Gói thầu: "Đánh giá điều kiện môi trường lao động, ảnh hưởng của Keton đến sức khỏe và đề xuất bổ sung bệnh do tiếp xúc với Keton vào danh mục bệnh nghề nghiệp được bảo hiểm" mã số: 2023/03/CTTĐ-ATVSLĐ (Phụ lục I đính kèm)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400321270-01
Thời điểm đóng mở thầu 13/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung Tâm Sức Khỏe Nghề Nghiệp
Chủ đầu tư Trung Tâm Sức Khỏe Nghề Nghiệp
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu "Đánh giá điều kiện môi trường lao động, ảnh hưởng của Keton đến sức khỏe và đề xuất bổ sung bệnh do tiếp xúc với Keton vào danh mục bệnh nghề nghiệp được bảo hiểm" mã số: 2023/03/CTTĐ-ATVSLĐ (Phụ lục I đính kèm)
Số hiệu KHLCNT PL2400168590
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 564,010,198 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400164863 - Chất chuẩn MIBK 5,934,000 60,000
2 PP2400164864 - Chất chuẩn MEK 3,616,000 37,000
3 PP2400164865 - Chất chuẩn aceton 4,790,000 48,000
4 PP2400164866 - Chất chuẩn 2,5-HD 4,784,400 48,000
5 PP2400164867 - Chloroform 9,821,520 99,000
6 PP2400164868 - HCl 3,423,600 35,000
7 PP2400164869 - Ethyl acetate 9,447,840 95,000
8 PP2400164870 - Methanol 6,808,320 69,000
9 PP2400164871 - Ống lấy nước tiểu thủy tinh có nắp 20ml 21,200,000 212,000
10 PP2400164872 - Cốc lấy nước tiểu 92,000 1,000
11 PP2400164873 - Khẩu trang than 252,000 3,000
12 PP2400164874 - Găng tay cao su 1,040,000 11,000
13 PP2400164875 - Giấy in mã vạch 300,000 3,000
14 PP2400164876 - Septa Non-Stick Long Life 5,400,000 54,000
15 PP2400164877 - Lọ đựng mẫu 648,000 7,000
16 PP2400164878 - Đầu tips 1-20µl 6,680,000 67,000
17 PP2400164879 - Đầu tips 10-200µl 6,340,000 64,000
18 PP2400164880 - Đầu tips 100-1000µl 12,400,000 124,000
19 PP2400164881 - Pipet dải từ 1-20µl 11,624,000 117,000
20 PP2400164882 - Pipet dải từ 10-100µl 11,624,000 117,000
21 PP2400164883 - Pipet dải từ 50-500µl 380,000 4,000
22 PP2400164884 - Pipet dải từ 100-1000µl 11,624,000 117,000
23 PP2400164885 - Pipet dải từ 500-5000µl 8,580,000 86,000
24 PP2400164886 - KHí Heli tinh khiết 98,010,000 981,000
25 PP2400164887 - Cột DB-624 60m, 0.53mm, 3.00u 60,847,200 609,000
26 PP2400164888 - Cột DB-5 MS 60m, 0.53mm, 3.00u 72,079,200 721,000
27 PP2400164889 - Ferrule, 0.4mm VG 0.1-0.25 col 10/PK 4,341,600 44,000
28 PP2400164890 - Ferrule, 0.5mm VG 0.32 col 10/PK 4,104,000 42,000
29 PP2400164891 - Ferrule, 0.4mm VG cond .25 col lng 10/PK for MSD 4,924,800 50,000
30 PP2400164892 - Kim tiêm mẫu 49,701,600 498,000
31 PP2400164893 - Liner,splitless,single-taper,glswl,deact 2,419,200 25,000
32 PP2400164894 - Liner,split,low prs drop,glswl,tpr,deact 11,275,200 113,000
33 PP2400164895 - Filament 9,180,000 92,000
34 PP2400164896 - Syr. 10ul tapered, FN 23-26s/42/HP, 6/PK 16,567,200 166,000
35 PP2400164897 - Lọc khí Nito, Heli 18,295,200 183,000
36 PP2400164898 - Lọc ẩm cho khí mang Nito, Heli 12,290,400 123,000
37 PP2400164899 - Quickpick Split Vent 3,715,200 38,000
38 PP2400164900 - ĐÈN 7,326,000 74,000
39 PP2400164901 - ISE SOLUTION 4,300,695 44,000
40 PP2400164902 - ISE STANDARD 326,340 4,000
41 PP2400164903 - ISE REFER ELECTROLYTE 4,045,450 41,000
42 PP2400164904 - NaCl 239,860 3,000
43 PP2400164905 - QC1 sinh hóa 2,031,750 21,000
44 PP2400164906 - QC2 sinh hóa 2,031,750 21,000
45 PP2400164907 - Hoá chất SGOT 1,356,642 14,000
46 PP2400164908 - Hoá chất SGPT 1,356,642 14,000
47 PP2400164909 - Hoá chất ure 1,524,474 16,000
48 PP2400164910 - Hoá chất Creatinin 2,447,550 25,000
49 PP2400164911 - Hộp que XN nước tiểu 1,680,000 17,000
50 PP2400164912 - Ống nước tiểu bé 900,000 9,000
51 PP2400164913 - Ống lấy mẫu sinh hoá 1,600,000 16,000
52 PP2400164914 - Ống chắt huyết thanh 1,600,000 16,000
53 PP2400164915 - Ống lấy mẫu huyết học 62,000 630
54 PP2400164916 - Bơm lấy mẫu 808,065 9,000
55 PP2400164917 - cellpack 2,490,000 25,000
56 PP2400164918 - Stromatolyser 1,825,000 19,000
57 PP2400164919 - Stromatolyser 7,087,500 71,000
58 PP2400164920 - QC1 huyết học 2,205,000 23,000
59 PP2400164921 - QC2 huyết học 2,205,000 23,000
Chất chuẩn MIBK
Mã phần lô PP2400164863
Giá từng phần lô 5,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Chất chuẩn MEK
Mã phần lô PP2400164864
Giá từng phần lô 3,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Chất chuẩn aceton
Mã phần lô PP2400164865
Giá từng phần lô 4,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Chất chuẩn 2,5-HD
Mã phần lô PP2400164866
Giá từng phần lô 4,784,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Chloroform
Mã phần lô PP2400164867
Giá từng phần lô 9,821,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
HCl
Mã phần lô PP2400164868
Giá từng phần lô 3,423,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Ethyl acetate
Mã phần lô PP2400164869
Giá từng phần lô 9,447,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Methanol
Mã phần lô PP2400164870
Giá từng phần lô 6,808,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Ống lấy nước tiểu thủy tinh có nắp 20ml
Mã phần lô PP2400164871
Giá từng phần lô 21,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Cốc lấy nước tiểu
Mã phần lô PP2400164872
Giá từng phần lô 92,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Khẩu trang than
Mã phần lô PP2400164873
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Găng tay cao su
Mã phần lô PP2400164874
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Giấy in mã vạch
Mã phần lô PP2400164875
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Septa Non-Stick Long Life
Mã phần lô PP2400164876
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Lọ đựng mẫu
Mã phần lô PP2400164877
Giá từng phần lô 648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Đầu tips 1-20µl
Mã phần lô PP2400164878
Giá từng phần lô 6,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Đầu tips 10-200µl
Mã phần lô PP2400164879
Giá từng phần lô 6,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Đầu tips 100-1000µl
Mã phần lô PP2400164880
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Pipet dải từ 1-20µl
Mã phần lô PP2400164881
Giá từng phần lô 11,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Pipet dải từ 10-100µl
Mã phần lô PP2400164882
Giá từng phần lô 11,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Pipet dải từ 50-500µl
Mã phần lô PP2400164883
Giá từng phần lô 380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Pipet dải từ 100-1000µl
Mã phần lô PP2400164884
Giá từng phần lô 11,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Pipet dải từ 500-5000µl
Mã phần lô PP2400164885
Giá từng phần lô 8,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
KHí Heli tinh khiết
Mã phần lô PP2400164886
Giá từng phần lô 98,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Cột DB-624 60m, 0.53mm, 3.00u
Mã phần lô PP2400164887
Giá từng phần lô 60,847,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Cột DB-5 MS 60m, 0.53mm, 3.00u
Mã phần lô PP2400164888
Giá từng phần lô 72,079,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Ferrule, 0.4mm VG 0.1-0.25 col 10/PK
Mã phần lô PP2400164889
Giá từng phần lô 4,341,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Ferrule, 0.5mm VG 0.32 col 10/PK
Mã phần lô PP2400164890
Giá từng phần lô 4,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Ferrule, 0.4mm VG cond .25 col lng 10/PK for MSD
Mã phần lô PP2400164891
Giá từng phần lô 4,924,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Kim tiêm mẫu
Mã phần lô PP2400164892
Giá từng phần lô 49,701,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Liner,splitless,single-taper,glswl,deact
Mã phần lô PP2400164893
Giá từng phần lô 2,419,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Liner,split,low prs drop,glswl,tpr,deact
Mã phần lô PP2400164894
Giá từng phần lô 11,275,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Filament
Mã phần lô PP2400164895
Giá từng phần lô 9,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Syr. 10ul tapered, FN 23-26s/42/HP, 6/PK
Mã phần lô PP2400164896
Giá từng phần lô 16,567,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Lọc khí Nito, Heli
Mã phần lô PP2400164897
Giá từng phần lô 18,295,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Lọc ẩm cho khí mang Nito, Heli
Mã phần lô PP2400164898
Giá từng phần lô 12,290,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Quickpick Split Vent
Mã phần lô PP2400164899
Giá từng phần lô 3,715,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
ĐÈN
Mã phần lô PP2400164900
Giá từng phần lô 7,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
ISE SOLUTION
Mã phần lô PP2400164901
Giá từng phần lô 4,300,695
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
ISE STANDARD
Mã phần lô PP2400164902
Giá từng phần lô 326,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
ISE REFER ELECTROLYTE
Mã phần lô PP2400164903
Giá từng phần lô 4,045,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
NaCl
Mã phần lô PP2400164904
Giá từng phần lô 239,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
QC1 sinh hóa
Mã phần lô PP2400164905
Giá từng phần lô 2,031,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
QC2 sinh hóa
Mã phần lô PP2400164906
Giá từng phần lô 2,031,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Hoá chất SGOT
Mã phần lô PP2400164907
Giá từng phần lô 1,356,642
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Hoá chất SGPT
Mã phần lô PP2400164908
Giá từng phần lô 1,356,642
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Hoá chất ure
Mã phần lô PP2400164909
Giá từng phần lô 1,524,474
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Hoá chất Creatinin
Mã phần lô PP2400164910
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Hộp que XN nước tiểu
Mã phần lô PP2400164911
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Ống nước tiểu bé
Mã phần lô PP2400164912
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Ống lấy mẫu sinh hoá
Mã phần lô PP2400164913
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Ống chắt huyết thanh
Mã phần lô PP2400164914
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Ống lấy mẫu huyết học
Mã phần lô PP2400164915
Giá từng phần lô 62,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Bơm lấy mẫu
Mã phần lô PP2400164916
Giá từng phần lô 808,065
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
cellpack
Mã phần lô PP2400164917
Giá từng phần lô 2,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Stromatolyser
Mã phần lô PP2400164918
Giá từng phần lô 1,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Stromatolyser
Mã phần lô PP2400164919
Giá từng phần lô 7,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
QC1 huyết học
Mã phần lô PP2400164920
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
QC2 huyết học
Mã phần lô PP2400164921
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->