Gói thầu: DCVT01.2024: 178 danh mục dụng cụ, vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400332637-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Y Tế Công Cộng Thành Phố Hồ Chí Minh | Chủ đầu tư | Viện Y Tế Công Cộng Thành Phố Hồ Chí Minh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | DCVT01.2024: 178 danh mục dụng cụ, vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400133855 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 3,966,292,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400230581 - Lô 1 : Bếp đun bình cầu có khuấy từ | 29,392,000 | 295,000 |
| 2 | PP2400230582 - Lô 2 : Bếp hồng ngoại | 32,872,000 | 330,000 |
| 3 | PP2400230583 - Lô 3 : Bình chiết quả lê 100 ml | 15,510,000 | 156,000 |
| 4 | PP2400230584 - Lô 4 : Bình chiết quả lê 1000 ml | 5,065,000 | 52,000 |
| 5 | PP2400230585 - Lô 5 : Bình chiết quả lê 125 ml | 4,320,000 | 44,000 |
| 6 | PP2400230586 - Lô 6 : Bình cô quay chân không 250 ml | 8,380,000 | 85,000 |
| 7 | PP2400230587 - Lô 7 : Bình hấp thu dùng cho máy chưng cất KSO2N có nắp | 12,723,000 | 128,000 |
| 8 | PP2400230588 - Lô 8 : Bình phản ứng 3 cổ | 7,516,000 | 76,000 |
| 9 | PP2400230589 - Lô 9 : Bình tam giác cổ nhám 250 ml | 6,660,000 | 68,000 |
| 10 | PP2400230590 - Lô 10 : Bình tam giác cổ nhám có nắp 500 ml | 6,420,000 | 65,000 |
| 11 | PP2400230591 - Lô 11 : Bộ cổng tiêm mẫu sắc ký lỏng cao áp (Needle Seal Kit ) | 31,775,000 | 319,000 |
| 12 | PP2400230592 - Lô 12 : Bộ cung cấp proton cho bộ triệt nền của máy sắc kí ion (anion) | 40,930,000 | 410,000 |
| 13 | PP2400230593 - Lô 13 : Bộ đệm cho máy phá vô cơ hóa mẫu (set circular spring and holder) | 6,512,000 | 66,000 |
| 14 | PP2400230594 - Lô 14 : Bộ đệm FKM (sealing FKM) | 7,590,000 | 77,000 |
| 15 | PP2400230595 - Lô 15 : Bộ kim tiêu mẫu tự động | 26,802,000 | 269,000 |
| 16 | PP2400230596 - Lô 16 : Bộ phụ tùng bảo dưỡng lấy mẫu tự động | 16,511,000 | 166,000 |
| 17 | PP2400230597 - Lô 17 : Bộ phụ tùng bảo dưỡng máy vô cơ hóa mẫu | 28,677,000 | 288,000 |
| 18 | PP2400230598 - Lô 18 : Bộ PM kit cho bơm | 6,253,000 | 64,000 |
| 19 | PP2400230599 - Lô 19 : Bộ QuickPick PM cho sắc ký khí | 14,098,000 | 142,000 |
| 20 | PP2400230600 - Lô 20 : Bộ thay thế cách điện | 37,994,000 | 381,000 |
| 21 | PP2400230601 - Lô 21 : Bộ vặn cổng tiêm mẫu (Needle Seat) | 11,958,000 | 121,000 |
| 22 | PP2400230602 - Lô 22 : Bơm tiêm nhựa 5 ml | 7,600,000 | 77,000 |
| 23 | PP2400230603 - Lô 23 : Buồng tiêm mẫu dùng cho GC | 14,080,000 | 142,000 |
| 24 | PP2400230604 - Lô 24 : Buret thủy tinh thẳng 10 ml | 8,560,000 | 87,000 |
| 25 | PP2400230605 - Lô 25 : Chai 1.5 ml có nắp đậy nhôm dùng cho GC | 18,300,000 | 184,000 |
| 26 | PP2400230606 - Lô 26 : Chai chứa mẫu 2 ml làm bằng thủy tinh trong suốt | 61,050,000 | 612,000 |
| 27 | PP2400230607 - Lô 27 : Chai thủy tinh 100 ml | 24,560,000 | 247,000 |
| 28 | PP2400230608 - Lô 28 : Chai thủy tinh 1000 ml | 24,600,000 | 247,000 |
| 29 | PP2400230609 - Lô 29 : Chai thủy tinh 20 ml dùng cho headspace GC | 7,899,000 | 80,000 |
| 30 | PP2400230610 - Lô 30 : Chai thủy tinh 250 ml | 13,570,000 | 137,000 |
| 31 | PP2400230611 - Lô 31 : Chai thủy tinh 500 ml | 18,516,000 | 186,000 |
| 32 | PP2400230612 - Lô 32 : Chai trung tính nâu 500 ml | 15,400,000 | 155,000 |
| 33 | PP2400230613 - Lô 33 : Chén nung thạch anh có nắp | 7,516,000 | 76,000 |
| 34 | PP2400230614 - Lô 34 : Cốc đốt thấp thành 600 ml | 5,964,000 | 61,000 |
| 35 | PP2400230615 - Lô 35 : Cột ái lực chiết Vitamin B12 | 102,770,000 | 1,029,000 |
| 36 | PP2400230616 - Lô 36 : Cột ái lực miễn dịch chiết Aflatoxin M1 | 87,330,000 | 874,000 |
| 37 | PP2400230617 - Lô 37 : Cột ái lực miễn dịch chiết Ochratoxin A | 128,160,000 | 1,283,000 |
| 38 | PP2400230618 - Lô 38 : Cột bảo vệ cho cột phân tích anion | 8,847,000 | 89,000 |
| 39 | PP2400230619 - Lô 39 : Cột bảo vệ (Guard) cho cột sắc ký lỏng phân tích các hợp chất thuốc trừ sâu phân cực | 20,738,000 | 208,000 |
| 40 | PP2400230620 - Lô 40 : Cột bảo vệ C18 | 8,544,000 | 86,000 |
| 41 | PP2400230621 - Lô 41 : Cột bảo vệ cho cột Cột phân tích các hợp chất phân cực | 17,906,000 | 180,000 |
| 42 | PP2400230622 - Lô 42 : Cột bảo vệ và bộ đỡ cột cho cột phân tích cation | 8,059,000 | 82,000 |
| 43 | PP2400230623 - Lô 43 : Cột bảo vệ và bộ đỡ cột HILIC | 11,406,000 | 115,000 |
| 44 | PP2400230624 - Lô 44 : Cột lọc siêu tinh khiết cho máy nước cất siêu sạch | 50,442,000 | 505,000 |
| 45 | PP2400230625 - Lô 45 : Cột lọc thẩm thấu ngược cho máy nước cất siêu sạch | 61,600,000 | 617,000 |
| 46 | PP2400230626 - Lô 46 : Cột phân tích kháng thể | 75,492,000 | 756,000 |
| 47 | PP2400230627 - Lô 47 : Cột sắc ký phân tích nhóm alcohol 30m, 0.25 mm, 0.25 µm | 26,073,000 | 262,000 |
| 48 | PP2400230628 - Lô 48 : Cột sắc ký ion, 250 mm x 4.1 mm, 10 µm | 27,670,000 | 278,000 |
| 49 | PP2400230629 - Lô 49 : Cột sắc ký ion, 250 mm x 4.1 mm, 7 µm | 24,134,000 | 242,000 |
| 50 | PP2400230630 - Lô 50 : Cột sắc ký khí phân tích hợp chất hữu cơ, 30 m x 0.25 mm, 0.25 µm | 25,598,000 | 257,000 |
| 51 | PP2400230631 - Lô 51 : Cột sắc ký khí, 100 m × 0.25 mm, 0.20 μm | 70,954,000 | 711,000 |
| 52 | PP2400230632 - Lô 52 : Cột sắc ký lỏng C18 phân tích kháng sinh 150 mm x 4.6 mm, 5 µm | 15,251,000 | 154,000 |
| 53 | PP2400230633 - Lô 53 : Cột sắc ký lỏng C18, 150 mm x 2.1 mm, 3 µm | 26,363,000 | 265,000 |
| 54 | PP2400230634 - Lô 54 : Cột sắc ký lỏng C18, 150 mm x 4.6 mm, 5 µm | 9,262,000 | 94,000 |
| 55 | PP2400230635 - Lô 55 : Cột sắc ký lỏng C18, 250 mm x 4.6 mm, 5µm. | 27,948,000 | 280,000 |
| 56 | PP2400230636 - Lô 56 : Cột sắc ký lỏng C8, 250 mm x4.6 mm, 5µm | 26,942,000 | 270,000 |
| 57 | PP2400230637 - Lô 57 : Cột sắc ký lỏng HILIC, 150 mm x 2.1 mm, 3.5 µm | 84,828,000 | 849,000 |
| 58 | PP2400230638 - Lô 58 : Cột sắc ký lỏng HILIC, 150 mm x 3 mm, 2.5µm | 26,180,000 | 263,000 |
| 59 | PP2400230639 - Lô 59 : Cột sắc ký lỏng pha đảo, 250 mm x 4.6 mm, 5 µm | 28,072,000 | 282,000 |
| 60 | PP2400230640 - Lô 60 : Cột sắc ký lỏng phân tích acid amin , 250 mm x 4.6 mm, 5 µm | 50,994,000 | 511,000 |
| 61 | PP2400230641 - Lô 61 : Cột sắc ký lỏng phân tích các hợp chất thuốc trừ sâu phân cực, 250 mm x 2 mm, 13 µm | 61,778,000 | 619,000 |
| 62 | PP2400230642 - Lô 62 : Cột sắc ký NH2, 250 mm × 4.6 mm, 5 µm | 18,369,000 | 185,000 |
| 63 | PP2400230643 - Lô 63 : Cột xử lý mẫu pha ngược 6 ml | 16,176,000 | 163,000 |
| 64 | PP2400230644 - Lô 64 : Cửa sổ làm sạch chế độ dọc trục | 5,180,000 | 53,000 |
| 65 | PP2400230645 - Lô 65 : Cuộn đồng tạo plasma cho ICP-MS | 19,160,000 | 193,000 |
| 66 | PP2400230646 - Lô 66 : Cuộn RF dùng tạo plasma cho máy ICPOES | 20,355,000 | 205,000 |
| 67 | PP2400230647 - Lô 67 : Dầu chân không | 5,330,000 | 54,000 |
| 68 | PP2400230648 - Lô 68 : Đầu côn 100- 1000 µl | 13,232,000 | 133,000 |
| 69 | PP2400230649 - Lô 69 : Đầu côn 20 -200 µl | 8,790,000 | 89,000 |
| 70 | PP2400230650 - Lô 70 : Đầu côn 50-1000 µl | 9,240,000 | 93,000 |
| 71 | PP2400230651 - Lô 71 : Đầu côn dẫn ion ngoài cho ICPMS | 64,266,000 | 644,000 |
| 72 | PP2400230652 - Lô 72 : Đầu côn dẫn ion ngoài cho ICPMS bằng Nikel | 148,911,000 | 1,490,000 |
| 73 | PP2400230653 - Lô 73 : Đầu côn dẫn ion phía trong thứ cấp dùng cho ICPMS | 29,112,000 | 292,000 |
| 74 | PP2400230654 - Lô 74 : Đầu côn dẫn ion trong cho ICPMS | 35,378,000 | 355,000 |
| 75 | PP2400230655 - Lô 75 : Đầu côn dẫn ion trong cho ICPMS bằng Nickel | 90,804,000 | 909,000 |
| 76 | PP2400230656 - Lô 76 : Đầu đốt thạch anh 1 khe | 32,820,000 | 329,000 |
| 77 | PP2400230657 - Lô 77 : Đầu nối bộ phận hút (connectors to suction module adapter and plug) | 10,208,000 | 103,000 |
| 78 | PP2400230658 - Lô 78 : Đầu nối cột sắc ký (0.4mm id; 0.1-0.25 mm column) | 5,102,000 | 52,000 |
| 79 | PP2400230659 - Lô 79 : Đầu nối cột sắc ký khí với buồng khối phổ (Column nut for connected MS) | 7,598,000 | 77,000 |
| 80 | PP2400230660 - Lô 80 : Đầu nối female Barb CTFE Fitting dùng cho máy ICP-MS | 27,852,000 | 280,000 |
| 81 | PP2400230661 - Lô 81 : Đầu nối Male Barb CTFE Fitting dùng cho máy ICP-MS | 19,104,000 | 192,000 |
| 82 | PP2400230662 - Lô 82 : Đầu phun injector dùng cho ICP-OES | 30,996,000 | 311,000 |
| 83 | PP2400230663 - Lô 83 : Đầu phun mẫu (2.0 mm id.) | 14,426,000 | 145,000 |
| 84 | PP2400230664 - Lô 84 : Đầu phun mẫu dùng cho ICP-MS, 0.4 ml/min | 48,474,000 | 486,000 |
| 85 | PP2400230665 - Lô 85 : Đầu phun mẫu dùng cho ICP-MS, 0.5 ml/min | 58,917,000 | 590,000 |
| 86 | PP2400230666 - Lô 86 : Dây bơm trong máy ICP-MS, 1.30 mm | 22,830,000 | 229,000 |
| 87 | PP2400230667 - Lô 87 : Dây hút mẫu 3 nút chặn, 1.14 mm | 17,716,000 | 178,000 |
| 88 | PP2400230668 - Lô 88 : Dây hút mẫu 2 nút chặn, 0.25 mm dùng cho ICP-MS | 18,935,000 | 190,000 |
| 89 | PP2400230669 - Lô 89 : Dây hút mẫu 2 nút chặn, 0.38 mm (Orange/Green Flared) | 20,505,000 | 206,000 |
| 90 | PP2400230670 - Lô 90 : Dây hút mẫu 2 nút chặn, 1.02 mm | 13,560,000 | 137,000 |
| 91 | PP2400230671 - Lô 91 : Dây hút mẫu 3 nút chặn ,1.02 mm dùng cho ICP-MS | 5,310,000 | 54,000 |
| 92 | PP2400230672 - Lô 92 : Dây mẫu bơm nhu động, 2 nút chặn 0.76 mm | 11,315,000 | 114,000 |
| 93 | PP2400230673 - Lô 93 : Dây nối PEEK Tube | 5,722,000 | 58,000 |
| 94 | PP2400230674 - Lô 94 : Dây ống hút mẫu dùng cho ICPMS (đường kính 0.25 mm) | 9,540,000 | 96,000 |
| 95 | PP2400230675 - Lô 95 : Dây ống hút mẫu dùng cho ICPMS (đường kính 0.5 mm) | 5,116,000 | 52,000 |
| 96 | PP2400230676 - Lô 96 : Dây ống hút mẫu dùng cho ICPMS (đường kính 1 mm) | 5,855,000 | 60,000 |
| 97 | PP2400230677 - Lô 97 : Dây thải 3 nút chặn 2.79 mm | 30,506,000 | 306,000 |
| 98 | PP2400230678 - Lô 98 : Đệm nối | 7,568,000 | 77,000 |
| 99 | PP2400230679 - Lô 99 : Đèn D2 dùng cho đầu dò DAD | 37,110,000 | 372,000 |
| 100 | PP2400230680 - Lô 100 : Đĩa petri nhựa tiệt trùng 90 mm | 12,108,000 | 122,000 |
| 101 | PP2400230681 - Lô 101 : Đĩa petri nhựa tiệt trùng θ 60 mm | 12,200,000 | 123,000 |
| 102 | PP2400230682 - Lô 102 : Đĩa rodac | 5,531,000 | 56,000 |
| 103 | PP2400230683 - Lô 103 : Điện cực Clo | 16,010,000 | 161,000 |
| 104 | PP2400230684 - Lô 104 : Điện cực oxy hóa khử | 16,124,000 | 162,000 |
| 105 | PP2400230685 - Lô 105 : Điện cực pH cho máy chưng cất đạm | 18,716,000 | 188,000 |
| 106 | PP2400230686 - Lô 106 : Điện cực pH có cảm biến | 12,474,000 | 126,000 |
| 107 | PP2400230687 - Lô 107 : Điện cực pH tích hợp dò nhiệt độ | 11,088,000 | 112,000 |
| 108 | PP2400230688 - Lô 108 : Điện cực pH trong môi trường khan | 22,352,000 | 225,000 |
| 109 | PP2400230689 - Lô 109 : Điện trở dùng cho máy phá mẫu hồng ngoại | 31,350,000 | 315,000 |
| 110 | PP2400230690 - Lô 110 : Dụng cụ phân phối chất lỏng 2.5-25 ml | 10,736,000 | 108,000 |
| 111 | PP2400230691 - Lô 111 : Dụng cụ phân phối chất lỏng 2-10 ml | 17,252,000 | 174,000 |
| 112 | PP2400230692 - Lô 112 : Dụng cụ phân phối chất lỏng chịu acid 2-10 ml | 44,990,000 | 451,000 |
| 113 | PP2400230693 - Lô 113 : Găng tay cao su size M, không bột, màu xanh | 15,840,000 | 159,000 |
| 114 | PP2400230694 - Lô 114 : Găng tay cao su size S, không bột, màu xanh | 17,280,000 | 174,000 |
| 115 | PP2400230695 - Lô 115 : Giấy lọc d = 110 mm | 3,600,000 | 37,000 |
| 116 | PP2400230696 - Lô 116 : Giấy lọc định lượng không tro | 9,460,000 | 96,000 |
| 117 | PP2400230697 - Lô 117 : Giấy lọc glass microfiber filter (đường kính 47mm, kích thước lỗ lọc 1.5 µm) | 11,088,000 | 112,000 |
| 118 | PP2400230698 - Lô 118 : Giấy lọc MCE (đường kính 37 mm, kích thước lỗ lọc 0.8 µm) | 25,938,000 | 260,000 |
| 119 | PP2400230699 - Lô 119 : Giấy lọc MCE (đường kính 47 mm, kích thước lỗ lọc 0.45 µm) | 12,204,000 | 123,000 |
| 120 | PP2400230700 - Lô 120 : Khẩu trang y tế 3 lớp | 15,120,000 | 152,000 |
| 121 | PP2400230701 - Lô 121 : Khối chịu nhiệt 6 vị trí cho vial 28 mm | 38,365,000 | 385,000 |
| 122 | PP2400230702 - Lô 122 : Khớp nối dòng mẫu và nội chuẩn ICPMS | 20,866,000 | 210,000 |
| 123 | PP2400230703 - Lô 123 : Kim tiêm mẫu tự động sắc ký khí 10 µl | 9,330,000 | 94,000 |
| 124 | PP2400230704 - Lô 124 : Kim tiêm mẫu tự động Syring 10 µl | 8,906,000 | 90,000 |
| 125 | PP2400230705 - Lô 125 : Kim tự động 5 μl | 14,792,000 | 149,000 |
| 126 | PP2400230706 - Lô 126 : Màng lọc 0.22 µm | 48,387,000 | 485,000 |
| 127 | PP2400230707 - Lô 127 : Miếng đệm bộ tiêm mẫu (HPV Rotor) | 25,388,000 | 255,000 |
| 128 | PP2400230708 - Lô 128 : Miếng đệm cho buồng tiêm mẫu | 5,851,000 | 60,000 |
| 129 | PP2400230709 - Lô 129 : Miếng đệm cho rotor bộ tiêm mẫu (HPV Peek rotor) | 19,366,000 | 195,000 |
| 130 | PP2400230710 - Lô 130 : Miếng lọc không khí cho hệ thống khối phổ | 5,516,000 | 56,000 |
| 131 | PP2400230711 - Lô 131 : Motor khuấy có bánh răng | 10,593,000 | 107,000 |
| 132 | PP2400230712 - Lô 132 : Nắp cho vial 2 ml | 40,320,000 | 404,000 |
| 133 | PP2400230713 - Lô 133 : Nắp cho vial headspace 20 ml | 37,656,000 | 378,000 |
| 134 | PP2400230714 - Lô 134 : Nút bịt chặn cho khớp nối dòng mẫu và nội chuẩn ICP-MS | 8,112,000 | 82,000 |
| 135 | PP2400230715 - Lô 135 : Nút vặn cổng tiêm mẫu (Needle Seal) | 6,818,000 | 69,000 |
| 136 | PP2400230716 - Lô 136 : Ống chưng cất đạm 250 ml | 27,280,000 | 274,000 |
| 137 | PP2400230717 - Lô 137 : Ống chưng cất đạm 500 ml | 10,307,000 | 104,000 |
| 138 | PP2400230718 - Lô 138 : Ống chuông Dunham | 12,100,000 | 122,000 |
| 139 | PP2400230719 - Lô 139 : Ống dẫn truyền ion | 15,699,000 | 158,000 |
| 140 | PP2400230720 - Lô 140 : Ống đốt thạch anh | 38,010,000 | 381,000 |
| 141 | PP2400230721 - Lô 141 : Ống giấy chiết béo 603 | 17,040,000 | 171,000 |
| 142 | PP2400230722 - Lô 142 : Ống impinger hấp thu khí vô cơ, kim loại nặng | 14,595,000 | 147,000 |
| 143 | PP2400230723 - Lô 143 : Ống ly tâm nhựa 50ml, tiệt trùng | 7,854,000 | 80,000 |
| 144 | PP2400230724 - Lô 144 : Ống nghiệm có nắp vặn đen 12x100 mm | 9,820,000 | 99,000 |
| 145 | PP2400230725 - Lô 145 : Ống nghiệm có nắp vặn đen 18x180 mm | 51,135,000 | 512,000 |
| 146 | PP2400230726 - Lô 146 : Ống nối chữ U NS14/14 | 10,692,000 | 108,000 |
| 147 | PP2400230727 - Lô 147 : Ống nối chữ U NS29/14 | 5,676,000 | 58,000 |
| 148 | PP2400230728 - Lô 148 : Ống nối với tube dẫn khí bên trong | 11,946,000 | 120,000 |
| 149 | PP2400230729 - Lô 149 : Ống ra cho bình hấp thu | 5,456,000 | 56,000 |
| 150 | PP2400230730 - Lô 150 : Ống sinh hàn xoắn cổ nhám 29/32 | 4,158,000 | 43,000 |
| 151 | PP2400230731 - Lô 151 : Phễu lọc G4 | 12,342,000 | 124,000 |
| 152 | PP2400230732 - Lô 152 : Phễu thủy tinh đường kính 40 mm | 10,320,000 | 104,000 |
| 153 | PP2400230733 - Lô 153 : Phin lọc Nylon (kích thước lỗ 0.45µm , kích thước màng lọc 30 mm) | 16,765,000 | 169,000 |
| 154 | PP2400230734 - Lô 154 : Phin lọc Nylon (kích thước lỗ 0.45µm, kích thước màng lọc 13 mm) | 21,420,000 | 215,000 |
| 155 | PP2400230735 - Lô 155 : Pipet 1 ml | 13,990,000 | 141,000 |
| 156 | PP2400230736 - Lô 156 : Pipet 10 ml | 16,510,000 | 166,000 |
| 157 | PP2400230737 - Lô 157 : Pipet cơ đơn kênh 1- 5 ml | 7,236,000 | 73,000 |
| 158 | PP2400230738 - Lô 158 : Pipet cơ đơn kênh 100 - 1000 µl | 39,210,000 | 393,000 |
| 159 | PP2400230739 - Lô 159 : Pipet cơ đơn kênh 2 - 20 µl | 23,730,000 | 238,000 |
| 160 | PP2400230740 - Lô 160 : Pipet cơ đơn kênh 20 - 200 µl | 23,730,000 | 238,000 |
| 161 | PP2400230741 - Lô 161 : Pipet cơ đơn kênh 500 - 5000 µl | 24,270,000 | 244,000 |
| 162 | PP2400230742 - Lô 162 : Rây vòng 0.5 mm cho máy nghiền mẫu | 7,128,000 | 72,000 |
| 163 | PP2400230743 - Lô 163 : Rây vòng 1 mm cho máy nghiền mẫu | 7,849,000 | 79,000 |
| 164 | PP2400230744 - Lô 164 : Sợi đốt cho sắc kí khí ghép khối phổ | 19,988,000 | 201,000 |
| 165 | PP2400230745 - Lô 165 : Sợi đốt cho sắc ký khí ghép khối phổ 2 lần | 20,813,000 | 209,000 |
| 166 | PP2400230746 - Lô 166 : Tăm bông bệnh phẩm vô trùng | 11,000,000 | 111,000 |
| 167 | PP2400230747 - Lô 167 : Túi lọc xơ thô F57 (F57 filter bags) | 6,358,000 | 65,000 |
| 168 | PP2400230748 - Lô 168 : Vật liệu hấp phụ (226 - 01) | 24,684,000 | 248,000 |
| 169 | PP2400230749 - Lô 169 : Vật liệu hấp phụ (226 -93) | 13,112,000 | 132,000 |
| 170 | PP2400230750 - Lô 170 : Vòng bạch kim chặn đầu đốt cho ICP-MS | 34,956,000 | 351,000 |
| 171 | PP2400230751 - Lô 171 : Vòng đệm kết nối dùng cho ống 1.6 mm ICPMS | 14,577,000 | 147,000 |
| 172 | PP2400230752 - Lô 172 : Vòng đệm Oring | 6,114,000 | 62,000 |
| 173 | PP2400230753 - Lô 173 : Vòng sắt đệm chất liệu Graphite/Vespel ( 0.0625 in x 0.5 mm) | 10,399,000 | 105,000 |
| 174 | PP2400230754 - Lô 174 : Vòng sắt đệm chất liệu Graphite/Vespel (0.0625 in x 0.4 mm) | 10,399,000 | 105,000 |
| 175 | PP2400230755 - Lô 175 : Vòng sắt đệm chất liệu Graphite/Vespel, đường kính trong 0.25 in. | 7,839,000 | 79,000 |
| 176 | PP2400230756 - Lô 176 : Vòng thạch anh chặn đầu đốt cho ICP-MS | 7,614,000 | 77,000 |
| 177 | PP2400230757 - Lô 177 : Vòng thạch anh ngăn cách đầu đốt và cuộn RF dùng cho ICP-OES | 7,619,000 | 77,000 |
| 178 | PP2400230758 - Lô 178 : Vòng tiêm mẫu 100 µl (Sample loop 100 µl) | 12,523,000 | 126,000 |
Lô 1 : Bếp đun bình cầu có khuấy từ |
|
| Mã phần lô | PP2400230581 |
| Giá từng phần lô | 29,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 2 : Bếp hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400230582 |
| Giá từng phần lô | 32,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 3 : Bình chiết quả lê 100 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400230583 |
| Giá từng phần lô | 15,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 4 : Bình chiết quả lê 1000 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400230584 |
| Giá từng phần lô | 5,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 5 : Bình chiết quả lê 125 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400230585 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 6 : Bình cô quay chân không 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400230586 |
| Giá từng phần lô | 8,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 7 : Bình hấp thu dùng cho máy chưng cất KSO2N có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400230587 |
| Giá từng phần lô | 12,723,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 8 : Bình phản ứng 3 cổ |
|
| Mã phần lô | PP2400230588 |
| Giá từng phần lô | 7,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 9 : Bình tam giác cổ nhám 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400230589 |
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 10 : Bình tam giác cổ nhám có nắp 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400230590 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 11 : Bộ cổng tiêm mẫu sắc ký lỏng cao áp (Needle Seal Kit ) |
|
| Mã phần lô | PP2400230591 |
| Giá từng phần lô | 31,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 12 : Bộ cung cấp proton cho bộ triệt nền của máy sắc kí ion (anion) |
|
| Mã phần lô | PP2400230592 |
| Giá từng phần lô | 40,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13 : Bộ đệm cho máy phá vô cơ hóa mẫu (set circular spring and holder) |
|
| Mã phần lô | PP2400230593 |
| Giá từng phần lô | 6,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 14 : Bộ đệm FKM (sealing FKM) |
|
| Mã phần lô | PP2400230594 |
| Giá từng phần lô | 7,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 15 : Bộ kim tiêu mẫu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400230595 |
| Giá từng phần lô | 26,802,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16 : Bộ phụ tùng bảo dưỡng lấy mẫu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400230596 |
| Giá từng phần lô | 16,511,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 17 : Bộ phụ tùng bảo dưỡng máy vô cơ hóa mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400230597 |
| Giá từng phần lô | 28,677,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 18 : Bộ PM kit cho bơm |
|
| Mã phần lô | PP2400230598 |
| Giá từng phần lô | 6,253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 19 : Bộ QuickPick PM cho sắc ký khí |
|
| Mã phần lô | PP2400230599 |
| Giá từng phần lô | 14,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 20 : Bộ thay thế cách điện |
|
| Mã phần lô | PP2400230600 |
| Giá từng phần lô | 37,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 21 : Bộ vặn cổng tiêm mẫu (Needle Seat) |
|
| Mã phần lô | PP2400230601 |
| Giá từng phần lô | 11,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 22 : Bơm tiêm nhựa 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400230602 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 23 : Buồng tiêm mẫu dùng cho GC |
|
| Mã phần lô | PP2400230603 |
| Giá từng phần lô | 14,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 24 : Buret thủy tinh thẳng 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400230604 |
| Giá từng phần lô | 8,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 25 : Chai 1.5 ml có nắp đậy nhôm dùng cho GC |
|
| Mã phần lô | PP2400230605 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 26 : Chai chứa mẫu 2 ml làm bằng thủy tinh trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2400230606 |
| Giá từng phần lô | 61,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 27 : Chai thủy tinh 100 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400230607 |
| Giá từng phần lô | 24,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 28 : Chai thủy tinh 1000 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400230608 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 29 : Chai thủy tinh 20 ml dùng cho headspace GC |
|
| Mã phần lô | PP2400230609 |
| Giá từng phần lô | 7,899,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 30 : Chai thủy tinh 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400230610 |
| Giá từng phần lô | 13,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 31 : Chai thủy tinh 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400230611 |
| Giá từng phần lô | 18,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 32 : Chai trung tính nâu 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400230612 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 33 : Chén nung thạch anh có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400230613 |
| Giá từng phần lô | 7,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 34 : Cốc đốt thấp thành 600 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400230614 |
| Giá từng phần lô | 5,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 35 : Cột ái lực chiết Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400230615 |
| Giá từng phần lô | 102,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 36 : Cột ái lực miễn dịch chiết Aflatoxin M1 |
|
| Mã phần lô | PP2400230616 |
| Giá từng phần lô | 87,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 37 : Cột ái lực miễn dịch chiết Ochratoxin A |
|
| Mã phần lô | PP2400230617 |
| Giá từng phần lô | 128,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 38 : Cột bảo vệ cho cột phân tích anion |
|
| Mã phần lô | PP2400230618 |
| Giá từng phần lô | 8,847,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 39 : Cột bảo vệ (Guard) cho cột sắc ký lỏng phân tích các hợp chất thuốc trừ sâu phân cực |
|
| Mã phần lô | PP2400230619 |
| Giá từng phần lô | 20,738,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 40 : Cột bảo vệ C18 |
|
| Mã phần lô | PP2400230620 |
| Giá từng phần lô | 8,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 41 : Cột bảo vệ cho cột Cột phân tích các hợp chất phân cực |
|
| Mã phần lô | PP2400230621 |
| Giá từng phần lô | 17,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 42 : Cột bảo vệ và bộ đỡ cột cho cột phân tích cation |
|
| Mã phần lô | PP2400230622 |
| Giá từng phần lô | 8,059,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 43 : Cột bảo vệ và bộ đỡ cột HILIC |
|
| Mã phần lô | PP2400230623 |
| Giá từng phần lô | 11,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 44 : Cột lọc siêu tinh khiết cho máy nước cất siêu sạch |
|
| Mã phần lô | PP2400230624 |
| Giá từng phần lô | 50,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 45 : Cột lọc thẩm thấu ngược cho máy nước cất siêu sạch |
|
| Mã phần lô | PP2400230625 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 46 : Cột phân tích kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2400230626 |
| Giá từng phần lô | 75,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 47 : Cột sắc ký phân tích nhóm alcohol 30m, 0.25 mm, 0.25 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400230627 |
| Giá từng phần lô | 26,073,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 48 : Cột sắc ký ion, 250 mm x 4.1 mm, 10 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400230628 |
| Giá từng phần lô | 27,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 49 : Cột sắc ký ion, 250 mm x 4.1 mm, 7 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400230629 |
| Giá từng phần lô | 24,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 50 : Cột sắc ký khí phân tích hợp chất hữu cơ, 30 m x 0.25 mm, 0.25 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400230630 |
| Giá từng phần lô | 25,598,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 51 : Cột sắc ký khí, 100 m × 0.25 mm, 0.20 μm |
|
| Mã phần lô | PP2400230631 |
| Giá từng phần lô | 70,954,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 52 : Cột sắc ký lỏng C18 phân tích kháng sinh 150 mm x 4.6 mm, 5 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400230632 |
| Giá từng phần lô | 15,251,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 53 : Cột sắc ký lỏng C18, 150 mm x 2.1 mm, 3 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400230633 |
| Giá từng phần lô | 26,363,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 54 : Cột sắc ký lỏng C18, 150 mm x 4.6 mm, 5 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400230634 |
| Giá từng phần lô | 9,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 55 : Cột sắc ký lỏng C18, 250 mm x 4.6 mm, 5µm. |
|
| Mã phần lô | PP2400230635 |
| Giá từng phần lô | 27,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 56 : Cột sắc ký lỏng C8, 250 mm x4.6 mm, 5µm |
|
| Mã phần lô | PP2400230636 |
| Giá từng phần lô | 26,942,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 57 : Cột sắc ký lỏng HILIC, 150 mm x 2.1 mm, 3.5 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400230637 |
| Giá từng phần lô | 84,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 58 : Cột sắc ký lỏng HILIC, 150 mm x 3 mm, 2.5µm |
|
| Mã phần lô | PP2400230638 |
| Giá từng phần lô | 26,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 59 : Cột sắc ký lỏng pha đảo, 250 mm x 4.6 mm, 5 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400230639 |
| Giá từng phần lô | 28,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 60 : Cột sắc ký lỏng phân tích acid amin , 250 mm x 4.6 mm, 5 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400230640 |
| Giá từng phần lô | 50,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 61 : Cột sắc ký lỏng phân tích các hợp chất thuốc trừ sâu phân cực, 250 mm x 2 mm, 13 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400230641 |
| Giá từng phần lô | 61,778,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 62 : Cột sắc ký NH2, 250 mm × 4.6 mm, 5 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400230642 |
| Giá từng phần lô | 18,369,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 63 : Cột xử lý mẫu pha ngược 6 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400230643 |
| Giá từng phần lô | 16,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 64 : Cửa sổ làm sạch chế độ dọc trục |
|
| Mã phần lô | PP2400230644 |
| Giá từng phần lô | 5,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 65 : Cuộn đồng tạo plasma cho ICP-MS |
|
| Mã phần lô | PP2400230645 |
| Giá từng phần lô | 19,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 66 : Cuộn RF dùng tạo plasma cho máy ICPOES |
|
| Mã phần lô | PP2400230646 |
| Giá từng phần lô | 20,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 67 : Dầu chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400230647 |
| Giá từng phần lô | 5,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 68 : Đầu côn 100- 1000 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400230648 |
| Giá từng phần lô | 13,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 69 : Đầu côn 20 -200 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400230649 |
| Giá từng phần lô | 8,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 70 : Đầu côn 50-1000 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400230650 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 71 : Đầu côn dẫn ion ngoài cho ICPMS |
|
| Mã phần lô | PP2400230651 |
| Giá từng phần lô | 64,266,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 72 : Đầu côn dẫn ion ngoài cho ICPMS bằng Nikel |
|
| Mã phần lô | PP2400230652 |
| Giá từng phần lô | 148,911,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 73 : Đầu côn dẫn ion phía trong thứ cấp dùng cho ICPMS |
|
| Mã phần lô | PP2400230653 |
| Giá từng phần lô | 29,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 74 : Đầu côn dẫn ion trong cho ICPMS |
|
| Mã phần lô | PP2400230654 |
| Giá từng phần lô | 35,378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 75 : Đầu côn dẫn ion trong cho ICPMS bằng Nickel |
|
| Mã phần lô | PP2400230655 |
| Giá từng phần lô | 90,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 76 : Đầu đốt thạch anh 1 khe |
|
| Mã phần lô | PP2400230656 |
| Giá từng phần lô | 32,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 77 : Đầu nối bộ phận hút (connectors to suction module adapter and plug) |
|
| Mã phần lô | PP2400230657 |
| Giá từng phần lô | 10,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 78 : Đầu nối cột sắc ký (0.4mm id; 0.1-0.25 mm column) |
|
| Mã phần lô | PP2400230658 |
| Giá từng phần lô | 5,102,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 79 : Đầu nối cột sắc ký khí với buồng khối phổ (Column nut for connected MS) |
|
| Mã phần lô | PP2400230659 |
| Giá từng phần lô | 7,598,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 80 : Đầu nối female Barb CTFE Fitting dùng cho máy ICP-MS |
|
| Mã phần lô | PP2400230660 |
| Giá từng phần lô | 27,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 81 : Đầu nối Male Barb CTFE Fitting dùng cho máy ICP-MS |
|
| Mã phần lô | PP2400230661 |
| Giá từng phần lô | 19,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 82 : Đầu phun injector dùng cho ICP-OES |
|
| Mã phần lô | PP2400230662 |
| Giá từng phần lô | 30,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 83 : Đầu phun mẫu (2.0 mm id.) |
|
| Mã phần lô | PP2400230663 |
| Giá từng phần lô | 14,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 84 : Đầu phun mẫu dùng cho ICP-MS, 0.4 ml/min |
|
| Mã phần lô | PP2400230664 |
| Giá từng phần lô | 48,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 85 : Đầu phun mẫu dùng cho ICP-MS, 0.5 ml/min |
|
| Mã phần lô | PP2400230665 |
| Giá từng phần lô | 58,917,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 86 : Dây bơm trong máy ICP-MS, 1.30 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400230666 |
| Giá từng phần lô | 22,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 87 : Dây hút mẫu 3 nút chặn, 1.14 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400230667 |
| Giá từng phần lô | 17,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 88 : Dây hút mẫu 2 nút chặn, 0.25 mm dùng cho ICP-MS |
|
| Mã phần lô | PP2400230668 |
| Giá từng phần lô | 18,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 89 : Dây hút mẫu 2 nút chặn, 0.38 mm (Orange/Green Flared) |
|
| Mã phần lô | PP2400230669 |
| Giá từng phần lô | 20,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 90 : Dây hút mẫu 2 nút chặn, 1.02 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400230670 |
| Giá từng phần lô | 13,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 91 : Dây hút mẫu 3 nút chặn ,1.02 mm dùng cho ICP-MS |
|
| Mã phần lô | PP2400230671 |
| Giá từng phần lô | 5,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 92 : Dây mẫu bơm nhu động, 2 nút chặn 0.76 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400230672 |
| Giá từng phần lô | 11,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 93 : Dây nối PEEK Tube |
|
| Mã phần lô | PP2400230673 |
| Giá từng phần lô | 5,722,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 94 : Dây ống hút mẫu dùng cho ICPMS (đường kính 0.25 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400230674 |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 95 : Dây ống hút mẫu dùng cho ICPMS (đường kính 0.5 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400230675 |
| Giá từng phần lô | 5,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 96 : Dây ống hút mẫu dùng cho ICPMS (đường kính 1 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400230676 |
| Giá từng phần lô | 5,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 97 : Dây thải 3 nút chặn 2.79 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400230677 |
| Giá từng phần lô | 30,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 98 : Đệm nối |
|
| Mã phần lô | PP2400230678 |
| Giá từng phần lô | 7,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 99 : Đèn D2 dùng cho đầu dò DAD |
|
| Mã phần lô | PP2400230679 |
| Giá từng phần lô | 37,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 100 : Đĩa petri nhựa tiệt trùng 90 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400230680 |
| Giá từng phần lô | 12,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 101 : Đĩa petri nhựa tiệt trùng θ 60 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400230681 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 102 : Đĩa rodac |
|
| Mã phần lô | PP2400230682 |
| Giá từng phần lô | 5,531,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 103 : Điện cực Clo |
|
| Mã phần lô | PP2400230683 |
| Giá từng phần lô | 16,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 104 : Điện cực oxy hóa khử |
|
| Mã phần lô | PP2400230684 |
| Giá từng phần lô | 16,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 105 : Điện cực pH cho máy chưng cất đạm |
|
| Mã phần lô | PP2400230685 |
| Giá từng phần lô | 18,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 106 : Điện cực pH có cảm biến |
|
| Mã phần lô | PP2400230686 |
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 107 : Điện cực pH tích hợp dò nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2400230687 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 108 : Điện cực pH trong môi trường khan |
|
| Mã phần lô | PP2400230688 |
| Giá từng phần lô | 22,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 109 : Điện trở dùng cho máy phá mẫu hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400230689 |
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 110 : Dụng cụ phân phối chất lỏng 2.5-25 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400230690 |
| Giá từng phần lô | 10,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 111 : Dụng cụ phân phối chất lỏng 2-10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400230691 |
| Giá từng phần lô | 17,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 112 : Dụng cụ phân phối chất lỏng chịu acid 2-10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400230692 |
| Giá từng phần lô | 44,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 113 : Găng tay cao su size M, không bột, màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400230693 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 114 : Găng tay cao su size S, không bột, màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400230694 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 115 : Giấy lọc d = 110 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400230695 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 116 : Giấy lọc định lượng không tro |
|
| Mã phần lô | PP2400230696 |
| Giá từng phần lô | 9,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 117 : Giấy lọc glass microfiber filter (đường kính 47mm, kích thước lỗ lọc 1.5 µm) |
|
| Mã phần lô | PP2400230697 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 118 : Giấy lọc MCE (đường kính 37 mm, kích thước lỗ lọc 0.8 µm) |
|
| Mã phần lô | PP2400230698 |
| Giá từng phần lô | 25,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 119 : Giấy lọc MCE (đường kính 47 mm, kích thước lỗ lọc 0.45 µm) |
|
| Mã phần lô | PP2400230699 |
| Giá từng phần lô | 12,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 120 : Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400230700 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 121 : Khối chịu nhiệt 6 vị trí cho vial 28 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400230701 |
| Giá từng phần lô | 38,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 122 : Khớp nối dòng mẫu và nội chuẩn ICPMS |
|
| Mã phần lô | PP2400230702 |
| Giá từng phần lô | 20,866,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 123 : Kim tiêm mẫu tự động sắc ký khí 10 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400230703 |
| Giá từng phần lô | 9,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 124 : Kim tiêm mẫu tự động Syring 10 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400230704 |
| Giá từng phần lô | 8,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 125 : Kim tự động 5 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400230705 |
| Giá từng phần lô | 14,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 126 : Màng lọc 0.22 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400230706 |
| Giá từng phần lô | 48,387,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 127 : Miếng đệm bộ tiêm mẫu (HPV Rotor) |
|
| Mã phần lô | PP2400230707 |
| Giá từng phần lô | 25,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 128 : Miếng đệm cho buồng tiêm mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400230708 |
| Giá từng phần lô | 5,851,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 129 : Miếng đệm cho rotor bộ tiêm mẫu (HPV Peek rotor) |
|
| Mã phần lô | PP2400230709 |
| Giá từng phần lô | 19,366,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 130 : Miếng lọc không khí cho hệ thống khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2400230710 |
| Giá từng phần lô | 5,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 131 : Motor khuấy có bánh răng |
|
| Mã phần lô | PP2400230711 |
| Giá từng phần lô | 10,593,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 132 : Nắp cho vial 2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400230712 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 133 : Nắp cho vial headspace 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400230713 |
| Giá từng phần lô | 37,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 134 : Nút bịt chặn cho khớp nối dòng mẫu và nội chuẩn ICP-MS |
|
| Mã phần lô | PP2400230714 |
| Giá từng phần lô | 8,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 135 : Nút vặn cổng tiêm mẫu (Needle Seal) |
|
| Mã phần lô | PP2400230715 |
| Giá từng phần lô | 6,818,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 136 : Ống chưng cất đạm 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400230716 |
| Giá từng phần lô | 27,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 137 : Ống chưng cất đạm 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400230717 |
| Giá từng phần lô | 10,307,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 138 : Ống chuông Dunham |
|
| Mã phần lô | PP2400230718 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 139 : Ống dẫn truyền ion |
|
| Mã phần lô | PP2400230719 |
| Giá từng phần lô | 15,699,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 140 : Ống đốt thạch anh |
|
| Mã phần lô | PP2400230720 |
| Giá từng phần lô | 38,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 141 : Ống giấy chiết béo 603 |
|
| Mã phần lô | PP2400230721 |
| Giá từng phần lô | 17,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 142 : Ống impinger hấp thu khí vô cơ, kim loại nặng |
|
| Mã phần lô | PP2400230722 |
| Giá từng phần lô | 14,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 143 : Ống ly tâm nhựa 50ml, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400230723 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 144 : Ống nghiệm có nắp vặn đen 12x100 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400230724 |
| Giá từng phần lô | 9,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 145 : Ống nghiệm có nắp vặn đen 18x180 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400230725 |
| Giá từng phần lô | 51,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 146 : Ống nối chữ U NS14/14 |
|
| Mã phần lô | PP2400230726 |
| Giá từng phần lô | 10,692,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 147 : Ống nối chữ U NS29/14 |
|
| Mã phần lô | PP2400230727 |
| Giá từng phần lô | 5,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 148 : Ống nối với tube dẫn khí bên trong |
|
| Mã phần lô | PP2400230728 |
| Giá từng phần lô | 11,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 149 : Ống ra cho bình hấp thu |
|
| Mã phần lô | PP2400230729 |
| Giá từng phần lô | 5,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 150 : Ống sinh hàn xoắn cổ nhám 29/32 |
|
| Mã phần lô | PP2400230730 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 151 : Phễu lọc G4 |
|
| Mã phần lô | PP2400230731 |
| Giá từng phần lô | 12,342,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 152 : Phễu thủy tinh đường kính 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400230732 |
| Giá từng phần lô | 10,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 153 : Phin lọc Nylon (kích thước lỗ 0.45µm , kích thước màng lọc 30 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400230733 |
| Giá từng phần lô | 16,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 154 : Phin lọc Nylon (kích thước lỗ 0.45µm, kích thước màng lọc 13 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400230734 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 155 : Pipet 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400230735 |
| Giá từng phần lô | 13,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 156 : Pipet 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400230736 |
| Giá từng phần lô | 16,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 157 : Pipet cơ đơn kênh 1- 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400230737 |
| Giá từng phần lô | 7,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 158 : Pipet cơ đơn kênh 100 - 1000 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400230738 |
| Giá từng phần lô | 39,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 159 : Pipet cơ đơn kênh 2 - 20 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400230739 |
| Giá từng phần lô | 23,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 160 : Pipet cơ đơn kênh 20 - 200 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400230740 |
| Giá từng phần lô | 23,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 161 : Pipet cơ đơn kênh 500 - 5000 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400230741 |
| Giá từng phần lô | 24,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 162 : Rây vòng 0.5 mm cho máy nghiền mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400230742 |
| Giá từng phần lô | 7,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 163 : Rây vòng 1 mm cho máy nghiền mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400230743 |
| Giá từng phần lô | 7,849,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 164 : Sợi đốt cho sắc kí khí ghép khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2400230744 |
| Giá từng phần lô | 19,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 165 : Sợi đốt cho sắc ký khí ghép khối phổ 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400230745 |
| Giá từng phần lô | 20,813,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 166 : Tăm bông bệnh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400230746 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 167 : Túi lọc xơ thô F57 (F57 filter bags) |
|
| Mã phần lô | PP2400230747 |
| Giá từng phần lô | 6,358,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 168 : Vật liệu hấp phụ (226 - 01) |
|
| Mã phần lô | PP2400230748 |
| Giá từng phần lô | 24,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 169 : Vật liệu hấp phụ (226 -93) |
|
| Mã phần lô | PP2400230749 |
| Giá từng phần lô | 13,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 170 : Vòng bạch kim chặn đầu đốt cho ICP-MS |
|
| Mã phần lô | PP2400230750 |
| Giá từng phần lô | 34,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 171 : Vòng đệm kết nối dùng cho ống 1.6 mm ICPMS |
|
| Mã phần lô | PP2400230751 |
| Giá từng phần lô | 14,577,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 172 : Vòng đệm Oring |
|
| Mã phần lô | PP2400230752 |
| Giá từng phần lô | 6,114,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 173 : Vòng sắt đệm chất liệu Graphite/Vespel ( 0.0625 in x 0.5 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400230753 |
| Giá từng phần lô | 10,399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 174 : Vòng sắt đệm chất liệu Graphite/Vespel (0.0625 in x 0.4 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400230754 |
| Giá từng phần lô | 10,399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 175 : Vòng sắt đệm chất liệu Graphite/Vespel, đường kính trong 0.25 in. |
|
| Mã phần lô | PP2400230755 |
| Giá từng phần lô | 7,839,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 176 : Vòng thạch anh chặn đầu đốt cho ICP-MS |
|
| Mã phần lô | PP2400230756 |
| Giá từng phần lô | 7,614,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 177 : Vòng thạch anh ngăn cách đầu đốt và cuộn RF dùng cho ICP-OES |
|
| Mã phần lô | PP2400230757 |
| Giá từng phần lô | 7,619,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 178 : Vòng tiêm mẫu 100 µl (Sample loop 100 µl) |
|
| Mã phần lô | PP2400230758 |
| Giá từng phần lô | 12,523,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi