Gói thầu: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300389090-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Tân Kỳ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa.
Số hiệu KHLCNT PL2300267563
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 2,335,147,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23.351.475 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300595637 - Cẩu tích 17,850,000 178,500
2 PP2300595638 - Đan sâm 20,947,500 209,475
3 PP2300595639 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 69,930,000 699,300
4 PP2300595640 - Kỷ tử (Câu kỳ tử) 20,737,500 207,375
5 PP2300595641 - Tục đoạn 38,325,000 383,250
6 PP2300595642 - Tang ký sinh 25,987,500 259,875
7 PP2300595643 - Hoè hoa 15,970,500 159,705
8 PP2300595644 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 62,700,000 627,000
9 PP2300595645 - Bạch thược 72,450,000 724,500
10 PP2300595646 - Cam thảo 66,007,500 660,075
11 PP2300595647 - Can khương 6,111,000 61,110
12 PP2300595648 - Cát căn 4,140,000 41,400
13 PP2300595649 - Cốt toái bổ 24,500,000 245,000
14 PP2300595650 - Cúc hoa 19,372,500 193,725
15 PP2300595651 - Đại táo 18,270,000 182,700
16 PP2300595652 - Đảng sâm 177,187,500 1,771,875
17 PP2300595653 - Đào nhân 45,360,000 453,600
18 PP2300595654 - Dây đau xương 14,175,000 141,750
19 PP2300595655 - Đỗ trọng 38,115,000 381,150
20 PP2300595656 - Độc hoạt 40,845,000 408,450
21 PP2300595657 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 182,700,000 1,827,000
22 PP2300595658 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) 42,945,000 429,450
23 PP2300595659 - Hồng hoa 83,107,500 831,075
24 PP2300595660 - Khương hoạt 228,700,000 2,287,000
25 PP2300595661 - Lạc tiên 21,150,000 211,500
26 PP2300595662 - Liên tâm 17,797,500 177,975
27 PP2300595663 - Long nhãn 30,187,500 301,875
28 PP2300595664 - Ngưu tất 56,385,000 563,850
29 PP2300595665 - Phòng phong 327,900,000 3,279,000
30 PP2300595666 - Quế chi 33,700,000 337,000
31 PP2300595667 - Sa nhân 22,050,000 220,500
32 PP2300595668 - Tần giao 170,500,000 1,705,000
33 PP2300595669 - Thiên niên kiện 17,600,000 176,000
34 PP2300595670 - Thổ phục linh 15,840,000 158,400
35 PP2300595671 - Thục địa 100,485,000 1,004,850
36 PP2300595672 - Trần bì 5,355,000 53,550
37 PP2300595673 - Xích thược 76,650,000 766,500
38 PP2300595674 - Ý dĩ 4,731,000 47,310
39 PP2300595675 - Xuyên khung 61,300,000 613,000
40 PP2300595676 - Sinh địa 9,082,500 90,825
41 PP2300595677 - Bạch truật 28,000,000 280,000
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300595637
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Đan sâm
Mã phần lô PP2300595638
Giá từng phần lô 20,947,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300595639
Giá từng phần lô 69,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Kỷ tử (Câu kỳ tử)
Mã phần lô PP2300595640
Giá từng phần lô 20,737,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300595641
Giá từng phần lô 38,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300595642
Giá từng phần lô 25,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Hoè hoa
Mã phần lô PP2300595643
Giá từng phần lô 15,970,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300595644
Giá từng phần lô 62,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Bạch thược
Mã phần lô PP2300595645
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Cam thảo
Mã phần lô PP2300595646
Giá từng phần lô 66,007,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Can khương
Mã phần lô PP2300595647
Giá từng phần lô 6,111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Cát căn
Mã phần lô PP2300595648
Giá từng phần lô 4,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300595649
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300595650
Giá từng phần lô 19,372,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Đại táo
Mã phần lô PP2300595651
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300595652
Giá từng phần lô 177,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,771,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Đào nhân
Mã phần lô PP2300595653
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300595654
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300595655
Giá từng phần lô 38,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300595656
Giá từng phần lô 40,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300595657
Giá từng phần lô 182,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế)
Mã phần lô PP2300595658
Giá từng phần lô 42,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300595659
Giá từng phần lô 83,107,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300595660
Giá từng phần lô 228,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300595661
Giá từng phần lô 21,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Liên tâm
Mã phần lô PP2300595662
Giá từng phần lô 17,797,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Long nhãn
Mã phần lô PP2300595663
Giá từng phần lô 30,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300595664
Giá từng phần lô 56,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Phòng phong
Mã phần lô PP2300595665
Giá từng phần lô 327,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Quế chi
Mã phần lô PP2300595666
Giá từng phần lô 33,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Sa nhân
Mã phần lô PP2300595667
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Tần giao
Mã phần lô PP2300595668
Giá từng phần lô 170,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300595669
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300595670
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Thục địa
Mã phần lô PP2300595671
Giá từng phần lô 100,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,004,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Trần bì
Mã phần lô PP2300595672
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Xích thược
Mã phần lô PP2300595673
Giá từng phần lô 76,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300595674
Giá từng phần lô 4,731,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300595675
Giá từng phần lô 61,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Sinh địa
Mã phần lô PP2300595676
Giá từng phần lô 9,082,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Bạch truật
Mã phần lô PP2300595677
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->