Gói thầu: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300388253-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Hưng Nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300265971
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 2,727,315,250 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27.273.152,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300579041 - Bạch chỉ 34,650,000 346,500
2 PP2300579042 - Phòng phong 45,423,000 454,230
3 PP2300579043 - Quế chi 12,800,000 128,000
4 PP2300579044 - Cát căn 11,040,000 110,400
5 PP2300579045 - Cúc hoa vàng 12,915,000 129,150
6 PP2300579046 - Mạn kinh tử 32,287,500 322,875
7 PP2300579047 - Độc hoạt 32,676,000 326,760
8 PP2300579048 - Tần giao 29,925,000 299,250
9 PP2300579049 - Can khương 1,659,000 16,590
10 PP2300579050 - Bạch biển đậu 10,185,000 101,850
11 PP2300579051 - Kim ngân hoa 18,900,000 189,000
12 PP2300579052 - Chi tử 8,160,000 81,600
13 PP2300579053 - Hoàng bá 20,496,000 204,960
14 PP2300579054 - Hoàng cầm 12,180,000 121,800
15 PP2300579055 - Hoàng liên 18,459,000 184,590
16 PP2300579056 - Huyền sâm 6,720,000 67,200
17 PP2300579057 - Mẫu đơn bì 52,500,000 525,000
18 PP2300579058 - Sinh địa 30,000,000 300,000
19 PP2300579059 - Dây đau xương 5,775,000 57,750
20 PP2300579060 - Tang ký sinh 18,000,000 180,000
21 PP2300579061 - Thiên niên kiện 8,600,000 86,000
22 PP2300579062 - Thương truật 39,270,000 392,700
23 PP2300579063 - Cát cánh 29,106,000 291,060
24 PP2300579064 - Táo nhân (Toan táo nhân) 45,000,000 450,000
25 PP2300579065 - Hương phụ 1,638,000 16,380
26 PP2300579066 - Sa nhân 17,640,000 176,400
27 PP2300579067 - Đan sâm 83,790,000 837,900
28 PP2300579068 - Đào nhân (Đàn đào nhân) 95,776,000 957,760
29 PP2300579069 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 138,555,000 1,385,550
30 PP2300579070 - Khương hoàng 1,496,250 14,962
31 PP2300579071 - Ngưu tất 72,450,000 724,500
32 PP2300579072 - Tô mộc 9,996,000 99,960
33 PP2300579073 - Xuyên khung 96,660,000 966,600
34 PP2300579074 - Hòe hoa 6,334,000 63,340
35 PP2300579075 - Bạch linh (phục linh) 41,800,000 418,000
36 PP2300579076 - Kim tiền thảo 5,400,000 54,000
37 PP2300579077 - Ý dĩ 35,721,000 357,210
38 PP2300579078 - Mạch nha 8,190,000 81,900
39 PP2300579079 - Sơn tra 4,158,000 41,580
40 PP2300579080 - Bạch thược 50,232,000 502,320
41 PP2300579081 - Câu kỷ tử 72,540,000 725,400
42 PP2300579082 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) 13,400,000 134,000
43 PP2300579083 - Long nhãn 62,550,000 625,500
44 PP2300579084 - Sa sâm 34,650,000 346,500
45 PP2300579085 - Thiên môn đông 41,895,000 418,950
46 PP2300579086 - Thục địa 100,485,000 1,004,850
47 PP2300579087 - Bạch truật 85,050,000 850,500
48 PP2300579088 - Cam thảo 61,607,000 616,070
49 PP2300579089 - Cẩu tích 11,900,000 119,000
50 PP2300579090 - Cốt toái bổ 19,425,000 194,250
51 PP2300579091 - Đại táo 33,264,000 332,640
52 PP2300579092 - Đảng sâm (đảng sâm sao) 45,360,000 453,600
53 PP2300579093 - Đỗ trọng 92,169,000 921,690
54 PP2300579094 - Hoàng kỳ 85,419,000 854,190
55 PP2300579095 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 4,410,000 44,100
56 PP2300579096 - Tục đoạn 37,170,000 371,700
57 PP2300579097 - Bạch chỉ 56,280,000 562,800
58 PP2300579098 - Quế chi 8,918,000 89,180
59 PP2300579099 - Tế tân 47,500,000 475,000
60 PP2300579100 - Khương hoạt 20,349,000 203,490
61 PP2300579101 - Mộc qua 9,632,000 96,320
62 PP2300579102 - Can khương 3,055,500 30,555
63 PP2300579103 - Thổ phục linh 17,640,000 176,400
64 PP2300579104 - Huyền sâm 11,214,000 112,140
65 PP2300579105 - Sinh địa 32,340,000 323,400
66 PP2300579106 - Dây đau xương 15,582,000 155,820
67 PP2300579107 - Tang ký sinh 17,535,000 175,350
68 PP2300579108 - Uy linh tiên 22,995,000 229,950
69 PP2300579109 - Lạc tiên 6,100,000 61,000
70 PP2300579110 - Táo nhân (Toan táo nhân) 81,060,000 810,600
71 PP2300579111 - Hương phụ 2,900,000 29,000
72 PP2300579112 - Mộc hương 2,667,000 26,670
73 PP2300579113 - Trần bì 3,444,000 34,440
74 PP2300579114 - Hồng hoa 27,106,000 271,060
75 PP2300579115 - Ngưu tất 69,258,000 692,580
76 PP2300579116 - Xích thược 13,800,000 138,000
77 PP2300579117 - Hòe hoa 22,050,000 220,500
78 PP2300579118 - Trạch tả 7,620,000 76,200
79 PP2300579119 - Hoắc hương 9,960,000 99,600
80 PP2300579120 - Ngũ vị tử 7,060,000 70,600
81 PP2300579121 - Sơn thù (tửu sơn thù) 11,400,000 114,000
82 PP2300579122 - Bách hợp 4,630,500 46,305
83 PP2300579123 - Long nhãn 40,320,000 403,200
84 PP2300579124 - Sa sâm 18,375,000 183,750
85 PP2300579125 - Đại hoàng 6,810,000 68,100
86 PP2300579126 - Sơn thù 15,690,000 156,900
87 PP2300579127 - Cẩu tích 9,187,500 91,875
88 PP2300579128 - Cốt toái bổ 9,261,000 92,610
89 PP2300579129 - Can khương 2,037,000 20,370
90 PP2300579130 - Hoàng cầm 14,742,000 147,420
91 PP2300579131 - Trạch tả 5,790,000 57,900
92 PP2300579132 - Cốt toái bổ 17,150,000 171,500
93 PP2300579133 - Bạch truật 48,000,000 480,000
94 PP23005 - Cốt toái bổ 9,261,000 92,610
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300579041
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2300579042
Giá từng phần lô 45,423,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2300579043
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát căn
Mã phần lô PP2300579044
Giá từng phần lô 11,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúc hoa vàng
Mã phần lô PP2300579045
Giá từng phần lô 12,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300579046
Giá từng phần lô 32,287,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300579047
Giá từng phần lô 32,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2300579048
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2300579049
Giá từng phần lô 1,659,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300579050
Giá từng phần lô 10,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300579051
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chi tử
Mã phần lô PP2300579052
Giá từng phần lô 8,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300579053
Giá từng phần lô 20,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300579054
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300579055
Giá từng phần lô 18,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300579056
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300579057
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2300579058
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300579059
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300579060
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300579061
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2300579062
Giá từng phần lô 39,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát cánh
Mã phần lô PP2300579063
Giá từng phần lô 29,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2300579064
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2300579065
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa nhân
Mã phần lô PP2300579066
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đan sâm
Mã phần lô PP2300579067
Giá từng phần lô 83,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đào nhân (Đàn đào nhân)
Mã phần lô PP2300579068
Giá từng phần lô 95,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300579069
Giá từng phần lô 138,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,385,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300579070
Giá từng phần lô 1,496,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,962
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300579071
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tô mộc
Mã phần lô PP2300579072
Giá từng phần lô 9,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300579073
Giá từng phần lô 96,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300579074
Giá từng phần lô 6,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2300579075
Giá từng phần lô 41,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300579076
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300579077
Giá từng phần lô 35,721,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch nha
Mã phần lô PP2300579078
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn tra
Mã phần lô PP2300579079
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2300579080
Giá từng phần lô 50,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300579081
Giá từng phần lô 72,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế)
Mã phần lô PP2300579082
Giá từng phần lô 13,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2300579083
Giá từng phần lô 62,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa sâm
Mã phần lô PP2300579084
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300579085
Giá từng phần lô 41,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2300579086
Giá từng phần lô 100,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,004,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2300579087
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2300579088
Giá từng phần lô 61,607,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300579089
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300579090
Giá từng phần lô 19,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2300579091
Giá từng phần lô 33,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đảng sâm (đảng sâm sao)
Mã phần lô PP2300579092
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300579093
Giá từng phần lô 92,169,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300579094
Giá từng phần lô 85,419,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300579095
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300579096
Giá từng phần lô 37,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300579097
Giá từng phần lô 56,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2300579098
Giá từng phần lô 8,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tế tân
Mã phần lô PP2300579099
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300579100
Giá từng phần lô 20,349,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc qua
Mã phần lô PP2300579101
Giá từng phần lô 9,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2300579102
Giá từng phần lô 3,055,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,555
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300579103
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300579104
Giá từng phần lô 11,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2300579105
Giá từng phần lô 32,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300579106
Giá từng phần lô 15,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300579107
Giá từng phần lô 17,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300579108
Giá từng phần lô 22,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300579109
Giá từng phần lô 6,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2300579110
Giá từng phần lô 81,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2300579111
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc hương
Mã phần lô PP2300579112
Giá từng phần lô 2,667,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2300579113
Giá từng phần lô 3,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300579114
Giá từng phần lô 27,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300579115
Giá từng phần lô 69,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xích thược
Mã phần lô PP2300579116
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300579117
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trạch tả
Mã phần lô PP2300579118
Giá từng phần lô 7,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoắc hương
Mã phần lô PP2300579119
Giá từng phần lô 9,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300579120
Giá từng phần lô 7,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn thù (tửu sơn thù)
Mã phần lô PP2300579121
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bách hợp
Mã phần lô PP2300579122
Giá từng phần lô 4,630,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,305
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2300579123
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa sâm
Mã phần lô PP2300579124
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300579125
Giá từng phần lô 6,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn thù
Mã phần lô PP2300579126
Giá từng phần lô 15,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300579127
Giá từng phần lô 9,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300579128
Giá từng phần lô 9,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,610
Can khương
Mã phần lô PP2300579129
Giá từng phần lô 2,037,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300579130
Giá từng phần lô 14,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trạch tả
Mã phần lô PP2300579131
Giá từng phần lô 5,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300579132
Giá từng phần lô 17,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2300579133
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP23005
Giá từng phần lô 9,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->