Gói thầu: Cung ứng Vật tư y tế phục vụ khám chữa bệnh năm 2026 cho Trung tâm Y tế khu vực Cai Lậy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500472621-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế khu vực Cai Lậy |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung ứng Vật tư y tế phục vụ khám chữa bệnh năm 2026 cho Trung tâm Y tế khu vực Cai Lậy |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500222758 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Nhị Quý, Tỉnh Đồng Tháp |
| Giá gói thầu | 1,391,437,064 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500487400 - Bông y tế thấm nước | 7,711,200 | 11.566.800 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.855.600 | 42 | 78,000 |
| 2 | PP2500487401 - Bông y tế thấm nước | 13,175,000 | 19.762.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 6.587.500 | 20 | 132,000 |
| 3 | PP2500487402 - Bông y tế thấm nước | 2,194,800 | 3.292.200 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.097.400 | 44 | 22,000 |
| 4 | PP2500487403 - Bông y tế thấm nước | 2,848,200 | 4.272.300 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.424.100 | 50 | 29,000 |
| 5 | PP2500487404 - Bông y tế thấm nước | 6,662,250 | 9.993.375 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.331.125 | 6 | 67,000 |
| 6 | PP2500487405 - Gạc phẫu thuật | 1,231,510 | 1.847.265 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 615.755 | 252 | 13,000 |
| 7 | PP2500487406 - Gạc phẫu thuật | 1,195,425 | 1.793.138 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 597.712 | 123 | 12,000 |
| 8 | PP2500487407 - Bông gạc đắp vết thương | 1,458,405 | 2.187.608 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 729.202 | 145 | 15,000 |
| 9 | PP2500487408 - Gạc phẫu thuật | 1,064,700 | 1.597.050 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 532.350 | 145 | 11,000 |
| 10 | PP2500487409 - Bông gạc đắp vết thương | 4,844,120 | 7.266.180 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.422.060 | 428 | 49,000 |
| 11 | PP2500487410 - Gạc hút y tế | 868,388 | 1.302.582 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 434.193 | 20 | 9,000 |
| 12 | PP2500487411 - Bông gạc đắp vết thương | 1,309,680 | 1.964.520 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 654.840 | 151 | 14,000 |
| 13 | PP2500487412 - Dung dịch Lugol 3% | 4,930,000 | 7.395.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.465.000 | 3 | 50,000 |
| 14 | PP2500487413 - Dung dịch khử khuẩn PovidoneIodine 10% | 206,570 | 309.855 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 103.285 | 28 | |
| 15 | PP2500487414 - Dung dịch khử khuẩn PovidoneIodine 10% | 2,956,124 | 4.434.187 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.478.062 | 17 | |
| 16 | PP2500487415 - Dung dịch khử khuẩn PovidoneIodine 10% | 4,374,000 | 6.561.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.187.000 | 10 | |
| 17 | PP2500487416 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate. | 13,119,750 | 19.679.625 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 6.559.875 | 5 | |
| 18 | PP2500487417 - Viên khử khuẩn hoặc tương đương | 882,862 | 1.324.294 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 441.431 | 25 | |
| 19 | PP2500487418 - Acid acetic 3% | 908,000 | 1.362.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 454.000 | 1 | |
| 20 | PP2500487419 - Cồn 70 độ | 13,406,250 | 20.109.375 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 6.703.125 | 53 | |
| 21 | PP2500487420 - Cồn 90 độ | 4,413,250 | 6.619.875 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.206.625 | 18 | |
| 22 | PP2500487421 - Cồn tuyệt đối | 2,385,000 | 3.577.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.192.500 | 8 | |
| 23 | PP2500487422 - Javel 10% | 926,100 | 1.389.150 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 463.050 | 8 | |
| 24 | PP2500487423 - Băng chun 3 móc | 2,905,200 | 4.357.800 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.452.600 | 23 | |
| 25 | PP2500487424 - Băng chun 2 móc | 1,560,000 | 2.340.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 780.000 | 16 | |
| 26 | PP2500487425 - Băng cá nhân | 6,940,500 | 10.410.750 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.470.250 | 4075 | |
| 27 | PP2500487426 - Băng cuộn Y tế | 675,750 | 1.013.625 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 337.875 | 66 | |
| 28 | PP2500487427 - Băng keo lụa | 7,590,500 | 11.385.750 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.795.250 | 105 | |
| 29 | PP2500487428 - Bơm tiêm 10ml | 1,012,500 | 1.518.750 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 506.250 | 74 | |
| 30 | PP2500487429 - Bơm tiêm 1ml | 10,484,375 | 15.726.563 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 5.242.187 | 1881 | |
| 31 | PP2500487430 - Bơm tiêm 5cc | 12,513,375 | 18.770.063 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 6.256.687 | 1960 | |
| 32 | PP2500487431 - Bơm tiêm insulin 100ui/1ml. | 495,900,000 | 743.850.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 247.950.000 | 46850 | |
| 33 | PP2500487432 - Kim lấy máu máy đo đường huyết | 888,750 | 1.333.125 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 444.375 | 555 | |
| 34 | PP2500487433 - Kim lấy thuốc | 3,524,742 | 5.287.113 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.762.371 | 1239 | |
| 35 | PP2500487434 - Kim luồn mạch máu | 140,295 | 210.443 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 70.147 | 6 | |
| 36 | PP2500487435 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các số | 45,378,950 | 68.068.425 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 22.689.475 | 11360 | |
| 37 | PP2500487436 - Găng tay y tế các size | 78,346,985 | 117.520.478 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 39.173.492 | 6178 | |
| 38 | PP2500487437 - Lọ đựng nước tiểu | 5,987,500 | 8.981.250 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.993.750 | 617 | |
| 39 | PP2500487438 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 8 | 724,500 | 1.086.750 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 362.250 | 6 | |
| 40 | PP2500487439 - Ống hút điều kinh | 78,500 | 117.750 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 39.250 | 3 | |
| 41 | PP2500487440 - Chỉ phẫu thuật không tiêu số 2/0 | 352,000 | 528.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 176.000 | 8 | |
| 42 | PP2500487441 - Chỉ phẫu thuật không tiêu số 3/0 | 2,028,000 | 3.042.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.014.000 | 42 | |
| 43 | PP2500487442 - Chỉ phẫu thuật không tiêu số 4/0 | 270,000 | 405.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 135.000 | 7 | |
| 44 | PP2500487443 - Chỉ không tan tổng hợp nylon số 5/0 | 1,424,850 | 2.137.275 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 712.425 | 15 | |
| 45 | PP2500487444 - Chỉ tan 3/0 | 3,178,980 | 4.768.470 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.589.490 | 33 | |
| 46 | PP2500487445 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ | 4,756,290 | 7.134.435 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.378.145 | 190 | |
| 47 | PP2500487446 - Đè lưỡi gỗ | 226,300,800 | 339.451.200 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 113.150.400 | 1302 | |
| 48 | PP2500487447 - Kẹp phẫu tích có mấu | 598,500 | 897.750 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 299.250 | 3 | |
| 49 | PP2500487448 - Kẹp phẫu tích không mấu | 598,500 | 897.750 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 299.250 | 3 | |
| 50 | PP2500487449 - Kiềm kẹp kim cong | 780,000 | 1.170.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 390.000 | 3 | |
| 51 | PP2500487450 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ | 212,058 | 318.087 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 106.029 | 3 | |
| 52 | PP2500487451 - Dầu sả hoặc tương đương | 4,971,500 | 7.457.250 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.485.750 | 8 | |
| 53 | PP2500487452 - Huyết áp trẻ em | 4,708,800 | 7.063.200 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.354.400 | 1 | |
| 54 | PP2500487453 - Huyết áp người lớn | 10,705,500 | 16.058.250 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 5.352.750 | 4 | |
| 55 | PP2500487454 - Máy đo huyết áp điện tử | 25,175,000 | 37.762.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 12.587.500 | 3 | |
| 56 | PP2500487455 - Ống nghe | 3,005,100 | 4.507.650 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.502.550 | 3 | |
| 57 | PP2500487456 - Bo huyết áp | 184,800 | 277.200 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 92.400 | 2 | |
| 58 | PP2500487457 - Ambubagngười lớn và trẻ em | 754,200 | 1.131.300 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 377.100 | 1 | |
| 59 | PP2500487458 - Ống Chymigly | 959,400 | 1.439.100 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 479.700 | 148 | |
| 60 | PP2500487459 - Ống nghiệm Heparin | 8,690,000 | 13.035.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 4.345.000 | 1233 | |
| 61 | PP2500487460 - Ống nghiệm nhựa PS/PP 5ml có nắp | 2,202,500 | 3.303.750 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.101.250 | 617 | |
| 62 | PP2500487461 - Ống nghiệm nhựa EDTA 2ml | 5,218,500 | 7.827.750 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.609.250 | 864 | |
| 63 | PP2500487462 - Bình đựng kim | 1,239,700 | 1.859.550 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 619.850 | 6 | |
| 64 | PP2500487463 - Đầu cone vàng | 474,000 | 711.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 237.000 | 740 | |
| 65 | PP2500487464 - Đầu cone xanh | 648,000 | 972.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 324.000 | 740 | |
| 66 | PP2500487465 - Gel Siêu âm | 2,735,250 | 4.102.875 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.367.625 | 3 | |
| 67 | PP2500487466 - Giấy ECG 3 cần | 1,412,618 | 2.118.927 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 706.308 | 8 | |
| 68 | PP2500487467 - Giấy ECG 12 cần | 2,685,150 | 4.027.725 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.342.575 | 7 | |
| 69 | PP2500487468 - Giấy in nhiệt | 88,600 | 132.900 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 44.300 | 1 | |
| 70 | PP2500487469 - Giấy in siêu âm đen trắng | 1,474,200 | 2.211.300 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 737.100 | 2 | |
| 71 | PP2500487470 - Khay chia thuốc | 280,662 | 420.993 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 140.331 | 1 | |
| 72 | PP2500487471 - Giấy y tế | 6,932,289 | 10.398.434 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.466.144 | 23 | |
| 73 | PP2500487472 - Hộp inox chữ nhật | 756,000 | 1.134.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 378.000 | 2 | |
| 74 | PP2500487473 - Hộp gòn nhỏ | 192,000 | 288.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 96.000 | 1 | |
| 75 | PP2500487474 - Hộp gòn trung | 295,313 | 442.969 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 147.656 | 1 | |
| 76 | PP2500487475 - Hộp gòn đại | 233,400 | 350.100 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 116.700 | 1 | |
| 77 | PP2500487476 - Lam kính nhám | 463,000 | 694.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 231.500 | 3 | |
| 78 | PP2500487477 - Nước cất | 19,500,000 | 29.250.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 9.750.000 | 247 | |
| 79 | PP2500487478 - Nhiệt kế | 327,000 | 490.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 163.500 | 2 | |
| 80 | PP2500487479 - Nhiệt kế điện tử bấm trán | 1,650,000 | 2.475.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 825.000 | 1 | |
| 81 | PP2500487480 - Săng mổ | 171,875 | 257.813 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 85.937 | 7 | |
| 82 | PP2500487481 - Vòng tránh thai | 2,064,250 | 3.096.375 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.032.125 | 15 | |
| 83 | PP2500487482 - Dây garo | 280,000 | 420.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 140.000 | 4 | |
| 84 | PP2500487483 - Khẩu trang y tế | 20,998,125 | 31.497.188 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 10.499.062 | 4603 | |
| 85 | PP2500487484 - Kéo thẳng, 1 đầu tù | 661,250 | 991.875 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 330.625 | 3 | |
| 86 | PP2500487485 - Kéo thẳng, 2 đầu nhọn | 777,000 | 1.165.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 388.500 | 3 | |
| 87 | PP2500487486 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 1,359,000 | 2.038.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 679.500 | 2 | |
| 88 | PP2500487487 - Composite đặc | 700,000 | 1.050.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 350.000 | 1 | |
| 89 | PP2500487488 - Composite đặc | 900,000 | 1.350.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 450.000 | 1 | |
| 90 | PP2500487489 - Composite đặc | 810,000 | 1.215.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 405.000 | 1 | |
| 91 | PP2500487490 - Composite đặc | 810,000 | 1.215.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 405.000 | 1 | |
| 92 | PP2500487491 - Composite lỏng | 1,223,000 | 1.834.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 611.500 | 1 | |
| 93 | PP2500487492 - Composite lỏng | 1,223,000 | 1.834.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 611.500 | 1 | |
| 94 | PP2500487493 - Etching soi mòn men răng | 372,000 | 558.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 186.000 | 1 | |
| 95 | PP2500487494 - Keo dán Single Bond 2 bước 3M ESPE | 1,175,000 | 1.762.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 587.500 | 1 | |
| 96 | PP2500487495 - Vaseline | 36,750 | 55.125 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 18.375 | 1 | |
| 97 | PP2500487496 - Ống hút nước bọt | 930,000 | 1.395.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 465.000 | 1 | |
| 98 | PP2500487497 - Cọ tăm bông TPC | 1,455,000 | 2.182.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 727.500 | 2 | |
| 99 | PP2500487498 - Kim nha | 2,685,800 | 4.028.700 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.342.900 | 161 | |
| 100 | PP2500487499 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 14,389,200 | 21.583.800 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 7.194.600 | 389 | |
| 101 | PP2500487500 - Bình kiềm tiếp liệu | 55,500 | 83.250 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 27.750 | 1 | |
| 102 | PP2500487501 - Hộp cấp cứu sốc phản vệ(không có thuốc) | 10,000,000 | 15.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 5.000.000 | 5 | |
| 103 | PP2500487502 - Dây truyền dịch | 403,730 | 605.595 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 201.865 | 12 | |
| 104 | PP2500487503 - Dây thở oxy người lớn, trẻ em | 357,835 | 536.753 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 178.917 | 8 | |
| 105 | PP2500487504 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ | 231,840 | 347.760 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 115.920 | 9 | |
| 106 | PP2500487505 - Kim bướm | 112,860 | 169.290 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 56.430 | 10 | |
| 107 | PP2500487506 - Dầu mù u | 999,840 | 1.499.760 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 499.920 | 10 | |
| 108 | PP2500487507 - Bộ dụng cụ thay băng vết thương | 2,508,225 | 3.762.339 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.254.112 | 2 | |
| 109 | PP2500487508 - Mâm Inox chữ nhật | 1,107,425 | 1.661.138 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 553.712 | 2 | |
| 110 | PP2500487509 - Khay hạt đậu | 463,400 | 695.100 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 231.700 | 1 | |
| 111 | PP2500487510 - Hộp hấp dụng cụ | 6,490,500 | 9.735.750 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.245.250 | 2 | |
| 112 | PP2500487511 - Hộp hấp bông gạc các loại | 2,203,813 | 3.305.719 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.101.906 | 1 | |
| 113 | PP2500487512 - Giá dịch truyền | 1,877,750 | 2.816.625 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 938.875 | 1 | |
| 114 | PP2500487513 - Lọ đựng đàm | 2,963,520 | 4.445.280 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.481.760 | 311 | |
| 115 | PP2500487514 - Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa TC Matrix | 6,588,000 | 9.882.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.294.000 | 1 | |
| 116 | PP2500487515 - Cuvette Teco | 15,978,000 | 23.967.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 7.989.000 | 124 | |
| 117 | PP2500487516 - Bộ nhuộm BK Đàm | 13,534,000 | 20.301.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 6.767.000 | 5 | |
| 118 | PP2500487517 - Hematoxylin | 2,301,750 | 3.452.625 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.150.875 | 1 | |
| 119 | PP2500487518 - EA50 | 1,707,750 | 2.561.625 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 853.875 | 1 | |
| 120 | PP2500487519 - OG6 | 1,707,750 | 2.561.625 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 853.875 | 1 | |
| 121 | PP2500487520 - Hoá chất diệt muỗi | 4,510,000 | 6.765.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.255.000 | 1 | |
| 122 | PP2500487521 - Que thử đường huyết | 21,269,175 | 31.903.763 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 10.634.587 | 565 | |
| 123 | PP2500487522 - Que thử thai nhanh | 219,240 | 328.860 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 109.620 | 12 | |
| 124 | PP2500487523 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 6,900,000 | 10.350.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.450.000 | 370 | |
| 125 | PP2500487524 - TEST KHÁNGNGUYÊN DENGUENS1 | 2,364,600 | 3.546.900 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.182.300 | 8 | |
| 126 | PP2500487525 - Test CEA | 6,900,000 | 10.350.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.450.000 | 25 | |
| 127 | PP2500487526 - Test PSA | 3,450,000 | 5.175.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.725.000 | 13 | |
| 128 | PP2500487527 - Test AFP | 6,900,000 | 10.350.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.450.000 | 25 | |
| 129 | PP2500487528 - Que thử ma túy 5 chân | 15,592,500 | 23.388.750 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 7.796.250 | 37 | |
| 130 | PP2500487529 - Que xét nghiệm COD Codeine (nước tiểu) COD Codeine test (Urinse ) | 12,900,000 | 19.350.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 6.450.000 | 124 | |
| 131 | PP2500487530 - ToxocaraIgG (Giun đủa chó) | 15,390,000 | 23.085.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 7.695.000 | 1 | |
| 132 | PP2500487531 - Anti HBs | 12,470,100 | 18.705.150 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 6.235.050 | 74 | |
| 133 | PP2500487532 - Anti HCV | 7,127,400 | 10.691.100 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.563.700 | 50 | |
| 134 | PP2500487533 - Test nhanh HIV | 7,254,000 | 10.881.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.627.000 | 50 | |
| 135 | PP2500487534 - Test chuẩn đoán H.Pylory | 8,291,250 | 12.436.875 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 4.145.625 | 37 | |
| 136 | PP2500487535 - Test HBeAg | 1,913,500 | 2.870.250 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 956.750 | 13 | |
| 137 | PP2500487536 - Test HBsAg | 3,966,000 | 5.949.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.983.000 | 74 | |
| 138 | PP2500487537 - Test thử giang mai | 502,325 | 753.488 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 251.162 | 7 | |
| 139 | PP2500487538 - Alcohol acide HCL 3% | 271,700 | 407.550 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 135.850 | 1 | |
| 140 | PP2500487539 - Cân nằm có thước đo chiều cao | 1,430,000 | 2.145.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 715.000 | 1 | |
| 141 | PP2500487540 - Máy đo SpO2 cầm tay | 420,000 | 630.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 210.000 | 1 | |
| 142 | PP2500487541 - Thước Đo Chiều Cao Y Tế Dán Tường | 65,000 | 97.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 32.500 | 1 | |
| 143 | PP2500487542 - Nước oxy già. | 80,000 | 120.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 40.000 | 3 | |
| 144 | PP2500487543 - Đèn gù | 1,741,500 | 2.612.250 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 870.750 | 1 | |
| 145 | PP2500487544 - Xe đẩy dụng cụ | 1,430,000 | 2.145.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 715.000 | 1 | |
| 146 | PP2500487545 - Chất trám tạm Ceivitron | 1,020,000 | 1.530.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 510.000 | 1 | |
| 147 | PP2500487546 - Nhám kẽ | 190,000 | 285.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 95.000 | 1 | |
| 148 | PP2500487547 - Mũi đánh bóng Composite | 3,450,000 | 5.175.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.725.000 | 4 | |
| 149 | PP2500487548 - Băng rốn | 7,980 | 11.970 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.990 | 1 | |
| 150 | PP2500487549 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu | 30,240 | 45.360 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 15.120 | 1 | |
| 151 | PP2500487550 - Que cước lấy bệnh phẫm nữ Greetmed(CervicalBrush) | 50,700 | 76.050 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 25.350 | 4 | |
| 152 | PP2500487551 - Dây hút nhớt | 4,975 | 7.463 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.487 | 1 | |
| 153 | PP2500487552 - Kẹp rốn | 2,650 | 3.975 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.325 | 1 | |
| 154 | PP2500487553 - Ống Karman | 80,300 | 120.450 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 40.150 | 1 | |
| 155 | PP2500487554 - Que spatula | 510,000 | 765.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 255.000 | 62 | |
| 156 | PP2500487555 - Gạc Vaeline | 34,500 | 51.750 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 17.250 | 3 | |
| 157 | PP2500487556 - Kéo thẳng, 2 đầu nhọn (dùng cắt chỉ) | 120,000 | 180.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 60.000 | 1 | |
| 158 | PP2500487557 - Nước Oxy già 3% | 48,000 | 72.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 24.000 | 3 | |
| 159 | PP2500487558 - Natri Clorid 0.9% 500ml | 1,094,625 | 1.641.938 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 547.312 | 18 | |
| 160 | PP2500487559 - Kéo cong 2 đầu nhọn | 107,000 | 160.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 53.500 | 1 | |
| 161 | PP2500487560 - Kelly cong/ thẳng | 114,000 | 171.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 57.000 | 1 | |
| 162 | PP2500487561 - Kìm mang kim/ Pen mang kim/ Pen kẹp kim | 148,000 | 222.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 74.000 | 1 | |
| 163 | PP2500487562 - Nhíp có mấu | 106,000 | 159.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 53.000 | 1 | |
| 164 | PP2500487563 - Nhíp không mấu | 108,600 | 162.900 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 54.300 | 1 | |
| 165 | PP2500487564 - Cán dao số 3 | 50,000 | 75.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 25.000 | 1 |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500487400 |
| Giá từng phần lô | 7,711,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.566.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.855.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500487401 |
| Giá từng phần lô | 13,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500487402 |
| Giá từng phần lô | 2,194,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.292.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.097.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500487403 |
| Giá từng phần lô | 2,848,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.272.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.424.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500487404 |
| Giá từng phần lô | 6,662,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.993.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.331.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500487405 |
| Giá từng phần lô | 1,231,510 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.847.265 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 615.755 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 252 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500487406 |
| Giá từng phần lô | 1,195,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.793.138 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 597.712 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bông gạc đắp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500487407 |
| Giá từng phần lô | 1,458,405 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.187.608 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 729.202 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 145 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500487408 |
| Giá từng phần lô | 1,064,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.597.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 145 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bông gạc đắp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500487409 |
| Giá từng phần lô | 4,844,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.266.180 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.422.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 428 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500487410 |
| Giá từng phần lô | 868,388 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.302.582 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 434.193 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bông gạc đắp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500487411 |
| Giá từng phần lô | 1,309,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.964.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 654.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 151 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500487412 |
| Giá từng phần lô | 4,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch khử khuẩn PovidoneIodine 10% |
|
| Mã phần lô | PP2500487413 |
| Giá từng phần lô | 206,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.855 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch khử khuẩn PovidoneIodine 10% |
|
| Mã phần lô | PP2500487414 |
| Giá từng phần lô | 2,956,124 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.434.187 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.478.062 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch khử khuẩn PovidoneIodine 10% |
|
| Mã phần lô | PP2500487415 |
| Giá từng phần lô | 4,374,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.561.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.187.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate. |
|
| Mã phần lô | PP2500487416 |
| Giá từng phần lô | 13,119,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.679.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.559.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Viên khử khuẩn hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500487417 |
| Giá từng phần lô | 882,862 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.324.294 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.431 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Acid acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500487418 |
| Giá từng phần lô | 908,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.362.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 454.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500487419 |
| Giá từng phần lô | 13,406,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.109.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.703.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500487420 |
| Giá từng phần lô | 4,413,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.619.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.206.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500487421 |
| Giá từng phần lô | 2,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.577.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.192.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Javel 10% |
|
| Mã phần lô | PP2500487422 |
| Giá từng phần lô | 926,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.389.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 463.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng chun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500487423 |
| Giá từng phần lô | 2,905,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.357.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.452.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng chun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500487424 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500487425 |
| Giá từng phần lô | 6,940,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.410.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.470.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng cuộn Y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500487426 |
| Giá từng phần lô | 675,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.013.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2500487427 |
| Giá từng phần lô | 7,590,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.385.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.795.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500487428 |
| Giá từng phần lô | 1,012,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.518.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 506.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500487429 |
| Giá từng phần lô | 10,484,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.726.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.242.187 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500487430 |
| Giá từng phần lô | 12,513,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.770.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.256.687 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm insulin 100ui/1ml. |
|
| Mã phần lô | PP2500487431 |
| Giá từng phần lô | 495,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 743.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim lấy máu máy đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500487432 |
| Giá từng phần lô | 888,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.333.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 444.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500487433 |
| Giá từng phần lô | 3,524,742 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.287.113 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.762.371 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim luồn mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500487434 |
| Giá từng phần lô | 140,295 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.443 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.147 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2500487435 |
| Giá từng phần lô | 45,378,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.068.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.689.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Găng tay y tế các size |
|
| Mã phần lô | PP2500487436 |
| Giá từng phần lô | 78,346,985 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.520.478 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.173.492 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500487437 |
| Giá từng phần lô | 5,987,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.981.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.993.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500487438 |
| Giá từng phần lô | 724,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.086.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống hút điều kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500487439 |
| Giá từng phần lô | 78,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500487440 |
| Giá từng phần lô | 352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500487441 |
| Giá từng phần lô | 2,028,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.042.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.014.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500487442 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ không tan tổng hợp nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500487443 |
| Giá từng phần lô | 1,424,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.137.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 712.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ tan 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500487444 |
| Giá từng phần lô | 3,178,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.768.470 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.589.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500487445 |
| Giá từng phần lô | 4,756,290 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.134.435 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.378.145 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500487446 |
| Giá từng phần lô | 226,300,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.451.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.150.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kẹp phẫu tích có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500487447 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kẹp phẫu tích không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500487448 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kiềm kẹp kim cong |
|
| Mã phần lô | PP2500487449 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500487450 |
| Giá từng phần lô | 212,058 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.087 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.029 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dầu sả hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500487451 |
| Giá từng phần lô | 4,971,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.457.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.485.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500487452 |
| Giá từng phần lô | 4,708,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.063.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.354.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500487453 |
| Giá từng phần lô | 10,705,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.058.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.352.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500487454 |
| Giá từng phần lô | 25,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500487455 |
| Giá từng phần lô | 3,005,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.507.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.502.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500487456 |
| Giá từng phần lô | 184,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ambubagngười lớn và trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500487457 |
| Giá từng phần lô | 754,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.131.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 377.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống Chymigly |
|
| Mã phần lô | PP2500487458 |
| Giá từng phần lô | 959,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.439.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 479.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500487459 |
| Giá từng phần lô | 8,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nghiệm nhựa PS/PP 5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500487460 |
| Giá từng phần lô | 2,202,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.303.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.101.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nghiệm nhựa EDTA 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500487461 |
| Giá từng phần lô | 5,218,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.827.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.609.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bình đựng kim |
|
| Mã phần lô | PP2500487462 |
| Giá từng phần lô | 1,239,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.859.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 619.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đầu cone vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500487463 |
| Giá từng phần lô | 474,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 711.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đầu cone xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500487464 |
| Giá từng phần lô | 648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gel Siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500487465 |
| Giá từng phần lô | 2,735,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.102.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.367.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy ECG 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500487466 |
| Giá từng phần lô | 1,412,618 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.118.927 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 706.308 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy ECG 12 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500487467 |
| Giá từng phần lô | 2,685,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.027.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.342.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500487468 |
| Giá từng phần lô | 88,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy in siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500487469 |
| Giá từng phần lô | 1,474,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.211.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 737.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khay chia thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500487470 |
| Giá từng phần lô | 280,662 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.993 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.331 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500487471 |
| Giá từng phần lô | 6,932,289 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.398.434 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.466.144 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hộp inox chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500487472 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.134.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hộp gòn nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500487473 |
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hộp gòn trung |
|
| Mã phần lô | PP2500487474 |
| Giá từng phần lô | 295,313 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.969 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.656 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hộp gòn đại |
|
| Mã phần lô | PP2500487475 |
| Giá từng phần lô | 233,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500487476 |
| Giá từng phần lô | 463,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 694.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2500487477 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nhiệt kế |
|
| Mã phần lô | PP2500487478 |
| Giá từng phần lô | 327,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nhiệt kế điện tử bấm trán |
|
| Mã phần lô | PP2500487479 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Săng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500487480 |
| Giá từng phần lô | 171,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.937 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2500487481 |
| Giá từng phần lô | 2,064,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.096.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.032.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500487482 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500487483 |
| Giá từng phần lô | 20,998,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.497.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.499.062 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kéo thẳng, 1 đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2500487484 |
| Giá từng phần lô | 661,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 991.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kéo thẳng, 2 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500487485 |
| Giá từng phần lô | 777,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.165.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500487486 |
| Giá từng phần lô | 1,359,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.038.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 679.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500487487 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500487488 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500487489 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500487490 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500487491 |
| Giá từng phần lô | 1,223,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.834.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 611.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500487492 |
| Giá từng phần lô | 1,223,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.834.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 611.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Etching soi mòn men răng |
|
| Mã phần lô | PP2500487493 |
| Giá từng phần lô | 372,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Keo dán Single Bond 2 bước 3M ESPE |
|
| Mã phần lô | PP2500487494 |
| Giá từng phần lô | 1,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Vaseline |
|
| Mã phần lô | PP2500487495 |
| Giá từng phần lô | 36,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2500487496 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cọ tăm bông TPC |
|
| Mã phần lô | PP2500487497 |
| Giá từng phần lô | 1,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.182.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 727.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim nha |
|
| Mã phần lô | PP2500487498 |
| Giá từng phần lô | 2,685,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.028.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.342.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500487499 |
| Giá từng phần lô | 14,389,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.583.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.194.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 389 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bình kiềm tiếp liệu |
|
| Mã phần lô | PP2500487500 |
| Giá từng phần lô | 55,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hộp cấp cứu sốc phản vệ(không có thuốc) |
|
| Mã phần lô | PP2500487501 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500487502 |
| Giá từng phần lô | 403,730 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 605.595 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.865 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây thở oxy người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500487503 |
| Giá từng phần lô | 357,835 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 536.753 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.917 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500487504 |
| Giá từng phần lô | 231,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500487505 |
| Giá từng phần lô | 112,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.290 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dầu mù u |
|
| Mã phần lô | PP2500487506 |
| Giá từng phần lô | 999,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.499.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 499.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ dụng cụ thay băng vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500487507 |
| Giá từng phần lô | 2,508,225 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.762.339 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.254.112 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Mâm Inox chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500487508 |
| Giá từng phần lô | 1,107,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.661.138 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553.712 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khay hạt đậu |
|
| Mã phần lô | PP2500487509 |
| Giá từng phần lô | 463,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 695.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hộp hấp dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500487510 |
| Giá từng phần lô | 6,490,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.735.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.245.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hộp hấp bông gạc các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500487511 |
| Giá từng phần lô | 2,203,813 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.305.719 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.101.906 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giá dịch truyền |
|
| Mã phần lô | PP2500487512 |
| Giá từng phần lô | 1,877,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.816.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 938.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Lọ đựng đàm |
|
| Mã phần lô | PP2500487513 |
| Giá từng phần lô | 2,963,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.445.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.481.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 311 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa TC Matrix |
|
| Mã phần lô | PP2500487514 |
| Giá từng phần lô | 6,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.882.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cuvette Teco |
|
| Mã phần lô | PP2500487515 |
| Giá từng phần lô | 15,978,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.967.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.989.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ nhuộm BK Đàm |
|
| Mã phần lô | PP2500487516 |
| Giá từng phần lô | 13,534,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.301.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.767.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2500487517 |
| Giá từng phần lô | 2,301,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.452.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2500487518 |
| Giá từng phần lô | 1,707,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.561.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 853.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2500487519 |
| Giá từng phần lô | 1,707,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.561.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 853.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hoá chất diệt muỗi |
|
| Mã phần lô | PP2500487520 |
| Giá từng phần lô | 4,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500487521 |
| Giá từng phần lô | 21,269,175 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.903.763 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.634.587 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Que thử thai nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500487522 |
| Giá từng phần lô | 219,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500487523 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
TEST KHÁNGNGUYÊN DENGUENS1 |
|
| Mã phần lô | PP2500487524 |
| Giá từng phần lô | 2,364,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.546.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.182.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500487525 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500487526 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500487527 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Que thử ma túy 5 chân |
|
| Mã phần lô | PP2500487528 |
| Giá từng phần lô | 15,592,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.388.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.796.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Que xét nghiệm COD Codeine (nước tiểu) COD Codeine test (Urinse ) |
|
| Mã phần lô | PP2500487529 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
ToxocaraIgG (Giun đủa chó) |
|
| Mã phần lô | PP2500487530 |
| Giá từng phần lô | 15,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.085.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2500487531 |
| Giá từng phần lô | 12,470,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.705.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.235.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500487532 |
| Giá từng phần lô | 7,127,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.691.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.563.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500487533 |
| Giá từng phần lô | 7,254,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.881.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.627.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test chuẩn đoán H.Pylory |
|
| Mã phần lô | PP2500487534 |
| Giá từng phần lô | 8,291,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.436.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.145.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500487535 |
| Giá từng phần lô | 1,913,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.870.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 956.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500487536 |
| Giá từng phần lô | 3,966,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.949.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.983.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test thử giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500487537 |
| Giá từng phần lô | 502,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 753.488 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.162 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Alcohol acide HCL 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500487538 |
| Giá từng phần lô | 271,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cân nằm có thước đo chiều cao |
|
| Mã phần lô | PP2500487539 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Máy đo SpO2 cầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2500487540 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thước Đo Chiều Cao Y Tế Dán Tường |
|
| Mã phần lô | PP2500487541 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nước oxy già. |
|
| Mã phần lô | PP2500487542 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đèn gù |
|
| Mã phần lô | PP2500487543 |
| Giá từng phần lô | 1,741,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.612.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 870.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Xe đẩy dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500487544 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chất trám tạm Ceivitron |
|
| Mã phần lô | PP2500487545 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nhám kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2500487546 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Mũi đánh bóng Composite |
|
| Mã phần lô | PP2500487547 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500487548 |
| Giá từng phần lô | 7,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.970 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500487549 |
| Giá từng phần lô | 30,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Que cước lấy bệnh phẫm nữ Greetmed(CervicalBrush) |
|
| Mã phần lô | PP2500487550 |
| Giá từng phần lô | 50,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2500487551 |
| Giá từng phần lô | 4,975 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.463 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.487 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500487552 |
| Giá từng phần lô | 2,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống Karman |
|
| Mã phần lô | PP2500487553 |
| Giá từng phần lô | 80,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Que spatula |
|
| Mã phần lô | PP2500487554 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gạc Vaeline |
|
| Mã phần lô | PP2500487555 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kéo thẳng, 2 đầu nhọn (dùng cắt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2500487556 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nước Oxy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500487557 |
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Natri Clorid 0.9% 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500487558 |
| Giá từng phần lô | 1,094,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.641.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 547.312 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kéo cong 2 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500487559 |
| Giá từng phần lô | 107,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kelly cong/ thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500487560 |
| Giá từng phần lô | 114,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kìm mang kim/ Pen mang kim/ Pen kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2500487561 |
| Giá từng phần lô | 148,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nhíp có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500487562 |
| Giá từng phần lô | 106,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nhíp không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500487563 |
| Giá từng phần lô | 108,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cán dao số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500487564 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi