Gói thầu: Cung ứng Vật tư y tế phục vụ khám chữa bệnh năm 2026 cho Trung tâm Y tế khu vực Cai Lậy

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500472621-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/11/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế khu vực Cai Lậy
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Cung ứng Vật tư y tế phục vụ khám chữa bệnh năm 2026 cho Trung tâm Y tế khu vực Cai Lậy
Số hiệu KHLCNT PL2500222758
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Nhị Quý, Tỉnh Đồng Tháp
Giá gói thầu 1,391,437,064 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500487400 - Bông y tế thấm nước 7,711,200 11.566.800 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.855.600 42 78,000
2 PP2500487401 - Bông y tế thấm nước 13,175,000 19.762.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 6.587.500 20 132,000
3 PP2500487402 - Bông y tế thấm nước 2,194,800 3.292.200 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.097.400 44 22,000
4 PP2500487403 - Bông y tế thấm nước 2,848,200 4.272.300 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.424.100 50 29,000
5 PP2500487404 - Bông y tế thấm nước 6,662,250 9.993.375 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.331.125 6 67,000
6 PP2500487405 - Gạc phẫu thuật 1,231,510 1.847.265 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 615.755 252 13,000
7 PP2500487406 - Gạc phẫu thuật 1,195,425 1.793.138 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 597.712 123 12,000
8 PP2500487407 - Bông gạc đắp vết thương 1,458,405 2.187.608 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 729.202 145 15,000
9 PP2500487408 - Gạc phẫu thuật 1,064,700 1.597.050 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 532.350 145 11,000
10 PP2500487409 - Bông gạc đắp vết thương 4,844,120 7.266.180 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.422.060 428 49,000
11 PP2500487410 - Gạc hút y tế 868,388 1.302.582 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 434.193 20 9,000
12 PP2500487411 - Bông gạc đắp vết thương 1,309,680 1.964.520 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 654.840 151 14,000
13 PP2500487412 - Dung dịch Lugol 3% 4,930,000 7.395.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.465.000 3 50,000
14 PP2500487413 - Dung dịch khử khuẩn PovidoneIodine 10% 206,570 309.855 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 103.285 28
15 PP2500487414 - Dung dịch khử khuẩn PovidoneIodine 10% 2,956,124 4.434.187 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.478.062 17
16 PP2500487415 - Dung dịch khử khuẩn PovidoneIodine 10% 4,374,000 6.561.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.187.000 10
17 PP2500487416 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate. 13,119,750 19.679.625 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 6.559.875 5
18 PP2500487417 - Viên khử khuẩn hoặc tương đương 882,862 1.324.294 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 441.431 25
19 PP2500487418 - Acid acetic 3% 908,000 1.362.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 454.000 1
20 PP2500487419 - Cồn 70 độ 13,406,250 20.109.375 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 6.703.125 53
21 PP2500487420 - Cồn 90 độ 4,413,250 6.619.875 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.206.625 18
22 PP2500487421 - Cồn tuyệt đối 2,385,000 3.577.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.192.500 8
23 PP2500487422 - Javel 10% 926,100 1.389.150 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 463.050 8
24 PP2500487423 - Băng chun 3 móc 2,905,200 4.357.800 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.452.600 23
25 PP2500487424 - Băng chun 2 móc 1,560,000 2.340.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 780.000 16
26 PP2500487425 - Băng cá nhân 6,940,500 10.410.750 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.470.250 4075
27 PP2500487426 - Băng cuộn Y tế 675,750 1.013.625 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 337.875 66
28 PP2500487427 - Băng keo lụa 7,590,500 11.385.750 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.795.250 105
29 PP2500487428 - Bơm tiêm 10ml 1,012,500 1.518.750 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 506.250 74
30 PP2500487429 - Bơm tiêm 1ml 10,484,375 15.726.563 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 5.242.187 1881
31 PP2500487430 - Bơm tiêm 5cc 12,513,375 18.770.063 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 6.256.687 1960
32 PP2500487431 - Bơm tiêm insulin 100ui/1ml. 495,900,000 743.850.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 247.950.000 46850
33 PP2500487432 - Kim lấy máu máy đo đường huyết 888,750 1.333.125 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 444.375 555
34 PP2500487433 - Kim lấy thuốc 3,524,742 5.287.113 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.762.371 1239
35 PP2500487434 - Kim luồn mạch máu 140,295 210.443 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 70.147 6
36 PP2500487435 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các số 45,378,950 68.068.425 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 22.689.475 11360
37 PP2500487436 - Găng tay y tế các size 78,346,985 117.520.478 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 39.173.492 6178
38 PP2500487437 - Lọ đựng nước tiểu 5,987,500 8.981.250 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.993.750 617
39 PP2500487438 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 8 724,500 1.086.750 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 362.250 6
40 PP2500487439 - Ống hút điều kinh 78,500 117.750 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 39.250 3
41 PP2500487440 - Chỉ phẫu thuật không tiêu số 2/0 352,000 528.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 176.000 8
42 PP2500487441 - Chỉ phẫu thuật không tiêu số 3/0 2,028,000 3.042.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.014.000 42
43 PP2500487442 - Chỉ phẫu thuật không tiêu số 4/0 270,000 405.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 135.000 7
44 PP2500487443 - Chỉ không tan tổng hợp nylon số 5/0 1,424,850 2.137.275 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 712.425 15
45 PP2500487444 - Chỉ tan 3/0 3,178,980 4.768.470 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.589.490 33
46 PP2500487445 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ 4,756,290 7.134.435 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.378.145 190
47 PP2500487446 - Đè lưỡi gỗ 226,300,800 339.451.200 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 113.150.400 1302
48 PP2500487447 - Kẹp phẫu tích có mấu 598,500 897.750 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 299.250 3
49 PP2500487448 - Kẹp phẫu tích không mấu 598,500 897.750 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 299.250 3
50 PP2500487449 - Kiềm kẹp kim cong 780,000 1.170.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 390.000 3
51 PP2500487450 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ 212,058 318.087 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 106.029 3
52 PP2500487451 - Dầu sả hoặc tương đương 4,971,500 7.457.250 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.485.750 8
53 PP2500487452 - Huyết áp trẻ em 4,708,800 7.063.200 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.354.400 1
54 PP2500487453 - Huyết áp người lớn 10,705,500 16.058.250 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 5.352.750 4
55 PP2500487454 - Máy đo huyết áp điện tử 25,175,000 37.762.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 12.587.500 3
56 PP2500487455 - Ống nghe 3,005,100 4.507.650 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.502.550 3
57 PP2500487456 - Bo huyết áp 184,800 277.200 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 92.400 2
58 PP2500487457 - Ambubagngười lớn và trẻ em 754,200 1.131.300 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 377.100 1
59 PP2500487458 - Ống Chymigly 959,400 1.439.100 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 479.700 148
60 PP2500487459 - Ống nghiệm Heparin 8,690,000 13.035.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 4.345.000 1233
61 PP2500487460 - Ống nghiệm nhựa PS/PP 5ml có nắp 2,202,500 3.303.750 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.101.250 617
62 PP2500487461 - Ống nghiệm nhựa EDTA 2ml 5,218,500 7.827.750 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.609.250 864
63 PP2500487462 - Bình đựng kim 1,239,700 1.859.550 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 619.850 6
64 PP2500487463 - Đầu cone vàng 474,000 711.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 237.000 740
65 PP2500487464 - Đầu cone xanh 648,000 972.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 324.000 740
66 PP2500487465 - Gel Siêu âm 2,735,250 4.102.875 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.367.625 3
67 PP2500487466 - Giấy ECG 3 cần 1,412,618 2.118.927 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 706.308 8
68 PP2500487467 - Giấy ECG 12 cần 2,685,150 4.027.725 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.342.575 7
69 PP2500487468 - Giấy in nhiệt 88,600 132.900 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 44.300 1
70 PP2500487469 - Giấy in siêu âm đen trắng 1,474,200 2.211.300 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 737.100 2
71 PP2500487470 - Khay chia thuốc 280,662 420.993 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 140.331 1
72 PP2500487471 - Giấy y tế 6,932,289 10.398.434 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.466.144 23
73 PP2500487472 - Hộp inox chữ nhật 756,000 1.134.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 378.000 2
74 PP2500487473 - Hộp gòn nhỏ 192,000 288.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 96.000 1
75 PP2500487474 - Hộp gòn trung 295,313 442.969 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 147.656 1
76 PP2500487475 - Hộp gòn đại 233,400 350.100 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 116.700 1
77 PP2500487476 - Lam kính nhám 463,000 694.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 231.500 3
78 PP2500487477 - Nước cất 19,500,000 29.250.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 9.750.000 247
79 PP2500487478 - Nhiệt kế 327,000 490.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 163.500 2
80 PP2500487479 - Nhiệt kế điện tử bấm trán 1,650,000 2.475.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 825.000 1
81 PP2500487480 - Săng mổ 171,875 257.813 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 85.937 7
82 PP2500487481 - Vòng tránh thai 2,064,250 3.096.375 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.032.125 15
83 PP2500487482 - Dây garo 280,000 420.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 140.000 4
84 PP2500487483 - Khẩu trang y tế 20,998,125 31.497.188 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 10.499.062 4603
85 PP2500487484 - Kéo thẳng, 1 đầu tù 661,250 991.875 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 330.625 3
86 PP2500487485 - Kéo thẳng, 2 đầu nhọn 777,000 1.165.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 388.500 3
87 PP2500487486 - Băng keo chỉ thị nhiệt 1,359,000 2.038.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 679.500 2
88 PP2500487487 - Composite đặc 700,000 1.050.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 350.000 1
89 PP2500487488 - Composite đặc 900,000 1.350.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 450.000 1
90 PP2500487489 - Composite đặc 810,000 1.215.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 405.000 1
91 PP2500487490 - Composite đặc 810,000 1.215.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 405.000 1
92 PP2500487491 - Composite lỏng 1,223,000 1.834.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 611.500 1
93 PP2500487492 - Composite lỏng 1,223,000 1.834.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 611.500 1
94 PP2500487493 - Etching soi mòn men răng 372,000 558.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 186.000 1
95 PP2500487494 - Keo dán Single Bond 2 bước 3M ESPE 1,175,000 1.762.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 587.500 1
96 PP2500487495 - Vaseline 36,750 55.125 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 18.375 1
97 PP2500487496 - Ống hút nước bọt 930,000 1.395.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 465.000 1
98 PP2500487497 - Cọ tăm bông TPC 1,455,000 2.182.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 727.500 2
99 PP2500487498 - Kim nha 2,685,800 4.028.700 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.342.900 161
100 PP2500487499 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 14,389,200 21.583.800 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 7.194.600 389
101 PP2500487500 - Bình kiềm tiếp liệu 55,500 83.250 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 27.750 1
102 PP2500487501 - Hộp cấp cứu sốc phản vệ(không có thuốc) 10,000,000 15.000.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 5.000.000 5
103 PP2500487502 - Dây truyền dịch 403,730 605.595 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 201.865 12
104 PP2500487503 - Dây thở oxy người lớn, trẻ em 357,835 536.753 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 178.917 8
105 PP2500487504 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ 231,840 347.760 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 115.920 9
106 PP2500487505 - Kim bướm 112,860 169.290 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 56.430 10
107 PP2500487506 - Dầu mù u 999,840 1.499.760 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 499.920 10
108 PP2500487507 - Bộ dụng cụ thay băng vết thương 2,508,225 3.762.339 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.254.112 2
109 PP2500487508 - Mâm Inox chữ nhật 1,107,425 1.661.138 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 553.712 2
110 PP2500487509 - Khay hạt đậu 463,400 695.100 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 231.700 1
111 PP2500487510 - Hộp hấp dụng cụ 6,490,500 9.735.750 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.245.250 2
112 PP2500487511 - Hộp hấp bông gạc các loại 2,203,813 3.305.719 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.101.906 1
113 PP2500487512 - Giá dịch truyền 1,877,750 2.816.625 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 938.875 1
114 PP2500487513 - Lọ đựng đàm 2,963,520 4.445.280 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.481.760 311
115 PP2500487514 - Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa TC Matrix 6,588,000 9.882.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.294.000 1
116 PP2500487515 - Cuvette Teco 15,978,000 23.967.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 7.989.000 124
117 PP2500487516 - Bộ nhuộm BK Đàm 13,534,000 20.301.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 6.767.000 5
118 PP2500487517 - Hematoxylin 2,301,750 3.452.625 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.150.875 1
119 PP2500487518 - EA50 1,707,750 2.561.625 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 853.875 1
120 PP2500487519 - OG6 1,707,750 2.561.625 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 853.875 1
121 PP2500487520 - Hoá chất diệt muỗi 4,510,000 6.765.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.255.000 1
122 PP2500487521 - Que thử đường huyết 21,269,175 31.903.763 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 10.634.587 565
123 PP2500487522 - Que thử thai nhanh 219,240 328.860 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 109.620 12
124 PP2500487523 - Que thử nước tiểu 10 thông số 6,900,000 10.350.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.450.000 370
125 PP2500487524 - TEST KHÁNGNGUYÊN DENGUENS1 2,364,600 3.546.900 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.182.300 8
126 PP2500487525 - Test CEA 6,900,000 10.350.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.450.000 25
127 PP2500487526 - Test PSA 3,450,000 5.175.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.725.000 13
128 PP2500487527 - Test AFP 6,900,000 10.350.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.450.000 25
129 PP2500487528 - Que thử ma túy 5 chân 15,592,500 23.388.750 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 7.796.250 37
130 PP2500487529 - Que xét nghiệm COD Codeine (nước tiểu) COD Codeine test (Urinse ) 12,900,000 19.350.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 6.450.000 124
131 PP2500487530 - ToxocaraIgG (Giun đủa chó) 15,390,000 23.085.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 7.695.000 1
132 PP2500487531 - Anti HBs 12,470,100 18.705.150 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 6.235.050 74
133 PP2500487532 - Anti HCV 7,127,400 10.691.100 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.563.700 50
134 PP2500487533 - Test nhanh HIV 7,254,000 10.881.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.627.000 50
135 PP2500487534 - Test chuẩn đoán H.Pylory 8,291,250 12.436.875 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 4.145.625 37
136 PP2500487535 - Test HBeAg 1,913,500 2.870.250 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 956.750 13
137 PP2500487536 - Test HBsAg 3,966,000 5.949.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.983.000 74
138 PP2500487537 - Test thử giang mai 502,325 753.488 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 251.162 7
139 PP2500487538 - Alcohol acide HCL 3% 271,700 407.550 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 135.850 1
140 PP2500487539 - Cân nằm có thước đo chiều cao 1,430,000 2.145.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 715.000 1
141 PP2500487540 - Máy đo SpO2 cầm tay 420,000 630.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 210.000 1
142 PP2500487541 - Thước Đo Chiều Cao Y Tế Dán Tường 65,000 97.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 32.500 1
143 PP2500487542 - Nước oxy già. 80,000 120.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 40.000 3
144 PP2500487543 - Đèn gù 1,741,500 2.612.250 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 870.750 1
145 PP2500487544 - Xe đẩy dụng cụ 1,430,000 2.145.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 715.000 1
146 PP2500487545 - Chất trám tạm Ceivitron 1,020,000 1.530.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 510.000 1
147 PP2500487546 - Nhám kẽ 190,000 285.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 95.000 1
148 PP2500487547 - Mũi đánh bóng Composite 3,450,000 5.175.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.725.000 4
149 PP2500487548 - Băng rốn 7,980 11.970 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.990 1
150 PP2500487549 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu 30,240 45.360 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 15.120 1
151 PP2500487550 - Que cước lấy bệnh phẫm nữ Greetmed(CervicalBrush) 50,700 76.050 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 25.350 4
152 PP2500487551 - Dây hút nhớt 4,975 7.463 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.487 1
153 PP2500487552 - Kẹp rốn 2,650 3.975 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.325 1
154 PP2500487553 - Ống Karman 80,300 120.450 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 40.150 1
155 PP2500487554 - Que spatula 510,000 765.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 255.000 62
156 PP2500487555 - Gạc Vaeline 34,500 51.750 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 17.250 3
157 PP2500487556 - Kéo thẳng, 2 đầu nhọn (dùng cắt chỉ) 120,000 180.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 60.000 1
158 PP2500487557 - Nước Oxy già 3% 48,000 72.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 24.000 3
159 PP2500487558 - Natri Clorid 0.9% 500ml 1,094,625 1.641.938 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 547.312 18
160 PP2500487559 - Kéo cong 2 đầu nhọn 107,000 160.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 53.500 1
161 PP2500487560 - Kelly cong/ thẳng 114,000 171.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 57.000 1
162 PP2500487561 - Kìm mang kim/ Pen mang kim/ Pen kẹp kim 148,000 222.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 74.000 1
163 PP2500487562 - Nhíp có mấu 106,000 159.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 53.000 1
164 PP2500487563 - Nhíp không mấu 108,600 162.900 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 54.300 1
165 PP2500487564 - Cán dao số 3 50,000 75.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 25.000 1
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2500487400
Giá từng phần lô 7,711,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.566.800
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.855.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2500487401
Giá từng phần lô 13,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.762.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2500487402
Giá từng phần lô 2,194,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.292.200
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.097.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2500487403
Giá từng phần lô 2,848,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.272.300
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.424.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2500487404
Giá từng phần lô 6,662,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.993.375
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.331.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2500487405
Giá từng phần lô 1,231,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.847.265
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.755
Năng lực sản xuất hàng hóa 252
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2500487406
Giá từng phần lô 1,195,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.793.138
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 597.712
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bông gạc đắp vết thương
Mã phần lô PP2500487407
Giá từng phần lô 1,458,405
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.187.608
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729.202
Năng lực sản xuất hàng hóa 145
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2500487408
Giá từng phần lô 1,064,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.597.050
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 145
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bông gạc đắp vết thương
Mã phần lô PP2500487409
Giá từng phần lô 4,844,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.266.180
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.422.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 428
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Gạc hút y tế
Mã phần lô PP2500487410
Giá từng phần lô 868,388
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.302.582
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.193
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bông gạc đắp vết thương
Mã phần lô PP2500487411
Giá từng phần lô 1,309,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.964.520
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 151
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dung dịch Lugol 3%
Mã phần lô PP2500487412
Giá từng phần lô 4,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.395.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dung dịch khử khuẩn PovidoneIodine 10%
Mã phần lô PP2500487413
Giá từng phần lô 206,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.855
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dung dịch khử khuẩn PovidoneIodine 10%
Mã phần lô PP2500487414
Giá từng phần lô 2,956,124
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.434.187
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.478.062
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dung dịch khử khuẩn PovidoneIodine 10%
Mã phần lô PP2500487415
Giá từng phần lô 4,374,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.561.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.187.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate.
Mã phần lô PP2500487416
Giá từng phần lô 13,119,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.679.625
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.559.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Viên khử khuẩn hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500487417
Giá từng phần lô 882,862
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.324.294
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.431
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Acid acetic 3%
Mã phần lô PP2500487418
Giá từng phần lô 908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.362.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500487419
Giá từng phần lô 13,406,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.109.375
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.703.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2500487420
Giá từng phần lô 4,413,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.619.875
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.206.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2500487421
Giá từng phần lô 2,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.577.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.192.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Javel 10%
Mã phần lô PP2500487422
Giá từng phần lô 926,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.389.150
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Băng chun 3 móc
Mã phần lô PP2500487423
Giá từng phần lô 2,905,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.357.800
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.452.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Băng chun 2 móc
Mã phần lô PP2500487424
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2500487425
Giá từng phần lô 6,940,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.410.750
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.470.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 4075
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Băng cuộn Y tế
Mã phần lô PP2500487426
Giá từng phần lô 675,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.013.625
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Băng keo lụa
Mã phần lô PP2500487427
Giá từng phần lô 7,590,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.385.750
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.795.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 105
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2500487428
Giá từng phần lô 1,012,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.518.750
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 506.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2500487429
Giá từng phần lô 10,484,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.726.563
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.242.187
Năng lực sản xuất hàng hóa 1881
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm tiêm 5cc
Mã phần lô PP2500487430
Giá từng phần lô 12,513,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.770.063
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.256.687
Năng lực sản xuất hàng hóa 1960
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm tiêm insulin 100ui/1ml.
Mã phần lô PP2500487431
Giá từng phần lô 495,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 743.850.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 46850
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim lấy máu máy đo đường huyết
Mã phần lô PP2500487432
Giá từng phần lô 888,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.333.125
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 555
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim lấy thuốc
Mã phần lô PP2500487433
Giá từng phần lô 3,524,742
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.287.113
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.762.371
Năng lực sản xuất hàng hóa 1239
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim luồn mạch máu
Mã phần lô PP2500487434
Giá từng phần lô 140,295
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.443
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.147
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các số
Mã phần lô PP2500487435
Giá từng phần lô 45,378,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.068.425
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.689.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 11360
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Găng tay y tế các size
Mã phần lô PP2500487436
Giá từng phần lô 78,346,985
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.520.478
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.173.492
Năng lực sản xuất hàng hóa 6178
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500487437
Giá từng phần lô 5,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.981.250
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.993.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh số 8
Mã phần lô PP2500487438
Giá từng phần lô 724,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.086.750
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống hút điều kinh
Mã phần lô PP2500487439
Giá từng phần lô 78,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.750
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 2/0
Mã phần lô PP2500487440
Giá từng phần lô 352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 3/0
Mã phần lô PP2500487441
Giá từng phần lô 2,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.042.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 4/0
Mã phần lô PP2500487442
Giá từng phần lô 270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ không tan tổng hợp nylon số 5/0
Mã phần lô PP2500487443
Giá từng phần lô 1,424,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.137.275
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ tan 3/0
Mã phần lô PP2500487444
Giá từng phần lô 3,178,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.768.470
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.589.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500487445
Giá từng phần lô 4,756,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.134.435
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.378.145
Năng lực sản xuất hàng hóa 190
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500487446
Giá từng phần lô 226,300,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.451.200
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.150.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1302
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kẹp phẫu tích có mấu
Mã phần lô PP2500487447
Giá từng phần lô 598,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kẹp phẫu tích không mấu
Mã phần lô PP2500487448
Giá từng phần lô 598,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kiềm kẹp kim cong
Mã phần lô PP2500487449
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500487450
Giá từng phần lô 212,058
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.087
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.029
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dầu sả hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500487451
Giá từng phần lô 4,971,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.457.250
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.485.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Huyết áp trẻ em
Mã phần lô PP2500487452
Giá từng phần lô 4,708,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.063.200
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.354.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Huyết áp người lớn
Mã phần lô PP2500487453
Giá từng phần lô 10,705,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.058.250
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.352.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Máy đo huyết áp điện tử
Mã phần lô PP2500487454
Giá từng phần lô 25,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.762.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2500487455
Giá từng phần lô 3,005,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.507.650
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.502.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bo huyết áp
Mã phần lô PP2500487456
Giá từng phần lô 184,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.200
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ambubagngười lớn và trẻ em
Mã phần lô PP2500487457
Giá từng phần lô 754,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.300
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống Chymigly
Mã phần lô PP2500487458
Giá từng phần lô 959,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.439.100
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2500487459
Giá từng phần lô 8,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.035.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống nghiệm nhựa PS/PP 5ml có nắp
Mã phần lô PP2500487460
Giá từng phần lô 2,202,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.303.750
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.101.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống nghiệm nhựa EDTA 2ml
Mã phần lô PP2500487461
Giá từng phần lô 5,218,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.827.750
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.609.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 864
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bình đựng kim
Mã phần lô PP2500487462
Giá từng phần lô 1,239,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.859.550
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Đầu cone vàng
Mã phần lô PP2500487463
Giá từng phần lô 474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Đầu cone xanh
Mã phần lô PP2500487464
Giá từng phần lô 648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Gel Siêu âm
Mã phần lô PP2500487465
Giá từng phần lô 2,735,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.102.875
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.367.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Giấy ECG 3 cần
Mã phần lô PP2500487466
Giá từng phần lô 1,412,618
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.118.927
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 706.308
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Giấy ECG 12 cần
Mã phần lô PP2500487467
Giá từng phần lô 2,685,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.027.725
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.342.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2500487468
Giá từng phần lô 88,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.900
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Giấy in siêu âm đen trắng
Mã phần lô PP2500487469
Giá từng phần lô 1,474,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.211.300
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 737.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khay chia thuốc
Mã phần lô PP2500487470
Giá từng phần lô 280,662
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.993
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.331
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Giấy y tế
Mã phần lô PP2500487471
Giá từng phần lô 6,932,289
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.398.434
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.466.144
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hộp inox chữ nhật
Mã phần lô PP2500487472
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hộp gòn nhỏ
Mã phần lô PP2500487473
Giá từng phần lô 192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hộp gòn trung
Mã phần lô PP2500487474
Giá từng phần lô 295,313
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.969
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.656
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hộp gòn đại
Mã phần lô PP2500487475
Giá từng phần lô 233,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.100
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Lam kính nhám
Mã phần lô PP2500487476
Giá từng phần lô 463,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Nước cất
Mã phần lô PP2500487477
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Nhiệt kế
Mã phần lô PP2500487478
Giá từng phần lô 327,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Nhiệt kế điện tử bấm trán
Mã phần lô PP2500487479
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Săng mổ
Mã phần lô PP2500487480
Giá từng phần lô 171,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.813
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.937
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Vòng tránh thai
Mã phần lô PP2500487481
Giá từng phần lô 2,064,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.096.375
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.032.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2500487482
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2500487483
Giá từng phần lô 20,998,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.497.188
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.499.062
Năng lực sản xuất hàng hóa 4603
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kéo thẳng, 1 đầu tù
Mã phần lô PP2500487484
Giá từng phần lô 661,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 991.875
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kéo thẳng, 2 đầu nhọn
Mã phần lô PP2500487485
Giá từng phần lô 777,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2500487486
Giá từng phần lô 1,359,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.038.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Composite đặc
Mã phần lô PP2500487487
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Composite đặc
Mã phần lô PP2500487488
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Composite đặc
Mã phần lô PP2500487489
Giá từng phần lô 810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Composite đặc
Mã phần lô PP2500487490
Giá từng phần lô 810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Composite lỏng
Mã phần lô PP2500487491
Giá từng phần lô 1,223,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.834.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Composite lỏng
Mã phần lô PP2500487492
Giá từng phần lô 1,223,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.834.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Etching soi mòn men răng
Mã phần lô PP2500487493
Giá từng phần lô 372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Keo dán Single Bond 2 bước 3M ESPE
Mã phần lô PP2500487494
Giá từng phần lô 1,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.762.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Vaseline
Mã phần lô PP2500487495
Giá từng phần lô 36,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.125
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2500487496
Giá từng phần lô 930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.395.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Cọ tăm bông TPC
Mã phần lô PP2500487497
Giá từng phần lô 1,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.182.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim nha
Mã phần lô PP2500487498
Giá từng phần lô 2,685,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.028.700
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.342.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 161
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2500487499
Giá từng phần lô 14,389,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.583.800
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.194.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 389
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bình kiềm tiếp liệu
Mã phần lô PP2500487500
Giá từng phần lô 55,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.250
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hộp cấp cứu sốc phản vệ(không có thuốc)
Mã phần lô PP2500487501
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2500487502
Giá từng phần lô 403,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.595
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.865
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dây thở oxy người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2500487503
Giá từng phần lô 357,835
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.753
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.917
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
Mã phần lô PP2500487504
Giá từng phần lô 231,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.760
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim bướm
Mã phần lô PP2500487505
Giá từng phần lô 112,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.290
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.430
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dầu mù u
Mã phần lô PP2500487506
Giá từng phần lô 999,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.499.760
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ dụng cụ thay băng vết thương
Mã phần lô PP2500487507
Giá từng phần lô 2,508,225
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.762.339
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.254.112
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Mâm Inox chữ nhật
Mã phần lô PP2500487508
Giá từng phần lô 1,107,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.661.138
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.712
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khay hạt đậu
Mã phần lô PP2500487509
Giá từng phần lô 463,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.100
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hộp hấp dụng cụ
Mã phần lô PP2500487510
Giá từng phần lô 6,490,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.735.750
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.245.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hộp hấp bông gạc các loại
Mã phần lô PP2500487511
Giá từng phần lô 2,203,813
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.305.719
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.101.906
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Giá dịch truyền
Mã phần lô PP2500487512
Giá từng phần lô 1,877,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.816.625
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 938.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Lọ đựng đàm
Mã phần lô PP2500487513
Giá từng phần lô 2,963,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.445.280
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.481.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 311
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa TC Matrix
Mã phần lô PP2500487514
Giá từng phần lô 6,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.882.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Cuvette Teco
Mã phần lô PP2500487515
Giá từng phần lô 15,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.967.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.989.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ nhuộm BK Đàm
Mã phần lô PP2500487516
Giá từng phần lô 13,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.301.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.767.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hematoxylin
Mã phần lô PP2500487517
Giá từng phần lô 2,301,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.452.625
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
EA50
Mã phần lô PP2500487518
Giá từng phần lô 1,707,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.561.625
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 853.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
OG6
Mã phần lô PP2500487519
Giá từng phần lô 1,707,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.561.625
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 853.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hoá chất diệt muỗi
Mã phần lô PP2500487520
Giá từng phần lô 4,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.765.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2500487521
Giá từng phần lô 21,269,175
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.903.763
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.634.587
Năng lực sản xuất hàng hóa 565
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Que thử thai nhanh
Mã phần lô PP2500487522
Giá từng phần lô 219,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.860
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2500487523
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
TEST KHÁNGNGUYÊN DENGUENS1
Mã phần lô PP2500487524
Giá từng phần lô 2,364,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.546.900
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.182.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test CEA
Mã phần lô PP2500487525
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test PSA
Mã phần lô PP2500487526
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.175.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test AFP
Mã phần lô PP2500487527
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Que thử ma túy 5 chân
Mã phần lô PP2500487528
Giá từng phần lô 15,592,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.388.750
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.796.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Que xét nghiệm COD Codeine (nước tiểu) COD Codeine test (Urinse )
Mã phần lô PP2500487529
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.350.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
ToxocaraIgG (Giun đủa chó)
Mã phần lô PP2500487530
Giá từng phần lô 15,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.085.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Anti HBs
Mã phần lô PP2500487531
Giá từng phần lô 12,470,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.705.150
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.235.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Anti HCV
Mã phần lô PP2500487532
Giá từng phần lô 7,127,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.691.100
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.563.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test nhanh HIV
Mã phần lô PP2500487533
Giá từng phần lô 7,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.881.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.627.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test chuẩn đoán H.Pylory
Mã phần lô PP2500487534
Giá từng phần lô 8,291,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.436.875
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.145.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test HBeAg
Mã phần lô PP2500487535
Giá từng phần lô 1,913,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.870.250
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 956.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test HBsAg
Mã phần lô PP2500487536
Giá từng phần lô 3,966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.949.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.983.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test thử giang mai
Mã phần lô PP2500487537
Giá từng phần lô 502,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.488
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.162
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Alcohol acide HCL 3%
Mã phần lô PP2500487538
Giá từng phần lô 271,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.550
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Cân nằm có thước đo chiều cao
Mã phần lô PP2500487539
Giá từng phần lô 1,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.145.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Máy đo SpO2 cầm tay
Mã phần lô PP2500487540
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thước Đo Chiều Cao Y Tế Dán Tường
Mã phần lô PP2500487541
Giá từng phần lô 65,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Nước oxy già.
Mã phần lô PP2500487542
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Đèn gù
Mã phần lô PP2500487543
Giá từng phần lô 1,741,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.612.250
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 870.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Xe đẩy dụng cụ
Mã phần lô PP2500487544
Giá từng phần lô 1,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.145.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chất trám tạm Ceivitron
Mã phần lô PP2500487545
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Nhám kẽ
Mã phần lô PP2500487546
Giá từng phần lô 190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Mũi đánh bóng Composite
Mã phần lô PP2500487547
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.175.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Băng rốn
Mã phần lô PP2500487548
Giá từng phần lô 7,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu
Mã phần lô PP2500487549
Giá từng phần lô 30,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.360
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Que cước lấy bệnh phẫm nữ Greetmed(CervicalBrush)
Mã phần lô PP2500487550
Giá từng phần lô 50,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.050
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dây hút nhớt
Mã phần lô PP2500487551
Giá từng phần lô 4,975
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.463
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.487
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2500487552
Giá từng phần lô 2,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.975
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống Karman
Mã phần lô PP2500487553
Giá từng phần lô 80,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.450
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Que spatula
Mã phần lô PP2500487554
Giá từng phần lô 510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Gạc Vaeline
Mã phần lô PP2500487555
Giá từng phần lô 34,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kéo thẳng, 2 đầu nhọn (dùng cắt chỉ)
Mã phần lô PP2500487556
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Nước Oxy già 3%
Mã phần lô PP2500487557
Giá từng phần lô 48,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Natri Clorid 0.9% 500ml
Mã phần lô PP2500487558
Giá từng phần lô 1,094,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.641.938
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 547.312
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kéo cong 2 đầu nhọn
Mã phần lô PP2500487559
Giá từng phần lô 107,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kelly cong/ thẳng
Mã phần lô PP2500487560
Giá từng phần lô 114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kìm mang kim/ Pen mang kim/ Pen kẹp kim
Mã phần lô PP2500487561
Giá từng phần lô 148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Nhíp có mấu
Mã phần lô PP2500487562
Giá từng phần lô 106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Nhíp không mấu
Mã phần lô PP2500487563
Giá từng phần lô 108,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.900
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Cán dao số 3
Mã phần lô PP2500487564
Giá từng phần lô 50,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->