Gói thầu: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300388253-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Hưng Nguyên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300265971 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 2,727,315,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27.273.152,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300579041 - Bạch chỉ | 34,650,000 | 346,500 |
| 2 | PP2300579042 - Phòng phong | 45,423,000 | 454,230 |
| 3 | PP2300579043 - Quế chi | 12,800,000 | 128,000 |
| 4 | PP2300579044 - Cát căn | 11,040,000 | 110,400 |
| 5 | PP2300579045 - Cúc hoa vàng | 12,915,000 | 129,150 |
| 6 | PP2300579046 - Mạn kinh tử | 32,287,500 | 322,875 |
| 7 | PP2300579047 - Độc hoạt | 32,676,000 | 326,760 |
| 8 | PP2300579048 - Tần giao | 29,925,000 | 299,250 |
| 9 | PP2300579049 - Can khương | 1,659,000 | 16,590 |
| 10 | PP2300579050 - Bạch biển đậu | 10,185,000 | 101,850 |
| 11 | PP2300579051 - Kim ngân hoa | 18,900,000 | 189,000 |
| 12 | PP2300579052 - Chi tử | 8,160,000 | 81,600 |
| 13 | PP2300579053 - Hoàng bá | 20,496,000 | 204,960 |
| 14 | PP2300579054 - Hoàng cầm | 12,180,000 | 121,800 |
| 15 | PP2300579055 - Hoàng liên | 18,459,000 | 184,590 |
| 16 | PP2300579056 - Huyền sâm | 6,720,000 | 67,200 |
| 17 | PP2300579057 - Mẫu đơn bì | 52,500,000 | 525,000 |
| 18 | PP2300579058 - Sinh địa | 30,000,000 | 300,000 |
| 19 | PP2300579059 - Dây đau xương | 5,775,000 | 57,750 |
| 20 | PP2300579060 - Tang ký sinh | 18,000,000 | 180,000 |
| 21 | PP2300579061 - Thiên niên kiện | 8,600,000 | 86,000 |
| 22 | PP2300579062 - Thương truật | 39,270,000 | 392,700 |
| 23 | PP2300579063 - Cát cánh | 29,106,000 | 291,060 |
| 24 | PP2300579064 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 45,000,000 | 450,000 |
| 25 | PP2300579065 - Hương phụ | 1,638,000 | 16,380 |
| 26 | PP2300579066 - Sa nhân | 17,640,000 | 176,400 |
| 27 | PP2300579067 - Đan sâm | 83,790,000 | 837,900 |
| 28 | PP2300579068 - Đào nhân (Đàn đào nhân) | 95,776,000 | 957,760 |
| 29 | PP2300579069 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 138,555,000 | 1,385,550 |
| 30 | PP2300579070 - Khương hoàng | 1,496,250 | 14,962 |
| 31 | PP2300579071 - Ngưu tất | 72,450,000 | 724,500 |
| 32 | PP2300579072 - Tô mộc | 9,996,000 | 99,960 |
| 33 | PP2300579073 - Xuyên khung | 96,660,000 | 966,600 |
| 34 | PP2300579074 - Hòe hoa | 6,334,000 | 63,340 |
| 35 | PP2300579075 - Bạch linh (phục linh) | 41,800,000 | 418,000 |
| 36 | PP2300579076 - Kim tiền thảo | 5,400,000 | 54,000 |
| 37 | PP2300579077 - Ý dĩ | 35,721,000 | 357,210 |
| 38 | PP2300579078 - Mạch nha | 8,190,000 | 81,900 |
| 39 | PP2300579079 - Sơn tra | 4,158,000 | 41,580 |
| 40 | PP2300579080 - Bạch thược | 50,232,000 | 502,320 |
| 41 | PP2300579081 - Câu kỷ tử | 72,540,000 | 725,400 |
| 42 | PP2300579082 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) | 13,400,000 | 134,000 |
| 43 | PP2300579083 - Long nhãn | 62,550,000 | 625,500 |
| 44 | PP2300579084 - Sa sâm | 34,650,000 | 346,500 |
| 45 | PP2300579085 - Thiên môn đông | 41,895,000 | 418,950 |
| 46 | PP2300579086 - Thục địa | 100,485,000 | 1,004,850 |
| 47 | PP2300579087 - Bạch truật | 85,050,000 | 850,500 |
| 48 | PP2300579088 - Cam thảo | 61,607,000 | 616,070 |
| 49 | PP2300579089 - Cẩu tích | 11,900,000 | 119,000 |
| 50 | PP2300579090 - Cốt toái bổ | 19,425,000 | 194,250 |
| 51 | PP2300579091 - Đại táo | 33,264,000 | 332,640 |
| 52 | PP2300579092 - Đảng sâm (đảng sâm sao) | 45,360,000 | 453,600 |
| 53 | PP2300579093 - Đỗ trọng | 92,169,000 | 921,690 |
| 54 | PP2300579094 - Hoàng kỳ | 85,419,000 | 854,190 |
| 55 | PP2300579095 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 4,410,000 | 44,100 |
| 56 | PP2300579096 - Tục đoạn | 37,170,000 | 371,700 |
| 57 | PP2300579097 - Bạch chỉ | 56,280,000 | 562,800 |
| 58 | PP2300579098 - Quế chi | 8,918,000 | 89,180 |
| 59 | PP2300579099 - Tế tân | 47,500,000 | 475,000 |
| 60 | PP2300579100 - Khương hoạt | 20,349,000 | 203,490 |
| 61 | PP2300579101 - Mộc qua | 9,632,000 | 96,320 |
| 62 | PP2300579102 - Can khương | 3,055,500 | 30,555 |
| 63 | PP2300579103 - Thổ phục linh | 17,640,000 | 176,400 |
| 64 | PP2300579104 - Huyền sâm | 11,214,000 | 112,140 |
| 65 | PP2300579105 - Sinh địa | 32,340,000 | 323,400 |
| 66 | PP2300579106 - Dây đau xương | 15,582,000 | 155,820 |
| 67 | PP2300579107 - Tang ký sinh | 17,535,000 | 175,350 |
| 68 | PP2300579108 - Uy linh tiên | 22,995,000 | 229,950 |
| 69 | PP2300579109 - Lạc tiên | 6,100,000 | 61,000 |
| 70 | PP2300579110 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 81,060,000 | 810,600 |
| 71 | PP2300579111 - Hương phụ | 2,900,000 | 29,000 |
| 72 | PP2300579112 - Mộc hương | 2,667,000 | 26,670 |
| 73 | PP2300579113 - Trần bì | 3,444,000 | 34,440 |
| 74 | PP2300579114 - Hồng hoa | 27,106,000 | 271,060 |
| 75 | PP2300579115 - Ngưu tất | 69,258,000 | 692,580 |
| 76 | PP2300579116 - Xích thược | 13,800,000 | 138,000 |
| 77 | PP2300579117 - Hòe hoa | 22,050,000 | 220,500 |
| 78 | PP2300579118 - Trạch tả | 7,620,000 | 76,200 |
| 79 | PP2300579119 - Hoắc hương | 9,960,000 | 99,600 |
| 80 | PP2300579120 - Ngũ vị tử | 7,060,000 | 70,600 |
| 81 | PP2300579121 - Sơn thù (tửu sơn thù) | 11,400,000 | 114,000 |
| 82 | PP2300579122 - Bách hợp | 4,630,500 | 46,305 |
| 83 | PP2300579123 - Long nhãn | 40,320,000 | 403,200 |
| 84 | PP2300579124 - Sa sâm | 18,375,000 | 183,750 |
| 85 | PP2300579125 - Đại hoàng | 6,810,000 | 68,100 |
| 86 | PP2300579126 - Sơn thù | 15,690,000 | 156,900 |
| 87 | PP2300579127 - Cẩu tích | 9,187,500 | 91,875 |
| 88 | PP2300579128 - Cốt toái bổ | 9,261,000 | 92,610 |
| 89 | PP2300579129 - Can khương | 2,037,000 | 20,370 |
| 90 | PP2300579130 - Hoàng cầm | 14,742,000 | 147,420 |
| 91 | PP2300579131 - Trạch tả | 5,790,000 | 57,900 |
| 92 | PP2300579132 - Cốt toái bổ | 17,150,000 | 171,500 |
| 93 | PP2300579133 - Bạch truật | 48,000,000 | 480,000 |
| 94 | PP23005 - Cốt toái bổ | 9,261,000 | 92,610 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300579041 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300579042 |
| Giá từng phần lô | 45,423,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300579043 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300579044 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300579045 |
| Giá từng phần lô | 12,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300579046 |
| Giá từng phần lô | 32,287,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300579047 |
| Giá từng phần lô | 32,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300579048 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300579049 |
| Giá từng phần lô | 1,659,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300579050 |
| Giá từng phần lô | 10,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300579051 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300579052 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300579053 |
| Giá từng phần lô | 20,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300579054 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300579055 |
| Giá từng phần lô | 18,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300579056 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300579057 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300579058 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300579059 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300579060 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300579061 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300579062 |
| Giá từng phần lô | 39,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300579063 |
| Giá từng phần lô | 29,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300579064 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300579065 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300579066 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300579067 |
| Giá từng phần lô | 83,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300579068 |
| Giá từng phần lô | 95,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300579069 |
| Giá từng phần lô | 138,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,385,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300579070 |
| Giá từng phần lô | 1,496,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300579071 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300579072 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300579073 |
| Giá từng phần lô | 96,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300579074 |
| Giá từng phần lô | 6,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300579075 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300579076 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300579077 |
| Giá từng phần lô | 35,721,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300579078 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300579079 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300579080 |
| Giá từng phần lô | 50,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300579081 |
| Giá từng phần lô | 72,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) |
|
| Mã phần lô | PP2300579082 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300579083 |
| Giá từng phần lô | 62,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300579084 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300579085 |
| Giá từng phần lô | 41,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300579086 |
| Giá từng phần lô | 100,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,004,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300579087 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300579088 |
| Giá từng phần lô | 61,607,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300579089 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300579090 |
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300579091 |
| Giá từng phần lô | 33,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đảng sâm (đảng sâm sao) |
|
| Mã phần lô | PP2300579092 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300579093 |
| Giá từng phần lô | 92,169,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 921,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300579094 |
| Giá từng phần lô | 85,419,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300579095 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300579096 |
| Giá từng phần lô | 37,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300579097 |
| Giá từng phần lô | 56,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300579098 |
| Giá từng phần lô | 8,918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300579099 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300579100 |
| Giá từng phần lô | 20,349,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300579101 |
| Giá từng phần lô | 9,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300579102 |
| Giá từng phần lô | 3,055,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300579103 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300579104 |
| Giá từng phần lô | 11,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300579105 |
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300579106 |
| Giá từng phần lô | 15,582,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300579107 |
| Giá từng phần lô | 17,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300579108 |
| Giá từng phần lô | 22,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300579109 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300579110 |
| Giá từng phần lô | 81,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300579111 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300579112 |
| Giá từng phần lô | 2,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300579113 |
| Giá từng phần lô | 3,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300579114 |
| Giá từng phần lô | 27,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300579115 |
| Giá từng phần lô | 69,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300579116 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300579117 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300579118 |
| Giá từng phần lô | 7,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300579119 |
| Giá từng phần lô | 9,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300579120 |
| Giá từng phần lô | 7,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn thù (tửu sơn thù) |
|
| Mã phần lô | PP2300579121 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300579122 |
| Giá từng phần lô | 4,630,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300579123 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300579124 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300579125 |
| Giá từng phần lô | 6,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300579126 |
| Giá từng phần lô | 15,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300579127 |
| Giá từng phần lô | 9,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300579128 |
| Giá từng phần lô | 9,261,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,610 |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300579129 |
| Giá từng phần lô | 2,037,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300579130 |
| Giá từng phần lô | 14,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300579131 |
| Giá từng phần lô | 5,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300579132 |
| Giá từng phần lô | 17,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300579133 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP23005 |
| Giá từng phần lô | 9,261,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi