Gói thầu: Dịch vụ Hiệu Chuẩn Kiểm Định thiết bị y tế thuộc Trung Tâm Y Tế Châu Phú
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500383196-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế Châu Phú | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế Châu Phú |
| Tên gói thầu | Dịch vụ Hiệu Chuẩn Kiểm Định thiết bị y tế thuộc Trung Tâm Y Tế Châu Phú |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500211857 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-09-15 14:00:00 đến ngày 2025-09-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Vĩnh Thạnh Trung, Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 116,611,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500417899 - Nồi hấp tiệt trùng ướt 94 Lít SA-400A | 65,000 |
| 2 | PP2500417900 - Máy hấp ướt có sấy khô 196 Lít TC-500 | 65,000 |
| 3 | PP2500417901 - Nồi hấp điện 72 Lít VA 3430-1408016 | 65,000 |
| 4 | PP2500417902 - Nichipet EX II 0.5 - 10µl | 21,600 |
| 5 | PP2500417903 - Nichipet EX II 100-1000 µl | 21,600 |
| 6 | PP2500417904 - Nichipet EX II 10-100 µl | 21,600 |
| 7 | PP2500417905 - Máy Phân tích huyết học 19 thông số | 486,000 |
| 8 | PP2500417906 - Máy phân tích huyết học 19 thông số | 486,000 |
| 9 | PP2500417907 - Máy phân tích huyết học 19 thông số | 486,000 |
| 10 | PP2500417908 - Máy phân tích huyết học 19 thông số | 486,000 |
| 11 | PP2500417909 - Máy sinh hóa tự động Mindray BS-240 | 486,000 |
| 12 | PP2500417910 - Máy phân tích nước tiểu 8-11 thông số | 324,000 |
| 13 | PP2500417911 - Máy quay ly tâm đa năng | 86,400 |
| 14 | PP2500417912 - Máy quay ly tâm 8 ống | 86,400 |
| 15 | PP2500417913 - Tủ an toàn sinh học cấp 2 | 216,000 |
| 16 | PP2500417914 - Tủ an toàn sinh học cấp 2 | 216,000 |
| 17 | PP2500417915 - Tủ thao tác PCR Cabinet | 432,000 |
| 18 | PP2500417916 - Máy Phân tích đông máu | 432,000 |
| 19 | PP2500417917 - Máy Phân tích đông máu tự động | 432,000 |
| 20 | PP2500417918 - Máy miễn dịch AIA 360 | 432,000 |
| 21 | PP2500417919 - Máy điện giải đồ 5 thông số K, Na, Cl, Ph tự động | 864,000 |
| 22 | PP2500417920 - Kính hiển vi Nikon | 86,400 |
| 23 | PP2500417921 - Kính hiển vi Nikon | 86,400 |
| 24 | PP2500417922 - Tủ Bảo quản kính hiển vi (xét nghiệm Lao) | 65,000 |
| 25 | PP2500417923 - Tủ bảo quản mẫu bệnh phẩm | 65,000 |
| 26 | PP2500417924 - Tủ lạnh âm sâu(-200C) | 65,000 |
| 27 | PP2500417925 - Tủ lạnh bảo quản mẫu 271 lit | 65,000 |
| 28 | PP2500417926 - Tủ lạnh HC kho lẻ 435 lít | 65,000 |
| 29 | PP2500417927 - Hệ thống PCR | 65,000 |
| 30 | PP2500417928 - Máy siêu âm trắng đen 2 đầu dò (20) | 194,400 |
| 31 | PP2500417929 - Máy siêu âm trắng đen 2 đầu dò (19) | 194,400 |
| 32 | PP2500417930 - Máy siêu âm 2D 2 đầu dò | 194,400 |
| 33 | PP2500417931 - Máy siêu âm xách tay 3 đầu dò GE | 194,400 |
| 34 | PP2500417932 - Cân sức khoẻ 100kg | 21,600 |
| 35 | PP2500417933 - Nhiệt kế thuỷ ngân | 216,000 |
| 36 | PP2500417934 - Máy đo huyết áp cơ người lớn | 43,200 |
| 37 | PP2500417935 - Máy đo huyết áp cơ trẻ em | 8,640 |
| 38 | PP2500417936 - Nhiệt kế Fridge-tag 2 | 200,000 |
| 39 | PP2500417937 - Nhiệt kế Q-tag 2plus | 200,000 |
| 40 | PP2500417938 - Nhiệt kế tủ lạnh | 86,400 |
| 41 | PP2500417939 - Nhiệt kế phòng | 21,600 |
| 42 | PP2500417940 - Tủ lạnh TCW 4000AC (SN 1373541) | 75,600 |
| 43 | PP2500417941 - Tủ lạnh TCW 4000AC (SN 2272542) | 75,600 |
| 44 | PP2500417942 - Máy phá rung tim | 324,000 |
| 45 | PP2500417943 - Máy đo ECG | 315,000 |
| 46 | PP2500417944 - Máy thở | 162,000 |
| 47 | PP2500417945 - Máy đo huyết áp người lớn | 17,280 |
| 48 | PP2500417946 - Máy đo huyết áp trẻ em | 17,280 |
| 49 | PP2500417947 - Máy gây mê kèm thở | 324,000 |
| 50 | PP2500417948 - Dao đốt điện | 324,000 |
| 51 | PP2500417949 - Máy phá rung tim | 162,000 |
| 52 | PP2500417950 - Huyết áp cơ | 17,280 |
| 53 | PP2500417951 - Huyết áp điện tử | 32,400 |
| 54 | PP2500417952 - Cân bàn sức khoẻ | 21,600 |
| 55 | PP2500417953 - Nhiệt kế thuỷ ngân 2 | 14,700 |
| 56 | PP2500417954 - Nhiệt kế thuỷ ngân | 73,500 |
| 57 | PP2500417955 - Cân đồng hồ lò xo | 43,200 |
| 58 | PP2500417956 - Máy đo huyết áp | 10,500 |
| 59 | PP2500417957 - Máy đo Huyết áp điện tử | 583,200 |
| 60 | PP2500417958 - Máy đo huyết áp người lớn | 5,250 |
| 61 | PP2500417959 - Nhiệt kế thuỷ ngân | 36,750 |
| 62 | PP2500417960 - Cân người lớn | 21,600 |
| 63 | PP2500417961 - Máy siêu âm Kalamed | 194,400 |
| 64 | PP2500417962 - Cân trẻ em 20kg | 21,600 |
| 65 | PP2500417963 - Máy đo huyết áp cơ | 15,750 |
| 66 | PP2500417964 - Nhiệt kế thuỷ ngân | 14,700 |
| 67 | PP2500417965 - Máy đốt điện RADIOSURG 2200 | 126,000 |
| 68 | PP2500417966 - Nhiệt kế- ẫm kế tự ghi | 283,500 |
Nồi hấp tiệt trùng ướt 94 Lít SA-400A |
|
| Mã phần lô | PP2500417899 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy hấp ướt có sấy khô 196 Lít TC-500 |
|
| Mã phần lô | PP2500417900 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Nồi hấp điện 72 Lít VA 3430-1408016 |
|
| Mã phần lô | PP2500417901 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Nichipet EX II 0.5 - 10µl |
|
| Mã phần lô | PP2500417902 |
| Giá từng phần lô | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Nichipet EX II 100-1000 µl |
|
| Mã phần lô | PP2500417903 |
| Giá từng phần lô | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Nichipet EX II 10-100 µl |
|
| Mã phần lô | PP2500417904 |
| Giá từng phần lô | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy Phân tích huyết học 19 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500417905 |
| Giá từng phần lô | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy phân tích huyết học 19 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500417906 |
| Giá từng phần lô | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy phân tích huyết học 19 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500417907 |
| Giá từng phần lô | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy phân tích huyết học 19 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500417908 |
| Giá từng phần lô | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy sinh hóa tự động Mindray BS-240 |
|
| Mã phần lô | PP2500417909 |
| Giá từng phần lô | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy phân tích nước tiểu 8-11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500417910 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy quay ly tâm đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2500417911 |
| Giá từng phần lô | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy quay ly tâm 8 ống |
|
| Mã phần lô | PP2500417912 |
| Giá từng phần lô | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Tủ an toàn sinh học cấp 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500417913 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Tủ an toàn sinh học cấp 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500417914 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Tủ thao tác PCR Cabinet |
|
| Mã phần lô | PP2500417915 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy Phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500417916 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy Phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500417917 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy miễn dịch AIA 360 |
|
| Mã phần lô | PP2500417918 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy điện giải đồ 5 thông số K, Na, Cl, Ph tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500417919 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Kính hiển vi Nikon |
|
| Mã phần lô | PP2500417920 |
| Giá từng phần lô | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Kính hiển vi Nikon |
|
| Mã phần lô | PP2500417921 |
| Giá từng phần lô | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Tủ Bảo quản kính hiển vi (xét nghiệm Lao) |
|
| Mã phần lô | PP2500417922 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Tủ bảo quản mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500417923 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Tủ lạnh âm sâu(-200C) |
|
| Mã phần lô | PP2500417924 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Tủ lạnh bảo quản mẫu 271 lit |
|
| Mã phần lô | PP2500417925 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Tủ lạnh HC kho lẻ 435 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500417926 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Hệ thống PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500417927 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy siêu âm trắng đen 2 đầu dò (20) |
|
| Mã phần lô | PP2500417928 |
| Giá từng phần lô | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy siêu âm trắng đen 2 đầu dò (19) |
|
| Mã phần lô | PP2500417929 |
| Giá từng phần lô | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy siêu âm 2D 2 đầu dò |
|
| Mã phần lô | PP2500417930 |
| Giá từng phần lô | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy siêu âm xách tay 3 đầu dò GE |
|
| Mã phần lô | PP2500417931 |
| Giá từng phần lô | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cân sức khoẻ 100kg |
|
| Mã phần lô | PP2500417932 |
| Giá từng phần lô | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Nhiệt kế thuỷ ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500417933 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy đo huyết áp cơ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500417934 |
| Giá từng phần lô | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy đo huyết áp cơ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500417935 |
| Giá từng phần lô | 8,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Nhiệt kế Fridge-tag 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500417936 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Nhiệt kế Q-tag 2plus |
|
| Mã phần lô | PP2500417937 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Nhiệt kế tủ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500417938 |
| Giá từng phần lô | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Nhiệt kế phòng |
|
| Mã phần lô | PP2500417939 |
| Giá từng phần lô | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Tủ lạnh TCW 4000AC (SN 1373541) |
|
| Mã phần lô | PP2500417940 |
| Giá từng phần lô | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Tủ lạnh TCW 4000AC (SN 2272542) |
|
| Mã phần lô | PP2500417941 |
| Giá từng phần lô | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy phá rung tim |
|
| Mã phần lô | PP2500417942 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy đo ECG |
|
| Mã phần lô | PP2500417943 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500417944 |
| Giá từng phần lô | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy đo huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500417945 |
| Giá từng phần lô | 17,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy đo huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500417946 |
| Giá từng phần lô | 17,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy gây mê kèm thở |
|
| Mã phần lô | PP2500417947 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Dao đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2500417948 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy phá rung tim |
|
| Mã phần lô | PP2500417949 |
| Giá từng phần lô | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Huyết áp cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500417950 |
| Giá từng phần lô | 17,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500417951 |
| Giá từng phần lô | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cân bàn sức khoẻ |
|
| Mã phần lô | PP2500417952 |
| Giá từng phần lô | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Nhiệt kế thuỷ ngân 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500417953 |
| Giá từng phần lô | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Nhiệt kế thuỷ ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500417954 |
| Giá từng phần lô | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cân đồng hồ lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2500417955 |
| Giá từng phần lô | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500417956 |
| Giá từng phần lô | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy đo Huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500417957 |
| Giá từng phần lô | 583,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy đo huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500417958 |
| Giá từng phần lô | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Nhiệt kế thuỷ ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500417959 |
| Giá từng phần lô | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cân người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500417960 |
| Giá từng phần lô | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy siêu âm Kalamed |
|
| Mã phần lô | PP2500417961 |
| Giá từng phần lô | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cân trẻ em 20kg |
|
| Mã phần lô | PP2500417962 |
| Giá từng phần lô | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy đo huyết áp cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500417963 |
| Giá từng phần lô | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Nhiệt kế thuỷ ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500417964 |
| Giá từng phần lô | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Máy đốt điện RADIOSURG 2200 |
|
| Mã phần lô | PP2500417965 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Nhiệt kế- ẫm kế tự ghi |
|
| Mã phần lô | PP2500417966 |
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi