECG 12 cần
Mã phần lô PP2400148468
Giá từng phần lô 875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2400148469
Giá từng phần lô 635,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,353
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in siêu âm đen trắng
Mã phần lô PP2400148470
Giá từng phần lô 2,047,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy y tế
Mã phần lô PP2400148471
Giá từng phần lô 5,121,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,218
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp inox chữ nhật
Mã phần lô PP2400148472
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp gòn trung
Mã phần lô PP2400148473
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp gòn đại
Mã phần lô PP2400148474
Giá từng phần lô 535,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính nhám
Mã phần lô PP2400148475
Giá từng phần lô 1,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất
Mã phần lô PP2400148476
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế
Mã phần lô PP2400148477
Giá từng phần lô 966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế điện tử bấm trán
Mã phần lô PP2400148478
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Săng mổ
Mã phần lô PP2400148479
Giá từng phần lô 322,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng tránh thai
Mã phần lô PP2400148480
Giá từng phần lô 3,122,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,228
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2400148481
Giá từng phần lô 261,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,615
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2400148482
Giá từng phần lô 20,941,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,412
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo thẳng, 1 đầu tù
Mã phần lô PP2400148483
Giá từng phần lô 590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo thẳng, 2 đầu nhọn
Mã phần lô PP2400148484
Giá từng phần lô 613,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,136
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2400148485
Giá từng phần lô 1,173,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cọ tăm bông TPC
Mã phần lô PP2400148486
Giá từng phần lô 406,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,062
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400148487
Giá từng phần lô 5,827,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình kiềm tiếp liệu
Mã phần lô PP2400148488
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400148489
Giá từng phần lô 157,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,574
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2400148490
Giá từng phần lô 217,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,172
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
Mã phần lô PP2400148491
Giá từng phần lô 89,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 895
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim bướm
Mã phần lô PP2400148492
Giá từng phần lô 68,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 688
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu mù u
Mã phần lô PP2400148493
Giá từng phần lô 380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2400148494
Giá từng phần lô 60,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ tiểu phẫu
Mã phần lô PP2400148495
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ thay băng vết thương
Mã phần lô PP2400148496
Giá từng phần lô 1,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mâm Inox chữ nhật
Mã phần lô PP2400148497
Giá từng phần lô 40,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay hạt đậu
Mã phần lô PP2400148498
Giá từng phần lô 1,029,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chén inox dùng trong y tế
Mã phần lô PP2400148499
Giá từng phần lô 302,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp hấp dụng cụ
Mã phần lô PP2400148500
Giá từng phần lô 4,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp hấp bông gạc các loại
Mã phần lô PP2400148501
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe tim thai bằng nhôm
Mã phần lô PP2400148502
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bục lên xuống inox BLX
Mã phần lô PP2400148503
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá dịch truyền
Mã phần lô PP2400148504
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bô dẹt cho nữ
Mã phần lô PP2400148505
Giá từng phần lô 235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy lau vật kính
Mã phần lô PP2400148506
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy thấm dầu
Mã phần lô PP2400148507
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống ly tâm falcon
Mã phần lô PP2400148508
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước muối Natri Clorid 0,9%
Mã phần lô PP2400148509
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy huyết áp điện tử
Mã phần lô PP2400148510
Giá từng phần lô 929,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,295
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cân đo sức khoẻ y tế có thước đo chiều cao
Mã phần lô PP2400148511
Giá từng phần lô 1,652,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,524
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng đàm
Mã phần lô PP2400148512
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy mẫu bệnh phẩm xét nghiệm
Mã phần lô PP2400148513
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm BK Đàm
Mã phần lô PP2400148514
Giá từng phần lô 38,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hematoxylin
Mã phần lô PP2400148515
Giá từng phần lô 2,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
EA50
Mã phần lô PP2400148516
Giá từng phần lô 2,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
OG6
Mã phần lô PP2400148517
Giá từng phần lô 2,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử thai nhanh
Mã phần lô PP2400148518
Giá từng phần lô 1,172,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400148519
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TEST KHÁNG NGUYÊN DENGUE NS1
Mã phần lô PP2400148520
Giá từng phần lô 2,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test CEA
Mã phần lô PP2400148521
Giá từng phần lô 11,351,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,516
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test PSA
Mã phần lô PP2400148522
Giá từng phần lô 3,059,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test AFP
Mã phần lô PP2400148523
Giá từng phần lô 11,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử ma túy 4 chân
Mã phần lô PP2400148524
Giá từng phần lô 97,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rubella Virus IgG
Mã phần lô PP2400148525
Giá từng phần lô 56,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 563
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rubella Virus IgM
Mã phần lô PP2400148526
Giá từng phần lô 77,098
Bảo đảm dự thầu (VND) 771
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Toxocara IgG (Giun đủa chó)
Mã phần lô PP2400148527
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HBs
Mã phần lô PP2400148528
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HCV
Mã phần lô PP2400148529
Giá từng phần lô 3,615,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,152
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HIV
Mã phần lô PP2400148530
Giá từng phần lô 16,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chuẩn đoán H.Pylory
Mã phần lô PP2400148531
Giá từng phần lô 5,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HBeAg
Mã phần lô PP2400148532
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HBsAg
Mã phần lô PP2400148533
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử giang mai
Mã phần lô PP2400148534
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Axit Etching gel Prime- Dent 37%
Mã phần lô PP2400148535
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cement trám GC Fuji 9 màu A3 hộp nhỏ
Mã phần lô PP2400148536
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất che tủy chiếu đèn- Ultra- Blend plus
Mã phần lô PP2400148537
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite đặc Z350 - màu A2
Mã phần lô PP2400148538
Giá từng phần lô 1,224,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,243
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite đặc Z250 - màu B2
Mã phần lô PP2400148539
Giá từng phần lô 1,224,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,243
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite đặc Z350 - màu A3
Mã phần lô PP2400148540
Giá từng phần lô 1,224,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,243
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite đặc Z350 - màu A3.5
Mã phần lô PP2400148541
Giá từng phần lô 1,224,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,243
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite lỏng Z350 - màu A2
Mã phần lô PP2400148542
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite lỏng Z350 - màu A3
Mã phần lô PP2400148543
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dáng Single Bond 2 bước
Mã phần lô PP2400148544
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha
Mã phần lô PP2400148545
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi đánh bóng Composite
Mã phần lô PP2400148546
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2400148547
Giá từng phần lô 340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu máy đo đường huyết
Mã phần lô PP2400148548
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400148549
Giá từng phần lô 21,987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất diệt muỗi
Mã phần lô PP2400148550
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->